
Báo cáo nghiên cứu mới nhất của HTX Ventures: Hiện trạng và xu hướng phát triển của Layer 2
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Báo cáo nghiên cứu mới nhất của HTX Ventures: Hiện trạng và xu hướng phát triển của Layer 2
Bài viết này sẽ điểm qua các đặc điểm nổi bật của các dự án trong lĩnh vực Layer 2 và đưa ra suy đoán về những xu hướng mới sắp tới của Layer 2.
Arbitrum vào tháng 3 năm 2023 đã mở ra một năm bùng nổ cho Layer 2. Nhờ hiệu ứng tạo tài sản, lượng lớn người dùng đổ xô đến các dự án Layer 2 chưa phát hành token để tương tác, đặc biệt là hai trong bốn ông lớn Layer 2 còn lại là zkSync và StarkNet, thậm chí cả các dự án trên mạng thử nghiệm Goerli cũng thu hút sự tham gia của người dùng. Trái lại, trong phân khúc chuỗi công cộng mới, dù xét về mức độ hoạt động của người dùng hay khả năng đổi mới của các dự án mới đều tỏ ra mệt mỏi trong thị trường gấu. Các dự án Layer 2 cạnh tranh khốc liệt với nhau, thể hiện thế mạnh ở công nghệ, hệ sinh thái và vận hành. Tại đây, chúng tôi điểm lại những đặc điểm nổi bật của các dự án trong lĩnh vực Layer 2 và dự đoán xu hướng mới sắp tới.
Báo cáo nghiên cứu này do HTX Ventures xuất bản. HTX Ventures là bộ phận đầu tư toàn cầu của sàn giao dịch HTX, tích hợp đầu tư, ươm tạo và nghiên cứu nhằm xác định các đội ngũ xuất sắc và đầy tiềm năng nhất trên toàn thế giới. Với tư cách là tiên phong trong ngành suốt 10 năm, HTX Ventures khám phá, làm rõ và hỗ trợ các công nghệ tiên tiến cùng mô hình kinh doanh mới nổi, cung cấp vốn, nguồn lực và tư vấn chiến lược cho các dự án, cùng phát triển hệ sinh thái blockchain.
HTX Ventures được thành lập từ năm 2017, đầu tư xuyên suốt vòng đời dự án, tập trung vào các giải pháp Layer 1 và Layer 2. Đến nay, tỷ suất hoàn vốn đầu tư của HTX Ventures đạt 60 lần, phạm vi đầu tư trải rộng khắp hơn 20 quốc gia và khu vực, có 120 đối tác quỹ, đã hỗ trợ hơn 200 dự án liên ngành, trong đó 60% các dự án cuối cùng được niêm yết trên HTX.
Kể từ năm 2013, HTX – sàn giao dịch tài sản kỹ thuật số hàng đầu thế giới – sở hữu cơ sở hạ tầng và nguồn lực cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên gia, đồng thời mang đến mạng lưới tài nguyên rộng lớn, các nhóm thanh khoản và người dùng cho danh mục đầu tư của HTX Ventures.
Sự nổi lên của lĩnh vực Layer 2
Cùng với sự phát triển không ngừng của thị trường tiền mã hóa, nhu cầu xử lý ngày càng nhiều người dùng và giao dịch trên chuỗi ngày càng tăng. Mạng chính Ethereum chỉ xử lý khoảng 15 giao dịch mỗi giây, lượng lớn nhu cầu sử dụng khiến mạng bị tắc nghẽn, chi phí cao loại bỏ một phần người dùng tiềm năng. Ethereum cần áp dụng các giải pháp mở rộng để giải quyết vấn đề này – đó là lý do Layer 2 ra đời. Layer 2 chủ yếu giải quyết các vấn đề về khả năng mở rộng, chi phí giao dịch và tốc độ giao dịch. Layer 2 thông qua việc định kỳ gửi gói giao dịch lên mạng chính Ethereum, từ đó đạt được mức độ bảo mật và phi tập trung tương tự như mạng chính Ethereum.
Theo phân loại công nghệ, các giải pháp Layer 2 của Ethereum gồm kênh trạng thái (state channel), Plasma, Validium và Rollup. Tuy nhiên, theo thời gian phát triển và tiến hóa, giải pháp Rollup đã chứng minh thành công vượt trội trong việc nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và cải thiện trải nghiệm người dùng. Hiện tại, Rollup được coi là giải pháp Layer 2 hàng đầu để mở rộng quy mô Ethereum.
Khái niệm Rollup lần đầu được đưa ra vào năm 2018, nhằm giải quyết bài toán mở rộng mạng chính Ethereum bằng cách chuyển dữ liệu giao dịch ra khỏi chuỗi (off-chain) và sử dụng các phương pháp xác thực khác nhau để nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và tăng cường bảo mật. Những công nghệ này đã trở thành một trong những giải pháp mở rộng chủ chốt của hệ sinh thái Ethereum, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển tương lai của các ứng dụng phi tập trung và mạng lưới Ethereum. Các loại Rollup chính bao gồm:
-
Optimistic Rollup: Áp dụng cách thức thực thi "tối ưu", xử lý giao dịch và cập nhật trạng thái bên ngoài chuỗi, sau đó gửi kết quả lên mạng chính. Nếu không có tranh chấp, giao dịch được xác nhận; ngược lại sẽ khởi động quá trình giải quyết tranh chấp. Các đại diện tiêu biểu gồm Arbitrum, Optimism, Base, Metis Andromeda, Boba Network.
-
ZK-Rollup: ZK-Rollup (Zero-Knowledge Proof Rollup) được Barry Whitehat đề xuất năm 2018. Giải pháp này áp dụng công nghệ bằng chứng không tiết lộ thông tin (zero-knowledge proof), nhằm đảm bảo tính hợp lệ của giao dịch off-chain, từ đó nâng cao độ an toàn. Tư tưởng cốt lõi của ZK-Rollup là lưu trữ dữ liệu giao dịch ngoài chuỗi, sau đó sử dụng bằng chứng không tiết lộ để xác minh tính hợp lệ, giảm tải cho mạng chính. Các dự án tiêu biểu gồm zkSync, Starknet, Scroll, Loopring, Polygon zkEVM.
Hiện nay, do độ khó kỹ thuật của ZK-Rollup khá cao nên hầu hết các dự án Layer 2 theo hướng này phát triển chậm. Trên thị phần toàn bộ Layer 2, giải pháp Optimistic Rollup vẫn chiếm ưu thế. Theo thống kê từ L2Beat, hiện có 33 dự án Layer 2 đang hoạt động, trong đó Optimistic Rollup chiếm 11 dự án, ZK-Rollup chiếm 12 dự án. Ngoài ra còn khoảng 15 dự án sắp ra mắt.
Tình hình hiện tại của các dự án Layer 2
Kể từ khi thị trường tiền mã hóa bước vào chu kỳ gấu từ năm 2022, thị phần TVL DeFi của Ethereum vẫn duy trì ở mức 54,06%. Trong khi đó, giá token của các chuỗi công cộng mới như Solana, Avalanche, Cosmos, Polkadot đều giảm, trái lại, Ethereum lại tăng hơn 20% trong cùng giai đoạn. Năm 2023, cục diện các chuỗi công cộng mới đã trải qua một đợt xáo trộn lớn. Đối với các chuỗi công cộng mới, việc trở thành "kẻ giết chết Ethereum" là điều không thể. Trong khi đó, với tư cách là một dự án Layer 2, khả năng thu hút vốn, người dùng và nhà phát triển từ Ethereum giúp các dự án này thể hiện tốt hơn hẳn so với các chuỗi mới trong thị trường gấu. Layer 2 không chỉ củng cố vị thế của Ethereum mà còn đóng vai trò như bánh đà, thúc đẩy giá trị ETH. Rất có thể, phân khúc Layer 2 sẽ trở thành chất xúc tác cho thị trường tăng giá tiếp theo.

Tổng giá trị khóa toàn bộ các chuỗi (Nguồn: DefiLlama)
Hiện tại, vốn hóa thị trường của các token trong phân khúc Layer 2 đạt 9,25 tỷ USD, khối lượng giao dịch 24 giờ gần nhất là 1,13 tỷ USD. Vốn hóa thị trường của Optimism và Arbitrum đều tiệm cận mức 1 tỷ USD. Tuy nhiên, xét về tổng số nhà phát triển xây dựng giao thức, Starknet hiện đang nổi bật, còn zkSync dẫn đầu về địa chỉ hoạt động hàng ngày và tổng khối lượng giao dịch trong tháng vừa qua.

Tình hình 7 dự án Layer 2 hàng đầu về vốn hóa thị trường (Nguồn: coinmarketcap, 17/10/2023)
Theo dữ liệu từ L2BEAT,截至到2023年10月17日,Layer 2的TVL tổng cộng đạt 10,6 tỷ USD, tăng 136,8% so với cuối năm 2022. Dự án chiếm thị phần TVL lớn nhất là Arbitrum One với 5,80 tỷ USD, chiếm 54,69% toàn bộ thị phần các dự án Layer 2. Tiếp theo là Optimism với 24,98%.

Tình hình 10 dự án Layer 2 hàng đầu về TVL (Nguồn: l2beat.com, 17/10/2023)
2.1 Arbitrum
Arbitrum do đội ngũ Offchain Labs xây dựng. Dự án sử dụng giải pháp công nghệ optimistic rollup để mở rộng quy mô Ethereum. Arbitrum One sử dụng bằng chứng gian lận (fraud proofs), đồng thời dữ liệu gọi hàm được công bố trên chuỗi, nghĩa là tất cả dữ liệu của mọi giao dịch đều được sắp xếp đầy đủ, đóng gói và gửi lên mạng chính. Do Arbitrum sử dụng bằng chứng gian lận, chu kỳ rút tiền kéo dài khoảng bảy ngày.
Sự kiện đáng chú ý nhất vào tháng 3 năm 2023 chính là đợt airdrop của Arbitrum, mang lại hiệu ứng tạo tài sản mạnh mẽ. Kể từ khi công bố quy tắc airdrop, TVL của Arbitrum One liên tục tăng, hiện đạt mức $5,80 tỷ, chỉ đứng sau Tron và chính Ethereum. TVL chiếm 54,69% toàn bộ hệ sinh thái Layer 2, số lượng địa chỉ riêng biệt vượt quá 11 triệu, số lượng dự án hơn 330.
Số lượng địa chỉ hoạt động hàng tuần của Arbitrum (Nguồn: dune, @Henrystats)
Tổng quan hệ sinh thái Arbitrum
Hệ sinh thái ứng dụng của Arbitrum có thể chia thành hai loại lớn: DeFi và ứng dụng dành cho người dùng. Trong hệ sinh thái DeFi, chủ yếu là DEX, cho vay và hợp đồng vĩnh viễn. Có 4 dự án có TVL vượt 100 triệu USD, gồm GMX, Uniswap V3, Radiant, AAVE V3.

2.2 Optimism
Optimism do một nhóm các nhà phát triển Ethereum sáng lập, là giải pháp mở rộng lớp 2 dựa trên công nghệ Optimism Rollup, có khả năng xử lý khối lượng giao dịch lớn nhưng vẫn giữ được tính bảo mật của Ethereum. Tuy nhiên, Optimism và Arbitrum vẫn có một số khác biệt về mặt kỹ thuật:

Hiện tại, về mặt TVL, Optimism đạt 2,6 tỷ USD, đứng thứ hai trong các dự án Layer 2. Trên Optimism có 173 giao thức, số lượng địa chỉ riêng biệt vượt quá 5 triệu.
Số lượng người dùng duy nhất của Optimism theo thời gian (Nguồn: dune, @Marcov)
Tổng quan hệ sinh thái Optimism
Các dự án gốc trên Optimism tương đối ít, ngoài mảng DeFi thì gần như không có dự án nào nổi bật. Có 2 dự án có TVL vượt 100 triệu USD, là Synthetix và Velodrome.

2.3 Base
Mạng Base do Coinbase công bố ra mắt vào ngày 23 tháng 2 và đi vào hoạt động trên mainnet vào tháng 8. Base được xây dựng dựa trên công nghệ OP Stack. Việc ra mắt Base giúp Coinbase phát triển và triển khai các ứng dụng phi tập trung của riêng mình, trong tương lai kết hợp ví Coinbase và công nghệ ví hợp đồng thông minh (account abstraction) để khách hàng của Coinbase có thể dễ dàng tiếp cận các giao thức tài chính trên Base.
Chỉ hơn một tháng sau khi ra mắt, BASE đã vượt qua các đối thủ Layer 2 và ngay cả Ethereum về khối lượng giao dịch hàng ngày, đạt hơn 1 triệu vào ngày 14 tháng 9. Hiện tại tổng số người dùng là 2,1 triệu, TVL đạt 548 triệu USD, số lượng dự án trong hệ sinh thái vượt quá 100.

Giao dịch và người dùng hàng ngày của Base (Nguồn: dune, @sixdegree)
Tổng quan hệ sinh thái Base
Sự bùng nổ của hệ sinh thái Base chủ yếu nhờ vào friend.tech, còn lại đa phần là các dự án DeFi và nhiều dự án sao chép từ các chuỗi khác.

2.4 Zksync era
zkSync do Matter Labs phát triển, sử dụng bằng chứng không tiết lộ thông tin (zero-knowledge proof) để gom nhiều giao dịch thành một bằng chứng, sau đó có thể xác minh trên blockchain Ethereum. zkSync Lite là phiên bản 1.0, zkSync Era về bản chất là phiên bản 2.0 của zkSync. Dự án chưa phát hành token, định giá khoảng 4 tỷ USD.
Hiện tại, TVL của mạng zkSync Era đạt 428 triệu USD, theo dữ liệu từ Dune Analytics, số lượng địa chỉ đơn lẻ trên zkSync Era đã đạt 1,9 triệu, có 1,7 triệu ETH đã di chuyển vào mạng zkSync Era.
Tổng quan hệ sinh thái zkSync
Theo dữ liệu từ Defillama, có 9 dự án DeFi được liệt kê, chủ yếu là DEX. Dự án được công bố ra mắt có 34 cái, bao gồm ví, cầu nối chuỗi, NFT, tuy nhiên các dự án đổi mới còn ít, vẫn còn khoảng cách so với hệ sinh thái OP.

2.5 Starknet
StarkNet là giao thức ZK Rollup do StarkWare Ltd phát hành trên mạng thử nghiệm Ethereum vào tháng 11 năm 2021. Công ty StarkWare Ltd chuyên tạo ra các hệ thống bằng chứng mã hóa nhằm nâng cao khả năng mở rộng và quyền riêng tư cho các mạng blockchain khác nhau, sử dụng công nghệ zk để tạo ra hai dự án StarkEx và StarkNet. StarkEx cung cấp dịch vụ Rollup chuyên biệt cho từng ứng dụng, chính thức ra mắt năm 2020. Các dự án được xây dựng trên StarkEX bao gồm Sorare, immutableX, dYdX... StarkNet là dạng Rollup phổ quát có thể triển khai hợp đồng thông minh tùy ý, hiện đã có hơn 50 dự án trong hệ sinh thái. TVL của StarkNet hiện vào khoảng 131 triệu USD.
Xét về định giá hiện tại của StarkWare là 8 tỷ USD, giá trị của hệ sinh thái StarkNet là điều không cần bàn cãi. StarkNet đã tuyên bố triển khai token gốc $STRK trên mạng chính Ethereum vào ngày 16 tháng 11 năm 2022, dùng để bỏ phiếu, stake và thanh toán phí, tuy nhiên việc phân bổ token vẫn chưa được quyết định.
Một số dự án tiêu biểu trong hệ sinh thái Starknet
Nhờ thông lượng cao và khả năng tùy chỉnh, các nhà phát triển có thể tạo ra các dApp đổi mới, hiệu suất cao và được thiết kế riêng trên StarkNet. Điều này mở ra nhiều khả năng mới cho các nhà phát triển, giúp hệ sinh thái Starknet có một số dự án sáng tạo, tập trung chủ yếu vào DeFi, NFT và Game.

2.6 Các dự án khác
Ngoài các dự án Layer 2 nổi bật kể trên, còn một số dự án đáng chú ý khác:
-
Linea: Dự án zk rollup được hỗ trợ bởi Consensys, mainnet đã ra mắt, hiện có hơn 100 dự án, TVL đạt 25,5 triệu USD.
-
Scroll: Dự án thu hút sự quan tâm lớn thứ hai trong phân khúc zk rollup sau zkSync và Starknet, mainnet mới ra mắt. Scroll đã huy động được 30 triệu USD trong vòng tài trợ Series A vào tháng 4 năm 2022 và thêm 50 triệu USD vào tháng 7 năm 2023, định giá 1,8 tỷ USD. Mục tiêu của Scroll là xây dựng một zk-Rollup tương thích EVM, đội ngũ chủ yếu là người gốc Hoa.
-
Polygon zkEVM: Layer 2 Ethereum được xây dựng dựa trên công nghệ ZK Rollup, trước đây là công ty Hermez Network được Polygon mua lại với giá 250 triệu USD. Bản beta mainnet đã ra mắt, TVL đạt 54,93 triệu USD.
-
Loopring: Hỗ trợ giao thức DEX, dựa trên StarkWare. Khác với các mạng công cộng khác, các nhà phát triển bên ngoài không thể xây dựng giao thức hoặc sản phẩm phổ quát trên Loopring, chỉ có thể gọi API của loopring. Hơn nữa, do Loorping tập trung phát triển sản phẩm riêng, Loopring protocol không chỉ là một mạng lưới, mà là một tập thể.
-
Immutable X: Được xây dựng dựa trên Starkware, dành riêng cho ứng dụng, tập trung vào hệ sinh thái NFT và game
-
Aztec: Tập trung vào quyền riêng tư, phát minh ra hệ thống bằng chứng PLONK
-
Kakarot: Bắt đầu từ tháng 10 năm 2022, là một dự án do cộng đồng điều hành,sử dụng ngôn ngữ Cairo và tận dụng hệ thống bằng chứng ZK-STARK để cung cấp khả năng tính toán có thể chứng minh. Nó cho phép các nhà phát triển triển khai ứng dụng EVM trên nền tảng này và người dùng cuối có thể tương tác với các ứng dụng này bằng công cụ quen thuộc.
-
Taiko: Tự mô tả là một zk-rollup "hoàn toàn phi tập trung và tương đương Ethereum". Hiện đang ở giai đoạn mạng thử nghiệm. Taiko có thể xử lý chính xác mọi hành vi của Ethereum; sử dụng cùng hàm băm, giá gas và thuật toán mã hóa. Nhược điểm của ZK-EVM loại 1 là việc tạo bằng chứng mất rất nhiều thời gian, người dùng cần vài giờ để rút ETH từ Taiko L2 về Ethereum L1.
Ngoài ra, nhiều chuỗi ứng dụng Layer 2 được xây dựng dựa trên StarkEx, bao gồm Sorare, rhino.fi, ApeX, dYdX... Trong các dự án này, dữ liệu được gửi đến Ethereum dưới dạng calldata và công bố trên chuỗi. Trong chế độ Validium, dữ liệu được lưu trữ ngoài chuỗi, chỉ có giá trị băm được lưu trên chuỗi. Mặc dù chế độ Rollup đảm bảo độ an toàn cao hơn (người dùng chỉ cần tương tác với blockchain Ethereum để tái tạo trạng thái sổ cái), nhưng chế độ Validium đảm bảo chi phí thấp hơn và quyền riêng tư cao hơn.
3. OP VS ZK
Năm nay, các dự án Layer 2 lần lượt ra mắt mainnet, cuộc cạnh tranh trong phân khúc trở nên vô cùng khốc liệt. Cuộc tranh luận giữa Optimistic rollup và zk rollup chưa bao giờ ngừng. Mặc dù về lý thuyết ZK Rollup có hiệu suất mạnh hơn, thời gian xác nhận cuối cùng nhanh hơn nhiều so với Optimistic Rollup, cũng như độ bảo mật cao hơn, nhưng Optimistic Rollup lại có tính tương thích tốt hơn và ngưỡng tham gia thấp hơn. Ngoài ra, xét theo hiệu suất dữ liệu của các dự án Layer 2, Optimistic Rollup đã chiếm lợi thế dẫn đầu. Vì vậy, hai giải pháp này sẽ tồn tại song song trong trung và dài hạn. Dưới đây là so sánh toàn diện về ưu-nhược điểm giữa Optimistic Rollup và ZK Rollups từ góc độ công nghệ, trải nghiệm người dùng và phát triển hệ sinh thái.
3.1 So sánh công nghệ
-
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của Optimistic Rollup là sử dụng chuỗi bên (side chain) kết nối với mạng chính để xử lý giao dịch ngoài chuỗi. Chuỗi bên chịu trách nhiệm xử lý tính toán và xác thực giao dịch, định kỳ gửi bản tóm tắt trạng thái lên mạng chính. Trong Optimistic Rollup, có một giả thuyết gọi là "tối ưu" (optimism), tức chuỗi bên giả định tất cả giao dịch đều hợp lệ và chỉ gửi bằng chứng nếu phát hiện giao dịch gian lận.
ZK Rollups gom nhiều giao dịch thành từng lô để thực thi trên mạng chính. Sau khi các giao dịch trong lô được thực thi, người vận hành zk rollup sẽ gửi bản tóm tắt các thay đổi cần thiết cho mỗi lô. Ngoài ra, người vận hành còn phải cung cấp bằng chứng hợp lệ, tức bằng chứng không tiết lộ thông tin (ZKP), để đảm bảo tính chính xác của các thay đổi.
-
Bằng chứng hợp lệ
Trong Optimistic Rollup, ban đầu giao dịch được coi là hợp lệ, và chỉ bị nghi ngờ nếu phát hiện giao dịch không hợp lệ. Để xác định tính hợp lệ của giao dịch, người dùng phải đưa ra nghi ngờ đối với một nhóm giao dịch trong Optimistic Rollup. Đây là lúc bằng chứng gian lận được sử dụng để xác minh tính hợp lệ. Độ chính xác của giao dịch trong trường hợp Optimistic Rollup phụ thuộc vào động lực lý thuyết trò chơi.
Trong Zk Rollup, giao dịch được xác thực thông qua bằng chứng không tiết lộ thông tin (ZKP), là các giao thức mã hóa cho phép xác minh tính đúng đắn của phép tính mà không tiết lộ bất kỳ đầu vào hay đầu ra nào. Điều này có nghĩa là ZK Rollup có thể xử lý giao dịch ngoài chuỗi, đồng thời đảm bảo tính hợp lệ mà không làm tổn hại đến bảo mật và quyền riêng tư của mạng. Bằng chứng toán học có thể đảm bảo độ chính xác của bằng chứng hợp lệ trong zk-rollups.
-
Tính cuối cùng của giao dịch
Optimistic Rollups buộc người dùng phải chờ đợi giai đoạn thách thức trước khi rút tiền, dẫn đến sự chậm trễ trong việc xác nhận cuối cùng của giao dịch, thường kéo dài khoảng 7 ngày. Ngược lại, ZK Rollups có thể rút tiền ngay lập tức dựa trên bằng chứng hợp lệ, không có thời gian chờ.
3.2 So sánh chi phí
Về lý thuyết, Rollups có thể gom hàng trăm giao dịch thành một giao dịch duy nhất trên Layer 1, từ đó tiết kiệm phí gas lên đến hàng trăm lần. Từ góc nhìn người dùng, phí gas thấp và xác nhận giao dịch nhanh là nhu cầu chính. Do lượng dữ liệu công bố tối thiểu, Optimistic Rollups đòi hỏi chi phí thấp hơn. Không cần cung cấp bằng chứng giao dịch trừ khi bị thách thức trong trường hợp đặc biệt. Vì vậy, Optimistic Rollups có thể đạt được hiệu quả chi phí tốt hơn. Ngược lại, Zk Rollups phải tạo và xác minh bằng chứng cho các khối giao dịch khác nhau, gây ra chi phí dư thừa lớn, dẫn đến chi phí cao hơn. Ngoài ra, cần lưu ý rằng việc tạo bằng chứng không tiết lộ thông tin yêu cầu phần cứng cao cấp. Chi phí xác minh trên chuỗi liên quan đến Zk Rollups cũng đắt đỏ hơn.
Trên thực tế, phí gas giữa các giải pháp có sự chênh lệch nhất định. Theo dữ liệu từ L2Fees.info ngày 19 tháng 10, việc gửi ETH trên mạng chính Ethereum tốn khoảng 0,46 USD, giao dịch swap tốn khoảng 2,31 USD phí gas. Phí gửi ETH trên các dự án Layer 2 phổ biến đều dưới 0,02 USD.

Phí Layer 2 (Nguồn: l2fees.info)
3.3 Phát triển hệ sinh thái
zk rollup là đối thủ mạnh của op rollup, nhưng hiện tại do độ khó kỹ thuật cao hơn nên tiến độ ra mắt sản phẩm và phát triển hệ sinh thái chậm hơn nhiều so với dòng OP.Vì vậy, Arbitrum và Optimism có lợi thế dẫn đầu, ra mắt sớm hơn, thu hút nhiều vốn và ứng dụng hợp tác hơn, số lượng dự án và dự án gốc cũng nhiều hơn. Năm 2023, phần lớn các dự án ZK lần lượt ra mắt mainnet, cho thấy công nghệ zk đã ổn định và trưởng thành hơn nhiều. Tuy nhiên, hiện tại trong hệ sinh thái zk rollup, 5 hệ sinh thái hàng đầu về TVL chủ yếu là DEX, thiếu trầm trọng các dự án gốc và các dự án đổi mới như game, mạng xã hội.
4. Câu chuyện mới: Rollup As A Service
Khi một số dapp ngày càng phát triển mạnh mẽ và mở rộng sang các ứng dụng mới, đặc biệt trong lĩnh vực defi và game, việc chỉ tồn tại như một dapp đơn lẻ không còn đáp ứng được nhu cầu về trải nghiệm người dùng và lợi nhuận. Những dự án này cần hạ tầng hiệu suất cao hơn để xử lý lưu lượng lớn và đáp ứng nhu cầu tùy chỉnh, vì vậy nhiều ứng dụng bắt đầu theo đuổi mô hình app chain, ví dụ như dYdX. Khái niệm app chain trở thành chủ đề nóng năm 2022, khi các dự án có thể tùy chỉnh chuỗi chuyên dụng theo nhu cầu ứng dụng riêng, cho phép dapp độc quyền sử dụng tài nguyên trên một chuỗi, đồng thời đảm bảo tính tương tác với các hệ sinh thái khác, đạt được chi phí vận hành thấp hơn và hiệu suất cao hơn, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng.
Đối với các dapp này, có nhiều lựa chọn như sử dụng Cosmos SDK để xây dựng một chuỗi chuyên dụng, hoặc trở thành Subchain của BNB Chain hay Avalanche, nhưng một lựa chọn khác là phát triển một chuỗi Layer 2, vừa thu hút được lượng lớn người dùng từ Ethereum, vừa đạt được tính tương tác tốt với các dự án Layer 2 đã thành công. Để giúp một dapp có thể nhanh chóng ra mắt một chuỗi Layer 2, RaaS (Rollup as a Service) ra đời. Đây cũng trở thành miếng đất màu mỡ các dự án hàng đầu Layer 2 đua nhau chiếm lĩnh.
Optimism, Arbitrum, zkSync,... đều đang thử nghiệm mở rộng công nghệ và giải pháp L2 của mình, cung cấp các giải pháp mô-đun để đáp ứng các kịch bản triển khai chuỗi khác nhau, nhằm mở rộng hệ sinh thái, tạo nên siêu chuỗi (superchain) riêng. Đột phá đầu tiên đến từ OP Stack do Optimism phát triển.
4.1 Cuộc chiến siêu chuỗi bắt đầu từ OP stack
OP stack do đội phát triển Optimism đề xuất, là một ngăn xếp mô-đun cho các blockchain có khả năng mở rộng cao và tương tác tốt. OP stack tách rời các chức năng ở các cấp độ khác nhau và kết hợp chúng dưới dạng ngăn xếp API. OP stack do tổ chức op collective duy trì, cho phép bất kỳ ai sử dụng Optimistic Rollup để xây dựng chuỗi blockchain L2 riêng trên Ethereum.
Các chức năng OP stack thực hiện:
-
Tạo ra một kho mã nguồn mở chuẩn hóa chung;
-
Giản hóa quy trình xây dựng blockchain mô-đun, cho phép triển khai nhanh blockchain mô-đun dựa trên kho mã có sẵn của OP Stack;
-
Các nhà phát triển có thể dễ dàng trừu tượng hóa từng thành phần của blockchain và sửa đổi bằng cách cắm các mô-đun khác nhau (ví dụ: có thể nhanh chóng chuyển từ op rollup sang zk rollup).
Các dự án Layer 2 được phát triển trên OP stack tạo thành hệ sinh thái siêu chuỗi. Hiện tại, tổng cộng 19 dự án đã gia nhập hoặc có kế hoạch gia nhập hệ sinh thái siêu chuỗi OP Stack, bao gồm sàn giao dịch, chuỗi công cộng, client, NFT, game, phái sinh... Bao gồm opBNB, Zora, Base, Worldcoin, DeBank. Hệ sinh thái siêu chuỗi có các đặc điểm và lợi thế sau:

OP Stack mang lại nhiều tiềm năng hơn cho Optimism. Về mặt doanh thu, riêng Base hiện đã có thể mang lại 4,5 triệu USD/năm cho kho bạc OP. BASE phải trả 2,5% tổng phí tạo ra cho Optimism Collective và tuân thủ tiêu chuẩn "siêu chuỗi" của Optimism, mở đường cho khả năng tương tác trong tương lai. Đổi lại, BASE với tư cách là thành viên của Optimism Collective, có vai trò quản trị.
4.2 Arbitrum Orbit & ZK Stack
Arbitrum Orbit và L3: Khung phát triển Orbit cho phép tạo và triển khai L3 trên mạng Arbitrum. L3 Rollup, còn gọi là chuỗi ứng dụng, đóng vai trò then chốt trong việc thanh toán giao dịch lên chuỗi Arbitrum. Chúng là nền tảng cho giai đoạn tiếp theo trong hành trình mở rộng của Arbitrum. Orbit được thiết kế tương thích với bản nâng cấp Arbitrum Stylus sắp ra mắt, mở ra khả năng cho các nhà phát triển xây dựng dApp bằng C, C++ và Rust, từ đó mở rộng tính đa dụng và phạm vi phủ sóng của Arbitrum.
ZK stack: Tối 26 tháng 6, zkSync công bố ra mắt khung mã nguồn mở mô-đun ZK Stack dành cho việc xây dựng zkRollup tùy chỉnh, nhằm trao quyền tự chủ hoàn toàn cho các nhà phát triển, từ việc lựa chọn mô hình khả dụng dữ liệu đến sử dụng token riêng để phi tập trung bộ sắp xếp. Dự kiến ra mắt trước cuối năm.
Trong các dự án RaaS hiện có, đa số dự án chủ yếu dựa trên Optimistic Rollup. Lý do chính là:
-
Hệ sinh thái luôn là yếu tố hàng đầu. RaaS dựa trên OP có tính tương thích tốt hơn, giảm đáng kể ngưỡng di chuyển/phát triển cho các dự án, giúp nhiều dự án nhanh chóng triển khai và xây dựng hệ sinh thái phong phú hơn, chiếm lợi thế tiên phong.
-
Ngưỡng thấp hơn, không phụ thuộc vào sức mạnh tính toán. RaaS dựa trên Optimism cũng xác thực tính hợp lệ giao dịch bằng cách chống gian lận, do đó yêu cầu thấp hơn về hiệu năng máy móc và dự trữ.
-
Dễ mở rộng hơn. RaaS dựa trên Optimism có ngưỡng phát triển thấp, không giống RaaS ZK theo đuổi hiệu suất, cần nhiều tùy chỉnh底层 và sự tham gia sâu của nhà cung cấp. Đồng thời, do bị giới hạn bởi sức mạnh tính toán tạo ZKP, RaaS ZK khó có thể triển khai quy mô lớn như OptimismRaaS.
Mặc dù OptimismRollup có lợi thế rõ rệt về hệ sinh thái, nhưng RaaS dựa trên ZK cũng có một số ưu điểm như hiệu suất và độ bảo mật. Trong ngắn hạn, lợi thế hệ sinh thái của RaaS dựa trên Optimism là không thể lay chuyển, nhưng xét về nhu cầu dài hạn và tạo giá trị, có thể tin rằng RaaS dựa trên ZK trong tương lai có thể chiếm được thị phần lớn hơn.
5. Thách thức và cơ hội
Airdrop của Arbtrum đã làm bùng nổ làn sóng Layer 2, nhưng phía sau sự FOMO này cũng nảy sinh hàng loạt vấn đề:
-
Các nhà đầu cơ quá nhiệt tình, lại bỏ quên sự phát triển thực sự của dự án và tiến bộ công nghệ blockchain. So với ngành AI, hiệu ứng tạo tài sản quá rõ rệt, khiến người dùng không thực sự cảm nhận được lợi ích từ công nghệ tiên tiến của sản phẩm, điều này thực sự không có lợi cho sự phát triển ngành.
-
Dù đang là thị trường gấu, nhưng sự cạnh tranh và "xé lẻ" vốn trong nội bộ ngày càng gay gắt;
-
Sự kỳ vọng vào Layer 2 vượt xa kỳ vọng với chuỗi công cộng, hệ sinh thái Ethereum đang nắm giữ quá nhiều vốn, câu chuyện và cơ hội hiện đã chuyển dịch sang Layer 2.
Nhiều dự án Layer 2 vẫn chưa phát hành token, hiệu ứng tạo tài sản của họ có thể còn tiếp diễn sang thị trường tăng giá tiếp theo, điều này thúc đẩy sự quan tâm của người dùng và nhà đầu tư. Tuy nhiên, một số dự án vẫn còn tính chất thí nghiệm, Layer 2 vẫn tồn tại một số rủi ro và vấn đề:
-
Rủi ro tập trung: Các giải pháp mở rộng này đều đang ở giai đoạn sơ khai về tính phi tập trung, tiềm ẩn rủi ro nhất định. Layer 2 đánh đổi tính phi tập trung, xử lý giao dịch và dữ liệu ngoài chuỗi, cần bộ sắp xếp (sequencer) để đóng gói và gửi giao dịch lên mạng chính. Hiện tại, chỉ một thực thể vận hành "bộ sắp xếp", dẫn đến rủi ro tập trung. Mạng Arbitrum từng gặp sự cố về sequencer gây sập mạng quy mô lớn.
-
Lưu thông bị phân mảnh quá mức: Hiện tượng này tồn tại cả ở mạng Layer 1 và Layer 2. Do số lượng dự án Layer 2 tăng lên, mỗi dự án sử dụng giải pháp mở rộng khác nhau, tính tổ hợp giữa các dapp bị hạn chế, dẫn đến vấn đề phân mảnh và thanh khoản bị chia nhỏ giữa Ethereum và các Layer 2 khác nhau, làm tăng chi phí thanh khoản cho các dự án.
-
Hệ sinh thái quá giới hạn: TPS lý thuyết của các dự án Layer 2 có thể đạt hàng vạn, nhưng thực tế chỉ khoảng 30. Bởi vì hiện tại các ứng dụng không cần hiệu suất cao đến vậy. Layer 2 thiếu một ứng dụng "bom tấn" thực sự phát huy được sức mạnh của hạ tầng.
Xu hướng tương lai
-
Xu hướng khả dụng dữ liệu: Tất cả các dự án zk rollup trên đây đều áp dụng phương pháp kết hợp để xử lý vấn đề lưu trữ bằng chứng giao dịch (khả dụng dữ liệu), cung cấp phiên bản rollup lưu trữ dữ liệu truyền thống trên chuỗi và phiên bản validium lưu trữ dữ liệu ngoài chuỗi. Hiện nay cũng có một số hạ tầng trên chuỗi cung cấp khả dụng dữ liệu như Celestia, phương thức phi tập trung hơn này có thể trở thành lựa chọn hàng đầu cho Layer 2.
-
Bộ sắp xếp phi tập trung: Bộ sắp xếp phi tập trung là một trong những giải pháp giải quyết tính bảo mật và công bằng của Layer 2. Hiện đã có một số dự án (Espresso, Astria và Radius) đang phát triển bộ sắp xếp chung.
-
Việc triển khai EIP4844 và danksharding sẽ tiếp tục giảm chi phí cho L2 rollup, thúc đẩy tỷ lệ áp dụng các dự án Layer 2.
-
Nhu cầu về giao thức tương tác ngày càng tăng để duy trì tính tổ hợp và thanh khoản trong hệ sinh thái Ethereum.
Về HTX Ventures
HTX Ventures là bộ phận đầu tư toàn cầu của HTX, tích hợp đầu tư, ươm tạo và nghiên cứu để xác định các đội ngũ xuất sắc và đầy tiềm năng nhất trên toàn thế giới. Với tư cách là tiên phong trong ngành suốt 10 năm, HTX Ventures khám phá, làm rõ và hỗ trợ các công nghệ tiên tiến cùng mô hình kinh doanh mới nổi, cung cấp vốn, nguồn lực và tư vấn chiến lược cho các dự án, cùng phát triển hệ sinh thái blockchain.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News












