
Đi sâu vào quá khứ và tương lai của MakerDao: Giá trị dài hạn bị đánh giá thấp, nhiều tin tích cực sắp tới
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Đi sâu vào quá khứ và tương lai của MakerDao: Giá trị dài hạn bị đánh giá thấp, nhiều tin tích cực sắp tới
MakerDao là đồng ổn định phi tập trung lớn nhất cho đến nay, và các sản phẩm mới trên V3 sẽ chỉ củng cố thêm vị thế dẫn đầu của nó.
Tác giả: PEARY
Biên dịch: TechFlow
Bài viết này trước tiên sẽ thảo luận về toàn ngành stablecoin, sau đó giới thiệu về MakerDao theo ba giai đoạn: quá khứ (V1), hiện tại (V2) và tương lai (V3).
1 Stablecoin
Do tính chất sơ khai, thanh khoản thấp và đầu cơ mạnh của tiền mã hóa, biến động giá rất lớn. Stablecoin đầu tiên ra mắt năm 2014 nhằm giảm thiểu sự biến động này, kể từ đó, các stablecoin được hậu thuẫn bằng tiền pháp định đã trở thành thành phần quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng tạo ra trải nghiệm hiệu quả, ổn định và thuận tiện hơn cho mọi người. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
-
Dự trữ giá trị: Giảm biến động tổng thể của danh mục đầu tư kỹ thuật số. Nếu không có stablecoin, tất cả ví tiền mã hóa sẽ chịu ảnh hưởng bởi biến động cực đoan.
-
Chuyển tiền: Gửi tiền trở nên đơn giản, nhanh chóng, hiệu quả hơn, miễn phí hoặc không cần thủ tục rườm rà cho mọi người.
-
Giao dịch: Cho phép giao dịch trên sàn mà không cần tài khoản ngân hàng truyền thống. Các sàn giao dịch có thể dùng USDT để thanh toán cặp giao dịch thay vì phải quy đổi toàn bộ sang USD.
Dưới đây là biểu đồ thể hiện tổng vốn hóa thị trường của sáu stablecoin được hậu thuẫn bằng tiền pháp định lớn nhất. Vào đỉnh điểm của chu kỳ tăng giá gần nhất, vốn hóa stablecoin đạt khoảng 160 tỷ USD, hiện tại cao hơn một chút so với 120 tỷ USD, chiếm hơn 10% toàn bộ vốn hóa tiền mã hóa. Khoảng 70% nguồn cung nằm ở USDT, thêm 25% ở USDC.

1.1 Khả năng sinh lời
Stablecoin là một trong số ít lĩnh vực trong hệ sinh thái tiền mã hóa có thể sinh lời, bởi chúng đầu tư đồng đô la vào các tài sản sinh lãi. Từ bảng cân đối kế toán công khai của Tether, ta thấy họ sở hữu khoảng 81,8 tỷ USD tài sản và 79,4 tỷ USD nợ (giá trị vốn hóa USDT), chỉ riêng quý I đã đạt lợi nhuận 1,48 tỷ USD. Họ làm điều này bằng cách tái thế chấp tài sản do người dùng nắm giữ vào các khoản đầu tư an toàn như trái phiếu kho bạc ngắn hạn, hiện đang mang lại lợi suất hơn 5%. Với 80 tỷ USD đầu tư vào trái phiếu kho bạc ngắn hạn, Tether có thể thu về khoảng 4,5 tỷ USD lợi nhuận.
Là một chỉ báo sinh lời bất thường, Coinbase - sàn giao dịch giao ngay lớn thứ hai xét theo khối lượng giao dịch - chỉ thu về 736 triệu USD doanh thu tổng cộng và thực tế bị lỗ sau khi trừ chi phí. Nhiều công ty tiền mã hóa tư nhân, thông tin công khai hạn chế, nhưng ta có thể suy đoán rằng doanh thu của Tether (và công ty mẹ đứng sau USDC) có thể vượt tổng doanh thu của tất cả các công ty khác trong ngành tiền mã hóa (ngoại trừ Binance). Tiếc thay, công chúng hiện tại không thể đầu tư vào Tether (USDT) hay Circle (USDC) vì đây là các công ty tư nhân, chưa có kế hoạch niêm yết.
1.2 Các loại stablecoin khác
Điều này không có nghĩa là stablecoin được hậu thuẫn bằng tiền pháp định không có rủi ro. Chỉ vài tháng trước, do Silicon Valley Bank (SVB) đóng băng 3,3 tỷ USD tiền gửi, giá trị USDC đã trượt khỏi mức neo 1 USD xuống còn khoảng 0,87 USD. Dù tốt hay xấu, stablecoin dựa vào tiền pháp định phụ thuộc lớn vào các yếu tố bên ngoài như hệ thống ngân hàng. Tính đến nay, Cơ quan Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang Mỹ (FDIC) vẫn chưa hoàn trả đầy đủ cho tất cả người gửi tiền, vẫn còn khoản thiếu hụt khoảng 1,9 tỷ USD.
Hai loại stablecoin nổi bật khác là stablecoin thuật toán và stablecoin được thế chấp bằng tiền mã hóa. Một ví dụ nổi tiếng về stablecoin thuật toán là UST, đã sụp đổ trong một ngày, khiến 20 tỷ USD bay hơi. Stablecoin được thế chấp bằng tiền mã hóa về lý thuyết không chịu áp lực xoáy giảm như stablecoin thuật toán, cũng không quá phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng. Bài viết này sẽ tập trung vào lịch sử của nhà phát hành stablecoin được thế chấp bằng tiền mã hóa phổ biến nhất - MakerDao, vai trò hiện tại của nó trong hệ sinh thái, lý do vì sao chúng tôi cho rằng đây là lựa chọn đầu tư tốt ở thời điểm hiện tại, cùng với kế hoạch tương lai của nó.
2 SAI: V1
Trong khi stablecoin được hậu thuẫn bằng tiền pháp định bắt đầu nổi lên, người ta cũng bắt đầu thử nghiệm các phương thức hỗ trợ stablecoin khác. MakerDao là một trong những dự án đó, là một trong những ứng dụng phi tập trung lâu đời và lớn nhất hiện nay, tập trung vào việc sử dụng tiền mã hóa (thay vì tiền pháp định) để hỗ trợ stablecoin. Ban đầu, mục tiêu là xây dựng một stablecoin phi tập trung được thế chấp quá mức bằng ETH làm tài sản đảm bảo duy nhất, ra mắt bản mẫu vào năm 2017. Stablecoin phi tập trung cung cấp nhiều lợi ích tương tự như stablecoin tập trung được hỗ trợ bằng tiền pháp định, nhưng có thêm đặc tính không cần tin tưởng (trustless) và giảm thiểu rủi ro đối tác. Phiên bản đầu tiên hoạt động như sau:
Jill gửi ETH vào hợp đồng thông minh của MakerDao, sau đó cô có thể đúc SAI (một loại stablecoin) với tỷ lệ thế chấp 150%: nghĩa là gửi 150 USD ETH có thể đúc tối đa 100 SAI. Hợp đồng thông minh sau đó gửi SAI cho Jill, ghi nhận lượng SAI đã phát hành như khoản nợ, đồng thời khóa tài sản đảm bảo của Jill cho đến khi cô thanh toán khoản nợ.
Sau đó, Jill có thể sử dụng SAI vừa đúc, đồng thời vẫn giữ được vị thế nắm giữ ETH trong hợp đồng thông minh. Một trường hợp điển hình là đổi SAI lấy thêm ETH, về cơ bản tạo ra vị thế đòn bẩy. Trong ví dụ trên, nếu Jill đổi toàn bộ SAI lấy ETH, cô sẽ có vị thế phơi nhiễm 250 USD ETH dù chỉ có 150 USD ETH ban đầu, đạt đòn bẩy 1,6 lần.
Để bảo vệ tài sản đảm bảo, đảm bảo MakerDao không phải chịu nợ xấu, đồng thời tích lũy doanh thu cho giao thức, Jill cần theo dõi tỷ lệ thế chấp và lãi suất ổn định (lãi suất người đúc phải trả). Nếu giá trị ETH của cô giảm xuống dưới mức 150% tỷ lệ thế chấp, một phần tài sản đảm bảo của cô có thể bị thanh lý để đưa cô trở lại mức 150% (do cơ quan quản trị thiết lập).
Phiên bản sớm của MakerDao này đã cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng vốn đối với người nắm giữ ETH. Nếu Jill muốn chuộc lại tài sản đảm bảo, cô chỉ cần "đốt" lượng SAI đã đúc (cùng lãi suất bổ sung nếu có), trả lại cho hợp đồng thông minh, sau đó giải phóng ETH của mình. Cần lưu ý rằng các tham số quản lý ứng dụng phi tập trung MakerDao, như tỷ lệ thế chấp và lãi suất ổn định (lãi suất người đúc phải trả), được xác định bởi quản trị Maker thông qua token MKR.
2.1 Phù hợp sản phẩm-thị trường
Từ biểu đồ cung SAI có thể thấy, tiến triển và mức độ phù hợp từ ngày đầu khá tốt, giống như các stablecoin được hậu thuẫn bằng tiền pháp định. Cung SAI tăng lên trên 100 triệu vào tháng 11 năm 2019, sau đó MakerDao nâng cấp lên phiên bản thứ hai, đánh dấu bằng đường thẳng màu đỏ. Có lẽ minh chứng rõ ràng hơn nữa cho sức hấp dẫn của SAI là sự xuất hiện của các stablecoin được thế chấp bằng tiền mã hóa khác như Frax, Fei, Liquity, RAI và Alchemix.

3 DAI: V2
Năm 2019, MakerDao nâng cấp lên phiên bản V2, cho phép nhiều loại tài sản đảm bảo đúc DAI, một loại stablecoin khác thay thế SAI trong hệ sinh thái. Do đó, ngoài ETH, các tài sản khác (do quản trị MKR bỏ phiếu quyết định) cũng có thể đúc DAI. Về cơ bản, bản cập nhật này làm tăng lượng DAI lưu hành và giảm biến động cung DAI phụ thuộc vào biến động giá ETH. Ngày nay, có nhiều tài sản khác nhau có thể làm tài sản đảm bảo, chẳng hạn như các phái sinh thế chấp thanh khoản (stETH và rETH), wBTC, erc-20 LPs và tài sản thực tế (trái phiếu kho bạc) v.v.
Phần tiếp theo sẽ mô tả trạng thái hiện tại của giao thức và đi sâu vào các nguồn doanh thu khác nhau của MakerDao.
3.1 Tổng quan V2
3.1.1 Lãi suất tiết kiệm DAI
Ngoài đa dạng tài sản đảm bảo, V2 còn có một số cải tiến đáng chú ý khác, ví dụ như Lãi suất Tiết kiệm DAI (DSR), nhằm khuyến khích mọi người nắm giữ DAI. DSR là một lãi suất chuẩn, bất kỳ ai nắm giữ DAI đều có thể nhận được phần thưởng bằng cách gửi DAI vào hợp đồng DSR riêng biệt. DSR hiện tại là 3,49%, có thể coi là lãi suất "phi rủi ro" cơ bản trong tiền mã hóa. Không có giới hạn tối thiểu hay phí rút tiền/gửi tiền, giao thức Maker phân bổ một phần doanh thu của mình cho tất cả những người nắm giữ DAI gửi vào DSR.

3.1.2 Tài sản đảm bảo DAI
MakerDao phát hành DAI bằng cách thu phí ổn định từ người gửi tiền, đây là nguồn doanh thu chính. Hiện tại, tổng giá trị bị khóa (TVL) trong giao thức Maker khoảng 9,1 tỷ USD, phát hành khoảng 4,6 tỷ DAI. Ban đầu, chúng ta thấy Ethereum là cách chính để phát hành DAI, rất có thể là do kế thừa từ thời SAI, vì mọi người đã quen thuộc với điều này. Ở giai đoạn đầu, DAI luôn neo đúng giá vì mọi người muốn đầu tư DAI vào khai thác thanh khoản, DAI liên tục duy trì ở mức cao hơn giá neo. MIP-21 tạo ra Mô-đun Ổn định Neo (PSM), một kho chứa chương trình hóa cho phép các stablecoin như USDC phát hành DAI theo tỷ lệ 1:1 mà không phải trả phí ổn định, đây là nguyên nhân bùng nổ stablecoin.
Gần đây, MIP-65 mở cửa cho các tài sản thực tế tham gia giao thức Maker, phần tài sản này cũng đang dần tăng lên. Trong hơn một năm, phần tài sản thực tế trong tài sản đảm bảo DAI đã tăng từ 0 lên gần 50%.


3.2 Khả năng sinh lời V2
3.2.1 Doanh thu DAI
Trong thế giới đa tài sản đảm bảo mới, tỷ lệ phí ổn định khác nhau tùy theo tài sản, trong khi tài sản thực tế không có phí ổn định, thay vào đó, lợi nhuận được chuyển cho vùng đệm dư thừa, thực chất là một quỹ bảo hiểm để gánh nợ xấu. Dưới đây là phân tích doanh thu theo loại tài sản. Ta có thể thấy, ban đầu phần lớn doanh thu đến từ phí ổn định ETH (và ở mức độ nhỏ hơn là WBTC). Tuy nhiên, kể từ đầu năm nay, MakerDao đã đi theo bước chân các stablecoin được hỗ trợ bằng tiền pháp định như USDT và USDC, chuyển phần lớn vốn vào tài sản thực tế. Hiện nay, hơn 50% doanh thu đến từ các trái phiếu kho bạc ngắn hạn và các tài sản tương tự. Lưu ý rằng phân tích này dựa trên lãi/lỗ chưa thực hiện, các con số trong tương lai sẽ cao hơn do phí ổn định và lợi suất tài sản thực tế đều đã tăng.


3.2.2 Lợi suất MakerDao
Vậy MakerDao có thể tạo ra lợi suất bao nhiêu trên tài sản của mình? Dưới đây ta thấy lợi suất hàng năm rất biến động. MakerDao đang từng bước tăng tổng lợi nhuận, chủ yếu thông qua việc chuyển đổi các stablecoin không sinh lãi thành tài sản sinh lời.

3.2.3 Dự kiến lợi nhuận
Cụ thể, giao thức thu về khoảng 3,79% lợi suất từ phí ổn định ERC-20, tức khoảng 3,57 triệu USD mỗi tháng, doanh thu hàng năm khoảng 42,8 triệu USD. Lợi nhuận từ tài sản thực tế cũng khá ổn định vì lãi suất biến động thấp và thay đổi chậm.
3.2.4 Các nguồn thu khác
Ngoài phí ổn định và lợi nhuận từ tài sản thực tế, MakerDao còn thu nhập từ thanh lý. Những khoản thu này không ổn định, chủ yếu xảy ra khi thị trường biến động (thường là giảm). Để tham khảo, lợi nhuận/thua lỗ thanh lý trung bình hàng tháng trong năm qua là 1,37 triệu USD, nhưng một số tháng (như tháng 1) là 0, trong khi tháng khác (như tháng 10/2022) đạt mức lợi nhuận/thua lỗ 3,92 triệu USD.
Ngoài ra, còn có phí phát hành PSM và phí flash loan, nhưng có thể bỏ qua trong tổng thể khả năng sinh lời. Cộng thêm thu nhập thanh lý, ta có doanh thu dự kiến hàng năm là 138,24 triệu USD, doanh thu hàng tháng là 11,57 triệu USD. Lưu ý rằng, ngoại trừ các stablecoin được hỗ trợ bằng tiền pháp định, các con số này đều rất cao.
3.2.5 Chi phí
Để suy luận khả năng sinh lời tổng thể, ta cần xem xét chi phí, bao gồm đội ngũ phát triển cốt lõi, quản trị viên, nhân viên quản lý rủi ro, luật sư và loạt chi phí khác để vận hành một tổ chức phi tập trung lớn. Các con số này liên tục thay đổi khi các chương trình mới được đưa vào, do đó khó dự đoán trong tương lai.

Chi phí trong 12 tháng qua khoảng 38 triệu USD: trong đó 29 triệu USD bằng DAI, 9 triệu USD bằng MKR. Cần nhấn mạnh rằng mặc dù có nhiều kế hoạch chi tiêu mới đã được phê duyệt, nhưng hầu hết các đơn vị cốt lõi cũ đang rút lui, do đó chi phí quá khứ không phải là chỉ báo tốt cho chi phí tương lai, và một số kế hoạch đã được phê duyệt có thể sẽ không được triển khai. Chi phí có thể tăng hoặc giảm.
3.2.6 Khả năng sinh lời
Lấy doanh thu trừ chi phí, ta được lợi nhuận hàng năm khoảng 100 triệu USD. Ngoài các stablecoin nói trên và một số sàn giao dịch, gần như không có ứng dụng phi tập trung nào sinh lời hơn thế. Vốn hóa thị trường MKR khoảng 820 triệu USD. Chúng tôi (và nhiều người trong lĩnh vực tiền mã hóa) không thích dùng các chỉ số tài chính truyền thống để đánh giá các giao thức mã hóa, mà thích dùng các chỉ số KPI nội bộ, nhưng điều này tương đương với hệ số P/E là 8,2. Thị trường định giá MakerDao như một cổ phiếu ngân hàng trưởng thành, doanh thu dựa trên lợi nhuận tạo ra, và gạt bỏ toàn bộ tiềm năng tăng trưởng trong tương lai.
3.3 Token MKR (chất xúc tác tức thì)
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, thường tồn tại ma sát giữa giá trị tích lũy của giao thức và giá trị tích lũy của token. Người ta biết rằng dYdX sẽ không hoàn trả lợi nhuận/doanh thu cho người nắm giữ token. Nhưng MKR thì khác. Khi vùng đệm dư thừa đạt đến mức nhất định, giao thức sẽ mua lại và đốt token MKR. Vài tuần trước, tính năng Đốt Thông Minh (SmartBurn) được đưa vào, khác với việc mua lại MKR, nó dùng một nửa số dư để mua lại MKR và phần còn lại để cung cấp thanh khoản vào nhóm MKR/DAI trên Uniswap V2. Khác với việc đốt, việc mua và cung cấp thanh khoản sẽ giảm biến động của MKR trong quá trình tăng và giảm giá, đồng thời thu thập phí giao dịch.
3.3.1 SmartBurn
Giới hạn trên của vùng đệm dư thừa gần đây được điều chỉnh từ 250 triệu USD xuống còn 50 triệu USD. Nếu có DAI dư thừa, cơ chế Đốt Thông Minh sẽ được kích hoạt. Xét rằng hiện tại dư thừa của chúng ta khoảng 80 triệu USD, giao thức sẽ trao đổi và cung cấp 5.000 USD DAI mỗi nửa giờ cho đến khi vùng đệm dư thừa trở lại mức 50 triệu USD; điều này tương đương với lệnh mua TWAP trong 125 ngày.
Lưu ý rằng cơ chế Đốt Thông Minh chưa được kích hoạt, việc khởi động sẽ đánh dấu sự bắt đầu của phiên bản thứ ba của giao thức MakerDao – Endgame. Giao thức có nhóm UniV2 MKR/DAI 50/50, được gọi là Maker Elixir, sẽ tăng tính thanh khoản cho MKR, tạo áp lực mua liên tục và thu thập phí giao dịch.
3.3.2 Thêm doanh thu
Có 500 triệu USD USDC đang nằm trong PSM, không tạo ra lợi nhuận nào. Dòng tiền ra khỏi PSM cuối cùng đã chậm lại và đã ký hợp đồng với Blocktower để từ từ tận dụng những đô la này, có khả năng tạo ra lợi suất hơn 4,5% cho những tài sản này, mang lại thêm 22,5 triệu USD doanh thu hàng năm cho MakerDao. Nếu lãi suất giữ ổn định, chúng tôi dự kiến MakerDao dễ dàng đạt doanh thu hàng năm trên 150 triệu USD trước cuối năm, khiến hệ số P/E của nó xuống còn 6 (nếu giá giữ nguyên).
3.4 Vấn đề
V2 có một số vấn đề nghiêm trọng, trong đó một số vấn đề có liên quan:
-
MakerDAO quá phức tạp và rối loạn tổ chức, dẫn đến nhiều bất đồng và rạn nứt. Điều này ngược lại gây ra sự kém hiệu quả.
-
Cung DAI đang có xu hướng giảm, cần phải đảo ngược.
-
Token MKR ngoài chức năng quản trị không có mục đích sử dụng thực sự nào, và không có đủ động lực để bỏ phiếu cho hầu hết các đề xuất.
3.4.1 Vấn đề quản trị
Một vấn đề lớn của V2 là sự thờ ơ trong quản trị, điều này ngược lại tạo ra môi trường rất trì trệ, thường trái ngược với các đối thủ cạnh tranh. Trung bình mỗi MIP mất hơn 2 tháng từ lúc đề xuất đến khi được phê duyệt, thực tế gần như không ai tham gia quản trị. Ít hơn 40 cá nhân độc lập bỏ phiếu cho mỗi hành động, và cuộc bỏ phiếu thường thông qua với 5-10% tổng lượng cung. Trong một cuộc bỏ phiếu gần đây, điển hình là một người cung cấp 88% số phiếu MKR.
Để bào chữa cho người bỏ phiếu, MakerDao rất toàn diện, việc ra quyết định sáng suốt cơ bản là một công việc toàn thời gian, vì họ cần hiểu biết về mọi thứ từ RWA đến các tham số thanh lý phù hợp. Tuy nhiên, sự chậm trễ kéo dài này khiến MakerDao kém hiệu quả và chưa tối đa hóa việc thu thập giá trị. Đặc biệt trong việc điều chỉnh lãi suất ổn định, quản trị luôn phản ứng quá chậm khi thị trường tăng hoặc giảm.
3.4.2 Thiếu hiệu quả trong tối ưu hóa lợi nhuận
Việc tối ưu hóa lợi nhuận phù hợp đòi hỏi kiểm tra liên tục, giám sát chính xác và báo cáo chính xác. Đối với nhiều kho chứa RWA, những đặc điểm này không áp dụng.
3.4.3 Cung DAI giảm
Dưới đây là biểu đồ chuỗi thời gian thể hiện cung DAI gốc và tỷ lệ phần trăm DAI chiếm toàn bộ vốn hóa thị trường stablecoin. Trong suốt chu kỳ tăng giá, lãi suất ổn định quá thấp, khiến tỷ lệ DAI chiếm toàn bộ vốn hóa stablecoin tăng nhanh từ 1% lên gần 7% ở đỉnh, nhưng không thu được đủ doanh thu. Kể từ tháng 11 năm 2021, tình hình đảo ngược do lãi suất ổn định quá cao, đặc biệt so với các giao thức khác. Thị phần DAI giảm từ đỉnh 7% xuống khoảng 3,5%, từ 10 tỷ USD xuống chỉ vừa trên 4 tỷ USD, một phần lớn nguyên nhân là do chi phí cao hơn so với các thị trường cho vay DeFi khác.
Lưu ý rằng cung DAI còn lại trên 4 tỷ USD khá ổn định, vì trong top 50 ví có rất nhiều hợp đồng thông minh và hacker/lừa đảo.

3.4.4 Không có tích lũy giá trị thực sự
Twitter tiền mã hóa trong trường hợp tốt nhất là nơi các ý tưởng tồn tại nhờ giá trị riêng của chúng, vì mọi người đều ẩn danh. Trong trường hợp tồi tệ nhất, Twitter tiền mã hóa là một cái máy lặp lại đầy lời nói vô nghĩa, rất ít người có tư duy độc lập. Một tài khoản nổi tiếng tên DegenSpartan trong bốn năm qua luôn chỉ trích MKR. Anh ấy đặt ra một số câu hỏi hợp lý, nhưng quan trọng hơn, biểu đồ ủng hộ quan điểm của anh ấy.
Đây là một trong những biểu đồ tồi tệ nhất chúng tôi từng thấy gần đây, đặc biệt khi nhìn vào tỷ lệ MKR/ETH màu đỏ. Biểu đồ trông như có một người bán liên tục, không có lực đỡ mua, đầu tiên là do sự sụp đổ của UST gây lây lan tiêu cực trong lĩnh vực stablecoin, sau đó là do trong hơn một năm rưỡi qua, MakerDao tăng vùng đệm dư thừa lên 90 triệu rồi 250 triệu USD trước khi hoàn trả giá trị thu được cho người nắm giữ token, đồng thời tạm dừng kế hoạch mua lại và đốt. Tuy nhiên, Đốt Thông Minh đã được thông qua để giải quyết vấn đề này.
3.5 Kết luận V2
Phiên bản hiện tại của Maker là một trong những giao thức sinh lời nhất trong lĩnh vực tiền mã hóa. Lợi nhuận hàng năm 100 triệu USD (và còn đang tăng), thị trường định giá token như cổ phiếu ngân hàng trưởng thành, không có dư địa tăng trưởng hay kế hoạch tương lai. Nếu ta phân tích dòng tiền của MakerDao và giả sử token Maker không có tính hữu dụng thêm, về góc nhìn P/E, nó sẽ là tiền mã hóa rẻ nhất.
Điều này không có nghĩa là MakerDao V2 không có điểm yếu, chẳng hạn như thu thập doanh thu kém hiệu quả do lỗi quản trị cốt lõi, token hiện tại không tích lũy giá trị, nhu cầu DAI giảm, và hình ảnh tiêu cực từ cộng đồng tiền mã hóa rộng lớn hơn về tâm lý và giá cả.
Tất cả những vấn đề này là nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa cơ bản và giá cả. Phiên bản mới V3 của MakerDao nhằm mục đích truyền động lực mạnh mẽ cho giao thức, tăng TVL (giá trị bị khóa), lãi suất ổn định, và mang lại loạt phương pháp tích lũy giá trị mới cho token MKR, hy vọng đảo ngược tâm lý và giá cả.
4 Endgame: V3
Người sáng lập MakerDao Rune đã dành hơn một năm để phát triển V3. Phiên bản mới sẽ thay đổi lớn về cách vận hành quản trị, kinh tế học token và nhiều ứng dụng phi tập trung, nhằm phát triển MakerDAO thành dự án stablecoin lớn nhất và được sử dụng rộng rãi nhất trong những năm tới. Được đặt tên phù hợp là "Endgame", bản nâng cấp này hướng tới việc tạo ra một trạng thái cuối cùng mạnh mẽ và bền vững, khiến cốt lõi MakerDao không thay đổi.
Tài liệu nêu bật các mục tiêu sau, bao gồm nhưng không giới hạn:
-
Thực hiện khả năng tiếp cận toàn cầu quy mô lớn đối với DAI;
-
Tạo các bước phát triển hệ sinh thái Maker theo cách phi tập trung;
-
Giảm sự tập trung của MKR thông qua kinh tế học token và phương thức phát hành mới;
-
Giảm gánh nặng quản trị cho người nắm giữ MKR.
Có lẽ quan trọng hơn, nó cố gắng giải quyết tất cả các điểm đau chính trong V2.
4.1 Tổng quan
4.1.1 subDAO (khai thác doanh thu hiệu quả)
Để đạt được các mục tiêu trên, các nhiệm vụ sẽ được tổ chức lại thành các subDAO nhỏ hơn, linh hoạt hơn. Ví dụ, một subDAO có thể tập trung vào RWA để khai thác lợi nhuận cao nhất. Người bỏ phiếu trong subDAO sẽ được ủy quyền nhỏ hơn, cho phép họ lặp lại nhanh hơn, và có các cuộc thảo luận, suy nghĩ sâu sắc hơn.
Mỗi subDAO sẽ tự sinh lời, điều hành kinh doanh riêng và có token subDAO riêng (SDT). Các token mới này sẽ được dùng làm phần thưởng, giúp thúc đẩy phần cụ thể của giao thức, như việc áp dụng DAI, và tạo mối quan hệ cộng sinh giữa MakerDao và các subDAO riêng lẻ.
subDAO cho phép các thành viên tập trung vào nhiệm vụ cụ thể và phát triển chuyên môn cụ thể, từ đó tạo ra giao thức thu thập giá trị hiệu quả và có giá trị hơn. Quay lại ví dụ tối ưu hóa RWA, hiện tại, lợi suất hàng năm của kho RWA trên 500 triệu USD khoảng 2,6%. Lưu ý rằng lợi suất trái phiếu kho bạc của chính phủ Mỹ là 5,5%, trong khi USDC về cơ bản được hỗ trợ bởi trái phiếu kho bạc, vậy tại sao không trực tiếp tìm đến bên phát hành trái phiếu kho bạc mà lại trả phí 3% cho Coinbase? Tất nhiên, làm vậy có lợi ích về lưu ký và giảm nhẹ rủi ro, cộng thêm độ trễ thời gian trong tài chính truyền thống, mọi giao dịch cần 3 ngày làm việc để kết toán. Tháng trước, Coinbase ra mắt Coinbase Earn, bất kỳ ai cũng có thể nhận 4% lợi suất. Phần lợi suất 1,4% thêm này có vẻ không nhiều, nhưng với khoản tiền gửi 500 triệu USD, đây là thêm 7 triệu USD. Mỗi subDAO có thể thực hiện nhiều tối ưu hóa chi phí thấp khác để tăng doanh thu cho giao thức.
Endgame sẽ bao gồm nhiều thay đổi đột phá, nhiều thay đổi này sẽ chồng chéo lẫn nhau, do đó thứ tự nâng cấp rất quan trọng. Dưới đây là một thời gian biểu mơ hồ:

4.2 Token mới
Sẽ diễn ra việc tách token, mỗi token MKR sẽ được chuyển đổi thành 1200 token quản trị mới (NGT). Tương tự, một stablecoin mới (NSC) cũng sẽ được ra mắt, đóng vai trò là phiên bản đóng gói của DAI. Để thúc đẩy việc áp dụng NSC ban đầu, sẽ thiết lập một vài mỏ khai thác thanh khoản, một mỏ cho NGT (10 triệu NGT mỗi năm, chiếm khoảng 1,2% tổng cung), và sáu mỏ riêng cho mỗi subDAO độc lập (35 triệu SDT mỗi năm, chiếm khoảng 1,75% tổng cung), các mỏ khai thác này chỉ chấp nhận NSC.
Lưu ý rằng mỗi subDAO trong năm đầu tiên có kinh tế học token là 230 triệu SDT, do đó 35 triệu chiếm hơn 15% cung trong năm đầu. Các mỏ khai thác thanh khoản này sẽ là một kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ, thúc đẩy sự khởi đầu của NSC và tập trung sự chú ý vào từng subDAO độc lập. Chúng sẽ đảo ngược xu hướng giảm cung DAI.
4.3 subDAO
Sẽ thành lập sáu subDAO trước tiên, trong đó hai FacilitatorDAO tập trung vào vận hành quản trị DAO, và bốn AllocatorDAO tập trung vào việc tạo trường hợp sử dụng cho NSC và phân bổ các tài sản đảm bảo khác nhau.
Trong 230 triệu SDT, có 200 triệu dùng để khai thác, phân bổ cụ thể như sau:

Tương tự cách MKR hiện tại dùng phần thu nhập dư để mua và cung cấp thanh khoản MKR, subDAO cũng sẽ làm như vậy. MKR Elixir là nhóm 50/50 MKR/DAI, trong khi mỗi SDT sẽ có Elixir riêng của mình, với tỷ lệ 50/50 SDT/MKR. Về cơ bản, bất kỳ lợi nhuận nào trong hệ sinh thái cũng sẽ được dùng để mua và cung cấp thanh khoản MKR, từ đó tạo áp lực mua vĩnh viễn và thanh khoản sâu. Dễ dàng nhận thấy rằng trên chuỗi, MKR có tiềm năng trở thành tài sản thanh khoản lớn thứ ba sau ETH và BTC.
4.4 Động cơ khóa Sagittarius
Mảnh ghép cuối cùng trong kinh tế học token là Động cơ Sagittarius (SE), một cơ chế khuyến khích cử tri MKR và khóa quản trị. Một vấn đề lớn của phiên bản hiện tại MakerDao là rất ít người bỏ phiếu và/hoặc ủy quyền, do đó tỷ lệ tham gia rất thấp (thường trong khoảng 5-10%). SE yêu cầu khóa dài hạn MKR (hoặc NGT), tham gia quản trị, và mở các mỏ khai thác thanh khoản riêng tư độc quyền cho DAI và các token subDAO khác.
Nếu người gửi tiền muốn rút token MKR khỏi SE, họ sẽ chịu mức giảm giá mạnh 15%, phần này sẽ bị đốt. Ngoài ra, khi token subDAO ra mắt, 30% toàn bộ việc đào token sẽ được phân bổ cho người tham gia SE.
4.5 Tích lũy giá trị MKR
Khác với các token quản trị kiểu Meme vô giá trị, MKR trong V3 có nhiều công dụng ngoài quản trị:
-
Khai thác tối ưu các SDT khác nhau thông qua SE;
-
Mua lại dư thừa từ MKR Elixir;
-
Mua lại dư thừa từ subDAO Elixir;
-
Staking để xác thực chuỗi MKR mới.
5 Tổng quan và kết luận đầu tư
Trong bài viết này, chúng tôi đã có cái nhìn sơ lược về toàn ngành stablecoin và chỉ ra rằng đây là một trong những lĩnh vực sinh lời trong tiền mã hóa. Maker là stablecoin có thể đầu tư lâu đời và lớn nhất, và theo các chỉ số giá trị truyền thống, nó rất rẻ, đã định giá thấp tất cả tăng trưởng trong tương lai.
Ở cấp độ giao thức, chúng tôi đã giới thiệu V1 và V2, đồng thời phân tích một số điểm yếu. Sau đó, chúng tôi nghiên cứu cách V3 sửa chữa và đảo ngược nhiều vấn đề của V2, đồng thời giải thích kinh tế học token mới phức tạp chi phối V3. MakerDao hiện là stablecoin phi tập trung lớn nhất, các sản phẩm mới trên V3 chỉ càng củng cố vị trí dẫn đầu của nó. Nó cũng là giao thức stablecoin phi tập trung sinh lời nhất, và hiệu quả do subDAO tạo ra sẽ đẩy nhanh khả năng sinh lời này. Theo tôi, những thay đổi căn bản này, cộng với việc đổi tên token (một MKR trị giá 900 USD trở thành 1200 NGT trị giá 0,75 USD), đều là các chất xúc tác tích cực cho token này.
Một số thanh khoản ngắn hạn cần lưu ý: A16Z đã gỡ MKR khỏi quản trị và gửi lên Coinbase để bán. Họ đã gửi khoảng 15.000 token, còn lại 34.000 token (19.000 trong ví, 14.000 trong quản trị), chúng ta có thể yên tâm giả định rằng chúng sẽ bị bán.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News













