
Phân tích bản đồ hệ sinh thái Polygon zkEVM: Chậm mà chắc
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích bản đồ hệ sinh thái Polygon zkEVM: Chậm mà chắc
Sự khác biệt kỹ thuật chính giữa Polygon zkEVM và các mạng ZK rollup khác nằm ở khả năng tương thích EVM cao.
Tác giả: 100y
Biên dịch: TechFlow
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được tài trợ bởi Polygon Foundation. Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung, không cấu thành lời khuyên pháp lý, thương mại, đầu tư hoặc thuế. Không nên sử dụng nội dung này làm cơ sở để đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào, cũng như không nên dựa vào đây để hướng dẫn kế toán, pháp lý hoặc thuế. Việc đề cập đến các tài sản hoặc chứng khoán cụ thể chỉ mang tính minh họa, không phải là sự giới thiệu hay phê duyệt. Quan điểm trong bài viết này hoàn toàn là của tác giả, không đại diện cho bất kỳ tổ chức, tổ chức hay cá nhân nào liên quan. Các ý kiến nêu tại đây có thể thay đổi mà không cần cập nhật.

1. Giới thiệu
Năm 2022, nhiều mạng ZK rollup đã rơi vào cuộc cạnh tranh khốc liệt. Hiện tại, nhiều mạng lưới này đã triển khai mainnet và đang tích cực phát triển hệ sinh thái của mình. Ngày 23 tháng 3 năm 2023, đợt airdrop của Arbitrum đã thành công, điều này khiến người dùng di chuyển sang các ZK rollup với hy vọng hưởng lợi từ các đợt airdrop tiếp theo. Sự dịch chuyển này đặc biệt rõ rệt ở các mạng ZK rollup chưa phát hành token riêng như zkSync Era, StarkNet và một số mạng khác.
Khác với các mạng ZK rollup mới nổi khác chưa có token, có một mạng ZK rollup ít được chú ý hơn nhưng lại có nền tảng công nghệ rất ổn định và môi trường thân thiện với nhà phát triển, đó là Polygon zkEVM. Polygon zkEVM là một trong những mạng ZK rollup do Polygon Foundation phát triển, trước đây từng có tên là Polygon Hermez. Điểm khác biệt chính về mặt kỹ thuật giữa Polygon zkEVM và các mạng ZK rollup khác nằm ở khả năng tương thích EVM cao.

Trong khi các dự án ZK rollup khác như StarkNet hay zkSync Era xây dựng máy ảo riêng, dịch mã Solidity sang ngôn ngữ phù hợp với zero-knowledge rồi biên dịch thành bytecode, thì Polygon zkEVM hỗ trợ các opcode của Ethereum. Do đó, mặc dù có thể không mở rộng tốt bằng các mạng ZK rollup khác, nhưng Polygon zkEVM có ưu thế là cung cấp môi trường dễ sử dụng hơn cho các nhà phát triển, cho phép tận dụng mã Solidity hiện có để xây dựng dApp.

Trong Polygon zkEVM, token ETH được dùng làm phí Gas, còn token MATIC được dùng để thưởng cho Sequencer và Aggregator – hai thực thể lần lượt quyết định thứ tự giao dịch trên mạng để tạo batch, và tạo ZKP cho các batch đó. Vì cả hai loại token này đều đã được phát hành, nhiều người dùng cho rằng Polygon zkEVM sẽ không tiến hành airdrop, đó cũng là lý do ban đầu khiến hoạt động trên mạng này kém sôi động hơn so với các mạng khác. Tuy nhiên, nếu bạn xem xét xu hướng gần đây của mạng Polygon zkEVM, bạn sẽ thấy số lượng người dùng và TVL đang tăng trưởng nhanh chóng, vì một số lý do sau.

Lý do đầu tiên và cũng thuyết phục nhất là một dòng tweet của đồng sáng lập Polygon, Sandeep Nailwal. Khi trả lời một tweet chế giễu về TVL thấp của Polygon zkEVM, Sandeep đã đăng dòng tweet như hình trên, bao gồm câu: “Không có quy định nào nói rằng không thể thực hiện airdrop quy mô lớn với token hiện có”. Sau dòng tweet này, nhiều người dùng bắt đầu sử dụng Polygon zkEVM với kỳ vọng về một đợt airdrop sắp tới.

Lý do thứ hai là Vitalik Buterin đã nhắc đến Polygon zkEVM trong buổi hội thảo EDCON2023. Trước đó, Vitalik đã đăng một bài viết trên cộng đồng Ethereum Magicians, trình bày các mốc phát triển mà mạng Rollup cần đạt được, chia thành ba giai đoạn: 0, 1 và 2. Trong một buổi hội thảo, Vitalik tuyên bố rằng Polygon zkEVM đã đạt đến giai đoạn 1, trong khi các mạng đối thủ khác chưa đạt được mức này. Thành tựu này đã thu hút sự chú ý đáng kể đến Polygon zkEVM. Cần lưu ý rằng để đạt đến giai đoạn 1, khác với giai đoạn 0, mạng phải có hệ thống bằng chứng hoạt động (như bằng chứng gian lận hoặc bằng chứng hiệu lực), đồng thời phải có biện pháp bảo vệ cơ chế nâng cấp hợp đồng thông minh của Rollup.
Gần đây, Polygon zkEVM ngày càng thu hút sự chú ý, với TVL tăng vọt từ khoảng 2 triệu USD lên 25 triệu USD trong chưa đầy một tháng, tức tăng gấp 10 lần. Dù hệ sinh thái đang phát triển nhanh chóng, mạng lưới vẫn đang ở giai đoạn sơ khai. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng quan về các dApp hiện có trong hệ sinh thái Polygon zkEVM – một hệ sinh thái tuy còn non trẻ nhưng đã có đủ đà phát triển.
2. Hệ sinh thái Polygon zkEVM

2.1 Tài chính phi tập trung (AMM DEX)
2.1.1 Quickswap

Quickswap là sàn giao dịch AMM hàng đầu trong hệ sinh thái Polygon, hỗ trợ các mạng Polygon, Dogechain và Polygon zkEVM. Quickswap cung cấp dịch vụ AMM DEX dựa trên CPMM (x*y=k) cùng với hệ thống thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3. Ngoài ra, Quickswap vừa ra mắt dịch vụ giao dịch phái sinh vĩnh viễn trên Polygon zkEVM. Với khả năng mở rộng cao của Polygon zkEVM, đội ngũ Quickswap dường như đã chọn triển khai trên mạng này thay vì Polygon PoS. Hệ thống cơ bản tương tự GMX, nhưng ưu điểm là giá được lấy qua Oracle, giúp người dùng giao dịch không bị ảnh hưởng giá. Thanh khoản trong thị trường đến từ token QLP, các nhà cung cấp thanh khoản có thể gửi token QLP để kiếm phí giao dịch và phần thưởng.
2.1.2 Mantis Swap

Mantis Swap là sàn giao dịch stablecoin trong hệ sinh thái Polygon, chuyên xử lý giao dịch giữa các tài sản neo giá như stablecoin. Điểm khác biệt của Mantis Swap là nó gom nhiều tài sản vào một nhóm thanh khoản duy nhất và cho phép cung cấp thanh khoản bằng một tài sản đơn lẻ. Ví dụ, nhóm thanh khoản hiện tại trên Polygon zkEVM bao gồm USDT, USDC và DAI, ưu điểm là nhà cung cấp thanh khoản chỉ cần gửi một loại token thay vì phải gửi hai hoặc nhiều loại.
2.1.3 Antfarm Finance

Antfarm Finance là một DEX hoạt động trên Ethereum, Arbitrum và Polygon zkEVM, sử dụng chiến lược mới gọi là Band Rebalancing AMM. Lấy ví dụ nhóm thanh khoản ETH/USDC, nhà cung cấp thanh khoản có thể chọn mức phí 1%, 10%, 25% hoặc 50%. Nhưng ai muốn giao dịch trong nhóm thanh khoản có phí lên tới 10%? Điều này có thể xảy ra trong thời kỳ biến động mạnh, ví dụ khi giá 1 ETH là 1.000 USDC nhưng trên thị trường khác lại vượt quá 1.100 USDC, lúc đó sẽ có cơ hội arbitrage. Do đó, người dùng cung cấp thanh khoản cho nhóm phí cao trên Antfarm Finance có lợi thế khi đặt cược vào biến động giá.
2.1.4 Balancer

Balancer là giao thức DEX AMM tiêu biểu trong hệ sinh thái Ethereum, cung cấp nhiều loại nhóm thanh khoản khác nhau, bao gồm hai tài sản với tỷ lệ tùy chỉnh và nhóm giao dịch stablecoin, ngoài mô hình CPMM (x*y=k) cơ bản. Thông qua BIP-224, Balancer đã đề xuất triển khai trên zkEVM và gần đây đã chính thức công bố.
2.1.5 Khác
Ngoài các DEX nêu trên, còn có nhiều giao thức khác như:
-
DoveSwap là một DEX gốc trên zkEVM, hỗ trợ tính năng thanh khoản tập trung giống Uniswap V3, cho phép cung cấp thanh khoản chỉ trong một phạm vi giá xác định.
-
Kokonut Swap là AMM DEX dựa trên Klaytn, cũng đã bắt đầu hỗ trợ mạng Polygon zkEVM. Kokonut Swap sử dụng AMM giao dịch stablecoin của Curve để xử lý các tài sản có giá trị tương đương, và sử dụng PEG động để xử lý các tài sản có giá trị khác nhau, cung cấp thanh khoản tập trung hơn so với CPMM thông thường.
-
Sushiswap là AMM DEX hàng đầu trong hệ sinh thái Ethereum, thông qua đề xuất trên diễn đàn, hiện cũng đã hỗ trợ mạng Polygon zkEVM.
2.2 Tài chính phi tập trung (Cho vay)
2.2.1 0vix

0vix là giao thức cho vay trong hệ sinh thái Polygon, hỗ trợ mạng Polygon PoS và Polygon zkEVM. Người dùng có thể gửi tài sản đảm bảo để kiếm lãi suất, hoặc vay với điều kiện thế chấp quá mức. 0vix hỗ trợ các token chính như WBTC và WETH, cũng như các token thanh khoản như wstETH và stMATIC, cùng nhiều token khác như vGHST, jEUR và gDAI.
2.2.2 Aave

Aave là giao thức cho vay hàng đầu trong hệ sinh thái Ethereum, hỗ trợ nhiều mạng EVM. Giống các giao thức cho vay khác, nó cho phép người dùng vay với tài sản đảm bảo quá mức. Từ năm 2022, Aave V3 đã được triển khai và thử nghiệm trên testnet của Polygon zkEVM, và dự kiến sẽ sớm triển khai lên mainnet, vì trong cuộc bỏ phiếu tháng 3, nó đã nhận được sự ủng hộ áp đảo trên nền tảng quản trị Snapshot để triển khai lên mainnet Polygon zkEVM.
2.2.3 Qi Dao

Qi Dao là giao thức phát hành stablecoin. Người dùng có thể gửi tài sản đảm bảo quá mức để phát hành stablecoin MAI. Đặc điểm của Qi Dao là người dùng không phải trả lãi khi phát hành stablecoin, và khoản vay cũng không có hạn thanh toán. Tất nhiên, khi giá trị tài sản đảm bảo giảm xuống, sẽ có quá trình thanh lý kèm theo hình phạt.
2.2.4 Khác
UniLend Finance là giao thức thị trường tiền tệ phi tập trung đa chuỗi, hỗ trợ cho vay với tài sản đảm bảo quá mức.
2.3 Tài chính phi tập trung (DEX sổ lệnh)
2.3.1 Clober

Clober là sổ lệnh trên chuỗi dành cho các mạng EVM, hiện hỗ trợ Ethereum, Polygon, Arbitrum và Polygon zkEVM. Việc triển khai sổ lệnh trên chuỗi rất khó khăn do khối lượng giao dịch lớn, Clober giải quyết vấn đề này bằng công nghệ độc quyền gọi là cây phân đoạn và đống bạch tuộc. Nhờ Clober, người dùng có thể thực hiện giao dịch trên chuỗi với trải nghiệm tương tự như sàn giao dịch tập trung.
2.3.2 Satori

Satori là giao thức giao dịch phái sinh vĩnh viễn theo sổ lệnh, đã huy động được hơn 10 triệu USD từ nhiều tổ chức như Polychain Capital, Jump Crypto, Coinbase Ventures. Satori cho phép người dùng dễ dàng giao dịch phái sinh vĩnh viễn trên chuỗi với giao diện và trải nghiệm người dùng tương tự sàn giao dịch tập trung.
2.3.3 Khác
Spin Fi là một nền tảng DeFi toàn diện, ban đầu được xây dựng trên Near Protocol, cung cấp các chức năng như giao dịch giao ngay và phái sinh theo sổ lệnh, kho chứa quyền chọn phi tập trung (DOV), v.v.
2.4 Tài chính phi tập trung (Khác)
2.4.1 Gamma

Gamma không phải là AMM DEX, mà là một giao thức cung cấp dịch vụ cung cấp thanh khoản tự động cho các DEX như Uniswap V3, cho phép thiết lập các phạm vi giá cụ thể để cung cấp thanh khoản tập trung. Nhược điểm của thanh khoản tập trung là nếu giá thị trường vượt ra khỏi phạm vi đã định, thanh khoản sẽ không được tính và không kiếm được lãi, đồng thời có thể chịu tổn thất lớn. Tuy nhiên, Gamma có thể giải quyết nhược điểm này bằng cách tự động tái cân bằng phạm vi giá theo giá thị trường. Hiện tại, Gamma đang hợp tác với Quickswap để cung cấp dịch vụ này trên Polygon zkEVM.
2.4.2 Gelato

Gelato là giao thức hỗ trợ tự động hóa hợp đồng thông minh, được nhiều giao thức DeFi sử dụng. Các giao thức có thể tận dụng Gelato để thực hiện lệnh giới hạn giá trên AMM DEX, quản lý rủi ro thanh lý trong giao thức cho vay, hoặc thêm khả năng tái cân bằng phạm vi giá trên các giao thức hỗ trợ thanh khoản tập trung (như Uniswap V3). Gelato sẽ triển khai mạng relay trên mạng Polygon zkEVM để hỗ trợ tự động hóa hợp đồng thông minh cho các dApp trong hệ sinh thái.
2.4.3 Khác
Bounce Finance là giao thức đấu giá dưới dạng dịch vụ, cho phép dễ dàng triển khai các phương pháp đấu giá khác nhau trên chuỗi như đấu giá giá cố định, đấu giá荷蘭 và đấu giá kín.
2.5 NFT và trò chơi
2.5.1 OnePlanet

OnePlanet là thị trường NFT hàng đầu trong hệ sinh thái Polygon, gần đây đã thông báo triển khai lên mạng Polygon zkEVM. Khác với các thị trường NFT khác, OnePlanet thực hiện tuyển chọn (curate) các bộ sưu tập NFT. Không phải dự án nào cũng có thể niêm yết trên OnePlanet, chỉ những bộ sưu tập NFT đã được đội ngũ kiểm tra mới được niêm yết, giúp người dùng mua NFT chất lượng cao một cách an toàn và đáng tin cậy. Nhiều dự án trong hệ sinh thái Polygon đã hợp tác với OnePlanet để tổ chức các sự kiện khác nhau.
2.5.2 Khác
-
Gameswift (trước đây gọi là StarTerra trên blockchain Terra) là một nền tảng trò chơi tổng hợp, cung cấp dịch vụ IGO, INO và trò chơi.
-
Zonic là một thị trường NFT chuyên biệt cho các mạng Layer 2 như Optimism, Arbitrum, Nova, zkSync Era và Polygon zkEVM.
2.6 Cầu nối xuyên chuỗi
2.6.1 Orbiter Finance

Orbiter Finance là giao thức cầu nối giữa các Rollup, chuyên biệt cho Rollup và hỗ trợ nhiều mạng L2 ngoài Ethereum. Trong Orbiter Finance, có một thực thể gọi là Maker, có thanh khoản trên mỗi mạng. Quá trình cầu nối là người dùng gửi tiền đến Maker trên chuỗi nguồn, và nhận tiền từ Maker trên chuỗi đích. Nhược điểm là lượng ETH gửi một lần có giới hạn, nhưng ưu điểm là quá trình cầu nối rất nhanh chóng.
2.6.2 Hyperlane
Hyperlane là giao thức thực hiện giao tiếp xuyên chuỗi theo cách thức mô-đun, cho phép bất kỳ ai cũng có thể áp dụng Hyperlane, dù là L1, L2 hay chuỗi ứng dụng. Hiện tại, Hyperlane chỉ hỗ trợ các chuỗi EVM, nhưng trong tương lai sẽ mở rộng sang các mạng phi EVM. Phương pháp xác thực sử dụng bộ xác thực bên ngoài. Việc tích hợp Hyperlane sẽ cải thiện khả năng kết hợp với các mạng khác đã kích hoạt Hyperlane trên Polygon zkEVM.
2.6.3 Rhino Fi

Rhino Fi là một nền tảng DeFi toàn diện, chuyên biệt cho hệ sinh thái Ethereum, hỗ trợ nhiều mạng Rollup như Optimism, Arbitrum One, Polygon zkEVM và zkSync Era. Ngoài việc hỗ trợ hoán đổi, nhóm thanh khoản và các vault khác nhau, người dùng còn có thể cầu nối đến mạng Polygon zkEVM.
2.6.4 Magpie Protocol

Magpie Protocol là một DEX xuyên chuỗi, cho phép người dùng trực tiếp giao dịch tài sản từ nhiều mạng khác nhau. Để giao dịch tài sản từ các mạng khác nhau, người dùng thường phải cầu nối tài sản từ chuỗi này sang chuỗi khác rồi mới thực hiện giao dịch, nhưng với Magpie, người dùng có thể hoàn tất mọi thứ trong một bước. Trong quá trình hoán đổi xuyên chuỗi, không sử dụng cơ chế khóa/hủy token, mà giao dịch token được thực hiện thông qua giao thức tin nhắn phổ quát của Wormhole. Quy trình hoán đổi token như sau: 1) Giao dịch của người dùng được gửi trên chuỗi nguồn. 2) Tài sản của người dùng được chuyển đổi thành stablecoin. 3) Stablecoin được gửi qua cầu nối xuyên chuỗi hiện có (như Wormhole và Stargate). 4) Thông tin hoán đổi và gửi tiền được gửi đến chuỗi đích qua Wormhole. 5) Sau khi xác minh, stablecoin sẽ mua token trên chuỗi đích và gửi cho người dùng.
2.6.5 Khác
-
Layerswap là giao thức cầu nối xuyên chuỗi, hỗ trợ 17 sàn giao dịch và 20 blockchain. Khác với các cầu nối khác, Layerswap còn hỗ trợ cầu nối với CEX.
-
XY Finance là giao thức hoán đổi xuyên chuỗi, trong đó nhà cung cấp thanh khoản gửi thanh khoản vào các nhóm Y trên mỗi mạng, và người giao dịch có thể sử dụng chức năng X-swap để tận dụng thanh khoản trên mỗi mạng để đổi lấy tài sản mong muốn.
-
Bungee là giao thức hoán đổi xuyên chuỗi dựa trên giao thức Socket, hỗ trợ nhiều mạng EVM. Chuyển tiền được thực hiện thông qua lớp thanh khoản.
-
Meson Fi là giao thức hoán đổi stablecoin xuyên chuỗi, cho phép người dùng hoán đổi stablecoin giữa nhiều mạng bằng cách tận dụng thanh khoản mà nhà cung cấp cung cấp trên mỗi mạng. Nó sử dụng cơ chế trao đổi nguyên tử HTLC làm phương pháp cầu nối.
-
Interport Finance cũng là một giao thức DEX xuyên chuỗi, cho phép người dùng thực hiện hoán đổi xuyên chuỗi đồng thời, tận dụng thanh khoản do nhà cung cấp cung cấp.
-
Symbiosis finance cũng là giao thức DEX xuyên chuỗi hỗ trợ nhiều mạng EVM. Để đảm bảo an toàn cầu nối, nó dựa vào bộ xác thực được duy trì thông qua cơ chế khuyến khích gọi là Symbiosis Relayer.
-
Celer là cầu nối xuyên chuỗi được tối ưu cho các chuỗi EVM, trong đó giao dịch được xác minh bởi một thực thể gọi là State Guardian Network, hoạt động dựa trên động lực kinh tế. Cầu nối được thực hiện thông qua thanh khoản do nhà cung cấp cung cấp trên mỗi mạng.
2.7 Dự báo (Oracle)
2.7.1 Pyth

Pyth là oracle cung cấp dữ liệu giá cho tiền mã hóa, cổ phiếu, ngoại hối, hàng hóa, hoạt động trên hơn 13 blockchain. Pyth lấy dữ liệu trực tiếp từ các nguồn như Cboe, Jane Street, Binance và nhiều tổ chức lớn khác. Thông tin giá của Pyth hiện đã có sẵn cho giao thức 0vix trên Polygon zkEVM, và sẽ được hỗ trợ trên nhiều giao thức Polygon zkEVM khác trong tương lai.
2.7.2 API3

API3 là oracle tương tự Pyth, có thể lấy dữ liệu trực tiếp từ nguồn cấp đầu tiên. Sản phẩm Airnode của API3 có ưu điểm là lấy dữ liệu trực tiếp từ bên thứ ba, rất dễ sử dụng và bảo trì, chi phí cũng thấp. API3 hiện đang được dùng để cung cấp thông tin giá cho giao thức vĩnh viễn Dovish trên Polygon zkEVM.
2.8 Cơ sở hạ tầng
2.8.1 Unmarshal

Unmarshal cung cấp các dịch vụ cơ sở dữ liệu và API trên nhiều mạng. Dịch vụ bao gồm trình duyệt khối Xscan với giao diện người dùng thuận tiện và Parser – công cụ lập chỉ mục hợp đồng thông minh không cần mã. Unmarshal sẽ được dùng làm lớp lập chỉ mục và truy vấn cho mạng zkEVM của Polygon.
2.8.2 Khác
-
Defillama là một trong những trang web phân tích DeFi nổi tiếng nhất, tổng hợp dữ liệu on-chain liên quan đến DeFi từ nhiều mạng.
-
DeBank là dịch vụ bảng điều khiển tài sản chuyên biệt cho các mạng EVM, hiển thị tài sản của ví cụ thể với giao diện thuận tiện. Ngoài ra, nó còn cung cấp dịch vụ tin nhắn và các chức năng khác.
-
Dexscreener là dịch vụ phân tích và cung cấp dữ liệu cho các DEX – vốn khó tiếp cận hơn CEX, cho phép người dùng xem biểu đồ giá của token chỉ niêm yết trên DEX hoặc truy cập dữ liệu từ các nhóm thanh khoản khác nhau.
-
L2beat cung cấp thông tin về các mạng Layer 2 khác nhau của Ethereum, cho phép người dùng xem dữ liệu định lượng như TVL, số lượng giao dịch, cũng như phân tích định tính về rủi ro.
-
Dune là nền tảng phân tích dữ liệu on-chain, cho phép người dùng truy vấn và trực quan hóa dữ liệu từ nhiều mạng khác nhau.
3. Kết luận
Gần đây, Polygon đã vạch ra tầm nhìn xây dựng mạng lưới các chuỗi L2 dựa trên công nghệ ZK, và đề xuất lộ trình mang tên Polygon 2.0. Mặc dù chi tiết hơn sẽ được tiết lộ sau, chúng ta có thể kỳ vọng hệ sinh thái Polygon sẽ mở rộng xung quanh Polygon zkEVM và các công nghệ liên quan. Đối với lộ trình tương lai như vậy, hệ sinh thái ban đầu của Polygon zkEVM sẽ đóng vai trò rất quan trọng. Vì gần đây đã có đề xuất mở rộng rETH của Rocket Pool sang Polygon zkEVM, nên dự kiến sẽ có thêm nhiều dApp và người dùng tham gia vào Polygon zkEVM trong tương lai.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














