
Giải mã báo cáo chỉ số tiền mã hóa K33: Giữa tiếng ồn thị trường ồn ã, tìm kiếm lợi nhuận Beta chắc chắn
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Giải mã báo cáo chỉ số tiền mã hóa K33: Giữa tiếng ồn thị trường ồn ã, tìm kiếm lợi nhuận Beta chắc chắn
Những tài sản beta nào trên thị trường tiền mã hóa đáng để đầu tư?

Trong khi chúng ta hăng hái tìm kiếm lợi nhuận alpha trên thị trường tiền mã hóa, thì lợi nhuận Beta cũng đáng để quan tâm.
Vậy thì, những tài sản Beta nào trong thị trường tiền mã hóa xứng đáng đầu tư? Có lẽ mỗi người đều có tiêu chuẩn đánh giá riêng. Trong số các tiêu chuẩn này, chỉ số chất lượng KVQ (K33 Vinter Quality) do K33 công bố đã thu hút sự chú ý của chúng tôi:
Chỉ số này là một chỉ số Smart Beta dành cho tài sản mã hóa, bao gồm tổ hợp cân bằng trọng số của những token triển vọng nhất trong top 30 tài sản mã hóa hàng đầu. Trong đó, K33 thiết lập nhiều tiêu chí đánh giá để phân tích và đánh giá chi tiết, khách quan về chất lượng của các token.
Kết quả báo cáo mới nhất cho thấy, trong số 30 token hàng đầu theo vốn hóa thị trường, chỉ có 9 token được lựa chọn gồm: BTC, ETH, DOGE, MATIC, SOL, UNI, ATOM, XMR và LDO; AVAX bị loại do lạm phát token và mức độ tập trung sở hữu cao.
Hơn nữa, nhiều token mà chúng ta thường cho là có giá trị lại bất ngờ bị loại khỏi danh sách.
Mọi tiêu chuẩn đều có giới hạn nhất định, nhưng việc tham khảo biện chứng một tiêu chuẩn cụ thể sẽ giúp mang lại sự gợi mở và hiểu biết sâu sắc hơn cho quyết định đầu tư của chúng ta.
Do đó, Viện Nghiên cứu TechFlow đã phân tích và hệ thống hóa nội dung cụ thể của báo cáo này để mọi người tham khảo.
Bối cảnh: Về K33 và các tiêu chuẩn xây dựng chỉ số KVQ
Về K33:
K33, trước đây là Arcane, là một công ty môi giới tài sản kỹ thuật số lấy nghiên cứu làm trọng tâm, thuộc sở hữu toàn phần của Arcario AB (trước đây là Arcane Crypto AB) niêm yết trên Nasdaq First North.
Công ty cung cấp dịch vụ đầu tư, hỗ trợ khách hàng tại châu Âu, Trung Đông và châu Phi ra quyết định dựa trên nghiên cứu tài sản kỹ thuật số, tiếp cận thị trường và đầu tư vào các quỹ liên quan.
Cách tính chỉ số KVQ:
Chỉ số K33 Vinter Quality Index là một chỉ số tiền mã hóa dựa trên xếp hạng vốn hóa thị trường, được cập nhật hàng quý.
Tổng quan cách tính toán:
-
Sàng lọc sơ bộ: Chọn 30 token hàng đầu theo vốn hóa thị trường;
-
Phân nhóm: Phân loại 30 token hàng đầu theo lĩnh vực tương ứng;
-
Loại trừ: Các token có mô hình kinh tế sai lệch, thiếu thông tin và minh bạch sẽ bị loại;
-
Đánh giá: Đánh giá tổng hợp theo 5 khía cạnh: hiệu ứng mạng bền vững, tính hữu dụng, rủi ro quy định, mức độ phát triển hệ sinh thái và lạm phát/tập trung token;
-
Xếp hạng: Sắp xếp theo điểm số đánh giá, chọn ra các tiền mã hóa đạt tiêu chuẩn.
Kết luận tổng hợp:
-
BTC, ETH, DOGE, MATIC, SOL, UNI, ATOM, XMR và LDO là 9 token được chọn, tức là các tài sản Beta chất lượng theo nhận định hiện tại của K33.
-
AVAX bị loại do lo ngại về lạm phát token và lượng lớn token sắp được mở khóa trong tương lai.

Tình hình loại bỏ các token khác trong Top 30 vốn hóa:

*Ghi chú: Thời điểm tính toán vốn hóa Top 30 là sáng ngày 24 tháng 4, lúc 9:30
Các token bị loại ngay từ đầu: Trong Top 30, có 6 token được ưu tiên không xem xét: BNB, LINK, LEO, OKB, ARB và CRONOS.
Lý do:
-
BNB & OKB: Loại bỏ các token sàn giao dịch tập trung (CEX), vì phần lớn giá trị của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào niềm tin đối với sàn giao dịch. Trước tình hình gần đây của FTT (FTX), K33 quyết định tạm thời loại tất cả token sàn giao dịch khỏi chỉ số này, tuy nhiên quan điểm này có thể thay đổi trong tương lai.
-
LINK: Dữ liệu oracles dễ cung cấp, phương pháp không tiên tiến, và dịch vụ oracle thuộc loại dễ thay thế. Hơn nữa, người dùng dịch vụ giá feed và người đăng ký không có mối liên hệ trực tiếp. K33 cho rằng LINK không xứng đáng với mức giá cao như vậy.
-
ARB: Arbitrum đã vận hành hơn một năm mà không cần token ARB, phí giao dịch được thanh toán bằng ETH. K33 cho rằng ARB là một token không cần thiết và không có cơ chế bắt giữ giá trị.

Phân nhóm các token Top 30 theo lĩnh vực:
Theo lĩnh vực có thể chia thành: thanh toán, hợp đồng thông minh, CEX, cơ sở hạ tầng tiền tệ, giao thức truyền thông liên chuỗi, tiện ích đặc biệt, DeFi, v.v.

Lĩnh vực thanh toán: BTC, XMR và Doge giành chiến thắng
Bảng điểm tổng hợp sau đánh giá theo các tiêu chí: hiệu ứng mạng bền vững, tính hữu dụng, rủi ro quy định, mức độ phát triển hệ sinh thái và lạm phát/tập trung token:

-
Hiệu ứng mạng bền vững: BTC có sự đồng thuận lâu đời nhất; XMR đáp ứng nhu cầu giao dịch ẩn danh; Doge có hiệu ứng meme; BCH và LTC là bản sao của BTC; Shiba là bản sao của Doge, K33 cho rằng giá trị trung bình.
-
Tính hữu dụng: Phần lớn các đồng tiền chủ yếu mang tính đầu cơ, nhưng ngoài giao dịch, rõ ràng BTC và XMR có vai trò nổi bật hơn.
-
Rủi ro quy định: BTC là token duy nhất được định nghĩa là hàng hóa, cơ chế PoW cũng có nghĩa là khó kiểm soát hoàn toàn. XMR bị giám sát chặt chẽ do đặc tính riêng tư.
-
Mức độ phát triển hệ sinh thái: Nhà phát triển của BTC và XMR vẫn tương đối hoạt động, ngoài ra hiệu ứng meme của Doge khiến nó thể hiện sức sống hệ sinh thái theo cách khác, mặc dù mức độ phát triển thấp.

-
Lạm phát và mức độ tập trung token: BTC là đồng phân bổ tập trung thấp nhất; BCH, LTC và Doge có mức độ tập trung tương tự nhau; Shiba phân bổ cực kỳ tập trung; XMR do đặc tính riêng tư nên khó thống kê, nhưng K33 cho rằng với tư cách là phương tiện trao đổi, phân bổ của nó nên khá phân tán.

Lĩnh vực hợp đồng thông minh: ETH, MATIC và SOL giành chiến thắng, AVAX bị loại
Bảng điểm tổng hợp sau đánh giá theo các tiêu chí: hiệu ứng mạng bền vững, tính hữu dụng, rủi ro quy định, mức độ phát triển hệ sinh thái và lạm phát/tập trung token:

-
Hiệu ứng mạng bền vững: K33 cho rằng khái niệm trở thành "Ethereum mới" tuy hấp dẫn, nhưng thực tế cho thấy khi thị trường suy yếu, nhu cầu thay thế Ethereum dường như rất thấp. Do đó, đa số các dự án thay thế Ethereum có thể không đạt được hiệu ứng mạng như chính Ethereum.
-
Tính hữu dụng: Xét về ứng dụng DeFi, NFT và khối lượng giao dịch, thứ hạng như hình dưới:

-
Rủi ro quy định: Sự khác biệt giữa các blockchain hợp đồng thông minh không lớn, tranh luận về việc liệu chúng có nên được định nghĩa là chứng khoán vẫn còn tồn tại.
-
Mức độ phát triển hệ sinh thái: ETH vượt trội hoàn toàn, SOL ở nhóm thứ hai, MATIC và một vài chuỗi khác có mức độ phát triển tương đương nhau.

-
Lạm phát và mức độ tập trung token: Ethereum sở hữu sự kết hợp tốt nhất giữa lạm phát dự kiến và quyền sở hữu phân tán; SOL (Solana) ở mức cao hơn các đối thủ, xét về holder, Solana có một số "người chơi lớn" đáng kể, điều này được coi là rủi ro lớn, nhưng lượng phát hành còn lại thấp hơn các token khác; TRX không có lạm phát do nguồn cung cố định, nhưng mức độ tập trung quyền sở hữu token được coi là rủi ro lớn, do đó điểm số thấp nhất.

AVAX đang đối mặt với vấn đề nghiêm trọng hơn về lượng token phát hành từ việc mở khóa và phần thưởng staking.

Truyền thông liên chuỗi (IBC): ATOM giành chiến thắng
Bảng điểm tổng hợp sau đánh giá theo các tiêu chí: hiệu ứng mạng bền vững, tính hữu dụng, rủi ro quy định, mức độ phát triển hệ sinh thái và lạm phát/tập trung token:

-
Hiệu ứng mạng bền vững: Đánh giá các token này khác với đánh giá hệ sinh thái của các mạng lưới tương ứng. K33 cho rằng với DOT, hai điều này nhất quán, nhưng với ATOM, ngay cả khi ATOM không thành công, hệ sinh thái Cosmos vẫn có thể thành công. Nhìn chung, K33 cho rằng khả năng sống sót của Cosmos cao hơn Polkadot.
-
Mức độ phát triển hệ sinh thái: Một điểm khởi đầu tự nhiên để đánh giá quy mô hệ sinh thái của các giao thức IBC khác nhau là xem xét vốn hóa và số lượng token trong hệ sinh thái. Kết quả cho thấy vốn hóa các token trong Cosmos vẫn gấp 3 lần Polkadot (không tính ATOM và DOT);

Xét về hoạt động của nhà phát triển, biểu đồ dưới đây cho thấy Polkadot dường như vượt trội hơn:

Nhưng cảm giác về sự sôi động xung quanh Polkadot dường như đã hoàn toàn biến mất. Tình hình đấu giá parachain của Polkadot dưới đây cho thấy rõ hơn. Một năm trước bạn cần hàng trăm triệu đô la điểm để giành một vị trí slot, còn bây giờ chúng gần như miễn phí. Trong một thế giới nói chuyện bằng tiền, người ta không muốn gắn bó lượng lớn vốn vào Polkadot để phát triển.

-
Rủi ro quy định: Một vài IBC không có khác biệt lớn, K33 chấm điểm giống nhau cho họ.
-
Lạm phát và mức độ tập trung token: K33 cho rằng ATOM và DOT không khác biệt nhiều, nhưng theo quy tắc hiện tại, lượng phát hành token của DOT sẽ cao hơn.


Các loại khác: UNI và LDO giành chiến thắng
Bảng điểm tổng hợp sau đánh giá theo các tiêu chí: hiệu ứng mạng bền vững, tính hữu dụng, rủi ro quy định, mức độ phát triển hệ sinh thái và lạm phát/tập trung token:

-
Lý do loại LUMEN, FIL và XRP:
Mạng XRP và Lumen đóng vai trò cầu nối giữa các công ty tài chính truyền thống, nhưng đã vận hành rất lâu mà không có nhiều trường hợp sử dụng cụ thể.
FIL cũng tồn tại rất lâu, không có bằng chứng cho thấy người ta dùng nó để lưu trữ bất cứ thứ gì hợp lý, cũng không có dấu hiệu cho thấy khối lượng sử dụng tăng lên.
-
Lý do chọn UNI và LDO:
Dễ đánh giá hơn các token thanh toán và hợp đồng thông minh nói chung, gần với cổ phiếu truyền thống hơn. K33 thiên về đánh giá doanh thu thực tế và hoạt động kinh doanh của chúng.
UNI: Tổng phí giao dịch năm 22 là 1,8 tỷ USD, FDV gần 5,3 tỷ USD, dòng tiền mà token UNI tạo ra trong tương lai có thể đạt hoặc vượt vốn hóa hiện tại, điều này không phải là không thể.

LDO: 10% doanh thu giao thức đã chảy về chủ sở hữu token Lido DAO. Với tổng giá trị khóa và tỷ lệ staking hiện tại, cộng thêm phần chia 10% của Lido DAO, tỷ lệ FDV so với doanh thu hàng năm hơi trên 50, chỉ số này có thể so sánh với P/E của cổ phiếu. Trong lĩnh vực cổ phiếu, con số 50 là rất cao (tiêu cực).
Điều này cho thấy việc staking trong giao thức phải tăng trưởng trong tương lai, hoặc phần chia của DAO phải tăng lên.Xét đến khả năng tăng trưởng, K33 cho rằng rủi ro tổn thất tài chính vĩnh viễn của LDO thấp, do đó không bị loại khỏi chỉ số.

Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














