
OKEx Research: Phân tích stablecoin thuật toán – Cuộc so tài giữa thuật toán và bản chất con người
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

OKEx Research: Phân tích stablecoin thuật toán – Cuộc so tài giữa thuật toán và bản chất con người
Các stablecoin thuật toán hiện nay nói chung thiếu vắng một thị trường có khả năng tạo ra của cải. Do đó, nếu muốn thành công trong tương lai, stablecoin thuật toán nhất thiết phải xây dựng một "thị trường nợ" hoặc "thị trường tạo ra của cải".
Điểm nổi bật nhất trong lĩnh vực tiền mã hóa là sự đổi mới không ngừng, và vào đầu năm mới, các stablecoin thuật toán đã nổi lên như một thí nghiệm đổi mới tiền tệ tham vọng và sáng tạo nhất hiện nay —— cố gắng loại bỏ sự điều khiển nhân tạo truyền thống, dùng chính thuật toán để đạt được sự ổn định của tiền tệ.
Có thể nói, nỗ lực phát triển stablecoin thuật toán là một cuộc đấu giữa thuật toán và bản chất con người.
Thuật toán theo đuổi lý tính tuyệt đối, hiện thân dưới dạng mã lập trình các quy tắc được thiết lập sẵn, logic vận hành của nó không bị ảnh hưởng bởi môi trường; còn bản chất con người thường biểu hiện lòng tham và nỗi sợ hãi dưới "tinh thần động vật", dẫn đến tăng giảm mạnh trên thị trường.
Tuy nhiên, điều này đã tạo ra một nghịch lý phổ biến ở các stablecoin thuật toán hiện nay: Trong giai đoạn đầu, để mở rộng quy mô thị trường, stablecoin thuật toán phải lợi dụng lòng tham của con người để phát hành thêm đồng stablecoin, nhưng lại đánh đổi bằng sự mất ổn định về giá cả; Khi quy mô thị trường đủ lớn, giá trị của stablecoin được ổn định hơn, mọi người lại rời đi vì không còn lợi nhuận, dẫn đến thu hẹp quy mô thị trường.

Từ thế hệ đầu tiên của stablecoin thuật toán AMPL vào mùa hè năm ngoái, cho đến thế hệ thứ hai hiện đang thịnh hành như Basis Cash và ESD, chúng ta đều có thể quan sát thấy các stablecoin thuật toán đang vật lộn và phân rã trong nghịch lý “quy mô thị trường - ổn định giá”.
Thế hệ đầu tiên của stablecoin thuật toán – Hệ thống đơn token (AMPL)
Mặc dù các stablecoin thuật toán đã xuất hiện từ năm 2018, nhưng mãi đến mùa hè năm 2020 khi AMPL ra đời, stablecoin thuật toán mới thực sự thu hút sự chú ý của công chúng.
Xét về nguyên lý thuật toán, AMPL không có gì đặc biệt, nền tảng lý thuyết của nó là mô hình cung cầu đơn giản và quan trọng nhất trong kinh tế học: AMPL không giới hạn tổng nguồn cung; khi giá AMPL tăng cao hơn 1,06 USD, lượng lưu thông AMPL sẽ được tăng lên để hạ giá thị trường; khi giá AMPL giảm xuống dưới 0,96 USD, lượng lưu thông AMPL sẽ bị giảm để nâng giá thị trường, qua đó giữ giá AMPL ở mức xấp xỉ 1 USD.
Có một câu đùa rằng nếu dạy vẹt nói hai từ "cung" và "cầu", vẹt cũng có thể trở thành nhà kinh tế. Dù chỉ là lời chế giễu, nhưng điều này cũng cho thấy tầm quan trọng của phân tích cung cầu trong kinh tế học. Nhiều người khi phân tích AMPL thích dùng hai câu sau đây:
-
"Giá stablecoin tăng → cung stablecoin tăng"
-
"Cung stablecoin tăng → giá stablecoin giảm"
Câu đầu tiên dường như không có vấn đề gì, vì trong thực tế đúng là vậy: khi giá hàng hóa tăng, sẽ thúc đẩy sự tích cực của người bán, sản xuất ra nhiều hàng hóa hơn;
Câu thứ hai cũng không sai, khi cung hàng hóa trên thị trường quá nhiều thì giá sẽ giảm. Vì vậy, nhiều người thích giải thích cơ chế hoạt động của AMPL như sau:Giá AMPL tăng → cung AMPL tăng → giá AMPL giảm.
Như vậy, AMPL đạt được sự ổn định về giá. Tuy nhiên, thực tế vận hành cho thấy AMPL lại biến động rất mạnh. Lý do là mặc dù lập luận trên có vẻ hợp lý, nhưng thực tế lại đầy lỗ hổng. Vấn đề then chốt nằm ở chỗ "cung" trong câu đầu và "cung" trong câu sau là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
"Cung tăng khi giá tăng" ở câu đầu, "cung" ở đây nghĩa là "lượng cung", tức là với các điều kiện khác không đổi, giá càng cao thì người sản xuất cung cấp càng nhiều hàng hóa; xét trên đồ thị cung cầu, lượng cung là một điểm;
"Cung tăng, giá giảm" ở câu sau, "cung" ở đây ám chỉ việc tại bất kỳ mức giá nào, người sản xuất đều sẵn sàng cung cấp nhiều hàng hóa hơn; xét trên đồ thị cung cầu, cung là một đường cong, việc tăng cung có nghĩa là đường cong dịch chuyển sang phải. Do đó, hai câu trên cần được diễn đạt đầy đủ như sau:
-
Giá stablecoin tăng → lượng cung stablecoin tăng (điểm trên đường cong di chuyển lên)
-
Cung stablecoin tăng (đường cong dịch chuyển sang phải) → giá stablecoin giảm

Sau khi phân biệt rõ ràng giữa "cung" và "lượng cung", ta nhận thấy rằng "độ co giãn cung" mà thế hệ đầu stablecoin thuật toán tự nhận thực ra chỉ là một hiểu lầm —— AMPL vẫn là một loại tiền tệ có độ co giãn cung hoàn toàn bằng không (một đường thẳng đứng, khiến biến động giá càng lớn hơn), chỉ dựa vào tham số giá để điều chỉnh lượng cung. Logic vận hành thực tế của nó là:
-
Cầu AMPL tăng (đường cong dịch phải) → giá tăng → cung AMPL tăng (do thuật toán điều khiển, đường cong dịch phải) → giá AMPL giảm
-
Cầu AMPL giảm (đường cong dịch trái) → giá giảm → cung AMPL giảm (do thuật toán điều khiển, đường cong dịch phải) → giá AMPL tăng
Đối với các nhà đầu cơ, đây là cơ hội tuyệt vời để thao túng thị trường thông qua thuật toán: Lúc đầu, lượng lưu thông stablecoin thấp, dễ dàng bơm vốn với chi phí thấp để đẩy giá lên (đường cầu dịch phải, đẩy giá tăng), gây ra việc phát hành thêm stablecoin, lượng phát hành thêm này được phân phối cho những người nắm giữ, khi giá đạt đến mức nhất định, họ bán ra lượng stablecoin bổ sung để thu lợi nhuận khổng lồ.
Tuy nhiên, khi lượng lưu thông AMPL đạt đến một mức nhất định, các vốn đầu cơ muốn đẩy giá lên phải trả chi phí cao hơn. Vì vậy, các vốn đầu cơ bắt đầu bán ra stablecoin và rút khỏi dự án, dẫn đến cầu giảm (đường cầu dịch trái), hậu quả là giá AMPL bắt đầu giảm. Khi giá giảm, dưới tác động của thuật toán, đường cung tiếp tục dịch phải, làm giá giảm sâu hơn, khiến thêm nhiều vốn rời bỏ, tạo thành "xuống dốc tử thần", cho đến khi cầu thị trường giảm xuống mức ổn định.
Từ biểu đồ bên dưới về biến động giá và cung AMPL cũng có thể thấy hiện tượng trên: vào tháng 6, vốn đầu cơ đổ vào, liên tục đẩy giá AMPL lên cao, khiến AMPL phát hành liên tục; đến tháng 7, giá AMPL đã bị đẩy lên gần 4 USD, chi phí tiếp tục đẩy giá quá cao, vốn đầu cơ bắt đầu rút lui, các nhà đầu cơ bán ra AMPL nắm giữ, khiến giá AMPL rơi xuống dưới 1 USD, sau đó lượng cung AMPL bắt đầu giảm mạnh.

AMPL, tổ tiên của stablecoin thuật toán, do thiết kế nội tại có khuyết điểm, đã dẫn đến nạn đầu cơ tràn lan và giá stablecoin cực kỳ bất ổn. Xét theo khía cạnh này, AMPL không phải là một dự án stablecoin thuật toán thành công, trong cuộc đấu giữa thuật toán và bản chất con người, thuật toán hoàn toàn trở thành nô lệ cho bản chất con người, trở thành công cụ để nhà đầu cơ khai thác thị trường, tuy nhiên ý nghĩa tiên phong của nó vẫn đáng được ghi nhận.
Thế hệ thứ hai của stablecoin thuật toán – Hệ thống đa token (Basis Cash)
So với thế hệ đầu chỉ có một loại token, nhằm tăng tính ổn định hệ thống, các stablecoin thuật toán thế hệ thứ hai như Basis Cash và ESD đều tăng độ phức tạp trong hệ thống.
Lấy Basis Cash làm ví dụ, thuật toán chủ yếu gồm ba vai trò: stablecoin BAC (Basis Cash), BAB (Basis Bond), BAS (Basis Share). Theo quảng cáo chính thức, ba token này lần lượt tương ứng với đô la Mỹ, trái phiếu và cổ phiếu. Cơ chế ổn định như sau:
-
Khi giá BAC thấp hơn 1 USD, người dùng có thể mua trái phiếu BAB với giá thấp (giá BAB = bình phương giá BAC), qua đó giảm lượng lưu thông BAC và nâng giá BAC
-
Khi giá BAC cao hơn 1 USD, người dùng có thể dùng BAB đổi lấy BAC; nếu sau khi mua lại BAB vẫn cần phát hành thêm BAC, phần phát hành thêm sẽ được phân phối như cổ tức cho người nắm giữ BAS; bằng cách này tăng lượng lưu thông BAC để hạ giá.

Về việc phát hành token, Basis Cash thiết kế ba nhóm thanh khoản chính:
-
Trước hết là nhóm stablecoin, ban đầu người dùng có thể gửi DAI (MCD), yCRV, USDT, sUSD và USDC vào các nhóm hợp đồng liên quan để nhận BAC mới như phần thưởng, hiện nhóm này đã đóng cửa;
-
Tiếp theo là nhóm Basis Share 1, người dùng cần cung cấp thanh khoản cho nhóm DAI-BAC trên Uniswap V2, sau đó gửi token LP vào nhóm 1 để nhận phần thưởng BAS. Theo thiết kế, nhóm 1 sẽ phân bổ tổng cộng 750.000 BAS;
-
Cuối cùng là nhóm Basis Share 2, người dùng cung cấp thanh khoản cho nhóm DAI-BAS trên Uniswap V2, sau đó gửi token LP vào nhóm 2 để nhận phần thưởng BAS. Theo thiết kế, nhóm 2 sẽ phân bổ tổng cộng 250.000 BAS;
Từ trên có thể thấy, cơ chế thiết kế stablecoin của Basis Cash mô phỏng thao tác thị trường mở của ngân hàng trung ương (Open market operations): khi thị trường dư thừa vốn, ngân hàng trung ương bán trái phiếu để thu hồi tiền; khi thị trường thiếu vốn, ngân hàng trung ương mua trái phiếu để bơm tiền. Đây cũng là điều Basis Cash luôn tuyên truyền —— xây dựng "Cục Dự trữ Liên bang phi tập trung".

Tuy nhiên, thực tế cho thấy BAC sau khi niêm yết biến động mạnh, không thể hiện tính ổn định, hiện giá BAC đã rớt xuống dưới ngưỡng 0,6 USD —— tức là giảm giá 40%, nhưng giá vẫn chưa có dấu hiệu phục hồi. Vì sao Basis Cash, được mệnh danh là "FED phi tập trung", cuối cùng cũng không kiểm soát được sự ổn định giá? Bởi vì Basis Cash chỉ học được vẻ ngoài và hình thức của ngân hàng trung ương hiện đại, chứ chưa học được tinh hoa. Cụ thể thể hiện ở định tính của Basis Bond và thiết kế công cụ chính sách tiền tệ.
Basis Bond thực ra là gì?
Theo tuyên bố chính thức, Basis Cash phát hành Basis Bond (BAB) là một trái phiếu. Thực tế, BAB không phải là trái phiếu (Bond), mà là một quyền chọn mua kiểu "up-and-in-call" vĩnh viễn.
Hiểu rõ điểm này rất quan trọng. Trái phiếu được phát hành cho chủ nợ, cam kết hoàn gốc và lãi vào ngày xác định, không phụ thuộc vào giá tài sản cơ sở cao hay thấp —— ngay cả khi giá BAC luôn dưới 1 USD trong tương lai, nghĩa vụ thanh toán vẫn không bị ảnh hưởng. Do đó, khi ngân hàng trung ương phát hành giấy tờ có giá, vẫn có nhà đầu tư sẵn sàng mua, thành công thu hồi vốn trên thị trường.
Vậy tại sao Basis Bond (BAB) lại là quyền chọn mua kiểu up-and-in? Bởi vì chỉ khi giá tài sản cơ sở BAC tăng đến 1 USD, hệ thống mới cho phép nhà đầu tư thực hiện quyền mua BAC, lợi nhuận = giá BAC hiện tại – bình phương giá BAC lúc mua BAB. Ví dụ, một nhà đầu tư mua một BAB với giá 0,81 USD khi BAC ở mức 0,9 USD; khi giá BAC tăng lên 1,5 USD, điều kiện kích hoạt quyền chọn được thỏa mãn, nếu nhà đầu tư thực hiện quyền và nhận một BAC, lợi nhuận sẽ là 1,5 – 0,81 = 0,69 USD; còn nếu giá BAC luôn dưới 1 USD, điều kiện thực hiện Basis Bond sẽ không được kích hoạt, lúc đó BAB đối với nhà đầu tư chỉ là một "tờ giấy vô giá trị".
Có thể nói, bản chất kỳ lạ của Basis Bond khiến cho "thao tác thị trường mở" của Basis Cash thất bại. Nhà đầu tư mua Basis Bond không dựa trên niềm tin hoàn trả gốc lãi khi đáo hạn, mà đặt cược rằng giá BAC trong tương lai sẽ vượt 1 USD, cá cược vào niềm tin của thị trường đối với BAC, cá cược vào tương lai của BAC.
Điều này giống như khi giá BTC giảm, một số chuyên gia phân tích khuyên nhà đầu tư nên tăng đòn bẩy để mua BTC, lập luận rằng: chỉ cần mọi người mua BTC, sẽ làm giảm lượng lưu thông, từ đó đẩy giá BTC lên, sau đó kiếm được lợi nhuận lớn. Có bao nhiêu nhà đầu tư chịu mua theo? Tin chắc thị trường đã cho ra câu trả lời.
Basis Cash có phải là "FED phi tập trung" đạt chuẩn?
Thao tác thị trường mở thực sự yêu cầu ngân hàng trung ương phải có cả công cụ bơm và thu hồi thanh khoản. Về chủng loại công cụ thao tác thị trường mở, hiện nay chủ yếu bao gồm giao dịch repo, giao dịch chứng khoán và tín phiếu ngân hàng trung ương, cụ thể như sau:

Mặc dù Basis Cash tự xưng là "ngân hàng trung ương phi tập trung", nhưng nó chỉ mô phỏng công cụ tín phiếu, chỉ có thể thu hồi thanh khoản bằng cách phát hành Basis Bond (BAB), nhưng khi thị trường thiếu thanh khoản (BAC > 1 USD), lại không có công cụ đầy đủ để bơm thanh khoản vào thị trường. Vì vậy, nó lại phải quay về con đường cũ của AMPL: trực tiếp kiểm soát lượng cung stablecoin để bơm thanh khoản.
Dù Basis Cash còn nhiều điểm yếu, nhưng so với AMPL vẫn là bước tiến lớn, đặc biệt trong việc kiềm chế cơn sốt phát hành stablecoin. Với AMPL, do sử dụng hệ thống đơn token, người nắm giữ AMPL có thể hưởng cổ tức từ việc phát hành thêm, dẫn đến đầu cơ tràn lan; còn Basis Cash dùng hệ thống đa token, khi phát hành thêm stablecoin trước tiên mua lại Basis Cash, sau đó mới phân phối cho người nắm giữ Basis Share; mặt khác, Basis Cash vẫn đang phát hành liên tục, hai yếu tố này cùng tác động, hạn chế sự tấn công quá mức của vốn đầu cơ vào Basis Cash.
Thế hệ thứ ba của stablecoin thuật toán – Kiểu bán thế chấp (FRAX)
Trên thị trường hiện nay, đại diện cho stablecoin thuật toán bán thế chấp là FRAX. Khác với thế hệ đầu và thế hệ hai, FRAX được đúc và hủy dựa trên hai loại tài sản: stablecoin truyền thống USDC và tài sản hệ thống FXS, cụ thể:

Trong đó, F là số lượng FRAX mới được đúc, X là số lượng FXS, P_x là giá USD của FXS, Y là số lượng stablecoin truyền thống USDC, P_y là giá USD của USDC, R là tỷ lệ thế chấp.
Tỷ lệ thế chấp R được điều chỉnh theo thuật toán hệ thống: khi bắt đầu vận hành, tỷ lệ thế chấp FRAX là 100%, điều chỉnh mỗi giờ một lần (xác định theo số khối), trong giờ đầu tiên, đúc một FRAX cần 1 USD tiền ổn định truyền thống làm tài sản đảm bảo. Sau mỗi giờ:
-
Nếu PUSD > 1 USD, tỷ lệ thế chấp sẽ giảm 0,25% trong lần điều chỉnh này.
-
Nếu PUSD < 1 USD, tỷ lệ thế chấp sẽ tăng 0,25% trong lần điều chỉnh này.
Để đảm bảo tỷ lệ thế chấp thực tế bằng tỷ lệ do thuật toán thiết lập, FRAX còn thiết kế cơ chế "mua lại (Buybacks)" và "thế chấp lại (Recollateralization)". Trước hết là cơ chế thế chấp lại: khi thuật toán tăng tỷ lệ thế chấp hệ thống, để làm cho tỷ lệ thế chấp thực tế bằng tỷ lệ hệ thống, phải tăng số lượng USDC trong hệ thống, FRAX đưa ra biện pháp khuyến khích: bất kỳ ai cũng có thể thêm USDC vào hệ thống và đổi lấy nhiều FXS hơn; ví dụ, một người dùng có thể thêm USDC trị giá 1 USD vào hệ thống và đổi lấy FSX trị giá 1,2 USD. Cơ chế "mua lại" là khi tỷ lệ thế chấp hệ thống giảm, người dùng có thể dùng FXS đổi lấy USDC có giá trị tương đương từ hệ thống, do đó cơ chế mua lại không có phần thưởng.
Sự tồn tại của cơ chế "mua lại" và "thế chấp lại" đảm bảo người dùng luôn có thể đúc hoặc chuộc lại stablecoin FRAX theo tỷ lệ thế chấp do thuật toán quy định, ngăn ngừa tình trạng thiếu USDC làm tài sản đảm bảo. Lúc này, dưới tác động của cơ chế chênh lệch giá, đảm bảo sự ổn định giá FRAX:
-
Khi 1 FRAX < 1 USD, các nhà chênh lệch giá sẽ mua FRAX, rồi dùng FRAX để chuộc USDC và FXS, sau đó bán FXS để thu lợi. Nhu cầu mua FRAX sẽ đẩy giá FRAX lên.
-
Khi 1 FRAX > 1 USD, các nhà chênh lệch giá sẽ dùng USDC và FXS để đúc FRAX, sau đó bán FRAX để thu lợi, áp lực bán sẽ khiến giá FRAX giảm.
Từ trên có thể thấy, mặc dù FRAX tuyên bố là stablecoin thuật toán "bán thế chấp", thực tế nó là một loại stablecoin thuật toán "toàn thế chấp" —— người dùng luôn có thể đổi 1 FRAX lấy USDC và FRX trị giá 1 USD, thuật toán chỉ kiểm soát tỷ lệ thế chấp hệ thống và tốc độ phát hành FXS, do đó giá FRAX cực kỳ ổn định.
Tất nhiên, vấn đề của FRAX là: FXS thực tế hoàn toàn không có giá trị, các nhà chênh lệch giá lúc nào cũng có thể đổi 1 FRAX lấy USDC và FXS trị giá 1 USD, điều này có nghĩa là hệ thống chuyển toàn bộ rủi ro biến động giá stablecoin sang người nắm giữ FXS. Dù sao thì, giá trị 1 USD của FXS có thể là "100 FXS giá 0,01 USD" hoặc "1000 FXS giá 0,001 USD".
Quan trọng hơn, việc mở rộng quy mô thị trường của stablecoin thế hệ đầu và thứ hai phụ thuộc vào đầu cơ, còn FRAX loại bỏ khả năng bị tấn công đầu cơ —— điều này có nghĩa là quy mô FRAX tăng trưởng chậm. Như biểu đồ bên dưới, kể từ khi phát hành năm nay, lượng phát hành FRAX vẫn chưa vượt quá 26 triệu. Vì vậy, FRAX trong tương lai cần xây dựng "thị trường nợ" riêng hoặc thị trường tạo ra tài sản khác để đạt được sự mở rộng nhanh chóng về quy mô.

Tương lai của stablecoin thuật toán
Trong điều kiện kinh tế hiện đại, việc phát hành tiền tệ chủ yếu có hai kênh:
Thứ nhất là tổ chức phát hành tiền tệ mua các tài sản dự trữ hoặc neo giá trị (như vàng, ngoại tệ...) để phát hành tiền tương ứng, từ đó xác định giá trị đơn vị tiền tệ và tăng độ tin cậy.
Thứ hai là tổ chức phát hành tiền tệ phát hành tiền bằng cách cho các chủ thể xã hội vay hoặc mua trái phiếu của họ. Khoản vay và trái phiếu đại diện cho tài sản tương lai, thoát khỏi giới hạn tài sản hiện tại, nhờ đó phát hành tiền có thể đảm bảo cung tiền kịp thời, và cân đối cơ bản giữa tổng lượng tiền và quy mô tài sản, duy trì ổn định giá trị tiền tệ.
Lấy Trung Quốc làm ví dụ, từ năm 2000-2014, việc phát hành Nhân dân tệ chủ yếu dựa vào ngoại tệ chiếm dụng, do trong giai đoạn này xuất khẩu tăng mạnh, ngân hàng trung ương để ổn định tỷ giá phải mua vào lượng lớn tài sản ngoại tệ như USD, từ đó phát hành lượng lớn Nhân dân tệ, tức là việc phát hành Nhân dân tệ dựa trên tài sản ngoại tệ như USD; từ năm 2014 trở đi, ngoại tệ chiếm dụng giảm dần, việc phát hành Nhân dân tệ chuyển sang chủ yếu dựa vào tăng nợ trong hệ thống ngân hàng nội địa, tức là phát hành Nhân dân tệ dựa trên nợ.
Tương tự, thế hệ đầu tiên các stablecoin như USDT, USDC cũng vậy: mỗi 1 stablecoin phát hành đều có 1 USD tiền pháp định làm dự trữ (mặc dù một số stablecoin không tuân thủ có khuất tất), từ đó duy trì niềm tin và đảm bảo giá ổn định.

Nguyên nhân căn bản dẫn đến nghịch lý "quy mô thị trường - ổn định giá" ở các loại stablecoin thuật toán hiện nay là: việc phát hành stablecoin thuật toán không dựa trên quy mô tài sản hiện tại hoặc tương lai, dễ gây ra đầu cơ, từ đó mở rộng quy mô stablecoin, hậu quả là biến động giá cực độ và dự án không bền vững.
Tương tự, hiện nay trên thị trường tồn tại một quan niệm sai lầm: việc mở rộng quy mô stablecoin thuật toán phải dựa vào đầu cơ, do đó có thể hy sinh sự ổn định giá. Đây chính là sự hiểu biết nông cạn về kinh tế thị trường, việc mở rộng quy mô tiền tệ phụ thuộc vào tăng trưởng tài sản xã hội. Tài sản do đầu cơ mang lại là tạm thời, vì nó không tạo ra tài sản, chỉ là chuyển dịch tài sản thông qua quy tắc thị trường, nên khi vốn đầu cơ rút lui, dự án cũng sụp đổ.
Hiện nay các stablecoin thuật toán nói chung thiếu một thị trường tạo ra tài sản. Vì vậy, nếu muốn thành công trong tương lai, các stablecoin thuật toán phải xây dựng một "thị trường nợ" hoặc "thị trường tạo tài sản", thị trường này trong DeFi có thể là các giao thức cho vay, bảo hiểm hoặc các giao thức có giá trị ứng dụng thực tế khác. Phát hành và thu hồi stablecoin thuật toán dựa trên quy mô tài sản hiện tại và tương lai. Điều này vừa giải quyết nghịch lý "quy mô thị trường - ổn định giá", vừa tạo ra đủ "công cụ chính sách" để duy trì ổn định giá.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














