
Lựa chọn lộ trình tiền tệ số của ngân hàng trung ương: dạng bán buôn hay dạng bán lẻ?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Lựa chọn lộ trình tiền tệ số của ngân hàng trung ương: dạng bán buôn hay dạng bán lẻ?
Phần lớn các ngân hàng trung ương quan tâm nhiều hơn đến CBDC dạng bán lẻ. Hiện tại, DC/EP của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đang ở vị trí dẫn đầu toàn cầu trong các dự án CBDC dạng bán lẻ.
Tác giả|Chuyên gia Kinh tế trưởng của Ngân hàng Vạn Hướng Trâu Truyền Vĩ
Tiền tệ kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành (CBDC) có nhiều phương án thiết kế khác nhau, trong đó một vấn đề quan trọng là CBDC thuộc loại bán buôn hay bán lẻ.
CBDC dạng bán buôn chỉ được sử dụng giữa ngân hàng trung ương và các tổ chức tài chính, không hướng đến công chúng. CBDC dạng bán lẻ còn được gọi là mục tiêu chung, hướng đến việc sử dụng bởi công chúng. Nhìn vào các dự án CBDC của các ngân hàng trung ương chính trên thế giới, một số ưu tiên theo hướng bán lẻ, ví dụ như DC/EP của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc. Một số khác ưu tiên theo hướng bán buôn, ví dụ như dự án Jasper của Ngân hàng Canada, dự án Ubin của Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore, dự án Stella của Ngân hàng Nhật Bản và Ngân hàng Trung ương châu Âu. Khảo sát của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế đối với 66 ngân hàng trung ương toàn cầu (đại diện cho 75% dân số và 90% sản lượng kinh tế toàn cầu) cho thấy 15% ngân hàng trung ương đang nghiên cứu CBDC dạng bán buôn, 32% đang nghiên cứu CBDC dạng bán lẻ, gần một nửa số ngân hàng trung ương đang đồng thời nghiên cứu cả hai loại hình này.
Theo tôi, khi các phương án thiết kế CBDC dần đạt được sự đồng thuận ở một số vấn đề then chốt, lựa chọn quan trọng nhất mà các dự án CBDC cần đưa ra là nên ưu tiên loại hình bán buôn hay bán lẻ. Lựa chọn này sẽ quyết định bối cảnh ứng dụng mục tiêu, lộ trình thiết kế và phát triển cũng như chiến lược triển khai của CBDC.
Một, Các vấn đề chính cần xem xét trong thiết kế CBDC
Ở bất kỳ quốc gia nào, CBDC đều là một hệ thống tổng thể, đòi hỏi phải cân nhắc nhiều yếu tố trong quá trình thiết kế. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đã thảo luận các vấn đề cần xem xét trong thiết kế CBDC theo các cấp độ như: vấn đề cần giải quyết, hệ sinh thái thanh toán điện tử, hình thái CBDC, rủi ro vận hành, tài chính toàn diện, bảo vệ dữ liệu, tuân thủ quy định, rủi ro vĩ mô và tài chính, yếu tố thiết kế CBDC, lựa chọn công nghệ và các rủi ro liên quan, cơ chế quản trị và chiến lược thực hiện. Tôi cho rằng, sau hơn 6 năm nghiên cứu và thử nghiệm, một số vấn đề cốt lõi đã dần đạt được sự đồng thuận.
CBDC là khoản nợ dưới dạng kỹ thuật số của ngân hàng trung ương, là một hình thái mới của tiền pháp định. Vì CBDC là khoản nợ của ngân hàng trung ương, nó chỉ thay thế tiền cơ sở chứ không thay thế các lớp tiền khác như tiền gửi ngân hàng thương mại.
Điều này dẫn đến hai hàm ý.
Thứ nhất, tiền cơ sở bao gồm tiền mặt và dự trữ bắt buộc, CBDC có thể thay thế cả hai. Việc CBDC thay thế tiền mặt tương ứng với CBDC dạng bán lẻ; việc CBDC thay thế dự trữ bắt buộc tương ứng với CBDC dạng bán buôn.
Thứ hai, các phát biểu kiểu như “CBDC thay thế M2” rất khó đứng vững về mặt logic. Một số công cụ nợ của ngân hàng thương mại (ví dụ như chứng từ tiền gửi, trái phiếu) có thể được mã hóa thành token, nhưng đây không phải cùng khái niệm với CBDC.
CBDC có hai mô hình phát hành.
Thứ nhất, mô hình dựa trên nhu cầu. Các ngân hàng thương mại mua CBDC từ ngân hàng trung ương bằng dự trữ bắt buộc. Ví dụ, trong phương án DC/EP của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, ở giai đoạn phát hành, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc giảm tương ứng lượng dự trữ bắt buộc của ngân hàng thương mại để phát hành lượng DC/EP tương đương; ở giai đoạn thu hồi, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc tăng tương ứng lượng dự trữ bắt buộc của ngân hàng thương mại và hủy bỏ lượng DC/EP tương ứng.
Mô hình dựa trên nhu cầu có hai lợi ích chính. Trước hết, các ngân hàng thương mại quyết định số lượng và nhịp độ phát hành, thu hồi CBDC theo nhu cầu thị trường, giúp CBDC phù hợp tốt hơn với nhu cầu thực tế. Thứ hai, việc phát hành và thu hồi CBDC không ảnh hưởng đến tổng lượng tiền cơ sở, tác động tới chính sách tiền tệ mang tính trung lập.
Thứ hai, mô hình dựa trên cung. Ví dụ, ngân hàng trung ương dùng CBDC để mua trái phiếu và ngoại hối từ các ngân hàng thương mại trên thị trường mở, hoặc dùng CBDC để cho các ngân hàng thương mại vay tái chiết khấu. Trong mô hình này, ngân hàng trung ương quyết định số lượng và nhịp độ phát hành, thu hồi CBDC, đồng thời việc phát hành và thu hồi CBDC làm thay đổi tổng lượng tiền cơ sở. Xét từ các dự án CBDC của các ngân hàng trung ương lớn, mô hình dựa trên nhu cầu chiếm ưu thế, nguyên tắc CBDC “phát hành dựa trên 100% dự trữ” được tuân thủ phổ biến.
Trong quá trình phát hành và thu hồi CBDC, đối tác giao dịch của ngân hàng trung ương có thể là các ngân hàng thương mại hoặc công chúng. Trường hợp đầu tương ứng với mô hình hai tầng (còn gọi là mô hình vận hành hai lớp): việc phát hành và thu hồi CBDC xảy ra giữa ngân hàng trung ương và các ngân hàng thương mại, công chúng nhận và gửi lại CBDC thông qua giao dịch với các ngân hàng thương mại. Trường hợp sau tương ứng với mô hình một tầng. Mô hình một tầng đặt ra yêu cầu cao đối với hệ thống CBDC của ngân hàng trung ương và gây tác động lớn đến mô hình kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Do đó, các dự án CBDC của các ngân hàng trung ương lớn nói chung tuân theo mô hình hai tầng.
Có hai điểm lưu ý về mô hình hai tầng. Thứ nhất, CBDC dạng bán lẻ nói chung tuân theo mô hình hai tầng. Khi CBDC được sử dụng rộng rãi trong công chúng, người dùng vẫn nhận CBDC gián tiếp thông qua ngân hàng thương mại chứ không trực tiếp từ ngân hàng trung ương. Thứ hai, một biến thể của mô hình hai tầng là CBDC dạng tổng hợp (synthetic CBDC). Trong loại hình này, đồng tiền kỹ thuật số là khoản nợ của một tổ chức phát hành nhất định, nhưng được đảm bảo bằng tài sản dự trữ tại ngân hàng trung ương.
CBDC có thể áp dụng phạm式 Token hoặc phạm thức tài khoản. Phạm thức tài khoản áp dụng phương pháp quản lý tập trung, người dùng cần cung cấp thông tin định danh (chứng minh “bạn là ai”), các giao dịch trong phạm thức tài khoản được phân cấp. Phạm thức Token có thể áp dụng phương pháp quản lý phi tập trung, tính mở tốt hơn, người dùng cần chứng minh họ biết một thông tin nhất định (ví dụ khóa riêng), các giao dịch trong phạm thức Token là ngang hàng (peer-to-peer). Các dự án CBDC của các ngân hàng trung ương lớn chủ yếu áp dụng phạm thức Token, ví dụ như Jasper, Ubin, Stella, bản chất DC/EP cũng thuộc phạm thức Token. Một số dự án CBDC áp dụng phạm thức tài khoản, ví dụ như Rafkróna của Iceland, Sand Dollar của Bahamas, Dinero Electrónico của Ecuador. Các dự án CBDC áp dụng phạm thức tài khoản thường thuộc loại bán lẻ. CBDC dạng bán buôn thay thế dự trữ bắt buộc, trong khi bản thân dự trữ bắt buộc đã dựa trên phạm thức tài khoản và đã được số hóa, do đó việc CBDC dạng bán buôn áp dụng phạm thức tài khoản ít ý nghĩa.
Việc CBDC có trả lãi hay không vẫn là vấn đề đang tranh luận. Một số học giả cho rằng nếu mục tiêu của CBDC là thay thế tiền mặt thì CBDC nên không trả lãi giống như tiền mặt. Cũng có học giả cho rằng nếu CBDC có thể hoàn toàn thay thế tiền mặt thì lãi suất CBDC sẽ trở thành một công cụ chính sách tiền tệ mạnh mẽ, giúp ngân hàng trung ương “trực tiếp” tiếp cận công chúng, đặc biệt khi ngân hàng trung ương đối mặt với giới hạn lãi suất danh nghĩa bằng 0, lãi suất CBDC có thể là công cụ để thực hiện lãi suất âm.
Các dự án CBDC của các ngân hàng trung ương lớn có xu hướng không trả lãi, vì những lý do sau.
Thứ nhất, mặc dù tiền mặt tiêu tốn chi phí lớn trong thiết kế, in ấn, phát hành, thu hồi và chống làm giả, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho một số hoạt động kinh tế bất hợp pháp, nhưng tiền mặt không phụ thuộc vào kết nối mạng hay kiến thức chuyên môn, phần mềm/hardware của người dùng. Do đó, phần lớn các quốc gia không có kế hoạch thay thế hoàn toàn tiền mặt bằng CBDC, việc dùng lãi suất CBDC để phá vỡ giới hạn lãi suất danh nghĩa bằng 0 ít ý nghĩa.
Thứ hai, lãi suất CBDC như một công cụ chính sách tiền tệ mới, cả về lý thuyết lẫn thực tiễn đều còn nhiều điều chưa rõ, không thể sử dụng tùy tiện.
Thứ ba, nếu CBDC có chức năng thanh toán ngoại tuyến, sẽ gây khó khăn cho việc tính lãi.
Thứ tư, nếu thu nhập lãi từ CBDC phải khai báo thuế, sẽ làm mất đi tính ẩn danh của CBDC.
Phần trên đã thảo luận các vấn đề trong thiết kế CBDC dần đạt được sự đồng thuận. Tổng thể, các phương án thiết kế CBDC phổ biến sẽ mang các đặc trưng cốt lõi như “thay thế M0, phát hành dựa trên 100% dự trữ, tuân theo mô hình hai tầng, áp dụng phạm thức Token, không trả lãi”. Vấn đề trong thiết kế CBDC vẫn chưa đạt được đồng thuận là nên ưu tiên loại hình bán buôn hay bán lẻ. Cần lưu ý rằng, CBDC dạng bán lẻ cũng bao gồm khâu bán buôn, nhưng khâu này chỉ dành cho việc phát hành và thu hồi CBDC, chứ không phải ứng dụng CBDC trong giao dịch chứng khoán hay chuyển tiền xuyên biên giới.
Hai, Tình hình nghiên cứu CBDC dạng bán lẻ
Gần đây, CBDC dạng bán lẻ trở thành chủ đề học thuật được quan tâm đặc biệt. Auer và Böhme (2020) thảo luận các công nghệ liên quan đến CBDC dạng bán lẻ, cho rằng thiết kế CBDC dạng bán lẻ cần phù hợp với nhu cầu người dùng, bao gồm chức năng thanh toán ngang hàng giống tiền mặt, thanh toán thời gian thực thuận tiện, vận hành linh hoạt và ổn định, tính ẩn danh trong các giao dịch hợp pháp, khả năng tiếp cận của mọi người và thanh toán xuyên biên giới. Auer và Böhme (2020) cũng đã hệ thống hóa các dự án CBDC dạng bán lẻ hiện tại theo các chiều kích như: có phải là khoản nợ trực tiếp của ngân hàng trung ương, có sử dụng công nghệ sổ cái phân tán (DLT), là phạm thức Token hay tài khoản, dùng trong nước hay thanh toán xuyên biên giới.
Kiff et al. (2020) tổng hợp các nghiên cứu về CBDC dạng bán lẻ cho thấy:
Thứ nhất, mục tiêu chính các ngân hàng trung ương nghiên cứu CBDC dạng bán lẻ là thúc đẩy tài chính toàn diện và duy trì vai trò quan trọng của ngân hàng trung ương trong hệ thống tiền tệ;
Thứ hai, các ngân hàng trung ương có xu hướng tự chịu trách nhiệm phát hành CBDC nhưng sẽ giao việc phân phối và thanh toán CBDC cho các tổ chức khu vực tư nhân;
Thứ ba, một số ngân hàng trung ương sử dụng hệ thống tài khoản tập trung truyền thống, một số khác sử dụng công nghệ sổ cái phân tán;
Thứ tư, việc vừa bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu giao dịch của người dùng, vừa đáp ứng các tiêu chuẩn về tính minh bạch tài chính là thách thức lớn đối với các ngân hàng trung ương.
CBDC dạng bán lẻ có tiềm năng đạt được mức an toàn như tiền mặt và sự tiện lợi của thanh toán ngang hàng. Mục tiêu chính các ngân hàng trung ương phát triển CBDC dạng bán lẻ là tận dụng tính mở của hệ thống CBDC để thúc đẩy tài chính toàn diện. Dữ liệu thanh toán chi tiết mà hệ thống CBDC cung cấp sẽ hỗ trợ ra quyết định vĩ mô. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, CBDC cũng sẽ là công cụ hiệu quả để chính phủ chi trả trợ cấp trực tiếp cho cá nhân.
Mối quan hệ giữa CBDC dạng bán lẻ và việc sử dụng tiền mặt khá tinh vi.Một mặt, ở các quốc gia sử dụng tiền mặt nhiều, ngân hàng trung ương muốn dùng CBDC thay thế tiền mặt nhằm giảm chi phí hệ thống tiền mặt, đồng thời làm giảm tác động tiêu cực do tính không truy xuất được của tiền mặt đối với rửa tiền, tài trợ khủng bố và trốn thuế. Mặt khác, ở các quốc gia sử dụng tiền mặt ít, ngân hàng trung ương muốn công chúng nắm giữ tiền tệ do ngân hàng trung ương phát hành dưới dạng CBDC nhằm nâng cao an toàn, hiệu quả và ổn định của hệ thống thanh toán, đồng thời giảm ảnh hưởng tiêu cực từ các tổ chức thanh toán tư nhân khi họ ngày càng chi phối thị trường về quyền riêng tư người dùng và cạnh tranh công bằng.
Thiết kế CBDC dạng bán lẻ cần xem xét các vấn đề sau.
Thứ nhất, ảnh hưởng của CBDC dạng bán lẻ đến ổn định tài chính và chính sách tiền tệ.CBDC dạng bán lẻ có thể cạnh tranh với tiền gửi ngân hàng, công chúng có thể chuyển một phần tiền gửi sang CBDC, điều này ảnh hưởng đến sự ổn định tiền gửi và chức năng trung gian của ngân hàng, đồng thời làm tăng nguy cơ rút tiền hàng loạt. Một giải pháp là đưa vào một số yếu tố ma sát trong quá trình chuyển tiền gửi sang CBDC. CBDC dạng bán lẻ về bản chất làm tăng thiên hướng giữ tiền mặt (tính thanh khoản) của công chúng, khi một phần tiền gửi được chuyển sang CBDC sẽ làm giảm bội số tiền tệ, gây ra hiệu ứng thắt chặt tiền tệ nhất định. Hiệu ứng thắt chặt này cần được chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương bù đắp. Ngoài ra, CBDC dạng bán lẻ sẽ có tác động phức tạp đến thị trường thanh toán.
Thứ hai, sắp xếp thanh toán, thanh toán bù trừ và quyết toán cho CBDC dạng bán lẻ. Cụ thể, nếu giao dịch CBDC bán lẻ được xử lý ngay lập tức bởi ngân hàng trung ương, tương đương với việc ngân hàng trung ương xây dựng một hệ thống quyết toán thời gian thực toàn bộ giá trị (RTGS) dành cho công chúng, điều này đặt ra yêu cầu rất cao về an toàn, hiệu quả và khả năng chống tấn công mạng đối với hệ thống CBDC. Việc để ngân hàng trung ương chịu trách nhiệm hoàn toàn về thanh toán bù trừ và quyết toán CBDC bán lẻ cũng không khuyến khích khu vực tư nhân tích cực ứng dụng và quảng bá CBDC. Do đó, có thể xem xét việc đưa vào các tổ chức lưu ký và thanh toán CBDC bán lẻ do khu vực tư nhân đảm nhiệm. Cách làm này vừa có thể thực hiện thanh toán bù trừ trì hoãn ở mức độ nào đó, giảm tải cho hệ thống CBDC của ngân hàng trung ương, vừa khuyến khích sự tích cực của khu vực tư nhân.
Thứ ba, CBDC dạng bán lẻ cần dung hòa ba yêu cầu: mở cửa - toàn diện, ẩn danh giới hạn và tuân thủ quy định. Hệ thống CBDC dạng bán lẻ hướng trực tiếp đến công chúng, có tính mở tốt, đáp ứng nhu cầu ẩn danh trong các giao dịch hợp pháp, nhưng gặp nhiều vấn đề mới về tuân thủ quy định. DC/EP của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã thiết lập mối liên hệ giữa mức độ xác thực danh tính ví điện tử với hạn mức ví, đồng thời sử dụng công nghệ大数据 để phân tích dòng tiền đáng ngờ, nhằm đáp ứng yêu cầu giám sát "ba phản" (chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống trốn thuế). Đây là một hướng giải quyết đáng chú ý, hiệu quả cụ thể cần chờ kết quả từ các bài kiểm thử nội bộ kín của DC/EP bắt đầu từ tháng 4 năm nay.
Thứ tư, làm sao phát huy vai trò khu vực tư nhân trong việc ứng dụng và phổ biến CBDC dạng bán lẻ.Ngân hàng trung ương trong CBDC dạng bán lẻ chủ yếu tập trung vào thiết kế hệ thống, xây dựng hạ tầng và đặt ra tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc ứng dụng và phổ biến CBDC trong các tình huống bán lẻ nên do khu vực tư nhân đảm nhiệm, thể hiện nguyên tắc hợp tác công-tư và tinh thần không tranh lợi với dân. Vấn đề đặt ra là: khu vực tư nhân có động lực gì để đảm nhận việc này? Nếu khu vực tư nhân là bên hưởng lợi từ hệ thống thanh toán hiện tại và CBDC dạng bán lẻ có thể thách thức vị thế thị trường hiện tại của họ, tại sao họ phải ủng hộ CBDC dạng bán lẻ? Giải quyết các câu hỏi này không dễ dàng. Một mặt, cần tận dụng tối đa sự thâm nhập của khu vực tư nhân vào các tình huống bán lẻ, bao gồm nguồn khách hàng, hệ thống chấp nhận thanh toán online/offline và năng lực chuyển đổi tình huống; mặt khác, cần thiết kế cơ chế khuyến khích hài hòa, chia sẻ lợi ích hợp lý với người dân.
Thứ năm, cá nhân và tổ chức nước ngoài làm thế nào để sở hữu và sử dụng CBDC dạng bán lẻ.CBDC dạng bán lẻ vốn dĩ thuận tiện cho thanh toán xuyên biên giới. Về lý thuyết, cá nhân và tổ chức nước ngoài mở ví CBDC bán lẻ có thể dùng quy trình giống như cá nhân và tổ chức trong nước. Mặc dù CBDC dạng bán lẻ về mặt kỹ thuật dễ dàng “vượt biên giới”, nhưng cần “xuất khẩu” trong khuôn khổ tôn trọng chủ quyền tiền tệ của quốc gia khác. Vì vậy, có thể xem xét áp dụng giới hạn hạn mức nghiêm ngặt hơn đối với ví CBDC bán lẻ của cá nhân và tổ chức nước ngoài, đồng thời định kỳ chia sẻ với ngân hàng trung ương nước ngoài thông tin về việc cá nhân và tổ chức nước đó sở hữu và sử dụng CBDC bán lẻ.
Cần lưu ý rằng, cả CBDC dạng bán lẻ và bán buôn đều có thể dùng để cải thiện thanh toán xuyên biên giới, nhưng trọng tâm khác nhau.CBDC dạng bán lẻ thực hiện thanh toán ngang hàng xuyên biên giới. Trong hệ thống CBDC dạng bán lẻ, xét riêng về mặt kỹ thuật, ví không có ranh giới trong-nước và ngoài-nước, thanh toán không có phân biệt nội địa, ngoại địa hay xuyên biên giới, nhưng yêu cầu rất cao về kiến trúc hệ thống và năng lực kỹ thuật của ngân hàng trung ương. Khi dùng CBDC dạng bán lẻ cho thanh toán xuyên biên giới, có thể hoàn toàn không phụ thuộc vào chức năng trung gian của ngân hàng thương mại. CBDC dạng bán buôn dùng cho thanh toán xuyên biên giới vẫn giữ chức năng trung gian của ngân hàng thương mại, chủ yếu nhằm cải tiến cơ chế ngân hàng đại lý hiện tại.
Ba, Tình hình thử nghiệm CBDC dạng bán buôn
Khác với CBDC dạng bán lẻ, các dự án tiêu biểu CBDC dạng bán buôn đã trải qua nhiều vòng thử nghiệm và công bố chi tiết. Ủy ban Hạ tầng Thanh toán và Thị trường (CPMI) đã thảo luận về ứng dụng của Token dạng bán buôn trong thanh toán bù trừ ở tầm lý luận, trong đó Token dạng bán buôn bao gồm cả CBDC dạng bán buôn và chứng khoán được mã hóa thành token. Từ các báo cáo tiến độ này có thể thấy các vấn đề cốt lõi mà CBDC dạng bán buôn từng bước giải quyết.
1. CBDC dạng bán buôn có thể hỗ trợ quyết toán thời gian thực toàn bộ giá trị (RTGS)? Có thể thực hiện cơ chế tiết kiệm thanh khoản (LSM) theo cách phi tập trung?
Vấn đề này liên quan đến phương thức thanh toán bù trừ trong hệ thống thanh toán. RTGS là việc quyết toán từng lệnh thanh toán một cách đầy đủ. RTGS hiệu quả cao, giảm rủi ro tín dụng cho các bên liên quan, nhưng đòi hỏi lượng thanh khoản cao hơn. Ngược lại với RTGS là DNS (quyết toán ròng trì hoãn), là việc thanh toán bù trừ lệnh thanh toán sau đó quyết toán theo giá trị ròng, tiết kiệm thanh khoản nhưng mất nhiều thời gian và có rủi ro quyết toán. Ngoài ra còn có mô hình lai giữa RTGS và DNS, hệ thống thanh toán cung cấp LSM, tức là trước khi quyết toán sẽ bù trừ lệnh thanh toán với các lệnh khác. Ở hầu hết các quốc gia, thanh toán bán buôn sử dụng RTGS, và hệ thống RTGS thường do ngân hàng trung ương sở hữu và quản lý (ví dụ như hệ thống thanh toán giá trị lớn của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc).
Các thử nghiệm dự án CBDC dạng bán buôn tiêu biểu cho thấy, CBDC dạng bán buôn có thể hỗ trợ RTGS, và LSM có thể được thực hiện theo cách phi tập trung (tức là thông qua hợp đồng thông minh). Ví dụ, giai đoạn hai dự án Ubin sử dụng ba nền tảng R3 Corda, Hyperledger Fabric và Quorum để thực hiện các chức năng chính của hệ thống RTGS, cũng như cơ chế xếp hàng và giải pháp tắc nghẽn giao dịch liên quan đến LSM. Cả ba nền tảng đều đáp ứng được yêu cầu về mở rộng, hiệu suất và độ tin cậy của hạ tầng tài chính, đồng thời có các biện pháp và thiết kế bảo vệ quyền riêng tư. Một ví dụ khác, giải pháp dựa trên nền tảng Hyperledger Fabric của giai đoạn một dự án Stella có thể đáp ứng yêu cầu hiệu suất của hệ thống RTGS, có thể xử lý số lượng yêu cầu giao dịch mỗi giây trong môi trường DLT tương đương với số lượng giao dịch xử lý bởi các hệ thống RTGS của khu vực đồng euro và Nhật Bản (lần lượt là TARGET2 và BOJ-NET), đồng thời có thể triển khai LSM trong môi trường DLT.
2. CBDC dạng bán buôn có thể hỗ trợ giao dịch chứng khoán được mã hóa thành token và thực hiện thanh toán-chứng khoán đúng lúc (DvP)?
Sau giao dịch chứng khoán, thanh toán bù trừ là việc chuyển quyền sở hữu chứng khoán và tiền theo thỏa thuận, gồm khâu chuyển chứng khoán và khâu chuyển tiền. Trong đó, khâu chuyển chứng khoán là việc chuyển chứng khoán từ người bán sang người mua, khâu chuyển tiền là việc chuyển tiền từ người mua sang người bán. Rủi ro chính trong thanh toán là rủi ro gốc, tức là do tiền và chứng khoán không được chuyển đồng thời, dẫn đến người bán giao chứng khoán nhưng không nhận được tiền, hoặc người mua trả tiền nhưng không nhận được chứng khoán. Do đó, xử lý sau giao dịch tài chính nhấn mạnh nguyên tắc DvP – chứng khoán chỉ được giao khi và chỉ khi tiền được thanh toán. Có ba mô hình DvP chính: thứ nhất, DvP mô hình 1, chứng khoán và tiền đều được thanh toán toàn bộ từng lệnh; thứ hai, DvP mô hình 2, chứng khoán được thanh toán toàn bộ từng lệnh, còn tiền được thanh toán ròng; thứ ba, DvP mô hình 3, chứng khoán và tiền đều được thanh toán ròng.
Trong kịch bản này, khâu chuyển tiền dùng CBDC dạng bán buôn, khâu chuyển chứng khoán dùng chứng khoán được mã hóa thành token. Logic của chứng khoán được mã hóa thành token tương tự CBDC, chủ yếu thay đổi từ “phát hành dựa trên 100% dự trữ” thành “phát hành dựa trên 100% tài sản chứng khoán”, giúp rút ngắn chuỗi lưu ký chứng khoán, nâng cao hiệu quả giao dịch chứng khoán.
Trong kịch bản này, DvP tồn tại hai trường hợp.
Thứ nhất, khâu chuyển chứng khoán và khâu chuyển tiền dùng cùng một hệ thống DLT, gọi là DvP đơn sổ cái. Với DvP đơn sổ cái, tiền và chứng khoán được ghi trên cùng một sổ cái. Sau khi hai bên xác nhận lệnh giao dịch, hợp đồng thông minh thanh toán nguyên tử có thể phối hợp thanh toán bù trừ và quyết toán, giúp chứng khoán và tiền được chuyển đồng thời.
Thứ hai, khâu chuyển chứng khoán và khâu chuyển tiền dùng hai hệ thống DLT khác nhau, gọi là DvP đa sổ cái.DvP đa sổ cái thách thức lớn hơn, là trọng tâm thử nghiệm các dự án CBDC dạng bán buôn, và có nhiều công nghệ liên chuỗi lựa chọn.
Giai đoạn ba dự án Ubin, dựa trên nhiều nền tảng (Quorum, Hyperledger Fabric, Ethereum, Anquan Blockchain và Chain Inc Blockchain), đã thử nghiệm khả thi của DvP đa sổ cái trong giao dịch giữa trái phiếu chính phủ Singapore được mã hóa thành token và CBDC dạng bán buôn trên các hệ thống DLT khác nhau. Dự án Ubin đã thử nghiệm ba nguyên mẫu.
Nguyên mẫu thứ nhất do Anquan thiết kế, CBDC dạng bán buôn dựa trên Quorum, chứng khoán được mã hóa dựa trên Anquan Blockchain.
Nguyên mẫu thứ hai do Deloitte thiết kế, CBDC dạng bán buôn dựa trên Ethereum, chứng khoán được mã hóa dựa trên Hyperledger Fabric.
Nguyên mẫu thứ ba do Nasdaq thiết kế, CBDC dạng bán buôn dựa trên Hyperledger Fabric, chứng khoán được mã hóa dựa trên Chain Inc Blockchain.
Từ các nguyên mẫu này có thể thấy, dù là CBDC dạng bán buôn hay chứng khoán được mã hóa, đều có nhiều hệ thống DLT đáp ứng yêu cầu. Dự án Ubin giai đoạn ba sử dụng công nghệ liên chuỗi là hợp đồng khóa thời gian băm (HTLC), kết quả thử nghiệm cho thấy: sử dụng DLT có thể rút ngắn chu kỳ thanh toán, đạt T+1 hoặc quyết toán thời gian thực suốt ngày đêm (hiện tại chu kỳ thanh toán thị trường chứng khoán Singapore là T+3), từ đó giảm rủi ro đối tác và rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, DvP đa sổ cái sử dụng HTLC có thể xảy ra thất bại thanh toán, do đó tổ chức trọng tài là thiết kế quan trọng để giải quyết tranh chấp trong hệ thống. Ngoài ra, HTLC sẽ khoá tài sản trong chu kỳ thanh toán, khiến tài sản không thể dùng cho giao dịch khác trong thời gian đó, có thể làm giảm thanh khoản thị trường.
Giai đoạn hai dự án Stella thử nghiệm DvP đơn sổ cái và DvP đa sổ cái. Trong DvP đơn sổ cái, sau khi hai bên thống nhất lệnh giao dịch, nghĩa vụ thanh toán ở khâu tiền và chứng khoán được hợp nhất thành một giao dịch, hai bên trực tiếp xử lý bằng chữ ký mật mã. DvP đa sổ cái sử dụng HTLC. Tương tự dự án Ubin, dự án Stella cũng phát hiện HTLC có thể gây thất bại thanh toán.
Do đó, CBDC dạng bán buôn có thể hỗ trợ giao dịch chứng khoán được mã hóa thành token, và trong môi trường DLT, có thể thực hiện DvP đơn sổ cái, nhưng DvP đa sổ cái dựa vào HTLC có một số khuyết điểm.
3. CBDC dạng bán buôn có thể hỗ trợ chuyển tiền đồng thời xuyên biên giới (PvP)?
Logic CBDC dạng bán buôn ứng dụng vào chuyển tiền đồng thời xuyên biên giới tương tự như ứng dụng vào giao dịch chứng khoán được mã hóa, chỉ khác là khâu chuyển chứng khoán nay là ngoại tệ.
Giai đoạn bốn dự án Ubin hợp tác với dự án Jasper tiến hành thử nghiệm chuyển tiền đồng thời xuyên biên giới. CBDC đồng đô la Singapore dựa trên nền tảng Quorum, CBDC đồng đô la Canada dựa trên nền tảng R3 Corda. Họ khảo sát ba phương án. Phương án thứ nhất là mô hình trung gian. Trung gian thường là ngân hàng thương mại, tham gia đồng thời cả nền tảng Quorum và R3 Corda. Ví dụ, trung gian nhận CBDC đô la Singapore từ ngân hàng Singapore gửi tiền trên nền tảng Quorum, sau khi quy đổi tỷ giá nội bộ, rồi gửi CBDC đô la Canada cho ngân hàng Canada nhận tiền qua nền tảng R3 Corda. Trong phương án thứ hai, ngân hàng Singapore gửi tiền và ngân hàng Canada nhận tiền đều tham gia đồng thời cả hai nền tảng Quorum và R3 Corda, có thể trực tiếp giao dịch hai loại CBDC với nhau. Trong phương án thứ ba, một hệ thống DLT duy nhất hỗ trợ nhiều CBDC. Dự án Ubin và Jasper tập trung thử nghiệm mô hình trung gian, và dùng HTLC để thực hiện chuyển tiền đồng thời xuyên biên giới. Kết quả thử nghiệm cho thấy, các bên gửi và nhận có thể thực hiện chuyển tiền đồng thời xuyên biên giới (cũng là đa tiền tệ và đa nền tảng) mà không cần tin tưởng trung gian, và trong đa số trường hợp, HTLC đáng tin cậy.
Giai đoạn ba dự án Stella cũng thử nghiệm chuyển tiền đồng thời xuyên biên giới, tập trung vào mô hình trung gian, do đó các bên tham gia gồm ngân hàng gửi, ngân hàng nhận và trung gian. Loại sổ cái mà các bên sử dụng không bị giới hạn cụ thể, chuyển tiền liên chuỗi sử dụng năm phương pháp: đường tín nhiệm (Trust Lines), ký quỹ trên sổ cái (On-Ledger Escrow with HTLC), kênh thanh toán đơn giản (Simple Payment Channels), kênh thanh toán có điều kiện (Conditional Payment Channels with HTLC) và ký quỹ bên thứ ba (Third Party Escrow). Trong đó, bốn phương pháp đầu thuộc nhóm HTLA của Interledger Protocol. Kết quả thử nghiệm cho thấy, về an toàn, ký quỹ trên sổ cái, ký quỹ bên thứ ba và kênh thanh toán có điều kiện đều có cơ chế cưỡng chế, đảm bảo bên thực hiện đúng trách nhiệm trong giao dịch sẽ không phải chịu rủi ro mất vốn. Thứ tự hiệu quả thanh khoản từ cao đến thấp lần lượt là: đường tín nhiệm, ký quỹ trên sổ cái, ký quỹ bên thứ ba, kênh thanh toán đơn giản, kênh thanh toán có điều kiện.
Ngân hàng Trung ương Thái Lan cũng thử nghiệm chuyển tiền đồng thời xuyên biên giới qua dự án Inthanon. Phương án họ dùng gọi là “mạng hành lang” (Corridor Network), về
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














