
Phân tích báo cáo nghiên cứu: Năng lực AI làm bùng nổ “hiệu ứng số nhân” của khí, cửa sổ vàng cho việc thay thế khí đặc dụng điện tử trong nước
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích báo cáo nghiên cứu: Năng lực AI làm bùng nổ “hiệu ứng số nhân” của khí, cửa sổ vàng cho việc thay thế khí đặc dụng điện tử trong nước
Các doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực khí điện tử đang bước vào cơ hội lịch sử khi cả sản lượng và giá đều tăng.
Tác giả: Rita
Dẫn dắt xu hướng TideResearch
Ngày 26 tháng 6, Công ty Chứng khoán Guoxin đã công bố báo cáo chuyên sâu về ngành khí điện tử đặc chủng và khí điện tử khối lượng lớn. Báo cáo chỉ ra rằng nhu cầu về năng lực tính toán AI đang thúc đẩy ngành khí điện tử bước vào giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân. Do Trung Quốc áp dụng hạn chế xuất khẩu vonfram siêu tinh khiết, nguồn cung tungsten hexafluoride (WF6) của Nhật Bản đã bị gián đoạn hoàn toàn, mở ra cơ hội thay thế cho các doanh nghiệp trong nước — cả nhu cầu và thị phần đều đang mở rộng; các doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực khí điện tử hiện đang nắm bắt cơ hội lịch sử để vừa tăng sản lượng vừa nâng giá.
Khí điện tử: Vật liệu nền tảng của ngành bán dẫn
Khí điện tử là vật liệu lớn thứ hai trong sản xuất bán dẫn sau tấm silicon, chiếm khoảng 13% thị trường vật liệu sản xuất wafer. Dựa trên lĩnh vực ứng dụng, khí điện tử được chia thành hai loại: khí điện tử khối lượng lớn (nitơ siêu tinh khiết, oxy, argon, v.v.) và khí điện tử đặc chủng (dùng trong các quy trình ăn mòn, lắng đọng, làm sạch, pha tạp, v.v.).
Theo dữ liệu từ TECHCET, quy mô thị trường khí điện tử dùng trong bán dẫn toàn cầu năm 2025 ước đạt khoảng 6,34 tỷ USD và dự kiến sẽ vượt mốc 7 tỷ USD vào năm 2028. Thị trường khí điện tử Trung Quốc tăng trưởng nhanh hơn: quy mô thị trường khí điện tử đặc chủng của Trung Quốc tăng từ 10,5 tỷ Nhân dân tệ năm 2017 lên 19,5 tỷ Nhân dân tệ năm 2024, và dự kiến đạt 25,6 tỷ Nhân dân tệ vào năm 2028. Đằng sau tốc độ tăng trưởng này là sự kết hợp thúc đẩy từ việc mở rộng quy mô nhà máy wafer và tiến trình đổi mới công nghệ chế tạo.
"Hiệu ứng nhân" trong nhu cầu do năng lực tính toán AI kích hoạt
Cơ sở hạ tầng AI toàn cầu đang bước vào chu kỳ tăng trưởng. Theo TrendForce, giá trị sản xuất dịch vụ gia công wafer toàn cầu năm 2026 dự kiến tăng 24,8%, đạt 218,8 tỷ USD; tổng chi tiêu vốn của tám nhà cung cấp dịch vụ đám mây (CSP) hàng đầu dự kiến tăng khoảng 61% so với cùng kỳ năm trước; tốc độ tăng trưởng lượng máy chủ AI toàn cầu có thể vượt mức 28%.
Tác động của AI đối với khí điện tử không chỉ đến từ việc mở rộng quy mô sản xuất wafer mà quan trọng hơn là mức tiêu thụ khí trên mỗi wafer tăng mạnh. Số lần ăn mòn ở quy trình tiên tiến tăng từ khoảng 20 lần ở node 65nm lên khoảng 140 lần ở node 7nm, khiến lượng khí tiêu thụ cho các quy trình ăn mòn, lắng đọng và làm sạch tăng theo cấp số nhân. Về HBM, quy trình ăn mòn silicon sâu (TSV) đòi hỏi sulfur hexafluoride (SF6) và octafluorocyclobutane (C4F8). Việc tăng số lớp xếp chồng 3D NAND cũng trực tiếp làm gia tăng nhu cầu khí ăn mòn.
Sự thay đổi trong cấu trúc nhu cầu đang tái định hình không gian thị trường khí điện tử đặc chủng. Theo QY Research, quy mô thị trường toàn cầu 10 sản phẩm khí điện tử đặc chủng hàng đầu năm 2025 đạt khoảng 7,4 tỷ USD, trong đó nitơ trifluoride (NF3), amoniac (NH3) và silan (SiH4) lần lượt đứng vị trí ba dẫn đầu. NF3, WF6 và hexafluorobutadiene (C4F6) chủ yếu được sử dụng trong sản xuất linh kiện logic, DRAM/HBM và 3D NAND, là những sản phẩm hưởng lợi trực tiếp nhất từ nhu cầu năng lực tính toán AI.

Cửa sổ thay thế nội địa: Khoảng trống cung ứng WF6
Thị trường khí điện tử toàn cầu từ lâu đã do bốn tập đoàn quốc tế lớn thống lĩnh: Linde, Air Liquide, Air Products và Taiyo Nippon Sanso, chiếm tổng cộng hơn 70% thị phần. Mặc dù một số doanh nghiệp khí điện tử đặc chủng trong nước đã đạt được đột phá ở một số sản phẩm nhất định, nhưng thị phần tổng thể vẫn còn thấp, tỷ lệ nội địa hóa trong lĩnh vực tích hợp mạch (IC) chỉ khoảng 25%.
Tuy nhiên, cục diện cung ứng đang thay đổi. Theo báo cáo của Caijing Network, do Trung Quốc áp dụng kiểm soát xuất khẩu vonfram siêu tinh khiết, các công ty Nhật Bản như Kanto Denka và Central Glass đã thông báo với khách hàng Hàn Quốc vào tháng 4 năm 2026 rằng tồn kho WF6 đã cạn kiệt và khả năng cung ứng WF6 trong nửa cuối năm 2026 sẽ không được đảm bảo. Các công ty khí Nhật Bản chiếm khoảng 24% nguồn cung WF6 toàn cầu; việc gián đoạn cung ứng sẽ tạo ra khoảng trống cung đáng kể.
Đồng thời, năng lực sản xuất của các doanh nghiệp trong nước đang mở rộng nhanh chóng. Zhongchuan Special Gas hiện đã đạt công suất sản xuất WF6 2.000 tấn và đang quy hoạch thêm 1.000 tấn, nâng tổng công suất lên 3.000 tấn vào năm 2027 — dẫn đầu toàn cầu; Hao Hua Technology và Zhongju Core mỗi bên đều có công suất 600 tấn; Heyuan Gas với công suất 600 tấn đang phấn đấu đưa dây chuyền vào thử nghiệm sản xuất trong năm 2026. Giá WF6 đã tăng mạnh: theo Tổng cục Hải quan, giá xuất khẩu trung bình trong 5 tháng đầu năm 2026 đã tăng lên khoảng 950.000 Nhân dân tệ/tấn; tính đến ngày 24 tháng 6, giá chào bán cho sản phẩm cấp độ 6N dao động từ 2–2,5 triệu Nhân dân tệ/tấn.

Khí điện tử khối lượng lớn: Dòng tiền dài hạn bị bỏ qua
Mặc dù ít được thị trường chú ý hơn khí đặc chủng, nhưng mô hình kinh doanh của khí điện tử khối lượng lớn lại mang giá trị riêng biệt. Do yêu cầu rất cao về tính ổn định trong cung ứng khí từ phía khách hàng bán dẫn, khí điện tử khối lượng lớn thường được cung cấp theo phương thức sản xuất tại chỗ (on-site), với thời hạn hợp đồng thường kéo dài 15 năm hoặc hơn, áp dụng mô hình “thanh toán dù không sử dụng” (take-or-pay) nhằm đảm bảo dòng tiền dài hạn.
Hiện nay, thị trường khí điện tử khối lượng lớn trong nước vẫn do các công ty ngoại chiếm ưu thế, tuy nhiên Guanggang Gas, kể từ khi phá vỡ độc quyền của các công ty nước ngoài vào năm 2018, đã giành được 25,4% thị phần công suất trong các dự án mới xây dựng phục vụ lĩnh vực bán dẫn điện tử trong nước — đứng đầu thị trường. Tính đến cuối năm 2025, Guanggang Gas đã được 10 nhà máy wafer 12 inch công nhận. Năm 2024, quy mô thị trường khí điện tử khối lượng lớn của Trung Quốc đạt khoảng 9,7 tỷ Nhân dân tệ, doanh thu từ mảng khí điện tử khối lượng lớn của Guanggang Gas đạt 1,487 tỷ Nhân dân tệ, chiếm khoảng 15% thị phần — vẫn còn dư địa tăng trưởng trong tương lai.
Cơ hội tăng trưởng đa chiều cho doanh nghiệp trong nước
Trong chuỗi lập luận này, doanh nghiệp trong nước có nhiều chiều tăng trưởng khác nhau. Các loại khí đặc chủng liên quan đến AI như NF3, WF6 và C4F6 có độ co giãn nhu cầu lớn nhất, mang lại không gian tăng cả về sản lượng lẫn giá rõ ràng nhất. Đồng thời, các khí đặc chủng chứa silicon như dichlorosilane (DCS) và trichlorosilane (TCS) dùng trong sản xuất epitaxial silicon và các quy trình lắng đọng tiên tiến hiện chủ yếu phụ thuộc vào nhập khẩu — tiềm năng thay thế nội địa cũng rất rộng mở. Các doanh nghiệp như Sanfu Co., Ltd., Heyuan Gas và Jinhong Gas đang tích cực đẩy mạnh xây dựng năng lực sản xuất và chứng nhận khách hàng.
Khí điện tử khối lượng lớn thì nhờ mô hình hợp đồng dài hạn mang lại dòng tiền ổn định, gắn kết chặt chẽ với khách hàng đầu cuối, nên biên lợi nhuận biên tăng rõ rệt khi mở rộng năng lực sản xuất. Đây chính là lý do vì sao các nhà phân tích vừa lạc quan về sự tăng trưởng kép (lượng – giá) của khí đặc chủng, vừa đánh giá cao tăng trưởng ổn định của khí khối lượng lớn.
Đối với nhà đầu tư sẵn sàng nắm giữ trong 3–5 năm, tính xác thực tăng trưởng của ngành khí điện tử khá cao. Rủi ro ngắn hạn bao gồm biến động kinh tế vĩ mô, cạnh tranh ngày càng khốc liệt trong ngành và giá nguyên vật liệu tăng, nhưng logic về hạn chế cung ứng và tăng giá vẫn đang hỗ trợ nền tảng cơ bản của ngành.

Thông báo miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này là bản tổng hợp và giải thích của TideResearch đối với báo cáo nghiên cứu của một công ty chứng khoán bên thứ ba. Các quan điểm và đánh giá được trích dẫn trong bài đều thuộc về các nhà phân tích của Công ty Chứng khoán Guoxin và chỉ đại diện cho quan điểm của tổ chức họ, không phản ánh quan điểm của TideResearch cũng như không cấu thành bất kỳ khuyến nghị đầu tư nào.
Vui lòng lưu ý ba điểm sau khi đọc: Thứ nhất, giá trị của báo cáo nghiên cứu nằm ở logic cốt lõi và các giả định nền tảng, chứ không phải ở một con số dự báo quy mô thị trường cụ thể nào đó. Thứ hai, báo cáo của nhà phân tích bán (sell-side) vốn có xu hướng thiên về tích cực, và một số công ty được phân tích có mối quan hệ nghiệp vụ đầu tư ngân hàng với công ty chứng khoán phát hành báo cáo. Thứ ba, thị trường tiềm ẩn rủi ro; quyết định đầu tư cần được thực hiện một cách độc lập.
Thị trường tiềm ẩn rủi ro; quyết định đầu tư cần được thực hiện một cách độc lập. Bài viết này không nên được sử dụng làm cơ sở để mua hoặc bán bất kỳ chứng khoán nào.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo nghiên cứu của Công ty Chứng khoán Guoxin (Yang Lin, Zhang Xinyu, ngày 26 tháng 6 năm 2026) · TECHCET · TrendForce · QY Research · Caijing Network · Tổng cục Hải quan
TideResearch · 2026 tháng 6
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News













