
Nhà đầu tư huyền thoại Tudor Jones: Mọi tài sản vĩ đại đều bắt nguồn từ việc nắm giữ dài hạn các xu hướng
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Nhà đầu tư huyền thoại Tudor Jones: Mọi tài sản vĩ đại đều bắt nguồn từ việc nắm giữ dài hạn các xu hướng
Paul Tudor Jones đã “xin lỗi” Warren Buffett trong một cuộc phỏng vấn và gọi ông là “người khai sáng về lãi kép”.
Tác giả: Long Yue
Nguồn: WallStreetCN
Gần đây, nhà đầu tư huyền thoại và người sáng lập Tudor Investment Corporation – ông Paul Tudor Jones – đã tham gia một cuộc phỏng vấn sâu rộng, ôn lại sự nghiệp giao dịch kéo dài 50 năm của mình và đưa ra nhiều quan điểm sắc bén về các chủ đề trọng tâm như rủi ro trí tuệ nhân tạo (AI), bong bóng định giá cổ phiếu Mỹ, thị trường vàng, cũng như triết lý đầu tư của Warren Buffett.
Ông dùng chính 50 năm kinh nghiệm giao dịch để khẳng định: “Lãi kép là sức mạnh bị đánh giá thấp nhất; Warren Buffett là thiên tài bị đánh giá thấp nhất; còn AI là mối đe dọa bị đánh giá thấp nhất.” Dưới đây là những câu nói nổi bật được trích từ cuộc phỏng vấn:
- Mua chỉ số S&P 500 ở mức định giá hiện tại, theo dữ liệu lịch sử, sẽ mang lại lợi nhuận âm trong vòng 10 năm.
- Chúng ta đang sống trong bong bóng nợ chủ quyền. Tỷ lệ vốn hóa thị trường chứng khoán/GDP đạt 252% — con số này vào năm 1929 là 65%, năm 2000 là 170%.
- Vàng có lượng cung mới tăng khoảng 2% mỗi năm, trong khi tổng lượng Bitcoin có thể khai thác là hữu hạn và phi tập trung.
- Vào ngày giảm mạnh nhất trong lịch sử vàng, bạc đã lao dốc 33% chỉ trong một ngày. Trong những ngày như thế, bạn phải tập trung toàn lực vào từng phút diễn biến.
- Câu trả lời chung về an toàn AI là: Chúng ta sẽ chỉ thực sự hành động sau khi 50 triệu hoặc thậm chí 100 triệu người thiệt mạng trong một sự cố. Điều này thật điên rồ.
- Tôi làm nghề này vì muốn kiếm được một khoản tiền lớn rồi quyên góp hết. Tôi cảm thấy đây là một sứ mệnh cao cả.
- Bất kỳ ai thực sự thành công trong đầu tư hay giao dịch đều trước hết phải là một nhà quản lý rủi ro vĩ đại.
- Nguyên tắc quan trọng nhất là: Bạn phải kiếm tiền bằng cách theo xu hướng dài hạn. Mọi tài sản khổng lồ đều được tích lũy qua việc nắm giữ kiên định một xu hướng nào đó trong thời gian dài.
- Warren Buffett là “cha đẻ” (OG) của lãi kép. Ông ấy đã hiểu sức mạnh của lãi kép từ năm 9 tuổi, còn tôi thì suốt cả sự nghiệp lại một cách xuất sắc tránh né điều đó. Tôi xin gửi lời xin lỗi chân thành tới ông ấy.
Xin lỗi Warren Buffett: “Tôi từng là kẻ ngốc nghếch nhất”
Ngay từ đầu cuộc phỏng vấn, Jones đã bàn về sự khác biệt bản chất giữa nhà đầu tư và nhà giao dịch, đồng thời đưa ra một lời “sám hối” khiến người nghe bật cười.
“Trước kia tôi ngồi đó, năm này qua năm khác chỉ trích Warren Buffett,” ông nói, “Tôi từng nghĩ: Ông ấy chỉ đơn thuần đứng đúng chỗ, đúng thời điểm, và gặp đúng đợt tăng trưởng thị trường. Nếu ông ấy ở Nhật Bản và bắt đầu từ chỉ số Nikkei năm 1989, mọi chuyện hẳn sẽ hoàn toàn khác.”
Thế nhưng, sau khi nghe một tập podcast về Berkshire Hathaway, nhận thức của ông hoàn toàn thay đổi.
“Lúc đó tôi thốt lên: ‘Chúa ơi, người này quả là một thiên tài, còn tôi thì thực sự là kẻ ngốc nghếch nhất.’ Ông ấy đã hiểu sức mạnh của lãi kép từ năm 9 tuổi, còn tôi lại một cách ngoạn mục tránh né điều đó suốt cả sự nghiệp.”
Ông đặc biệt nhắc đến cặp đôi Buffett – Charlie Munger: “Buffett mua thứ gì đó trị giá 1 đô la với giá chỉ 50 xu, còn Munger hiểu rõ sức mạnh của lãi kép từ những công ty tăng trưởng bền vững. Khi hai người kết hợp, họ trở nên vô cùng mạnh mẽ.”
Cuối cùng, ông nói: “Warren, nếu tình cờ ông nghe được chương trình này, tôi xin chân thành xin lỗi. Ông chính là ‘cha đẻ’ của lãi kép, và tôi hy vọng mình có thể đạt được một phần mười trí tuệ của ông.”
Jones ví cách giao dịch của mình giống như vị trí “right tackle” (tấn công bên phải) trên sân bóng bầu dục: “Tôi giống như một cầu thủ chơi vị trí right tackle tại NFL suốt 50 năm, ngày nào cũng chiến đấu trong chiến hào. Mỗi khi ai đó nói muốn bước vào ngành giao dịch, tôi luôn khuyên họ: Hãy thử chiến lược long-short cổ phiếu, hãy thử đầu tư giá trị.”
Lịch trình hàng ngày: Thức dậy lúc 2:30 sáng để theo dõi phiên mở cửa London
Khi được hỏi về thói quen sinh hoạt thường nhật, Jones chia sẻ một lịch trình gây ấn tượng mạnh — ông đã duy trì nó hơn 40 năm:
- 6:15 sáng thức dậy, làm việc đến 7 giờ
- 7:00–7:45 tập luyện, 45 phút bài tập tim mạch cường độ cao
- Theo dõi thị trường từ trước giờ mở cửa đến 10:00
- 10:00–12:00 họp
- Buổi chiều: ăn trưa, họp, dành một tiếng trước và sau giờ đóng cửa để tổng kết và lên kế hoạch cho ngày hôm sau
- 17:00 về nhà, đi bộ cùng vợ trong một tiếng
- 19:00–đêm: làm việc thêm một tiếng, xem tin tức và Netflix
- 21:30–22:15 làm việc tiếp
- Thức dậy lúc 2:30 hoặc 3:00 sáng, làm việc nửa tiếng, theo dõi phiên mở cửa London trong khoảng 45 phút
“Có lẽ tôi đã duy trì lịch trình này từ thập niên 1980,” ông nói, “Tôi cảm thấy mình làm việc nhiều hơn so với 40 năm hay 30 năm trước, bởi thông tin hiện nay quá nhiều. Tôi nhận được tới 800.000 email mỗi ngày.”
Ông thừa nhận rằng tình trạng dư thừa thông tin đang làm suy yếu khả năng “thực thi tinh tế”: “‘Thực thi tinh tế’ nghĩa là gì? Là mua vào khi máu chảy khắp nơi trên thị trường, và bán ra khi thị trường đang cuồng hoan. Khi bạn đồng thời giao dịch 25 loại tài sản khác nhau, lại còn có thêm 48 email đổ vào — tất cả đều có thể chứa thông tin hành động — thì việc dư thừa thông tin khiến tôi phân tâm, không thể thực thi tinh tế.”
Định giá cổ phiếu Mỹ: Ngưỡng cảnh báo 252%
Về triển vọng thị trường, Jones đưa ra tín hiệu cảnh báo rõ ràng.
Khi mua chỉ số S&P 500 ở mức P/E hiện tại, dữ liệu lịch sử cho thấy lợi nhuận trong 10 năm tới sẽ âm.
Ông nói: “S&P 500 xét trên bình diện dài hạn một thế kỷ là một công cụ đầu tư tuyệt vời, nhưng đó là mức trung bình trong 100 năm, bao gồm cả những giai đoạn P/E chỉ ở mức 6–7–8 — tức chỉ bằng khoảng một phần ba mức hiện tại. Định giá cực kỳ quan trọng; hiện nay thị trường cổ phiếu thực sự rất đắt đỏ.”
Điều khiến ông lo ngại hơn nữa là mức độ đòn bẩy tổng thể.
“Nền kinh tế nước này đang tập trung quá mức vào cổ phần,” ông nói, “Tỷ lệ vốn hóa thị trường chứng khoán/GDP hiện đạt 252%. Đỉnh điểm năm 1929 là 65%, năm 1987 dao động từ 85%–90%, năm 2000 là 170%, còn hiện tại là 252%.”
Ông tiếp tục phân tích một kịch bản cực đoan: “Nếu P/E trở về mức trung bình trong 25–30 năm gần đây, điều đó tương đương với mức sụt giảm khoảng 35%. Nhân 35% với GDP chiếm 250%, ta sẽ mất đi 80%–90% GDP. Hiệu ứng giàu có đảo chiều, doanh thu thuế từ lợi nhuận vốn về 0, thâm hụt ngân sách bùng nổ, thị trường trái phiếu sụp đổ, và hiệu ứng tiêu cực tự củng cố sẽ lan rộng như quả cầu tuyết — điều này thật đáng lo ngại.”
Ông khẳng định rõ: “Chúng ta đang sống trong bong bóng nợ chủ quyền. Trên thị trường cổ phiếu, tỷ lệ sở hữu cổ phần cá nhân tại quốc gia này đang ở mức cao nhất trong lịch sử.”
Ngoài ra, ông cũng chỉ ra rủi ro thanh khoản trong lĩnh vực tư nhân: “Từ năm 2007 đến 2008, quỹ tư nhân chiếm khoảng 7% danh mục đầu tư của các tổ chức. Hiện nay con số này đã lên tới 16%. Thanh khoản kém hơn rất nhiều so với năm 2008. Bạn cần nhận thức rõ điều này khi phân bổ tài sản.”
Đe dọa từ AI: Chờ người chết rồi mới quản lý — điều này thật điên rồ
Trong chủ đề trí tuệ nhân tạo, Jones thể hiện mối quan ngại hệ thống vượt xa đa số nhà đầu tư thông thường.
Ông mô tả một buổi hội nghị kín nhỏ khoảng 35–40 người diễn ra cách đây khoảng 18 tháng, với sự tham dự của một chuyên gia xây dựng mô hình từ mỗi công ty phát triển bốn mô hình AI hàng đầu.
“Khi tôi trực tiếp hỏi họ: Các anh nghĩ vấn đề an toàn AI sẽ được giải quyết như thế nào? Câu trả lời gần như nhất quán là: Chúng ta có thể phải đợi đến khi 50 triệu hoặc thậm chí 100 triệu người thiệt mạng trong một sự cố, rồi mới thực sự hành động,” ông nói, “Điều này thật điên rồ.”
Ông xác định vấn đề cốt lõi trong nghiên cứu và phát triển AI là tính nguy hiểm của mô hình “xây dựng – phá hủy – lặp lại” trong lĩnh vực này: “Đây luôn là mô hình sáng tạo của nhân loại kể từ thời văn minh — xây dựng, phá hủy, lặp lại. Nhưng chúng ta chưa từng đối mặt với hoàn cảnh mà sự kiện ‘phá hủy’ ở đuôi phân phối có thể dẫn đến cái chết của hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ người.”
Jones nhấn mạnh rằng quản lý AI là bài kiểm tra lãnh đạo cấp thiết nhất hiện nay: “Nếu đây là vấn đề thuộc công ty do tôi điều hành, nó đã sớm được kiểm soát. Đó chính là điều một nhà quản lý rủi ro giỏi cần làm. Thế nhưng hiện nay, ở đây hoàn toàn thiếu vắng quản lý rủi ro.”
Ông đề xuất một chủ trương chính sách cụ thể: “Theo tôi, điều quan trọng và trực tiếp nhất chúng ta có thể làm là yêu cầu mọi nội dung do AI tạo ra phải được gắn dấu thủy ấn (watermark). Việc này cần được luật hóa như một trọng tội liên bang — nếu ai cố ý vi phạm ba lần, sẽ bị tống giam. Tôi cần biết đâu là sáng tạo đích thực của con người, đâu là không.”
Ông cũng đề cập rằng ngay trước cuộc phỏng vấn, ông đã hai lần nhận điện thoại nghiêm túc từ những người đáng tin cậy, hỏi về một đoạn video hay tuyên bố nào đó — và cả hai lần đều là deepfake (nội dung giả mạo sâu).
“Nếu chúng ta có thể trở lại với một cách thức giao tiếp chân thực, trung thực và bình thường, tôi tin rằng chúng ta buộc phải làm như vậy,” ông nói.
Vàng và giao dịch: Khi thị trường sụp đổ, bạn phải tranh từng giây
Khi nói về cơ hội giao dịch cụ thể, Jones đề cập đến cặp USD/JPY như một cơ hội “đang chín muồi” hiện nay.
“Đồng yên đang bị định giá thấp trầm trọng, và tình trạng này đã kéo dài khá lâu,” ông nói, “Nhật Bản sở hữu vị thế đầu tư quốc tế ròng khoảng 4,5 nghìn tỷ đô la, trong đó khoảng 60% nằm tại Mỹ và phần lớn chưa được phòng hộ. Đây là một khoản phơi nhiễm đô la khổng lồ. Hiện nay, Nhật Bản vừa chào đón nhà lãnh đạo năng động nhất trong nửa thế kỷ qua, với phương châm ‘Nhật Bản ưu tiên’, và sẽ tái cấu trúc nền kinh tế theo cách thức đầy tinh thần doanh nhân.”
Ông ví giao dịch như môn quyền anh: “Bạn và đối thủ — tức thị trường — bước lên sàn đấu. Bạn thăm dò, tấn công nghi binh, cảm nhận đối phương, tìm kiếm sơ hở. Thỉnh thoảng bạn phát hiện một cơ hội tuyệt vời, và tung ra cú đấm nặng.”
Với những thời khắc cực đoan trên thị trường, ông miêu tả trạng thái của vàng và bạc trong “ngày giảm mạnh nhất trong lịch sử”: “Bạc tăng/giảm (biến động) tới 33% trong một ngày. Bạn phải tập trung toàn lực vào từng phút của ngày đó — bạn sẽ làm gì khi thị trường mở cửa, và khi giá phá vỡ một mức nào đó mà bạn hoàn toàn không dự đoán trước trong ngày. Bạn phải có sẵn một kế hoạch, và kế hoạch đó phải được thực thi tự động — tức là phải được suy nghĩ kỹ lưỡng từ trước.”
Toàn văn biên bản phỏng vấn Paul Tudor Jones
Nhà đầu tư huyền thoại Paul Tudor Jones có cuộc đối thoại sâu rộng với Patrick, ôn lại 50 năm sự nghiệp thị trường và triết lý sống. Paul so sánh trạng thái sống hoàn toàn khác biệt giữa nhà giao dịch và nhà đầu tư dài hạn, chia sẻ những cảm nhận sâu sắc từ trải nghiệm trực tiếp về vụ sụp đổ thị trường năm 1987 và khủng hoảng bạc năm 1980, cũng như quá trình thay đổi nhận thức về Warren Buffett. Ông trình bày chi tiết về lịch trình sinh hoạt nghiêm ngặt, đánh giá vĩ mô về bong bóng nợ chủ quyền hiện nay, và mối lo âu sâu sắc về an toàn và quản lý AI. Ngoài lĩnh vực tài chính, Paul còn kể lại câu chuyện thành lập Quỹ Robin Hood, sức mạnh biến đổi của lòng tốt, và nhắn gửi đến thế hệ trẻ: ngoài thành tựu nghề nghiệp, hãy tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn cho cuộc đời.
Chương I: Điều tử tế nhất (mở đầu)
Paul: Nguyên tắc quan trọng nhất tôi học được là: Cách kiếm tiền lớn là bám trụ vào một xu hướng càng lâu càng tốt — thuận theo xu thế và kiên trì. Tất nhiên, bạn cũng có thể chọn làm nhà đầu tư giá trị kiểu Warren Buffett, không chi tiêu một xu nào một cách bừa bãi. Trước đây tôi từng năm này qua năm khác chỉ trích Buffett, nghĩ rằng ông ấy chỉ đơn thuần đứng đúng chỗ, đúng thời điểm, và gặp đúng đợt tăng trưởng thị trường. Lúc đó tôi tự nhủ: “Chúa ơi, giá mà tôi được như Buffett thì tốt biết mấy — chỉ cần tin tưởng nước Mỹ, dù giá trị trên giấy giảm 50% cũng chẳng sao, vì nước Mỹ cuối cùng sẽ đưa bạn thoát khỏi đáy.” Warren, nếu ông tình cờ nghe được đoạn này, tôi xin chân thành xin lỗi. Ông chính là “cha đẻ” đích thực của lãi kép.
Patrick: Lần gặp nhau trước, có một điều khiến tôi ấn tượng sâu sắc, và tôi nghĩ dùng nó để mở đầu cuộc trò chuyện hôm nay là hoàn toàn phù hợp — đó là sự khác biệt giữa nhà đầu tư và nhà giao dịch. Ông từng nói rằng mình ước gì được làm nhà đầu tư, vì cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn nhiều. Tôi rất mong ông mô tả rõ sự khác biệt giữa hai kiểu sống này, cũng như cuộc sống thường nhật của một nhà giao dịch là như thế nào.
Paul: Được thôi, tôi sẽ nói rõ. Chúng ta sẽ thảo luận về thị trường, trí tuệ nhân tạo và nhiều chủ đề khác. Tuy nhiên, trong podcast của anh, có một phần tôi cho là quan trọng nhất, và nếu anh không ngại, tôi muốn bắt đầu từ câu hỏi đó — chính là câu hỏi anh luôn đặt ra cho khách mời ở cuối mỗi tập.
Patrick: Không vấn đề gì, tôi thích lắm!
Paul: Lý do là như thế này — Một lần tôi phát biểu tại một trường đại học, nay mang tên Trường Cao đẳng Rhodes (Rhodes College), ở Memphis. Tôi nhớ rõ khi chuẩn bị bài phát biểu, một ý tưởng chợt lóe lên trong đầu: Người phát biểu tại lễ tốt nghiệp của tôi năm xưa là ai? Tôi hoàn toàn không nhớ nổi, và thấy điều đó thật buồn cười. Không ai nhớ cả, đúng không? Anh còn nhớ người phát biểu tại lễ tốt nghiệp của mình chứ? Anh còn trẻ, có thể vẫn nhớ.
Patrick: Là Tổng thống Ireland đương nhiệm. Tôi học tại Đại học Notre Dame, và anh cũng biết tôi là người Ireland.
Paul: Được rồi. Nhưng điều thú vị ở đây là: Không ai nhớ người phát biểu tại lễ tốt nghiệp của mình, bởi chính không khí buổi lễ dễ khiến người ta xao nhãng. Lúc đó tôi nghĩ: “Chúa ơi, tôi sẽ đứng trên sân khấu nói từ 15 đến 20 phút, và không ai sẽ nhớ bất kỳ câu nào tôi nói. Làm sao để bài phát biểu này trở nên khác biệt?” Cùng lý do đó, tôi đoán người nghe podcast này mỗi ngày tiếp xúc với rất nhiều chương trình, và phần lớn nội dung sẽ nhanh chóng bị lãng quên, chỉ có vài đoạn rất ít được lưu lại. Vì vậy, nếu chỉ một điều duy nhất từ tập này đáng để người ta nhớ mãi, tôi mong đó sẽ là phần sắp tới.
Patrick: Được thôi. Mọi người đều biết, tôi luôn đặt cùng một câu hỏi ở cuối mỗi tập: Việc tử tế nhất mà người khác từng làm cho anh là gì?
Paul: Câu hỏi tuyệt vời này, vì việc tử tế nhất đó cũng chính là ký ức đầu tiên trong đời tôi. Lúc ấy tôi khoảng hai rưỡi hoặc ba tuổi, vào năm 1957. Tôi đi cùng mẹ tới một nơi gọi là “Chợ ven đường” (Curb Market), và vô tình lạc mất mẹ. Anh có thể tưởng tượng không, một đứa bé hai rưỡi tuổi lạc mất mẹ — nỗi sợ hãi ấy thật khắc骨铭心. Tôi đứng đó khóc nức nở, cứ ngỡ mẹ đã bỏ rơi mình.
Lúc ấy, một cụ già da đen đi tới và hỏi: “Cháu bé, cháu làm sao thế?” Tôi đáp: “Cháu không tìm thấy mẹ cháu.” Cụ nói: “Đừng lo, bác sẽ cùng cháu tìm mẹ.” Rồi cụ nắm tay tôi, dắt tôi đi qua từng dãy quầy hàng. Đó là một chợ rau củ ngoài trời. Đến tận bây giờ, tôi vẫn còn mơ hồ nhớ mùi hương của các loại trái cây và rau củ ở đó. Chúng tôi rẽ qua một góc, và cuối cùng nhìn thấy mẹ tôi.
Lúc ấy tôi mừng lắm. Mẹ nhìn thấy tôi, ban đầu cười khúc khích, cười không ngừng. Bà tiến lại ôm tôi lên, rồi định rút 5 đô la đưa cho cụ già — vào năm 1957, 5 đô la là một khoản tiền không nhỏ. Cụ vẫy tay từ chối: “Không cần đâu, thưa bà. Bà cũng sẽ làm như vậy cho con cháu tôi.”
Một hành động tử tế giản dị như thế, nhưng lại in đậm dấu ấn trong lòng tôi lúc bấy giờ. Đêm hôm đó, mẹ tôi ngồi cạnh tôi đọc lời cầu nguyện trước khi ngủ. Chúng tôi có một danh sách cầu nguyện cố định, mỗi tối đều đọc lại: Xin Chúa phù hộ mẹ, cha, Peter, Paul, Alberta, Grand, Pete, Judy Lynn và Sid… Tôi hỏi mẹ: “Tên cụ già ấy là gì?” Mẹ đáp: “Mẹ không hỏi.”
Từ đó, trong suốt mười đến mười hai năm, tên của cụ già ấy cứ tồn tại trong danh sách cầu nguyện của tôi dưới dạng “người ấy”. Tôi đã lặp lại khoảng bốn đến năm ngàn lần. Mỗi tối, đều có ông ấy.
Thời gian trôi nhanh, đến năm 1986. Tôi 32 tuổi, sống ở New York, nằm trên ghế sofa xem chương trình “60 Minutes”. Harry Reasoner đang phỏng vấn một người tên Eugene Lang. Eugene Lang là một doanh nhân, ông trở lại ngôi trường tiểu học cũ ở Harlem để phát biểu trước các học sinh tốt nghiệp. Trong 60 năm qua, khu vực xung quanh trường đã hoàn toàn thay đổi, từ một khu phố giàu có chuyển thành một cộng đồng chủ yếu gồm người da màu, người Mỹ gốc Phi và Latinh.
Eugene hỏi hiệu trưởng: “Trong số những đứa trẻ 12 tuổi này, bao nhiêu người sẽ đi học đại học?” Hiệu trưởng trả lời: “Theo thống kê, chỉ khoảng 8–9% thôi.” Eugene không thể tin được — chính ông cũng từng học ở ngôi trường này, sau đó vào đại học và thành công trong sự nghiệp. Vì vậy, ông lập tức cam kết với từng đứa trẻ ở đó: Miễn là các em tốt nghiệp trung học, ông sẽ chi trả toàn bộ học phí đại học cho các em. Điều này khiến tôi xúc động sâu sắc.
Ông tài trợ cho lớp học đó và sáng lập một dự án tên “Tôi có một giấc mơ” (I Have a Dream). Tôi nghĩ: Tôi cũng có thể làm được. Hôm sau tôi liền gọi điện cho ông, ông nói: “Thú vị đấy, còn ba bốn người khác cũng đã liên hệ với tôi, chúng ta sẽ gặp nhau tối thứ Ba tại nhà tôi.” Tôi đến hơi muộn. Tôi vốn tưởng mình sẽ đến Harlem hoặc Lower East Side ở Manhattan, nhưng lại được phân công đến Bed-Stuy (Bedford-Stuyvesant) — lúc ấy là khu vực tội phạm cao nhất ở New York, thậm chí còn nghiêm trọng hơn Bronx.
Cứ thế, một hành trình bắt đầu. Tôi dấn thân toàn lực, mỗi thứ Ba đều đến đó, tham dự lễ tốt nghiệp của trường tiểu học đó, và giống như Eugene, cam kết với các em học sinh: Miễn là các em tốt nghiệp trung học, tôi sẽ tài trợ cho các em học đại học. Khoảnh khắc ấy, tất cả đều reo hò, phụ huynh vô cùng xúc động.
Hành trình này kéo dài gần 14 năm, vì tôi liên tục tài trợ cho các lớp học mới. Tôi nhiệt huyết dâng trào, tổ chức kèm học sau giờ học, các hoạt động thể thao và đào tạo kỹ năng sống. Khoảng ba năm sau, tôi phát hiện các em học sinh khi chuyển sang các trường trung học khác nhau thì kết quả học tập không tốt, nên tôi bắt đầu thuê gia sư.
Khoảng bốn năm sau, một trong những đứa trẻ của chúng tôi đã thiệt mạng trong xung đột băng đảng, và vài cô gái tuổi teen đã làm mẹ. Tôi nhận ra mình không chỉ đối mặt với thách thức học thuật, mà còn với những vấn đề xã hội phức tạp hơn nhiều so với tưởng tượng. Trong suốt hành trình, tôi học được rất nhiều từ thất bại, và hiểu sâu sắc điều kiện thực sự cần thiết để thoát nghèo.
Nhân tiện, ngay năm sau đó — năm 1987 — Quỹ Robin Hood (Robin Hood Foundation) được thành lập. Trải nghiệm thực tế này đã mang lại cho tôi những bài học sâu sắc, và ảnh hưởng mạnh mẽ đến định hướng phát triển sau này của quỹ. Khi Robin Hood lớn mạnh, chúng tôi áp dụng hệ thống đánh giá định lượng, thiết lập các mục tiêu và tiêu chuẩn rõ ràng, và cuối cùng vào cuối thập niên 1990, chúng tôi đã thành lập một trường công lập đặc biệt — Trường Công lập Đặc biệt Bedford-Stuyvesant (Bedstuy Charter School of Excellence) — ngay gần khu vực Bed-Stuy.
Ban đầu, đây là một trường chỉ dành cho nam sinh. Chúng tôi đặt tên “Đặc biệt” nhằm để những cậu bé này biết rằng chúng tôi kỳ vọng ở các em là sự xuất sắc. Chúng tôi tập hợp một đội ngũ giáo dục “đội tuyển mơ ước”, và khoảng bốn năm sau, trường này đứng đầu trong số 543 trường tiểu học ở New York City.
Bài học từ sự việc này là: Đam mê tuy quan trọng, nhưng bạn phải có một phương pháp hoàn chỉnh. Trong lĩnh vực giáo dục, phương pháp luận cực kỳ quan trọng.
Tại sao tất cả những điều này lại liên quan đến câu hỏi kia? Hãy nghĩ xem — một hành động tử tế giản dị, một cụ già giúp đỡ một đứa trẻ lạc đường, một cụ da đen giúp đỡ một cậu bé da trắng lạc đường. Khi tôi xem câu chuyện đó trên truyền hình, nó giống như một hình ảnh phản chiếu của trải nghiệm thời thơ ấu tôi, khiến tôi có phản ứng đồng cảm tự nhiên. Đó chính là sức mạnh của lòng tốt — một hành động tử tế giản dị có thể tạo ra những gợn sóng lan tỏa, tác động sâu rộng và nhân lên gấp bội.
Tôi hoàn toàn tin rằng chính hàng ngàn lần cầu nguyện biết ơn dành cho cụ già ấy đã khơi dậy phản ứng trong tôi khi tôi xem Harry Reasoner phỏng vấn Eugene Lang, khiến tôi nảy sinh mong muốn noi gương ông ấy.
Tôi luôn nghĩ, giá như mỗi người trong chúng ta mỗi ngày đều có ý thức bắt đầu từ một hành động tử tế giản dị thì tốt biết mấy. Không cần phải là việc lớn, có thể nhỏ như việc tôi gặp phải lúc ba tuổi. Nhưng hãy nghĩ đến khả năng mà nó mang lại — nếu 350 triệu người Mỹ mỗi ngày đều cố ý làm một việc tử tế, thế giới sẽ ra sao?
Tôi muốn nhắn gửi đến giới trẻ: Vào khoảng năm 2000, mọi thứ đã thay đổi. Không khí công kích lẫn nhau, chỉ trích độc ác, “ăn miếng trả miếng” không tồn tại trước đó. Đó không phải cách chúng tôi được dạy dỗ, cũng không phải tinh thần xã hội của những năm 1970, 1980 hay 1990. Thời ấy, con người có mức độ văn minh và tôn trọng cao hơn. Tôi tin rằng cuối cùng chúng ta sẽ quay lại trạng thái đó.
Vì vậy, tôi muốn nhắn gửi đến giới trẻ: Các bạn không cần chấp nhận hiện trạng ngày nay như một điều bình thường của đất nước này. Đây không phải hình dáng vốn có của đất nước, và cũng sẽ không phải hình dáng của nó trong tương lai.
Chương II: Nhắm cao, bắn thẳng
Patrick: Câu chuyện này thật đáng kinh ngạc, có lẽ là câu trả lời hay nhất tôi từng nghe cho câu hỏi này. Đây cũng là lần đầu tiên tôi đặt nó ở đầu chương trình — thật thú vị theo một cách riêng. Vậy, trong bài phát biểu tốt nghiệp ấy, cuối cùng anh đã truyền tải thông điệp gì?
Paul: Tôi bước lên sân khấu và hỏi những người trên sân khấu, những người đã 50–60 tuổi trở lên: “Các vị còn nhớ nội dung bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp đại học của mình không?” Không ai nhớ. Tôi thích săn bắn và câu cá, nên trong bài phát biểu tôi cũng nói đến một số thử thách thông thường trong đời người, cũng như hành trình suy tư khi chuẩn bị bài phát biểu này nhằm để lại điều gì đó thú vị.
Cuối cùng, tôi nói: “Dù các vị sau này làm bất cứ điều gì…” rồi tôi lấy ra một chiếc cung, lắp tên, và nói: “Dù các vị sau này làm bất cứ điều gì, hãy nhắm cao và bắn thẳng.” (Aim high and shoot straight.) Hành động này khiến cả khán phòng reo hò. Bên cạnh tôi đặt một quả táo, và tôi bắn xuyên qua nó.
Patrick: Thật vậy sao?
Paul: Đúng vậy. Không biết giờ họ còn nhớ không, nhưng lúc ấy tất cả đều né tránh, tôi nghĩ: “Giờ thì chắc chắn họ sẽ nhớ.” Tôi đã báo trước với hiệu trưởng: “Ông không cần lao lên ngăn tôi, đây là một phần của bài phát biểu, tôi chỉ muốn mang đến cho họ một đêm khó quên.”
Chương III: Nhà giao dịch và nhà đầu tư
Patrick: Câu chuyện này cũng là một sự dẫn dắt tuyệt vời để tôi quay lại câu hỏi trước — sự khác biệt giữa cuộc sống của nhà đầu tư và nhà giao dịch rốt cuộc là gì?
Paul: Tôi bắt đầu vào nghề từ năm 1976, thời kỳ lạm phát hoành hành. Tôi khởi nghiệp tại sảnh giao dịch hàng hóa tương lai, khi giá hàng hóa thật sự điên cuồng, tăng gấp đôi hoặc giảm một nửa mỗi năm, độ biến động kinh hoàng.
Ví dụ điển hình. Bunker Hunt lúc ấy đang thao túng thị trường bạc, ông mua khoảng 200 triệu ounce bạc với giá trung bình khoảng 3,12 đô la mỗi ounce. Từ năm 1976 đến 1980, chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng, lạm phát bắt đầu tăng vọt, giá bạc bay thẳng lên trời. Lúc ấy tôi đã chuyển từ sàn giao dịch bông sang COMEX — sàn giao dịch kim loại thời bấy giờ — và thực hiện một phần lệnh giao dịch cho họ trong khu vực giao dịch.
Toàn bộ đợt tăng giá này là một đợt tăng trưởng lịch sử. Đến khoảng năm 1979, giá bạc đã tăng lên khoảng 30 đô la mỗi ounce, tài sản của Bunker tăng vọt lên vị trí giàu thứ ba thế giới, khoảng năm đến sáu tỷ đô la, tương đương ba lần tài sản của người giàu thứ hai. Bunker nói: “Tôi cho rằng bạc là tài sản và nguồn lực có giá trị nhất trên Trái Đất.” Khi được hỏi ông định làm gì với số bạc đó, ông đáp: “Chôn xuống đất. Tôi sẽ chôn nó xuống đất. Thực tế, tôi còn định mua thêm 20 triệu ounce nữa và cũng chôn luôn.”
Vì vậy, ông mua thêm 20 triệu ounce với giá 35 đô la mỗi ounce. Tin tức này vừa xuất hiện, giá lập tức tăng vọt lên 50 đô la. Lúc này tài sản của ông đạt khoảng 11 tỷ đô la, gấp năm đến sáu lần tài sản của người giàu thứ hai. Tôi lúc ấy thực sự không thể tin được, người này đã kiếm được bao nhiêu tiền.
Thế nhưng, đúng vào lúc này, COMEX ra quyết định chỉ cho phép đóng vị thế (không cho phép mở vị thế mua mới), vì những người nắm giữ vật chất đã bị đẩy đến chân tường — họ phải nộp ký quỹ mỗi ngày, và các ngân hàng cũng không chịu nổi. Giá bạc từ 50 đô la sụp đổ xuống dưới 10 đô la chỉ trong khoảng tám tuần. Việc chứng kiến Bunker Hunt từ người giàu nhất thế giới gần như phá sản đã gây chấn động mạnh mẽ đối với tôi, và ảnh hưởng sâu sắc đến triết lý đầu tư sau này.
Từ khoảnh khắc đó, tôi quyết tâm suốt đời không nắm giữ bất kỳ tài sản nào dài hạn, và không mù quáng tin tưởng vào bất kỳ tài sản nào. Ông nội tôi từng nói với tôi khi tôi còn rất nhỏ: “Con à, tài sản của con chỉ bằng số tiền con có thể viết séc để rút ra ngày mai.” Câu nói này ăn sâu vào tâm trí tôi. Vì vậy, thanh khoản đối với tôi chưa bao giờ chỉ là một khái niệm, mà là bản năng ăn sâu vào xương tủy.
Sự nghiệp giao dịch đầu đời của tôi cũng xác nhận điều này. Lúc ấy tôi chỉ có một tài khoản 10.000 đô la, có thể tăng lên 100.000 đô la, cũng có thể về 0. Khi mới ngoài hai mươi, tôi có một người bạn, anh ta có thể biến vài nghìn đô la thành hai triệu đô la, nhưng độ biến động thị trường lúc ấy chưa từng thấy. Chúng tôi đều là môi giới của EF Hutton, và chúng tôi đặt biệt danh cho người bạn đó là “Quản lý nhà tang lễ”, vì anh ta có thể biến một tài khoản 10.000 đô la thành một triệu đô la, trong quá trình đó tạo ra hoa hồng 100.000 đô la, rồi sau đó tài khoản về âm.
Vì vậy, tầm quan trọng của thanh khoản đã ăn sâu vào gen tôi, vì độ biến động quá lớn, và tất cả chúng ta đều sống trên bờ vực.
Vào thời ấy, khái niệm “nắm giữ dài hạn” đối với tôi hoàn toàn là trò đùa, vì lợi nhuận từ giao dịch ngắn hạn thật sự đáng kinh ngạc.
Một người thầy của tôi sau đó giảng dạy khóa học đầu tư tại Virginia và mời tôi làm giảng viên khách mời, đó là năm 1982, và sau đó tôi đều đến mỗi học kỳ. Câu chuyện tôi thích kể nhất cho lớp học đó là cách tích lũy tài sản lớn nhất trong lịch sử. Tôi luôn hỏi sinh viên: Ai là người giàu nhất thế giới? Lúc ấy là Bill Gates và Warren Buffett. Họ làm được điều đó như thế nào? Kết luận của tôi là: Họ làm được nhờ bám trụ vào xu hướng dài hạn. Đây là bài học quan trọng nhất của tôi.
Tôi sẽ tóm gọn thành hai hoặc ba điểm, cốt lõi là: Để kiếm tiền lớn, bạn phải bám trụ vào một xu hướng càng lâu càng tốt. Con đường đạt được có thể khác nhau — bạn có thể sở hữu một công ty như Bill Gates hay Steve Jobs, hoặc làm đầu tư giá trị như Warren Buffett, không chi tiêu một xu nào một cách bừa bãi.
Trước đây tôi từng năm này qua năm khác chỉ trích Buffett, còn tự đắc nghĩ rằng: Ông ấy chỉ đơn thuần đứng đúng chỗ, đúng thời điểm, và gặp đúng đợt tăng trưởng thị trường. Nếu ông ấy ở Nhật Bản, điều đó sẽ không xảy ra; nếu ông ấy bắt đầu từ chỉ số Nikkei năm 1989, cũng sẽ không xảy ra. Hoàn toàn là thời cơ và hoàn cảnh, chỉ là một thiên tài được sinh ra bởi thị trường tăng trưởng.
Năm nay có lẽ là năm thứ 50 tôi vào nghề. Sự khác biệt lớn nhất giữa giao dịch và đầu tư của tôi là: Quỹ BBI do tôi quản lý trong 40 năm qua có hệ số tương quan với chỉ số S&P 500 là -0,12. Vì vậy bạn có thể thấy, toàn bộ 100% lợi nhuận của chúng tôi đều là alpha, không có một xu nào đến từ beta thị trường.
Tôi đã nhiều lần nghĩ: Giá mà tôi được như Buffett thì tốt biết mấy — chỉ cần tin tưởng nước Mỹ, dù giá trị trên giấy giảm 50% cũng chẳng sao, vì nước Mỹ cuối cùng sẽ đưa bạn thoát khỏi đáy. Dĩ nhiên ông ấy cũng làm việc chăm chỉ như người bình thường, nhưng hệ thống niềm tin ấy thật tuyệt vời. Còn tôi, cảm giác như đã chơi vị trí right tackle tại NFL (giải bóng bầu dục Mỹ) suốt 50 năm, ngày nào cũng chiến đấu trong chiến hào, không có chút thời gian nghỉ ngơi nào. Mỗi khi ai đó nói muốn làm giao dịch, tôi luôn khuyên họ: Hãy thử chiến lược long-short, hãy thử cổ phiếu, hay làm bất cứ thứ gì khác. Tôi luôn ngưỡng mộ hệ thống niềm tin ấy, vì nó vận hành quá tốt và kéo dài quá lâu.
Nhưng tôi phải thừa nhận rằng, nếu tôi là Buffett và phải chịu mức sụt giảm 50% vào năm 2008, điều đó sẽ gây tổn thương tâm lý lớn lao. Tôi không nghĩ mình có được sự điềm tĩnh, kiên nhẫn và bền bỉ như ông ấy.
Sau đó, khi tôi nghe tập podcast “Acquired” về Berkshire Hathaway, lần đầu tiên tôi biết rằng Buffett đã hiểu sức mạnh của lãi kép từ năm 9 tuổi. Nghe đến đây, tôi chỉ muốn nói một câu: “Người này là một thiên tài, còn tôi trước đây thực sự là một kẻ ngốc.”
Tôi luôn muốn viết một cuốn sách mang tên “Giờ tôi mới hiểu”, ghi lại những sai lầm nhận thức nối tiếp nhau trong suốt đời tôi. Giờ tôi mới hiểu, tôi ngu ngốc đến mức nào. Người ấy là một thiên tài đích thực, vì ông ấy đã thấu hiểu sức mạnh của lãi kép từ năm 9 tuổi — còn tôi thì dùng hết mọi cách để thành công tránh né lãi kép suốt cả sự nghiệp. Ông ấy hiểu từ năm 9 tuổi, đến 17 tuổi thì chủ động đến Đại học Columbia để theo học Benjamin Graham. Đó là tầm nhìn và sự sáng suốt như thế nào.
Hơn nữa, tập podcast đó còn giúp tôi hiểu rằng ông ấy đủ thông minh để tìm Charlie Munger làm đối tác. Charlie hiển nhiên cũng là một thiên tài độc lập: Cách của Buffett là mua thứ gì đó trị giá 1 đô la với giá chỉ 50 xu, còn Munger thì thấu hiểu sâu sắc sức mạnh của lãi kép từ những công ty tăng trưởng bền vững. Sự kết hợp của hai người thật sự hoàn hảo.
Warren, nếu tình cờ ông nghe được đoạn này, tôi xin chân thành xin lỗi. Ông chính là “cha đẻ” đích thực của lãi kép, và tôi chỉ mong mình có được một phần mười trí tuệ của ông.
Patrick: Sau đó anh có trao đổi với ông ấy về chủ đề trí tuệ nhân tạo không? Ông ấy nói gì?
Chương IV: Rủi ro tồn tại của trí tuệ nhân tạo
Paul: Dù là nhà giao dịch hay nhà đầu tư, để thực sự thành công trong ngành này, bạn bắt buộc phải là một nhà quản lý rủi ro xuất sắc. Tất cả những người thực sự thành công đều trước hết là những nhà quản lý rủi ro vĩ đại.
Khoảng 18 tháng trước, tôi tham dự một hội nghị và nghe những điều khiến tôi vô cùng sốc. Sau đó tôi đề cập điều này trên CNBC, và Buffett — người xem CNBC mỗi ngày — đã gửi cho tôi một tin nhắn nói: “Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của anh, nhưng con quỷ đã thoát ra khỏi chiếc chai, và tôi không biết liệu mình còn có thể nhét nó trở lại hay không.” Tôi tin rằng ông ấy hoàn toàn đồng ý rằng chúng ta đang đối mặt với mối đe dọa thực sự từ trí tuệ nhân tạo.
Vấn đề lớn nhất của AI là những tin tức liên tục đổ về trong 12 giờ qua chỉ khiến tôi ngày càng bất an hơn. Cách triển khai AI hiện nay tuân theo mô hình “xây dựng – phá hủy – lặp lại”: Xây dựng trước, để nó mắc lỗi, sau đó sửa chữa và lặp lại. Thực ra đây là mô hình sáng tạo của nhân loại từ thời cổ đại, chẳng có gì mới mẻ.
Nhưng chúng ta chưa từng đối mặt với hoàn cảnh mà “phá hủy” — sự kiện ở đuôi phân phối — nếu xảy ra, có thể dẫn đến cái chết của hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ người. Tại hội nghị đó, có khoảng ba mươi đến bốn mươi người tham dự, bao gồm một chuyên gia xây dựng mô hình từ mỗi công ty phát triển bốn mô hình lớn nhất. Khi tôi trực tiếp hỏi họ: Các anh nghĩ vấn đề an toàn AI sẽ được giải quyết như thế nào?, họ gần như đồng loạt trả lời: Chúng ta có thể phải đợi đến khi năm mươi triệu hoặc một trăm triệu người thiệt mạng trong một sự cố, rồi mới thực sự hành động. Điều này thật kinh tởm.
Lo lắng lớn nhất của tôi về AI là: Thứ nhất, vấn đề này chưa từng được đưa ra trưng cầu dân ý, không ai có cơ hội nói “đồng ý” hay “không đồng ý” — điều này khác biệt hoàn toàn với hầu hết các đổi mới công nghệ khác, trong khi rủi ro đuôi của công nghệ này là chưa từng có tiền lệ.
Hãy nhớ lại: Chỉ 18 tháng sau khi quả bom nguyên tử được thả xuống, Quốc hội và Chính phủ Hoa Kỳ đã có đủ tầm nhìn để thành lập Ủy ban Năng lượng Nguyên tử, bắt đầu giám sát một công nghệ có rủi ro đuôi cực lớn. Còn hiện nay, chúng ta đã phát triển AI được ba năm, và giờ mới nói đến giám sát? Anh đang nói gì vậy?
Nếu có một chủ đề lãnh đạo nào mà bất kỳ tổng thống nào cũng phải ưu tiên xử lý ngay lập tức, thì đó chính là việc giám sát AI — không chỉ ở Hoa Kỳ, mà còn phải tập hợp tất cả các bên liên quan khác, cùng đảm bảo rằng chúng ta sẽ không làm điều gì gây ra hậu quả thảm khốc. Và đây mới chỉ là vấn đề an toàn, chưa nói đến những tác động mà AI sẽ gây ra đối với trật tự xã hội.
Matt Shumer gần đây đã đăng một bài viết dài, chi tiết về việc hai mô hình mới được công bố cách đây sáu ngày sẽ gây ra những tác động không thể tưởng tượng nổi lên thị trường lao động. Theo tôi, những tin tức này ngày càng khiến người ta lo lắng. Nếu đây là rủi ro trong bất kỳ lĩnh vực nào khác, theo tiêu chuẩn quản lý rủi ro nội bộ, nó đã sớm bị kiểm soát nghiêm ngặt. Đó mới là điều một nhà quản lý rủi ro giỏi cần làm. Thế nhưng ở đây, chúng ta gần như không thấy bất kỳ quản lý rủi ro nào.
Patrick: Anh từng nói những nhà đầu tư và nhà giao dịch vĩ đại đều là những nhà quản lý rủi ro vĩ đại. Khi đối mặt với AI — một biến ngoại sinh khổng lồ — anh suy nghĩ như thế nào?
Paul: Theo tôi, điều đơn giản và quan trọng nhất chúng ta có thể làm trong cuộc bầu cử tới là yêu cầu tất cả nội dung do AI tạo ra phải được gắn dấu thủy ấn. Đây là điều có tính biến đổi nhất mà chúng ta có thể làm cho đất nước này, cho thế giới này. Đồng thời, cần lập pháp quy định: Nếu ai cố ý vi phạm quy định này ba lần, sẽ cấu thành trọng tội và bị tống giam.
Tôi cần biết nội dung nào là sáng tạo đích thực của con người, nội dung nào không phải. Một khi đạt được điều này, việc nói đến khôi phục niềm tin xã hội — điều mà tôi cho là một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay — mới có cơ sở.
Năm nay, tôi đã hai lần nhận điện thoại từ những người có uy tín, hỏi tôi có thấy thông tin nào đó không, và kết quả đều là deepfake. Tôi cho rằng, để chúng ta trở lại với một cuộc đối thoại xã hội trung thực, tôn trọng và bình thường, việc lập pháp về dấu thủy ấn là điều cấp thiết.
Và lý do khiến vấn đề này trở nên cấp thiết còn có một tầng nghĩa khác. Tại hội nghị cách đây 18 tháng, rất nhiều nhà khoa học đã hình dung một viễn cảnh tương lai: Bộ não con người sẽ được cấy chip để tiếp cận khối lượng kiến thức và năng lực khổng lồ. Tôi nhìn về phía trước và nhận ra rằng chúng ta thực sự cần hiểu rõ mình đang đọc gì, đang xem gì. Bởi nhóm người đó — mà không hề tham vấn ý kiến của người Mỹ khác — cho rằng sự kết hợp giữa người và máy là hoàn toàn chấp nhận được, là hướng đi của tương lai, và nên được hưởng những quyền bất khả xâm phạm.
Đối với tôi, tôi không nghĩ như vậy, tôi sẽ bỏ phiếu chống, và tôi tin rằng đa số người dân cũng sẽ làm như vậy.
Chương V: Làm chủ xu hướng
Patrick: Quay lại chủ đề khác biệt giữa nhà đầu tư và nhà giao dịch, cũng như quản lý rủi ro. Tôi biết anh học được rất nhiều từ một người tên Eli Tullis. Những trải nghiệm này cực kỳ quan trọng đối với việc anh trở thành một huyền thoại giao dịch như ngày nay. Ông ấy dạy anh điều gì? Có trải nghiệm nào đặc biệt nhất khiến anh受益 nhất không?
Paul: Ông ấy rất giỏi, đặc biệt xuất sắc trong việc ra tay chính xác khi cả hai cảm xúc sợ hãi và tham lam đều đạt cực trị. Ông ấy gần như chỉ giao dịch bông, ngồi đó, tập trung toàn lực, lặng lẽ chờ đợi, cho đến khi cảm xúc thị trường đạt mức cực kỳ phấn khích hoặc cực kỳ sợ hãi, rồi mới hành động. Khả năng này vô cùng quý giá.
Bài học quan trọng nhất tôi học được từ ông ấy đến từ một sự việc như sau: Một cuối tuần, chúng tôi nắm giữ vị thế mua bông với khối lượng lớn. Thời điểm ấy đang xảy ra hạn hán nghiêm trọng, nhưng cuối tuần lại đổ mưa lớn, toàn bộ vùng trồng bông đều được tưới đẫm. Đến thứ Hai mở cửa, thị trường lập tức chạm giới hạn giảm. Chúng tôi bị đánh tơi tả. Tôi nghĩ: “Xong rồi.”
Thế nhưng ngay giữa trưa hôm đó, vợ ông ấy dẫn bốn người bạn đến dùng bữa trưa. Văn phòng của ông ấy là văn phòng hoành tráng nhất tôi từng thấy. Ông bước ra, khuôn mặt rạng rỡ, đang trò chuyện vui vẻ với các quý bà, phong độ đầy cuốn hút. Tôi ngồi đó ngẩn người: “Người này vừa phá sản, sao còn ở đây đóng vai Rock Hudson?”
Khoảnh khắc ấy, tôi sẽ không bao giờ quên: Càng khó khăn, càng phải ngẩng cao đầu. Giấu nỗi đau trong lòng, thể hiện sự tự tin ra bên ngoài, tin rằng mình nhất định sẽ vùng dậy. Điều này cực kỳ quan trọng.
Patrick: Nghe có vẻ đúng lúc để hỏi anh: Giao dịch đối với anh nghĩa là gì? Anh từng nói toàn thế giới là một mạng lưới dòng chảy vốn liên kết chặt chẽ, và công việc của nhà giao dịch là đứng ở đỉnh cao nhất của mạng lưới đó, dựa trên những gì đang diễn ra trên thế giới để đưa ra bố trí. Nhưng đa số người tôi phỏng vấn là những nhà đầu tư mua cổ phần công ty, còn những người như anh — bố trí vị thế lớn trên nhiều loại tài sản và công cụ giao dịch khác nhau — tôi hiếm khi phỏng vấn. Tôi rất mong anh mô tả rõ: Đối với anh, giao dịch là gì? Và điều anh làm mỗi ngày, trong hàng chục năm trời, rốt cuộc là gì?
Chương VI: Bản chất của giao dịch
Paul: Có một vài phép ẩn dụ tôi thấy rất phù hợp. Đầu tiên là quyền anh, bởi vì bạn có một đối thủ — chính là thị trường. Bạn bước lên sàn đấu, đối thủ của bạn luôn tấn công bạn. Tôi không hình dung đó là kiểu đấm mạnh như Mike Tyson, mà là một trận đấu kinh điển hơn: Bạn thăm dò, tung đòn móc nhẹ, cảm nhận đường đi nước bước của đối phương, tìm kiếm sơ hở. Thỉnh thoảng bạn phát hiện một cơ hội tuyệt vời, tung ra một cú đấm mạnh, và có thể thực sự trúng đích.
Nếu nói về những cú đòn mạnh nhất, thì Bitcoin năm 2020 là một cú KO; lãi suất kỳ hạn hai năm năm 2022 cũng là một cú KO. Chính sau những giai đoạn chờ đợi và tích lũy dài lâu, những cơ hội ngàn năm có một này mới xuất hiện. Phần lớn thời gian, bạn thu thập thông tin, tìm kiếm sơ hở, cố gắng giành được một chút lợi thế trong mỗi hiệp, nhưng cơ hội thực sự tạo ra thành tích lớn chỉ xuất hiện vài lần.
Patrick: Tôi rất thích phép ẩn dụ quyền anh này. Bitcoin, lãi suất kỳ hạn hai năm, kim loại quý… anh đã trải qua quá nhiều. Anh có thể nói cụ thể một ví dụ — tôi muốn biết khi những cửa sổ then chốt mở ra, thực tế anh đang làm gì, đang xem gì, đang nghiên cứu gì, và sự mất cân bằng cung-cầu anh phát hiện là như thế nào?
Paul: Nếu nhìn lại tất cả những đợt tăng/giảm lớn thực sự, nguyên nhân đằng sau thường giống nhau: Thị trường đi quá xa, một dạng mất cân bằng kéo dài quá lâu, hoặc một ngân hàng trung ương hoặc chính phủ nào đó đã làm điều không nên làm. Đây là gốc rễ của phần lớn những đợt tăng/giảm lớn, và thường là ngân hàng trung ương hoặc chính phủ thúc đẩy điều đó.
Hiện nay có một cơ hội tốt đang chín muồi, rất đáng chú ý, đó là cặp USD/JPY. Đồng yên hiện đang bị định giá thấp trầm trọng, và tình trạng này đã kéo dài khá lâu. Điều then chốt là: Chất xúc tác là gì? Cách đây không lâu, Nhật Bản vừa bầu một thủ tướng mới, người này có những đặc điểm giống Ronald Reagan, Margaret Thatcher, hoặc Donald Trump trong nhiệm kỳ thứ hai. Nhìn lại thời kỳ những nhà lãnh đạo này cầm quyền, đồng tiền quốc gia của họ đều nhanh chóng tăng giá khoảng 10%. Nhật Bản nắm giữ vị thế đầu tư quốc tế ròng khoảng 4,5 nghìn tỷ đô la, trong đó khoảng 60% nằm tại Mỹ và phần lớn chưa được phòng hộ — tức là họ đang chịu một khoản phơi nhiễm đô la khổng lồ. Hiện nay, Nhật Bản vừa chào đón nhà lãnh đạo năng động nhất trong nửa thế kỷ qua, với phương châm “Nhật Bản ưu tiên”, và sẽ tái cấu trúc nền kinh tế theo cách thức đầy tinh thần doanh nhân.
Vì vậy, điều bạn cần tìm là một tài sản bị định giá thấp, bị nắm giữ ít, bị lệch lạc nghiêm trọng, và chờ đợi một chất xúc tác xuất hiện.
Cơ hội lãi suất kỳ hạn hai năm năm 2022 cũng tương tự như vậy. Chúng ta có lượng kích cầu tài khóa dư thừa khổng lồ, trong khi Chủ tịch Fed Powell — để giành được đề cử lại từ Biden — đã duy trì chính sách nới lỏng quá lâu. Ngay khi Biden đề cử ông ấy, bạn có thể bắt đầu bán khống trái phiếu kỳ hạn hai năm, vì Fed chắc chắn sẽ bắt đầu bình thường hóa lãi suất.
Năm 2020, cũng là khi nhìn thấy can thiệp quy mô lớn từ ngân hàng trung ương và Bộ Tài chính, bạn biết ngay rằng các giao dịch chống lạm phát sẽ cất cánh. Lúc ấy, trong số tất cả các tài sản bảo vệ chống lạm phát, tài sản tốt nhất là gì? Là Bitcoin. Bitcoin không thể tranh cãi là công cụ phòng vệ chống lạm phát tốt nhất, thậm chí còn tốt hơn vàng, bởi nguồn cung Bitcoin là có giới hạn.
Tất nhiên, Bitcoin cũng có điểm yếu: Khi bước vào giai đoạn chiến tranh nóng, chắc chắn sẽ có chiến tranh mạng, và mọi tài sản cần xử lý bằng phương tiện điện tử — bao gồm cả Bitcoin — đều có thể thất bại. Đó là rủi ro đầu tiên. Rủi ro thứ hai là tính toán lượng tử, không ai dám chắc rằng cùng với sự phát triển nhanh chóng của AI, tính toán lượng tử có thật sự trở thành hiện thực hay không. Một khi tính toán lượng tử thành hiện thực, bất kỳ ai cũng có thể phá vỡ mọi ngân hàng, xâm nhập mọi hệ thống. Từ góc nhìn này, vàng có lượng cung tăng vài phần trăm mỗi năm; còn Bitcoin có tổng lượng khai thác hữu hạn và phi tập trung, do đó sở hữu giá trị khan hiếm vô song.
Chương VII: Bong bóng
Patrick: Anh đã trực tiếp chứng kiến vụ sụp đổ năm 1987, khủng hoảng tài chính toàn cầu, đại dịch COVID-19, cũng như nhiều bong bóng tài sản trong lịch sử. Anh có thể kể trước về những sự kiện lớn đó không? Dĩ nhiên, anh nổi tiếng nhất với sự kiện năm 1987, và tôi cũng muốn nghe trải nghiệm trực tiếp của anh. Sau đó tôi muốn biết những trải nghiệm này mang lại cho anh những bài học gì để hiểu môi trường hiện nay? Câu hỏi “Liệu chúng ta có đang sống trong bong bóng?” là một chủ đề rất nóng, thường do các nhà đầu tư trả lời, còn góc nhìn của nhà giao dịch thì khá hiếm — tôi rất muốn nghe quan điểm của anh.
Paul: Nhìn lại những sự cố thực sự lớn, chúng gần như đều có cùng một nguyên nhân cốt lõi: Đòn bẩy quá cao ở đâu đó. Và trong những sự cố lớn tôi từng trải qua, đòn bẩy phần lớn đều do phái sinh tạo ra, dù là hợp đồng tương lai hay quyền chọn.
Vụ sụp đổ năm 1987 hoàn toàn do chiến lược bảo hiểm danh mục (portfolio insurance) gây ra, hoàn toàn như vậy. Nếu lúc ấy có giới hạn vị thế, thị trường chỉ giảm tối đa 10% hoặc 15%, nhưng đây hoàn toàn là kết quả của phái sinh.
Năm 1998, công ty Long-Term Capital Management (LTCM), cũng sử dụng lượng lớn phái sinh, bảng cân đối kế toán cực kỳ đồ sộ, và tất cả đều đi sai hướng.
Năm 2000 thì hơi khác, đây là thị trường giảm giá dễ nắm bắt nhất tôi từng thấy. Nó có nhiều điểm tương đồng với hiện tại — thị trường giảm giá từ năm 2001 đến 2002 là hệ quả của lượng IPO khổng lồ năm 1999 và 2000. Khi những cổ phiếu đó lần lượt được gỡ hạn, áp lực bán liên tục xuất hiện, lặp đi lặp lại.
Hiện nay cũng đang có tình huống tương tự đang chín muồi. Tôi ước tính quy mô IPO dự kiến trong năm tới sẽ tương đương khoảng 5–6% vốn hóa thị trường. Trong khi đó, trong 10 năm qua, lượng cổ phiếu được mua lại và rút khỏi thị trường mỗi năm chiếm khoảng 2–3% vốn hóa, lực lượng này đã hỗ trợ giá cổ phiếu. Hiện nay, logic này sẽ hoàn toàn đảo ngược.
Điều này không nhất thiết xảy ra ngay lập tức, nhưng một khi những IPO đó được gỡ hạn, có thể xuất hiện hình thái đỉnh lăn (rolling top) — 18 tháng sau, 6 tháng sau — bạn cần theo dõi liên tục kế hoạch mua lại và lịch trình gỡ hạn, vì điều đó sẽ liên tục làm tăng nguồn cung cổ phiếu. Đồng thời, các nhà vận hành trung tâm dữ liệu quy mô lớn (hyperscalers) đã cam kết lượng chi tiêu vốn khổng lồ, điều này sẽ bào mòn dòng tiền của họ, và hoạt động mua lại cũng sẽ yếu đi. Vì vậy tôi cho rằng, cổ phiếu công nghệ đã trì trệ và sẽ tiếp tục chịu áp lực, vì một phần lớn vốn từ IPO sẽ được rút khỏi các cổ phiếu công nghệ hiện có.
Còn về việc liệu chúng ta có đang sống trong bong bóng hay không, tôi không chắc liệu có phải là “bong bóng” theo nghĩa nghiêm ngặt hay không, nhưng rõ ràng chúng ta đã phụ thuộc quá mức vào thị trường chứng khoán để duy trì vận hành nền kinh tế. Khi tôi nói “đòn bẩy cao”, tôi ám chỉ: Tỷ lệ vốn hóa thị trường chứng khoán/GDP đạt 252%. Đỉnh điểm năm 1929 khoảng 65%, năm 1987 khoảng 85–90%, năm 2000 khoảng 170%, hiện nay là 252%.
Nếu bạn quan sát các thị trường giảm giá lớn kể từ năm 1970, sự điều chỉnh về mức trung bình (mean reversion) lớn thường xảy ra khoảng mỗi 10 năm một lần. “Điều chỉnh về mức trung bình” ở đây nghĩa là P/E trở về mức trung bình trong 25–30 năm gần đây. Nếu điều này xảy ra, thị trường cổ phiếu sẽ giảm khoảng 35% — và 35% nhân với tỷ lệ GDP hiện tại là 250%, tức là 80–90% GDP sẽ bốc hơi. Khi hiệu ứng giàu có đảo chiều, doanh thu thuế từ lợi nhuận vốn sẽ về 0, thâm hụt ngân sách tăng vọt, thị trường trái phiếu chịu tổn thương nặng nề, và chu kỳ tiêu cực sẽ tự củng cố. Điều này thật đáng lo ngại, rất đáng lo ngại.
Vì vậy, liệu chúng ta có đang sống trong bong bóng? Chúng ta chắc chắn đang sống trong bong bóng nợ chủ quyền. Trên thị trường cổ phiếu, tỷ lệ sở hữu cổ phần cá nhân tại quốc gia này đang ở mức cao nhất trong lịch sử. Vấn đề lớn hơn là thanh khoản: Từ năm 2007 đến 2008, quỹ tư nhân chiếm khoảng 7% danh mục đầu tư của các tổ chức, hiện nay đã lên tới 16%; tỷ lệ bất động sản tăng lên, đầu tư cơ sở hạ tầng cũng tăng lên. Thanh khoản của chúng ta kém hơn rất nhiều so với năm 2008, điều này không thể bỏ qua khi cân nhắc cách phân bổ tài sản.
Một người bạn là cố vấn quản lý tài sản, ông ấy ghét quỹ phòng hộ vì phí quá cao, và chủ trương đầu tư toàn bộ vào S&P 500. Ông ấy hỏi tôi: “Nếu anh phải đầu tư cho 20 năm tới, anh sẽ khuyên như thế nào?” Ông ấy tưởng tôi sẽ nói “mua S&P 500 và đừng bận tâm”. Vấn đề là, nếu bạn mua S&P 500 ở mức định giá hiện tại, theo dữ liệu lịch sử, khi P/E là 22 lần, lợi nhuận danh nghĩa trong 10 năm tới sẽ âm. Vì vậy, S&P 500 xét về dài hạn thực sự là một công cụ đầu tư xuất sắc — nhưng “dài hạn” là mức trung bình trong một thế kỷ, bao gồm cả những năm P/E chỉ ở mức 6–8, tức chỉ bằng khoảng một phần ba mức định giá hiện tại. Định giá cực kỳ quan trọng, thị trường cổ phiếu hiện nay đang được định giá rất cao, và từ mức này để kiếm tiền sẽ rất khó khăn.
Chương VIII: Một ngày của nhà giao dịch
Patrick: Nếu hôm nay tôi theo sát một ngày của anh, cuộc sống thường nhật của anh sẽ như thế nào? Tôi biết anh luôn có thể bị các nhà giao dịch thực thi của anh nghe thấy, và điều đó thật căng thẳng, anh có thể dẫn chúng tôi đi qua một ngày của anh không?
Paul: Thức dậy khoảng 6 giờ 15 phút sáng, làm việc đến 7 giờ; từ 7 giờ đến 7 giờ 45 phút tập luyện, cố gắng duy trì 45 phút bài tập tim mạch cường độ cao mỗi ngày; sau đó ngồi trước màn hình chờ giờ mở cửa; thường không xếp lịch họp trước 10 giờ, từ 10 giờ đến 12 giờ họp; thường ăn trưa cùng người khác, buổi chiều còn một cuộc họp nữa; Tôi đảm bảo dành một tiếng trước và sau giờ đóng cửa để suy ngẫm về bố trí cho ngày mai, đồng thời cân nhắc diễn biến tại Tokyo và Hồng Kông vào buổi tối.
Khoảng 5 giờ chiều về nhà, đi bộ một tiếng cùng vợ; lên lầu làm việc một tiếng, rồi xuống ăn tối; thường xem tin tức và một số chương trình giải trí — trước đây tôi có thể đọc một quyển rưỡi sách mỗi tuần, nhưng từ khi internet xuất hiện, tối nào tôi cũng hoàn toàn không đọc được. Năm ngoái tôi chỉ đọc được một quyển sách, nhân tiện giới thiệu với mọi người: Tác giả tên David Wood, ông là một nhà viết bản tin thời sự, viết một cuốn sách về toàn cầu hóa và thị trường, tôi nghĩ cuốn sách này sẽ trở thành bestseller trong tương lai, và có thể còn được chuyển thể thành loạt phim trên Netflix.
Sau đó khoảng 9 giờ 30 phút đến 10 giờ 15 phút làm việc thêm một đoạn, rồi đi ngủ. Sau đó thức dậy lúc 2 giờ 30 phút hoặc 3 giờ sáng, làm việc nửa tiếng, theo dõi phiên mở cửa London trong 45 phút, làm một số phân tích, đó là một khoảng thời gian yên tĩnh tuyệt vời, rồi ngủ tiếp đến 6 giờ 15 phút sáng hôm sau để thức dậy.
Patrick: Anh duy trì như vậy suốt 50 năm?
Paul: Ít nhất là từ thập niên 1980. Tôi cảm thấy mình làm việc chăm chỉ hơn so với 30 năm hay 40 năm trước, bởi lượng thông tin lớn hơn. Chúa ơi, tôi nhận được 800.000 email mỗi ngày.
Khi tôi còn là nhà giao dịch tại sàn, ngay cả trong thập niên 1980 khi lượng thông tin đã rất lớn, tôi vẫn có thể dành nhiều thời gian hơn để tập trung vào một việc: theo dõi mức cao và thấp trong ngày, điều này rất quan trọng đối với việc thực thi; như người thầy tôi, Eli, ông ấy tĩnh tâm chờ đợi, tập trung cảm nhận: Liệu đây có phải là điểm cực đoan của nỗi đau? Liệu nỗi sợ hãi hiện tại có phải là thời điểm mua vào thích hợp nhất? Liệu thị trường có vẻ sẽ tăng mãi mãi? Liệu đó có phải là thời điểm bán ra thích hợp nhất? Việc nắm bắt chính xác những điểm này trong một ngày đòi hỏi sự tập trung cao độ.
Khi bạn đồng thời quản lý 25 loại tài sản giao dịch khác nhau, chúng đôi khi liên quan, đôi khi không, bạn cần từng cái một, một cách có ý thức để đánh giá. Trong khi bạn tập trung vào điều này, lại có thêm 48 email đổ vào cùng lúc, mỗi email đều có thể chứa thông tin hành động. Công việc ngày nay, theo tôi, khó hơn trước đây, bởi vì dư thừa thông tin sẽ làm gián đoạn việc thực thi chính xác.
Patrick: “Thực thi chính xác” nghĩa là gì?
Paul: Là mua vào khi máu chảy khắp nơi trên thị trường, và bán ra khi thị trường đang cuồng hoan. Như thứ Sáu tuần trước, đó là ngày giảm mạnh nhất trong lịch sử vàng và bạc. Giá bạc biến động 33% trong một ngày, bạn phải tập trung từng giây, phải nghĩ kỹ sẽ làm gì khi thị trường mở cửa, và nếu giá phá vỡ một mức then chốt bất ngờ nào đó thì phải ứng phó như thế nào. Điều này lại quay về bài học tôi học được ở Bed-Stuy: Bạn phải có kế hoạch, phải nghĩ kỹ trước, và phải có thể thực thi tự động. Các đồng nghiệp nhà giao dịch vĩ mô của tôi cũng có cùng cảm giác, họ thường nói: “Tôi luôn cảm thấy chậm mất hai ba tiếng.” Thứ Sáu tuần trước là một ví dụ điển hình, chậm một bước có thể dẫn đến tổn thất lớn.
Chương IX: Niềm đam mê với thị trường
Patrick: Để làm được những điều này ngày qua ngày, bạn cần một niềm đam mê rất lớn với thị trường. Anh có thể nói về tầm quan trọng của việc khám phá, nuôi dưỡng và duy trì niềm đam mê này trong suốt sự nghiệp không?
Paul: Nói về nhà giao dịch, đặc biệt là loại nhà giao dịch tạo alpha mà tôi nói đến, chứ không phải nhà đầu tư thông thường, chúng tôi từng tranh luận tại một buổi tiệc Giáng sinh cách đây khoảng một năm: Một nhà giao dịch vĩ đại là do bẩm sinh hay do rèn luyện? Bàn tiệc gần như nhất trí rằng 70% là do bẩm sinh.
Khi 21 tuổi, tôi đã say mê các trò chơi — cờ vua, cờ xúc xắc, cờ Parcheesi, Monopoly, cờ chiến dịch, Gin Rummy… bất cứ trò gì có thể chơi, tôi đều chơi. Ở đại học tôi bắt đầu cá cược, tôi có bằng cử nhân về xác suất, nhưng không phải học từ các lớp toán, mà tự học qua thực tiễn.
Nếu phải chắt lọc đặc điểm cốt lõi nhất từ năng khiếu giao dịch, thì đó là: Tính cách kiểu A, tò mò mãnh liệt, ham học hỏi, yêu thích cạnh tranh, yêu thích trò chơi — bởi vì ngành này về bản chất là một dạng khác của xác suất học. Đến tận bây giờ tôi vẫn vậy, thường xuyên chơi bài bridge cùng bạn bè, say mê không thôi. Tôi yêu mọi trò chơi cơ hội, tôi yêu giao dịch.
Tôi còn một lý do khác để yêu giao dịch. Vợ tôi là người Australia, chúng tôi kết hôn năm 1989, bà ấy luôn nói: “Các anh sống ở New York, nhưng tôi lớn lên bên biển. Khi đứa con út của chúng ta tốt nghiệp đại học, anh phải đưa tôi đi sống bên biển.” Quả nhiên, năm 2014, con trai út của tôi 18 tuổi, chúng tôi đã đến Palm Beach. Bà ấy sắp xếp cho tôi một bác sĩ gia đình, người bác sĩ này đã 83 tuổi nhưng vẫn hành nghề. Tôi hỏi ông ấy: “Ông sống ở đây, người dân nơi đây đều đã hóa đá (fossilized). Bí quyết trường thọ là gì?” Ông đáp: “Rất đơn giản — một khi anh nghỉ hưu, anh sẽ chết.”
Câu nói này khiến tôi xúc động sâu sắc. Bởi vì tôi nhận ra rằng khi tuổi tác tăng lên, nếu không sử dụng, mọi thứ sẽ thoái hóa, và điều này sẽ ngày càng rõ ràng hơn. Đó là lý do vì sao tôi cố gắng tập luyện hai tiếng mỗi ngày, cũng là một lý do khác khiến tôi kiên trì giao dịch — tôi cần giữ cho đầu óc sắc bén, bởi vì cha tôi sống đến 100 tuổi, và tôi còn muốn làm rất nhiều việc khi bước sang tuổi 90. Giao dịch đối với tôi là một hình thức luyện tập tinh thần tuyệt vời.
Ngoài ra, tôi yêu giao dịch còn vì một lý do khác: Tôi muốn kiếm được một khoản tiền lớn rồi quyên góp hết. Tôi có quá nhiều điều muốn hỗ trợ, đến mức tôi thực sự cảm thấy việc kiếm tiền là một sứ mệnh cao cả. Tôi tận hưởng quá trình này, tôi coi mỗi lần thức dậy là một đặc ân, và tôi chỉ mong được lao vào làm việc hết mình rồi quyên góp số tiền đó.
Chương X: Quỹ Robin Hood
Patrick: Anh có thể kể cho chúng ta nghe câu chuyện thành lập Quỹ Robin Hood không? Đây là một phần rất quan trọng trong đời và di sản của anh.
Paul: Quỹ Robin Hood được thành lập vào ngày hôm sau vụ sụp đổ thị trường năm 1987. Nói thật, sau vụ sụp đổ đó, tôi có thể đã đưa ra đánh giá vĩ mô tồi tệ nhất trong sự nghiệp — tôi lúc ấy hoàn toàn tin rằng chúng ta sẽ rơi vào Đại Khủng hoảng. Tôi đã dành cả năm trời nghiên cứu các quy luật lịch sử năm 1929, và khi nó đột nhiên xảy ra, tôi nghĩ: “Đây là sự lặp lại hoàn hảo của lịch sử.”
Vì vậy, tôi gọi điện cho bạn bè, và chúng tôi cùng hành động. Hành trình này thật kỳ diệu. Tôi mạnh mẽ khuyến khích mọi người tham gia vào một lĩnh vực nào đó mà bạn thực sự đồng cảm. Điều tuyệt vời nhất trong từ thiện và công ích là những con người bạn sẽ gặp — tôi đã gặp những người tuyệt vời nhất, tốt bụng nhất, hào phóng nhất, điều này khiến mọi ngóc ngách trong đời sống của tôi trở nên sáng sủa hơn.
Lúc ấy, chúng tôi cho rằng nền kinh tế sẽ rơi vào suy thoái nghiêm trọng, và vấn đề nghèo đói sẽ gia tăng mạnh mẽ, nhưng lúc ấy gần như không có tổ chức từ thiện nào chuyên về xóa đói giảm nghèo. Vì vậy tôi luôn tin rằng: Nếu bạn muốn làm điều gì đó, tốt nhất hãy tự mình làm. Chúng tôi bắt đầu từ quy mô nhỏ, áp dụng các nguyên tắc kinh doanh cơ bản để tìm cách xóa đói giảm nghèo hiệu quả nhất, vừa đi vừa học, vừa mắc sai lầm, và sau đó nhận ra đây thực ra là một môn khoa học, nên bắt đầu tuyển dụng những nhân tài xuất sắc nhất, xây dựng tổ chức.
Thập niên 1990, giới tài chính có một tinh thần đặc biệt, mọi người đều sẵn sàng tham gia và đóng góp cho xã hội, bầu không khí rộng lượng của cả thời đại thật đáng cảm động. Tôi không nhớ rõ chính xác thời điểm nào, nhưng chúng tôi đã nuôi dưỡng rất nhiều nhà từ thiện xuất sắc trong thời đại ấy. Thập niên 1980 chưa như vậy, lúc ấy mọi người đều muốn gắn bó với các tổ chức như Dàn nhạc Giao hưởng, khắc tên mình lên các tòa nhà, theo đuổi một hình thức từ thiện dựa trên địa vị xã hội. Nhưng sau vụ sụp đổ thị trường, mọi người bắt đầu tìm kiếm ý nghĩa cho cuộc sống thông qua việc giúp đỡ người khác. Có lẽ vì lúc ấy mọi người đã tích lũy được tài sản cá nhân khổng lồ, và trong sâu thẳm trái tim họ có mong muốn hồi đáp mạnh mẽ. Sự ủng hộ của cả cộng đồng tài chính và quỹ phòng hộ dành cho Robin Hood thật đáng cảm động, và vẫn như vậy cho đến ngày nay.
Chương XI: Thời đại không việc làm
Patrick: Từ góc nhìn rộng nhất, thế giới ngày nay ở đâu khiến anh lạc quan nhất? Ở đâu khiến anh cảm thấy mong manh nhất?
Paul: Tôi đang cố gắng hình dung một “thời đại không việc làm” — khi AI làm quá nhiều việc cho chúng ta, đến mức chúng ta không còn cần phải làm việc nữa. Trước đây tôi có cái nhìn rất bi quan về điều này, bởi vì rất nhiều người trong chúng ta định nghĩa ý nghĩa cuộc sống thông qua công việc. Hãy tưởng tượng một thế giới, nơi thành phần quan trọng tạo nên hạnh phúc con người — “cảm giác ý nghĩa” — biến mất vì không còn cần làm việc, điều đó khiến tôi lo lắng.
Nhưng gần đây tôi trở nên lạc quan hơn, bởi vì tôi nhận thấy các vận động viên tìm thấy ý nghĩa trong môn thể thao họ theo đuổi, và tôi chơi bài bridge cùng bạn bè cũng tìm thấy ý nghĩa trong sự cạnh tranh. Có lẽ con người đủ khả năng thích nghi để tìm ra những hình thức ý nghĩa khác. Có thể là việc tử tế mỗi ngày; có thể là điều gì đó khác. Tôi tin rằng, với tư cách một loài, chúng ta đủ kiên cường và thông minh để tìm ra những con đường hạnh phúc mới.
Tôi cho rằng, có thể trong bốn đến năm năm tới, khi quá nhiều việc làm bị AI thay thế, đây sẽ là thách thức lớn nhất — chúng ta sẽ sống như thế nào, và tìm ý nghĩa ở đâu?
Chương XII: Sức mạnh của viết báo
Patrick: Nhiều bạn trẻ đang bối rối, không biết nên chọn hướng đi nghề nghiệp nào. Anh từng nói và viết về tầm quan trọng của năng lực giao tiếp, và viết báo là một cách hiệu quả để rèn luyện năng lực này. Anh có thể nói với những bạn trẻ đang tìm kiếm định hướng, vì sao điều này đáng được quan tâm không?
Paul: Tôi luôn kiên định cho rằng môn “Viết báo căn bản” (Journalism 101) nên là môn học bắt buộc ở mọi trường đại học, và giá trị của nó còn cao hơn bằng cử nhân kinh doanh. Nó cực kỳ quan trọng đối với sự trưởng thành của tôi.
Cha tôi ở Memphis có một tờ báo nhỏ về thương mại và tài chính, có khoảng 2.500 người đăng ký. Tôi từng làm biên tập viên hiệu đính, biên tập viên trang nhất, viết rất nhiều bài, đồng thời cũng học môn viết báo. Viết báo dạy bạn điều quan trọng nhất: Đưa ra kết luận ngay từ đầu.
Điều này hoàn toàn khác biệt với các hình thức viết khác — nó yêu cầu bạn nêu rõ nội dung quan trọng nhất ngay trong câu đầu tiên. Định dạng cực kỳ nghiêm ngặt: Đoạn đầu không quá hai câu, phải bao quát đầy đủ năm yếu tố: Ai, việc gì, ở đâu, khi nào, vì sao, và như thế nào. Đây chính là phần mở đầu (lede). Đoạn hai là nội dung quan trọng thứ hai, cũng không quá hai câu. Cứ như vậy.
Về bản chất, đây là một dạng phân tích thành phần chính (principal component analysis): Trình bày bất kỳ sự kiện nào một cách cô đọng và logic nhất, thông tin quan trọng nhất đặt lên đầu, rồi lần lượt đi xuống. Trong thời đại ngày nay, sự chú ý cực kỳ khan hiếm, thời gian chính là tiền bạc, bạn phải truyền đạt thông tin đầy đủ trong thời gian ngắn nhất có thể. Có câu nói xưa: Nếu bạn không thể kể xong câu chuyện của mình trong 15 giây, sẽ chẳng ai chịu nghe bạn tiếp tục. Điều này ngày nay còn đúng hơn bao giờ hết.
Là một người tư duy vĩ mô, việc rèn luyện này cực kỳ quan trọng đối với mọi quyết định giao dịch của tôi. Tôi có thể nhanh chóng thực hiện phân tích thành phần chính đối với các biến số khác nhau, phân biệt rõ mức độ quan trọng, và tìm ra yếu tố thúc đẩy then chốt. Trong giao dịch, có 10 điều quan trọng, và từng điều một sẽ lần lượt trở thành yếu tố quan trọng nhất trong từng thời điểm. Đồng yên là một ví dụ: Nó bị định giá thấp đã kéo dài hai năm, thời cơ chưa chín muồi, nhưng việc bầu một thủ tướng mới chính là chất xúc tác, khiến yếu tố định giá — bị bỏ qua suốt hai năm — bỗng nhiên trở thành biến số quan trọng nhất trong thời điểm hiện tại.
Phong cách viết báo cực kỳ quan trọng đối với việc xây dựng bất kỳ khuôn khổ logic nào: Trong từng công cụ cụ thể và từng thời điểm hiện tại, thông tin hành động quan trọng nhất là gì? Danh sách kiểm tra của tôi là gì? Làm sao để sắp xếp thứ tự ưu tiên? Đó chính là toàn bộ nội dung của giao dịch.
Chương XIII: Thành phần chính của một cuộc sống đẹp
Patrick: Nếu anh dùng cùng khuôn khổ này để mô tả thành phần chính của một cuộc sống đẹp, thì đó sẽ là gì?
Paul: Chúa, gia đình, bạn bè — nói đến bạn bè, tôi lại nghĩ đến niềm vui — vì vậy là Chúa, gia đình, bạn bè, niềm vui, và phục vụ người khác.
Ý nghĩa cuộc sống của tôi sẽ không đến từ giao dịch. Ý nghĩa đầu tiên của tôi đến từ gia đình. Đôi khi tôi thậm chí còn mong chờ lễ tang của mình, vì tôi đã chọn bài hát sẽ được hát trong ngày đó, và chọn lựa rất kỹ lưỡng. Tôi gần như hy vọng mình có thể tận mắt chứng kiến ngày đó, bởi vì đó sẽ là một buổi tụ họp tuyệt vời, và tôi tin rằng gia đình và bạn bè của tôi sẽ rất thích thú.
Vào khoảnh khắc cuối cùng của đời mình, tôi sẽ không nghĩ đến vụ sụp đổ thị trường năm 1987 hay Bitcoin, mà sẽ nghĩ: Tôi đã yêu ai? Ai đã yêu tôi? Chúng tôi đã có những mối quan hệ và những khoảnh khắc như thế nào? Thành tựu nghề nghiệp chỉ là công cụ, giúp bạn làm những việc có ý nghĩa hơn — bạn đã làm gì cho gia đình? Bạn đã làm gì cho bạn bè? Bạn đã phục vụ người khác như thế nào? Bạn đã để lại di sản hạnh phúc và lòng tốt nào cho những người may mắn được gặp bạn?
Và khi tôi nói “di sản”, tôi không nói đến lời nói, mà là hành động. Bạn đã làm gì để cuộc sống của người khác trở nên tốt đẹp hơn, hạnh phúc hơn? Đối với tôi, đó là điều quan trọng nhất, không điều gì khác.
Patrick: Anh luôn tin vào Chúa sao?
Paul: Đôi khi tôi dao động. Tôi tin, nhưng niềm tin của tôi cũng chịu thử thách, tôi nghĩ bất kỳ ai cũng vậy. Tôi hy vọng mình có thể hoàn toàn chắc chắn rằng mình sẽ lên thiên đường, nhưng tôi thực sự cầu nguyện mỗi tối.
Theo tôi, niềm tin quan trọng vì bạn cần một hệ thống nguyên tắc hành vi, một nền tảng để sống. Cơ Đốc giáo, Do Thái giáo, và nhiều truyền thống tôn giáo khác, đều mang lại sự ổn định, trật tự và lòng tốt cho đời sống con người theo một cách đẹp đẽ, giúp con người sống một cách bền vững và vui vẻ với những người xung quanh.
Patrick: Châu Phi có ý nghĩa gì với anh?
Paul: Tôi yêu châu Phi, bởi vì tôi yêu thiên nhiên. Nhân đây, để tôi chia sẻ một điều tôi đã mất 70 năm mới ngộ ra: Điều tôi yêu thích nhất hiện nay là tìm kiếm “đỉnh điểm mùa xuân” và “đỉnh điểm mùa thu”. Không nhất thiết phải ở châu Phi, bạn có thể tìm thấy ngay trong khu phố của mình. Khi mùa xuân rực rỡ nhất, sắc màu tươi tắn nhất, hương thơm nồng nàn nhất, bạn có thể cảm nhận chính xác từng phút, từng địa điểm sự sống mãnh liệt ấy, và bạn sẽ cảm thấy mình sống động hơn bao giờ hết.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














