
IOSG: Chu kỳ ứng dụng đã đến, các nhà phát triển châu Á bước vào thời đại hoàng kim
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

IOSG: Chu kỳ ứng dụng đã đến, các nhà phát triển châu Á bước vào thời đại hoàng kim
Các ứng dụng thuộc loại giao dịch, phát hành tài sản và ứng dụng tích hợp tài chính vẫn có PMF tốt nhất, và gần như là những sản phẩm duy nhất có thể vượt qua được cả thị trường tăng trưởng lẫn suy giảm.
Tác giả: Jiawei, IOSG
Vào giữa và cuối những năm 1990, trọng tâm đầu tư vào Internet tập trung chủ yếu vào cơ sở hạ tầng. Thị trường vốn lúc đó gần như đặt cược hoàn toàn vào mạng cáp quang, nhà cung cấp dịch vụ ISP, CDN cũng như các nhà sản xuất máy chủ và bộ định tuyến. Cổ phiếu của Cisco tăng vọt, đến năm 2000 vốn hóa thị trường vượt ngưỡng 500 tỷ USD, trở thành một trong những công ty có giá trị nhất thế giới; các nhà sản xuất thiết bị quang học như Nortel Networks, Lucent cũng trở nên cực kỳ sôi động, thu hút hàng trăm tỷ USD vốn đầu tư.
Trong làn sóng này, Mỹ đã lắp đặt thêm hàng triệu km cáp quang từ năm 1996 đến 2001, quy mô xây dựng vượt xa nhu cầu thực tế thời điểm đó. Kết quả là vào khoảng năm 2000 đã xuất hiện tình trạng dư thừa năng lực trầm trọng – chi phí băng thông xuyên lục địa giảm hơn 90% chỉ trong vài năm, chi phí cận biên để kết nối Internet gần như tiến về mức không.
Mặc dù đợt bùng nổ cơ sở hạ tầng này đã tạo điều kiện cho sự ra đời của Google và Facebook sau này khi họ có thể phát triển trên nền tảng mạng rẻ tiền và phổ cập, nhưng đối với các nhà đầu tư cuồng nhiệt thời điểm đó, đây lại là một cú sốc: bong bóng định giá cơ sở hạ tầng vỡ tan nhanh chóng, vốn hóa thị trường của các công ty sao hạng như Cisco đã co lại hơn 70% trong vài năm.
Có phải điều này nghe rất quen thuộc với hai năm vừa qua trong lĩnh vực Crypto?
Một, Thời đại cơ sở hạ tầng tạm thời khép lại chăng?
Không gian khối (block space) chuyển từ khan hiếm sang dồi dào
Việc mở rộng không gian khối và khám phá "tam giác bất khả thi" của blockchain về cơ bản chiếm lĩnh chủ đề phát triển ngành crypto giai đoạn đầu trong nhiều năm, do đó thích hợp được lấy làm một yếu tố mang tính biểu tượng để trình bày.

▲Nguồn: EtherScan
Giai đoạn đầu, thông lượng của các chuỗi công cộng cực kỳ hạn chế, không gian khối là tài nguyên khan hiếm. Lấy Ethereum làm ví dụ, trong thời kỳ DeFi Summer, khi các hoạt động trên chuỗi dồn nén, chi phí giao dịch DEX thường dao động từ 20–50 USD mỗi lần, trong những lúc tắc nghẽn nghiêm trọng chi phí có thể lên tới hàng trăm USD. Đến thời kỳ NFT, nhu cầu và tiếng nói về việc mở rộng quy mô đạt đến đỉnh cao.
Tính kết hợp (composability) là một ưu thế lớn của Ethereum, nhưng nhìn tổng thể thì nó làm tăng độ phức tạp và mức tiêu thụ gas cho mỗi giao dịch, khiến dung lượng khối bị các giao dịch giá trị cao chiếm dụng trước. Là nhà đầu tư, chúng tôi thường bàn về phí giao dịch và cơ chế đốt (burning) của L1, dùng điều này làm mốc định giá cho L1. Trong giai đoạn này, thị trường định giá rất cao cho cơ sở hạ tầng, quan điểm cho rằng "giao thức béo, ứng dụng gầy" (fat protocol, skinny application), tức cơ sở hạ tầng thu thập phần lớn giá trị, được chấp nhận rộng rãi, từ đó dẫn đến làn sóng xây dựng các giải pháp mở rộng thậm chí là bong bóng.

▲Nguồn: L2Beats
Xét về kết quả, các nâng cấp then chốt của Ethereum (ví dụ như EIP-4844) đã chuyển dữ liệu sẵn có của L2 từ calldata đắt đỏ sang blob với chi phí thấp hơn nhiều, giúp chi phí đơn vị của L2 giảm mạnh. Phí giao dịch của các L2 chính hiện nay đều giảm xuống mức vài xu Mỹ. Các giải pháp phân tách mô-đun và Rollup-as-a-Service cũng làm giảm đáng kể chi phí cận biên của không gian khối. Nhiều Alt-L1 hỗ trợ các máy ảo khác nhau cũng lần lượt xuất hiện. Kết quả là không gian khối đã chuyển từ tài sản khan hiếm đơn lẻ thành hàng hóa thay thế cao.
Biểu đồ trên cho thấy sự thay đổi chi phí liên chuỗi của các loại L2 trong vài năm gần đây. Có thể thấy, từ năm 2023 đến đầu 2024, Calldata chiếm phần lớn chi phí, chi phí hàng ngày thậm chí gần chạm 4 triệu USD. Sau đó, từ giữa năm 2024, việc áp dụng EIP-4844 khiến Blobs dần thay thế Calldata trở thành chi phí chủ đạo, tổng chi phí liên chuỗi giảm rõ rệt. Bước sang năm 2025, tổng chi phí duy trì ở mức thấp.
Như vậy, ngày càng nhiều ứng dụng có thể trực tiếp triển khai logic cốt lõi lên chuỗi, thay vì dùng kiến trúc phức tạp xử lý ngoài chuỗi rồi mới đưa lên chuỗi.
Từ thời điểm này, chúng ta thấy việc thu thập giá trị bắt đầu dịch chuyển từ cơ sở hạ tầng lớp dưới lên các ứng dụng và lớp phân phối có thể trực tiếp thu hút lưu lượng, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và hình thành vòng khép kín dòng tiền.
Sự thay đổi về mặt doanh thu
Dựa theo lập luận ở đoạn cuối chương trước, chúng ta có thể trực quan kiểm chứng quan điểm này ở cấp độ doanh thu. Trong chu kỳ mà câu chuyện cơ sở hạ tầng chiếm ưu thế, định giá các giao thức L1/L2 chủ yếu dựa trên kỳ vọng về năng lực kỹ thuật, tiềm năng hệ sinh thái và hiệu ứng mạng lưới, còn gọi là "phụ phí giao thức". Mô hình thu thập giá trị của token thường gián tiếp (như thông qua đặt cược mạng lưới, quyền quản trị, hoặc kỳ vọng mơ hồ về phí giao dịch).
Việc thu thập giá trị ở ứng dụng lại trực tiếp hơn: tạo ra doanh thu trên chuỗi có thể xác minh thông qua phí giao dịch, phí đăng ký, phí dịch vụ... Những khoản thu nhập này có thể dùng trực tiếp để mua lại và đốt token, chia cổ tức hoặc tái đầu tư vào tăng trưởng, hình thành vòng phản hồi khép kín. Nguồn thu của ứng dụng trở nên vững chắc – đến nhiều hơn từ tỷ lệ phí dịch vụ thực tế, chứ không phải từ phần thưởng token hay câu chuyện thị trường.

▲Nguồn: Dune@reallario
Biểu đồ trên sơ lược so sánh doanh thu của các giao thức (màu đỏ) và ứng dụng (màu xanh lá) từ năm 2020 đến nay. Chúng ta có thể thấy giá trị mà ứng dụng thu thập được đang dần tăng lên, và năm nay đạt mức khoảng 80%. Bảng dưới liệt kê bảng xếp hạng doanh thu 30 ngày của các giao thức theo thống kê của TokenTerminal, trong 20 dự án thì L1/L2 chỉ chiếm 20%. Đặc biệt nổi bật là các ứng dụng như stablecoin, DeFi, ví và công cụ giao dịch.


▲Nguồn: ASXN
Hơn nữa, do phản ứng của thị trường đối với việc mua lại, mối tương quan giữa hiệu suất giá token ứng dụng và dữ liệu doanh thu của nó cũng đang dần tăng lên.
Hyperliquid mua lại khoảng 4 triệu USD mỗi ngày, tạo hỗ trợ rõ rệt cho giá token. Việc mua lại được xem là một trong những yếu tố thúc đẩy phục hồi giá. Điều này cho thấy thị trường bắt đầu liên hệ trực tiếp doanh thu giao thức và hành vi mua lại với giá trị token, chứ không còn phụ thuộc vào cảm xúc hay câu chuyện. Và tác giả dự đoán xu hướng này sẽ tiếp tục gia tăng.
Hai, Đón nhận chu kỳ mới lấy ứng dụng làm chủ đạo
Thời đại vàng son của các nhà phát triển châu Á

▲Nguồn: Electric Capital

▲Nguồn: Electric Capital
Báo cáo nhà phát triển năm 2024 của Electric Capital cho thấy, lần đầu tiên tỷ lệ nhà phát triển blockchain tại khu vực châu Á đạt 32%, vượt Bắc Mỹ để trở thành khu vực tập trung nhà phát triển lớn nhất thế giới.
Trong mười năm qua, các sản phẩm toàn cầu như TikTok, Temu, DeepSeek đã chứng minh năng lực nổi bật của các đội ngũ người Hoa trong kỹ thuật, sản phẩm, tăng trưởng và vận hành. Các đội ngũ châu Á, đặc biệt là người Hoa, có nhịp độ lặp lại cực kỳ nhanh, có thể nhanh chóng xác minh nhu cầu và thông qua chiến lược địa phương hóa cùng tăng trưởng để mở rộng ra nước ngoài. Crypto cũng chính xác phù hợp cao với những đặc điểm này: cần lặp lại và điều chỉnh nhanh để thích nghi với xu hướng thị trường, đồng thời phục vụ người dùng toàn cầu, cộng đồng đa ngôn ngữ và nhiều cơ quan quản lý khác nhau.
Vì vậy, các nhà phát triển châu Á, đặc biệt là các đội ngũ người Hoa, có lợi thế cấu trúc trong chu kỳ ứng dụng crypto: họ vừa có năng lực kỹ thuật mạnh mẽ, vừa nhạy bén với chu kỳ đầu cơ thị trường và có năng lực thực thi cực cao.
Trong bối cảnh này, các nhà phát triển châu Á có lợi thế tự nhiên, có thể nhanh chóng cung cấp các ứng dụng Crypto có sức cạnh tranh toàn cầu. Chu kỳ này chúng ta thấy Rabby Wallet, gmgn.ai, Pendle chính là những đại diện của đội ngũ châu Á trên sân khấu toàn cầu.
Dự kiến trong tương lai, chúng ta sẽ sớm chứng kiến sự chuyển đổi này: xu hướng thị trường sẽ chuyển từ việc trước đây do câu chuyện Mỹ dẫn dắt, sang mô hình sản phẩm châu Á triển khai trước, sau đó lan tỏa từng điểm một ra thị trường Âu-Mỹ. Các đội ngũ và thị trường châu Á sẽ giành được nhiều tiếng nói hơn trong chu kỳ ứng dụng.
Đầu tư thị trường sơ cấp trong chu kỳ ứng dụng
Dưới đây là một số quan điểm về đầu tư thị trường sơ cấp:
Các ứng dụng dạng giao dịch, phát hành tài sản và ứng dụng tài chính vẫn có PMF tốt nhất, và gần như là duy nhất có thể vượt qua cả thị trường tăng và giảm. Tương ứng là Hyperliquid và các sàn perp khác, Pump.fun và các Launchpad khác, cũng như các sản phẩm như Ethena. Sản phẩm sau đóng gói lợi nhuận chênh lệch lãi suất thành sản phẩm dễ hiểu và sử dụng hơn cho nhóm người dùng rộng lớn.
Nếu đầu tư vào các ngách nhỏ có độ bất định lớn, có thể cân nhắc đầu tư vào Beta của ngách đó, suy nghĩ xem dự án nào sẽ hưởng lợi từ sự phát triển của ngách này. Một ví dụ điển hình là thị trường dự đoán – hiện có khoảng 97 dự án dự đoán công khai trên thị trường, Polymarket và Kalshi là những người chiến thắng rõ ràng, lúc này xác suất dự án đuôi dài vượt mặt là rất thấp. Trong khi đó, đầu tư vào các dự án công cụ cho thị trường dự đoán, ví dụ như các aggregator, công cụ phân tích chip,... sẽ có độ chắc chắn cao hơn, có thể hưởng lợi từ sự phát triển của ngách, biến việc giải một câu hỏi trắc nghiệm khó thành câu hỏi một đáp án.
Sau khi có sản phẩm, bước tiếp theo là làm sao để ứng dụng này thật sự tiếp cận đại chúng. Ngoài các cổng vào phổ biến như Social Login từ Privy, tác giả cho rằng các giao diện giao dịch tập trung và nền tảng di động cũng rất quan trọng. Trong chu kỳ ứng dụng, dù là perp hay thị trường dự đoán, thiết bị di động sẽ là kênh tiếp cận tự nhiên nhất của người dùng, bất kể là khoản gửi đầu tiên hay các thao tác thường xuyên, trải nghiệm trên di động đều mượt mà hơn.
Giá trị của giao diện tập trung nằm ở phân phối lưu lượng. Kênh phân phối trực tiếp quyết định hiệu quả chuyển đổi người dùng và dòng tiền của dự án.
Ví cũng là thành phần quan trọng theo logic này.
Tác giả cho rằng ví không còn đơn thuần là công cụ quản lý tài sản, mà đã có định vị giống như trình duyệt Web2. Ví trực tiếp thu thập luồng đơn hàng (order flow), phân phối luồng này cho các nhà xây dựng khối và thợ săn (searchers) để biến lưu lượng thành doanh thu; đồng thời ví cũng là kênh phân phối, thông qua cầu nối đa chuỗi tích hợp, DEX tích hợp, tích hợp Staking và các dịch vụ bên thứ ba khác, trở thành cổng vào trực tiếp để người dùng tiếp cận các ứng dụng khác. Theo nghĩa này, ví nắm giữ quyền phân phối luồng đơn hàng và lưu lượng, là cổng vào đầu tiên trong mối quan hệ với người dùng.
Đối với toàn bộ cơ sở hạ tầng trong chu kỳ này, tác giả cho rằng các chuỗi công cộng được tạo ra vô căn cứ đã mất đi ý nghĩa tồn tại; trong khi các cơ sở hạ tầng cung cấp dịch vụ nền tảng cho ứng dụng vẫn có thể thu thập giá trị. Liệt kê một vài điểm cụ thể như sau:
-
Cơ sở hạ tầng cung cấp triển khai đa chuỗi tùy chỉnh và xây dựng chuỗi ứng dụng cho ứng dụng, như VOID;
-
Các công ty cung cấp dịch vụ Onboarding người dùng (bao gồm đăng nhập, ví, gửi/rút tiền, nạp/rút tiền fiat,...), như Privy, Fun.xyz; ở đây cũng bao gồm ví và lớp thanh toán (fiat-on/off ramps, SDK, MPC custody,...)
-
Cầu nối đa chuỗi: khi thế giới đa chuỗi trở thành hiện thực, việc ồ ạt đổ vào lưu lượng ứng dụng sẽ cần các cầu nối đa chuỗi an toàn và tuân thủ pháp lý.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














