
Bản giao hưởng ba phần của nền kinh tế mã hóa: Lãi suất
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Bản giao hưởng ba phần của nền kinh tế mã hóa: Lãi suất
Đợt tăng giá này chủ yếu là kết quả của sự tác động đồng thời từ tâm lý thị trường và nhu cầu phòng ngừa rủi ro, chứ không phải chỉ đơn thuần do hiệu ứng của chính sách giảm lãi suất.
Tác giả: Musol
«Lãi suất, lãi suất, và vẫn là lãi suất!»
Có lẽ những độc giả đã theo dõi thị trường tiền mã hóa trong thời gian dài đều biết ít nhiều rằng—thị trường tiền mã hóa cực kỳ nhạy cảm với các quyết định lãi suất của Mỹ, và Bitcoin thường được xem như một chỉ báo phản ánh biến động do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tạo ra. Hiện tượng này càng ngày càng trở nên rõ rệt hơn khi việc cắt giảm lãi suất liên tục được đề cập trong năm nay. Nhìn lại thị trường trước đây, có thể thấy rằng kể từ khi FED bắt đầu tăng lãi suất mạnh tay để đối phó với lạm phát mất kiểm soát vào năm 2022, tài sản kỹ thuật số đã sớm phản ánh sự biến động của thị trường tài chính truyền thống, và các quyết định lãi suất của FED thực sự đã trở thành yếu tố sống còn cho thị trường tiền mã hóa.
«Mối tương quan này sẽ không sớm biến mất; nếu có thì nó đang dần trở thành trạng thái bình thường mới.»
Trên thị trường thực tế luôn có một câu nói đùa rằng—«Tất cả chúng ta đều đã trở thành trader cổ phiếu Mỹ», bởi vì thị trường tiền mã hóa không chỉ bám sát biến động của cổ phiếu Mỹ mà các nhà giao dịch còn phải theo dõi sát sao dữ liệu kinh tế Mỹ.
Trong đó, lãi suất FED là một trong những dữ liệu quan trọng nhất. Vậy thì, tại sao chúng ta cần quan tâm đến các dữ liệu này? Ý nghĩa của những dữ liệu này là gì?
FED & lãi suất là gì?
FED là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, tương đương với Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc ở Trung Quốc, quyết định chính sách lãi suất ngân hàng, nhưng FED có tính độc lập rất cao, về nguyên tắc không chịu sự chi phối từ chính phủ hay thậm chí là tổng thống Mỹ khi đưa ra quyết định lãi suất. Nói đơn giản, tổng thống Mỹ không có quyền can thiệp vào quyết định của FED.
FED tự mình đưa ra quyết định lãi suất dựa trên đánh giá tình hình kinh tế vĩ mô, tức là tăng hoặc giảm lãi suất cơ bản của ngân hàng, còn gọi là tăng lãi suất hoặc giảm lãi suất.
Nói chung, FED có ba hành động điều chỉnh lãi suất sau:
Duy trì lãi suất ổn định: thị trường kỳ vọng ổn định, không ảnh hưởng rõ rệt đến tín hiệu kinh tế
Tăng lãi suất: kiềm chế lạm phát, áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt
Giảm lãi suất: kích thích kinh tế, áp dụng chính sách tiền tệ nới lỏng
Thông thường, khi nói FED tăng/giảm lãi suất, thực chất là điều chỉnh Lãi suất Quỹ Liên bang Mỹ, tức là lãi suất giữa các ngân hàng khi vay mượn lẫn nhau.
Lấy ví dụ tăng lãi suất: Khi FED tăng lãi suất, tức là nâng lãi suất Quỹ Liên bang Mỹ, chi phí/lãi suất vay giữa các ngân hàng tăng lên, do đó các ngân hàng sẽ tăng dự trữ để kiểm soát chi phí. Biện pháp chính để tăng dự trữ là nâng lãi suất tiền gửi nhằm thu hút người dân gửi tiền vào ngân hàng. Kết quả cuối cùng là đồng đô la chảy vào ngân hàng, lượng tiền lưu thông trên thị trường giảm, đạt mục tiêu kiềm chế lạm phát.
Khi FED tăng lãi suất, đồng đô la tăng giá (cung không đủ cầu), nhiều đô la hơn chảy vào ngân hàng, dẫn đến lượng tiền chảy vào thị trường đầu tư như chứng khoán giảm, gây ảnh hưởng xấu (bearish).
Tương tự, khi FED giảm lãi suất (gọi là «bơm tiền»), lượng đô la lưu thông trên thị trường tăng, đồng đô la mất giá, nhiều vốn hơn sẽ chảy vào thị trường chứng khoán và các thị trường đầu tư khác, tạo tác động tích cực (bullish).
Chúng ta tạm dừng tại đây để hiểu sơ bộ về lãi suất FED. Để giúp độc giả hiểu sâu hơn mối liên hệ giữa lãi suất này và thị trường tiền mã hóa, bài viết sẽ lần lượt phân tích mối quan hệ giữa quyết định của FED với lợi suất trái phiếu Mỹ, chỉ số đô la Mỹ, mối liên hệ giữa chỉ số đô la Mỹ với giá vàng và dầu thô, tỷ giá nhân dân tệ, cũng như mối quan hệ giữa quyết định lãi suất của FED hoặc ngân hàng trung ương với tăng trưởng kinh tế.
Một, Mối quan hệ giữa quyết định lãi suất FED và lợi suất trái phiếu Mỹ
Trái phiếu Mỹ, hay còn gọi là trái phiếu kho bạc Mỹ, phổ biến nhất là trái phiếu kỳ hạn 10 năm và 2 năm.
Lợi suất trái phiếu Mỹ là lợi nhuận nhận được khi mua và nắm giữ trái phiếu đến khi đáo hạn. Công thức tính rất đơn giản: lấy tổng lãi suất nhận được khi đáo hạn chia cho giá mua (lợi suất trái phiếu Mỹ = lãi suất đến hạn ÷ giá mua).
Lãi suất ghi trên trái phiếu thường cố định, tức là đã được xác định ngay khi phát hành và không thay đổi trong suốt thời gian tồn tại của trái phiếu, dùng để tính toán khoản lãi phải trả.
Trái phiếu có thể được mua bán trên thị trường vốn giống như cổ phiếu, do đó giá của nó sẽ dao động theo thời gian. Giá này là giá giao dịch chứ không phải mệnh giá gốc. Mệnh giá và lãi suất ghi trên trái phiếu chỉ dùng để tính toán khoản hoàn trả gốc và lãi, còn giá giao dịch trên thị trường là độc lập.
Vì giá trái phiếu dao động, tức là mẫu số trong công thức tính lợi suất trái phiếu Mỹ cũng dao động, điều này khiến lợi suất trái phiếu Mỹ thay đổi.
Khi giá trái phiếu Mỹ tăng, lợi suất trái phiếu Mỹ giảm; ngược lại, khi giá trái phiếu Mỹ giảm, lợi suất trái phiếu Mỹ tăng.
Do đó, những người chưa am hiểu thường lầm tưởng rằng lợi suất trái phiếu Mỹ tăng là do thị trường trái phiếu sôi động, mọi người đổ xô mua. Thực tế là mọi người đang bán tháo trái phiếu, khiến giá trái phiếu giảm, làm lợi suất tăng; chỉ khi lợi suất trái phiếu Mỹ giảm mới có nghĩa là mọi người đang đua nhau mua, đẩy giá lên và khiến lợi suất giảm.
Áp dụng tương tự với trái phiếu nói chung, dù là trái phiếu Mỹ hay trái phiếu Trung Quốc, lợi suất trái phiếu tăng cho thấy mọi người đang bán ra, lợi suất trái phiếu giảm cho thấy mọi người đang tranh mua.
Lợi suất trái phiếu và mức độ sôi động của thị trường trái phiếu có mối quan hệ nghịch biến.

Hình 1: Diễn biến lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm từ 1-6/12/2024
Vậy mối quan hệ giữa quyết định lãi suất FED và biến động lợi suất trái phiếu Mỹ là gì?
Chính sách lãi suất của FED quyết định mức lãi suất huy động và cho vay của ngân hàng. Khi FED tăng lãi suất, lãi suất tiền gửi ngân hàng tăng, gửi tiền vào ngân hàng mang lại lợi nhuận cao hơn. Trong khi đó, lãi suất trái phiếu Mỹ là cố định cho đến khi đáo hạn. Khi lãi suất ngân hàng tăng, sẽ thu hút nhiều người gửi tiền hoặc mua các sản phẩm tài chính mới theo lãi suất mới, dẫn đến họ bán trái phiếu đang nắm giữ, nhu cầu mua trái phiếu giảm, giá trái phiếu giảm và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng. Ngược lại, khi FED giảm lãi suất, mọi người sẽ giảm gửi tiền và tăng mua trái phiếu, giá trái phiếu Mỹ tăng và lợi suất giảm.
Thông thường, trái phiếu kỳ hạn 2 năm nhạy cảm nhất với lãi suất FED, vì kỳ hạn ngắn khiến người dân dễ so sánh lãi suất tiền gửi và trái phiếu trong 2 năm tới. Trái phiếu kỳ hạn 10 năm dài hơn, biến động lãi suất ngắn hạn ảnh hưởng nhỏ đến lãi suất trong 10 năm, vì có thể xảy ra nhiều lần tăng/giảm lãi suất trong tương lai.
Do đó, FED tăng lãi suất sẽ làm lợi suất trái phiếu Mỹ tăng; ngược lại, FED giảm lãi suất sẽ làm lợi suất trái phiếu Mỹ giảm.
FED tăng lãi suất liên tục từ năm 2022 đến giữa năm 2024, lãi suất tăng từ 0 lên 5,5% (Hình 2). Trong chu kỳ tăng lãi suất này, lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng từ dưới 2% lên đỉnh 5% (Hình 3).

Hình 2: Diễn biến lãi suất cơ bản ngân hàng Mỹ từ 1/2022 đến 12/2024

Hình 3: Diễn biến lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm từ 1/2020 đến 12/2024
Hai, Mối quan hệ giữa quyết định lãi suất FED và chỉ số đô la Mỹ
Chỉ số đô la Mỹ là chỉ số đo lường tỷ giá giữa đô la Mỹ và các đồng tiền khác trên thị trường quốc tế. Chỉ số càng cao, đô la Mỹ càng tăng giá; ngược lại, đô la Mỹ mất giá.
Khi FED tăng lãi suất, lãi suất huy động và cho vay ngân hàng đều tăng. Lãi suất tiền gửi tăng thu hút nhiều người gửi tiền vào ngân hàng, làm giảm lượng tiền lưu thông. Lãi suất là chi phí huy động vốn của ngân hàng, lãi suất tăng khiến chi phí tăng, ngân hàng sẽ tăng lãi suất cho vay. Lãi suất vay tăng khiến chi phí vay của doanh nghiệp, cá nhân, chính phủ tăng, làm giảm vay mượn, từ đó giảm lượng tiền lưu thông.
Nói cách khác, FED tăng lãi suất khiến nhiều đô la được gửi vào ngân hàng, làm giảm đô la lưu thông trên thị trường.
Trên thị trường ngoại hối, việc một đồng tiền tăng hay giảm giá phụ thuộc trực tiếp vào cung cầu. Việc giảm cung đô la Mỹ cuối cùng dẫn đến chỉ số đô la Mỹ tăng mạnh.
Khi FED giảm lãi suất, lãi suất huy động và cho vay đều giảm. Lãi suất tiền gửi giảm khiến mọi người ngại gửi tiền, làm tăng lượng tiền lưu thông. Lãi suất cho vay giảm thúc đẩy mọi người vay mượn nhiều hơn, cũng làm tăng lượng tiền lưu thông.
Nói cách khác, FED giảm lãi suất khiến đô la Mỹ chảy nhiều hơn ra thị trường, làm giảm lượng đô la gửi vào ngân hàng.
Trên thị trường ngoại hối, việc tăng cung đô la Mỹ cuối cùng dẫn đến chỉ số đô la Mỹ suy yếu.
Do đó, lãi suất FED và chỉ số đô la Mỹ có mối quan hệ thuận chiều. Mối quan hệ này cũng đúng với lãi suất ngân hàng và tỷ giá hối đoái của bất kỳ quốc gia nào.

Hình 4: Diễn biến chỉ số đô la Mỹ từ 7/2021 đến 12/2024
Ba, Mối quan hệ giữa quyết định lãi suất FED, chỉ số đô la Mỹ với giá vàng và dầu thô
Trên thị trường quốc tế, vàng và dầu thô được định giá bằng đô la Mỹ. Điều này có nghĩa là khi đô la Mỹ tăng giá, sức mua tăng, cùng một lượng đô la có thể mua được nhiều vàng và dầu thô hơn, do đó giá vàng và dầu thô sẽ giảm. Ngược lại, khi đô la Mỹ mất giá, giá vàng và dầu thô sẽ tăng.

Hình 5: Diễn biến giá vàng từ 1/2021 đến 12/2024

Hình 6: Diễn biến giá dầu thô từ 1/2021 đến 12/2024
Hiểu được logic này, chúng ta sẽ thấy rõ mối quan hệ mật thiết giữa quyết định lãi suất FED, chỉ số đô la Mỹ với giá vàng và dầu thô.
Khi FED tăng lãi suất, chỉ số đô la Mỹ tăng mạnh, giá vàng và dầu thô giảm; khi FED giảm lãi suất, chỉ số đô la Mỹ suy yếu, giá vàng và dầu thô tăng.
Đây là mối quan hệ lý thuyết cũng như tác động trực tiếp của lãi suất FED và chỉ số đô la Mỹ lên giá vàng và dầu thô. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là giá vàng và dầu thô thực tế luôn tuân theo mối quan hệ này, vì giá cả phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hợp.
Bốn, Mối quan hệ giữa quyết định lãi suất FED, chỉ số đô la Mỹ với tỷ giá nhân dân tệ
Thực ra, với kiến thức nền tảng phía trên, phần này khá đơn giản. Trên thị trường ngoại hối, khi đô la Mỹ tăng giá, các đồng tiền khác khi quy đổi sẽ mất giá; ngược lại, khi đô la Mỹ mất giá, các đồng tiền khác sẽ tăng giá.
Do đó, khi đô la Mỹ tăng giá, nhân dân tệ giảm giá tương đối; ngược lại, nhân dân tệ tăng giá tương đối.
Khi FED tăng lãi suất, chỉ số đô la Mỹ tăng mạnh, tỷ giá nhân dân tệ suy yếu; ngược lại, khi FED giảm lãi suất, chỉ số đô la Mỹ suy yếu, tỷ giá nhân dân tệ tăng mạnh.

Hình 7: Diễn biến tỷ giá nhân dân tệ từ 1/2021 đến 12/2024
Lưu ý rằng: Trên thị trường ngoại hối, tỷ giá nhân dân tệ thường dùng tỷ giá ngoài khơi (offshore), và cách định giá không phải là 1 nhân dân tệ đổi bao nhiêu đô la Mỹ, mà là 1 đô la Mỹ đổi bao nhiêu nhân dân tệ, vì đô la Mỹ là đồng tiền phổ biến toàn cầu. Do đó, khi chỉ số này tăng có nghĩa là nhân dân tệ mất giá (1 đô la Mỹ đổi được nhiều nhân dân tệ hơn); khi chỉ số giảm có nghĩa là nhân dân tệ tăng giá. Đừng nhầm lẫn mối quan hệ này.
Trong điều kiện tỷ giá thả nổi và dòng vốn tự do, khi FED tăng lãi suất, tiền tệ các nước khác sẽ bị động mất giá so với đô la Mỹ. Nếu không muốn tiền tệ本国 mất giá so với đô la Mỹ, ngân hàng trung ương các nước cần tăng lãi suất theo FED để trung hòa tác động. Ngược lại, khi FED giảm lãi suất, tiền tệ các nước khác bị động tăng giá, để trung hòa tác động từ việc giảm lãi suất của FED, ngân hàng trung ương các nước cũng cần giảm lãi suất theo.
Việc này khiến các nước mất đi tính độc lập trong chính sách tiền tệ, ví dụ như Canada, Hàn Quốc, Brazil, Argentina, Hồng Kông Trung Quốc... Nếu không muốn mất tính độc lập, họ buộc phải chấp nhận bị động trước biến động tỷ giá do quyết định lãi suất FED gây ra. Đây chính là biểu hiện của đặc quyền đô la Mỹ.
Đó là lý do vì sao chúng ta thường nghe nhiều quốc gia phàn nàn về chính sách lãi suất của FED trong tin tức, vì quyết định lãi suất của FED ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá tiền tệ và quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương nhiều nước trên thế giới.
Liệu những lời phàn nàn này có lý hay không, người tỉnh táo tự hiểu. Chính sách tiền tệ của bất kỳ quốc gia nào cũng nên và chỉ có thể xuất phát từ lợi ích quốc gia, không thể và không nên đồng thời cân nhắc lợi ích nước khác. Ngay cả khi cố gắng cân nhắc lợi ích nước khác khi xây dựng chính sách, cũng không có khả năng đạt được mục đích.
Vì vậy, việc các nước khác chỉ trích chính sách tiền tệ của FED là vô nghĩa và không hiệu quả. Chỉ khi bản thân đủ mạnh mới có thể không bị lệ thuộc.
Năm, Mối quan hệ giữa quyết định lãi suất FED hoặc ngân hàng trung ương với tăng trưởng kinh tế
Thị trường là một bàn tay vô hình điều tiết nền kinh tế, nhưng bàn tay này có điểm yếu cố hữu, đó là không có chức năng phanh. Giống như ô tô không phanh, nó không thể dự đoán tai nạn để đạp phanh trước. Thị trường thiếu chức năng phanh, không thể dự đoán và tránh suy thoái hay khủng hoảng kinh tế sắp xảy ra. Để mặc cho bàn tay vô hình này tự do điều tiết, nền kinh tế sẽ tuần hoàn mãi giữa thịnh vượng và suy thoái.

Hình 8: Sơ đồ chu kỳ kinh tế (hình cũ xin thứ lỗi)

Hình 9: Kinh tế Mỹ thịnh vượng trước năm 1929 rồi rơi vào suy thoái lớn

Hình 10: Chỉ số công nghiệp Dow Jones của Mỹ trước và sau năm 1929
Nguyên nhân nằm ở chỗ, máu của thị trường là vốn, vốn tìm kiếm lợi nhuận, nơi nào sinh lời, vốn sẽ chảy tới, nơi nào lợi nhuận cao, vốn sẽ đổ dồn, đó là quy luật điều tiết kinh tế của bàn tay vô hình.
Ví dụ, khi một ngành mới xuất hiện, cung không đủ cầu, giá cao, lợi nhuận lớn, thu hút vốn đổ vào ồ ạt, cung tăng, từ thiếu hụt sang cân bằng rồi dư thừa, giá giảm hoặc sụt giảm mạnh, lợi nhuận giảm và cuối cùng thua lỗ, ngành sụp đổ, khủng hoảng xảy ra, sau đó thị trường mới tự điều chỉnh, vốn rút ra, cung giảm đến khi lại thiếu hụt, cứ thế lặp lại. Đây là quy luật kinh tế thị trường: từ thiếu hụt đến cân bằng đến dư thừa, từ tăng trưởng đến bão hòa đến suy thoái và khủng hoảng, tuần hoàn liên tục.
Toàn bộ nền kinh tế phát triển cũng theo quy luật này.
Chính vì nhận thức được quy luật này, hiểu được điểm yếu nội tại của bàn tay vô hình, nên chúng ta cần lắp thêm một cái «phanh» cho kinh tế thị trường, không thể để nó vận hành hoàn toàn tự do. Chiếc «phanh» đó chính là «điều tiết vĩ mô của chính phủ».
Trước khi khủng hoảng xảy ra, chúng ta tiên lượng và chủ động hành động để ngăn ngừa, đạp phanh phù hợp.
Chính sách lãi suất là một công cụ quan trọng trong điều tiết vĩ mô.
Khi kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ, để tránh quá tải dẫn đến suy thoái hay khủng hoảng, FED tăng lãi suất để thu hẹp cung tiền, khuyến khích người dân gửi tiền vào ngân hàng, giảm tiêu dùng, làm giảm cầu hàng hóa. Lãi suất tăng khiến doanh nghiệp, cá nhân, chính phủ giảm vay và đầu tư, làm giảm cung hàng hóa.
Ngược lại, khi tăng trưởng kinh tế yếu hoặc suy thoái, để thúc đẩy thịnh vượng, FED giảm lãi suất để mở rộng cung tiền, người dân ngại gửi tiền hơn, tiêu dùng tăng, cầu hàng hóa tăng. Lãi suất giảm khuyến khích doanh nghiệp, cá nhân, chính phủ vay và đầu tư nhiều hơn, làm tăng cung hàng hóa.
Vì vậy, FED sử dụng quyết định lãi suất để điều tiết cân bằng cung-cầu trên thị trường, nhằm hướng tới tăng trưởng kinh tế xoắn ốc lành mạnh, tránh tình trạng quá tải, lạm phát phi mã, giảm phát, suy thoái, khủng hoảng.
Trạng thái lý tưởng nhất là kinh tế tăng trưởng đồng thời giá cả ổn định, hoặc tốc độ tăng giá thấp hơn nhiều so với tăng thu nhập, đó là tăng trưởng kinh tế tối ưu.
Thu nhập tăng giúp mua được nhiều hàng hóa tốt hơn, doanh nghiệp kiếm được lợi nhuận cao hơn, trong điều kiện này kinh tế càng tăng trưởng nhanh càng tốt, cho thấy của cải xã hội không ngừng gia tăng, chỉ số hạnh phúc liên tục tăng, có thể duy trì thịnh vượng lâu dài—đó là tăng trưởng kinh tế xoắn ốc lành mạnh.
Ví dụ như Trung Quốc tăng trưởng kinh tế nhanh gần 40 năm sau Đổi mới là minh chứng cho tăng trưởng xoắn ốc lành mạnh: GDP liên tục tăng mạnh, thu nhập bình quân đầu người không ngừng cải thiện, tốc độ tăng giá thấp hơn nhiều so với tốc độ tăng thu nhập, sức mua ngày càng cao.
Độc giả cũng hãy suy ngẫm về tình hình hiện tại.
Từ 1978 đến 2017, kinh tế Trung Quốc (GDP) tăng trưởng trung bình khoảng 9,5%/năm, thu nhập bình quân đầu người tăng khoảng 8,5%/năm, mức giá tăng trung bình khoảng 4,86%/năm.

Hình 11: Tăng trưởng GDP Trung Quốc sau Đổi mới
Cần lưu ý rằng bản chất của GDP là tổng sản phẩm xã hội, có thể hiểu đơn giản là tổng lượng hàng hóa (dịch vụ) sản xuất ra. Sản xuất càng nhiều, xã hội càng giàu có. Sản lượng này được đo bằng tiền tệ, tức là quy đổi tổng sản phẩm thành tiền—chúng ta thường nghe con số hàng chục ngàn tỷ. Nhưng giá trị này chỉ là con số, bản thân con số không có ý nghĩa thực tế; cần xem xét lượng hàng hóa (dịch vụ) thực tế đằng sau con số mới đánh giá được của cải thực sự của xã hội. Vì vậy có sự phân biệt giữa tăng trưởng GDP danh nghĩa và tăng trưởng GDP thực tế.
GDP danh nghĩa là tỷ lệ tăng trưởng GDP tính theo giá hiện hành mà không tính đến biến động giá cả, điều này không đồng nghĩa với tăng trưởng GDP thực tế. Ví dụ, nếu mức giá hiện tại cao hơn trước, ngay cả khi tổng sản phẩm xã hội không đổi, GDP tính ra vẫn cao hơn, tạo cảm giác tăng trưởng. Đây là do giá tính GDP hiện tại và trước khác nhau, thực tế tổng sản phẩm xã hội không tăng, của cải xã hội không đổi. Trong khi đó, tăng trưởng GDP thực tế loại bỏ yếu tố biến động giá, tính GDP hiện tại và trước theo cùng một mức giá. Chỉ khi đó, sự thay đổi GDP mới phản ánh đúng sự thay đổi thực sự của tổng sản phẩm xã hội và của cải xã hội.
Chúng ta tiếp tục trở lại mối quan hệ giữa quyết định lãi suất và tăng trưởng kinh tế.
Quyết định lãi suất của FED dựa trên đánh giá tình hình kinh tế hiện tại, các chỉ số đánh giá gồm tăng trưởng GDP, CPI, số việc làm mới... Trong đó, chỉ số cốt lõi là CPI—chỉ số lạm phát, cũng là mục tiêu điều tiết chính.
CPI được coi là chỉ số phản ánh tốt nhất tình hình kinh tế. Khi kinh tế tăng trưởng, thu nhập người dân tăng, cầu mua tăng, đẩy giá cả lên. Khi kinh tế suy thoái, thu nhập giảm, cầu mua giảm, giá cả giảm.
Vì vậy, FED mong muốn CPI duy trì trong khoảng hợp lý (khoảng 2%-2,5%).
Khi vượt quá mức này, kinh tế tăng trưởng quá nóng, để tránh mất cân bằng cung-cầu dẫn đến suy thoái và khủng hoảng, FED sẽ tăng lãi suất;
Khi thấp hơn mức này, kinh tế tăng trưởng yếu hoặc suy thoái, để kích thích kinh tế, FED sẽ giảm lãi suất;
Nếu nằm trong khoảng này, kinh tế tăng trưởng lành mạnh, FED giữ nguyên lãi suất.
Do đó, lãi suất FED và tốc độ tăng trưởng kinh tế, CPI không có mối quan hệ tuyệt đối thuận hay nghịch.
Khi kinh tế tăng trưởng ổn định và hợp lý, lãi suất có thể giữ nguyên hoặc tiếp tục giảm, hoặc tăng nhẹ để kiểm soát giá cả. Thông thường, duy trì lãi suất thấp dài hạn có lợi cho tăng trưởng kinh tế.
Hình đầu tiên đã xuất hiện trước đó, không cần nhắc lại. Từ quý I/2021 đến quý II/2022, tỷ lệ tăng trưởng CPI của Mỹ liên tục tăng, thậm chí đạt 9%, lạm phát tăng mạnh, đồng thời GDP tăng trưởng nhanh, kinh tế tăng trưởng mạnh.


Hình 12: Diễn biến tỷ lệ tăng trưởng CPI Mỹ từ 1/2021 đến 10/2024
Nhưng để tránh rơi vào lạm phát phi mã, FED bắt đầu tăng lãi suất từ 2022 đến giữa năm 2024 luôn trong chu kỳ tăng lãi suất và duy trì lãi suất cao. Cùng với việc tăng lãi suất liên tục, tỷ lệ tăng trưởng CPI giảm xuống còn 3%, tỷ lệ tăng trưởng GDP cũng giảm từ mức cao 6%-7% xuống 2%-3%. Vì vậy, từ nửa cuối 2024, FED bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất.

Hình 13: Tỷ lệ tăng trưởng GDP Mỹ từ Q1/2021 đến Q3/2024
Mối quan hệ giữa quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương các nước và tăng trưởng kinh tế trong nước cũng tương tự như vậy.
Trước hết, xin chân thành cảm ơn các độc giả đã đọc đến đây. Đọc đến đây có nghĩa là bạn đã có nhận thức khá rõ ràng về lãi suất, vậy nên hãy cùng bàn về một số tác động của việc FED giảm lãi suất.
Tác động đa chiều của việc FED giảm lãi suất
Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu sắc, FED với vai trò là một trong những kim chỉ nam quan trọng của kinh tế toàn cầu, chúng ta đều biết—chính sách giảm lãi suất của FED chắc chắn có ảnh hưởng quốc tế sâu rộng.
Giảm lãi suất trực tiếp khiến lãi suất tiền gửi đô la giảm, dòng vốn như thủy triều tràn ra khỏi hệ thống ngân hàng, tìm kiếm nơi sinh lời cao hơn. Điều này không chỉ thúc đẩy hoạt động đầu tư xuyên biên giới mà còn đẩy nhanh dấu hiệu phục hồi kinh tế toàn cầu.
Tuy nhiên, đối với thị trường tiền mã hóa, tác động của dòng vốn này không đơn giản và trực tiếp, chúng ta cần hiểu rằng ảnh hưởng này là đa chiều chứ không phải tức thì.
Chiếc gương hai mặt của thị trường
Một mặt, việc tăng thanh khoản thị trường nhờ giảm lãi suất thực sự làm tăng khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư, khiến họ sẵn sàng đổ vốn vào các lĩnh vực rủi ro cao, lợi nhuận cao. Các tiền mã hóa chính như Bitcoin, nhờ đặc tính phi tập trung độc đáo và tiềm năng lợi nhuận cao, đã trở thành lựa chọn yêu thích mới của nhiều nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, giảm lãi suất thường đi kèm với việc đồng đô la Mỹ mất giá, làm tăng thêm sức hấp dẫn của tiền mã hóa như một tài sản phòng hộ (đây cũng là điều thị trường đang âm thầm diễn ra trong năm nay), thu hút lượng lớn vốn tìm kiếm bảo toàn tài sản.
Mặt khác, dữ liệu lịch sử cho thấy một bức tranh khác. Dù về lý thuyết giảm lãi suất nên hỗ trợ giá tiền mã hóa tăng, nhưng trong thực tế, tác động này thường bị chi phối bởi nhiều yếu tố đa chiều—sự bất định kinh tế, biến động tâm lý thị trường, thay đổi kỳ vọng chính sách và hành vi nhà đầu tư phức tạp, tất cả có thể khiến thị trường tiền mã hóa phản ứng ngược lại kỳ vọng sau khi giảm lãi suất. Ví dụ, trong thời kỳ suy thoái kinh tế hoặc tâm lý hoảng loạn thị trường gia tăng, thực tế nhiều người có thể rút vốn khỏi các thị trường rủi ro cao, bao gồm thị trường tiền mã hóa, để tránh tổn thất tiềm tàng.
Nhìn lại 35 năm chu kỳ lãi suất Mỹ, có thể thấy tác động của việc giảm lãi suất đến thị trường tiền mã hóa không cố định. Trong thập niên 80-90, dù FED giảm lãi suất nhằm kích thích tăng trưởng và chống lạm phát, nhưng đà phục hồi giá tài sản thường chậm hơn so với chính sách, và chịu ảnh hưởng mạnh từ bất ổn kinh tế.
Bước sang thế kỷ 21, cùng sự trỗi dậy của thị trường tiền mã hóa, tác động của việc giảm lãi suất trở nên phức tạp và biến động hơn—trong khủng hoảng tài chính 2008, chính sách giảm lãi suất và nới lỏng định lượng của FED thực sự hỗ trợ mạnh cho thị trường tài sản rủi ro, bao gồm tiền mã hóa, nhưng sự hỗ trợ này không vô điều kiện và bền vững. Đợt giảm lãi suất sau đại dịch Covid-19 năm 2020 còn đẩy thị trường tiền mã hóa lên mức chưa từng có, nhưng đợt tăng này chủ yếu là kết quả của tâm lý thị trường và nhu cầu phòng hộ, chứ không phải tác động đơn thuần từ chính sách giảm lãi suất.
Tác động của chính sách giảm lãi suất FED đến thị trường tiền mã hóa là đa diện, phức tạp và đầy bất định; vốn cũng không làm từ thiện. Dù giảm lãi suất có thể tăng thanh khoản, nâng khẩu vị rủi ro và hỗ trợ giá tiền mã hóa tăng, nhưng tác động này không đơn phương và tuyệt đối. Trong môi trường phức tạp và biến động hiện nay, khi đối mặt với điều chỉnh chính sách tiền tệ như giảm lãi suất, chúng ta cần bình tĩnh và thận trọng hơn, nhìn nhận toàn diện các yếu tố như môi trường kinh tế, tâm lý thị trường và kỳ vọng chính sách. Chỉ như vậy, mới có thể từng bước đứng vững trong thị trường biến động không ngừng.
Chuyện đời như sóng người như nước, chỉ tiếc giang hồ mấy ai quay về.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










