
Một bài viết nhìn thấu lịch sử phát triển của BlackRock: Ông vua quản lý tài sản 11,5 nghìn tỷ USD đã được tạo nên như thế nào?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Một bài viết nhìn thấu lịch sử phát triển của BlackRock: Ông vua quản lý tài sản 11,5 nghìn tỷ USD đã được tạo nên như thế nào?
Một BlackRock, nửa lịch sử tài chính.
Nguồn: ManSa Finance
Biên tập: lenaxin, ChainCatcher
Chi nhánh vốn của BlackRock đã thâm nhập vào hơn 3.000 công ty đại chúng trên toàn cầu, từ Apple, Xiaomi đến BYD, Meituan, danh sách cổ đông của họ bao trùm các lĩnh vực trọng tâm như Internet, năng lượng mới và tiêu dùng. Khi chúng ta sử dụng ứng dụng giao đồ ăn hay đăng ký quỹ đầu tư, gã khổng lồ tài chính này đang quản lý 11,5 nghìn tỷ USD tài sản, âm thầm tái cấu trúc trật tự kinh tế hiện đại.
Sự trỗi dậy của BlackRock bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Lúc đó, Bear Stearns rơi vào khủng hoảng thanh khoản do 750.000 hợp đồng phái sinh (ABS, MBS, CDO...), Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) khẩn cấp ủy quyền cho BlackRock đánh giá và xử lý các tài sản độc hại này. Người sáng lập Larry Fink, với hệ thống Aladdin (nền tảng thuật toán phân tích rủi ro), đã dẫn dắt việc thanh lý Bear Stearns, AIG, Citigroup và giám sát bảng cân đối kế toán trị giá 5 nghìn tỷ USD của Fannie Mae. Trong hơn một thập kỷ sau đó, BlackRock đã xây dựng mạng lưới vốn xuyên suốt hơn 100 quốc gia thông qua các chiến lược như mua lại bộ phận quản lý tài sản của Barclays và dẫn dắt sự mở rộng thị trường ETF.
Để thực sự hiểu được sự trỗi dậy của BlackRock, chúng ta cần quay trở lại thời kỳ đầu đời của người sáng lập Larry Fink. Câu chuyện của ông đầy kịch tính, từ một thiên tài đổi mới tài chính, sụp đổ vì một thất bại duy nhất, rồi đứng dậy và cuối cùng xây dựng nên đế chế tài chính BlackRock – trải nghiệm của ông xứng đáng là một thiên anh hùng ca tài chính.
Từ thiên tài đến kẻ thất bại – Hành trình ban đầu của Larry Fink, người sáng lập BlackRock
Bộ đội trẻ em thời hậu chiến và cơn sốt bất động sản tại Mỹ
“Sau Thế chiến II, hàng loạt binh sĩ trở về Mỹ, trong vòng hai mươi năm có gần 80 triệu em bé ra đời, chiếm tới một phần ba dân số Mỹ. Thế hệ baby boom yêu thích đầu tư chứng khoán, bất động sản và chi tiêu trước khiến tỷ lệ tiết kiệm cá nhân của Mỹ từng giảm xuống mức thấp nhất chỉ còn 0-1% mỗi năm.”
Quay ngược về những năm 70, thế hệ trẻ hậu chiến ở Mỹ dần bước vào độ tuổi trên 25, tạo ra một cơn sốt bất động sản chưa từng có. Trong thị trường thế chấp ban đầu, ngân hàng cho vay xong thì phải chờ dài ngày để thu hồi vốn. Khả năng cho vay lại bị giới hạn bởi tình trạng trả nợ của khách hàng. Cơ chế vận hành đơn giản này hoàn toàn không thể đáp ứng nhu cầu vay tăng nhanh chóng.
Sáng chế và ảnh hưởng của MBS (Trái phiếu thế chấp)
Ông Lewis Ranieri, Phó Chủ tịch nổi tiếng của ngân hàng đầu tư Solomon Brothers trên Phố Wall, đã thiết kế một sản phẩm mang tính đột phá. Ông đóng gói hàng ngàn khoản vay thế chấp mà ngân hàng nắm giữ thành một gói lớn, rồi chia nhỏ bán cho các nhà đầu tư, điều này giúp ngân hàng nhanh chóng thu hồi vốn và tiếp tục cho vay mới.
Hệ quả là khả năng cho vay của ngân hàng được khuếch đại mạnh mẽ, sản phẩm này ngay lập tức thu hút sự đầu tư của các công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí và nhiều nguồn vốn dài hạn khác, kéo lãi suất thế chấp giảm mạnh. Đồng thời giải quyết nhu cầu cả về phía huy động vốn lẫn đầu tư — đây chính là MBS (Mortgage Backed Securities), gọi tắt là Trái phiếu thế chấp (còn gọi là Trái phiếu hỗ trợ thế chấp). Tuy nhiên, MBS vẫn chưa đủ tinh vi; mô hình này giống như cắt đều một chiếc bánh lớn, chia đều dòng tiền, kiểu “nấu tất cả thành một nồi”, không đáp ứng được nhu cầu đa dạng của các nhà đầu tư.
Thiết kế và rủi ro của CMO (Trái phiếu đảm bảo thế chấp)
Vào những năm 80, tại ngân hàng đầu tư First Boston xuất hiện một nhân vật trẻ tuổi sáng tạo hơn Ranieri: Larry Fink. Nếu MBS là một chiếc bánh được chia đều, thì Larry Fink thêm một công đoạn mới. Ông cắt chiếc bánh thành bốn lớp mỏng: khi có khoản trả nợ, sẽ ưu tiên hoàn trả gốc trái phiếu hạng A trước, sau đó đến hạng B, rồi đến hạng C. Phần thú vị nhất là lớp thứ tư — không phải trái phiếu hạng D mà là trái phiếu Z (Z-Bond). Trước khi ba lớp đầu được hoàn trả đầy đủ, trái phiếu Z thậm chí không nhận được lãi suất, mà chỉ ghi nhận chứ không chi trả.
Lãi suất được cộng dồn vào gốc theo phương thức lãi kép, chỉ đến khi cả ba lớp trước hoàn toàn thanh toán xong, trái phiếu Z mới bắt đầu nhận lợi nhuận. Từ A đến Z, rủi ro và lợi nhuận được liên kết rõ ràng. Sản phẩm này phân cấp thời gian hoàn trả, đáp ứng nhu cầu khác biệt của các nhà đầu tư, chính là CMO (Collateralized Mortgage Obligation) – Trái phiếu đảm bảo thế chấp.
Có thể nói Ranieri là người mở hộp Pandora, còn Fink lại mở tiếp một hộp khác bên trong. Ngay từ thời điểm ra đời của MBS và CMO, Ranieri và Fink hoàn toàn không thể lường trước rằng hai sản phẩm này sẽ tác động dữ dội đến lịch sử tài chính toàn cầu. Lúc ấy, giới tài chính chỉ coi chúng là những sáng tạo thiên tài. Năm 31 tuổi, Fink trở thành cộng sự trẻ nhất trong lịch sử ngân hàng đầu tư hàng đầu thế giới First Boston. Ông lãnh đạo một nhóm người Do Thái được gọi là "Israel nhỏ", một tạp chí kinh doanh xếp ông đứng đầu trong "Năm nhà lãnh đạo tài chính trẻ hàng đầu phố Wall". CMO vừa ra mắt đã được thị trường đón nhận nồng nhiệt, mang lại lợi nhuận khổng lồ cho First Boston. Mọi người đều tin rằng Fink sẽ sớm lên làm người đứng đầu công ty. Nhưng chính bước đi cuối cùng đưa Fink lên đỉnh cao thì lại sụp đổ.
Thứ Hai Đen Tối và bài học đau đớn 100 triệu đô la
Dù là MBS hay CMO, đều tồn tại một vấn đề nan giải. Khi lãi suất tăng mạnh, chu kỳ trả nợ kéo dài, vốn bị khóa chặt, bỏ lỡ cơ hội đầu tư lãi suất cao. Khi lãi suất giảm mạnh, làn sóng trả nợ trước xảy ra, cắt đứt dòng tiền. Dù lãi suất tăng hay giảm mạnh đều gây tổn hại cho nhà đầu tư. Hiện tượng mắc kẹt hai đầu này được gọi là "convexity âm" (negative convexity), và trái phiếu Z càng làm trầm trọng thêm hiện tượng này. Thời gian đáo hạn dài khiến nó cực kỳ nhạy cảm với biến động lãi suất. Từ 1984 đến 1986, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ liên tục hạ lãi suất, giảm tổng cộng 563 điểm cơ bản (BP) trong hai năm, tạo ra mức giảm sâu nhất trong 40 năm. Hàng loạt người vay chọn chuyển sang hợp đồng mới với lãi suất thấp hơn, dẫn đến làn sóng trả nợ chưa từng thấy trên thị trường thế chấp.
Trong quá trình phát hành CMO, nhóm của Fink tích tụ một lượng lớn trái phiếu Z chưa bán được, trở thành miệng núi lửa sắp phun trào. Những trái phiếu Z này ban đầu được định giá khoảng 150 USD, nhưng sau khi tính toán lại chỉ còn giá trị 105 USD, cú sốc này đủ để hủy diệt toàn bộ bộ phận chứng khoán thế chấp của First Boston.
Tai họa còn nặng hơn khi nhóm Fink lúc đó đang dùng chiến lược bán khống trái phiếu kho bạc dài hạn để phòng ngừa rủi ro. Ngày 19 tháng 10 năm 1987 xảy ra sự kiện "Thứ Hai Đen Tối" nổi tiếng trong lịch sử – thị trường chứng khoán sụp đổ, chỉ số công nghiệp Dow Jones lao dốc 22,6% trong một ngày. Một lượng lớn nhà đầu tư đổ xô vào thị trường trái phiếu kho bạc để tìm nơi trú ẩn an toàn, khiến giá trái phiếu tăng vọt 10% trong một ngày. Dưới tác động kép này, First Boston cuối cùng chịu lỗ 100 triệu đô la. Truyền thông từng ca ngợi: “Chỉ có bầu trời mới là giới hạn của Larry Fink”. Giờ đây, bầu trời của Larry Fink đã sụp đổ. Đồng nghiệp không còn nói chuyện với ông, công ty cũng không cho ông tham gia bất kỳ công việc quan trọng nào. Cách loại trừ tinh vi này cuối cùng buộc Fink phải tự rời đi.
Sự huy hoàng và thất bại của Larry Fink tại First Boston
Fink quen sống dưới ánh đèn sân khấu, rất am hiểu rằng Phố Wall yêu thành công hơn rất nhiều so với sự khiêm tốn. Thất bại bị cả thiên hạ biết đến này khiến ông nhớ mãi. Thực ra, một lý do khiến Fink cố gắng phát hành CMO là mong First Boston trở thành định chế hàng đầu trong lĩnh vực trái phiếu thế chấp, vì vậy ông phải cạnh tranh thị phần với Ranieri đại diện cho Solomon Brothers.
Khi tốt nghiệp UCLA, Fink từng nộp hồ sơ vào Goldman Sachs nhưng bị loại ở vòng phỏng vấn cuối cùng. Chính First Boston đã đón nhận ông khi ông khao khát cơ hội nhất, cũng chính First Boston dạy cho ông bài học thực tế nhất về Phố Wall. Hầu hết các phương tiện truyền thông sau này khi tường thuật sự việc này đều khẳng định một cách cứng nhắc rằng: “Fink thất bại vì đặt cược sai vào việc lãi suất tăng”. Nhưng sau này, một người từng làm việc cùng Fink tại First Boston đã chỉ ra điểm mấu chốt. Mặc dù nhóm Fink lúc đó cũng đã xây dựng hệ thống quản lý rủi ro, nhưng với trình độ máy tính những năm 80 mà tính toán rủi ro thì chẳng khác nào dùng bàn tính để xử lý dữ liệu lớn.
Sự ra đời của hệ thống Aladdin và sự trỗi dậy của BlackRock
Việc thành lập BlackRock
Năm 1988, chỉ vài ngày sau khi rời First Boston, Fink đã tập hợp một nhóm tinh anh đến nhà mình để thảo luận về dự án mới. Mục tiêu của ông là xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro chưa từng có, vì ông tuyệt đối không muốn rơi vào tình cảnh không thể đánh giá rủi ro lần nữa.
Trong nhóm tinh anh do Fink tuyển chọn, có bốn đồng nghiệp cũ từ First Boston: Robert Kapito luôn là người bạn chiến đấu trung thành; Barbara Novick là một nhà quản lý danh mục đầu tư sắc sảo; Bennet Golub là một thiên tài toán học; Keith Anderson là một chuyên gia phân tích chứng khoán hàng đầu. Ngoài ra, Fink còn mời được người bạn thân từ Lehman Brothers là Ralph Schlosstein, từng là cố vấn chính sách nội địa dưới thời Tổng thống Carter. Schlosstein lại mang theo Susan Wagner, cựu phó giám đốc bộ phận thế chấp của Lehman. Cuối cùng, thêm vào Hugh Frater, Phó Chủ tịch điều hành của National Bank of Pittsburgh. Tám người này chính là tám đồng sáng lập được công nhận sau này của BlackRock.
Lúc đó, điều họ cần nhất là một khoản vốn khởi nghiệp. Fink gọi điện cho Stephen Schwarzman của Blackstone. Blackstone là một công ty vốn tư nhân do cựu Bộ trưởng Thương mại Mỹ (nguyên CEO Lehman) Peter Peterson và đồng sự Schwarzman sáng lập. Năm 1988, đang trong thời kỳ đỉnh cao của các thương vụ sáp nhập doanh nghiệp, Blackstone chủ yếu hoạt động mua bán đòn bẩy, nhưng cơ hội để thực hiện không phải lúc nào cũng có, nên Blackstone cũng đang tìm kiếm phát triển đa dạng hóa. Schwarzman rất quan tâm đến nhóm của Fink, nhưng việc Fink làm lỗ 100 triệu đô la tại First Boston thì ai cũng biết. Vì vậy, Schwarzman phải gọi hỏi ý kiến bạn mình, Bruce Wasserstein, người đứng đầu bộ phận sáp nhập tại First Boston. Wasserstein nói với Schwarzman: “Cho đến hôm nay, Larry Fink vẫn là người tài năng nhất toàn bộ Phố Wall”.
Schwarzman lập tức cấp cho Fink hạn mức tín dụng 5 triệu đô la và 150.000 đô la vốn khởi nghiệp. Thế là một bộ phận mang tên Blackstone Financial Management được thành lập trực thuộc Blackstone Group. Nhóm của Fink và Blackstone mỗi bên nắm giữ 50% cổ phần. Ban đầu, họ thậm chí không có văn phòng riêng, chỉ thuê một góc nhỏ trong sàn giao dịch của Bear Stearns. Tuy nhiên, diễn biến vượt xa dự kiến, nhóm Fink vừa mở cửa đã trả hết toàn bộ khoản vay, và trong vòng một năm quy mô quản lý quỹ đã mở rộng lên 2,7 tỷ đô la.
Phát triển hệ thống Aladdin
Nguyên nhân then chốt cho sự trỗi dậy nhanh chóng là hệ thống máy tính họ xây dựng, hệ thống này sau được đặt tên là "Asset, Liability and Debt & Derivative Investment Network" (Mạng lưới đầu tư tài sản, nợ phải trả, nợ và phái sinh). Năm chức năng chính ghép chữ cái đầu tạo thành cụm từ tiếng Anh: Aladdin, ẩn dụ cho câu chuyện thần thoại cây đèn thần Aladdin trong "Nghìn lẻ một đêm", hàm ý hệ thống có thể mang lại trí tuệ và tầm nhìn sâu sắc cho nhà đầu tư như cây đèn thần.
Phiên bản đầu tiên được viết mã trên một trạm làm việc giá 20.000 đô la, đặt giữa tủ lạnh và máy pha cà phê trong văn phòng. Hệ thống này dùng công nghệ hiện đại để quản lý rủi ro, thay thế trực giác và kinh nghiệm của trader bằng mô hình tính toán dữ liệu khổng lồ, rõ ràng đi trước thời đại. Thành công của nhóm Fink đối với Schwarzman như trúng độc đắc. Nhưng mối quan hệ cổ phần giữa họ bắt đầu rạn nứt.
Chia tay với Blackstone Group
Do quy mô kinh doanh mở rộng nhanh chóng, Fink tuyển thêm nhiều nhân tài và kiên quyết cấp cổ phần cho nhân viên mới. Điều này khiến cổ phần của Blackstone nhanh chóng bị pha loãng, từ 50% giảm xuống còn 35%. Schwarzman nói với Fink rằng Blackstone không thể mãi mãi chuyển nhượng cổ phần. Cuối cùng, năm 1994, Blackstone bán cổ phần với giá 240 triệu đô la cho National Bank of Pittsburgh, Schwarzman cá nhân thu về 25 triệu đô la, đúng vào thời điểm ông ly hôn với vợ Ellen.
Tạp chí Business Week châm biếm: “Khoản lợi nhuận của Schwarzman vừa đủ để trả tiền bồi thường ly hôn cho Ellen”. Nhiều năm sau, Schwarzman hồi tưởng về sự rạn nứt với Fink, tự nhận rằng ông không phải kiếm được 25 triệu mà là lỗ mất 4 tỷ đô la. Thực tế là ông không còn lựa chọn nào khác. Nếu nhìn lại logic của toàn bộ sự việc, rõ ràng việc Fink pha loãng cổ phần Blackstone dường như là hành động có chủ đích.
Gốc gác tên gọi BlackRock
Sau khi nhóm Fink tách khỏi Blackstone, họ cần đặt một cái tên mới. Schwarzman yêu cầu Fink tránh dùng hai từ "đen" và "đá". Nhưng Fink đưa ra một ý tưởng hài hước nhẹ nhàng, nói rằng: “J.P. Morgan và Morgan Stanley sau khi tách ra đều phát triển rực rỡ, nên tôi muốn dùng tên ‘Blackrock’ để tri ân Blackstone”. Schwarzman đồng ý với yêu cầu này trong tiếng cười vui vẻ. Đó chính là nguồn gốc tên gọi BlackRock.
Sau đó, quy mô tài sản quản lý của BlackRock vào cuối những năm 90 dần tăng lên 165 tỷ đô la. Hệ thống kiểm soát rủi ro tài sản của họ ngày càng được nhiều gã khổng lồ tài chính khác phụ thuộc.
Mở rộng nhanh chóng và lợi thế công nghệ của BlackRock
Năm 1999, BlackRock niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán New York, năng lực huy động vốn tăng vọt giúp BlackRock có khả năng mở rộng quy mô thông qua sáp nhập trực tiếp. Đây là bước khởi đầu cho quá trình chuyển mình từ công ty quản lý tài sản khu vực thành gã khổng lồ toàn cầu.
Năm 2006, một sự kiện trọng đại xảy ra trên Phố Wall: Giám đốc điều hành Merrill Lynch, Stanley O'Neal, quyết định bán bộ phận quản lý tài sản khổng lồ của công ty. Larry Fink lập tức nhận ra đây là cơ hội ngàn năm có một, liền mời O'Neal ăn sáng tại một nhà hàng ở khu Upper East Side. Chỉ sau 15 phút trò chuyện, họ ký kết khung thỏa thuận sáp nhập ngay trên thực đơn. Cuối cùng, BlackRock sáp nhập với Merrill Lynch Asset Management thông qua trao đổi cổ phần, công ty mới vẫn giữ tên BlackRock, quy mô tài sản quản lý vọt lên gần một nghìn tỷ đô la chỉ trong một đêm.
Một lý do quan trọng cho sự trỗi dậy nhanh chóng phi thường của BlackRock trong 20 năm đầu là họ giải quyết được vấn đề mất cân xứng thông tin giữa người mua và người bán. Trong giao dịch đầu tư truyền thống, người mua hầu như chỉ nhận thông tin từ phía người bán, các ngân hàng đầu tư, nhà phân tích, trader thuộc phe bán nắm độc quyền các năng lực cốt lõi như định giá tài sản. Điều này giống như đi chợ mua rau, chúng ta không thể am hiểu rau củ hơn người bán. Nhưng BlackRock dùng hệ thống Aladdin để quản lý đầu tư cho khách hàng, giúp bạn đánh giá chất lượng và giá cả của một củ cải tốt hơn cả người bán rau.
Người cứu thế trong khủng hoảng
Vai trò then chốt của BlackRock trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008
Mùa xuân năm 2008, Mỹ đang ở thời điểm nguy hiểm nhất của cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất kể từ Đại suy thoái những năm 30. Ngân hàng đầu tư lớn thứ năm nước Mỹ, Bear Stearns, lâm vào đường cùng, nộp đơn xin phá sản tại tòa án liên bang. Đối tác giao dịch của Bear Stearns trải khắp toàn cầu, nếu Bear Stearns sụp đổ, rất có thể gây ra sụp đổ hệ thống.
FED họp khẩn cấp, sáng ngày 9 giờ, thông qua một phương án chưa từng có: ủy quyền cho Ngân hàng Dự bị Liên bang New York cung cấp khoản vay đặc biệt 30 tỷ đô la cho JPMorgan Chase để trực tiếp mua lại và tiếp quản Bear Stearns.
JPMorgan Chase đưa ra mức giá mua 2 đô la/cổ phiếu, khiến hội đồng quản trị Bear Stearns gần như nổi loạn ngay tại chỗ. Cần biết rằng, cổ phiếu Bear Stearns từng đạt 159 đô la vào năm 2007. Giá 2 đô la là sự sỉ nhục đối với một định chế danh tiếng có tuổi đời 85 năm. Nhưng JPMorgan cũng có nỗi lo riêng. Theo lời đồn, Bear Stearns vẫn nắm giữ lượng lớn "tài sản thế chấp bất động sản kém thanh khoản". Trong mắt JPMorgan, những tài sản này chẳng khác nào bom hẹn giờ.
Các bên nhanh chóng nhận ra thương vụ mua lại này vô cùng phức tạp, cần gấp rút giải quyết hai vấn đề: thứ nhất là định giá, thứ hai là tách rời tài sản độc hại. Toàn bộ Phố Wall đều biết phải tìm ai. Thống đốc Ngân hàng Dự bị Liên bang New York, Timothy Geithner, tìm đến Larry Fink. Sau khi được ủy quyền từ Fed New York, BlackRock tiến vào Bear Stearns để thực hiện thanh lý toàn diện.
Hai mươi năm trước, họ từng làm việc tại đây, khi đó thuê văn phòng trong sàn giao dịch của Bear Stearns. Đến thời điểm này, câu chuyện trở nên cực kỳ kịch tính. Rất dễ thấy rằng Larry Fink, người xuất hiện như một "đội trưởng cứu hỏa", thực ra là bậc thầy tuyệt đối trong lĩnh vực chứng khoán thế chấp nhà ở, đồng thời cũng là một trong những người khơi mào khủng hoảng cho vay dưới chuẩn.
Dưới sự hỗ trợ của BlackRock, JPMorgan Chase hoàn tất thương vụ mua lại Bear Stearns với giá khoảng 10 đô la/cổ phiếu. Tên tuổi lừng lẫy Bear Stearns chính thức biến mất, trong khi tên tuổi BlackRock ngày càng vang dội. Ba tổ chức xếp hạng lớn của Mỹ – S&P, Moody’s, Fitch – từng cấp xếp hạng AAA cho hơn 90% chứng khoán thế chấp dưới chuẩn, nay danh tiếng tan nát. Có thể nói, toàn bộ hệ thống định giá thị trường tài chính Mỹ sụp đổ hoàn toàn, và BlackRock với hệ thống phân tích mạnh mẽ trở thành người thực thi không thể thay thế trong kế hoạch cứu trợ của Mỹ.
Giải cứu Bear Stearns, AIG và hành động của FED
Tháng 9 năm 2008, FED lại bắt đầu một chương trình cứu trợ nghiêm trọng hơn. Tập đoàn Bảo hiểm Quốc tế Mỹ (AIG), công ty bảo hiểm lớn nhất nước, trong ba quý đầu năm cổ phiếu giảm 79%, nguyên nhân chính là 527 tỷ đô la hợp đồng hoán đổi nợ vỡ (CDS - Credit Default Swap) do họ phát hành đang trên bờ vực sụp đổ. CDS về bản chất là một hợp đồng bảo hiểm, nếu trái phiếu vỡ nợ thì CDS sẽ bồi thường. Nhưng vấn đề là người mua CDS không cần phải sở hữu trái phiếu. Điều này tương đương với việc một đám đông không có xe có thể mua bảo hiểm thiệt hại xe vô hạn. Nếu một chiếc xe trị giá 100.000 đô la gặp sự cố, công ty bảo hiểm có thể phải bồi thường tới 1 triệu đô la.
CDS bị các tay cò thị trường biến thành công cụ đánh bạc. Khi đó, quy mô trái phiếu thế chấp dưới chuẩn khoảng 7 nghìn tỷ đô la, nhưng lượng CDS bảo lãnh cho các trái phiếu này lại lên tới vài chục nghìn tỷ. Trong khi GDP cả năm của Mỹ lúc đó chỉ khoảng 13 nghìn tỷ. FED nhanh chóng nhận ra: nếu vấn đề Bear Stearns là quả bom, thì vấn đề AIG chính là quả bom hạt nhân.
FED buộc phải cấp khẩn cấp 85 tỷ đô la để mua 79% cổ phần, cứu trợ AIG. Về một mặt nào đó, đây là quốc doanh hóa AIG. BlackRock một lần nữa được cấp quyền đặc biệt, thực hiện định giá và thanh lý toàn diện AIG, trở thành "đạo diễn" thực thi của FED.
Dưới nhiều nỗ lực, khủng hoảng cuối cùng được kiềm chế. Trong khủng hoảng cho vay dưới chuẩn, BlackRock còn được FED ủy quyền tham gia cứu trợ Citibank và giám sát bảng cân đối kế toán trị giá 5 nghìn tỷ đô la của "Hai ngôi nhà" (Fannie Mae và Freddie Mac). Larry Fink được công nhận là "Vua mới của Phố Wall", ông xây dựng mối quan hệ mật thiết với Bộ trưởng Tài chính Mỹ Paulson và Thống đốc Fed New York Geithner.
Geithner sau này kế nhiệm Paulson làm Bộ trưởng Tài chính mới, còn Larry Fink bị đồn đoán là "Bộ trưởng Tài chính ngầm" của nước Mỹ. BlackRock từ một doanh nghiệp tài chính tương đối thuần túy đã chuyển mình sang mô hình vừa chính vừa thương.
Sự ra đời của gã khổng lồ vốn toàn cầu
Mua lại bộ phận quản lý tài sản Barclays và vị thế dẫn đầu thị trường ETF
Năm 2009, BlackRock lại đón cơ hội lớn. Ngân hàng đầu tư nổi tiếng Anh Quốc, tập đoàn Barclays, rơi vào khó khăn kinh doanh và đạt thỏa thuận với công ty vốn tư nhân CVC để bán mảng quỹ iShares. Thương vụ này vốn đã hoàn tất, nhưng có điều khoản đấu giá 45 ngày. BlackRock thuyết phục Barclays: “Thay vì bán riêng iShares, sao không sáp nhập toàn bộ mảng quản lý tài sản của Barclays với BlackRock?”.
Cuối cùng, BlackRock mua lại bộ phận quản lý tài sản Barclays với giá 13,5 tỷ đô la. Thương vụ này được coi là cuộc sáp nhập mang tính chiến lược nhất trong lịch sử phát triển của BlackRock, bởi iShares thuộc Barclays khi đó là nhà phát hành quỹ chỉ số giao dịch mở lớn nhất toàn cầu.
Quỹ chỉ số giao dịch mở (Exchange-Traded Fund), còn gọi ngắn gọn là ETF. Kể từ sau khi bong bóng Internet vỡ, tư tưởng đầu tư thụ động ngày càng phổ biến, quy mô ETF toàn cầu dần vượt ngưỡng 15 nghìn tỷ đô la. Việc sở hữu iShares giúp BlackRock từng chiếm tới 40% thị phần ETF tại Mỹ. Quy mô vốn khổng lồ buộc họ phải phân bổ rộng rãi tài sản để giảm thiểu rủi ro.
Một mặt là đầu tư chủ động, mặt khác là đầu tư thụ động thông qua ETF, quỹ chỉ số... nắm giữ toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần các công ty trong ngành hoặc chỉ số, do đó BlackRock sở hữu cổ phần rộng rãi tại các công ty đại chúng lớn trên toàn cầu. Khách hàng của họ chủ yếu là quỹ hưu trí, quỹ chủ quyền và các tổ chức lớn.
Ảnh hưởng của BlackRock trong quản trị doanh nghiệp
Về lý thuyết, BlackRock chỉ là đơn vị quản lý tài sản thay mặt khách hàng, nhưng trong thực tế lại có ảnh hưởng rất lớn. Ví dụ tại các đại hội cổ đông Microsoft, Apple, BlackRock liên tục thực hiện quyền biểu quyết, tham gia biểu quyết các vấn đề trọng đại. Thống kê 90% vốn hóa các doanh nghiệp lớn tại Mỹ, bạn sẽ thấy ba gã khổng lồ BlackRock, Vanguard, State Street — hoặc là cổ đông lớn nhất, hoặc là cổ đông lớn thứ hai tại các doanh nghiệp này. Tổng vốn hóa của các doanh nghiệp này khoảng 45 nghìn tỷ đô la, vượt xa GDP Mỹ.
Hiện tượng tập trung cổ phần cực độ này chưa từng xảy ra trong lịch sử kinh tế toàn cầu. Thậm chí các công ty quản lý tài sản như Vanguard cũng đang thuê dùng hệ thống Aladdin do BlackRock cung cấp, do đó số tài sản mà hệ thống Aladdin thực tế quản lý còn lớn hơn số tài sản BlackRock quản lý tới hơn mười nghìn tỷ đô la.
Người thắp đèn cho trật tự vốn
Năm 2020, trong một cuộc khủng hoảng thị trường khác, FED mở rộng bảng cân đối kế toán thêm 3 nghìn tỷ đô la để cứu thị trường, BlackRock một lần nữa đóng vai trò "quản gia hoàng gia" của FED, tiếp quản kế hoạch mua trái phiếu doanh nghiệp. Nhiều quan chức cấp cao của BlackRock sau khi nghỉ việc đã vào làm tại Bộ Tài chính Mỹ và FED, đồng thời các quan chức FED và Bộ Tài chính nghỉ việc cũng đến làm việc tại BlackRock. Hiện tượng "cửa xoay" (revolving door) luân chuyển mạnh mẽ giữa khu vực chính phủ và tư nhân này gây ra nghi ngờ mạnh mẽ từ dư luận. Một nhân viên BlackRock từng bình luận: “Dù tôi không thích Larry Fink, nhưng nếu ông ấy rời BlackRock, thì cũng như Ferguson rời Manchester United”. Hiện nay, quy mô tài sản quản lý của BlackRock đã vượt ngưỡng 115 nghìn tỷ đô la. Larry Fink đi giữa hai thế giới chính – thương khiến cả Phố Wall phải e dè, vai trò kép này chứng minh sự thấu hiểu sâu sắc của ông đối với ngành nghề.
Quyền lực tài chính thực sự không nằm trong sàn giao dịch, mà nằm ở việc nắm bắt bản chất rủi ro. Khi công nghệ, vốn và quyền lực cùng hòa vang bản giao hưởng ba giọng, BlackRock đã thoát thai từ một nhà quản lý tài sản trở thành người thắp đèn cho trật tự vốn.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














