
Làm thế nào để các dự án Web3 tránh xa lừa đảo kim tự tháp?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Làm thế nào để các dự án Web3 tránh xa lừa đảo kim tự tháp?
Thực sự cấu thành mô hình lừa đảo Ponzi chính là sự « lệch pha » và « luẩn quẩn tự thân » trong cấu trúc tài trợ và mô hình kích thích.
Tác giả: Iris, Đặng Tiểu Vũ
«Tiền mã hóa có phải là mô hình Ponzi không?»
Đây gần như là câu hỏi đầu tiên mọi người đều đặt ra khi mới bước chân vào Web3. Thậm chí trên một số nền tảng mạng xã hội, bạn vẫn có thể bắt gặp những nhận định kiểu như «tiền mã hóa chính là mô hình Ponzi».
Tuy nhiên, những nghi vấn này không hoàn toàn vô căn cứ.
Trong vài năm trở lại đây, quả thực đã có không ít dự án lợi dụng danh nghĩa «khai thác và hoàn lợi», «lợi nhuận hàng ngày» hoặc «chênh lệch ổn định» để xây dựng mô hình lừa đảo truyền tay qua nhau, dựa trên cái gọi là «mô hình kích thích bằng Token». Vì vậy, những người không hiểu rõ về Web3 hay tiền mã hóa thường dễ dàng liên hệ việc phát hành coin với mô hình Ponzi.
Tuy nhiên, nếu xét từ góc độ pháp lý, luật sư Manqin cho rằng gốc rễ vấn đề không nằm ở bản thân đồng tiền, mà là: dự án Web3 này có xây dựng được một hệ thống kinh tế bền vững và tự duy trì lâu dài hay không – cụ thể là cấu trúc huy động vốn và thiết kế cơ chế kích thích.
Vậy, cấu trúc nào là điển hình của mô hình Ponzi? Tiếp theo, luật sư Manqin sẽ cùng phân tích ba dạng cấu trúc phổ biến trong các dự án Web3, để xem chúng từng bước sa vào bẫy Ponzi như thế nào.
Loại thứ nhất: Mô hình Ponzi điển hình
Thông thường, đặc điểm cốt lõi của nhóm dự án này rất rõ ràng: không có sản phẩm thật, không có doanh thu bên ngoài, toàn bộ chỉ dựa vào vốn mới từ người dùng để chi trả lợi nhuận hứa hẹn cho người dùng cũ, cuối cùng dẫn đến sụp đổ tất yếu do đứt gãy chuỗi vốn.
Mọi hình thức đóng gói của họ chẳng qua chỉ là thay chiếc áo mới Web3 cho trò lừa cũ kỹ Ponzi.
Điển hình như vụ PlusToken vỡ trận năm 2019. Dự án từng được quảng bá là «ví blockchain + giao dịch định lượng» này tuyên bố với người dùng rằng sau khi nạp tiền mã hóa vào ví, đội ngũ vận hành sẽ sử dụng «giao dịch định lượng» để vận hành vốn, đồng thời cam kết mức lợi nhuận ổn định lên tới 10% mỗi tháng. Đồng thời, dự án còn thiết lập cơ chế phân phối đa cấp, người dùng giới thiệu thêm người khác tham gia sẽ nhận được hoa hồng bổ sung, tạo thành cấu trúc rõ ràng kiểu «kéo người mới».
Tuy nhiên, PlusToken chưa bao giờ công khai chiến lược giao dịch được nhắc đến, và dòng tiền trên blockchain cũng không hề cho thấy bất kỳ dấu hiệu sinh lời thực sự nào. Khi nguồn vốn tiếp nối không còn đủ duy trì, dự án này cuối cùng vỡ trận vào năm 2019. Theo thông báo từ cảnh sát Trung Quốc, vụ việc liên quan đến hơn 20 tỷ Nhân dân tệ, là hoạt động tập hợp tài chính trái phép điển hình và buôn bán đa cấp.
Một ví dụ khác là Bitconnect, một trong những dự án đầu tiên trên toàn cầu bị cơ quan quản lý xác định là mô hình Ponzi trong lĩnh vực tiền mã hóa. Dự án tự xưng là «nền tảng đầu tư tự động», người dùng đổi Bitcoin sang đồng BCC của nền tảng rồi khóa lại, có thể tham gia «kế hoạch lợi nhuận cố định hàng ngày» với lợi suất hàng năm vượt xa 100%.
Đồng thời, Bitconnect còn thiết lập cơ chế thưởng giới thiệu phức tạp, mở rộng nhóm người dùng thông qua nhiều tầng lớp, nhưng toàn bộ lợi nhuận đều đến từ việc liên tục hấp thụ vốn mới từ người dùng mới. Tuy nhiên, dự án chưa bao giờ tiết lộ logic vận hành vốn thật sự, «robot giao dịch» mãi chỉ là chiêu trò quảng cáo. Cuối cùng, vào năm 2018 khi tốc độ tăng trưởng người dùng đình trệ, nền tảng bất ngờ đóng cửa, giá token giảm 99%, Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) khẳng định đây là hành vi phát hành chứng khoán chưa đăng ký và là mô hình Ponzi.
Những trường hợp này cùng minh chứng một điều: khi một dự án Web3 cam kết «lợi nhuận ổn định» nhưng không thể cung cấp sản phẩm thật hay nguồn lợi nhuận có thể kiểm chứng, mà chỉ dựa vào việc liên tục thu hút vốn mới để thanh toán cho nhà đầu tư cũ, thì gần như chắc chắn đó là bản sao của cấu trúc Ponzi.
Nếu nói câu «tiền mã hóa là mô hình Ponzi» có chỗ đứng, thì chắc chắn chỉ đúng với nhóm lừa đảo này.
Xét dưới góc nhìn pháp lý, những dự án này không chỉ nghi ngờ vi phạm pháp luật về huy động vốn trái phép, mà còn có thể cấu thành tội danh buôn bán đa cấp, rửa tiền... Và chúng cũng không phải là «sáng tạo» Web3, mà chỉ là phiên bản «khoác áo Web3» cho mô hình Ponzi.
Loại thứ hai: Cấu trúc gần giống Ponzi
Nếu loại thứ nhất là mô hình Ponzi trắng trợn, thì loại thứ hai tỏ ra «khôn ngoan» hơn nhiều.
Chúng thường không trực tiếp cam kết lợi nhuận cố định, cũng không dùng những lời lẽ hấp dẫn lộ liễu như «lợi nhuận 10%/ngày» hay «hoàn vốn hàng tháng». Nhưng khi bạn thật sự phân tích cấu trúc huy động vốn và logic phát hành token, sẽ nhận ra: dù mô hình này không dễ nhìn thấy là Ponzi, nhưng về bản chất vẫn đang lặp lại mô thức cũ kỹ «người sau trả tiền cho người trước».
Dạng cấu trúc phổ biến nhất của nhóm này là: FDV (định giá hoàn toàn pha loãng) cực cao và lượng lưu thông ban đầu cực thấp.
Ví dụ, một dự án khi ra mắt có giá khởi điểm token là 0,5 USD, tổng lượng phát hành 2 tỷ token, theo lý thuyết FDV (định giá hoàn toàn pha loãng) sẽ là 1 tỷ USD.
Tuy nhiên cần lưu ý rằng, lúc này lượng token thực sự lưu thông trên thị trường có thể chỉ khoảng 0,5%, tức 10 triệu token, tương đương vốn hóa lưu thông thực tế khoảng 5 triệu USD. Nghĩa là, con số «định giá 1 tỷ USD» mà thị trường nhìn thấy chỉ là «định giá sổ sách» được suy ra từ mức giá của lượng lưu thông cực nhỏ, chứ không phản ánh đúng tổng số tiền mà thị trường thực sự sẵn sàng chi trả cho dự án.
Hơn nữa, giá của những token lưu thông này được hình thành bởi các nhà đầu tư mua riêng lẻ hoặc thậm chí là nhà đầu tư cá nhân qua giao dịch tự do, trong khi các tổ chức đầu tư tư nhân (private sale) trước đó có thể đã mua token với giá chỉ 0,01 USD, sau khi phát hành chỉ cần đợi hết chu kỳ khóa là có thể lần lượt chốt lời với lợi nhuận gấp hàng chục lần.
Trước đây, SafeMoon từng bị kiện tập thể vì thiết kế tương tự. Dự án này khi ra mắt đã sử dụng cơ chế phí cao (thu phí giao dịch lớn khi mua/bán) để tạo hỗ trợ giá, đồng thời đẩy mạnh quảng bá các khái niệm như «tự động mua lại», «khóa ví cộng đồng» để thu hút người dùng tiếp tục mua vào. Dù không nói rõ lợi nhuận, nhưng đội ngũ phát triển và các KOL đầu tiên đã rời đi ở đỉnh điểm nhờ lợi thế thông tin và giá cả, để lại đông đảo người dùng cộng đồng vật vờ chờ «giải cứu» trong thị trường gấu.
Điều này tạo nên một dạng «khoảng chênh lệch cấu trúc»: giá ban đầu do một số ít người quyết định. Bản thân dự án không có doanh thu, định giá cao ảo, lượng lưu thông ít, một khi định giá cao được dùng làm câu chuyện trên thị trường thứ cấp, nhà đầu tư gia nhập muộn sẽ trở thành người chịu tổn thất.
Tuy nhiên, nếu xét từ góc độ tuân thủ pháp lý, ta khó có thể gọi cấu trúc này là lừa đảo, vì nó không cam kết lợi nhuận hay quảng cáo sai sự thật. Nhưng logic lợi nhuận và thiết kế kích thích của nó về bản chất khiến nhà đầu tư sau phải gánh chi phí cho nhà đầu tư trước, hoàn thành một dạng «vòng lặp Ponzi» khác. Đồng thời, một khi cơ quan quản lý can thiệp hoặc lòng tin người dùng sụp đổ, dự án sẽ nhanh chóng về 0, nhà đầu tư bình thường khó đòi quyền lợi, càng không thể thu hồi tổn thất.
Loại thứ ba: Xu hướng chuyển hóa thành Ponzi
Nhóm dự án thứ ba thường có hoạt động thật, đội ngũ và sản phẩm thật, và đội ngũ phát triển cố gắng huy động vốn theo cách thức tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, họ vẫn không thoát khỏi một vấn đề sâu xa khác, đó là mất cân bằng trong thiết kế cơ chế kích thích và cấu trúc huy động vốn, dễ dẫn đến việc bị suy diễn từ kết quả rằng đội ngũ phát triển có «xu hướng Ponzi hóa». Đây cũng là rủi ro pháp lý mà luật sư Manqin mong muốn giúp các đội ngũ tránh khỏi.
Ví dụ, một dự án GameFi khi ra mắt thực sự có sản phẩm chơi được, hàng nghìn người dùng hoạt động mỗi ngày và có một phần doanh thu từ nội dung mua trong ứng dụng. Tuy nhiên, mô hình token lại áp dụng định giá dự kiến quá cao (FDV đạt hàng trăm triệu USD), lượng lưu thông ban đầu cực thấp, cho phép VC và KOL tham gia với chi phí cực rẻ, đồng thời thiếu cơ chế khóa và minh bạch. Người dùng cộng đồng bị cuốn vào bởi «có sản phẩm + độ nóng», mua vào ở mức giá cao, và cuối cùng trở thành đối tượng nhận bán tháo trong đợt mở khóa token.
Một ví dụ khác là một số dự án huy động vốn theo cấu trúc SAFT, dù không cam kết lợi nhuận rõ ràng và có năng lực kỹ thuật nhất định, nhưng trong quá trình phát hành token không công bố rõ ràng giá cả từng vòng, lịch trình phát hành, và doanh thu từ giao thức không đủ để hỗ trợ định giá Token. Một khi nhiệt độ thị trường giảm, giá token lập tức lao dốc, gây thiệt hại cho người dùng, khủng hoảng niềm tin và thậm chí dẫn đến sự can thiệp của cơ quan quản lý.
Vấn đề then chốt của nhóm này là: không gắn giá trị token một cách hiệu quả với hoạt động kinh doanh thật, cơ chế kích thích không thể tự duy trì lâu dài, do đó có thể khiến việc phát hành token quá mang tính tài chính, khiến toàn bộ hệ thống dưới áp lực thử nghiệm trượt dần về logic Ponzi. Mặc dù nhóm này không nhất thiết cấu thành gian lận hay huy động vốn trái phép, nhưng một khi dòng vốn thị trường đứt gãy, giá token tách rời khỏi giá trị dự án, vẫn sẽ gây ra khủng hoảng thanh khoản. Ngoài ra, từ góc nhìn quản lý, cấu trúc này có thể liên quan đến việc công bố thông tin không đầy đủ, quảng cáo gây hiểu lầm, thậm chí nghi ngờ «đóng gói rủi ro tài chính bằng công nghệ» – một dạng vi phạm mềm.
Mặc dù chúng ta không nên vội vàng quy chụp toàn bộ nhóm này là Ponzi, nhưng cũng phải thừa nhận rằng: cấu trúc tuân thủ nhưng thiết kế cơ chế không hợp lý, chính là môi trường thuận lợi cho «Ponzi hóa».
Làm sao để tránh rơi vào mô hình Ponzi?
Có thể thấy, điều thực sự cấu thành mô hình Ponzi là sự «lệch pha» và «tự tuần hoàn» trong cấu trúc huy động vốn và mô hình kích thích. Nói đơn giản, nếu một dự án không thể tự tạo máu từ hoạt động thật, mà phải liên tục kéo người mới để duy trì vẻ bề ngoài thịnh vượng, thì dù có khoác áo Web3 hay không, cuối cùng cũng khó tránh khỏi kết cục đứt gãy vốn và nhà đầu tư chịu thiệt.
Vậy, khi thiết kế cấu trúc huy động vốn, dự án Web3 nên «phòng ngừa từ trước» như thế nào? Nhà đầu tư lại nên nhận diện và né tránh rủi ro cấu trúc ra sao? Luật sư Manqin cho rằng cả đội ngũ phát triển và nhà đầu tư có thể xuất phát từ những điểm sau.
Đối với đội ngũ phát triển, chìa khóa để xây dựng cấu trúc «không phải Ponzi» nằm ở bốn điểm:
1. Hạ thấp «định giá sổ sách», tránh bẫy FDV. Định giá ban đầu cần phù hợp với quy mô hoạt động thực tế và kỳ vọng doanh thu, không nên cố tình đẩy cao FDV để tạo ảo ảnh thịnh vượng. Đặc biệt cần tránh đẩy giá token lên cao khi lượng lưu thông cực nhỏ, để không gây hiểu lầm cho nhà đầu tư về «vốn hóa ảo».
2. Sắp xếp hợp lý cơ chế phát hành token. Lịch trình phát hành token cho mọi vòng cần minh bạch và công bằng, tránh sự lệch pha cấu trúc kiểu «đầu tư tư nhân giá 1% – bán công khai giá cao gấp 50 lần – cộng đồng mua vào ở đỉnh» . VC, KOL, đội ngũ cốt lõi cần có kế hoạch khóa rõ ràng và thiết lập cơ chế mở khóa tuyến tính hợp lý.
3. Công bố bảng phân bổ và phát hành token đầy đủ. Bao gồm giá cả, số lượng, quy tắc khóa, lịch trình mở khóa từng vòng… để cấu trúc tra cứu được, quy tắc kiểm chứng được. Đội ngũ phát triển có nghĩa vụ cung cấp mô hình kinh tế rõ ràng cho nhà đầu tư, chứ không dùng «đường cong phức tạp» để che giấu rủi ro phát hành.
4. Xây dựng hoạt động kinh doanh thật sự làm nền tảng. Dù là doanh thu giao thức, phí dịch vụ hay doanh số NFT, chỉ khi hình thành mô hình kinh doanh ổn định và bền vững, token mới có giá trị nội tại làm chỗ dựa. Việc lợi nhuận người dùng đến từ tăng trưởng sản phẩm chứ không phải trò chơi giá cả, chính là logic căn bản để ngăn chặn «Ponzi hóa».
Đối với nhà đầu tư, để tránh «rủi ro Ponzi» cần tập trung vào ba câu hỏi cốt lõi:
1. Lợi nhuận của tôi đến từ đâu? Là chia sẻ từ doanh thu sản phẩm, phần thưởng giao thức, hay chỉ đơn thuần phụ thuộc vào người sau trả tiền? Nếu không thể giải thích rõ nguồn lợi nhuận bằng logic kinh doanh rõ ràng, thì cần hết sức cảnh giác.
2. Ai nhận token trước, ai nhận sau? Cần hiểu rõ vòng huy động vốn, cấu trúc phân phối token và thời gian mở khóa. Nếu lượng lưu thông token rất ít, định giá sổ sách lại rất cao, trong khi người sở hữu sớm sắp mở khóa, thì có thể bạn đang đứng ngay vị trí bị bán tháo.
3. Nhịp độ đầu tư có tuân thủ, thông tin có minh bạch không? Những dự án không công bố whitepaper rõ ràng, cấu trúc token mơ hồ, không công khai cơ chế giá, lịch trình mở khóa thay đổi thất thường... thường hàm ý cấu trúc bất ổn, bất cân xứng thông tin, rủi ro cao hơn mức trung bình.
Tiền mã hóa không phải là tội lỗi nguyên thủy, huy động vốn bằng token cũng không tự nhiên là lừa đảo. Như xu hướng nổi bật hiện nay là RWA, việc huy động vốn bằng cách mã hóa dữ liệu kinh doanh thật tế, ngược lại là ví dụ điển hình phù hợp.
Đối với tương lai ngành, chỉ khi quay lại thiết kế gắn kết thực sự giữa kích thích và giá trị, Web3 mới có thể tiến xa hơn.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










