
Three Sigma: Làm thế nào để xây dựng và xác định chính xác các dự án airdrop thành công từ góc độ tâm lý học?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Three Sigma: Làm thế nào để xây dựng và xác định chính xác các dự án airdrop thành công từ góc độ tâm lý học?
Thiết kế airdrop gắn liền chặt chẽ với giá trị cộng đồng, giúp người dùng cảm nhận được sự trân trọng thay vì bị lợi dụng.
Tác giả: Three Sigma
Biên dịch: TechFlow

Bí mật thành công của một đợt airdrop là gì?
Chúng tôi sẽ đi sâu vào các mô hình hành vi đằng sau sự tham gia của người dùng, cũng như cách chuyển hóa sự quan tâm nhất thời thành lòng trung thành lâu dài thông qua chiến lược. Muốn biết làm thế nào để phát hiện những tín hiệu giá trị thực sự? Nhấp để xem toàn bộ phân tích!
1. Mở đầu và Triết lý
Airdrop đã trở thành một công cụ mạnh mẽ giúp các dự án blockchain thu hút cộng đồng, không chỉ để thưởng cho người dùng mà còn khuyến khích họ tham gia nhiều hơn vào hoạt động mạng lưới. Đồng thời, airdrop cũng giúp token nhanh chóng lưu thông trên thị trường, tạo điều kiện cho ngày càng nhiều người tiếp cận và sử dụng.
Tuy nhiên, phản ứng của cộng đồng đối với airdrop thường phụ thuộc vào cảm nhận về giá trị, thời điểm phân phối, cũng như việc nó được coi là một “món quà” hay một “phần thưởng”. Bài viết này sẽ khám phá mức độ chấp nhận và ảnh hưởng của airdrop từ góc nhìn tâm lý học, triết học và lịch sử, nhằm giúp bạn hiểu rõ hơn về logic ẩn sau đó.

Mở đầu
Mục đích ban đầu của airdrop là để phân phối token đến nhiều người hơn, hướng tới một hệ sinh thái phi tập trung hơn. Tuy nhiên, vai trò của airdrop hiện nay đã thay đổi, trở thành công cụ quan trọng để thúc đẩy hoạt động mạng lưới. Sự bùng nổ về hành vi người dùng này không chỉ mang lại các chỉ số dữ liệu quý giá cho dự án, mà còn giúp thu hút nhà đầu tư, mở đường cho việc huy động vốn trước và sau sự kiện phát hành token (TGE).
Tuy nhiên, nếu chỉ coi airdrop đơn thuần là một hình thức bơm vốn thì có phần quá hạn hẹp. Trên thực tế, airdrop đã trở thành một chiến lược marketing then chốt – thu hút người dùng mới và khuyến khích họ tham gia để xây dựng cơ sở người dùng. Dù sự tương tác ban đầu rất quan trọng, nhưng chỉ khi giữ chân được người dùng thì airdrop mới thực sự phát huy giá trị lâu dài. Người dùng cần nhận ra ý nghĩa của việc nắm giữ và tham gia vào hệ sinh thái, chứ không chỉ đơn giản là nhận thưởng rồi bán tháo ngay lập tức vì lợi ích ngắn hạn. Trong quá trình này, yếu tố "chia sẻ nhận thức" (mindshare – tức là nhận thức tập thể và kết nối cảm xúc giữa các thành viên cộng đồng) đóng vai trò then chốt.
Hãy tưởng tượng một nhà thám hiểm tình cờ phát hiện ra một con đường mòn ẩn giấu vô số kho báu. Những kho báu này vẫn chưa được định giá, nhưng nhà thám hiểm nhận ra rằng bản thân anh ta không thể khai thác hết tài sản này một mình. Anh ta liền kêu gọi bạn bè cùng tham gia cuộc thám hiểm, từ đó tạo nên một làn sóng săn tìm kho báu, thu hút ngày càng nhiều người tham gia. Khi nhiệt huyết tăng cao, thị trường xung quanh bắt đầu chú ý đến những kho báu này. Dù chúng chưa có giá trị thị trường rõ ràng, nhưng kỳ vọng và sự chú ý của cộng đồng đã cho thấy rằng một khi được khai thác, giá trị của chúng sẽ phi thường.
Sự chú ý và tham gia tập thể này đặt nền móng cho định giá khởi điểm cao khi kho báu chính thức bước vào thị trường, đồng thời tạo ra hiệu ứng mạng lưới mạnh mẽ, nâng cao danh tiếng của dự án và mang lại lợi nhuận đáng kể trong tương lai cho tất cả những người tham gia. Nhưng nếu cuối cùng, kho báu không đạt được kỳ vọng, thì hành trình gian nan ấy có khiến mọi người thất vọng? Và mối liên kết cảm xúc trong cộng đồng sẽ bị ảnh hưởng ra sao?

Trong quá trình này, “chia sẻ nhận thức” (mindshare) đặc biệt quan trọng – nó là sợi dây gắn kết sự tham gia của người dùng. Chỉ khi người dùng thực sự kết nối cảm xúc với dự án, họ mới xem token trong tay mình như một cơ hội dài hạn, chứ không phải một công cụ chênh lệch giá ngắn hạn. Sự công nhận cảm xúc này có thể hiệu quả ngăn chặn việc bán tháo token, từ đó kiềm chế biến động giá. Những dự án thành công trong việc xây dựng mindshare mạnh mẽ thường khiến người dùng cảm thấy có归属 và sứ mệnh, từ đó tích cực tham gia quản trị, đóng góp ý kiến và quảng bá dự án trong mạng xã hội của họ. Sự tham gia sâu sắc này biến những người thụ động thành những người đóng góp chủ động, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển ổn định và bền vững của dự án.
Giới thiệu về Tâm trạng Cộng đồng và Chia sẻ Nhận thức (Mindshare)
“Tâm trạng cộng đồng” hay “chia sẻ nhận thức” (mindshare) là chỉ số quan trọng đo lường vị thế của một dự án trong hệ sinh thái tiền mã hóa. Nó phản ánh nhận thức tập thể, trí nhớ và kết nối cảm xúc của các thành viên cộng đồng đối với dự án.
Trong bối cảnh airdrop, tâm trạng này trở nên đặc biệt quan trọng. Nếu người dùng duy trì sự gắn bó cảm xúc lâu dài với dự án, hiệu quả của airdrop sẽ rõ rệt hơn. Do đó, để tối đa hóa sức ảnh hưởng của airdrop, các dự án cần hiểu sâu sắc cách kích thích mindshare tích cực, cũng như những yếu tố nào có thể thúc đẩy tâm trạng cộng đồng lâu dài.

Nghiên cứu cho thấy, việc xây dựng cảm giác thuộc về cộng đồng phụ thuộc vào bốn yếu tố cốt lõi: danh tính thành viên, ảnh hưởng lẫn nhau, sự thỏa mãn nhu cầu, và kết nối cảm xúc chung. Những yếu tố này tạo nên một mối liên kết chặt chẽ; khi chúng phù hợp với mục tiêu của dự án, người dùng sẽ cảm thấy bản thân là một phần thiết yếu trong thành công của dự án. Bằng cách thiết kế các chiến dịch airdrop thể hiện những nguyên tắc này – ví dụ như trao cho người dùng một vai trò cụ thể hoặc thiết lập các mốc phát triển chung – có thể biến vai trò của người dùng từ người nhận thụ động thành thành viên cộng đồng tích cực.
Tầm quan trọng của Tâm trạng Cộng đồng trong Airdrop
Airdrop thường là bước đầu tiên người dùng tiếp xúc với một dự án, do đó trải nghiệm ban đầu của họ cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu cho thấy, sự phụ thuộc cảm xúc của người dùng vào cộng đồng có liên quan mật thiết đến tiềm năng tăng trưởng trong tương lai và chất lượng tương tác xã hội mà cộng đồng mang lại. Trong các chiến dịch airdrop, nếu có thể cung cấp giá trị sử dụng thực tế hoặc con đường tham gia rõ ràng cho người dùng, họ sẽ cảm thấy bản thân là một phần của dự án, từ đó khơi dậy lòng trung thành lâu dài. Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng, dự án có thể làm sâu sắc thêm sự tham gia của người dùng bằng cách nuôi dưỡng kỳ vọng lạc quan về tương lai và tạo ra nhiều cơ hội xã hội hơn – tất cả đều góp phần xây dựng mối liên hệ bền vững vượt xa đợt airdrop ban đầu.
Hơn nữa, xét về mặt kinh tế, giá trị của một món quà phần lớn phụ thuộc vào động cơ tặng quà.
Ý nghĩa của quà tặng và airdrop thường dựa trên việc chúng được xem là biểu đạt chân thành hay chỉ là hành vi trao đổi mang tính thương mại. Nếu người nhận cảm thấy đây là một món quà mang động cơ chiến lược, nó có thể giống như một thủ thuật marketing hơn là một cử chỉ thiện chí, điều này có thể làm suy yếu niềm tin. Ngược lại, nếu thiết kế airdrop thể hiện rõ ràng ý định gia tăng giá trị – chẳng hạn như trao quyền quản trị có ý nghĩa hoặc cung cấp quyền lợi độc quyền – thì khả năng cao sẽ nhận được phản hồi tích cực và nâng cao mức độ tham gia của cộng đồng.
Tâm lý học và Xã hội học về Nhận thức Quà tặng
Nhận thức về quà tặng bị ảnh hưởng bởi bối cảnh tâm lý và xã hội, điều này trực tiếp quyết định airdrop được xem là “quà tặng” hay chỉ là “phần thưởng”. Nghiên cứu cho thấy, cốt lõi của quà tặng nằm ở vòng tuần hoàn “trao – nhận – đáp trả”, hành vi này có thể hiệu quả tăng cường kết nối xã hội. Khi airdrop được phát hành bất ngờ, nó thường gây ra phản ứng tích cực mạnh mẽ, tương tự như khoản thưởng bất ngờ tại nơi làm việc giúp nâng cao lòng trung thành và niềm tin của nhân viên. Các nghiên cứu cho thấy, phần thưởng bất ngờ có tác động tích cực mạnh hơn nhiều so với phần thưởng được dự đoán trước. Áp dụng nguyên lý này vào airdrop, việc phân phối token bất ngờ có thể khiến người nhận cảm thấy được trân trọng, từ đó thúc đẩy họ tham gia nhiều hơn như một hình thức đáp trả.

Hơn nữa, nhận thức về airdrop còn phụ thuộc vào việc nó được xem là một “quyền lợi” hay một “món quà” thực sự. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, những hành vi được coi là phần thưởng theo kiểu hợp đồng thường mất đi hiệu quả khuyến khích. Nếu airdrop bị coi là việc làm thường xuyên, nó có thể khó khơi dậy nhiệt huyết trong cộng đồng. Ngược lại, airdrop bất ngờ có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm, vì người nhận cảm thấy bản thân được trân trọng một cách chân thành, từ đó có xu hướng ủng hộ dự án lâu dài hơn. Do đó, việc thiết kế các “airdrop bất ngờ” kỹ lưỡng có thể giúp dự án duy trì tâm trạng tích cực trong cộng đồng, đồng thời tránh tạo ra kỳ vọng cố định về việc phân phối định kỳ.
Các Yếu tố then chốt Ảnh hưởng đến Tâm trạng Cộng đồng trong Airdrop
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của airdrop, trong đó thời điểm và phương thức phân phối đặc biệt quan trọng. Nghiên cứu cho thấy, airdrop nếu phù hợp với các giá trị cốt lõi của cộng đồng và cung cấp mục đích sử dụng thực tế rõ ràng, sẽ dễ dàng tăng cường lòng trung thành và sự tham gia của người dùng hơn. Ngoài ra, hiệu suất lịch sử cũng ảnh hưởng lớn đến kỳ vọng của cộng đồng. Nếu các đợt airdrop trước đó mang lại lợi nhuận đáng kể, người nhận có thể kỳ vọng mức thưởng cao hơn; ngược lại, nếu nhiều lần phân phối đều không đạt kết quả như mong đợi, có thể dẫn đến sự thất vọng trong cộng đồng. Vì vậy, các dự án cần thiết kế mỗi đợt airdrop mang giá trị riêng biệt để kiểm soát kỳ vọng này, từ đó duy trì niềm tin của cộng đồng mà không tạo ra mẫu hình quá dễ dự đoán.
Một yếu tố quan trọng khác là sự minh bạch về mục đích của airdrop. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dự án cần truyền đạt rõ ràng và minh bạch mục tiêu của airdrop, nhằm giảm thiểu xu hướng bán tháo token ngay lập tức. Khi người dùng hiểu được ý định thực sự của airdrop (ví dụ như khuyến khích tham gia quản trị hoặc xây dựng cộng đồng người dùng tích cực), họ có nhiều khả năng cảm nhận được giá trị và sứ mệnh, từ đó nâng cao sự công nhận với dự án và tăng cường lòng trung thành dài hạn.

Hiểu và nâng cao tâm trạng cộng đồng là chìa khóa để thiết kế một đợt airdrop thành công. Bằng cách vận dụng các lý thuyết từ tâm lý học cộng đồng và nghiên cứu hành vi tặng quà, các dự án có thể xây dựng mối liên kết cộng đồng chặt chẽ hơn, tăng cường niềm tin và khơi dậy sự tham gia liên tục của người dùng. Nếu được thiết kế đúng cách, airdrop có thể vượt xa việc đơn thuần phân phối token, trở thành một tuyên ngôn sâu sắc về sự công nhận người dùng và giá trị cộng đồng.
Theo các nghiên cứu hiện có, dưới đây là một số điểm then chốt cần lưu ý khi thiết kế chiến lược airdrop nhằm xây dựng mối liên hệ sâu sắc và bền vững với người dùng:
-
Phần chia sẻ nhận thức của người dùng như động lực thúc đẩy lòng trung thành: Các nghiên cứu cho thấy, việc tạo dựng tâm trạng cộng đồng mạnh mẽ (tức là phần chia sẻ nhận thức của người dùng) giúp tăng cảm giác thuộc về dự án, từ đó nâng cao lòng trung thành và tỷ lệ giữ chân dài hạn⁷.
-
Biến người nhận thành người tham gia tích cực: Nghiên cứu về cảm giác thuộc về cộng đồng chỉ ra rằng, bằng cách tích hợp các yếu tố thiết kế như tư cách thành viên và các mốc phát triển chung, có thể biến người dùng từ người nhận thưởng thụ động thành những người đóng góp tích cực cho cộng đồng.
-
Tầm quan trọng của lần tham gia đầu tiên: Tâm lý học cộng đồng nhấn mạnh rằng, việc cung cấp airdrop có giá trị thực tế và cảm giác tham gia sẽ để lại ấn tượng tốt đẹp ban đầu, từ đó khơi dậy sự tham gia và lòng trung thành dài hạn².
-
Cân bằng giữa sự chân thành và chiến lược: Các nghiên cứu kinh tế chỉ ra rằng, khi người dùng cảm nhận airdrop là một “món quà” chân thành thay vì một công cụ trao đổi đơn thuần, sẽ dễ dàng xây dựng niềm tin và tâm trạng tích cực hơn, từ đó thúc đẩy sự tương tác sâu sắc hơn.
-
Hiệu ứng khuyến khích từ phần thưởng bất ngờ: Nghiên cứu tâm lý học phát hiện ra rằng, phần thưởng bất ngờ (như airdrop đột xuất) có thể nâng cao đáng kể tính tích cực và lòng trung thành của người dùng. Đồng thời, giao tiếp minh bạch có thể ngăn ngừa việc bán tháo token, hỗ trợ sự tham gia lâu dài.
2. Bối cảnh
Việc hiểu hành vi con người trong môi trường cụ thể, cũng như đặc điểm tâm lý của người dùng ở cấp độ cá nhân và nhóm, là nền tảng để phân tích hiệu quả của airdrop. Thông qua nghiên cứu thực nghiệm, chúng ta có thể đánh giá hiệu suất khác nhau của các airdrop và mô hình hành vi người dùng, từ đó xác định điểm chung giữa các trường hợp thành công và thất bại. Việc này đòi hỏi phải thu thập các chỉ số dữ liệu liên quan và quan sát trong bối cảnh thị trường tại thời điểm airdrop được khởi chạy.

Gần đây, nhiều chiến dịch airdrop đã lần lượt được triển khai, mỗi chiến dịch có thiết kế riêng và hiệu quả khác biệt. Để hiểu sâu sắc hơn về ảnh hưởng của các airdrop này, chúng ta cần tập trung phân tích các trường hợp đại diện trong các ngành khác nhau.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi chọn phân tích các chiến lược airdrop trong ba lĩnh vực then chốt: mạng Layer 2, giao thức giao dịch vĩnh viễn (PerpDEX) và giao thức tái ký quỹ thanh khoản (Liquid Restaking Protocols). Những hạng mục này là thành phần quan trọng trong hệ sinh thái blockchain, các hoạt động airdrop của chúng cung cấp tham chiếu quý giá về cách các dự án đạt được tăng trưởng ban đầu, thu hút người dùng và thúc đẩy sự tham gia dài hạn.
Các Giải pháp Layer 2 dựa trên Ethereum
Các dự án L2 đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hệ sinh thái blockchain. Chúng giải quyết tình trạng tắc nghẽn và chi phí giao dịch cao trên các mạng lớp 1 như Ethereum, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả mạng. Những giải pháp này nâng cao thông lượng giao dịch trong khi vẫn duy trì tính bảo mật và phi tập trung của lớp nền tảng. Với tiềm năng mở rộng và khả năng thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi hơn, các dự án L2 thường thu hút lượng lớn vốn đầu tư mạo hiểm. Một đặc điểm nổi bật của L2 là định giá hoàn toàn pha loãng (FDV) cao, phản ánh tiềm năng sao chép thành công của mạng lớp 1, đồng thời cung cấp hạ tầng cho các ứng dụng phi tập trung.
Nghiên cứu này phân tích bốn dự án L2 sau:

Arbitrum
Airdrop của Arbitrum (ARB) nhằm thưởng cho những người dùng tích cực tham gia vào mạng Layer 2 của nó. Điều kiện đủ để nhận airdrop tập trung vào việc chuyển tài sản sang @Arbitrum và thực hiện giao dịch trong hệ sinh thái. Khác với các dự án khác, Arbitrum nhấn mạnh vào việc phân phối rộng rãi nhằm đảm bảo sự tham gia của nhiều người dùng hơn. Bằng cách tập trung vào người dùng sớm, dự án đã thành công trong việc nuôi dưỡng lòng trung thành và sự tham gia của cộng đồng, đặt nền tảng vững chắc cho quản trị. Hơn nữa, việc thưởng cho các hoạt động đa dạng trong hệ sinh thái giúp airdrop của Arbitrum nổi bật về tính bao hàm và thúc đẩy việc áp dụng quy mô lớn.

Starknet
@Starknet tổ chức airdrop tập trung vào việc thưởng cho những người dùng sử dụng công nghệ zk-rollup, đặc biệt là những người tham gia vào mạng thử nghiệm và mạng chính. Điều kiện đủ để nhận airdrop liên quan đến việc người dùng tương tác với các ứng dụng phi tập trung (dApp) và thử nghiệm các giải pháp mở rộng sáng tạo. Điểm độc đáo của Starknet nằm ở việc coi trọng việc áp dụng công nghệ – thưởng cho những người dùng đã thử nghiệm giao thức trong giai đoạn phát triển và cung cấp phản hồi. Chiến lược này không chỉ khuyến khích sự tham gia mà còn nuôi dưỡng một cộng đồng định hướng công nghệ, phù hợp với tầm nhìn zk-rollup của nó.

zkSync
@zkSync tập trung airdrop vào việc thu hút người dùng tham gia sớm vào giải pháp Layer 2 dựa trên zk-rollup. Người dùng cần chuyển tài sản sang zkSync, tương tác với hệ sinh thái dApp và khám phá các tính năng hỗ trợ bằng chứng không kiến thức để đủ điều kiện nhận airdrop. Bằng cách khuyến khích các hoạt động mạng rộng rãi, chiến dịch airdrop này đã thành công trong việc thu hút một nhóm thành viên cộng đồng cam kết cao với sự phát triển và tầm nhìn dài hạn của giao thức.
Sàn giao dịch phi tập trung vĩnh viễn (PerpDEX)
Thị trường giao dịch vĩnh viễn đang trở thành một trong những hướng đi năng động và đầy tiềm năng nhất trong lĩnh vực DeFi. So với khối lượng giao dịch khổng lồ hiện nay của các sàn tập trung, giao dịch vĩnh viễn trong lĩnh vực phi tập trung vẫn còn rất nhiều dư địa phát triển. Cùng với sự phát triển của DeFi, các giao thức vĩnh viễn dần mở ra một phân khúc thị trường hoàn toàn mới bằng cách phi tập trung hóa và phổ cập hóa giao dịch phái sinh thông qua các công nghệ đổi mới. Những giao thức này sử dụng airdrop như một công cụ chiến lược để thu hút các nhà giao dịch, nhà cung cấp thanh khoản và người dùng sơ kỳ, từ đó định vị bản thân một cách hiệu quả như một lựa chọn thay thế đáng tin cậy cho các nền tảng tập trung. Trong nghiên cứu này, chúng tôi chọn phân tích ba dự án tiêu biểu để khám phá chiến lược và ảnh hưởng của chúng:

Aevo (trước đây là Ribbon Finance)
Aevo từng là @RibbonFinance, đã từng thực hiện một đợt airdrop. Trong quá trình đổi thương hiệu và di chuyển token, @Aevoxyz ra mắt một nền tảng mới chuyên về giao dịch phái sinh, đặc biệt là quyền chọn. Để thúc đẩy người dùng chuyển sang nền tảng mới, Aevo quyết định phân bổ một phần vốn dưới dạng airdrop, ưu tiên cho những người dùng sớm thể hiện hoạt động giao dịch liên tục (như đặt lệnh và thực hiện giao dịch). Điểm độc đáo của Aevo nằm ở sự tập trung vào giao dịch quyền chọn – một phân khúc nhỏ giúp nó thu hút chính xác các loại nhà giao dịch cụ thể.

Drift Protocol
Airdrop của Drift dành cho những người dùng tích cực giao dịch trên sàn giao dịch vĩnh viễn phi tập trung của nó. Tiêu chí đủ điều kiện tập trung vào khối lượng và tần suất giao dịch, nhằm đảm bảo phần thưởng đến tay những người dùng trung thành đóng góp vào thanh khoản và sự sống động của nền tảng. @DriftProtocol nổi bật nhờ các công cụ giao dịch chuyên nghiệp, rất nổi bật trong khuôn khổ phi tập trung, do đó cực kỳ hấp dẫn các nhà giao dịch nâng cao. Mục tiêu của đợt airdrop này là củng cố cơ sở người dùng và khuyến khích họ tiếp tục tham gia vào hệ sinh thái giao dịch phái sinh.

Jupiter Exchange
Airdrop của Jupiter chủ yếu thưởng cho những người dùng sử dụng nền tảng tổng hợp Solana của nó để tìm kiếm đường giao dịch tốt nhất và các tùy chọn thanh khoản. Người dùng cần tương tác với công cụ định tuyến của nền tảng và tích cực tham gia hoán đổi token để đủ điều kiện nhận airdrop. Khác với Drift và Aevo tập trung vào giao dịch phái sinh, @Jupiter Exchange chú trọng vào tính dễ sử dụng và tập trung thanh khoản, hướng đến người dùng DeFi hàng ngày. Đợt airdrop này không chỉ khuyến khích việc sử dụng liên tục mà còn củng cố vị thế của nó như công cụ hoán đổi token hàng đầu trên Solana.
Ký quỹ thanh khoản (Liquidity Restaking)
Các giao thức ký quỹ thanh khoản là một lĩnh vực mới nổi nhanh chóng trong DeFi, bắt nguồn từ mô hình tái ký quỹ do EigenLayer đề xuất. Mục đích ban đầu của các giao thức này là nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản đã ký quỹ bằng cách cho phép chúng bảo vệ nhiều mạng lưới cùng lúc, từ đó giải phóng giá trị bổ sung từ các nguồn vốn nhàn rỗi.
Theo thời gian, các giao thức này dần vượt ra khỏi phạm vi chức năng ban đầu, bắt đầu khám phá các cách sử dụng đổi mới hơn nhằm nâng cao giá trị của chính giao thức và token của nó. Các giao thức Liquid Restake Token (LRT) ban đầu phụ thuộc vào nền tảng tái ký quỹ Ethereum của EigenLayer, nhưng giờ đây đang từng bước xây dựng hệ sinh thái độc lập. Bằng cách phát triển các trường hợp sử dụng độc đáo và mở rộng phạm vi sử dụng, mục tiêu của các giao thức này là giảm sự phụ thuộc vào EigenLayer, trở thành các giải pháp đa chức năng và phát triển bền vững.
Các dự án LRT nói chung được hưởng lợi từ cơ chế khuyến khích của EigenLayer. Khi người dùng theo đuổi phần thưởng EigenLayer, LRT lại thu hút họ thêm bằng điểm tích lũy hoặc token bổ sung, từ đó khuếch đại tổng phần thưởng. Nếu người dùng chỉ ký quỹ trực tiếp trên EigenLayer mà không tham gia LRT, họ sẽ bỏ lỡ những phần thưởng bổ sung này.

Ether.fi
Airdrop của Etherfi nhằm quảng bá giao thức ký quỹ Ethereum phi tập trung của nó, chủ yếu hướng đến những người dùng tích cực ký quỹ ETH hoặc tham gia quản trị. Khác với các giao thức khác, @Ether_fi nhấn mạnh việc người dùng hoàn toàn kiểm soát tài sản của mình, cho phép họ sử dụng LRT trong khi vẫn giữ quyền kiểm soát tài sản. Tiêu chí đủ điều kiện nhận airdrop bao gồm hoạt động ký quỹ và đóng góp quản trị, ưu tiên thưởng cho những người dùng tán thành triết lý phi tập trung của giao thức và tích cực tham gia.

Puffer Finance
Airdrop của Puffer nhằm giảm rào cản tham gia ký quỹ thanh khoản, thu hút người dùng thông qua tích hợp sâu với EigenLayer. Người dùng cần tương tác với cơ sở hạ tầng tái ký quỹ của EigenLayer để đủ điều kiện nhận airdrop, đối tượng mục tiêu bao gồm người dùng mới và những người dùng dày dạn kinh nghiệm muốn thử nghiệm giải pháp ký quỹ mô-đun. Khác với Etherfi hay Renzo, @Puffer_finance nhấn mạnh vào sự đơn giản trong vận hành, giảm rào cản kỹ thuật cho người dùng, đồng thời tối đa hóa lợi nhuận cho người dùng thông qua cơ chế tái ký quỹ tiên tiến. Chiến lược này khiến nó trở thành điểm khởi đầu lý tưởng cho người dùng khám phá ký quỹ Ethereum hoặc tìm kiếm cách ký quỹ đổi mới.

Renzo Protocol
Airdrop của Renzo hướng đến những người dùng tham gia ký quỹ thanh khoản thông qua nền tảng của nó, tiêu chí đủ điều kiện tập trung vào việc tái ký quỹ tài sản và đóng góp vào các nhóm thanh khoản. Hành động này đảm bảo phần thưởng được phân phối cho những người dùng tích cực hỗ trợ thanh khoản và an ninh cho hệ sinh thái. @RenzoProtocol ưu thế cốt lõi nằm ở sự chú trọng đến hiệu quả vốn – cho phép người dùng vừa kiếm phần thưởng khi ký quỹ, vừa sử dụng tài sản đó trong các ứng dụng DeFi khác. Hiệu ứng kép này thu hút những người dùng muốn tối ưu lợi nhuận trong môi trường ký quỹ linh hoạt.
Chia sẻ Nhận thức Cộng đồng (Community Mindshare)
Phân tích chia sẻ nhận thức cộng đồng là một công việc đầy thách thức. Không chỉ cần theo dõi các chỉ số hiển nhiên như hoạt động mạng xã hội, mà còn phải xem xét các yếu tố khó định lượng như các cuộc trò chuyện cá nhân và những biến động cảm xúc tiềm ẩn. Mặc dù một số công cụ hiện có cố gắng đánh giá cảm xúc bằng cách tổng hợp bài viết và tương tác của người dùng, nhưng do sự can thiệp của bot và dữ liệu lịch sử không đủ, độ chính xác của chúng thường bị giới hạn. Dựa trên điều này, chúng tôi đưa ra một phương pháp mới để đánh giá chia sẻ nhận thức cộng đồng.
Phương pháp của chúng tôi kết hợp phân tích định lượng và định tính. Dữ liệu định lượng chủ yếu đánh giá mức độ tham gia và các chỉ số hoạt động trong cộng đồng, trong khi dữ liệu định tính tập trung vào cảm xúc và quan điểm của người dùng về việc thực hiện airdrop. Bằng cách so sánh dữ liệu trước và sau TGE (sự kiện phát hành token), chúng tôi hy vọng sẽ phát hiện ra các quy luật thúc đẩy hành vi người dùng và chia sẻ nhận thức, đồng thời tiết lộ ảnh hưởng thực tế của airdrop.
Các Chỉ số Định lượng (Quantitative Metrics)
Các chỉ số dưới đây cung cấp dữ liệu hỗ trợ từ các khía cạnh như mức độ tham gia người dùng, hoạt động kinh tế và hiệu suất nền tảng, giúp phân tích cách airdrop thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng và việc áp dụng hệ sinh thái:
Các Giải pháp Lớp 2 (Layer 2 Solutions)
Số người dùng hoạt động hàng ngày (DAU)
DAU đo lường số lượng địa chỉ độc lập tương tác với giao thức mỗi ngày. Đối với các giải pháp L2, DAU là chỉ số quan trọng để đánh giá sức hút của mạng, phản ánh việc người dùng tham gia do chi phí giao dịch thấp, tốc độ giao dịch nhanh và tích hợp liền mạch với các dApp. DAU tăng mạnh trước airdrop thường cho thấy sự gia tăng quan tâm của người dùng, trong khi DAU tăng ổn định sau airdrop cho thấy sự tin tưởng và công nhận chức năng của người dùng đối với nền tảng.
Thông qua việc theo dõi DAU, có thể xác định airdrop có thực sự chuyển hóa thành việc giữ chân người dùng dài hạn hay chỉ đơn thuần thu hút những “thợ săn airdrop” ngắn hạn. Phân tích này cực kỳ quan trọng để củng cố tính gắn bó và mức độ hoạt động của mạng sau TGE.
Dòng chảy ròng hàng ngày (Daily Netflows)
Dòng chảy ròng hàng ngày đo lường lượng tài sản được chuyển từ Ethereum sang mạng L2. Dòng tiền vào trước airdrop thường là do người dùng chuyển tài sản để đủ điều kiện nhận thưởng, trong khi dòng tiền vào liên tục sau airdrop cho thấy sự tin tưởng và mong muốn sử dụng lâu dài của người dùng đối với mạng.
Nếu dòng tiền vào vẫn sôi động sau airdrop, điều đó cho thấy airdrop đã thành công trong việc thúc đẩy tăng trưởng hệ sinh thái. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù phần thưởng có thể dự đoán được (như airdrop) có thể thu hút người dùng, nhưng chỉ khi cung cấp giá trị thực sau phần thưởng thì người dùng mới tiếp tục tham gia.
Giá trị khóa tổng cộng (TVL)
TVL phản ánh tổng lượng tài sản được khóa trong giao thức, là chỉ số quan trọng đo lường mức độ tin tưởng kinh tế của người dùng. TVL trước airdrop thường tăng do người dùng đáp ứng điều kiện tham gia, trong khi sự thay đổi TVL sau airdrop cho thấy người dùng xem giao thức là nền tảng đầu tư dài hạn hay chỉ để lấy phần thưởng ngắn hạn.
TVL tăng ổn định sau airdrop cho thấy sự tin tưởng của người dùng vào nền tảng được củng cố, đồng thời thể hiện giá trị dài hạn của giao thức. Người dùng chỉ tiếp tục đầu tư vốn khi họ tin rằng nền tảng có thể cung cấp dịch vụ đáng tin cậy và cơ hội đổi mới liên tục.
Sàn Giao dịch Phi tập trung Vĩnh viễn (PerpDEX)
Khối lượng giao dịch (Trading Volume)
Khối lượng giao dịch phản ánh tổng giá trị giao dịch trên PerpDEX, là chỉ số cốt lõi đo lường mức độ hoạt động và thanh khoản của nền tảng. Khối lượng giao dịch tăng mạnh trước airdrop thường liên quan đến các giao dịch đầu cơ của người dùng nhằm đủ điều kiện, trong khi khối lượng giao dịch tiếp tục tăng sau airdrop cho thấy nền tảng đã thành công trong việc thu hút các nhà giao dịch tích cực dài hạn.
Khối lượng giao dịch liên tục không chỉ thể hiện sự tin tưởng của người dùng mà còn cho thấy nền tảng duy trì được sức hấp dẫn và thanh khoản trong hệ sinh thái.
Khối lượng hợp đồng mở (Open Interest, OI)
Khối lượng hợp đồng mở phản ánh số lượng hợp đồng chưa thanh toán trên PerpDEX, là chỉ số quan trọng đo lường mức độ tham gia của các nhà giao dịch tích cực. Trước airdrop, OI thường tăng do người dùng muốn nhận thưởng. Sau airdrop, OI ổn định hoặc tăng lên cho thấy nền tảng đã giữ chân được người dùng cốt lõi và thu hút họ tiếp tục tham gia vào hệ sinh thái giao dịch phái sinh.
Việc OI tăng sau airdrop không chỉ là dấu hiệu giữ chân người dùng mà còn là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ sinh thái giao dịch bền vững.
Số người dùng hoạt động hàng ngày (DAU)
Chỉ số DAU của PerpDEX dùng để đo lường mức độ hoạt động giao dịch và số lượng nhà giao dịch độc lập. DAU tăng mạnh trước airdrop thường liên quan đến giao dịch đầu cơ, trong khi DAU ổn định sau airdrop là biểu hiện trực tiếp của sự tin tưởng người dùng đối với nền tảng.
Thông qua phân tích DAU, có thể xác định người dùng có tiếp tục giao dịch sau khi nhận thưởng hay rút lui. Điều này cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả dài hạn của airdrop.
Token Ký quỹ Thanh khoản (Liquid Restaking Tokens, LRT)
Giá trị khóa tổng cộng (TVL)
Trong các giao thức LRT, TVL phản ánh tổng lượng tài sản được ký quỹ và tái ký quỹ trong nền tảng. TVL tăng trước airdrop thường cho thấy người dùng đang triển khai vốn để đủ điều kiện, trong khi hiệu suất TVL sau airdrop cho thấy mức độ tin tưởng của người dùng vào cơ chế ký quỹ và niềm tin vào khả năng thưởng trong tương lai của giao thức.
Đối với các dự án LRT, tính ổn định của TVL sau airdrop là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả airdrop. Nghiên cứu cho thấy, khi người dùng cảm nhận phần thưởng là chân thành và có giá trị, họ có xu hướng tiếp tục đầu tư vào hệ sinh thái. Sự tham gia kinh tế liên tục này cũng giúp tăng cảm giác thuộc về cộng đồng, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh hơn của hệ sinh thái.
Số lượng người dùng
Trong các giao thức LRT, DAU dùng để đo lường mức độ hoạt động của những người ký quỹ và tái ký quỹ. Mức độ hoạt động trước airdrop thường phản ánh sự quan tâm đầu cơ của người dùng, trong khi DAU ổn định sau airdrop cho thấy sự tin tưởng dài hạn của người dùng vào cơ chế ký quỹ và hệ thống thưởng của giao thức.
DAU là chỉ số then chốt để đánh giá airdrop có thành công trong việc biến người dùng thụ động thành thành viên cộng đồng tích cực hay không. Nghiên cứu chỉ ra rằng, các giao thức có thể duy trì mức độ hoạt động của người dùng sau airdrop thường đã xây dựng được mối liên hệ cảm xúc sâu sắc hơn thông qua cơ chế khuyến khích. Mối liên hệ này không chỉ nâng cao lòng trung thành mà còn thúc đẩy người dùng tham gia sâu hơn vào quản trị.
Các Chỉ số Định tính (Qualitative Metrics)
Để đánh giá toàn diện hiệu quả của airdrop và ảnh hưởng đến cộng đồng, chúng tôi phân tích thiết kế airdrop và phản hồi người dùng từ nhiều góc độ. Dưới đây là một số đặc điểm then chốt và ý nghĩa của chúng:
-
Phần trăm airdrop so với tổng cung: Phản ánh dự án có sẵn sàng phân phối token để phi tập trung hóa và thưởng cho người dùng sơ kỳ hay không.
-
Tổng giá trị airdrop ($): Giá trị tài chính tại thời điểm phân phối airdrop, ảnh hưởng trực tiếp đến sự quan tâm và cảm xúc của người dùng đối với dự án.
-
Số lượng người nhận airdrop: Tổng số địa chỉ nhận airdrop. Phạm vi rộng có thể cho thấy dự án muốn thu hút nhiều người dùng hơn, trong khi phân phối hẹp hơn có thể hàm ý tính khan hiếm cao hơn.
-
Việc phân phối có công bằng không?: Kiểm tra xem có phải một số ít người dùng chiếm phần lớn token hay không, để đánh giá tính công bằng trong phân phối.
-
Đây có phải là airdrop đầu tiên không?: Airdrop đầu tiên thường thu hút sự chú ý và kỳ vọng lớn hơn từ người dùng.
-
Người dùng tham gia vì airdrop hay vì nhu cầu thực tế?: Phân biệt người dùng tham gia vì phần thưởng hay vì giá trị thực tế của sản phẩm, giúp đánh giá mức độ tham gia chân thực.
-
Thời gian hoạt động kéo dài bao lâu?: Phân tích khoảng thời gian từ khi bắt đầu hoạt động đến khi phân phối airdrop, để hiểu mức độ cam kết dài hạn của người dùng.
-
Việc tham gia có tốn nhiều thời gian không?: Đánh giá chi phí thời gian người dùng phải bỏ ra để tham gia, chi phí thời gian quá cao có thể ảnh hưởng đến ý chí tham gia của người dùng bình thường.
-
Việc tham gia có tốn kém không?: Phân tích chi phí tài chính để đủ điều kiện nhận airdrop, bao gồm phí giao dịch hoặc các khoản đầu tư cần thiết khác, điều này có thể ảnh hưởng đến rào cản tham gia.
-
Có yêu cầu duy trì thanh khoản dài hạn không?: Nếu người dùng cần duy trì thanh khoản ít nhất 1 tháng, điều này có thể giảm hành vi đầu cơ ngắn hạn, thúc đẩy sự tham gia vào hệ sinh thái lâu dài hơn.
-
Trước airdrop, dự án đã đạt được sự phù hợp sản phẩm-thị trường (PMF) chưa?: Đảm bảo airdrop là bổ sung cho một hệ sinh thái đã có giá trị thị trường, chứ không chỉ là công cụ thu hút người dùng.
-
Người dùng hài lòng với dự án như thế nào?: Phân tích phản hồi của người dùng về các sản phẩm cốt lõi như dApp, blockchain, để đánh giá sức hấp dẫn của dự án ngoài airdrop.
-
Có airdrop tương tự nào từ dự án cùng loại không?: Nếu các dự án tương tự đã từng thực hiện airdrop, điều này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng và mô hình hành vi của người dùng.
Airdrop Thế chấp (Collateral Airdrops)
Trong nghiên cứu, chúng tôi phân tích người dùng có thể nhận phần thưởng bổ sung nào khi đang “canh tác” airdrop chính. Cơ chế khuyến khích bổ sung này có thể làm tăng đáng kể sự quan tâm và tham gia của người dùng.
Để hiểu sâu hơn các yếu tố chủ quan trong cơ chế airdrop, chúng tôi đã khảo sát hơn 150 người tham gia airdrop trên Telegram và X, thu thập phản hồi thực tế từ người dùng. Cuộc khảo sát tập trung vào ba câu hỏi then chốt:
-
Airdrop có được phân phối công bằng không?
-
Bạn tham gia vì phần thưởng airdrop hay vì nhu cầu sử dụng sản phẩm thực tế?
-
Trải nghiệm của bạn với sản phẩm hoặc dự án này như thế nào?
Thông qua phân tích các câu hỏi này, chúng tôi hy vọng sẽ làm rõ hiệu quả thực tế của airdrop trong việc tăng cường sự gắn kết và tính gắn bó của cộng đồng.
3. Trình bày Dữ liệu
Ở phần này, chúng tôi chia dữ liệu thành hai loại: định lượng và định tính, lần lượt trình bày các chỉ số có thể đo lường về hoạt động nền tảng và các hiểu biết về tâm trạng cộng đồng. Thông qua những dữ liệu này, chúng ta có thể quan sát rõ ràng hơn xu hướng thay đổi hành vi người dùng trước và sau airdrop.
Các Chỉ số Định lượng
Để minh họa trực quan dữ liệu, chúng tôi thiết kế biểu đồ với ngày airdrop làm trung tâm, trục ngang mở rộng ba tháng trước và sau. Thiết kế này giúp chúng tôi nắm bắt rõ hành vi và xu hướng người dùng trước và sau airdrop.
Các Giải pháp Lớp 2 (Layer 2 Solutions):
Số người dùng hoạt động hàng ngày (DAU): DAU phản ánh số lượng địa chỉ độc lập tương tác với mạng mỗi ngày. Trước airdrop, mức độ hoạt động người dùng ổn định hoặc tăng nhẹ, cho thấy người dùng dần tăng cường sử dụng mạng. Vào ngày airdrop, DAU của tất cả các mạng đều tăng mạnh, cho thấy sự bùng nổ tập trung của hoạt động người dùng.
Tuy nhiên, sau airdrop, mức độ hoạt động người dùng trên StarkNet và zkSync nhanh chóng giảm xuống, cho thấy sự suy giảm quan tâm khi động lực biến mất. Trong khi đó, mức độ tham gia của Arbitrum giảm nhẹ hơn, cho thấy khả năng giữ chân người dùng mạnh mẽ hơn.
Đáng chú ý, Arbitrum có mức độ hoạt động tăng dần ổn định trước airdrop, ngay cả khi đội ngũ chỉ chính thức công bố kế hoạch một tuần trước khi người dùng nhận thưởng. Chiến lược này hiệu quả thúc đẩy tăng trưởng người dùng. Trong khi đó, kế hoạch airdrop của StarkNet và zkSync được công bố trước, trải qua giai đoạn canh tác dài, dẫn đến việc một số người dùng bỏ cuộc do chờ đợi quá lâu.

Biểu đồ cho thấy, trước TGE, TVL của các dự án tương đối ổn định và tăng nhẹ, phản ánh sự tham gia
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














