
SocialFi khám phá: Solana Actions & Blinks đấu với Ethereum Farcaster & Lens
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

SocialFi khám phá: Solana Actions & Blinks đấu với Ethereum Farcaster & Lens
Bài viết này thảo luận về những đổi mới mới nhất trong lĩnh vực SocialFi.
Tác giả: YBB Capital Researcher Ac-Core
TL;DR
-
Gần đây Solana và Dialect cùng ra mắt khái niệm mới trên Solana mang tên “Actions and Blinks”, cho phép người dùng thực hiện các thao tác như hoán đổi (Swap), bỏ phiếu, quyên góp, mint... chỉ bằng một cú nhấp chuột thông qua tiện ích mở rộng trình duyệt.
-
Actions giúp thực hiện hiệu quả nhiều loại thao tác và giao dịch khác nhau, trong khi Blinks đảm bảo sự đồng thuận và nhất quán của mạng lưới thông qua việc đồng bộ hóa thời gian và ghi nhận thứ tự. Hai khái niệm này phối hợp với nhau giúp Solana đạt được trải nghiệm blockchain hiệu suất cao và độ trễ thấp.
-
Sự phát triển của Blinks cần sự hỗ trợ từ các ứng dụng Web2, điều này trước hết đặt ra vấn đề về niềm tin, tính tương thích và hợp tác giữa Web2 và Web3.
-
So sánh Actions & Blinks với Farcaster & Lens Protocol, nhóm đầu phụ thuộc vào ứng dụng Web2 để thu hút lưu lượng truy cập, còn nhóm sau lại chủ yếu dựa vào blockchain để tăng cường bảo mật.
I. Nguyên lý hoạt động của Actions và Blinks

Nguồn ảnh: Tài liệu chính thức Solana (Chu kỳ sống quá trình thực thi Solana Action)
1.1 Actions (Solana Actions)
Định nghĩa chính thức: Solana Actions là các API tuân thủ tiêu chuẩn, trả về các giao dịch trên blockchain Solana, có thể được xem trước, ký kết và gửi đi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như mã QR, nút bấm + widget (các thành phần giao diện người dùng) hoặc trên các trang web.
Actions có thể được hiểu đơn giản là các giao dịch chờ ký, cụ thể hơn là sự trừu tượng hóa cơ chế xử lý giao dịch trong mạng Solana, bao gồm xử lý giao dịch, thực thi hợp đồng và thao tác dữ liệu. Về ứng dụng, người dùng có thể sử dụng Actions để gửi giao dịch như chuyển token, mua tài sản kỹ thuật số, đồng thời nhà phát triển cũng dùng Actions để gọi và thực thi hợp đồng thông minh nhằm thực hiện các logic phức tạp trên chuỗi.
-
Solana xử lý các nhiệm vụ này dưới dạng "Transaction", mỗi giao dịch bao gồm một chuỗi lệnh được thực hiện giữa các tài khoản cụ thể. Nhờ xử lý song song và tận dụng giao thức Gulf Stream, Solana chuyển tiếp trước các giao dịch đến các trình xác thực (validator), giảm thiểu độ trễ xác nhận giao dịch. Cơ chế khóa chi tiết cho phép Solana xử lý đồng thời hàng loạt giao dịch không xung đột, nâng cao đáng kể thông lượng hệ thống.
-
Solana sử dụng Runtime để thực thi các lệnh giao dịch và hợp đồng thông minh, đảm bảo tính đúng đắn về đầu vào, đầu ra và trạng thái khi thực thi. Sau khi thực thi sơ bộ, giao dịch sẽ chờ xác nhận khối; một khi khối được đa số trình xác thực đồng thuận, giao dịch được coi là đã xác nhận cuối cùng. Mạng Solana có khả năng xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây, với thời gian xác nhận giao dịch dưới 400ms. Nhờ cơ chế Pipeline và Gulf Stream, hiệu suất và thông lượng mạng được cải thiện thêm.
-
Actions không chỉ đơn thuần là một nhiệm vụ hay thao tác, mà có thể là giao dịch, thực thi hợp đồng hoặc xử lý dữ liệu. Những thao tác này tương tự như giao dịch hoặc gọi hợp đồng trên các blockchain khác, nhưng trên Solana, Actions sở hữu những lợi thế riêng: Thứ nhất là xử lý hiệu quả — Solana thiết kế cách xử lý Actions hiệu quả, cho phép thực thi nhanh chóng ngay cả trong mạng quy mô lớn. Thứ hai là độ trễ thấp — nhờ kiến trúc hiệu suất cao, độ trễ xử lý Actions rất nhỏ, giúp Solana hỗ trợ các ứng dụng và giao dịch tần suất cao. Cuối cùng là tính linh hoạt — Actions có thể thực hiện nhiều thao tác phức tạp như gọi hợp đồng thông minh, lưu trữ và đọc dữ liệu (xem thêm tại liên kết mở rộng).
1.2 Blinks (Blockchain links)
Định nghĩa chính thức: Blinks có thể chuyển đổi bất kỳ Solana Action nào thành một liên kết có thể chia sẻ, chứa đầy đủ siêu dữ liệu. Blinks cho phép các ứng dụng khách hỗ trợ Action (ví mở rộng trình duyệt, bot...) hiển thị nhiều chức năng hơn cho người dùng. Trên website, Blinks có thể kích hoạt ngay lập tức bản xem trước giao dịch trong ví mà không cần chuyển sang dApp; trên Discord, bot có thể mở rộng Blink thành một nhóm nút tương tác. Điều này cho phép mọi giao diện web có khả năng hiển thị URL đều có thể thực hiện tương tác trên chuỗi.
Hiểu theo cách đơn giản, Solana Blinks biến Solana Action thành liên kết có thể chia sẻ (tương đương http). Khi bật chức năng liên quan trong các ví hỗ trợ như Phantom, Backpack, Solflare, các trang web và mạng xã hội có thể trở thành nơi thực hiện giao dịch trên chuỗi, cho phép bất kỳ trang nào có URL khởi chạy trực tiếp giao dịch Solana.
Tóm lại, mặc dù Solana Action và Blink là giao thức/tiêu chuẩn phi tập trung, nhưng so với quá trình giải quyết ý định (intent) trong các hệ thống solver, chúng vẫn cần sự hỗ trợ từ ứng dụng khách và ví để giúp người dùng cuối cùng ký giao dịch.
Mục đích trực tiếp của Actions & Blinks là "chuyển đổi thành liên kết http" các thao tác trên chuỗi Solana, tích hợp sâu vào các sản phẩm ứng dụng Web2 như Twitter.

Nguồn ảnh: @eli5_defi
II. Các giao thức xã hội phi tập trung trên Ethereum
2.1 Giao thức Farcaster
Farcaster là một giao thức đồ thị xã hội phi tập trung dựa trên Ethereum và Optimism, cho phép các ứng dụng kết nối với nhau và với người dùng thông qua các công nghệ phi tập trung như blockchain, mạng ngang hàng (P2P) và sổ cái phân tán. Người dùng có thể di chuyển và chia sẻ nội dung liền mạch giữa các nền tảng mà không phụ thuộc vào một thực thể tập trung duy nhất. Giao thức đồ thị mở (khi người dùng đăng liên kết liên quan trong bài viết mạng xã hội, giao thức sẽ tự động trích xuất nội dung liên kết, bổ sung đặc tính tương tác) cho phép nội dung liên kết do người dùng đăng tải được tự động trích xuất và chuyển đổi thành ứng dụng tương tác.
Mạng lưới phi tập trung: Farcaster dựa vào mạng lưới phi tập trung, tránh được vấn đề điểm lỗi đơn lẻ (single point of failure) thường thấy ở máy chủ tập trung trong mạng xã hội truyền thống. Nó sử dụng công nghệ sổ cái phân tán để đảm bảo an toàn và minh bạch dữ liệu.
Mã hóa khóa công khai: Mỗi người dùng trên Farcaster có một cặp khóa công khai và khóa riêng. Khóa công khai dùng để định danh người dùng, khóa riêng dùng để ký các thao tác của họ. Cách thức này đảm bảo quyền riêng tư và an toàn dữ liệu người dùng.
Khả năng di chuyển dữ liệu: Dữ liệu người dùng được lưu trữ trên hệ thống lưu trữ phi tập trung thay vì một máy chủ duy nhất. Như vậy, người dùng hoàn toàn kiểm soát dữ liệu của mình và có thể di chuyển giữa các ứng dụng khác nhau.
Danh tính có thể xác minh: Thông qua công nghệ mã hóa khóa công khai, Farcaster đảm bảo danh tính mỗi người dùng là có thể xác minh. Người dùng có thể chứng minh quyền kiểm soát tài khoản bằng chữ ký.
Bộ định danh phi tập trung (DID): Farcaster sử dụng DID để định danh người dùng và nội dung. DID là bộ định danh dựa trên mã hóa khóa công khai, có độ an toàn cao và không thể thay đổi.
Tính nhất quán dữ liệu: Để đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trong mạng, Farcaster sử dụng cơ chế đồng thuận tương tự blockchain ("bài viết" đóng vai trò như nút). Cơ chế này đảm bảo tất cả các nút đều đạt đồng thuận về dữ liệu và thao tác người dùng, từ đó đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán dữ liệu.
Ứng dụng phi tập trung: Farcaster cung cấp một nền tảng phát triển, cho phép các nhà phát triển xây dựng và triển khai các ứng dụng phi tập trung (DApp). Các ứng dụng này có thể tích hợp liền mạch với mạng Farcaster, cung cấp nhiều chức năng và dịch vụ cho người dùng.
An toàn và quyền riêng tư: Farcaster nhấn mạnh vào quyền riêng tư và an toàn dữ liệu người dùng. Tất cả truyền tải và lưu trữ dữ liệu đều được mã hóa, người dùng có thể lựa chọn công khai hoặc giữ riêng tư nội dung của mình.
Trong tính năng mới Frames của Farcaster (các Frames khác nhau tích hợp và vận hành độc lập với Farcaster), "cast" (tương tự "bài viết", bao gồm văn bản, hình ảnh, video và liên kết...) có thể trở thành một ứng dụng tương tác. Nội dung này được lưu trữ trên mạng phi tập trung, đảm bảo tính bền vững và không thể thay đổi. Khi đăng "bài viết", mỗi cast đều có bộ định danh duy nhất, giúp truy xuất nguồn gốc, và danh tính người dùng được xác nhận thông qua hệ thống xác thực danh tính phi tập trung. Là một giao thức xã hội phi tập trung, các client của Farcaster có thể tích hợp liền mạch với Frames.
2.2 Các nguyên lý chính bao gồm ba khía cạnh sau

Nguồn ảnh: Architecture l Farcaster
Giao thức Farcaster được chia thành ba tầng chính: Tầng định danh (Identity Layer), Tầng dữ liệu (Data Layer - Hubs) và Tầng ứng dụng (Application Layer). Mỗi tầng có chức năng và vai trò riêng biệt.
Tầng định danh (Identity Layer)
-
Chức năng: Quản lý và xác minh danh tính người dùng; cung cấp xác thực danh tính phi tập trung, đảm bảo tính duy nhất và an toàn danh tính; bao gồm bốn bộ đăng ký: ld Registry, Fname, Key Registry, Storage Registry (xem chi tiết tại liên kết tham khảo 1).
-
Nguyên lý công nghệ: Sử dụng bộ định danh phi tập trung (DID), dựa trên công nghệ mã hóa khóa công khai; mỗi người dùng có một DID duy nhất để định danh và xác minh danh tính; thông qua cặp khóa công khai - riêng tư, chỉ người dùng mới kiểm soát và quản lý thông tin định danh của mình. Tầng định danh đảm bảo người dùng có thể di chuyển và xác minh danh tính liền mạch giữa các ứng dụng và dịch vụ.
Tầng dữ liệu (Data Layer - Hubs)
-
Chức năng: Lưu trữ và quản lý dữ liệu do người dùng tạo ra; cung cấp hệ thống lưu trữ dữ liệu phi tập trung, đảm bảo an toàn, toàn vẹn và khả năng truy cập dữ liệu.
-
Nguyên lý công nghệ: Hubs là các nút lưu trữ dữ liệu phi tập trung, phân bố khắp mạng; mỗi Hub là một đơn vị lưu trữ độc lập, chịu trách nhiệm lưu trữ và quản lý một phần dữ liệu; dữ liệu được lưu trữ phân tán giữa các Hub, sử dụng công nghệ mã hóa để bảo vệ an toàn; tầng dữ liệu đảm bảo tính sẵn sàng cao và khả năng mở rộng, người dùng có thể truy cập và di chuyển dữ liệu bất cứ lúc nào.
Tầng ứng dụng (Application Layer)
-
Chức năng: Cung cấp nền tảng phát triển và triển khai các ứng dụng phi tập trung (DApps), hỗ trợ nhiều tình huống sử dụng như mạng xã hội, phát hành nội dung, nhắn tin...
-
Nguyên lý công nghệ: Nhà phát triển có thể sử dụng API và công cụ do Farcaster cung cấp để xây dựng và triển khai DApp; tầng ứng dụng tích hợp liền mạch với tầng định danh và tầng dữ liệu, đảm bảo xác thực danh tính và quản lý dữ liệu khi người dùng sử dụng ứng dụng; các ứng dụng phi tập trung chạy trên mạng phi tập trung, không phụ thuộc vào máy chủ tập trung, nâng cao độ tin cậy và an toàn.
2.3 Tóm tắt trên đây
Mục đích trực tiếp của Actions & Blinks trên Solana là kết nối kênh lưu lượng từ các ứng dụng Web2. Ảnh hưởng tiềm năng rõ ràng: Từ góc độ người dùng: đơn giản hóa giao dịch nhưng đồng thời làm tăng rủi ro mất tiền; Từ góc nhìn Solana: tăng mạnh hiệu ứng lưu lượng vượt ra ngoài giới hạn hiện tại, tuy nhiên mức độ tương thích và hỗ trợ từ các ứng dụng dưới chế độ kiểm duyệt Web2 vẫn tiềm ẩn rủi ro. Có thể trong tương lai, dưới sự hỗ trợ của hệ sinh thái khổng lồ Solana như Layer2, SVM, hệ điều hành điện thoại... sẽ có thêm bước phát triển.
Giao thức Farcaster trên Ethereum, so với chiến lược của Solana, ít phụ thuộc hơn vào lưu lượng Web2, tăng cường tính chống kiểm duyệt và an toàn tổng thể, mô hình Fracster+EVM gần gũi hơn với triết lý bản địa Web3.
2.4 Giao thức Lens Protocol

Nguồn ảnh: LensFrens
Lens Protocol cũng là một giao thức đồ thị xã hội phi tập trung, hướng tới mục tiêu trao cho người dùng quyền kiểm soát hoàn toàn dữ liệu và nội dung xã hội của họ. Qua Lens Protocol, người dùng có thể tạo, sở hữu và quản lý đồ thị xã hội của riêng mình, và các đồ thị này có thể di chuyển liền mạch giữa các ứng dụng và nền tảng khác nhau. Giao thức sử dụng token không đồng nhất (NFT) để biểu thị đồ thị xã hội và nội dung của người dùng, đảm bảo tính duy nhất và an toàn dữ liệu. Cũng nằm trên Ethereum, Lens Protocol và Farcaster có một số điểm giống và khác nhau:
Điểm giống nhau:
-
Kiểm soát của người dùng: Người dùng trong cả hai nền tảng đều có quyền kiểm soát hoàn toàn dữ liệu và nội dung của mình.
-
Xác thực danh tính: Sử dụng định danh phi tập trung (DID) và công nghệ mã hóa để đảm bảo an toàn và tính duy nhất của danh tính người dùng.
Điểm khác nhau:
-
Kiến trúc công nghệ:
-
Farcaster: Xây dựng trên Ethereum (L1), chia thành tầng định danh (Identity Layer) quản lý danh tính người dùng, tầng dữ liệu (Data Layer - Hubs) gồm các nút lưu trữ phi tập trung quản lý dữ liệu, tầng ứng dụng (Application Layer) cung cấp nền tảng phát triển DApp, sử dụng Hub ngoại tuyến để lan truyền dữ liệu.
-
Lens Protocol: Dựa trên Polygon (L2), sử dụng NFT để biểu thị đồ thị xã hội và nội dung người dùng, mọi hoạt động được lưu trong ví cá nhân, nhấn mạnh quyền sở hữu và khả năng di chuyển dữ liệu.
-
-
Xác thực và quản lý dữ liệu:
-
Farcaster: Sử dụng các nút lưu trữ phân tán (Hubs) để quản lý dữ liệu, đảm bảo an toàn và sẵn sàng cao. Cần cập nhật handle hàng năm, dùng delta graph để đạt đồng thuận.
-
Lens Protocol: Dữ liệu cá nhân dưới dạng NFT đảm bảo tính duy nhất và an toàn, không cần cập nhật.
-
-
Hệ sinh thái ứng dụng:
-
Farcaster: Cung cấp nền tảng phát triển DApp tổng hợp, tích hợp liền mạch với tầng định danh và dữ liệu.
-
Lens Protocol: Tập trung vào khả năng di chuyển đồ thị xã hội và nội dung, hỗ trợ chuyển đổi liền mạch giữa các nền tảng và ứng dụng khác nhau.
-
Qua so sánh trên, ta thấy Farcaster và Lens Protocol có điểm tương đồng trong kiểm soát người dùng và xác thực danh tính, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về lưu trữ dữ liệu và hệ sinh thái. Farcaster chú trọng cấu trúc phân tầng và lưu trữ phi tập trung, trong khi Lens Protocol nhấn mạnh sử dụng NFT để đạt được khả năng di chuyển và sở hữu dữ liệu.
III. Ai sẽ dẫn đầu trong việc ứng dụng quy mô lớn?
Thông qua phân tích trên, cả ba đều có ưu thế riêng và thách thức phải đối mặt. Solana凭借自身的高性能和可将任何网站或应用程序变成加密货币交易的网关,且率先占据社交媒体平台,依靠Blinks即可生成链接的优势快速赚取了热度流量优势,但依赖Web2也伴随着以流量换安全的问题。
Lens Protocol ra đời năm 2022, có lịch sử lâu đời nhất, nhờ thiết kế mô-đun hoàn toàn trên chuỗi và lưu trữ, mang lại tính mở rộng và minh bạch tốt, chiếm được lợi thế thị trường ban đầu, nhưng hiện tại cũng có thể đối mặt với thách thức về chi phí, khả năng mở rộng và sự lãng quên do tâm lý FOMO thị trường.
Ưu thế của Farcaster nằm ở thiết kế lớp nền, so với hai bên kia thì phù hợp nhất với logic Web3, mức độ phi tập trung cao nhất, nhưng kéo theo đó là thách thức về độ khó phát triển công nghệ và quản lý người dùng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














