
GMX v2 và các đối thủ cạnh tranh: Làn sóng mới làm thay đổi thị trường phái sinh phi tập trung
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

GMX v2 và các đối thủ cạnh tranh: Làn sóng mới làm thay đổi thị trường phái sinh phi tập trung
Bài viết này sẽ lấy GMX v2 làm điểm khởi đầu, thảo luận về bức tranh cạnh tranh và xu hướng phát triển trong tương lai của thị trường phái sinh phi tập trung xoay quanh GMX và các đối thủ chính của nó.
Tác giả: Bing Ventures
Khi thị trường tiền mã hóa ngày càng trưởng thành, các sàn giao dịch phái sinh phi tập trung như GMX v2, Vertex Protocol, Hyperliquid và Apex Protocol đang dần nổi lên. Những nền tảng mới nổi này không chỉ thách thức vị trí dẫn đầu của GMX mà còn báo hiệu một bước chuyển mình lớn trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi). Bài nghiên cứu của Bing Ventures lần này sẽ lấy GMX v2 làm điểm khởi đầu để phân tích bối cảnh cạnh tranh và xu hướng phát triển tương lai của thị trường phái sinh phi tập trung thông qua việc đánh giá GMX cùng các đối thủ chính.
Quy mô thị trường phái sinh phi tập trung

Nguồn: Coingecko
Bảng trên cho thấy dữ liệu về khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày của các sàn giao dịch phi tập trung (DEX) và sàn giao dịch tập trung (CEX) tại thị trường giao ngay và phái sinh năm 2023. Có thể thấy, khối lượng giao dịch giao ngay của DEX đạt \(1,84 tỷ, cao hơn nhẹ so với thị trường phái sinh là \)1,44 tỷ. Trong khi đó, ở các CEX, khối lượng giao dịch phái sinh đạt \(64,74 tỷ, vượt xa so với con số \)19,18 tỷ tại thị trường giao ngay.
Dựa vào dữ liệu trên, ta nhận thấy quy mô thị trường của các CEX lớn hơn hẳn so với DEX cả ở giao dịch giao ngay lẫn phái sinh, đặc biệt rõ rệt tại phân khúc phái sinh. Dù đã trải qua sự kiện FTX và hàng loạt vụ sụp đổ của các tổ chức tập trung trước đó, dường như CEX vẫn là lựa chọn hàng đầu của đại chúng. Hơn nữa, tỷ lệ khối lượng giao dịch phái sinh so với giao dịch giao ngay tại các CEX rất cao, chứng tỏ mức độ sôi động của thị trường phái sinh vượt xa thị trường giao ngay.
Nguồn: DefiLlama
GMX v2 và các đối thủ cạnh tranh
GMX v2: Tân binh đột phá
Chúng tôi đã phân tích những thay đổi trên thị trường kể từ khi GMX v2 ra mắt chính thức. Ban đầu, thị trường vẫn do GMX v1 và dYdX thống trị, Mux Protocol và Apex Protocol theo sau với TVL (giá trị khóa) cách biệt rất xa, trong khi GMX v2 chỉ vừa khởi động với TVL không đáng kể. Tuy nhiên, đến ngày 5 tháng 11 năm 2023, chưa đầy bốn tháng, GMX v2 đã phát triển đủ mạnh để so sánh và thậm chí vượt qua cả Mux Protocol và Apex Protocol về TVL (GMX v2: \(89,27 triệu; Mux Protocol: \)57,71 triệu; Apex Protocol: $45,51 triệu). Song song với sự tăng trưởng của GMX v2, TVL của GMX v1 cũng giảm nhẹ trong giai đoạn sau. Chúng tôi cho rằng điều này xảy ra do người dùng chuyển từ v1 sang v2, vì v2 thực sự khắc phục được nhiều nhược điểm của v1, dẫn đến tình trạng hiện tại.
Nguồn: Dune Analytics @gmx-io
Kể từ khi ra mắt, sự tăng trưởng nhanh chóng về khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày của GMX v2 cho thấy phản ứng tích cực của thị trường đối với các tính năng mới và cải tiến. Sự gia tăng TVL của phiên bản v2 so với v1 phản ánh hiệu quả của các chiến lược tối ưu hóa, đặc biệt trong việc nâng cao hiệu suất giao dịch và giảm chi phí cho người dùng. Sự tăng trưởng TVL của GMX v2 không chỉ cho thấy dòng vốn chảy vào mà còn ngầm báo hiệu một sự chuyển dịch sâu sắc hơn: người dùng di chuyển từ giao thức cũ và sự gia nhập của người dùng mới. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng đi kèm thách thức, đặc biệt là duy trì động lực và sức hấp dẫn lâu dài. Tương lai của GMX v2 phụ thuộc vào khả năng duy trì đà tăng trưởng này đồng thời đảm bảo tính ổn định và an toàn cho nền tảng.

Nguồn: Dune Analytics @gmx-io
Như biểu đồ trên cho thấy, lượng người dùng hàng ngày của v2 đã bắt kịp v1. Tuy nhiên, nguồn tăng trưởng người dùng của GMX v2 đa dạng hơn, bao gồm cả người dùng chuyển từ v1 và những người tham gia DeFi hoàn toàn mới. Đằng sau sự gia tăng này là sự công nhận về trải nghiệm giao dịch được tối ưu và hiệu quả vốn cao hơn của GMX v2, những yếu tố thu hút một nhóm người dùng rộng lớn. Về phí giao dịch, lợi nhuận phí của v1 vẫn cao hơn v2, phản ánh sự khác biệt trong cấu trúc phí giữa hai phiên bản. Làn sóng người dùng cho thấy thành công của GMX v2 trong truyền thông thị trường và giáo dục người dùng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nhanh của người dùng mới cũng đặt ra thách thức: làm thế nào để biến những người dùng mới này thành người dùng trung thành lâu dài – đây là vấn đề GMX v2 cần giải quyết. Theo chúng tôi, chiến lược tương lai của GMX v2 nên tập trung vào cải thiện liên tục trải nghiệm người dùng và tăng cường sự tham gia sâu sắc của cộng đồng nhằm củng cố vị thế trên thị trường.
Đồng thời, để thúc đẩy sự cân bằng giữa vị thế mua và bán cũng như nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, mô hình phí của GMX v2 cũng đã được điều chỉnh. Các biện pháp cụ thể bao gồm:
-
Giảm phí mở/khép lệnh: Giảm tỷ lệ phí từ 0,1% ban đầu xuống còn 0,05% hoặc 0,07%. Mức phí này phụ thuộc vào việc mở lệnh có giúp cân bằng thị trường hay không; nếu có, phí sẽ thấp hơn.
-
Giới thiệu phí tài chính (funding fee): Bên mạnh hơn trong tỷ lệ mua/bán phải trả phí tài chính cho bên yếu hơn. Phí này không cố định, mà được điều chỉnh theo từng bậc dựa trên tỷ lệ nắm giữ. Ví dụ, nếu tổng vị thế mua lớn hơn bán, thì phí mà phe mua phải trả cho phe bán sẽ tăng dần cho đến khi chênh lệch giữa hai bên giảm xuống dưới ngưỡng nhất định hoặc đạt đến giới hạn trên, sau đó phí sẽ giữ nguyên. Ngược lại cũng tương tự. Cơ chế phí bậc động này tạo thêm không gian chênh lệch giá, thu hút dòng vốn arbitrage, từ đó thúc đẩy sự cân bằng lực lượng mua/bán trên thị trường.
Tóm lại, một trong những thách thức lớn nhất mà GMX v2 phải đối mặt là làm sao duy trì tính an toàn và ổn định của nền tảng trong quá trình tăng trưởng nhanh chóng. Trong lĩnh vực DeFi, sự cố an ninh xảy ra thường xuyên, GMX v2 phải đảm bảo nền tảng được bảo vệ khỏi các rủi ro này. Thách thức khác là làm thế nào để tiếp tục duy trì lợi thế trong cuộc cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt khi đối mặt với các giao thức mới nổi. GMX v2 cũng cần chú ý đến việc đổi mới liên tục để duy trì sức hấp dẫn của sản phẩm và dịch vụ. Cuối cùng, thành công của GMX v2 sẽ phụ thuộc vào cách nó cân bằng mối quan hệ giữa tăng trưởng và ổn định, đổi mới và an toàn.

Nguồn: DefiLlama
Đồng thời, chúng tôi so sánh tỷ lệ thay đổi TVL hàng tháng của 15 giao thức phái sinh hàng đầu tính đến ngày 6 tháng 11 năm 2023. dYdX và GMX không có mức tăng ấn tượng, ngược lại ba "ngựa ô" nổi bật là Vertex Protocol, Hyperliquid và Apex Protocol, với mức tăng TVL trong 1 tháng lần lượt đạt 63,22%, 30,69% và 25,49%. Vì vậy, phần tiếp theo sẽ lần lượt phân tích ba giao thức nói trên, tìm hiểu câu chuyện và động lực chính đằng sau sự tăng trưởng này.
Vertex Protocol: Sức cạnh tranh nhờ vận hành chi phí thấp
Vertex Protocol là một sàn giao dịch phi tập trung tích hợp giao dịch giao ngay, hợp đồng vĩnh viễn và thị trường tiền tệ. Giao thức này kết hợp độc đáo giữa sổ lệnh giới hạn tập trung (CLOB) và nhà tạo lập thị trường tự động (AMM), nhằm đảm bảo thanh khoản tốt hơn và cải thiện trải nghiệm giao dịch cho người dùng.
Giao thức hoạt động trên lớp thứ hai (L2) Arbitrum, nhằm giảm phí gas và chống lại MEV (giá trị có thể trích xuất bởi thợ đào), thúc đẩy giao dịch hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong lĩnh vực phi tập trung. Vertex Protocol có ba trụ cột: một bộ sắp xếp ngoài chuỗi (off-chain sequencer), một AMM trên chuỗi và một công cụ quản lý rủi ro mạnh mẽ trên chuỗi. Sổ lệnh và AMM cùng nhau tích lũy thanh khoản, không chỉ từ các nhà tạo lập thị trường API mà còn từ các đóng góp trên chuỗi. Công cụ rủi ro của nó đảm bảo thanh lý nhanh chóng, trong khi nguồn thanh khoản kép giúp trader nhận được mức giá tốt hơn. Khối lượng giao dịch ngày càng tăng trên Vertex chứng minh thành công của mô hình độc đáo này.
Hệ thống ký quỹ chéo của Vertex Protocol giúp cả trader chuyên nghiệp lẫn người mới dễ dàng sử dụng, giảm đáng kể yêu cầu ký quỹ. Ví dụ, nếu một trader có vị thế mua ETH đòn bẩy giao ngay và vị thế bán ETH perpetual, thì yêu cầu ký quỹ kết hợp có thể thấp hơn so với việc mở hai vị thế riêng lẻ trên hai tài khoản độc lập. Bằng cách đưa khái niệm ký quỹ danh mục đầu tư, hệ thống này cho phép trader điều chỉnh mức đòn bẩy ở các vị thế khác nhau theo sở thích rủi ro cá nhân. Nếu giá trị của vị thế mua ETH giao ngay đòn bẩy giảm, phần ký quỹ dư thừa (lãi chưa thực hiện) từ hợp đồng perpetual bán ETH ngắn hạn có thể được dùng để duy trì mức ký quỹ yêu cầu, ngăn chặn việc thanh lý ép buộc vị thế mua ETH giao ngay. Rõ ràng, cách tiếp cận của Vertex tối đa hóa hiệu quả vốn.
Hiệu suất dự án

Kể từ khi ra mắt dự án, như biểu đồ trên, TVL và khối lượng giao dịch phái sinh của Vertex Protocol đều có xu hướng tăng ổn định.
Tổng giá trị khóa (TVL)
Mặc dù Vertex Protocol mang đến trải nghiệm giao dịch sáng tạo, nhưng TVL của nó vẫn còn khiêm tốn so với GMX. Nguyên nhân chủ yếu là do sản phẩm cho vay của nó chưa hoàn thiện, hiện chỉ hỗ trợ một số ít loại tiền phổ biến như wBTC, wETH, USDC,... tổng cộng năm loại. Điều này hạn chế khả năng thu hút thêm TVL. Ngoài ra, đến thời điểm viết bài, token gốc VRTX vẫn chưa ra mắt chính thức, do đó thiếu chức năng cho người dùng kiếm lãi bằng cách stake, đây cũng là một lý do khiến TVL hiện tại thấp.


Khối lượng giao dịch phái sinh
Trong thị trường DEX cạnh tranh khốc liệt, Vertex Protocol nổi bật khi chiếm 15–30% khối lượng giao dịch hàng ngày, thể hiện hiệu suất vượt trội ngay cả khi so sánh với các ông lớn ngành như GMX, Gains và Kwenta. Đặc biệt, khối lượng giao dịch của Vertex rõ ràng dẫn trước GMX. Đối với một dự án non trẻ, có thể vượt qua các đối thủ dẫn đầu về khối lượng giao dịch trong thời gian ngắn cho thấy thiết kế dự án độc đáo đã thành công trong việc thu hút người dùng trong ngành.


Phí giao dịch và doanh thu

Phí của GMX; Nguồn: DefiLlama

Phí của Vertex Protocol; Nguồn: DefiLlama
So với Vertex Protocol, GMX thu phí giao dịch cao hơn. Vertex áp dụng chính sách miễn phí cho người đặt lệnh (maker) và mức phí cực thấp cho người khớp lệnh (taker) ở các cặp giao dịch chính (2 điểm cơ bản cho cặp stablecoin, 2–3 điểm cơ bản cho thị trường cốt lõi, 4 điểm cơ bản cho thị trường không cốt lõi). Ngược lại, GMX v1 thu phí 0,1% khi mở và đóng lệnh (v2 giảm xuống 0,05% hoặc 0,07%), và nếu giao dịch liên quan đến hoán đổi, sẽ bị tính thêm phí từ 0,2% đến 0,8%. Ưu thế về cấu trúc phí này khiến Vertex Protocol hấp dẫn hơn trên thị trường, mặc dù mức phí thấp hơn có thể khiến tốc độ tăng trưởng doanh thu không nổi bật bằng tốc độ tăng khối lượng giao dịch.
Theo chúng tôi, Vertex Protocol đã nhanh chóng xác lập vị thế trên thị trường bằng cách cung cấp cấu trúc phí cực kỳ cạnh tranh. Chiến lược phí thấp này thu hút lượng lớn trader tìm kiếm hiệu quả chi phí, đặc biệt trong điều kiện thị trường hiện tại, người dùng ngày càng coi trọng chi phí giao dịch. Tuy nhiên, về dài hạn, chiến lược này sẽ đối mặt với thách thức về khả năng sinh lời, đặc biệt khi duy trì dịch vụ chất lượng cao và vận hành nền tảng.
Do đó, Vertex Protocol cần vừa duy trì thu hút người dùng bằng chi phí thấp, vừa khám phá các dịch vụ gia tăng và mô hình doanh thu khác để đảm bảo tính bền vững lâu dài. Mặc dù GMX từng có doanh thu phí giao dịch hàng ngày rất cao, nhưng gần đây đã giảm xuống mức tương đương Vertex Protocol (khoảng 100 nghìn USD). Kết hợp với khối lượng giao dịch ngày càng tăng của Vertex Protocol, doanh thu tương lai của nó có tiềm năng vượt qua GMX.
Hyperliquid: Sàn DEX sổ lệnh trên chuỗi riêng L1
Hyperliquid là một sàn giao dịch phái sinh phi tập trung (DEX) hợp đồng vĩnh viễn dựa trên sổ lệnh. DEX này hoạt động trên chuỗi Hyperliquid, một blockchain lớp một (L1) được xây dựng trên Tendermint. Một yếu tố then chốt giúp Hyperliquid phát triển nhanh là sở hữu mạng lưới lớp một riêng. Điều này cho phép đội ngũ Hyperliquid linh hoạt điều chỉnh phí gas, MEV, trượt giá... để mang lại trải nghiệm giao dịch nhanh nhất và hiệu quả nhất. Hiệu suất mạnh mẽ đến mức có thể xử lý tới 20.000 thao tác mỗi giây.
Việc sở hữu mạng L1 riêng cũng cho phép họ phát triển sổ lệnh trên chuỗi (on-chain orderbook) đảm bảo mọi giao dịch được thực thi đều hoàn toàn minh bạch – điều này trở nên đặc biệt cần thiết sau sự kiện FTX bị phanh phui. Hyperliquid L1 giúp họ có khả năng xây dựng nền tảng càng nhiều càng tốt trên chuỗi, phi tập trung, không cần tin tưởng và không cần cấp phép.

Trên Hyperliquid, các kho bạc (vaults) cung cấp thanh khoản cho các chiến lược giao dịch trên chuỗi. Kho bạc có thể được tự động hóa hoặc do từng trader quản lý. Bất kỳ ai gửi tiền vào vault đều có thể chia sẻ lợi nhuận, dù là DAO, giao thức, tổ chức hay cá nhân. Chủ sở hữu vault nhận được 10% lợi nhuận tổng cộng. Hyperliquid cũng là sàn đầu tiên niêm yết hợp đồng perpetual chỉ số cho friend.tech. Ban đầu dựa trên TVL, nhưng sau khi nhận ra định nghĩa TVL có thể bị thao túng, nên chuyển sang dựa trên giá trung vị của 20 tài khoản hàng đầu, xem xét khối lượng hợp đồng chưa thanh toán ngày càng tăng.
Hiệu suất dự án

TVL của dự án cũng tăng dần như Vertex Protocol, khối lượng giao dịch phái sinh hàng tháng ngay khi ra mắt đã đạt gần 1,5 tỷ, đỉnh cao lên tới 8 tỷ, nhưng nhìn chung Vertex Protocol vẫn vượt trội hơn.
Tổng giá trị khóa (TVL)

Tổng giá trị khóa (TVL) của Hyperliquid tuy không thể so sánh với GMX, nhưng so với Vertex Protocol ra mắt cùng kỳ, ngoại trừ tháng 9, TVL của Hyperliquid thường thấp hơn một chút. Nguyên nhân TVL thấp chủ yếu do hạn chế trong chức năng stake tiền gửi. Dự án chủ yếu thông qua Vaults để khóa vốn, người dùng gửi tiền vào vault để nhận chia sẻ lợi nhuận. Tuy nhiên, cách thức mô phỏng giao dịch này khó tránh khỏi rủi ro nhất định, vì lợi nhuận hoàn toàn phụ thuộc vào kỹ năng giao dịch của Vault Leader. Do đó, điều này không mang lại nhiều đảm bảo cho nhà đầu tư, sức hấp dẫn cũng yếu hơn.


Ví dụ, biểu đồ trên cho thấy hiệu suất của Nhà cung cấp thanh khoản Hyperliquid (HLP), đây là vault của chính giao thức, chủ yếu tham gia vào việc làm thị trường, thanh lý và nhận một phần phí giao dịch. Ta có thể thấy tỷ suất lợi nhuận âm (-2,41%) và tỷ lệ lợi nhuận liên tục giảm, cho thấy việc gửi tiền vào Vault có thể không phải lựa chọn khôn ngoan đối với người dùng.
Khối lượng giao dịch phái sinh

Nguồn: Dune Analytic @shogun, tính đến 5 tháng 11 năm 2023
Mặc dù không đạt tỷ lệ chiếm lĩnh thị trường lớn như Vertex Protocol, nhưng với tư cách là giao thức mới nổi, thị phần khoảng 6% cũng khá tốt, tuy nhiên khối lượng giao dịch gần đây giảm nhẹ, không duy trì được lưu lượng trước đó.
Phí giao dịch và doanh thu
Cấu trúc phí giao dịch của Hyperliquid như sau:
Người khớp lệnh (taker) trả phí cố định 2,5 điểm cơ bản, người đặt lệnh (maker) nhận hoàn lại 0,2 điểm cơ bản. Người giới thiệu nhận 10% phí giao dịch khớp lệnh từ người được giới thiệu (tức 0,25 điểm cơ bản). Phần phí còn lại chảy vào quỹ bảo hiểm và HLP (khoảng 2,05 điểm cơ bản). So với Vertex, đội ngũ hoặc nội bộ nắm giữ lượng lớn token là người hưởng lợi chính từ phí, trong khi ở Hyperliquid, phí được phân bổ trực tiếp cho cộng đồng: 40% vào quỹ bảo hiểm, 60% vào HLP.

Cấu trúc phí của Hyperliquid đặc biệt nhấn mạnh việc phân bổ nhiều lợi nhuận hơn cho cộng đồng. So sánh với Vertex Protocol, nơi miễn phí cho người đặt lệnh và mức phí cực thấp cho người khớp lệnh ở các cặp chính, một phần phí giao dịch dùng để hỗ trợ Vaults và nhà cung cấp thanh khoản. Sự khác biệt này cho thấy Hyperliquid thiên về thưởng cho những thành viên cộng đồng trực tiếp hỗ trợ vận hành mạng và quản lý rủi ro.
ApeX Protocol: Sàn giao dịch đa chuỗi được hỗ trợ bởi ZK Rollup
ApeX Pro được xây dựng trên công cụ mở rộng lớp 2 (L2) StarkEx của StarkWare, sử dụng mô hình sổ lệnh để cung cấp giao dịch hợp đồng vĩnh viễn với ký quỹ chéo, mang lại trải nghiệm an toàn, hiệu quả và thân thiện cho người dùng. Đồng thời, nền tảng này cũng không lưu ký (non-custodial), nghĩa là tài sản của trader hoàn toàn nằm trên chuỗi và do chính trader kiểm soát khóa riêng. Việc áp dụng giải pháp mở rộng ZK Rollup giúp nâng cao tính bảo mật và bảo vệ quyền riêng tư cho người dùng. So với các sản phẩm cùng loại như dYdX và GMX, ApeX cung cấp mức phí giao dịch ưu đãi hơn. Cơ chế thưởng stake, thưởng mua lại token và thưởng giới thiệu cũng gia tăng sức hấp dẫn của nó.
Cơ chế stake của ApeX hấp dẫn người dùng ở các điểm chính:
Không có kỳ hạn hay kế hoạch cố định. Người dùng có thể bắt đầu hoặc hủy stake bất cứ lúc nào. Thời gian stake càng dài, lợi nhuận càng lớn. Phần thưởng stake không chỉ xét đến tài sản stake mà hoạt động giao dịch của người dùng cũng làm tăng lợi nhuận. Công thức thưởng stake tính đến điểm số hoạt động «T2E», mang lại lợi nhuận bổ sung cho người dùng stake.
Hiệu suất dự án

TVL của Apex Protocol cũng tăng dần ổn định kể từ khi ra mắt dự án. Khối lượng giao dịch phái sinh hàng tháng cũng duy trì ổn định ở mức khoảng 1,7 tỷ, tương đương hai giao thức trước.
Tổng giá trị khóa (TVL)

TVL của Apex Protcol cao hơn hẳn hai đối thủ trước đó, hai chức năng sinh lời chính là Smart Liquidity Pool và Apex Staking Pool, đã đóng vai trò lớn trong việc tích lũy TVL, mức độ tham gia trước đây rất sôi nổi. Lợi suất năm trên nền tảng stake có thể lên tới 56,31%, trong khi Smart Liquidity Pool cũng mang lại lợi nhuận khá tốt cho người dùng cung cấp thanh khoản theo chiến lược làm thị trường, lợi suất năm hóa 7 ngày ở mức 13,03%.

Khối lượng giao dịch phái sinh

Nguồn: DefiLlama
So với hai giao thức kia, dữ liệu khối lượng giao dịch của Apex Protocol thể hiện xu hướng tăng trưởng ổn định hơn, cho thấy cơ sở người dùng và mức độ tham gia đang tăng dần.
Phí giao dịch và doanh thu

Apex có xu hướng tăng trưởng doanh thu phí tương tự Vertex. Theo chúng tôi, Hyperliquid và Apex Protocol đã xây dựng được vị thế thị trường bằng cách tập trung vào các phân khúc thị trường và nhóm người dùng cụ thể. Chiến lược tập trung vào phân khúc cụ thể này giúp họ đáp ứng hiệu quả hơn nhu cầu đặc thù của thị trường đó. Hyperliquid gây dựng danh tiếng trong nhóm người dùng cụ thể nhờ đổi mới về sổ lệnh trên chuỗi. Apex Protocol lại được công nhận nhờ chức năng đa chuỗi và thực thi giao dịch hiệu quả.
So sánh tổng hợp
Dựa trên dữ liệu hiện có, chúng tôi đã đánh giá bốn giao thức (GMX v2, Vertex Protocol, Hyperliquid và ApeX Protocol) theo năm tiêu chí: tổng giá trị khóa (TVL), khối lượng giao dịch, xu hướng tăng trưởng người dùng, cấu trúc phí và phân bố thị trường, nhằm so sánh tổng thể sức mạnh và độ vững chắc. Một phần kết quả đánh giá như hình dưới đây.

Nguồn: Bing Ventures
Là người dẫn đầu hiện tại, GMX v2 thể hiện tốt ở hầu hết các chỉ số, đặc biệt là TVL và khối lượng giao dịch. Nó cũng thể hiện tốt trong đổi mới, trải nghiệm người dùng và tham gia cộng đồng, nhưng tuân thủ quy định có thể là điểm cần cải thiện trong tương lai.
Vertex Protocol nổi bật ở cấu trúc phí, phản ánh lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Dù TVL và khối lượng giao dịch hơi kém hơn GMX v2, nhưng cho thấy tiềm năng trong tăng trưởng người dùng và tham gia cộng đồng.
Là nền tảng tương đối mới, Hyperliquid có điểm số thấp ở mọi chiều kích, phản ánh thách thức mà các nền tảng mới nổi phải đối mặt. Theo chúng tôi, nó có tiềm năng đuổi kịp về an toàn và trải nghiệm người dùng.
Apex Protocol có điểm tương tự Vertex Protocol ở hầu hết chỉ số, nhưng vượt trội hơn một chút về tham gia cộng đồng và trải nghiệm người dùng.
Xu hướng tương lai của thị trường phái sinh phi tập trung
Tóm lại, theo chúng tôi, vị thế của GMX trên thị trường sàn giao dịch phái sinh phi tập trung thực sự đang bị thách thức bởi các giao thức mới nổi, đặc biệt là Vertex Protocol. Nhờ lợi thế về cấu trúc phí giao dịch, nó đã bắt đầu chiếm lĩnh thêm thị phần. Bối cảnh cạnh tranh này cho thấy, ngay cả trong thị trường tương đối trưởng thành, đổi mới và chiến lược định giá thân thiện với người dùng vẫn là phương pháp hiệu quả để thu hút người dùng và tăng thị phần.
Xét về tổng giá trị khóa (TVL), hiệu suất hiện tại của ba dự án mới nổi chưa đủ để so sánh với GMX. Điều này phản ánh một thực tế: người dùng vẫn thận trọng khi đặt cọc lượng lớn tài sản trên các nền tảng mới. Nguyên nhân do thiếu niềm tin vào nền tảng mới, tính năng sản phẩm chưa trưởng thành hoặc mức độ nhận diện thị trường chưa cao. Vì vậy, đối với các giao thức mới nổi này, làm sao thu hút dòng tiền người dùng, nâng cao TVL sẽ là một thách thức lớn.
Ngoài cạnh tranh thị trường, tương lai của các giao thức này còn chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu thị trường, tiến bộ công nghệ và môi trường quy định. Theo chúng tôi, mười xu hướng sau đây sẽ định hình tương lai của thị trường phái sinh phi tập trung. Nhận thức và ứng phó với những xu hướng này sẽ cực kỳ quan trọng đối với cả nền tảng hiện có và mới.
1. Thị trường trải qua tái cấu trúc
Thị trường phái sinh phi tập trung đang trải qua một đợt tái cấu trúc chưa từng có. Các nền tảng mới nổi như GMX v2, Vertex Protocol không chỉ đơn thuần là cập nhật công nghệ, chúng đại diện cho sự thay đổi căn bản về nhu cầu thị trường và kỳ vọng người dùng. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là thêm chức năng, mà là một cuộc cách mạng toàn diện về trải nghiệm giao dịch, hiệu quả vốn và minh bạch thị trường. Chúng tôi dự đoán, điều này sẽ dẫn đến sự tái định hình lớn về cục diện thị trường, những người dẫn đầu cũ có thể bị thay thế bởi các nền tảng mới linh hoạt hơn, phù hợp hơn với nhu cầu thị trường.
2. Đổi mới công nghệ tăng tốc
Đổi mới công nghệ là cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của các nền tảng mới. Chúng tôi dự đoán sẽ xuất hiện nhiều cơ chế giao dịch sáng tạo hơn trong tương lai, như các hồ thanh khoản hiệu quả hơn và công cụ quản lý rủi ro được cải tiến, tất cả nhằm đối phó với tính biến động cao và thách thức thanh khoản đặc thù của thị trường mã hóa. Hợp đồng thông minh cũng sẽ được tối ưu hóa thêm, không chỉ về độ an toàn mà còn về khả năng thực hiện các chiến lược tài chính phức tạp và hiệu quả hơn qua hợp đồng thông minh. Đổi mới công nghệ liên tục này sẽ là chìa khóa giúp các nền tảng duy trì tính cạnh tranh.
3. Giao dịch đa chuỗi trỗi dậy
Khi thị trường mã hóa trưởng thành, người dùng ngày càng cần giao dịch liền mạch giữa các blockchain khác nhau. Sự phát triển của chức năng đa chuỗi không chỉ nâng cao tính thanh khoản tài sản mà còn mang lại nhiều cơ hội giao dịch hơn cho người dùng. Chúng tôi dự đoán, các nền tảng hỗ trợ giao dịch đa chuỗi sẽ giành lợi thế cạnh tranh nhờ khả năng tương tác được cải thiện.
4. Yêu cầu thích nghi quy định ngày càng cao
Khi môi trường quy định toàn cầu thay đổi, các nền tảng có khả năng thích nghi linh hoạt và vận hành tuân thủ trong khi vẫn giữ đặc tính phi tập trung sẽ có lợi thế hơn. Điều này có nghĩa là, nền tảng không chỉ cần quan tâm đến phát triển công nghệ mà còn phải theo sát diễn biến quy định quốc tế và kịp thời điều chỉnh cách vận hành để phù hợp với yêu cầu pháp lý ở các khu vực khác nhau. Khả năng thích nghi quy định này sẽ trở thành tiêu chuẩn quan trọng để phân biệt các nền tảng trong tương lai.
5. Cách mạng toàn diện về trải nghiệm người dùng
Trải nghiệm người dùng sẽ trở thành yếu tố then chốt phân biệt các nền tảng. Khi cơ sở người dùng tài chính phi tập trung mở rộng, việc đơn giản hóa giao diện và quy trình giao dịch, hạ thấp rào cản kỹ thuật, sẽ là chìa khóa thu hút đông đảo người dùng. Đây không chỉ là vấn đề thiết kế giao diện, mà là suy nghĩ lại toàn bộ quy trình giao dịch. Làm thế nào để vừa giữ được đặc tính phi tập trung, vừa cung cấp trải nghiệm người dùng sánh ngang hoặc thậm chí vượt trội so với sàn tập trung sẽ là vấn đề hàng đầu mà các nền tảng cần giải quyết.
6. An toàn hợp đồng thông minh vẫn quan trọng
Hợp đồng thông minh là nền tảng của tài chính phi tập trung, độ an toàn của nó liên quan trực tiếp đến uy tín toàn nền tảng và an toàn tài sản. Vì vậy, tăng cường các biện pháp an toàn hợp đồng thông minh, như kiểm toán mã nghiêm ngặt hơn, thiết lập chương trình thưởng tìm lỗ hổng (bug bounty), sẽ trở thành công cụ quan trọng nâng cao độ tin cậy nền tảng. Điều này không chỉ để ngăn ngừa mất mát tài chính, mà còn để xây dựng niềm tin của người dùng với nền tảng.
7. Đổi mới công cụ tài chính giúp nâng cao hiệu quả vốn
Về hiệu suất sử dụng vốn, các nền tảng phi tập trung đang đối mặt thách thức lớn. Thị trường tài chính truyền thống có các công cụ và chiến lược trưởng thành để nâng cao hiệu quả vốn, trong khi ở thị trường mã hóa, lĩnh vực này vẫn còn nhiều không gian phát triển. Các công cụ tài chính sáng tạo, chiến lược giao dịch phức tạp sẽ là trọng tâm phát triển tương lai của các nền tảng phi tập trung. Điều này sẽ thử thách khả năng hiểu thị trường và năng lực đổi mới tài chính của các bên tham gia.
8. Mở rộng quản trị phi tập trung
Quản trị phi tập trung là một đặc điểm cốt lõi của công nghệ blockchain. Sự tham gia hiệu quả của cộng đồng và quá trình ra quyết định minh bạch sẽ nâng cao độ tin cậy nền tảng và cảm giác gắn bó của người dùng. Chúng tôi dự đoán, các nền tảng tương lai sẽ ngày càng coi trọng ý kiến cộng đồng và đưa sự tham gia cộng đồng vào làm một phần quan trọng trong quy trình ra quyết định. Điều này không chỉ giúp nâng cao lòng trung thành của người dùng mà còn là bước đi then chốt để đạt được sự phi tập trung thực sự.
9. Tài sản tổng hợp và phái sinh đa dạng hơn
Khi thị trường phát triển, nhu cầu của người dùng về các công cụ đầu tư đa dạng ngày càng tăng. Tài sản tổng hợp và nhiều loại phái sinh sẽ là chìa khóa đáp ứng nhu cầu này. Chúng tôi dự đoán, các nền tảng phi tập trung tương lai sẽ cung cấp nhiều loại phái sinh hơn, bao gồm quyền chọn, kỳ hạn và các sản phẩm tài chính tổng hợp. Sản phẩm đa dạng hơn sẽ thu hút nhóm nhà đầu tư rộng lớn hơn và cũng làm tăng đáng kể độ sâu và thanh khoản thị trường.
10. Khai thác thanh khoản và cơ chế khuyến khích
Để thu hút và giữ chân người dùng, các cơ chế khai thác thanh khoản và khuyến khích mới có thể được tạo ra và triển khai. Các cơ chế này không chỉ cần thu hút người dùng tham gia mà còn phải duy trì mức độ hoạt động lâu dài. Chúng tôi dự đoán, các cơ chế khuyến khích tương lai sẽ đa dạng và bền vững hơn, không chỉ đơn thuần là thưởng token, mà còn bao gồm phần thưởng dài hạn cho lòng trung thành và mức độ tham gia của người dùng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










