
Bối cảnh phát triển không ngừng của blockchain: Một số khái niệm tiên phong nhìn về năm 2024
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Bối cảnh phát triển không ngừng của blockchain: Một số khái niệm tiên phong nhìn về năm 2024
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu 10 khái niệm đột phá đang định hình tương lai của hệ sinh thái blockchain.
Tác giả: Mona Tiesler
Dịch: Bachua Blockchain
Công nghệ blockchain không ngừng phát triển, mở rộng khả năng trong lĩnh vực hệ thống phi tập trung. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá 10 khái niệm đột phá định hình tương lai của hệ sinh thái blockchain. Từ việc trừu tượng hóa tài khoản đến EVM song song, mỗi ý tưởng đều đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao tính mở rộng, bảo mật và trải nghiệm người dùng.
1. Trừu tượng hóa tài khoản (Account Abstraction)
Trừu tượng hóa tài khoản là bước chuyển mình về mặt thiết kế blockchain, nhằm tách quyền kiểm soát tài khoản khỏi quyền sở hữu. Trước đây, tài khoản blockchain được sở hữu và kiểm soát bởi khóa riêng. Với trừu tượng hóa tài khoản, quyền sở hữu và quyền kiểm soát có thể được phân biệt, từ đó cho phép quản lý tài khoản linh hoạt hơn, đồng thời cải thiện đáng kể mức độ an toàn và trải nghiệm người dùng.
Trong mô hình truyền thống, các tài khoản bên ngoài (EOA) bị giới hạn chức năng, khó khuyến khích hoặc thúc đẩy sự tham gia của thế hệ người dùng tiếp theo. Những thách thức liên quan đến việc quản lý khóa riêng khiến một số người dùng e ngại trách nhiệm bảo vệ khóa của họ. Ví dụ như MetaMask – một ví dựa trên trình duyệt phổ biến, hoạt động như một EOA. Tuy nhiên, do không thể thực thi hợp đồng thông minh nên tính hữu dụng của nó bị giới hạn chỉ ở các ứng dụng mà người dùng phải từ bỏ quyền kiểm soát tài khoản.
Sự hạn chế này tương phản rõ rệt với tài khoản hợp đồng. Tài khoản hợp đồng có khả năng triển khai hợp đồng thông minh, qua đó mở rộng chức năng ví và tùy chỉnh cao hơn. Việc áp dụng trừu tượng hóa tài khoản đơn giản hóa việc phát triển tài khoản hợp đồng thông minh, nhằm xác định và giám sát mục đích cụ thể của tài khoản người dùng. Cách tiếp cận đổi mới này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm xây dựng giao thức bảo mật linh hoạt, thực hiện giao dịch hàng loạt và khả năng khôi phục tài khoản mà không cần cụm từ khôi phục (seed phrase).
Khái niệm như vậy làm tăng đáng kể khả năng tùy chỉnh chức năng tài khoản, mở đường cho các trường hợp sử dụng sáng tạo và các ứng dụng phi tập trung (dApp).
2. Không gian khối (Blockspace) như một hàng hóa
Không gian khối (blockspace) là hàng hóa cơ bản trong lĩnh vực công nghệ blockchain, một "sản phẩm" độc đáo và ngày càng được ưa chuộng, làm thay đổi bản chất của cảnh quan kỹ thuật số. Khác với hàng hóa truyền thống, blockspace không do doanh nghiệp cá nhân nào sản xuất; ngược lại, nó bắt nguồn từ mạng lưới phi tập trung như các mạng điều hành Bitcoin và Ethereum.
Sự khan hiếm của blockspace đã gây ra tranh luận về giá trị của nó, khi người dùng chi hàng tỷ USD mỗi năm để sử dụng. Giá gas là tín hiệu phản ánh nhu cầu đối với blockspace (bản thân nó là sự kết hợp giữa tài nguyên tính toán, lưu trữ và băng thông), tất cả các L1, L2, sidechain... đều là nhà sản xuất và bán hàng của nó. Đáng chú ý, hiệu ứng mạng xung quanh blockspace của nhà cung cấp thúc đẩy giá cao hơn, tạo ra hiệu ứng lan truyền tương tự như các ứng dụng mạng xã hội. Thị phần blockspace luôn thay đổi, tốc độ tăng phí của Ethereum cho thấy rõ điều này, nhưng tương tự cũng đúng với các nền tảng như Avalanche, Polygon, Arbitrum và Optimism.
Ngày nay, các ứng dụng trên blockchain một khi triển khai thì có thể vận hành với chi phí bằng 0 vì người dùng trả phí vận hành, khác với mô hình truyền thống nơi doanh nghiệp chịu chi phí hạ tầng. Tuy nhiên, như đã nói ở trên, trừu tượng hóa tài khoản có thể đảo ngược tình thế này, khiến các ứng dụng trong tương lai phải chịu chi phí gas của người dùng, từ đó chuyển chi phí blockspace trở lại các startup và doanh nghiệp. Sự phát triển liên tục của blockspace như một hàng hóa đánh dấu bước tiến quan trọng trong nền kinh tế số, ảnh hưởng sâu sắc đến tương lai của công nghệ phi tập trung.
3. Blobspace
Blobspace xuất hiện như một giải pháp cách mạng, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu lớn bên ngoài chuỗi, giảm tải cho blockchain và nâng cao hiệu quả, khả năng chi trả của ứng dụng. Việc tích hợp blobspace vào bản nâng cấp EIP-4844 của Ethereum (Decun) là bước ngoặt then chốt trong cảnh quan L2. Khác với blockspace truyền thống, blobspace giới thiệu một thị trường tài nguyên mới trên Ethereum, vượt ra khỏi mô hình bán block truyền thống, áp dụng cấu trúc linh hoạt hơn liên quan đến các giao dịch dạng "blob". Những blob này về bản chất là các khối dữ liệu tạm thời, đại diện cho phương pháp xử lý thông tin linh hoạt và hiệu quả hơn.
Nguồn gốc của blobspace bắt nguồn từ Danksharding – một thiết kế khái niệm do nhà nghiên cứu Ethereum Dankrad Feist đề xuất, tái định nghĩa khái niệm phân mảnh thành các blockchain khác nhau, coi phân mảnh như nhiều blob dữ liệu bên trong khối. Cách tiếp cận đổi mới này không chỉ cách mạng hóa việc lưu trữ dữ liệu phi tập trung mà còn tạo ra không gian chuyên dụng để quản lý dữ liệu phi cấu trúc lớn bên ngoài chuỗi. Bằng cách tối ưu chi phí giao dịch trên chuỗi và nâng cao khả năng mở rộng mạng, blobspace mở ra cánh cửa cho việc lưu trữ nhiều loại dữ liệu khác nhau, bao gồm dữ liệu ứng dụng phức tạp trên hệ sinh thái Layer 2 của Ethereum.
4. L3 (Giải pháp mở rộng lớp thứ ba)
Các giải pháp mở rộng lớp thứ ba (L3) tạo thành một bộ công nghệ toàn diện nhằm giải quyết hiệu quả thách thức về khả năng mở rộng trong mạng blockchain. Khác với mở rộng lớp 1 (liên quan đến cập nhật kích thước khối, cơ chế đồng thuận hoặc phân vùng cơ sở dữ liệu...) và mở rộng lớp 2 (áp dụng các phương pháp như đóng gói giao dịch, xử lý song song hoặc xử lý giao dịch ngoài chuỗi), các giải pháp L3 vượt xa các phương pháp truyền thống này. Bằng cách tập trung vào các phương pháp đổi mới như kênh trạng thái, sidechain và phân mảnh, L3 hướng tới tăng đáng kể lượng giao dịch xử lý được, đồng thời không ảnh hưởng đến các khía cạnh then chốt là phi tập trung và bảo mật.
Đồng thời, các giao thức L3 được xây dựng chiến lược trên cơ sở hạ tầng L2, làm nền tảng lưu trữ cho các dApp chuyên biệt theo ứng dụng. Cách tiếp cận tích hợp này không chỉ giải quyết vấn đề mở rộng mà còn xử lý các vấn đề như tương tác liên thông, tùy chỉnh... Dù vậy, sự thiếu vắng tiêu chuẩn hóa cơ sở hạ tầng L3 vẫn đặt ra một số thách thức. Các ví dụ nổi bật về giao thức L3 bao gồm Orbs, Arbitrum Orbit và zkSync Hyperchains.
5. MEV (Giá trị khai thác tối đa / Miner Extractable Value)
MEV là một khái niệm thừa nhận động lực kinh tế khi thợ đào (hoặc trình xác thực) sắp xếp lại, trì hoãn hoặc từ chối giao dịch để tối đa hóa lợi nhuận. Hiện tượng này thường dẫn đến hiệu suất kém và chi phí giao dịch tăng cao. Để giảm thiểu tác động bất lợi tiềm tàng của MEV đối với người dùng giao thức thực tế, các dự án blockchain đang tích cực tìm cách triển khai các chiến lược như tăng cường thuật toán đồng thuận và cơ chế thu hồi MEV. Những biện pháp này nhằm mục đích dân chủ hóa việc chia sẻ doanh thu và phân phối công bằng giữa các bên tham gia. Ngoài ra, công việc cũng bao gồm việc thúc đẩy sự phi tập trung của trình sắp xếp (sequencer), áp dụng các giao thức khai thác MEV và thu thập MEV xuyên chuỗi để tối ưu hóa việc sắp xếp giao dịch.
Công nghệ xuyên chuỗi UniswapX đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện thu thập MEV xuyên chuỗi. Để đối phó với những tác động tiêu cực tiềm tàng đối với người dùng giao thức thật, các biện pháp như phân bổ công bằng, bảo vệ quyền riêng tư, khớp lệnh ngoài chuỗi đang được thực hiện. Tính mô-đun và phi tập trung của các bên tham gia MEV là thành phần không thể thiếu trong lộ trình phát triển Ethereum, góp phần xây dựng hệ sinh thái MEV mạnh mẽ và an toàn hơn. Việc dân chủ hóa doanh thu MEV liên quan đến việc khám phá các lĩnh vực như DEX chống MEV, chuyển lợi nhuận về người dùng giao dịch, tạo ra môi trường giao dịch tích cực. Một sân chơi cạnh tranh công bằng, cơ chế phân phối lợi ích hiệu quả và kiến trúc phi tập trung là điều thiết yếu để nuôi dưỡng đổi mới và đảm bảo sự phát triển lành mạnh của hệ sinh thái giao dịch trên chuỗi. Bản chất trung lập của các công cụ tìm kiếm (searcher) và công nghệ xây dựng khối nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng có trách nhiệm các công cụ này đối với môi trường giao dịch rộng lớn hơn.
6. Tài khoản gắn token (Token Bound Account - TBA)
Đề xuất Cải tiến Ethereum ERC-6551 giới thiệu khái niệm Tài khoản gắn token (TBA), về bản chất là hợp đồng thông minh sở hữu địa chỉ riêng và được quản lý bởi một NFT cụ thể. Hãy coi nó như một ví mini được gắn trực tiếp với NFT, tăng cường bảo mật, đồng thời cung cấp cơ chế kiểm soát truy cập và quyền hạn một cách chính xác.
Về bản chất, TBA mở rộng chức năng của các token ERC-721 và ERC-1155 (tiêu chuẩn NFT giới hạn điển hình), cho phép chúng sở hữu tài khoản hợp đồng thông minh riêng. Điều này giúp NFT có thể sở hữu tài sản kỹ thuật số (thay thế hoặc không thể thay thế) và tương tác với chúng, đồng thời tương tác liền mạch hơn với các ứng dụng phi tập trung (dApp). Ví dụ, một nghệ sĩ có thể liên kết NFT tác phẩm nghệ thuật của họ với TBA chứa tất cả các tác phẩm khác, cho phép họ quản lý nhiều token trong một tài khoản duy nhất.
Trong lĩnh vực DeFi, TBA cho phép NFT tham gia vào việc đào thanh khoản hoặc cung cấp thanh khoản. Hơn nữa, tài sản trong game đại diện bởi NFT có được khả năng sở hữu tài sản khác hoặc tham gia vào các hợp đồng thông minh trong game bổ sung. Trong bối cảnh DAO, NFT tượng trưng cho quyền biểu quyết, trong khi TBA có quyền trực tiếp tham gia biểu quyết đề xuất. Khả năng mở rộng này khiến NFT trở nên linh hoạt và đa dụng hơn trong nhiều tình huống, mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi hơn.
7. Chứng minh tính hợp lệ (Validity Proofs)
Chứng minh tính hợp lệ đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trên blockchain. Có thể nói, chúng có lợi thế căn bản so với chứng minh gian lận vì chúng đảm bảo rằng chỉ chấp nhận các chuyển đổi trạng thái đúng đắn, không gì khác. Chứng minh tính hợp lệ là các bằng chứng mật mã cho phép các bên tham gia mạng xác minh tính đúng đắn của giao dịch hoặc phép tính mà không cần thực hiện lại chúng. Chúng nâng cao hiệu quả của mạng blockchain bằng cách giảm tính dư thừa và cải thiện khả năng kiểm toán dữ liệu trên chuỗi nói chung, hiện nay chủ yếu tập trung vào L2. Nhược điểm chính là mỗi chuyển đổi trạng thái đều yêu cầu một chứng minh tính hợp lệ, chứ không chỉ khi chuyển đổi đó bị tranh cãi, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng.
zk-Rollups sử dụng chứng minh tính hợp lệ để chứng minh chuyển đổi trạng thái hợp lệ lên chuỗi cha – thường được dùng cùng với các hệ thống chứng minh như SNARK và STARK. (Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các hệ thống chứng minh này (ví dụ như SNARK, STARK) có thể được dùng làm chứng minh gian lận hoặc chứng minh tính hợp lệ. Hệ thống chứng minh là cách chúng ta chứng minh, còn gian lận hay hợp lệ là nội dung chúng ta chứng minh.)
8. Ký quỹ lại (Re-staking) và Ký quỹ lại thanh khoản (Liquid Restaking)
Ký quỹ lại là quá trình tái đầu tư tài sản đã ký quỹ để kiếm thêm phần thưởng. Khái niệm này đóng vai trò then chốt trong việc khuyến khích sự tham gia lâu dài vào mạng blockchain. Ký quỹ lại thanh khoản (Liquid Restake) đi xa hơn, cho phép người dùng giao dịch hoặc sử dụng tài sản đã ký quỹ mà không cần chờ đợi thời gian gỡ ký quỹ. Sự linh hoạt này nâng cao tính thanh khoản và thúc đẩy hệ sinh thái năng động hơn.
Trong lĩnh vực blockchain, tầm quan trọng của việc ký quỹ lại ngày càng nổi bật, đặc biệt là khi EigenLayer sắp ra mắt. Các hợp đồng EigenLayer đã nhận được hơn 1 tỷ USD tiền gửi, và cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các thực thể muốn giành vai trò quan trọng trong hệ sinh thái EigenLayer đang diễn ra. Cuộc cạnh tranh này dự kiến sẽ lan sang các Token ký quỹ lại thanh khoản (LRT), vượt qua cả cuộc đua trước đó giữa các Token ký quỹ thanh khoản (LST). LRT hứa hẹn mang lại lợi nhuận từ việc ký quỹ ETH gốc, cộng thêm lợi nhuận bổ sung từ các mạng ký quỹ lại như EigenLayer. Những token này liên kết với mô hình bảo mật của EigenLayer, góp phần tinh chỉnh kiểm soát truy cập và quyền hạn trong mạng blockchain.
Được thúc đẩy bởi làn sóng airdrop liên tục, LRT có thể bùng nổ vào năm 2024 khi lý thuyết cho phép tận dụng đồng thời hai cơ hội airdrop. Các dự án như Swell và Puffer được coi là những đối thủ đáng chú ý, với các tính năng độc đáo như bảo vệ cắt giảm bổ sung và hợp tác với các chuyên gia ngành, khiến chúng trở thành những người tham gia then chốt trong lĩnh vực LRT đang phát triển nhanh chóng.
9. Lớp sẵn sàng dữ liệu (Data Availability Layer)
Lớp sẵn sàng dữ liệu (DA) giải quyết thách thức đảm bảo dữ liệu ngoài chuỗi có sẵn trong các hệ thống phi tập trung. Những lớp này đảm bảo dữ liệu liên quan đến hợp đồng thông minh hoặc ứng dụng phi tập trung luôn có thể truy cập và xác minh được. Lớp DA góp phần nâng cao độ tin cậy và hiệu quả tổng thể của mạng blockchain bằng cách ngăn chặn các vấn đề về dữ liệu không sẵn có.
DA được ví như một lớp băng thông, có tiềm năng biến cảnh quan tiền mã hóa từ chậm chạp và đắt đỏ thành nhanh chóng, rẻ và dồi dào – tất cả mà không ảnh hưởng đến tính phi tập trung. DA được coi là nút cổ chai chính hạn chế mạng blockchain phát huy hết tiềm năng về chi phí tài nguyên và mức độ thông lượng.
Một phát triển thú vị trong lĩnh vực này là sự kiện sắp ra mắt EigenDA – dịch vụ xác thực chủ động (AVS) đầu tiên của EigenLayer. Với tư cách là nguồn lợi nhuận bổ sung, EigenDA sẵn sàng đóng góp cho các Token ký quỹ lại thanh khoản (LRT) như đã đề cập, qua đó nâng cao tiện ích tổng thể của hệ sinh thái EigenLayer.
EigenDA phân biệt mình với Celestia – một đối thủ nổi bật khác trong lĩnh vực DA – bằng cách áp dụng cấu trúc mạng lưới độc đáo. Điểm khác biệt của EigenDA nằm ở việc sử dụng ETH đã ký quỹ thay vì giải pháp L1 thay thế, điều này giúp bảo vệ nó và khiến thuộc tính DA của nó gắn bó chặt chẽ hơn với Ethereum. Điều này không chỉ giảm một số giả định về bảo mật mà còn khiến nó trở thành lựa chọn tổng hợp khả thi cho những ai cần nhiều DA hơn mức mà L1 Ethereum cung cấp. Mặc dù Celestia và EigenDA hiện đang dẫn đầu trong lĩnh vực lớp sẵn sàng dữ liệu, các đối thủ khác cũng đang bước vào thị trường.
Đáng chú ý, NEAR tận dụng những hiểu biết từ nghiên cứu phân mảnh trong vài năm qua để tích hợp chức năng DA vào chuỗi của mình. Điều này cho thấy sự phát triển và cạnh tranh không ngừng trong lĩnh vực này, khi các bên đều nỗ lực cung cấp các giải pháp tiên tiến hơn.
10. EVM song song (Parallelized Ethereum Virtual Machine)
Việc song song hóa EVM cho phép thực thi đồng thời các hợp đồng thông minh và xử lý nhiều giao dịch, từ đó tăng đáng kể thông lượng và đột phá về khả năng mở rộng. Solana là tiên phong trong lĩnh vực này, dẫn đầu bằng việc song song hóa Solana Virtual Machine (SVM).
SVM thể hiện một số lợi thế so với EVM truyền thống nhờ khả năng xử lý đồng thời nhiều giao dịch (nếu chúng không ảnh hưởng đến cùng một trạng thái). Tính năng độc đáo này đã thúc đẩy sự gia tăng mạnh mẽ các dự án máy ảo song song, nhiều dự án cố gắng sao chép lợi thế về khả năng mở rộng của Solana trên các giải pháp L2 của Ethereum và các blockchain L1 mới.
Một trong những dự án đó là Eclipse, sử dụng SVM của Solana để xây dựng một lớp tổng hợp trên Ethereum và tận dụng Celestia cung cấp sẵn sàng dữ liệu. Dự án khác là Monad, tập trung vào việc song song hóa chính EVM, chuyển từ thực thi đơn luồng sang đa luồng. Mặc dù đối mặt với thách thức đáng kể, phần thưởng tiềm năng là rất lớn – hãy tưởng tượng một hệ thống có tốc độ, quy mô và hiệu quả chi phí như Solana cùng với hệ sinh thái mạnh mẽ của Ethereum.
Chiến lược “tốc độ của Solana và độ phủ của Ethereum” đã vượt xa Monad và Eclipse. Sei gần đây tiết lộ cam kết trở thành chuỗi EVM song song trong một thông báo quan trọng, phù hợp với chiến lược chiến thắng. Các nhà đầu tư đã chú ý khi giá SEI tăng vọt, vì nó trở thành token hàng đầu để tiếp cận EVM song song.
Khi EVM song song ngày càng phát triển mạnh mẽ, Monad có tiềm năng trở thành lựa chọn thay thế cho Layer 2 của Ethereum. Tính chất mã nguồn mở của EVM Monad khiến nó trở thành phần mềm được săn đón trong lĩnh vực Web3. Ngoài ra, Monad cũng có thể khám phá chiến lược kép, hoạt động như một Layer 1 độc lập đồng thời xây dựng hiện diện trên Layer 2 của Ethereum để tối đa hóa phạm vi cạnh tranh.
Sự trỗi dậy của EVM song song đánh dấu thời khắc then chốt trong khả năng mở rộng blockchain, mở ra kỷ nguyên mới về hiệu quả và tốc độ. Khi ngày càng nhiều dự án tham gia cuộc đua máy ảo song song, hệ sinh thái blockchain đã sẵn sàng cho sự phát triển mang tính cách mạng nhằm đạt được khả năng mở rộng chưa từng có.
11. Tổng kết
Tóm lại, khi công nghệ blockchain tiếp tục tiến bộ, những khái niệm này thể hiện cam kết của ngành trong việc giải quyết các thách thức cốt lõi. Từ việc tăng cường khả năng mở rộng và bảo mật đến việc giới thiệu các cơ chế ký quỹ đổi mới, lĩnh vực blockchain đang tích cực định hình một tương lai mạnh mẽ và thân thiện với người dùng hơn. Bằng cách cập nhật và đón nhận những khái niệm tiên phong này, các bên tham gia hệ sinh thái blockchain có thể đóng góp vào sự phát triển liên tục của công nghệ phi tập trung.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News












