
Tham vọng Polkadot 2.0: Tái cấu trúc và kết nối
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Tham vọng Polkadot 2.0: Tái cấu trúc và kết nối
CrossChain đã không còn là chủ đề nổi bật trong câu chuyện Web3 nữa, nhưng CrossChain là Blockchain.
Tác giả: NingNing
Với nguyên tắc "mua trước rồi nghiên cứu sau", tôi đã mở vị thế cách đây 3 tuần. Sau đó, tôi bắt đầu tìm hiểu kỹ lưỡng về tình hình mới nhất của Polkadot.
Sau thời kỳ thị trường gấu đầy đau đớn với các sự kiện như sa thải nhân sự, Gavin Wood trao lại vai trò cho đội ngũ quản lý chuyên nghiệp và các dự án trong hệ sinh thái rời đi, đội ngũ Polkadot đã triển khai thành công nhiều tính năng mới trong năm 2023 như XCM V3, mô-đun quản trị OpenGoV, hệ thống song song (system parachains), hỗ trợ bất đồng bộ và các luồng song song (parallel threads)... nhằm tăng cường khả năng tương tác nội bộ, mức độ tham gia quản trị và hiệu quả vận hành, cũng như khả năng mở rộng của các parachain.
Và vào năm 2024, Polkadot sẽ bước sang một chương mới: Polkadot 2.0.
Những tính năng và đặc điểm mà Polkadot 2.0 sẽ cung cấp bao gồm:
Thời gian lõi linh hoạt (Agile Coretime)
Thời gian lõi (Coretime) là một khái niệm mới trong Polkadot 2.0, đại diện cho khoảng thời gian cần thiết để xác thực và đạt được sự đồng thuận trên mạng Polkadot — tài nguyên khan hiếm nhất của toàn bộ hệ thống.
Trong Polkadot 1.0, thời gian lõi được phân bổ cho các parachain thông qua cơ chế đấu giá thuê khe cắm (slot), theo đó các parachain sẽ đấu giá quyền sử dụng khe cắm trong một khoảng thời gian cố định (từ 6 đến 24 tháng).
Tuy nhiên, ở Polkadot 2.0, thời gian lõi sẽ trở thành một loại tài sản lưu động, có thể giao dịch và tích lũy được, có thể mua bán như một tài sản đồng nhất (fungible).
Cơ chế này được gọi là Thời gian lõi linh hoạt (Agile Coretime), giúp các nhà phát triển dễ dàng hơn trong việc khởi chạy và duy trì ứng dụng trên mạng Polkadot.
Parachain theo yêu cầu (On-Demand Parachains)
Parachain theo yêu cầu là phương pháp tiếp cận không gian khối một cách linh động hơn. Khác với các parachain hiện tại tạo khối định kỳ, những parachain này chỉ đặt hàng một “lõi” (tức là cơ hội tạo khối) khi thực sự cần thiết.
Cầu nối liên chuỗi Ethereum<>Polkadot – Snowbridge
Snowbridge hướng tới việc xây dựng một cầu nối không cần tin cậy (trustless), tạo điều kiện cho khả năng tương tác giữa Polkadot và Ethereum.
Nguyên tắc thiết kế của Snowbridge là loại bỏ sự tin cậy, mang tính phổ quát và đảm bảo thực thi chắc chắn.
Mục tiêu của nó là đạt được mức độ tương tác giữa Ethereum và Polkadot ngang bằng với khả năng tương tác giữa các parachain trong hệ sinh thái Polkadot.
Cầu nối liên chuỗi Kusama<>Polkadot
Hướng tới việc đạt được mức độ tương tác giữa Kusama và Polkadot ngang bằng với khả năng tương tác giữa các parachain trong hệ sinh thái Polkadot.
Mở rộng đàn hồi
Hỗ trợ bất đồng bộ, cho phép các bộ sưu tập (collators) sử dụng khối cha cũ hơn từ chuỗi rơ-le để gửi khối parachain, từ đó cải thiện hiệu suất và khả năng mở rộng.
Thuật toán Sassafras
Sassafras là một giao thức đồng thuận mới, được thiết kế để giải quyết các vấn đề liên quan đến fork thường gặp trong các giao thức khác dựa trên cơ chế bốc thăm xác suất để tạo khối.
Sassafras cố gắng thiết lập mối liên hệ duy nhất giữa từng Slot và nút xác thực trong mỗi Epoch, đảm bảo rằng mỗi Slot chỉ có đúng một nút xác thực.
Cụ thể, thuật toán Sassafras hoạt động như sau:
-
Bầu chọn: Vào đầu mỗi Epoch, một nhóm nút xác thực sẽ được chọn ngẫu nhiên thông qua cơ chế bốc thăm.
-
Phân bổ: Mỗi nút xác thực được chọn sẽ được phân bổ vào một Slot cụ thể.
-
Xác thực: Khi một Slot đến, nút xác thực được phân bổ sẽ tạo ra một khối và gửi nó lên mạng chính.
-
Xác nhận: Các nút xác thực khác sẽ kiểm tra và xác nhận khối vừa được gửi. Nếu đa số nút xác thực đều xác nhận khối đó, khối sẽ được thêm vào chuỗi khối.
Thông qua cách thức này, thuật toán Sassafras đảm bảo rằng mỗi Slot chỉ có duy nhất một nút xác thực, từ đó tránh được việc xảy ra fork.
Thuật toán Sassafras là một giải pháp phổ biến giúp giảm tải đồng thuận trên mạng lưới PoS.
Theo quan điểm cá nhân, hai tính năng quan trọng nhất trong số các tính năng mới của Polkadot 2.0 là: Thời gian lõi linh hoạt và cầu nối liên chuỗi Ethereum<>Polkadot – Snowbridge.
Thời gian lõi linh hoạt đã tái cấu trúc mối quan hệ ghép nối giữa chuỗi rơ-le và các parachain trong hệ sinh thái Polkadot, làm giảm đáng kể chi phí vận hành và gánh nặng cho các nhà phát triển (hãy nhớ lại thời kỳ đấu giá khe cắm, các nhà phát triển phải tổ chức bao nhiêu chiến dịch truyền thông, hoàn thưởng cộng đồng hay đàm phán hợp tác vốn).
Hơn nữa, sau khi thị trường giao dịch thời gian lõi Lastic ra mắt, thời gian lõi có thể tự do giao dịch và hình thành giá cả thị trường minh bạch, góp phần tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên thời gian lõi.
Cầu nối liên chuỗi Ethereum<>Polkadot – Snowbridge là một nước đi khôn ngoan. Như bức tranh truyện minh họa về vũ trụ tiền mã hóa của Paradigm đã chỉ ra, Ethereum là nút trung tâm siêu mạnh của thế giới Web3, mọi Alt L1 và L2 đều phải hút nguồn lực như vốn, người dùng và nhà phát triển từ hệ sinh thái Ethereum.
Việc ra mắt Snowbridge cho thấy Gavin đã buông bỏ niềm kiêu hãnh nhỏ bé trong lòng, bắt đầu thừa nhận thực tế và chuẩn bị hạ tầng (Infra) cho một "cuộc tấn công nữ phù thủy" (witch attack) nhằm vào Ethereum.
Trên đây là phần phân tích sơ lược về tham vọng của Polkadot 2.0.
Cuối cùng, xin chia sẻ quan điểm của tôi về CrossChain. Dù hiện tại CrossChain không còn là chủ đề nổi bật trong câu chuyện Web3, nhưng sau khi nghiên cứu sâu về mảng cầu nối liên chuỗi, tôi rút ra kết luận: CrossChain is BlockChain.
Ở một góc nhìn nào đó, bản thân Ethereum cũng là một dự án CrossChain, mạng chính Ethereum có thể so sánh với lớp rơ-le của mạng Polkadot, trong khi các Alt L1 và L2 tương thích EVM có thể coi như các parachain trong hệ sinh thái Polkadot.
Tuy nhiên, do tinh thần nguyên tắc "không cần giấy phép" và "trung lập đáng tin cậy" của Ethereum, mức độ ghép nối giữa các "parachain" và lớp rơ-le thấp hơn so với các dự án CrossChain khác, và khả năng tương tác liên chuỗi trong hệ sinh thái cũng không mạnh bằng Polkadot hay Cosmos.
Việc thiếu một tiêu chuẩn thống nhất cho giải pháp tương tác liên chuỗi khiến các cầu nối Ethereum trở thành mục tiêu tấn công thường xuyên của hacker, đồng thời ảnh hưởng nghiêm trọng đến trải nghiệm tương tác của người dùng trong hệ sinh thái Ethereum (so sánh trải nghiệm chuyển tài sản giữa các parachain Polkadot và giữa các L2).
Quỹ Ethereum và các nhà VC tiền mã hóa Mỹ đã nhận ra điều này, và lần lượt ươm tạo Connext và LayerZero để cạnh tranh trở thành tiêu chuẩn tương tác liên chuỗi trong hệ sinh thái Ethereum. Hiện tại LayerZero đang dẫn đầu về dữ liệu, nhưng tương lai vẫn chưa rõ ràng.
Lần sau nếu có thời gian, chúng ta sẽ đi sâu phân tích cuộc đua giành vị trí tiêu chuẩn tương tác liên chuỗi trong hệ sinh thái Ethereum.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














