
Bob the Solver: Đạt được quy trình giao dịch gọn gàng hơn thông qua "giao dịch ý định"
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Bob the Solver: Đạt được quy trình giao dịch gọn gàng hơn thông qua "giao dịch ý định"
Về bản chất, “ý định” đại diện cho kết quả mong muốn, trong khi “giao dịch” phác thảo các bước chính xác cần thiết để thực hiện giao dịch.
Tác giả: AArow, người sáng lập Go2Mars Capital
Gần đây khái niệm "mục đích" (intent) do Paradigm đề xuất đang rất nổi bật, cùng với việc các dự án trong lĩnh vực này đều có nền tảng gọi vốn vững chắc khiến cho赛道 càng thêm thu hút vốn đầu tư. Vậy thì “mục đích” là gì – “What Are Intents?”? Hôm nay chúng ta hãy cùng thảo luận về “mục đích” và “giao dịch theo mục đích”, cũng như một cơ sở hạ tầng giao dịch dựa trên mục đích mang tên Bob the Solver.
Làm thế nào để mua một suất cơm chân giò heo thông qua “giao dịch theo mục đích”?
Hãy tưởng tượng bạn muốn mua một suất cơm chân giò heo trên Meituan, bạn cần — mở ứng dụng Meituan, tìm cửa hàng, xem có phiếu giảm giá nào không, áp dụng các ưu đãi, trả 20 tệ, sau đó chờ món ăn được giao đến tận nơi. Đây chính là quy trình “thực thi” rõ ràng khi thực hiện một giao dịch. Trong khi đó, “mục đích” ám chỉ kết quả mong muốn của thao tác, nghĩa là khi mua suất cơm chân giò heo, “mục đích” của bạn là “tôi muốn mua một suất cơm chân giò heo và sẵn sàng chi 20 tệ”. Lệnh này sau đó sẽ được bên thứ ba hỗ trợ thực hiện giúp bạn: mở Meituan, tìm cửa hàng, áp dụng các ưu đãi, và cuối cùng hoàn tất việc mua suất cơm.
Trong ví dụ trên, cách làm trước thuộc về “giao dịch mệnh lệnh” (command-based transaction), tức là mọi tham số của giao dịch đều phải do người dùng tự xác định; còn cách sau thuộc về “giao dịch theo mục đích” (intent-based transaction). Trong quá trình này, người dùng chỉ cần đơn giản bày tỏ kết quả mong đợi là có thể hoàn thành giao dịch. Tất nhiên, để thuận tiện đạt được kết quả này trong “giao dịch theo mục đích”, nhiệm vụ thực thi cần được giao khoán cho bên thứ ba.
Về bản chất, “mục đích” đại diện cho kết quả mong đợi, còn “giao dịch” mô tả các bước thực thi chính xác cần thiết để hoàn tất giao dịch.
Sự khác biệt giữa quy trình “mục đích” và “giao dịch theo mục đích”

Phương pháp tương tác tiêu chuẩn hiện tại giữa người dùng và Ethereum là: tự tay tạo và ký giao dịch, gửi thông tin dưới định dạng cụ thể tới Máy ảo Ethereum (EVM), để EVM thực hiện chuyển đổi trạng thái. Tuy nhiên, việc tạo giao dịch thực tế là một việc phức tạp, vừa kém hiệu quả, lại khiến người dùng buộc phải ra quyết định trong tình huống thiếu thông tin hoặc chưa nắm rõ chiến lược thực thi phức tạp nhằm hoàn tất giao dịch.
Mục đích của “mục đích” là giảm bớt gánh nặng này cho người dùng. “Mục đích” là tập hợp các ràng buộc mang tính khai báo được ký bởi người dùng, cho phép họ giao khoán việc tạo giao dịch cho bên thứ ba mà không cần trao toàn quyền kiểm soát giao dịch cho đối phương —— thực chất là giao khoán những thao tác rắc rối cho bên thứ ba có thẩm quyền.
Chúng ta hãy xem xét một quy trình giao dịch điển hình: trong một giao dịch, chữ ký giao dịch của bạn cho phép bộ xác thực tuân theo một lộ trình tính toán nhất định đối với trạng thái cụ thể, đồng thời phần gợi ý thúc đẩy bộ xác thực hành động như vậy.
Nhưng trong giao dịch theo mục đích thì lại khác, nó không chỉ định con đường tính toán bắt buộc phải đi theo, mà cho phép bất kỳ lộ trình tính toán nào thỏa mãn các ràng buộc cụ thể. Bằng cách ký và chia sẻ “mục đích”, người dùng hiệu quả trao quyền cho người nhận lựa chọn lộ trình tính toán thay mặt mình.
Ví dụ dự án: Bob the Solver - Bob Người Giải Bài Toán
Dưới đây chúng ta sẽ phân tích một ví dụ cụ thể (lưu ý: không nhằm quảng bá dự án, chỉ dùng để phân tích).
Bob the Solver là một cơ sở hạ tầng giao dịch dựa trên “mục đích”, với mục tiêu cải thiện trải nghiệm người dùng cho ví và dapp. Hãy cùng xem nó hoạt động như thế nào.
Bob the Solver hướng tới việc đơn giản hóa quy trình giao dịch, được tích hợp vào ví và các ứng dụng phi tập trung (dapps).
Dự án này ra đời trong bối cảnh chuyển dịch mô hình mới nổi trong lĩnh vực tài khoản trừu tượng (account abstraction - chúng ta sẽ bàn kỹ vấn đề này sau), ủy thác quá trình tạo giao dịch cho bên thứ ba. Trọng tâm không nằm ở việc chỉ thị các thao tác chính xác, mà là thực hiện đúng “mục đích” của người dùng.
Thực chất, bản chất là giao khoán quá trình tạo và thực thi giao dịch cho người dùng, từ đó thay đổi cách người dùng tương tác với giao dịch blockchain, giúp toàn bộ trải nghiệm trở nên trực quan và thân thiện hơn với người dùng.
Việc triển khai Bob the Solver gồm hai phần liên kết vận hành:
1. “Người giải bài toán” (Solver) dùng để tạo giao dịch (txs);
2. Ví “tài khoản trừu tượng” (AA wallet) dùng để thực thi các giao dịch này;
Người giải bài toán (Solver)
Người giải bài toán: Được trang bị các mô hình học máy (ML) để phân loại “mục đích” của người dùng.
Sau khi phân loại “mục đích”, chương trình tối ưu hóa sẽ quét các tuyến đường giao dịch tiềm năng để tìm ra con đường hiệu quả nhất nhằm đạt được kết quả mong muốn.
Khi đã xác định được lộ trình tốt nhất, “người giải bài toán” sẽ xây dựng giao dịch cần thiết thay mặt người dùng và chuyển tiếp đến ví AA.
Ví tài khoản trừu tượng (AA - Account Abstraction)
Ví AA đóng vai trò là bộ phận thực thi hệ thống. Ví AA bao gồm một bộ gom gói (bundler) và một bộ thanh toán (paymaster).
Vai trò của bundler là thu thập và tổ chức các giao dịch do solver lên kế hoạch gửi đi.
Đồng thời, paymaster chịu trách nhiệm quản lý phí gas liên quan đến các giao dịch này. Điều này có nghĩa là paymaster sẽ chi trả phí gas khi cần thiết, đảm bảo giao dịch được thực hiện suôn sẻ và không bị gián đoạn.
Bằng cách sử dụng mô hình ML để giải mã “mục đích” người dùng, solver loại bỏ sự phức tạp trong việc xây dựng thao tác giao dịch, trong khi ví AA đảm bảo việc thực thi giao dịch diễn ra thuận lợi.
Sự kết hợp giữa hai phần này giúp đơn giản hóa các bước giao dịch. Ví dụ: Khi bạn muốn thực hiện một giao dịch, “Tôi muốn mua một NFT BAYC với giá sàn”, thì “Bob the Solver” có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm giao dịch liền mạch và hiệu quả.
Bạn không cần phải tự tìm kiếm phần mềm giao dịch, so sánh và thực hiện thao tác mua theo cách hiểu của mình — chỉ cần đưa ra “mục đích”, phần còn lại sẽ được “giao dịch theo mục đích” hoàn tất.
Ghi chú: Quan điểm trong bài viết này chủ yếu dựa trên nghiên cứu của tôi về bài viết “Intent-Based Architectures and Their Risks” của Quintus Kilbourn và Georgios Konstantopoulos từ Paradigm, cộng thêm một số dự án nổi bật gần đây và góc nhìn cá nhân. Để hiểu toàn diện hơn, bạn có thể đọc bài gốc từ các tác giả của Paradigm.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News













