
Tìm hiểu giải pháp mở rộng zkSync và StarkNet qua một bài viết: cơ chế chứng minh, dữ liệu trên chuỗi và sự phát triển hệ sinh thái
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Tìm hiểu giải pháp mở rộng zkSync và StarkNet qua một bài viết: cơ chế chứng minh, dữ liệu trên chuỗi và sự phát triển hệ sinh thái
Sự khác biệt giữa hai ZK rollup hàng đầu zkSync và StarkNet là gì?
Tác giả: Ethereum Daily
Biên dịch: TechFlow
Công nghệ bằng chứng không kiến thức (zero-knowledge proof) là một kỹ thuật trong đó một bên (người chứng minh) có thể gửi một khẳng định đến bên kia (người xác minh), và người nhận có thể xác thực tính đúng đắn của khẳng định đó mà không cần biết thông tin chi tiết. Vậy sự khác biệt giữa hai giải pháp ZK rollup hàng đầu zkSync và StarkNet là gì?

zkSync và StarkNet là hai giải pháp lớp 2 (L2) hàng đầu sử dụng công nghệ ZK rollup để mở rộng mạng lưới Ethereum.
Trước tiên, hãy cùng điểm qua nhanh về zkSync và StarkNet.
-
Vào tháng 6 năm 2020, MatterLabs đã ra mắt zkSync V1 dưới dạng giao thức rollup sử dụng bằng chứng SNARK lên mainnet Ethereum.
-
Tháng 10 năm 2022, MatterLabs đã khởi chạy giai đoạn đầu tiên của zkSync 2.0 mainnet với tên gọi “Baby Alpha”.
-
Vào tháng 11 năm 2021, StarkWare Ltd. đã ra mắt StarkNet, một giao thức rollup sử dụng bằng chứng STARK trên testnet Ethereum. Giao thức này sau đó được phát hành lên mainnet dưới dạng phiên bản Alpha 0.4.0 vào cuối tháng đó.
Một điểm khác biệt chính giữa zkSync và StarkNet là chúng sử dụng các giao thức chứng minh khác nhau:
- SNARK (Bằng chứng không kiến thức ngắn gọn, không tương tác);
- STARKs (Bằng chứng không kiến thức có thể mở rộng và minh bạch).
Sự khác biệt cốt lõi giữa bằng chứng SNARK và STARK:
- Thiết lập ban đầu;
- Khả năng mở rộng;
- Khả năng chống lại máy tính lượng tử.
Sự khác biệt giữa ZK-SNARK và ZK-STARK:
-
ZK-STARK nhanh hơn ZK-SNARK khoảng 10 lần.
-
Tuy nhiên, một nhược điểm hiện tại của ZK-STARK là công nghệ vẫn chưa đủ trưởng thành, điều này hạn chế khả năng ứng dụng phổ quát của nó.

So sánh StarkEx và StarkNet: StarkEx không phải là một ZK-rollup, mà là một nền tảng SaaS (phần mềm như một dịch vụ) lớp 2 tùy chỉnh, sử dụng bằng chứng STARK để cung cấp khả năng mở rộng quy mô lớn cho các ứng dụng.

Một số điểm chính:
-
StarkNet là một chuỗi rollup chung;
-
StarkEx là bộ công cụ được thiết kế riêng cho các ứng dụng cụ thể;
-
StarkNet có thể mở rộng Ethereum;
-
StarkEx có thể mở rộng các sàn giao dịch phi tập trung;
-
StarkNet cho phép khả năng tương tác giữa các DApp, còn StarkEx thì không.
Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng vì các DApp sử dụng StarkEx thường thuộc hệ sinh thái StarkNet, nhưng các chỉ số như TVL lại hoàn toàn khác biệt.
Một số dữ liệu nổi bật trên chuỗi trong hệ sinh thái zkSync:
-
Theo L2beat, TVL của zkSync đạt 52,97 triệu USD dù chưa có token;
-
Theo Orbiter Finance, zkSync là L2 đứng thứ ba về khối lượng giao dịch;
-
Hơn 300 dự án đã tham gia hệ sinh thái zkSync;
-
Tổng mức huy động vốn: 458 triệu USD;

Một số dữ liệu nổi bật trên chuỗi trong hệ sinh thái StarkNet:
-
Theo L2beat, StarkNet dù chưa có token nhưng đã có TVL đạt 4,61 triệu USD;
-
Hơn 200 dự án đã tham gia hệ sinh thái StarkNet;
-
Tổng mức huy động vốn: 273 triệu USD, do StarkWare cung cấp;

Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














