
OFR: M2E kết hợp với RPG là xu hướng tương lai, Genopets sẽ mang lại điều bất ngờ?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

OFR: M2E kết hợp với RPG là xu hướng tương lai, Genopets sẽ mang lại điều bất ngờ?
Kể từ khi Axie Infinity ra mắt, quan điểm của chúng tôi về GameFi và metaverse đã không ngừng thay đổi.
Tác giả: Gui (Giám đốc điều hành đầu tư OFR), Otto (Nhà phân tích OFR)
Cố vấn: JX (Đối tác OFR)
Lời mở đầu
Kể từ khi Axie Infinity ra mắt, quan điểm của chúng tôi về GameFi và metaverse đã không ngừng thay đổi. Như lời Vitalik nói: "Muốn biết con người thực sự muốn gì, hiện tại vẫn còn quá sớm", chúng tôi khá đồng tình với nhận định này. Tuy nhiên, với tư cách là một quỹ đầu tư Web3, sứ mệnh của chúng tôi là phát hiện các dự án mới và trao quyền cho họ thông qua công nghệ blockchain. Chúng tôi tin rằng sự kết hợp giữa Move2Earn và RPG chính là xu hướng tương lai, và Genopets đã nắm bắt đúng xu hướng đó, vì vậy chúng tôi đã đầu tư vào dự án này từ năm 2021.
Dữ liệu từ Degame và playtoearn.online cho thấy tổng khối lượng giao dịch của các trò chơi blockchain trong quý 1/2022 đạt 6,322 tỷ USD, trong đó Harmony chiếm 48,58%, Ronin chiếm 26,85% và BSC chiếm 14,25%. Do số lượng người chơi duy trì ổn định ở mức khoảng 1,2 triệu người, tính hấp dẫn của chủ đề game đóng vai trò rất lớn trong việc thúc đẩy công nghệ blockchain. Báo cáo ngành GameFi quý 1/2022 cũng chỉ ra rằng trong số các token niêm yết mới, 20-30% liên quan đến các dự án GameFi, với khối lượng giao dịch trung bình là 100.000 USD.
Thông qua việc thu thập các chỉ số toàn cầu then chốt từ dữ liệu Degame và Coingecko, cùng với nghiên cứu kinh tế học và tính giải trí của game Genopets, kết quả cho thấy hiện tại Genopets xếp thứ 24 trong lĩnh vực GameFi.

Bảng 1: Dữ liệu GameFi, 02/08/2022
Kinh tế học và tính giải trí của trò chơi
Genopets là một trò chơi "kiếm tiền khi vận động" (move-to-earn) sắp ra mắt, kết hợp khuyến khích thể chất xã hội, cơ chế miễn phí để chơi và nền kinh tế do người chơi kiểm soát trên nền tảng Web-3. Giống như Pokemon-GO, ứng dụng này yêu cầu người chơi phải di chuyển ngoài đời thực chứ không ngồi trước máy tính. Trò chơi xoay quanh một sinh vật ảo mang phong cách Pokémon và anime – Genopet. Số bước đi hàng ngày có thể được chuyển đổi thành năng lượng hoặc E, và E có thể dùng vào nhiều mục đích như nâng cấp Genopet.
Tuy nhiên, liệu mô hình "move-to-earn" có thật sự đảm bảo sự năng động của cộng đồng và vòng đời người dùng? Liệu một trò chơi trông có vẻ đơn giản như vậy có thực sự hấp dẫn hay không?
Sau khi đăng ký, bạn sẽ nhận được một Genopet miễn phí. Người chơi phải trả lời một số câu hỏi nhất định trước khi bắt đầu để tạo ra Genopet cá nhân. Việc đi bộ giúp tích lũy số bước, và số bước này có thể chuyển hóa thành năng lượng, đồng thời năng lượng này dùng để tăng cấp cho Genopet. Số bước đi là phần quan trọng nhất trong trò chơi; vòng quay kinh tế trong game gắn liền với số lượng năng lượng mà người chơi tạo ra. Năng lượng này được lưu trữ trên chuỗi và không bị theo dõi. Tuy nhiên, đây cũng là tài nguyên khan hiếm nhất trong trò chơi, và hầu hết các chức năng trong game đều cần tiêu hao năng lượng.

Hình 1: Minh họa ứng dụng genopets
Năng lượng là gì?
Việc chuyển đổi năng lượng làm tăng tính chiến lược và độ phức tạp của trò chơi, đồng thời thu hút người chơi tích cực tham gia để kiếm thêm năng lượng, đồng thời mang lại yếu tố thú vị —— gameplay đơn giản, “không tốn sức”. Ngoài ra, số bước đi chỉ có hiệu lực trong ngày. Vì vậy, dù bạn đi bao nhiêu bước, nếu không gửi số bước đó vào ngân hàng (chuyển đổi thành năng lượng), thì đến ngày hôm sau số bước sẽ bị xóa. Công thức chuyển đổi giữa số bước và năng lượng không tuyến tính, tức là năng lượng không tăng tỷ lệ thuận với số bước. Trong phép tính chuyển đổi năng lượng, hệ số "hiệu suất bước đi" đóng vai trò quan trọng, đồng thời tạo lợi thế lý thuyết cho game: kể từ cấp độ 22, mỗi bước đi của Genopet Khai sinh sẽ tiêu hao nhiều năng lượng hơn (Phụ lục A).
Khi nhắc đến năng lượng, hiệu suất năng lượng cũng không thể bỏ qua. Tỷ lệ chuyển đổi không cố định 1:1. Nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như số bước đi, số bước đã lưu trữ, cấp độ Genopet và trạng thái cảm xúc, những yếu tố này sẽ được giải thích sau. Mục tiêu ban đầu của chúng tôi là ngăn chặn lạm dụng kỹ thuật, đồng thời thúc đẩy giá trị cộng đồng "chơi để vui", từ đó tạo bầu không khí hoài niệm nuôi thú cưng điện tử. Vận động viên ngoài đời thực không nhất thiết giành chiến thắng; ngược lại, chiến thắng phụ thuộc vào mức độ kỷ luật và lựa chọn chiến lược trong trò chơi. Ngoài ra, trò chơi còn cho phép người chơi lựa chọn đầu tư vào một Genopet Khai sinh, hoặc bắt đầu từ Genopet cấp thấp nhất. Vì cấp độ ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ chuyển đổi năng lượng, nên sau khi mua Genopet Khai sinh, thời gian cần để lên cấp sẽ rút ngắn đáng kể nhờ hệ số hiệu suất bước đi (Phụ lục B).
Năng lượng là loại tiền tệ "hoạt động" trong trò chơi, nhằm đảm bảo người chơi thực sự tham gia chứ không bỏ qua nội dung chính. Nó yêu cầu:
- Chuyển đổi để nhận XP cho Genopet của bạn
- Thu hoạch KI để đổi lấy năng lượng
- Cho ăn, vuốt ve và chơi cùng Genopet để duy trì trạng thái cảm xúc tốt
- Sau đó bắt đầu các hoạt động PvP và PvE
Trạng thái cảm xúc là gì?
Trạng thái cảm xúc phản ánh trạng thái tinh thần và thể chất của Genopet, được quyết định bởi dinh dưỡng (40%), niềm vui (40%) và tình yêu (20%).
Dinh dưỡng đại diện cho trạng thái thể chất của Genopet, chiếm 40% trạng thái cảm xúc, giảm đều trong 8 giờ và về 0 sau 8 giờ. Để tránh dinh dưỡng cạn kiệt, người chơi có thể cho ăn. Người chơi ném thức ăn cho Genopet thông qua mini-game. Thức ăn làm tăng giá trị dinh dưỡng, mức tăng cụ thể tùy thuộc vào loại thức ăn sử dụng. Thức ăn phổ thông mở cho tất cả người chơi, trong khi thức ăn dạng NFT đặc biệt có hiệu ứng và lợi ích bổ sung.
Niềm vui là một phần của trạng thái tinh thần, cũng chiếm 40%. Sau 50 giờ sẽ về 0 và có thể phục hồi bằng cách chơi game. Tương tự như cho ăn, chơi đùa cũng là một mini-game, có thể sử dụng đạo cụ thông thường và đạo cụ NFT. Các đạo cụ khác nhau tương ứng với các mini-game khác nhau.
Cuối cùng, tình yêu là phần thứ hai của trạng thái tinh thần, chiếm 20%. Thời gian tồn tại hơn 80 giờ, giá trị này không tăng thông qua mini-game, mà bằng cách sử dụng một dạng năng lượng có hiệu ứng hoạt hình. Hiệu ứng có ngay lập tức sau khi dùng, có thể lặp lại nhưng không làm tăng giá trị trạng thái cảm xúc.

Hình 2: Minh họa: Giao diện chính app, chức năng tiến hóa và trạng thái cảm xúc
Nâng cấp
Như đã nói, năng lượng được chuyển đổi sang XP theo tỷ lệ 1:1. Việc nâng cấp Genopet gồm 12 giai đoạn và 78 cấp độ, mỗi giai đoạn sẽ thay đổi hình dạng vật lý, ngoại hình và kích thước cũng tăng dần. Khi đạt cấp tối đa, Genopet vẫn có thể tiếp tục thu thập năng lượng, nghĩa là năng lượng thu được có thể dùng cho các hoạt động khác mà không cần lo lắng về việc tích trữ để nâng cấp. Do đó, cấp độ Genopet (được theo dõi trên chuỗi) về lý thuyết nên tỷ lệ thuận với giá của nó.

Hình 3: Sơ đồ nâng cấp
Phần trên đã giới thiệu chiều sâu chiến lược của trò chơi move-to-earn, cho thấy đây không phải là một trò chơi thụ động và đơn giản theo nghĩa truyền thống. Nhưng điều gì khiến trò chơi này trở nên đặc biệt, và đâu là nơi người chơi thực sự có thể "kiếm tiền"? Có lẽ câu trả lời nằm ở Quản lý Sinh cảnh – chức năng được mong đợi nhất trong trò chơi đến nay.
Sinh cảnh
Sinh cảnh là tài sản quan trọng trong trò chơi, mang lại nhiều yếu tố giải trí. Sinh cảnh đại diện cho vùng đất trong Genoverse và có thể được bán dưới dạng NFT trên các thị trường và sàn giao dịch cộng tác. Sinh cảnh được chia thành ba cấp độ, bắt đầu từ cấp 1. Mỗi lần đạt cấp độ mới đều có thể nâng cấp, chi tiết sẽ được mô tả bên dưới.

Hình 4: Minh họa Sinh cảnh Khai sinh
Tài sản
Ngoài cấp độ, sinh cảnh còn có các thuộc tính khác nhau: đất, lửa, kim loại, gỗ hoặc nước. Thuộc tính quyết định loại tinh thể khoáng sản mà nó sản xuất, ngoại trừ Sinh cảnh Khai sinh, có thể sản xuất tinh thể thuộc mọi thuộc tính. Khi trò chơi diễn ra, người chơi bắt đầu hiểu được nguồn tài nguyên nào khan hiếm, và Sinh cảnh Khai sinh đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng sản xuất tinh thể các nguyên tố khác nhau. Ngoài ra, trong trò chơi có khoảng 4,1k Sinh cảnh Khai sinh, là khu vực đặc biệt mang lại nhiều tiện ích cho người chơi.

Hình 5: Minh họa 5 loại Sinh cảnh Khai sinh với thuộc tính khác nhau
Cấu tạo

Hình 6: Sơ đồ cấu tạo Sinh cảnh
Sinh cảnh gồm 3 phần, với hiệu suất khác nhau tùy theo cấp độ Sinh cảnh (từ 1 đến 3).
- Phòng thí nghiệm: công trình nghiên cứu, có thể luyện tinh thể khoáng sản thành tinh thể NFT tinh luyện.
- Nhà máy tổng hợp: người chơi chế tạo đạo cụ bằng cách kết hợp nguyên liệu, có thể dùng hoặc bán đấu giá. Tuy nhiên, phải có nguyên liệu và công thức mới dùng được nhà máy.
- Cổng dịch chuyển: cổng vào Genoverse, sẽ ra mắt ở giai đoạn sau của trò chơi.
Thu hoạch, luyện kim, tinh thể và những thứ khác
Sản xuất tinh thể khoáng

Hình 7: Minh họa tinh thể khoáng
Như đã nói, loại tinh thể khoáng sản được quyết định bởi thuộc tính, do đó có 5 loại tinh thể khác nhau. Mỗi Sinh cảnh có thể sản xuất tối đa 1-3 tinh thể khoáng, tùy theo cấp độ Sinh cảnh. Sau khi sản xuất, tinh thể được lưu trữ trong phòng thí nghiệm của Sinh cảnh. Do đó, nếu phòng thí nghiệm của Sinh cảnh cấp 1 còn 1 tinh thể chưa luyện, thì ngày hôm sau sẽ không sản xuất/lưu trữ tinh thể mới.
Sau khi luyện, tinh thể khoáng sẽ được mã hóa (tồn tại trên chuỗi) và có thể được nhận về ví người chơi. Đồng thời phòng thí nghiệm sẽ tiếp tục hoạt động, sản xuất tinh thể mới.
Điều gì khiến tinh thể tinh luyện trở nên đặc biệt?

Hình 8: Minh họa tinh thể tinh luyện
Tinh thể tinh luyện (RC) có thể có được bằng cách luyện tinh thể khoáng trong phòng thí nghiệm hoặc mua trên thị trường. Luyện mỗi tinh thể cần 10KI. RC có thể chuyển hóa thành thiết bị tăng lực, đạo cụ và phụ kiện. Người chơi có thể dùng RC để thay đổi loại nguyên tố của Genopet (ví dụ từ lửa sang đất), từ đó thay đổi đặc tính và thuộc tính của nó. Ngoài ra, nó còn cải thiện hiệu suất chiến đấu (chi tiết chưa công bố), tổ hợp hành động và thuộc tính hình ảnh. Các vật phẩm trên đều được cung cấp dưới dạng NFT, do đó có thể giao dịch trên thị trường công khai giống như RC.
Cuối cùng, nâng cấp Sinh cảnh và cải tạo địa hình (tạo Sinh cảnh mới) cũng cần RC.
Luyện kim – Cách chuyển RC thành đạo cụ mạnh mẽ
Luyện kim là phương pháp đặc biệt để chế tạo vật phẩm, cho phép người chơi chuyển hóa RC thành tài sản mạnh trong trò chơi. Địa điểm luyện kim nằm trong phòng thí nghiệm của Sinh cảnh, tại phòng tinh thể, dùng Gene và KI có thể tạo tối đa 3 RC.
- Sinh cảnh cấp 1 chỉ có một phòng thí nghiệm, do đó chỉ có thể luyện một tinh thể mỗi lần.
- Sinh cảnh cấp 2 có thêm một buồng kín, có chức năng luyện kim cơ bản, do đó có thể đồng thời chuyển hai tinh thể thành thiết bị tăng lực. Những NFT Power-Ups này giúp người chơi tăng XP, rút ngắn thời gian luyện, thời gian chế tạo và sản lượng tinh thể khoáng, đồng thời có thể bán trên thị trường công khai.
- Sinh cảnh cấp 3 có ba phòng tinh thể, nơi người chơi có thể thực hiện luyện kim cao cấp. Quá trình này liên quan đến ba RC, có thể chuyển hóa thành Power-Ups mạnh hơn, đồng thời cho phép người chơi chế tạo các loại tinh thể genotype tinh chế khác.
Thu hoạch KI
KI là một trong hai tài sản quan trọng trong trò chơi, có thể thu hoạch bằng năng lượng tại Sinh cảnh. Tỷ lệ đổi phụ thuộc vào thời gian chờ mà người chơi chọn. Sau khi chọn thời gian chờ, KI sẽ bị khóa trong 7, 10 hoặc 14 ngày; chỉ sau khi người thu hoạch hoàn tất mới bắt đầu chu kỳ chờ mới.

Bảng 2: Giá trị thu hoạch KI với các thời gian chờ khác nhau
Số lượng KI thu hoạch không được vượt quá giới hạn hàng ngày, và tổng KI tối đa phụ thuộc vào cấp độ Sinh cảnh đang hoạt động của người chơi. Người chơi có thể chỉ định một Sinh cảnh chính và 0-2 Sinh cảnh phụ.

Bảng 3: Giá trị thu hoạch KI theo các cấp độ Sinh cảnh khác nhau
Cách tính giới hạn hàng ngày khi có ít nhất 1 Sinh cảnh phụ là cộng giới hạn hàng ngày của từng Sinh cảnh riêng lẻ, rồi nhân kết quả với "phần thưởng kết nối Sinh cảnh", hiện tại là 10% (Phụ lục C).
Hạt giống địa hình

Hình 9: Minh họa Hạt giống địa hình
Sinh cảnh Khai sinh đã được cải tạo thông qua minting vào đầu năm nay. Từ đó, việc tạo một Sinh cảnh L1 mới đòi hỏi phải có sẵn một Sinh cảnh. Mỗi Sinh cảnh L3 có 6 hạt giống, dùng để tạo Sinh cảnh mới. Ngoài hạt giống, người chơi còn cần các vật phẩm sau:
- 3 tinh thể tinh luyện cùng loại nguyên tố (quyết định thuộc tính)
- 1 phòng thí nghiệm Sinh cảnh
- 5 Gene
- KI, tùy thuộc vào loại hạt giống dùng
Mỗi hạt giống có cấp độ tương ứng, quyết định số lượng KI chứa bên trong. Sau khi nhận hạt giống, toàn bộ KI sẽ được chuyển vào kho người chơi, có thể sử dụng tùy ý.

Bảng 4: Cấp độ địa hình và số lượng KI cần để tạo một Sinh cảnh
Trạng thái Sinh cảnh
Để tăng độ phức tạp và năng động cho trò chơi, Sinh cảnh sau khi kích hoạt có tuổi thọ giới hạn 90 ngày. Sau đó, Sinh cảnh sẽ chuyển sang trạng thái ngủ đông, không thể thực hiện bất kỳ hoạt động kinh tế nào, nghĩa là đối với chủ sở hữu, Sinh cảnh ngủ đông là vô dụng.
Trạng thái Sinh cảnh chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố:
- Tuổi thọ = lượng sinh mệnh còn lại của Sinh cảnh (tính bằng ngày trước khi ngủ đông); có thể phục hồi một phần tuổi thọ trong phạm vi giới hạn bằng cách đốt tinh thể.
- Sửa chữa = hành động đốt tinh thể để tăng tuổi thọ hiện tại
- Độ bền = số lần tối đa mà Sinh cảnh có thể được sửa chữa
Sau khi ngủ đông, người chơi có thể sửa chữa Sinh cảnh để tránh hư hỏng. Sửa chữa làm tăng tuổi thọ hiện tại thêm 1 ngày. Việc sửa chữa một Sinh cảnh cần dùng một RC và sẽ tiêu hao RC trong quá trình này. Tùy theo cấp độ, trước khi Sinh cảnh hoàn toàn ngủ đông, có thể sửa chữa 90, 180 hoặc 270 lần. Chỉ có thể phục hồi bằng KI. Sau khi sửa chữa xong, nó sẽ phục hồi 90 ngày tuổi thọ và độ bền tương ứng với cấp độ đó.

Bảng 5: Chi phí phục hồi cho từng cấp độ Sinh cảnh
Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc điểm của Sinh cảnh và yêu cầu cho 3 cấp độ:

Bảng 6: Tóm tắt yêu cầu phát triển Sinh cảnh
Người được ủy quyền
Là chức năng bổ sung, Genopets cho phép sử dụng phụ cấp đối với Sinh cảnh. Chủ sở hữu Sinh cảnh có quyền quyết định việc thu hoạch, cũng như cho thuê Sinh cảnh cho người chơi khác. Trong trường hợp cho thuê, có hợp đồng tương ứng và 3 vai trò để chủ sở hữu lựa chọn.
- Chủ sở hữu —— người sở hữu Sinh cảnh; người chơi nắm ví địa chỉ sở hữu Sinh cảnh trong không gian quyền sở hữu blockchain.
- Thợ luyện kim —— một loại người được ủy quyền; người chơi được ủy quyền sử dụng quyền luyện kim (chế tạo đạo cụ); được định nghĩa là địa chỉ người chơi có thể đặt về 0 trong metadata Sinh cảnh.
- Người thu hoạch —— một loại người được ủy quyền; người chơi được ủy quyền quyền thu hoạch KI; được định nghĩa là địa chỉ người chơi có thể bỏ qua trong metadata Sinh cảnh.
Thợ luyện kim và người thu hoạch có thể liên kết với cùng một địa chỉ ví người chơi.
Có hai loại hợp đồng:
- Ủy quyền thu hoạch:phân bổ giới hạn thu hoạch KI của Sinh cảnh để đổi lấy phần trăm sản lượng KI khai thác (tiền bản quyền).
- Ủy quyền luyện kim:phân bổ khả năng chế tạo và luyện đạo cụ của Sinh cảnh để đổi lấy khoản thanh toán token cố định (tiền thuê).
Tất cả sẽ được thực hiện thông qua phần Quản lý Sinh cảnh, cho phép:
- Điều chỉnh tiền bản quyền thu hoạch KI
- Nhập cư người thuê và/hoặc đại diện (riêng lẻ hoặc theo nhóm).
- Điều chỉnh tiền thuê hoặc chu kỳ thanh toán
- Xóa người được ủy quyền
- Theo dõi các chỉ số quan trọng như tổng KI thu hoạch, tinh thể đã luyện và đạo cụ đã chế tạo.
Hệ thống hai token
GENE là token quản lý và stake, dùng cho việc bán NFT Genesis, rơi ngẫu nhiên định kỳ và chế tạo vật phẩm có giá trị trong trò chơi. Người nắm giữ GENE sẽ đủ điều kiện nhận phần thưởng và NFT rơi ngẫu nhiên.
KI là một loại token trong trò chơi. Chủ sở hữu Sinh cảnh thu hoạch KI hàng ngày bằng cách chuyển đổi năng lượng bước đi. KI được sử dụng bằng cách đốt. KI có giới hạn thu nhận, có thể dùng để luyện tinh thể, luyện kim, chế tạo thủ công và cải tạo địa hình.
Tóm lại, Genopets với tư cách
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News












