
Web3 tuân thủ pháp luật nóng hổi | Liên quan đến 170 triệu NDT, cảnh sát Hồ Nam triệt phá đường dây rửa tiền bằng tiền mã hóa —— Phân tích chi tiết cách phòng vệ và tuân thủ tội "rửa tiền"!
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Web3 tuân thủ pháp luật nóng hổi | Liên quan đến 170 triệu NDT, cảnh sát Hồ Nam triệt phá đường dây rửa tiền bằng tiền mã hóa —— Phân tích chi tiết cách phòng vệ và tuân thủ tội "rửa tiền"!
Phân tích chi tiết USDT!
Tác giả bài viết gốc: Luật sư Trương Dũng Hải, Nhóm nghiên cứu tuân thủ Web3

"Thế giới Web3 tràn đầy đổi mới và cơ hội, nhưng việc sử dụng rộng rãi USDT cũng mang đến những rủi ro rửa tiền chưa từng có. Vụ án rửa tiền bằng USDT tại Hồ Nam một lần nữa chứng minh rằng, bất kể công nghệ phát triển ra sao, quyết tâm và năng lực của các cơ quan quản lý trong việc đấu tranh chống tội phạm rửa tiền đang ngày càng được tăng cường, đồng thời công nghệ theo dõi dữ liệu trên chuỗi cũng ngày càng trưởng thành."
Trong thập kỷ qua, chúng ta cùng nhau chứng kiến sự trỗi dậy của kỷ nguyên Web3 dựa trên nền tảng công nghệ blockchain. Đợt sóng công nghệ cách mạng này, khi đang định hình lại mô hình tài chính, thì đồng thời cũng không thể tránh khỏi việc trở thành cái nôi mới cho các loại hình tội phạm tài chính phức tạp. Tính ẩn danh của tài sản ảo, tính tiện lợi trong lưu thông xuyên biên giới và đặc điểm phi tập trung khiến nó trở thành công cụ quan trọng trong các hoạt động rửa tiền hiện đại. Trong đó, các loại tiền ổn định (stablecoin) tiêu biểu như USDT (Tether), nhờ thuộc tính đặc biệt của mình, đã trở thành "tiền tệ cứng" trong dòng chảy vốn bất hợp pháp toàn cầu.
Gần đây, cảnh sát tỉnh Hồ Nam đã phá được vụ án rửa tiền liên quan đến gần 170 triệu nhân dân tệ thông qua USDT, một lần nữa gióng lên hồi chuông cảnh báo: việc sử dụng stablecoin để rửa tiền cho các nhóm tội phạm cờ bạc trực tuyến và lừa đảo viễn thông ở nước ngoài đã hình thành nên chuỗi ngành đen-xám chuyên nghiệp hóa cao độ và cực kỳ tinh vi. Bài viết này nhằm mục đích hệ thống hóa nguồn gốc và khung pháp lý của tội rửa tiền, phân tích sâu sắc mô hình và các vụ án rửa tiền trong thời đại Web3 chủ yếu thông qua USDT, đồng thời tập trung thảo luận các điểm then chốt trong bào chữa hình sự và chiến lược phòng ngừa rủi ro.
Một, Truy tìm cội nguồn: Sự tiến hóa của tội rửa tiền và thách thức từ Web3
Thuật ngữ “rửa tiền” (Money Laundering) bắt nguồn từ việc các băng đảng Mỹ thế kỷ 20 dùng tiệm giặt là – nơi giao dịch tiền mặt nhiều – để trộn lợi nhuận bất hợp pháp vào doanh thu kinh doanh hợp pháp. Cách ví von này chính xác khái quát mục đích cốt lõi của hành vi rửa tiền: cắt đứt mối liên hệ giữa nguồn tiền với nguồn gốc bất hợp pháp, và khoác lên nó lớp vỏ hợp pháp.
Quy trình rửa tiền được công nhận quốc tế thường gồm ba giai đoạn:
-
Giai đoạn đặt tiền (Placement): Đưa tiền thu được từ phạm tội vào hệ thống tài chính hoặc các hoạt động kinh tế. Trong thời đại Web3, điều này thường diễn ra thông qua giao dịch OTC (giao dịch phi tập trung) để đổi tiền bẩn sang tài sản ảo như USDT.
-
Giai đoạn tách rời (Layering): Làm mờ nguồn gốc ban đầu của tiền thông qua các giao dịch phức tạp, đa tầng. Đây là giai đoạn mà công nghệ Web3 phát huy “thế mạnh”, bao gồm chuyển tiền nhanh trên chuỗi, sử dụng máy trộn tiền (mixer), cầu nối đa chuỗi (cross-chain bridge), v.v.
-
Giai đoạn tích hợp (Integration): Đưa số tiền đã được làm sạch quay trở lại người kiểm soát dưới dạng hợp pháp. Ví dụ: bán tài sản ảo ở nước ngoài rồi dùng tiền để mua bất động sản, tác phẩm nghệ thuật NFT hoặc tuyên bố là lợi nhuận đầu tư.
Thách thức đặc biệt trong thời đại Web3: Sự nổi lên của stablecoin (USDT). Khác với Bitcoin (BTC) hay Ethereum (ETH), stablecoin như USDT được neo giá với tiền pháp định (thường là đô la Mỹ), giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro biến động mạnh của tiền mã hóa. Điều này khiến nó trở thành công cụ lý tưởng để lưu trữ giá trị, chuyển khoản quy mô lớn và thanh toán trong các hoạt động phi pháp. Sự xuất hiện của USDT cho phép các hoạt động rửa tiền vừa duy trì được sự ổn định về giá trị, vừa tận dụng được lợi ích về sự thuận tiện xuyên biên giới và độ khó trong việc truy vết mà công nghệ blockchain mang lại.
Hai, Khung pháp lý và giải thích tư pháp của Trung Quốc: Mạng lưới pháp luật ngày càng siết chặt
Trong hệ thống pháp luật hình sự Trung Quốc, các tội danh xử lý tài sản phạm tội liên quan đến tài sản ảo chủ yếu tập trung vào ba điều luật sau, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng là vô cùng quan trọng đối với những người làm việc trong lĩnh vực Web3:
(1) Điều 191 Bộ luật Hình sự: Tội rửa tiền
Đây là tội danh cốt lõi. Chìa khóa để cấu thành tội danh này nằm ở tính đặc thù của tội phạm phía trước (upstream crime). Người phạm tội phải “biết rõ” rằng số tiền là lợi ích thu được từ một trong bảy loại tội phạm cụ thể sau đây:
Tội phạm ma túy, tội phạm tổ chức mang tính chất xã hội đen, tội phạm hoạt động khủng bố, tội phạm buôn lậu, tội phạm tham ô hối lộ, tội phạm phá hoại trật tự quản lý tài chính, tội phạm lừa đảo tài chính.
Sự thay đổi then chốt: “Tự rửa tiền” bị coi là phạm tội. Sau Sửa đổi Bộ luật Hình sự (số 11) năm 2021, người thực hiện một trong bảy loại tội phạm trên nếu tiếp tục thực hiện hành vi rửa tiền thu được từ chính hành vi phạm tội đó (ví dụ như đổi tiền huy động vốn trái phép thành USDT rồi chuyển đi), sẽ cấu thành tội rửa tiền và bị xử lý theo nguyên tắc xử phạt nhiều tội.
(2) Điều 312 Bộ luật Hình sự: Tội che giấu, giấu diếm tài sản phạm tội, lợi ích từ tài sản phạm tội (tội “che giấu”)
Áp dụng khi tội phạm phía trước không thuộc một trong bảy loại nêu trên. Trong thực tiễn xét xử, nếu nguồn tiền đến từ cờ bạc mạng, lừa đảo thông thường (không phải lừa đảo tài chính), đa cấp, phát trực tiếp khiêu dâm…, dù người thực hiện có hành động “rửa” như đổi sang USDT, thì thường bị định tội theo tội “che giấu”. Đây là tội danh phổ biến nhất hiện nay trong các vụ án liên quan đến chuyển tiền qua USDT.
(3) Điều 287-2 Bộ luật Hình sự: Tội giúp sức cho hoạt động phạm tội sử dụng mạng thông tin (tội “giúp sức”)
Trong các hoạt động “chạy điểm” (run points) bằng USDT, nếu chủ thể chỉ nhận thức chung chung rằng đối phương có thể đang thực hiện tội phạm mạng, và tình tiết tương đối nhẹ (như lượng giao dịch nhỏ, vị trí thấp như “cần thẻ” hay nhà cung cấp OTC cấp thấp), thì có thể bị xác định phạm tội giúp sức.
(4) Cốt lõi của giải thích tư pháp: Xác định “biết rõ” về mặt chủ quan
Khó khăn chính trong việc xác định các tội danh nói trên nằm ở chỗ chứng minh “sự biết rõ” về mặt chủ quan của người phạm tội. Giải thích tư pháp cho phép suy luận sự biết rõ chủ quan từ hành vi khách quan, điều này ảnh hưởng sâu sắc đến các vụ án liên quan đến USDT:
-
Giá giao dịch bất thường: Ví dụ như trong vụ án Hồ Nam, mua U với giá cao hơn thị trường 0,8 nhân dân tệ. Việc chênh lệch giá rõ ràng so với thị trường này thường được xem là “phí dịch vụ rửa tiền”, là bằng chứng mạnh mẽ để khẳng định “biết rõ”.
-
Hình thức giao dịch bất thường: Thường xuyên dùng phần mềm trò chuyện mã hóa nước ngoài (như Telegram) để trao đổi, yêu cầu dùng địa chỉ mới hoặc ví không do bản thân kiểm soát để nhận/thanh toán, từ chối thực hiện xác minh KYC.
-
Nguồn tiền bất thường: Nguồn tiền của đối phương phức tạp, phân tán, hoặc tiền vào - ra rất nhanh mà không lưu lại.
Ba, Mô hình rửa tiền trong thời đại Web3 và vai trò trung tâm của USDT
Các hoạt động rửa tiền trong lĩnh vực Web3 thường là sự kết hợp giữa các phương pháp truyền thống và công nghệ mới nổi, và USDT đóng vai trò then chốt trong đó.
(1) Vị trí trung tâm của USDT: Vì sao trở thành lựa chọn hàng đầu để rửa tiền?
Trong số nhiều loại tiền mã hóa, USDT (Tether) trở thành phương tiện ưa thích trong các hoạt động rửa tiền chủ yếu vì những lý do then chốt sau:
-
Ổn định giá trị (lợi thế cốt lõi): Được neo với đô la Mỹ, biến động giá rất nhỏ. Quá trình rửa tiền cần thời gian, tội phạm không muốn tiền bẩn bị mất giá trong quá trình làm sạch do sụt giá tiền mã hóa. USDT cung cấp công cụ bảo toàn giá trị hoàn hảo.
-
Thanh khoản cao và mức độ chấp nhận rộng rãi: USDT là stablecoin có khối lượng giao dịch lớn nhất toàn cầu, được chấp nhận cao trên mọi sàn giao dịch, thị trường OTC, thậm chí cả mạng tối (dark web), nền tảng cờ bạc bất hợp pháp, khả năng chuyển đổi thành tiền mặt cực mạnh, xứng đáng với tên gọi “đô la kỹ thuật số”.
-
Thuận tiện xuyên biên giới và chi phí thấp: So với chuyển tiền quốc tế truyền thống hay các ngân hàng ngầm, việc chuyển USDT qua mạng blockchain nhanh hơn, rẻ hơn, và không bị giới hạn bởi giờ làm việc hay khu vực địa lý của các tổ chức tài chính truyền thống.
-
Triển khai đa chuỗi và sự phổ biến của TRC20: USDT được phát hành trên nhiều chuỗi công cộng. Đặc biệt là USDT trên mạng Tron (TRC20-USDT), do phí giao dịch cực thấp và hiệu suất cao, được các nhóm rửa tiền ưa chuộng.
(2) Giao dịch OTC và nền tảng “chạy điểm”: Kênh chính để rửa tiền bằng USDT
Giao dịch ngoài sàn (OTC), đặc biệt là nhóm “nhà buôn U”, là kênh chính để đổi tiền pháp định sang USDT, đồng thời cũng là vùng trọng điểm của rửa tiền. Các nhóm tội phạm xây dựng nền tảng “chạy điểm” để tận dụng hàng loạt tài khoản phân tán nhằm nhanh chóng chuyển tiền bẩn thành USDT.
Phân tích sâu vụ án: Vụ rửa tiền bằng 1,7 tỷ nhân dân tệ USDT tại Hồ Nam
Vụ án này minh họa rõ ràng chuỗi rửa tiền xuyên biên giới thông qua USDT, thể hiện rõ mô hình điển hình kết hợp “chạy điểm” truyền thống với tiền mã hóa:
Tội phạm nguồn: Các nhóm cờ bạc mạng, lừa đảo viễn thông ở nước ngoài (“ông chủ vàng”).
Kênh rửa tiền (mô hình bốn cấp):
Cấp một (đặt tiền): Tiền bẩn được chuyển vào các tài khoản “người thế thân” trong nước.
Cấp hai (bắt đầu tách rời): “Đội chạy điểm” nhanh chóng chia nhỏ tiền và chuyển qua nhiều tầng đến thẻ cấp hai.
Cấp ba (cách ly vật lý): “Tài xế” rút tiền mặt vào lúc nửa đêm. Bước này nhằm mục đích cắt đứt hoàn toàn đường truy vết từ hệ thống ngân hàng trực tuyến.
Cấp bốn (chuyển đổi và tích hợp): “Du khách ba lô” giao tiền mặt cho ngân hàng ngầm hoặc nhà cung cấp OTC lớn. Đây là bước quan trọng nhất, nhà cung cấp OTC nhận tiền mặt và lập tức gửi lượng USDT tương ứng đến địa chỉ ví do “ông chủ vàng” ở nước ngoài chỉ định. Như vậy, tiền nhân dân tệ bẩn trong nước đã được chuyển đổi thành tài sản số ở nước ngoài.
Trong vụ án này, nhóm dùng giá cao hơn thị trường 0,8 nhân dân tệ để mua U, mức chênh lệch đáng kể này phản ánh “phí rủi ro” của dịch vụ rửa tiền, cũng là căn cứ quan trọng để xác định mức độ ác ý chủ quan.
(3) Các mô hình rửa tiền đặc thù phát sinh từ USDT
1. Mô hình “nhà thanh toán” (merchant): Rất phổ biến trong cờ bạc xuyên biên giới hoặc nền tảng thanh toán bất hợp pháp. Nền tảng phụ thuộc vào các “nhà thanh toán” chuyên nghiệp để xử lý việc nạp/rút tiền. Nhà thanh toán nhận tiền pháp định từ người dùng (thường chứa nhiều tiền từ ngành đen-xám), đổi sang USDT rồi trả cho nền tảng; đồng thời cũng hỗ trợ nền tảng đổi lợi nhuận từ USDT trở lại tiền pháp định.
2. Kết hợp USDT với ngân hàng ngầm (giao dịch đối chiếu kỹ thuật số): Các ngân hàng ngầm truyền thống đang “số hóa” nhanh chóng. Họ trực tiếp dùng USDT làm công cụ thanh toán xuyên biên giới. Khách hàng trong nước giao nhân dân tệ cho ngân hàng ngầm, ngân hàng này trực tiếp chuyển USDT ra nước ngoài tới địa chỉ được chỉ định, ngược lại cũng vậy, nhằm cách ly vật lý và chuyển tiền xuyên biên giới.
-
Rửa tiền thông qua “nạp chậm” (slow recharge): Như tài liệu đề cập, một số nền tảng cung cấp “ưu đãi nạp tiền” (ví dụ nạp 80 được 100 tiền điện thoại), người dùng trả tiền hợp pháp cho trung gian rửa tiền, còn trung gian thì dùng tiền bẩn khớp lệnh để nạp tiền cho người dùng. Người dùng vô tình trở thành mắt xích trong chuỗi rửa tiền.
-
Biến thể USDT của rửa tiền qua thương mại (TBML): Tội phạm dùng hợp đồng thương mại quốc tế giả tạo, thanh toán hàng hóa bằng USDT để chuyển tiền xuyên biên giới.
(4) Các kênh rửa tiền mới nổi
-
DeFi và cầu nối đa chuỗi (cross-chain bridge): Sử dụng hồ thanh khoản trong các giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) để nhanh chóng chuyển đổi tài sản; dùng cầu nối đa chuỗi để chuyển USDT giữa các mạng blockchain khác nhau, làm tăng độ khó truy vết.
-
Máy trộn tiền và tiền riêng tư (privacy coin): Dùng máy trộn (Mixers) để xáo trộn lịch sử giao dịch, hoặc đổi USDT sang tiền riêng tư (như Monero) để che giấu thông tin giao dịch.
3. Rửa tiền qua NFT: Tự mua bán để đẩy giá, hoặc mua NFT giá trị thấp với giá cao nhằm chuyển tiền.
Bốn, Có tấn có phòng: Các điểm then chốt trong bào chữa hình sự tội rửa tiền trong Web3
Đối với những người bị buộc tội rửa tiền hoặc tội liên quan thông qua USDT, trọng tâm bào chữa hình sự nằm ở việc phá vỡ chuỗi chứng cứ của bên công tố, đặc biệt là ở cấp độ cố ý chủ quan và chứng cứ kỹ thuật.
(1) Mặt trận then chốt: Thách thức “biết rõ” về mặt chủ quan
Do đặc thù của giao dịch USDT, chiến lược bào chữa cần tập trung chứng minh bị cáo không biết nguồn tiền là bất hợp pháp, và hành vi của họ phù hợp với logic thương mại OTC bình thường.
-
Lập luận về hành vi thương mại hợp lý:
Giải thích biến động giá: Đối với cáo buộc “mua U giá cao/bán U giá thấp”, cần đưa ra bằng chứng chứng minh mối quan hệ cung cầu thị trường lúc đó, phí thanh khoản hoặc tính hợp lý của việc cung cấp dịch vụ đặc biệt (như phí rủi ro cho giao dịch tiền mặt lớn), bác bỏ lập luận của bên công tố khi đơn giản hóa sự chênh lệch giá thành “phí dịch vụ rửa tiền”.
Mô hình giao dịch bình thường hóa: Chứng minh việc dùng phần mềm mã hóa để trao đổi, giao dịch thường xuyên là điều bình thường trong ngành OTC, chứ không phải cố ý né tránh giám sát.
-
Chứng minh đã thực hiện thẩm tra (kháng biện KYC): Cung cấp bằng chứng rằng người liên quan đã thực hiện KYC hợp lý trước giao dịch (như yêu cầu xác thực danh tính, cung cấp sao kê ngân hàng, ký “Cam kết nguồn tiền hợp pháp”), chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ thận trọng, loại trừ khả năng “cố tình làm ngơ”.
-
Kháng biện về nhận thức kỹ thuật: Đánh giá trình độ nhận thức kỹ thuật của bị cáo, lập luận xem họ có đủ khả năng nhận diện các thủ đoạn rửa tiền phức tạp hay không, hoặc có bị hạn chế thông tin dẫn đến khó xác minh bản chất tiền hay không.
(2) Chiến lược phân biệt tội danh: Tội rửa tiền vs tội che giấu/tội giúp sức
Do hình phạt của tội rửa tiền (Điều 191) thường nặng hơn tội che giấu (Điều 312) và tội giúp sức (Điều 287-2), việc phân biệt tội danh là cực kỳ quan trọng.
-
Thách thức định tính tội phạm nguồn: Nếu bên công tố không chứng minh được tội phạm nguồn thuộc một trong bảy tội nghiêm trọng theo luật định, hoặc không chứng minh được người phạm tội biết rõ đó là lợi ích từ bảy loại tội này, thì cần tranh giành để đổi tội danh thành tội che giấu.
-
Giảm mức độ cố ý chủ quan và vai trò: Nếu chứng minh được người liên quan chỉ có nhận thức chung về tội phạm, và vai trò trong chuỗi đổi USDT là nhỏ, thì cần tranh giành để được xác định phạm tội giúp sức hoặc là đồng phạm phụ.
(3) Kiểm tra và phản bác chứng cứ kỹ thuật
Các vụ án USDT phụ thuộc rất nhiều vào chứng cứ điện tử, đặc biệt là báo cáo phân tích dữ liệu trên chuỗi blockchain.
-
Tính hợp pháp và toàn vẹn của chứng cứ: Kiểm tra quá trình thu thập, cố định dữ liệu điện tử có tuân thủ hay không, việc lấy khóa riêng ví có hợp pháp hay không.
-
Tính khoa học của báo cáo phân tích trên chuỗi: Mời chuyên gia hỗ trợ, chất vấn phương pháp luận (như phân tích nhóm địa chỉ, mô hình đánh giá rủi ro) và tính chắc chắn của kết luận trong báo cáo phân tích blockchain do bên công tố cung cấp. Đặc biệt chú ý việc phân tích dòng chảy USDT trên các chuỗi khác nhau (như ERC-20, TRC-20) có chính xác hay không.
-
Thách thức về tính nhất thể của tiền và “ô nhiễm” tiền: USDT có tính đồng nhất rất cao. Cần đặt câu hỏi về lý thuyết “ô nhiễm tiền”—khi tiền đã luân chuyển nhiều lần và trộn lẫn, người nhận cuối cùng có còn bị coi là nhận tiền bẩn ban đầu hay không, và liệu họ có thể biết hay không về mặt chủ quan—đây là điểm bào chữa quan trọng.
Năm, Tuân thủ là hàng đầu: Đề xuất phòng ngừa rủi ro cho người làm việc trong Web3
Trong thời đại quản lý nghiêm ngặt, tuân thủ là nền tảng sống còn cho các doanh nghiệp và cá nhân trong lĩnh vực Web3, đặc biệt là với nhóm xử lý lượng lớn USDT.
(1) Phòng ngừa rủi ro cho cá nhân và nhà cung cấp OTC (nhà buôn U)
-
Từ chối “chạy điểm”, bảo vệ tài khoản: Không cho thuê, cho mượn thẻ ngân hàng cá nhân hay địa chỉ ví USDT, tránh trở thành “công cụ” hay “ngựa vận tiền”.
-
Cảnh giác với giao dịch bất thường và bẫy “nạp chậm”: Tránh xa các giao dịch chênh lệch rõ rệt so với giá thị trường. Cảnh giác với các hoạt động chuyển USDT dưới danh nghĩa “nạp chậm”,刷 đơn,代收代付.
-
Thực hiện nghiêm túc KYC và KYT (biết khách hàng và biết giao dịch/mã thông báo):
Nhà buôn U phải thực hiện xác thực danh tính nghiêm ngặt với đối tác giao dịch, đồng thời yêu cầu cung cấp giải trình hợp lý về nguồn tiền.
Xây dựng mô hình kiểm soát rủi ro tiền (ví dụ từ chối chuyển khoản không cùng tên).
Thực hiện kiểm tra sơ bộ mức độ rủi ro (KYT) đối với địa chỉ USDT nhận được, tránh nhận trực tiếp tiền từ các địa chỉ rủi ro cao.
(2) Tuân thủ cho dự án Web3 và nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP)
1. Xây dựng hệ thống AML/CFT vững chắc: Tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế (như khuyến nghị FATF), xây dựng nội quy kiểm soát nội bộ chống rửa tiền phù hợp với rủi ro kinh doanh.
2. Tăng cường ứng dụng công cụ phân tích trên chuỗi: Sử dụng các công cụ RegTech chuyên nghiệp để sàng lọc rủi ro theo thời gian thực đối với địa chỉ đối tác giao dịch, nhận diện các địa chỉ liên quan đến mạng tối, thực thể bị trừng phạt, máy trộn tiền, chặn các USDT bị “ô nhiễm”.
3. Chú ý tuân thủ dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư: Khi thu thập thông tin khách hàng, phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ dữ liệu. Có thể khám phá việc sử dụng các công nghệ tăng cường riêng tư (PETs), như học liên kết (federated learning) hay tính toán an toàn đa bên, được nêu trong báo cáo FATF, để thực hiện phân tích rủi ro trên cơ sở bảo vệ quyền riêng tư.
4. Thực hiện “Luật lệ du hành” (Travel Rule): Theo dõi xu hướng quản lý toàn cầu, đảm bảo thông tin người gửi và người nhận được truyền đạt chính xác khi chuyển tài sản ảo.
Sáu, Kết luận
Thế giới Web3 tràn đầy đổi mới và cơ hội, nhưng việc sử dụng rộng rãi USDT cũng mang đến những rủi ro rửa tiền chưa từng có. Vụ án rửa tiền bằng USDT tại Hồ Nam một lần nữa chứng minh rằng, bất kể công nghệ phát triển ra sao, quyết tâm và năng lực của các cơ quan quản lý trong việc đấu tranh chống tội phạm rửa tiền đang ngày càng được tăng cường, đồng thời công nghệ theo dõi dữ liệu trên chuỗi cũng ngày càng trưởng thành.
Đối với những người tham gia trong lĩnh vực Web3, hiểu rõ ranh giới pháp lý, xây dựng hệ thống tuân thủ, tránh xa các hoạt động tài chính bất hợp pháp, là chìa khóa để phát triển bền vững. Đổi mới không có tội, nhưng lợi dụng đổi mới để phạm tội, chắc chắn sẽ bị pháp luật trừng phạt nghiêm khắc. Khi đối mặt với rủi ro pháp lý, tìm kiếm sự hỗ trợ từ luật sư có chuyên môn sâu về luật hình sự và kiến thức kỹ thuật chuyên môn, nắm bắt chính xác các điểm bào chữa, là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










