
Cầu nối chuỗi chéo không còn hấp dẫn nữa sao? Vì sao Orbiter lại làm L2?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Cầu nối chuỗi chéo không còn hấp dẫn nữa sao? Vì sao Orbiter lại làm L2?
Nếu các cầu nối chuỗi chéo như Orbiter chỉ bằng lòng với mô hình kinh doanh hiện tại, cuối cùng họ có thể đối mặt với nguy cơ bị thị trường loại bỏ.
Bài viết: Haotian
Gần đây, Tiger Research đã công bố một báo cáo nghiên cứu chuyên sâu về cầu nối chuỗi @Orbiter_Finance, nêu bật dữ liệu thị phần rất cao của dự án này trong việc di chuyển tài sản giữa các layer2 phổ biến, đồng thời đề cập rằng Orbiter đang thực hiện chuyển đổi chiến lược từ cầu nối chuỗi sang trở thành một layer2 mang tên Vizing. Câu hỏi đặt ra là: nếu mô hình kinh doanh "cầu nối chuỗi" vẫn đang vận hành tốt, tại sao lại còn tham vọng xây dựng thêm một chuỗi layer2? Hãy cùng tôi phân tích vấn đề này:
1) Kể từ khi Ethereum xác định chiến lược mở rộng layer2 tập trung vào rollup, "cầu nối chuỗi" – như một thành phần then chốt kết nối giao tiếp thông tin và trao đổi tài sản giữa các layer2 – đã trở nên cực kỳ quan trọng.
Tuy nhiên, lộ trình liên chuỗi gốc do Ethereum định nghĩa cơ bản là L2 ——> L1 ——> L2. Cộng thêm khoảng thời gian 7 ngày chờ xử lý (challenge period) trên các OP-Rollup, nếu muốn chuyển tài sản từ chuỗi layer2 A sang layer2 B, người dùng phải chịu hai khoản phí gas lớn cho các giao dịch liên chuỗi giữa L1 và L2, đồng thời phải chấp nhận chi phí cơ hội do vốn bị khóa trong thời gian dài.
Chính vì vậy, phần lớn việc di chuyển tài sản giữa các layer2 hoặc phụ thuộc vào giải pháp tập trung của các sàn CEX (rút tiền qua sàn), hoặc sử dụng các giao thức cầu nối bên thứ ba trên chuỗi như Orbiter, Hop Protocol, Wormhole, v.v.
Đây chính là lý do tại sao Orbiter Finance có thể dẫn đầu trong đợt bùng nổ layer2 lần này. Theo số liệu công bố, thị phần của họ đạt khoảng 40%, và nhờ cơ chế Maker độc đáo, Orbiter gần như chiếm tới 70% lợi nhuận toàn bộ thị trường cầu nối chuỗi. Những con số này gián tiếp chứng minh sự thành công của Orbiter trong lĩnh vực cầu nối liên chuỗi.
2) Sau nâng cấp Cancun, thị trường layer2 nhanh chóng bước vào giai đoạn phát triển đa dạng, với hai phe chủ đạo là OP-Rollup và ZK-Rollup không ngừng mở rộng chiều dọc, cải tiến stack công nghệ và hệ sinh thái của riêng mình. Chẳng hạn, OP Stack đã phát triển hàng chục layer2 mới (bao gồm Base) trên nền tảng của nó như một phần trong chiến lược Superchain.
Tuy nhiên, dù cả OP Stack lẫn ZK Stack đều đang phát triển mạnh mẽ hệ sinh thái khép kín của riêng mình, nhưng cũng ngày càng thể hiện xu hướng "chia cắt phong kiến", khiến thanh khoản layer2 tiếp tục phân mảnh và trải nghiệm người dùng luôn bị ngắt quãng.
Trước tình trạng này, @VitalikButerin đã nhiều lần lên tiếng kêu gọi tăng tính tương tác giữa các layer2, đồng thời giới thiệu Helios – một client nhẹ nhằm thúc đẩy khả năng phi tập trung và tương tác giữa các layer2. Ngoài ra, nhiều bên cung cấp dịch vụ công nghệ như @ParticleNtwrk, @ProjectZKM cũng đang can thiệp thông qua các lớp tương tác bên thứ ba, giúp thống nhất thanh khoản cho hệ sinh thái layer2 của Ethereum.
Điều đó có nghĩa là, mục tiêu cuối cùng (endgame) của hệ sinh thái lớn layer2 trên Ethereum chắc chắn sẽ là xây dựng một lớp tương tác thống nhất. Vì vậy, nếu các dự án như Orbiter chỉ thỏa mãn với mô hình kinh doanh hiện tại, họ sẽ đối mặt nguy cơ bị thị trường đào thải.
3) Do đó, dễ hiểu vì sao Orbiter muốn chuyển từ thế bị động sang chủ động, bằng cách ra mắt giải pháp mở rộng layer2 mang tên Vizing, nhằm hỗ trợ việc trao đổi tài sản liền mạch, an toàn và chi phí thấp giữa nhiều chuỗi layer2.
Như đã nói, các layer2 khác đều theo đuổi chiến lược phát triển khép kín ("phong kiến"), còn con đường duy nhất dành cho Vizing có lẽ chỉ còn lại là chiến lược "liên hoành" (kết nối ngang). Để thực hiện điều này, Vizing tập trung xây dựng ba đặc điểm cốt lõi:
1. Vizing Account Abstraction (VAA): Cho phép người dùng quản lý nhiều mạng Layer2 bằng một tài khoản duy nhất, đơn giản hóa đáng kể trải nghiệm người dùng – tương tự như dịch vụ "trừu tượng hóa chuỗi" cung cấp chức năng thống nhất tài khoản;
2. Vizing Environment Layer (VEL): Cung cấp môi trường phát triển liên chuỗi thống nhất cho nhà phát triển, giảm rào cản xây dựng hệ sinh thái – tương đương một tiêu chuẩn giao tiếp liên chuỗi thống nhất. Trước tiên thống nhất tiêu chuẩn, sau đó mới thúc đẩy phát triển hệ sinh thái;
3. Giao tiếp thông tin liên chuỗi giữa các Rollup: Giảm sự phụ thuộc vào Ethereum L1, thích ứng với nhiều loại chuỗi Rollup layer2 khác nhau, sử dụng giao diện chuẩn hóa để truyền tải thông tin, từ đó tạo điều kiện cho việc trao đổi tài sản giữa các layer2 hiệu quả và phi tập trung hơn;
Trên đây là toàn bộ nội dung.
Tóm lại, trước xu thế tất yếu là các layer2 phải tiến tới sự thống nhất về khả năng tương tác liên chuỗi, Orbiter đã chọn cách "cách mạng" chính mình, theo đuổi chiến lược đầy tham vọng hơn: xây dựng một lớp chia sẻ khả năng tương tác liên chuỗi (shared interoperability layer) cho hệ sinh thái layer2.
Hơn nữa, khi lộ trình tương lai của Ethereum dần rõ ràng hơn – như quá trình ZK-SNARKs hóa, hay kế hoạch nâng cấp mạng Beam Chain được kỳ vọng – tất cả đều hướng tới một hệ sinh thái layer2 thống nhất và liền mạch. Trước thời điểm đó, ai có thể đóng góp giá trị thực sự cho khả năng tương tác đa chuỗi (omni-chain interoperability) của layer2, người đó sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến vị thế sinh thái của mình trong hệ sinh thái Ethereum về lâu dài.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














