
U Card nóng lên nhanh chóng, nhưng cần cảnh giác với các rủi ro pháp lý và thuế tiềm ẩn
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

U Card nóng lên nhanh chóng, nhưng cần cảnh giác với các rủi ro pháp lý và thuế tiềm ẩn
U Card cung cấp một giải pháp thanh toán off-chain tuyệt vời cho các nhà đầu tư tiền mã hóa nhờ những đặc điểm như tính riêng tư cao, thanh toán thuận tiện và phí giao dịch thấp.
Tác giả: FinTax
Giới thiệu
Gần đây, cùng với sự phát triển nhanh chóng của thị trường tiền mã hóa và công nghệ thanh toán số, một số sàn giao dịch, nhà cung cấp ví và các đơn vị khác lần lượt ra mắt sản phẩm thẻ U của riêng mình. Thẻ U cũng đang trở thành công cụ phổ biến ngày càng nhiều người dùng Web3 sử dụng cho thanh toán xuyên biên giới và chi tiêu hàng ngày. Đồng thời, trên các nền tảng mạng xã hội, các chủ đề thảo luận về thẻ U cũng bùng nổ mạnh mẽ, trở thành tâm điểm bàn tán. Có người coi đây là chìa khóa giải quyết bài toán OTC trong tiền mã hóa, có người thì quan sát chờ đợi, cũng có người nghi ngờ đầy lo ngại. Trong bài viết này, FinTax sẽ giới thiệu đến bạn những kiến thức cơ bản về thẻ U, đồng thời đặc biệt nhắc nhở bạn không nên bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn về thuế và các rủi ro khác liên quan đến thẻ U.
1. Khái niệm thẻ U
1.1 Thẻ U
Thẻ U là một công cụ cung cấp dịch vụ tài chính cho các nhà đầu tư tiền mã hóa. Cách sử dụng thẻ U tương tự như thẻ ngân hàng, người dùng có thể trực tiếp chi tiêu hoặc rút tiền mặt thông qua thẻ U mà không cần tự chuyển đổi tiền ảo thành tiền pháp định trước đó.
Thẻ U được chia thành hai loại chính: thẻ U vật lý và thẻ U ảo. Các thẻ U vật lý như thẻ U Mastercard, thẻ U UnionPay có phạm vi chấp nhận rộng rãi và độ phổ biến cao hơn. Các thẻ U ảo như Dupay chủ yếu dùng cho thương mại điện tử hoặc thanh toán quốc tế, tiện lợi và linh hoạt hơn nhưng không thể thực hiện rút tiền tại máy ATM.
Các mô hình phát hành thẻ U phổ biến bao gồm:
-
Ngân hàng phát hành trực tiếp. Ngân hàng tận dụng mạng lưới thanh toán và khung tuân thủ của mình để cung cấp giải pháp thanh toán tiền mã hóa ổn định cho người dùng.
-
Ngân hàng hợp tác với công ty tiền mã hóa phát hành. Trong trường hợp này, ngân hàng cung cấp hạ tầng tài chính truyền thống, còn công ty thứ ba chịu trách nhiệm quản lý và chuyển đổi tiền mã hóa.
-
Công ty thanh toán mã hóa chuyên nghiệp tự phát hành. Một số công ty chuyên về thanh toán tiền mã hóa thông qua hợp tác với các mạng lưới thanh toán như Visa hoặc MasterCard để tự phát hành thẻ U.
-
Hợp tác phát hành theo mô hình SaaS. Đây là hình thức một số công ty thanh toán bên thứ ba cung cấp nền tảng phát hành thẻ U cho các đại lý hoặc nhà cung cấp dịch vụ tài chính khác thông qua mô hình SaaS (phần mềm như một dịch vụ).
1.2 Cơ chế sử dụng thẻ U
Việc sử dụng thẻ U khá thuận tiện, đây cũng là một trong những lý do quan trọng khiến nó được chấp nhận rộng rãi. Chúng ta có thể hiểu cơ chế sử dụng thẻ U theo hai bước:
-
Nạp tiền: Người dùng nạp USDT vào ví, sau đó chuyển USDT từ địa chỉ ví vào địa chỉ thẻ U. Lúc này, nhà vận hành thẻ U sẽ quy đổi USDT thành ngoại tệ tương ứng.
-
Rút tiền hoặc chi tiêu: Người dùng có thể sử dụng thẻ U để rút tiền mặt tại các máy ATM trên toàn thế giới, hoặc quẹt thẻ U trực tiếp để thanh toán, lúc này khoản thanh toán đã là tiền pháp định sau khi quy đổi chứ không còn là USDT.
2. Lý do thẻ U được ưa chuộng
2.1 Bảo vệ quyền riêng tư cá nhân
Người dùng Web3 thường rất coi trọng quyền riêng tư cá nhân, bao gồm cả quyền riêng tư giao dịch, mong muốn duy trì tính ẩn danh khi thanh toán hoặc chuyển tiền. Thẻ U mang lại cơ chế bảo vệ quyền riêng tư tốt cho người dùng. Một mặt, thẻ U ảo thường không yêu cầu đăng ký xác minh danh tính, cho phép người dùng mua hoặc nạp tiền ẩn danh; mặt khác, mặc dù thẻ U vật lý có thể yêu cầu mức độ xác minh KYC nhất định, nhưng so với việc cung cấp lượng lớn thông tin cá nhân khi giao dịch qua ngân hàng truyền thống, thẻ U vẫn giảm đáng kể nguy cơ tiết lộ thông tin cá nhân.
2.2 Đơn giản hóa quy trình thanh toán
Thẻ U thường hỗ trợ thanh toán và thanh toán tức thời, vừa tránh được tình trạng chậm trễ thời gian như chuyển khoản ngân hàng truyền thống, lại không cần phải chuyển đổi USDT sang tiền pháp định trước khi sử dụng, mang lại sự tiện lợi cao. Đồng thời, ngoài phương thức thanh toán POS truyền thống, thẻ U còn có thể thanh toán thông qua ví kỹ thuật số, quét mã, v.v., tương thích với nhiều kênh thanh toán chính thống, có tính linh hoạt cao.
2.3 Giảm chi phí thanh toán xuyên biên giới
Phí giao dịch của thẻ U thường thấp đáng kể so với các kênh thanh toán truyền thống, điều này đặc biệt rõ ràng trong thanh toán xuyên biên giới. Bảng dưới đây so sánh mức phí thanh toán xuyên biên giới của nhiều phương thức khác nhau:

3. Những rủi ro tiềm ẩn của thẻ U
3.1 Rủi ro về thuế
Do hỗ trợ ẩn danh hoặc yêu cầu xác minh danh tính ít, một số người dùng hy vọng có thể trốn thuế thông qua thẻ U, ví dụ như che giấu nguồn thu nhập bằng thẻ U nhằm giảm khoản thuế phải nộp. Tuy nhiên, hành vi trốn thuế bằng thẻ U thực tế là không khả thi. Trước tiên, dù thẻ U có tính ẩn danh nhất định, nhưng phần lớn thẻ U vẫn phụ thuộc vào các mạng lưới thanh toán quốc tế (Visa, Mastercard, v.v.). Các mạng lưới thanh toán này sẽ ghi lại chi tiết dữ liệu từng giao dịch, bao gồm số tiền giao dịch, thông tin thương gia, thời gian giao dịch, v.v. Do đó, cơ quan thuế thực tế vẫn có thể truy vết dòng tiền liên quan thông qua các ghi chép giao dịch này. Thứ hai, đối với giao dịch xuyên biên giới, cơ quan thuế còn có thể theo dõi dòng tiền qua hệ thống giám sát ngoại hối, trao đổi thông tin ngân hàng, v.v. Nhiều quốc gia đã ký kết thỏa thuận trao đổi thông tin thuế tự động (CRS - Chuẩn Báo cáo Chung), khiến dòng vốn xuyên biên giới trở nên minh bạch hơn. Qua cách này, cơ quan thuế cũng có thể thu thập được thông tin giao dịch liên quan đến thẻ U. Cuối cùng, trong thực tế sử dụng, các nền tảng thanh toán có thể thực hiện kiểm tra xác minh danh tính nghiêm ngặt đối với giao dịch lớn. Nếu người dùng liên quan đến dòng tiền lớn diễn ra thường xuyên, nền tảng có thể yêu cầu cung cấp thêm thông tin như chứng minh nguồn gốc hợp pháp của tiền. Vì vậy, hành vi trốn thuế bằng thẻ U thực tế là không khả thi, thậm chí có thể dẫn đến kiểm tra thuế và bị xử phạt.
3.2 Rủi ro pháp lý
Sử dụng thẻ U cũng cần lưu ý một số rủi ro pháp lý. Ví dụ, ở một số quốc gia quản lý ngoại hối chặt chẽ, dù thẻ U không đặt giới hạn cá nhân về gửi/rút USDT, nhưng hành vi đưa tiền vượt hạn mức ngoại hối ra nước ngoài vẫn vi phạm quy định quản lý ngoại hối. Nếu bị cơ quan quản lý ngoại hối phát hiện, sẽ bị xử phạt hành chính, thậm chí có thể cấu thành tội phạm. Một ví dụ khác, vị thế pháp lý của tiền mã hóa ở một số quốc gia vẫn chưa rõ ràng, một số nước hoàn toàn cấm sử dụng tiền mã hóa. Trong trường hợp này, việc sử dụng thẻ U tiền mã hóa để giao dịch cũng có thể bị coi là hành vi bất hợp pháp. Vì vậy, trước khi sử dụng thẻ U, người dùng cần tìm hiểu yêu cầu tuân thủ cơ bản tại quốc gia và khu vực mình đang sinh sống. Ngoài ra, người dùng tuyệt đối không được sử dụng thẻ U như một công cụ phạm tội. Ví dụ, nếu người dùng sử dụng thẻ U để thực hiện giao dịch tần suất cao, số tiền lớn, hoặc giúp người khác rút tiền mặt, đều có thể bị xem là hoạt động kinh doanh trái phép hoặc rửa tiền, phải đối mặt với hình phạt hình sự.
4. Kết luận
Tóm lại, nhờ những đặc điểm như tính riêng tư cao, thanh toán thuận tiện, phí giao dịch thấp, thẻ U đã mang lại một giải pháp thanh toán off-chain xuất sắc cho các nhà đầu tư tiền mã hóa, giành được sự yêu thích của đông đảo người dùng. Tuy nhiên, thẻ U cũng không hoàn hảo, người dùng thẻ U vẫn đối mặt với những vấn đề tiềm ẩn như rủi ro về thuế và rủi ro pháp lý, cần thận trọng xử lý, nếu không sẽ phản tác dụng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














