
TikTok với tư cách là một nền tảng đầu tư Web3 mới nên sử dụng chiến lược vận hành như thế nào để đạt tăng trưởng?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

TikTok với tư cách là một nền tảng đầu tư Web3 mới nên sử dụng chiến lược vận hành như thế nào để đạt tăng trưởng?
Lõi của việc chạy quảng cáo là tối ưu hóa các chỉ số then chốt như lượt phát, lượt thích, lượt bình luận và tỷ lệ xem hết video.
Tác giả: SunnyZ
Trong bài viết trước của tôi có nhắc đến việc sẽ chia sẻ về vận hành và chạy quảng cáo TK, là vì gần đây số lượng dự án hợp tác liên quan đến TK tìm tới quá nhiều. Nói thẳng ra, ba chiêu cũ kỹ truyền thống của Web3 giờ đã không còn hiệu quả nữa [gồm nền tảng nhiệm vụ, PR hợp tác, AMA hoặc KOL], trong khi trao đổi lượng người dùng trên TON đã rơi vào bế tắc. Lúc này TikTok [sau gọi tắt là TK] – hồ chứa流量 lớn nhất – trở thành mảnh đất tranh đoạt quyết liệt. Việc sử dụng đúng cách các KOL trên TK đôi khi mang lại hiệu quả chuyển đổi còn vượt xa Twitter. Đến nay TK vẫn là một vùng trũng流量 khổng lồ. Cá nhân tôi cho rằng năm nay có thể coi là "năm đầu tiên" kết hợp Web3 với TK. Nếu bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng từ TK, rất có thể bạn sẽ tuột mất làn sóng流量 mới lần này. Hãy cùng xem xét cách vận hành tài khoản và áp dụng chiến thuật nào để thu hút流量.
Hai đặc tính của lưu lượng truy cập
TK hiện tại tương đương với Kuai Shou năm 2019. Về độ chính xác của lưu lượng truy cập, dữ liệu video trên TK hiện nay còn rất thiếu, do đó hệ thống hashtag dành cho người có ảnh hưởng (KOL) chưa hoàn thiện. Cách thức phân phối流量 hiện tại của TK khác với Douyin: nó không ưu tiên đẩy vào hồ chứa riêng (private pool), mà trực tiếp đưa vào hồ chứa công cộng (public pool) để lan tỏa. Vì vậy đối với chúng ta – những người làm dự án xuyên biên giới – khái niệm “KOL chuyên biệt theo ngành dọc” hiện tại trên TK là một mệnh đề giả. Trong quá trình chuyển đổi流量, trước hết cần hiểu rõ hai đặc điểm của lưu lượng truy cập TikTok: tính chính xác và tính tức thời.
1. Tính chính xác
Chúng ta đều biết rằng, trong phễu chuyển đổi, phải có流量 thì mới có chuyển đổi. Do đó, trước khi nghĩ đến chuyển đổi, cần giải quyết hai vấn đề: làm sao để lấy được流量, và làm sao để lấy được traffic chính xác. Xét về độ chính xác, lưu lượng truy cập được chia thành lưu lượng chính xác và không chính xác. Rõ ràng, việc lấy được traffic không khó, nhưng lấy được traffic chính xác mới là thách thức lớn nhất mà các dự án đang đối mặt; chỉ có lưu lượng chính xác mới giúp chúng ta khép kín vòng chuyển đổi. Đối với hầu hết hoạt động chạy quảng cáo, giá trị của lưu lượng chính xác cao gấp hàng ngàn, thậm chí hàng vạn lần so với lưu lượng không chính xác. Khi thực hiện chạy quảng cáo TK, các bên phát triển dự án phải tìm được KOL chuyên sâu trong lĩnh vực của mình — dù số lượng người theo dõi không quá lớn, nhưng nếu hiệu quả chuyển đổi tốt thì có thể “tiêu ít tiền mà tạo được ấn tượng lớn”.
2. Tính tức thời
Xét về tính tức thời của lưu lượng truy cập: sau khi video chạy quảng cáo được đẩy đến hàng loạt người dùng TK, họ chỉ nhìn thấy video đó ngay khoảnh khắc nó xuất hiện. Thời điểm này được gọi là “lưu lượng đang đi qua video của chúng ta”. Khả năng người dùng quay lại xem video đó trong tương lai là cực kỳ thấp, nên lưu lượng mà hệ thống phân phối cho video chỉ có giá trị “trong lúc nó đi ngang qua”. Bất kể một tài khoản TK có bao nhiêu người theo dõi hay video có bao nhiêu lượt xem, một khi dòng lưu lượng ấy đã trôi qua, thì tất cả cũng chỉ còn là con số vô nghĩa.
Dựa trên hai đặc điểm này của lưu lượng truy cập TK, muốn đạt được chuyển đổi trong hồ chứa流量 khổng lồ này, cần giải quyết ở hai phương diện. Thứ nhất, học cách lọc lưu lượng. Vì tính chính xác rất quan trọng, trước hết cần học cách lọc lưu lượng để tìm ra hồ chứa traffic chính xác — đây là kỹ năng bắt buộc mọi người vận hành TK cần nắm vững. Trong quá trình phân phối lưu lượng truy cập, hệ thống sẽ phân phối nội dung video hoặc livestream đến từng người dùng TK phù hợp. Do đó, cốt lõi của việc lọc lưu lượng là tối ưu nội dung. Có rất nhiều công cụ và phương pháp, đơn giản nhất gồm công cụ ngôn ngữ, công cụ văn hóa, công cụ âm nhạc... Chúng ta có thể sử dụng các công cụ này để kiểm soát hướng đi của lưu lượng. Ví dụ, nếu dự án muốn quảng bá tại Thái Lan, thì người dùng ở khu vực khác sẽ không chính xác với mục tiêu, vậy có thể chèn phụ đề tiếng Thái vào nội dung video — như vậy khả năng lớn sẽ loại bỏ được lưu lượng từ các khu vực khác. Phương diện thứ hai, chuẩn bị sẵn chuỗi chuyển đổi trước. Vì lưu lượng mang tính tức thời, chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng đường dẫn chuyển đổi và cái "hồ chứa" để đón nhận nó trước khi lưu lượng đến. Vậy có những phương pháp nào để tiếp nhận lưu lượng? Nếu mong muốn khép kín toàn bộ hành trình token ngay trong TK, có thể yêu cầu KOL gắn link giao dịch token của dự án vào phần thông tin ghim đầu trang, hoặc chuyển hướng sang CEX hoặc DEX, sau đó theo dõi tỷ lệ chuyển đổi qua từng liên kết riêng biệt. Sàn TK luôn theo đuổi lưu lượng "tương lai", còn lưu lượng "quá khứ" gần như không có giá trị. Bất kể dữ liệu quá khứ của KOL tốt đến đâu, tất cả đều là chi phí chìm; dù một video của KOL có hiển thị 10 triệu lượt xem, thì lượng người dùng đó cũng sẽ không mang lại bất kỳ lưu lượng nào cho dự án mới trong tương lai. Con số ấy chỉ chứng minh rằng lưu lượng từng đến đây. Vì vậy, nhìn từ góc độ lưu lượng, điều chúng ta luôn cần là làn sóng tiếp theo.
Vậy lưu lượng đến từ đâu?
Lưu lượng truy cập của video ngắn có nhiều nguồn: ví dụ như lưu lượng đề xuất, lưu lượng từ người theo dõi, truy cập từ trang chủ, tìm kiếm, nhạc nền, thẻ hashtag,... Trong số đó, nguồn giá trị nhất trên TikTok là lưu lượng được hệ thống đề xuất — còn gọi là lưu lượng “For You”. Lưu lượng từ kênh này càng nhiều, đồng nghĩa với việc nền tảng đánh giá chất lượng video càng cao, từ đó tiếp tục đề xuất thêm, và tiềm năng về số lượt xem cũng mở rộng hơn. Khi đánh giá một video ngắn có nguồn gốc lưu lượng lành mạnh hay không, thông thường yêu cầu tỷ lệ lưu lượng “For You” phải lớn hơn 30%. Nếu dưới 30%, cần xem xét liệu video hoặc tài khoản có bị hạn chế lưu lượng hay không. [Nguồn dữ liệu: Sky]
Logic thuật toán đề xuất video ngắn trên TK
Trước khi nói về cách vận hành tài khoản TK, trước hết cần hiểu rõ logic thuật toán đề xuất video ngắn trên TK. Ai cũng biết TK sẽ đề xuất nội dung bạn quan tâm, và điều này dựa trên hành vi và sở thích của bạn.
Nhìn chung, cốt lõi của việc chạy quảng cáo là tối ưu các chỉ số then chốt như lượt xem, lượt thích, bình luận và tỷ lệ xem hết. Bản chất của việc tối ưu các chỉ số này là gì? Chính là tối ưu nội dung. Chỉ cần chất lượng nội dung tốt, nắm bắt chính xác thị hiếu khán giả, video tự nhiên sẽ nhận được nhiều lưu lượng hơn.
Hệ thống phân phối lưu lượng video trên TK diễn ra từng cấp bậc. Ở mức hồ chứa lưu lượng thứ nhất, video sẽ nhận được khoảng 200–500 lượt xem. Cụ thể, sau khi đăng video, nền tảng sẽ đưa video đến 200–500 người xem đầu tiên. Sau đó, nền tảng sẽ đánh giá mức độ hấp dẫn của video dựa trên hành vi tương tác (thích, bình luận, chia sẻ...) của nhóm người xem này.
Nếu phản hồi tích cực, video sẽ bước lên mức hồ chứa lưu lượng thứ hai, đạt khoảng 2.000 lượt xem. Nếu tiếp tục thể hiện tốt ở mức hai, video sẽ lên mức ba, lượt xem có thể đạt 5.000 hoặc thậm chí vượt 10.000. Quá trình này tiếp diễn cho đến khi video không còn biểu hiện tốt ở một mức nào đó, lúc đó việc đề xuất sẽ dừng lại.
Điều đáng chú ý là, hồ chứa lưu lượng cấp một thường nhắm đến người dùng ở khu vực tài khoản. Ví dụ, nếu IP và vị trí dữ liệu tài khoản TK (tức quốc gia/vùng lãnh thổ của tài khoản TikTok) đặt tại Mỹ, mức một sẽ chủ yếu đẩy tới khán giả Mỹ. Nhưng từ mức hai trở đi, giới hạn địa lý dần biến mất, video có cơ hội nhận được lưu lượng toàn cầu.
Vậy chìa khóa để lấy được lưu lượng là gì? Đáp án là nội dung. Dù tài khoản và hồ chứa cấp một đều nằm ở Mỹ, chỉ cần nội dung video thu hút thị hiếu khán giả Đông Nam Á, hệ thống sẽ đề xuất nó tới những người dùng toàn cầu quan tâm đến văn hóa Đông Nam Á, nhờ đó dễ dàng thu hút lưu lượng từ khu vực Đông Nam Á.
Tất nhiên, khi vận hành lưu lượng cần ghi nhớ: bản thân lưu lượng vốn mang tính ngẫu nhiên. Đây là đặc điểm chung của mọi loại lưu lượng. Nhiệm vụ của chúng ta là liên tục giảm thiểu tính ngẫu nhiên này, biến trò chơi ngẫu nhiên không chắc chắn thành trò chơi xác suất có thể kiểm soát.
Dữ liệu phản hồi là chìa khóa để tối ưu và cải tiến, thông qua phân tích sâu dữ liệu, chúng ta có thể hiểu rõ bản chất sự việc hơn. Trong vận hành tài khoản TK, phân tích dữ liệu là điều không thể thiếu, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về nền tảng và xác định rõ hướng cải tiến.
Hợp tác với KOL trên TK

Cách chọn lọc KOL: Nhiều KOL Crypto có lượng người theo dõi lớn nhưng dữ liệu tương tác (like, comment, share) lại tầm thường. Tùy theo chiến lược dự án mà có thể lựa chọn cấu hình khác nhau. Ví dụ, nếu dự án có chiến dịch truyền thông lớn, có thể mời 1–2 KOL lớn kết hợp với nhiều KOL nhỏ; chọn đúng hashtag thì rất dễ viral.
Hoặc một chiến lược khác: tấn công định hướng vào danh sách theo dõi của một cá nhân cụ thể. Nếu bạn biết danh sách theo dõi của "nữ hoàng" nào đó, hãy chọn các KOL trong danh sách ấy.
Ở đâu có lưu lượng, ở đó có giá trị. Vì môi trường lấy lưu lượng đa dạng chứ không đơn nhất, nên khả năng ổn định thu hút lưu lượng trong bối cảnh biến động này vừa quan trọng vừa đầy thách thức.
Bước đầu tiên trong hợp tác với KOL là tìm kiếm KOL phù hợp. Cần sàng lọc ban đầu dựa trên đặc điểm như danh mục mục tiêu, đối tượng khán giả và mục đích marketing. Dưới đây là bốn phương pháp chính:
1. Tìm KOL trực tiếp qua ứng dụng TK: Đây là một trong những phương pháp cơ bản và hiệu quả nhất. Trên TikTok, tìm kiếm các từ khóa liên quan đến sản phẩm, sau đó chọn các video có hiệu suất nổi bật (ví dụ: lượt xem cao hơn hẳn video cùng loại), rồi truy cập trang cá nhân người sáng tạo để liên hệ. Phương pháp này giúp tìm được nhiều KOL đã có lượng người theo dõi nhất định trong lĩnh vực liên quan.
Thông thường trang cá nhân KOL sẽ cung cấp thông tin liên hệ: một số người để sẵn email thương mại; những người không có thông tin liên hệ trực tiếp thường gắn link landing page, có thể tìm thông tin liên hệ trong phần "Giới thiệu" hoặc "Liên hệ". Cũng có thể để lại bình luận trong phần comment video, chờ KOL chủ động liên hệ.
2. Chủ động kết nối qua Quảng trường KOL của TK: Cách này trực tiếp và chính xác hơn so với tìm kiếm trên app, nhưng hiện tại số lượng KOL tham gia quảng trường còn ít.
3. Theo dõi các KOL từng hợp tác với đối thủ cạnh tranh;
4. Tìm đến MCN chuyên về KOL Crypto — họ thường chuyên nghiệp hơn và có mối quan hệ chặt chẽ với KOL;
Nhiều dự án thực chất chưa suy nghĩ thấu đáo khi hợp tác, chưa xác định rõ mục tiêu truyền bá hoặc mục tiêu không thể định lượng. Trước khi hợp tác với KOL, cần xác định rõ mục tiêu truyền thông lần này: là tăng độ phủ thương hiệu, tăng số lượng người theo dõi, thúc đẩy khối lượng giao dịch token, hay tìm kiếm khách hàng chất lượng cao? Sau khi xác định mục tiêu, phải đặt ra vài chỉ số định lượng để đánh giá xem chiến dịch có đạt hiệu quả như kỳ vọng hay không. Nếu không đặt chỉ số định lượng, cuối cùng sẽ không biết cách tối ưu chiến lược, hoặc kết quả không như mong đợi — ví dụ ban đầu muốn tăng doanh số nhưng kết quả lại chỉ tăng độ phủ, dẫn đến hiệu quả ngược.
Phân tích dữ liệu TK
Trong phân tích dữ liệu TK, chúng ta tập trung vào hai nhóm chỉ số chính: chỉ số video và chỉ số tài khoản.
Chỉ số video bao gồm: tỷ lệ xem hết, tỷ lệ thích, tỷ lệ bình luận, tỷ lệ chia sẻ, nguồn lưu lượng, lượt xem, tổng thời gian xem, thời gian xem trung bình, phân bố khán giả và tỷ lệ.
Chỉ số tài khoản bao gồm: tỷ lệ người theo dõi/triệu like, phân bố người theo dõi, lượng người theo dõi, số lượng người theo dõi, số lượt thích, số lượng video đã đăng, thời gian đăng video đầu tiên, tần suất đăng gần đây và phân bố giới tính...
Thông qua phân tích các chỉ số này, chúng ta có thể đánh giá toàn diện hiệu suất của một tài khoản — áp dụng cho cả tài khoản của mình lẫn các tài khoản chất lượng khác.
Chỉ số video
Trước tiên, phân tích các chỉ số ở cấp độ video: từng chỉ số quan trọng phản ánh vấn đề gì, tiêu chuẩn đánh giá là gì, và cách tối ưu video dựa trên các chỉ số này. Tuy nhiên cần lưu ý rằng, dữ liệu của các video có mục đích, loại hình, danh mục khác nhau sẽ khác biệt — ví dụ một số video có lượng thích cao, một số có tỷ lệ tương tác bình luận cao, một số khác lại chú trọng chia sẻ lan tỏa. Các tiêu chuẩn đánh giá dưới đây là mức phổ biến cho đa số danh mục, khi tham khảo cần linh hoạt điều chỉnh.
Tỷ lệ xem hết (Completion Rate)
Tỷ lệ xem hết là tỷ lệ người xem hoàn thành 100% video so với tổng số người xem. Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến lượt xem video — yếu tố then chốt quyết định video có được tiếp tục đề xuất hay không. Với các bên phát triển dự án, thời gian người dùng sẵn sàng dành cho sản phẩm là chỉ số cực kỳ quan trọng. Trên nền tảng TK, tỷ lệ xem hết có mối liên hệ mạnh mẽ với thời gian người dùng dành ra. Nếu tỷ lệ xem hết cao, chứng tỏ khán giả hứng thú với nội dung, sẵn sàng dành thời gian xem hết — nền tảng sẽ đánh giá đây là video chất lượng và tiếp tục đề xuất. Dựa trên tổng kết dữ liệu thực tế, ngành thương mại điện tử thường đặt ngưỡng tối thiểu chấp nhận được cho tỷ lệ xem hết là 30%. Nếu dưới 30%, coi là không đạt yêu cầu và bắt buộc phải tối ưu video [Nguồn: Sky]. Vậy từ góc nhìn người xem, trong tình huống nào họ sẽ không xem hết mà lướt ngay sang video khác? Thường do các nguyên nhân sau:
(1) Ba giây đầu video không đủ hấp dẫn. Tỷ lệ rời bỏ khán giả thường cao nhất ở ba giây đầu, vì vậy cần kiểm tra xem nội dung ba giây đầu có thu hút, có không gian tối ưu lớn không.
(2) Đưa hết nội dung vào ba giây đầu. Nhiều người sáng tạo hiểu rõ ba giây đầu phải thật cuốn hút, nên dồn toàn bộ nội dung chính, điểm hay vào ba giây đó, khiến khán giả không còn kỳ vọng vào phần sau. Khi không có kỳ vọng, người xem sẽ tự nhiên lướt đi.
(3) Nhịp độ chậm chạp. Trên nền tảng TK, sự kiên nhẫn của khán giả dành cho mỗi video là có hạn. Nếu nhịp độ video yếu, không chiếm trọn giác quan người xem, sẽ dẫn đến thất thoát lưu lượng. Đặc biệt với video dài hơn, cần đảm bảo nhịp độ mạnh và mật độ nội dung cao, để người xem cảm thấy mỗi giây họ bỏ ra đều xứng đáng. Vì vậy, nếu tỷ lệ xem hết dưới 30%, có thể tham khảo ba điểm trên để tối ưu.
Dựa trên các nguyên tắc này, các bên phát triển dự án có thể quan sát số lượng người theo dõi của KOL, dữ liệu post và lượt thích có khớp nhau hay không, để tìm ra KOL thực sự có khả năng kêu gọi mua hàng.
Tỷ lệ thích (Like Rate)
Công thức: Tỷ lệ thích = Tổng số lượt thích / Tổng số lượt xem.
So với tỷ lệ xem hết, tỷ lệ thích ảnh hưởng ít hơn đến lượt xem, nhưng vẫn là chỉ số đáng để tối ưu. Khi tỷ lệ thích dưới 4%, video cần được cải thiện. Từ góc nhìn người xem, họ thường thích video trong hai trường hợp: (1) Video có giá trị lưu trữ. Nhiều người khi lướt TK, nếu thấy video hay mà chưa kịp thích hoặc lưu, sau này muốn tìm lại rất khó. Vì vậy, nâng cao giá trị thực tiễn của video có thể khuyến khích người xem thích, lưu và xem lại nhiều lần. (2) Nội dung vui nhộn, thú vị. Nội dung hấp dẫn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tỷ lệ thích. Nếu tỷ lệ thích thấp, cần tập trung nâng cao tính giải trí. Ở đây, chúng ta có thể tìm những KOL quay video rất mượt.
Tỷ lệ bình luận (Comment Rate)
Công thức: Tỷ lệ bình luận = Tổng số bình luận / Tổng số lượt xem.
Khi tỷ lệ bình luận dưới 0,4%, video cần được tối ưu. Dưới đây là ba cách nâng cao tỷ lệ bình luận:
Tỷ lệ chia sẻ (Share Rate)
Công thức: Tỷ lệ chia sẻ = Tổng số lượt chia sẻ / Tổng số lượt xem.
Thực tế giống như Twitter, chỉ khi like, comment, share và impression (lượt hiển thị) tương xứng nhau thì mới coi là một bài post tốt.
Chỉ số tài khoản
Tỷ lệ người theo dõi/triệu like (Follower-to-Like Ratio)
Ở cấp độ tài khoản, chỉ số đầu tiên cần chú ý là tỷ lệ người theo dõi/triệu like, công thức: Tỷ lệ = Tổng số người theo dõi / Tổng số lượt thích.
Chỉ số này phản ánh trực quan mức độ gắn bó của người theo dõi. Nếu tỷ lệ quá thấp, chứng tỏ mức độ trung thành của người theo dõi kém, nội dung thu hút chỉ dừng ở mức video, chưa nâng lên được hình ảnh cá nhân KOL hay tài khoản. Tiêu chuẩn đánh giá thông thường là nếu lớn hơn 1:6, coi là mức độ gắn bó cao, người theo dõi chính xác; nếu thấp hơn 1:6, video cần được tối ưu. Ví dụ, có tài khoản có tỷ lệ lên tới 1:15 hoặc 1:20 — đây là biểu hiện điển hình của mức độ gắn bó thấp.
Phân bố người theo dõi
Chỉ số thứ hai là phân bố người theo dõi, thường được chia đơn giản thành phân bố giới tính, khu vực và độ tuổi. Khi chọn KOL crypto, cần căn cứ vào loại hình dự án để cấu hình tỷ lệ KOL phù hợp.
Lời cảm ơn
Rất cảm ơn những người bạn đã hỗ trợ thông tin cho bài viết này! Bản thân tôi không tham gia nhiều vào vận hành TK, nội dung bài viết phần lớn tham khảo từ sách của Sky và kinh nghiệm thực tế của bạn bè làm vận hành TK – Mộng Mộng. Tôi cũng khuyên những ai muốn học vận hành TK nên tham khảo và học hỏi thêm. Các ví dụ KOL trong bài đến từ Wayne. Nếu cần nguồn KOL TK trong các ví dụ, có thể liên hệ tôi. Rất mong được trao đổi cùng mọi người, Telegram của tôi: SunnyZ_Crypto [phản hồi chậm xin thông cảm]
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News











