
Maple Finance: Quản lý tài sản trên chuỗi trong thời đại vốn tổ chức
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Maple Finance: Quản lý tài sản trên chuỗi trong thời đại vốn tổ chức
Phân tích định vị của Maple Finance với tư cách là nền tảng quản lý tài sản trên chuỗi và các cơ hội chiến lược trong thị trường tổ chức tiền mã hóa đang không ngừng phát triển.
Bài viết: Tiger Research
Tóm tắt chính
Khi ngày càng nhiều nhà đầu tư tổ chức tham gia thị trường tiền mã hóa, nhu cầu về các giải pháp quản lý tài sản đáp ứng tiêu chuẩn tài chính truyền thống đang gia tăng. Maple Finance ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống này, khẳng định vị thế của mình như một nền tảng quản lý tài sản trên chuỗi.
Maple không chỉ đơn thuần kết nối bên cho vay và bên đi vay. Nó thực hiện đánh giá có cấu trúc đối với người vay và quản lý chiến lược tài sản đảm bảo, vận hành giống như một công ty quản lý tài sản truyền thống. Gần đây, Maple còn mở rộng danh mục sản phẩm bằng cách ra mắt sản phẩm sinh lời từ Bitcoin, biến Bitcoin từ tài sản nắm giữ thụ động thành tài sản có thể tạo ra lợi nhuận.
Khi các tổ chức ngày càng thâm nhập sâu vào lĩnh vực mã hóa, những nền tảng quản lý tài sản được chuẩn bị tốt như Maple Finance có cơ hội thiết lập mối quan hệ tổ chức sớm —— lợi thế này có thể chuyển hóa thành vị thế dẫn đầu thị trường lâu dài.
1. Nhu cầu quản lý tài sản trong thị trường mã hóa
Trong tài chính truyền thống, các nhà đầu tư sở hữu lượng tài sản lớn thường dựa vào các công ty môi giới để nhận dịch vụ quản lý tài sản chuyên nghiệp —— đây là một chiến lược được áp dụng rộng rãi. Nhưng hãy xem xét một tình huống khác: giả sử bạn là Michael Saylor, CEO của công ty Strategy, và đã mua vào một lượng lớn Bitcoin. Làm thế nào để quản lý hiệu quả số tài sản này?
Lúc đầu, các lựa chọn như staking hoặc cho vay trực tiếp dường như khả thi. Tuy nhiên trong thực tế, việc quản lý tài sản mã hóa quy mô lớn là phức tạp và dễ mắc sai sót. Nó thường đòi hỏi nhân sự chuyên môn cùng kiểm soát vận hành chặt chẽ. Mọi người có thể chuyển sang cân nhắc quản lý tài sản chuyên nghiệp, tương tự như trong tài chính truyền thống. Tuy nhiên, ở đây lại nảy sinh một thách thức khác: trong thị trường mã hóa, các tổ chức quản lý tài sản có cấu trúc và đáng tin cậy rất khan hiếm.
Khoảng trống này mở ra cơ hội rõ rệt cho lĩnh vực quản lý tài sản mã hóa. Việc áp dụng các mô hình đã được kiểm chứng trong tài chính truyền thống vào tài sản kỹ thuật số có thể giải phóng tiềm năng thị trường khổng lồ. Khi mức độ tham gia của các tổ chức vào lĩnh vực mã hóa ngày càng sâu, nhu cầu về quản lý tài sản chuyên nghiệp, có cấu trúc trở nên thiết yếu.
Nguồn: bitcointreasuries, Tiger Research
Cùng với sự gia tăng tham gia của các tổ chức vào lĩnh vực mã hóa, nhu cầu này ngày càng trở nên rõ rệt. Một minh chứng then chốt là đợt mua Bitcoin quy mô lớn của công ty Strategy bắt đầu từ năm 2020. Sau khi ETF Bitcoin giao ngay được Mỹ và Hồng Kông phê duyệt vào năm 2024, đà này tiếp tục được củng cố.
Do đó, một thị trường từng do nhà đầu tư cá nhân chi phối đang tiến gần đến giới hạn của nó. Môi trường hiện tại cần các giải pháp quản lý tài sản chuyên biệt, được thiết kế riêng cho nhu cầu của tổ chức.
Maple Finance được tạo ra đúng để đáp ứng nhu cầu này. Được thành lập năm 2019, Maple kết hợp chuyên môn tài chính truyền thống với hạ tầng blockchain, từng bước xác lập vị thế là nhà cung cấp hàng đầu về quản lý tài sản trên chuỗi.
2. Quản lý tài sản trên chuỗi: Maple Finance
Cấu trúc của Maple Finance rất rõ ràng. Nó thúc đẩy hoạt động cho vay tín chấp trên chuỗi bằng cách kết nối những người cung cấp vốn (LP) với các tổ chức đi vay.
Điều này đặt ra một câu hỏi then chốt: trong tài chính truyền thống, quản lý tài sản thường liên quan đến việc phân bổ danh mục tài sản của khách hàng vào cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các công cụ khác nhằm quản lý rủi ro và đạt tăng trưởng giá trị dài hạn.
Trong bối cảnh đó, một nền tảng chuyên làm trung gian cho vay có thể được coi là công ty quản lý tài sản thực sự hay không?

Nguồn: Maple Finance
Sau khi xem xét hoạt động thực tế của Maple Finance, câu trả lời trở nên rõ ràng hơn. Nền tảng này áp dụng các thực hành quản lý tài sản chuyên nghiệp vượt xa việc khớp lệnh vay đơn giản. Nó thực hiện đánh giá tín dụng toàn diện đối với các tổ chức đi vay và đưa ra quyết định chiến lược về phân bổ vốn và điều khoản cho vay.
Trong suốt quá trình cho vay, Maple còn thực hiện quản lý vốn tích cực, sử dụng các cơ chế như thế chấp tài sản đảm bảo và tái cho vay. Mô hình vận hành này rõ ràng vượt lên trên vai trò trung gian cho vay cơ bản, gần hơn với chức năng của một công ty quản lý tài sản hiện đại.
3. Các bên tham gia chính và cơ chế vận hành của Maple Finance
Khả năng vận hành của Maple Finance như một tổ chức quản lý tài sản trên chuỗi (thay vì chỉ là trung gian cho vay) bắt nguồn từ cấu trúc người tham gia rõ ràng và khung vận hành hệ thống hóa. Sản phẩm của Maple được xây dựng xung quanh ba vai trò chính:
Vai trò của Maple Finance như một tổ chức quản lý tài sản trên chuỗi (thay vì trung gian cho vay đơn thuần) bắt nguồn từ cấu trúc người tham gia rõ ràng và khung vận hành hệ thống hóa. Mô hình sản phẩm của nó xoay quanh ba vai trò cốt lõi:

Nguồn: Tiger Research
Cấu trúc này phản ánh các cơ chế bảo đảm đã tồn tại trong tài chính truyền thống. Trong hoạt động cho vay doanh nghiệp của ngân hàng, người gửi tiền cung cấp vốn, doanh nghiệp xin vay, đội ngũ tín dụng nội bộ đánh giá tình trạng tài chính. Cổ đông tham gia vào các quyết định quản trị ảnh hưởng đến định hướng tổ chức.
Cách vận hành của Maple Finance cũng tương tự. Khi người đi vay nộp đơn xin vay, đội tín dụng của Maple sẽ đặt ra các điều khoản dựa trên tỷ lệ tài sản đảm bảo và chất lượng tài sản. Bên cho vay cung cấp vốn, chức năng giống như người gửi tiền, trong khi những người nắm giữ $SYRUP đảm nhận vai trò quản trị tương tự cổ đông, tham gia vào các quyết định ở cấp độ giao thức.
Một điểm khác biệt then chốt là những người nắm giữ $SYRUP còn nhận phần thưởng staking được tài trợ từ doanh thu giao thức. Đáng chú ý, 20% doanh thu được dùng để mua lại nhằm hỗ trợ các phần thưởng này.

Nguồn: Tiger Research
Hãy xem một ví dụ cụ thể. Nhà tạo lập thị trường chính TIGER 77 cần 10 triệu USD vốn hoạt động để mở rộng vị thế giao dịch khi biến động thị trường gia tăng. Tuy nhiên, các ngân hàng truyền thống từ chối yêu cầu này do thiếu niềm tin vào lĩnh vực tiền mã hóa —— khiến TIGER 77 không thể tiếp cận khoản vốn cần thiết.
Bộ phận cho vay và tư vấn nội bộ của Maple Finance, Maple Direct, lấp đầy khoảng trống này thông qua sản phẩm doanh nghiệp lợi suất cao (High-Yield Corporate Product). Các nhà đầu tư đủ điều kiện tin tưởng thành tích của Maple Direct gửi 10 triệu USDC vào nhóm cho vay.
Khi TIGER 77 xin vay, Maple Direct thực hiện đánh giá tín dụng toàn diện, xem xét tình hình tài chính, lịch sử vận hành và mức độ rủi ro của công ty. Sau đánh giá, họ phê duyệt khoản vay 10 triệu USDC với tài sản đảm bảo là Ethereum, lãi suất 12,5%.
Sau khi khoản vay được thực hiện, việc phân phối doanh thu bắt đầu. TIGER 77 thanh toán lãi hàng tháng, trong đó Maple Direct giữ lại 12% làm phí quản lý. Phần lãi còn lại được phân phối cho các nhà đầu tư đủ điều kiện.
Tại đây, sự khác biệt của Maple trở nên rõ ràng. Nó vượt lên trên vai trò trung gian cho vay cơ bản, chủ động quản lý tài sản đảm bảo —— bao gồm việc tái cho vay và thế chấp tài sản đảm bảo để nâng cao hiệu quả vốn. Trong một số trường hợp, Maple còn xây dựng khoản vay dựa trên bảo lãnh doanh nghiệp từ công ty mẹ (thay vì tài sản đảm bảo truyền thống).
Thực tế, các dịch vụ mà Maple cung cấp có thể so sánh được với các tổ chức tài chính truyền thống. Nó chủ động quản lý vốn, chứ không chỉ đơn thuần kết nối bên cho vay và bên đi vay. Cách tiếp cận này củng cố định vị của Maple như một công ty quản lý tài sản cấp tổ chức đáng tin cậy, chứ không chỉ là một nền tảng cho vay DeFi khác.
4. Các sản phẩm chính của Maple Finance
4.1. Maple Institutional
Maple Finance xác lập vị thế là một tổ chức quản lý tài sản trên chuỗi hợp pháp thông qua việc cung cấp danh mục sản phẩm đa dạng và có cấu trúc. Sản phẩm của nó chủ yếu chia thành hai loại: sản phẩm cho vay và sản phẩm quản lý tài sản, mỗi loại đều nhằm phù hợp với các nhà đầu tư có mức chịu rủi ro và mục tiêu lợi nhuận khác nhau.

Nguồn: Tiger Research
Loại thứ nhất —— sản phẩm cho vay —— bao gồm dòng sản phẩm Blue Chip (cổ phiếu xanh) và High Yield (lợi suất cao) của Maple. Dòng sản phẩm Blue Chip được thiết kế dành cho các nhà đầu tư thận trọng, ưu tiên bảo toàn vốn. Nó chỉ chấp nhận các tài sản trưởng thành như Bitcoin và Ethereum làm tài sản đảm bảo, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các thực hành quản lý rủi ro.
Ngược lại, sản phẩm lợi suất cao hướng đến các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn và sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn hơn. Chiến lược cốt lõi của nó liên quan đến việc chủ động quản lý tài sản đảm bảo vượt mức —— thông qua staking hoặc tái cho vay —— để tạo ra lợi nhuận bổ sung, thay vì chỉ nắm giữ tài sản đảm bảo.

Nguồn: Maple Finance
Loại sản phẩm thứ hai của Maple Finance —— quản lý tài sản —— bắt đầu với sản phẩm sinh lời từ BTC (BTC Yield). Sản phẩm này được ra mắt vào đầu năm nay, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các tổ chức đối với Bitcoin. Giá trị cốt lõi rất đơn giản: các tổ chức không cần phải nắm giữ Bitcoin một cách thụ động, mà có thể gửi BTC để kiếm lãi, tạo ra lợi nhuận từ tài sản hiện có.
Điều này tự nhiên đặt ra một câu hỏi: nếu các tổ chức có thể tự mua và nắm giữ Bitcoin, tại sao họ không tự quản lý? Câu trả lời nằm ở những hạn chế thực tế —— chủ yếu là thiếu hạ tầng kỹ thuật an toàn để tạo lợi nhuận hoặc chuyên môn vận hành.
Sản phẩm sinh lời từ Bitcoin của Maple Finance tận dụng cơ chế staking kép (dual staking) do Core DAO cung cấp. Trong mô hình này, các tổ chức lưu trữ an toàn Bitcoin của họ tại các tổ chức lưu ký cấp tổ chức như BitGo hoặc Copper, và nhận phần thưởng staking bằng cách cam kết không rút tài sản trong một khoảng thời gian định trước. Nói ngắn gọn, các tổ chức khóa tài sản một cách an toàn và nhận lợi nhuận.
Tuy nhiên, quy trình vận hành thực tế phức tạp hơn vẻ bề ngoài. Đằng sau lớp vỏ đơn giản "kiếm lợi nhuận trên Bitcoin" là một loạt bước kỹ thuật và vận hành —— thỏa thuận hợp đồng với tổ chức lưu ký, tham gia staking trên Core DAO, chuyển đổi phần thưởng $CORE thành tiền mặt. Mỗi bước đều đòi hỏi chuyên môn mà hầu hết các tổ chức không có sẵn trong nội bộ.
Điều này phản ánh một mô hình quen thuộc trong tài chính truyền thống. Mặc dù các công ty có thể tự quản lý tài sản, nhưng họ thường dựa vào các công ty quản lý tài sản chuyên nghiệp để hoàn thành công việc một cách hiệu quả và an toàn. Trong lĩnh vực mã hóa, nhu cầu về chuyên môn này còn lớn hơn —— do tính phức tạp kỹ thuật, giám sát quy định, an ninh và quản lý rủi ro bổ sung.
Bắt đầu từ sản phẩm sinh lời từ Bitcoin, Maple Finance có kế hoạch mở rộng sang các sản phẩm quản lý tài sản rộng hơn. Chiến lược này cực kỳ quan trọng để thu hẹp khoảng cách giữa nhà đầu tư tổ chức và thị trường mã hóa, giải quyết một nhu cầu lâu nay chưa được đáp ứng.
Bằng cách cung cấp dịch vụ được quản lý chuyên nghiệp và toàn diện, Maple giúp các tổ chức theo đuổi lợi nhuận ổn định từ tài sản kỹ thuật số —— mà không cần rời khỏi trọng tâm hoạt động kinh doanh cốt lõi của họ.
4.2 syrupUSDC

Nguồn: Maple Finance
Các sản phẩm được thảo luận cho đến nay chủ yếu hướng đến các nhà đầu tư đủ điều kiện, hạn chế khả năng tiếp cận của các nhà đầu tư cá nhân thông thường. Để giải quyết vấn đề này, Maple Finance đã ra mắt syrupUSDC và syrupUSDT —— các nhóm thanh khoản dành cho nhà đầu tư bán lẻ, được xây dựng trên cơ sở hạ tầng cho vay và mạng lưới người đi vay hiện có của Maple.
Vốn huy động thông qua syrupUSDC được cho vay lại cho các tổ chức đi vay từ các nhóm Blue Chip và High Yield của Maple, những người này trải qua quy trình đánh giá tín dụng giống như các sản phẩm Maple khác. Lãi suất từ các khoản vay này được phân phối trực tiếp cho người gửi tiền syrupUSDC.
Mặc dù cấu trúc tương tự như các sản phẩm tổ chức của Maple, các nhóm syrup được quản lý độc lập. Thiết kế này duy trì tính nghiêm ngặt trong vận hành sản phẩm tổ chức, đồng thời giảm ngưỡng tham gia cho người dùng cá nhân —— nâng cao khả năng tiếp cận mà không làm tổn hại đến sự ổn định cấu trúc.

Nguồn: Dune
Mặc dù lợi suất thấp hơn một chút so với mức dành cho các bên tham gia tổ chức, Maple đã giới thiệu hệ thống phần thưởng «Drips» để tăng cường sự tham gia dài hạn. Drips cung cấp phần thưởng bằng token bổ sung, được tính lãi kép dưới dạng điểm mỗi bốn giờ. Cuối mỗi mùa, các điểm này có thể được chuyển đổi thành token SYRUP. Thông qua cơ chế khuyến khích này và chiến lược gây quỹ tích cực, Maple Finance đã thu hút khoảng 1,9 tỷ USD USDC và USDT.
Tóm lại, syrupUSDC/USDT mở rộng sản phẩm cấp tổ chức tới nhà đầu tư cá nhân, kết hợp khả năng tiếp cận với cơ chế phần thưởng có cấu trúc. Bằng cách tích hợp Drips, Maple thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về động lực tham gia Web3, cung cấp một mô hình vừa khuyến khích tham gia liên tục vừa duy trì kỷ luật tài chính.
5. Những lợi thế khác biệt chính của Maple Finance
Lợi thế khác biệt cốt lõi của Maple Finance nằm ở việc triển khai hệ thống cấp tổ chức hoàn toàn trên chuỗi. Maple không chỉ đơn thuần dựa vào các giao thức cho vay thuật toán, mà kết hợp hạ tầng trên chuỗi với chuyên môn con người, tạo ra một môi trường đáp ứng tiêu chuẩn tổ chức.
5.1. Dịch vụ được phát triển bởi các chuyên gia tài chính truyền thống
Sự khác biệt này bắt đầu từ cấu trúc đội ngũ của Maple. Nhiều nền tảng tài chính trên chuỗi thiếu các chuyên gia có nền tảng tài chính truyền thống. Mặc dù kinh nghiệm này không tuyệt đối cần thiết, nhưng nếu không thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và kỳ vọng rủi ro của nhà đầu tư tổ chức, sẽ khó có thể cung cấp dịch vụ thực sự cấp tổ chức.
Chính đây là điểm nổi bật của Maple. Đội ngũ của nó bao gồm các chuyên gia có hàng thập kỷ kinh nghiệm trong tài chính truyền thống và đánh giá tín dụng. Chuyên môn của họ trong việc đánh giá tín dụng nghiêm ngặt và quản lý rủi ro vững chắc tạo nên nền tảng niềm tin mà khách hàng tổ chức cần.

Nguồn: Tiger Research
Giải thích cho việc tại sao Maple giành được niềm tin từ các nhà đầu tư tổ chức có thể thấy rõ từ đội ngũ lãnh đạo.
Giám đốc điều hành Sidney Powell mang theo kinh nghiệm quản lý tài sản từ Ngân hàng Quốc gia Úc và Angle Finance. Đồng sáng lập Joe Flanagan từng là cố vấn tại PwC, chuyên về phân tích tài chính doanh nghiệp, sau đó làm Giám đốc Tài chính (CFO) tại Axsesstoday.
Về mặt kỹ thuật, Giám đốc Công nghệ Matt Collum từng là kỹ sư cấp cao tại Wave HQ và là người sáng lập công ty khởi nghiệp fintech Every. Giám đốc Vận hành Ryan O'Shea từng phụ trách chiến lược tại Kraken, tích lũy kinh nghiệm trực tiếp trong lĩnh vực mã hóa.
Đội ngũ rộng hơn bao gồm các chuyên gia có nền tảng cả tài chính lẫn công nghệ. Giám đốc Thị trường Vốn Sid Sheth từng phụ trách bán hàng tổ chức tại Deutsche Bank. Quản lý Sản phẩm Steven Liu từng giữ vị trí quản lý sản phẩm tại Amazon và dẫn dắt các dự án fintech tại Anchorage Digital.
Lợi thế cốt lõi của Maple nằm ở sự kết hợp giữa chuyên môn tài chính truyền thống và kiến thức blockchain. Kiến thức song trùng của đội ngũ cho phép họ đáp ứng kỳ vọng tổ chức, đồng thời cung cấp các giải pháp trên chuỗi có độ tin cậy vận hành và độ chính xác kỹ thuật.
5.2. Hệ thống quản lý rủi ro khác biệt
Phương pháp quản lý rủi ro của Maple Finance phản ánh chuyên môn của đội ngũ chuyên nghiệp, phân biệt nó với phần lớn các giao thức DeFi. Trong khi phần lớn các giao thức phụ thuộc nặng vào các cơ chế tự động, phi tập trung, Maple trực tiếp áp dụng các phương pháp luận đã được kiểm chứng trong tài chính truyền thống lên chuỗi.
Thành phần then chốt đầu tiên là quy trình đánh giá khoản vay. Trong hầu hết các giao thức DeFi, một khi tài sản đảm bảo được gửi vào, khoản vay sẽ được cấp tự động, gần như không có đánh giá tín dụng.
Ngược lại, Maple Finance triển khai một mô hình bảo hiểm tín dụng thận trọng hơn. Như đã nêu, việc sàng lọc người đi vay do bộ phận tư vấn đầu tư Maple Direct thực hiện. Cách tiếp cận ưu tiên tín dụng này, cộng với khuynh hướng cấu trúc vượt mức tài sản đảm bảo, cho phép Maple quản lý rủi ro ngay từ đầu.
Trong trường hợp cần thanh lý, phần lớn các giao thức sẽ kích hoạt bán tài sản tức thì khi tài sản đảm bảo xuống dưới ngưỡng. Maple lại áp dụng cách tiếp cận khác —— gửi thông báo 24 giờ, cho phép người đi vay bổ sung tài sản đảm bảo. Điều này tương tự như cách ngân hàng truyền thống thực hiện thông báo ký quỹ (margin call) trước khi thanh lý. Nếu người đi vay không phản hồi trong cửa sổ thời gian đó, mới tiến hành thanh lý.
Ngay cả quá trình thanh lý cũng nhằm tối thiểu tác động thị trường. Trong khi các giao thức DeFi phổ biến thực hiện thanh lý công khai trên sàn giao dịch —— tiềm ẩn rủi ro trượt giá và phá vỡ giá —— Maple thực hiện thanh lý thông qua các giao dịch OTC (over-the-counter) được sắp xếp trước với các nhà tạo lập thị trường, đảm bảo thực hiện kiểm soát và giảm biến động.
Hệ thống rút tiền của Maple cũng rất nổi bật. Trong DeFi truyền thống, người dùng có thể rút tiền tức thì nếu có thanh khoản, nhưng khi thiếu thanh khoản sẽ phát sinh sự bất định. Maple xử lý việc rút tiền theo thứ tự hoặc theo lô định kỳ, giúp người dùng có kỳ vọng rõ ràng về khả năng sử dụng vốn. Cách tiếp cận có cấu trúc này giúp nhà đầu tư lập kế hoạch hiệu quả, thêm tính chắc chắn và niềm tin vào khung quản lý rủi ro của Maple.
5.3. Cấu trúc hệ sinh thái tích hợp

Nguồn: Tiger Research
Maple Finance theo đuổi chiến lược tăng trưởng vững chắc —— ưu tiên quản lý rủi ro nội bộ và phối hợp chiến lược thay vì mở rộng nhanh chóng. Trước khi hợp tác bên ngoài, đội ngũ xây dựng khung rủi ro vững chắc. Maple không mở rộng mù quáng về quy mô, mà tập trung hợp tác với các đối tác cốt lõi có thể tạo ra giá trị ý nghĩa.
Chiến lược này thể hiện rõ trong việc mở rộng hệ sinh thái syrupUSDC. Để mở rộng ảnh hưởng trong lĩnh vực DeFi, Maple hợp tác với các nền tảng hàng đầu như Spark và Pendle, tạo ra cấu trúc lợi nhuận đa dạng và nhiều điểm truy cập cho người dùng.
Hợp tác với Spark đã mang lại kết quả cụ thể: Spark phân bổ 300 triệu USD cho syrupUSDC, sử dụng nó làm tài sản đảm bảo cho USDS. Đây không phải là mối quan hệ đối tác biểu tượng —— nó dẫn đến triển khai vốn thực sự.
Việc tích hợp với Pendle tiếp tục tăng tính linh hoạt. Người nắm giữ syrupUSDC giờ có thể sử dụng cơ chế token gốc (Principal Token - PT) và token lợi nhuận (Yield Token - YT) của Pendle để tùy chỉnh mức độ phơi nhiễm lợi nhuận của họ. Mô hình này —— tận dụng thế mạnh chuyên môn của từng đối tác —— đã trở thành chiến lược nhất quán trong dòng sản phẩm của Maple.
Sản phẩm sinh lời từ BTC cũng thể hiện phương pháp tương tự. Mục tiêu là biến Bitcoin từ tài sản nắm giữ thụ động thành tài sản sinh lời. Để đạt được điều này cần hai thành phần cốt lõi: lưu ký an toàn và triển khai hiệu quả. Maple giải quyết cả hai vấn đề này bằng cách hợp tác với BitGo và Copper để cung cấp dịch vụ lưu ký cấp tổ chức, đồng thời tạo lợi nhuận thông qua mô hình staking kép của Core DAO. Kết quả là một hệ thống tích hợp nơi lưu ký và sinh lời cùng tồn tại mà không cần đánh đổi.
6. Maple Finance trong năm 2025 và tương lai
Tháng 12 năm 2024, Maple Finance đã công bố lộ trình chiến lược trong một bức thư gửi từ người sáng lập, nêu rõ các ưu tiên cho năm 2025. Khoảng sáu tháng sau, nhiều mục tiêu trong số đó đã đạt được:
-
Tổng giá trị bị khóa (TVL) của Maple vượt quá 4 tỷ USD;
-
Đối tác tài chính truyền thống (TradFi) đầu tiên vay hơn 100 triệu USD thông qua Maple Institutional;
-
Tích hợp DeFi đầu tiên vượt 100 triệu USD cho Syrup.fi;
-
Doanh thu giao thức vượt mốc 25 triệu USD.
Tầm nhìn dài hạn của Maple rất tham vọng. Đến năm 2030, nền tảng đặt mục tiêu quản lý khối lượng cho vay hàng năm đạt 100 tỷ USD —— cao gấp gần 45 lần quy mô danh mục hiện tại là 22 tỷ USD. Để đạt được quy mô này cần nhiều hơn là mở rộng hoạt động cho vay hiện tại. Maple phải mở rộng bộ sản phẩm quản lý tài sản, thắt chặt quan hệ đối tác với các tổ chức tài chính truyền thống và thu hút nhà đầu tư tổ chức toàn cầu.
Ưu tiên chiến lược đầu tiên là mở rộng việc áp dụng sản phẩm sinh lời từ BTC. Sự quan tâm của tổ chức đối với Bitcoin tăng vọt, cùng với đó là nhu cầu về các giải pháp vượt xa việc lưu trữ đơn thuần, có khả năng tạo lợi nhuận. Chiếm lĩnh một phần đáng kể thị trường này là điều then chốt.
Chiến lược thứ hai liên quan đến việc mở rộng danh mục tài sản của Maple. Hiện tại tập trung chủ yếu vào Bitcoin, Maple có kế hoạch mở rộng sản phẩm sinh lời sang nhiều tài sản kỹ thuật số khác. Gần đây, các nhà đầu tư tổ chức đã bắt đầu đưa Ethereum vào danh mục đầu tư, xu hướng đa dạng hóa nắm giữ tài sản kỹ thuật số này dự kiến sẽ tăng tốc. Nếu Maple có thể cung cấp dịch vụ quản lý tài sản hiệu quả, tạo lợi nhuận bổ sung từ các tài sản này, cơ hội tăng trưởng lớn sẽ xuất hiện.
7. Maple Finance: Hướng tới vị thế nổi bật hơn
Thị trường tiền mã hóa từ lâu đã do nhà đầu tư cá nhân chi phối. Cho đến nay, vốn hóa thị trường khoảng 3,29 nghìn tỷ USD (CoinMarketCap) —— so với 51 nghìn tỷ USD của trái phiếu kho bạc Mỹ và 18-27 nghìn tỷ USD của vàng, quy mô vẫn còn nhỏ. Những so sánh này làm nổi bật tiềm năng tăng trưởng nếu tiền mã hóa được tích hợp hoàn toàn vào các hạng mục tài sản truyền thống.
Nhà đầu tư tổ chức sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy tăng trưởng này. Khác với nhà đầu tư cá nhân, các tổ chức quản lý tài sản trị giá hàng tỷ hoặc hàng trăm tỷ USD, nghĩa là ngay cả việc phân bổ nhỏ cũng có thể mở rộng đáng kể thị trường mã hóa. Tuy nhiên, sự tham gia của tổ chức đi kèm kỳ vọng cao hơn —— bao gồm tuân thủ quy định, quản lý rủi ro phức tạp và các giải pháp lưu ký an toàn.
Vị trí của Maple Finance chính là phục vụ phân khúc tổ chức này. Maple không cung cấp các công cụ cho vay cơ bản, mà xây dựng một bộ dịch vụ tài chính toàn diện, nhằm đáp ứng tiêu chuẩn tổ chức. Chiến lược của nó hiện nay bao gồm mở rộng quan hệ đối tác và hợp đồng với các tổ chức tài chính truyền thống để tiếp tục tăng độ tin cậy.
Một mốc son gần đây làm nổi bật định vị của nó: Maple thông báo về thỏa thuận tài trợ ban đầu được đảm bảo bằng Bitcoin với Cantor Fitzgerald. Bộ phận tài trợ Bitcoin của Cantor dự kiến cung cấp khoản tài trợ ban đầu lên tới 2 tỷ USD, và Maple được chọn làm người đi vay đầu tiên. Điều này khẳng định độ tin cậy và vị thế dẫn đầu của Maple trong thị trường tín dụng mã hóa.
Việc giành được các khách hàng nổi bật —— chẳng hạn như công ty Strategy, đã áp dụng Bitcoin làm tài sản kho bạc —— sẽ tiếp tục đẩy nhanh việc áp dụng sản phẩm sinh lời từ BTC của Maple. Thời điểm đặc biệt quan trọng: khách hàng tổ chức có tính gắn bó cao. Khác với khách hàng cá nhân, một khi đã thiết lập quan hệ, các tổ chức hiếm khi thay đổi nhà cung cấp dịch vụ, mà có xu hướng xây dựng quan hệ dài hạn để đảm bảo rủi ro và liên tục vận hành.
Maple không phải là công ty duy nhất theo đuổi thị trường này, nhưng thành tích đã được kiểm chứng với các tổ chức mang lại lợi thế mạnh mẽ. Cuối cùng, hai đến ba năm tới sẽ là giai đoạn then chốt quyết định nền tảng nào sẽ trở thành người dẫn đầu trong lĩnh vực tài chính mã hóa cấp tổ chức.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














