
Vương Vĩnh Lợi: Không nên xếp bitcoin, tiền ổn định và tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương vào cùng một loại
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Vương Vĩnh Lợi: Không nên xếp bitcoin, tiền ổn định và tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương vào cùng một loại
Vương Vĩnh Lợi cho rằng, Bitcoin chỉ có thể là tài sản chứ không phải tiền tệ thực sự, stablecoin chỉ có thể là token gắn với tiền tệ.
Tác giả: Vương Vĩnh Lợi
Trong giai đoạn hiện nay của tiền tệ tín dụng, nếu không có việc phát hành thông qua tín dụng thì sẽ không thể có tiền tệ tín dụng thực sự. Việc tưởng tượng quay trở lại chế độ bản vị kim loại hoặc tìm kiếm một "neo" mới cho tiền tệ đều là sự phớt lờ hay hiểu sai bản chất và quy luật phát triển của tiền tệ — đó là bước lùi chứ không phải tiến bộ, và chắc chắn không thể thành công!
Gần đây, ngày càng nhiều chuyên gia, học giả xếp Bitcoin và các loại tiền mã hóa phi tập trung khác, các đồng ổn định (stablecoin) được neo giá với tiền pháp định quốc gia (theo tỷ lệ cố định, ví dụ như USDT, USDC liên kết 1:1 với USD), cùng với tiền tệ kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC, ví dụ như Nhân dân tệ số), vào cùng một nhóm gọi là "tiền tệ kỹ thuật số" hoặc "tiền mã hóa", cho rằng chúng đều là những hình thái mới của tiền kỹ thuật số vận hành hiệu quả trên toàn cầu qua Internet, dựa trên các công nghệ mã hóa cao cấp và sổ cái phân tán blockchain, chỉ khác nhau về đặc điểm cụ thể.
Tuy nhiên trên thực tế, Bitcoin, stablecoin và CBDC có sự khác biệt bản chất sâu sắc. Việc gộp chung ba loại này và gọi tất cả là "tiền kỹ thuật số" hay "tiền mã hóa" rất dễ gây hiểu lầm trong lý luận lẫn thực tiễn. Đặc biệt trong nghiên cứu học thuật và viết luận, cần phải phân biệt rõ ràng và chính xác.
Tiền tệ là gì?
Để làm rõ sự khác biệt giữa Bitcoin, stablecoin và CBDC, trước hết cần hiểu rõ thế nào là "tiền tệ", nắm vững bản chất và quy luật phát triển của nó.
Nhìn lại lịch sử phát triển tiền tệ trải dài hàng ngàn năm trong xã hội loài người, có thể thấy bốn giai đoạn chính: tiền tự nhiên bằng vật phẩm (ví dụ như vỏ sò); tiền đúc kim loại tiêu chuẩn hóa (vàng, bạc, đồng...); tiền giấy theo chế độ bản vị kim loại (phiếu thay thế cho tiền kim loại); và cuối cùng là tiền tín dụng thuần túy hoàn toàn tách rời khỏi mọi hàng hóa cụ thể. Tổng thể, tiền tệ ngày càng chuyển từ "thực" (rời bỏ hàng hóa cụ thể) sang "hư" (vô hình, số hóa), nhưng luôn phục vụ cho trao đổi – bản chất của tiền tệ là thước đo giá trị, chức năng cốt lõi là phương tiện trao đổi, và bảo đảm căn bản nhất là uy tín hoặc quyền lực tối cao (quyền thần thánh, vương quyền hay chủ quyền quốc gia) bảo vệ, khiến nó trở thành chứng từ lưu thông giá trị (chứng từ đòi hỏi giá trị có thể trao đổi) có tính thanh khoản mạnh nhất trong một khu vực nhất định. Trong đó, để trở thành chứng từ giá trị có tính thanh khoản cao nhất, tiền tệ phải được bảo hộ bởi uy tín hoặc quyền lực tối cao (thần quyền, vương quyền hoặc chủ quyền quốc gia) trong phạm vi lưu thông – đây là yếu tố thiết yếu tồn tại xuyên suốt từ đầu đến cuối, chứ không phải chỉ xuất hiện ở giai đoạn tiền tín dụng.
Cần nhấn mạnh đặc biệt rằng: vỏ sò, tiền đúc, tiền mặt (tiền giấy) chỉ là phương tiện mang tải hay hình thái biểu hiện của tiền tệ, chứ không phải là tiền tệ bản thân. Phương tiện hay hình thái biểu hiện của tiền tệ có thể không ngừng được cải tiến để nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí, kiểm soát rủi ro chặt chẽ hơn, hỗ trợ tốt hơn cho trao đổi và phát triển kinh tế - xã hội; tuy nhiên bản chất là thước đo giá trị và chức năng cốt lõi là phương tiện trao đổi thì không hề và cũng không thể thay đổi.
Yêu cầu cơ bản nhất của tiền tệ với tư cách là thước đo giá trị phục vụ trao đổi là duy trì sự ổn định tương đối về giá trị. Điều này đòi hỏi tổng lượng tiền tệ phải thay đổi theo sự biến động của tổng giá trị tài sản có thể giao dịch, giữ mối quan hệ tương ứng giữa tổng lượng tiền và tổng giá trị tài sản. Nhìn từ góc độ này, việc dùng bất kỳ hàng hóa cụ thể nào (như vỏ sò, đồng, vàng...) làm tiền tệ đều gặp phải hạn chế về trữ lượng tự nhiên hữu hạn, khiến khả năng cung ứng và sử dụng tiền càng bị giới hạn, khó đáp ứng nhu cầu tăng trưởng vô hạn của giá trị tài sản có thể giao dịch, dẫn đến tình trạng thiếu hụt tiền tệ ngày càng nghiêm trọng, kiềm chế nặng nề hoạt động trao đổi và phát triển kinh tế - xã hội – hiện tượng này được gọi là "bùa chú thiếu hụt tiền hàng hóa". Chính vì vậy, các hàng hóa từng đóng vai trò tiền tệ hay bản vị tiền tệ (như vàng) nhất định phải rút khỏi sân khấu tiền tệ, quay trở lại bản chất nguyên thủy là tài sản có thể giao dịch; còn bản thân tiền tệ phải hoàn toàn tách khỏi mọi hàng hóa cụ thể, trở thành thước đo giá trị và chứng từ giá trị của tài sản có thể giao dịch, đồng thời duy trì mức cung ứng đầy đủ trên cơ sở tương ứng tổng thể giữa tổng lượng tiền và tổng giá trị tài sản. Từ đó, tiền tệ tất yếu phát triển theo hướng vô hình hóa, số hóa, tài khoản hóa (thực chất "tiền mã hóa" là mã hóa địa chỉ tài khoản hoặc ví tiền), và trí tuệ hóa. Do đó có thể khẳng định chắc chắn: tiền mặt rồi sẽ giống như vỏ sò, tiền đúc mà hoàn toàn rút khỏi sân khấu tiền tệ – quan niệm coi tiền tệ đồng nghĩa với tiền mặt là sai lầm!
Theo đó, "tiền tín dụng" phát triển ra khỏi mọi hàng hóa cụ thể, hướng tới yêu cầu tương ứng tổng thể giữa tổng lượng tiền và tổng giá trị tài sản, là yêu cầu khách quan và kết quả tất yếu của sự phát triển tiền tệ. Để duy trì sự tương ứng tổng thể này, cần tăng cường giám sát giá trị tiền tệ và điều tiết tổng lượng tiền, đồng thời càng cần sự bảo hộ từ uy tín hoặc quyền lực tối cao (bao gồm cả bảo vệ tiền tệ lẫn tài sản).
Trong thế giới hiện đại, uy tín hoặc quyền lực tối cao chỉ có thể là chủ quyền quốc gia (hoặc liên minh các quốc gia). Nói cách khác, tổng lượng tiền tệ của một quốc gia phải tương ứng với tổng giá trị tài sản có thể giao dịch trong phạm vi chủ quyền quốc gia đó, được pháp luật bảo vệ. Vì vậy, tiền tín dụng còn được gọi là "tiền tệ chủ quyền" hay "tiền pháp định".
"Tín dụng" trong tiền tín dụng được hỗ trợ bởi tài sản tổng thể của quốc gia, tức là tín dụng quốc gia, chứ không còn là tín dụng riêng của tổ chức phát hành tiền (như ngân hàng trung ương). Hiện nay vẫn nói "tiền tệ là tín dụng và nợ của ngân hàng trung ương" là không chính xác – nhận định này chỉ đúng trong giai đoạn tiền giấy bản vị kim loại (do đó, tính độc lập của ngân hàng trung ương cũng bị suy giảm đáng kể; chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa cùng trở thành hai công cụ điều tiết vĩ mô quốc gia, phải phục vụ lợi ích cốt lõi của quốc gia). "Tín dụng" của tiền tín dụng cũng không phải là tín dụng của chính phủ (chính phủ không đồng nghĩa với quốc gia), cũng không dựa trên thuế quốc gia làm nền tảng (thuế quốc gia tối đa chỉ hỗ trợ cho nợ chính phủ).
Trong điều kiện chủ quyền quốc gia độc lập, việc thúc đẩy phi chủ quyền hóa (dân sự hóa) hay siêu chủ quyền hóa tiền tệ (liên kết cấu trúc với nhiều tiền pháp định, tạo ra đồng tiền siêu chủ quyền toàn cầu song hành cùng các tiền tệ đã liên kết) là điều không thể thành công. Euro không phải là một loại tiền siêu chủ quyền, mà là một "tiền tệ chủ quyền khu vực": sau khi euro ra đời chính thức, các tiền tệ chủ quyền quốc gia thành viên cũ hoàn toàn rút lui, không còn tồn tại song song. Ngay cả khi tương lai đạt được quản trị toàn cầu一体化 và hình thành một đồng tiền thống nhất toàn cầu, thì đó cũng chỉ có thể là một "tiền tệ chủ quyền thế giới", chứ không thể là "tiền tệ siêu chủ quyền thế giới".
Sau khi hoàn toàn tách khỏi ràng buộc hàng hóa cụ thể, cách thức phát hành, quản lý và vận hành tiền tín dụng đã thay đổi căn bản:
Thứ nhất, tín dụng trở thành kênh và phương thức cơ bản để phát hành tiền. Nguyên lý là: khi cá nhân, tổ chức trong xã hội cần tiền, họ dùng giá trị có thể chuyển đổi thành tiền của tài sản đã có hoặc sẽ có trong một khoảng thời gian nhất định làm cơ sở, đề nghị tổ chức phát hành tiền một khoản vay về số tiền và kỳ hạn, cam kết trả gốc và lãi đúng hẹn. Tổ chức phát hành tiền sau khi thẩm định, đồng ý và ký kết thỏa thuận cho vay với người vay, có thể phát hành tiền trực tiếp cho họ. Các hình thức tín dụng bao gồm: cho vay, thấu chi tài khoản, chiết khấu thương phiếu, mua trái phiếu... Không phải tặng miễn phí tiền, người vay phải trả gốc và lãi theo thỏa thuận, từ đó kiềm chế việc mở rộng tiền tệ tùy tiện. Như vậy, miễn là cá nhân, tổ chức có tài sản thật sự có thể giao dịch, lượng tiền họ cần trong phạm vi giá trị chuyển đổi được của tài sản đó đều có thể được đáp ứng, phá vỡ "bùa chú thiếu hụt tiền hàng hóa", giúp tổng lượng tiền và tổng giá trị tài sản có thể giao dịch tương ứng tổng thể, biến tiền tệ thành tiền tín dụng thực sự. Có thể nói, không có việc phát hành tiền qua tín dụng, thì không thể có tiền tín dụng thực sự.
Thứ hai, tổn thất gốc và lãi từ các khoản tín dụng không thu hồi được cần được nhận diện kịp thời và trích lập dự phòng tổn thất. Tín dụng được phát hành dựa trên giá trị chuyển đổi thành tiền trong tương lai của tài sản có thể giao dịch. Nếu có thể thu hồi đầy đủ gốc và lãi theo cam kết, chứng tỏ lượng tiền phát hành không vượt quá giá trị tài sản. Nhưng giá trị chuyển đổi thành tiền của tài sản chịu ảnh hưởng sâu sắc từ quan hệ cung cầu, mang tính chu kỳ thuận rõ rệt, không phải bất biến. Nếu không thu hồi được gốc và lãi, tạo thành tổn thất thực tế, chứng tỏ lượng tiền phát hành ban đầu đã vượt quá giá trị chuyển đổi thành tiền của tài sản – tức là đã xảy ra tình trạng phát hành tiền quá mức thật sự, cần trích lập dự phòng tổn thất và giảm lợi nhuận của tổ chức phát hành để bù trừ.
Thứ ba, tài khoản tiền gửi và thanh toán chuyển khoản ngày càng thay thế tiền mặt và thanh toán bằng tiền mặt trở thành hình thái chủ yếu của tiền tệ và thanh toán. Tiền phát hành qua tín dụng có thể được ghi trực tiếp vào tài khoản tiền gửi của người vay, không cần cung cấp tiền mặt. Sau khi xác minh tính xác thực của tài khoản tiền gửi, có thể trực tiếp trừ số tiền cần thanh toán từ tài khoản người gửi và chuyển vào tài khoản người nhận theo lệnh. Cách này giảm đáng kể quy mô và chi phí in, phát, thu, chi, lưu trữ tiền mặt, đồng thời để lại dấu vết thanh toán, giúp tăng cường giám sát hợp pháp trong thanh toán tiền tệ. Do đó, tiền gửi (tài khoản) trở thành hình thái biểu hiện mới của tiền tệ, tổng lượng tiền được biểu thị là "tiền mặt đang lưu hành + tiền gửi của các chủ thể xã hội tại ngân hàng". Hiện nay, việc phát hành tiền mặt không còn là kênh chính để phát hành tiền. Chỉ khi người gửi muốn rút tiền mặt thì mới dùng tiền gửi đổi lấy tiền mặt. Thanh toán chuyển khoản qua tài khoản cũng không ngừng được cải tiến theo sự tiến bộ công nghệ, từ chứng từ giấy và thao tác thủ công chuyển sang xử lý điện tử trực tuyến, rồi đến xử lý thông minh qua mạng tiền tệ kỹ thuật số.
Thứ tư, hệ thống quản lý tiền tệ thay đổi sâu sắc. Ví dụ: để tránh tình trạng toàn xã hội chỉ có một ngân hàng duy nhất, mọi tín dụng phát hành đều không chịu ràng buộc thanh khoản do thanh toán liên ngân hàng, rất dễ dẫn đến phát hành tiền quá mức và đe dọa an toàn toàn bộ hệ thống tiền tệ, cần phân biệt quản lý tổ chức phát hành tiền thành ngân hàng trung ương và các tổ chức tín dụng (như ngân hàng thương mại). Ngân hàng trung ương không trực tiếp cung cấp dịch vụ tín dụng cho doanh nghiệp, hộ gia đình, chính phủ và các chủ thể xã hội khác, mà chủ yếu phụ trách quản lý tiền mặt và kiểm soát tổng lượng tiền (giám sát biến động giá trị tiền tệ, thực hiện điều chỉnh chính sách tiền tệ ngược chu kỳ khi cần, trở thành người cho vay cuối cùng của các tổ chức tín dụng nhằm điều tiết thanh khoản thị trường, duy trì ổn định hệ thống tiền tệ - tài chính); các tổ chức tín dụng như ngân hàng thương mại thì phục vụ các chủ thể xã hội, nhưng nếu cho vay quá mức gây khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng hay mất khả năng thanh toán, thì phải thực hiện phá sản, tái cấu trúc hoặc bị ngân hàng trung ương tiếp quản. Ngân hàng thương mại phải là nhiều đơn vị cạnh tranh, tồn tại ràng buộc thanh khoản do thanh toán liên ngân hàng, không thể chỉ có một ngân hàng duy nhất.
Khi tín dụng chủ yếu do ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng khác phát hành, ngân hàng trung ương không còn là chủ thể phát hành tiền chính, mà các tổ chức tín dụng như ngân hàng thương mại mới là chủ thể phát hành tiền thực sự. Ngân hàng trung ương chuyển thành chủ thể phát hành tiền cơ sở và kiểm soát tổng lượng tiền.
Tiền tín dụng hoàn toàn phá vỡ ràng buộc của "bùa chú thiếu hụt", nhưng trong thực tiễn lại thực sự xuất hiện các vấn đề nghiêm trọng ngày càng gia tăng như phát hành tiền quá mức, lạm phát, khủng hoảng tài chính... Tuy nhiên, đây không phải là vấn đề của bản thân tiền tín dụng, mà là do nhận thức về tiền tín dụng còn rất hạn chế (về cơ bản vẫn dừng ở giai đoạn tiền giấy bản vị kim loại) và quản lý sai lệch nghiêm trọng. Hiện nay vẫn còn tưởng tượng quay trở lại chế độ bản vị kim loại hoặc tìm "neo" mới cho tiền tệ – đều là sự phớt lờ hoặc hiểu sai bản chất và quy luật phát triển tiền tệ, là bước lùi chứ không phải tiến bộ, và chắc chắn không thể thành công!
Đồng thời, về mặt lý thuyết, tiền tín dụng chỉ cần kiên trì duy trì sự tương ứng tổng thể giữa tổng lượng tiền và giá trị tài sản, thì có thể giữ được sự ổn định cơ bản về giá trị tiền tệ và uy tín tốt của tiền tệ – thực tế không cần bất kỳ tài sản dự trữ nào (kể cả vàng, Bitcoin...) làm nền tảng. Ngay cả Mỹ, dù dự trữ hơn 8.100 tấn vàng, nhưng kể từ khi từ bỏ bản vị vàng vào năm 1971 thì lượng vàng dự trữ hầu như không thay đổi, trong khi tổng lượng đô la Mỹ không ngừng tăng, đặc biệt tăng nhanh sau năm 2001, hiện đã vượt 9 nghìn tỷ đô la – thực tế đã hoàn toàn tách khỏi sự hỗ trợ của dự trữ vàng.
Bitcoin chỉ có thể là tài sản chứ không phải tiền tệ thực sự
Bitcoin về mặt kỹ thuật sử dụng các công nghệ cao cấp như mã hóa mạnh và sổ cái phân tán blockchain, nhưng về mặt tiền tệ thì mô phỏng rất sát nguyên lý của vàng (vàng với tư cách là tiền tệ hoặc bản vị tiền tệ có phạm vi toàn cầu rộng nhất, thời gian dài nhất, ảnh hưởng lớn nhất): trữ lượng tự nhiên của vàng là hữu hạn (mặc dù trữ lượng thực tế là bao nhiêu đến nay vẫn chưa xác định được), nhìn bề ngoài thì càng về sau càng khó khai thác, nếu không tính đến tiến bộ công nghệ thì dường như sản lượng mới mỗi năm sẽ càng thấp, đến mức cạn kiệt hoàn toàn. Theo đó, Bitcoin quy định cứ khoảng mười phút tạo ra một khối dữ liệu, bốn năm đầu tiên mỗi khối hệ thống cấu hình 50 Bitcoin (giao cho người tính toán ra giá trị tiêu chuẩn duy nhất của khối đó trước tiên), bốn năm thứ hai giảm một nửa còn 25, cứ thế tiếp tục, đến năm 2140 sẽ kết thúc, tổng cộng 21 triệu Bitcoin. Như vậy, tổng lượng và lượng bổ sung theo từng giai đoạn của Bitcoin hoàn toàn bị hệ thống khóa cứng, không cho phép điều chỉnh nhân tạo, mức độ kiểm soát còn nghiêm ngặt hơn vàng. Nếu dùng làm tiền tệ, nó càng không thể đáp ứng nhu cầu tăng trưởng vô hạn của giá trị tài sản có thể giao dịch. Trong khi vàng đã hoàn toàn rút khỏi sân khấu tiền tệ, thì Bitcoin mô phỏng vàng một cách cực độ cũng không thể trở thành tiền tệ thực sự. Giá Bitcoin vẫn cần được biểu thị bằng tiền pháp định, rất khó dùng Bitcoin làm đơn vị kế toán và thanh toán trong trao đổi. Ngày 18 tháng 6 năm 2021, El Salvador thông qua luật công nhận Bitcoin là tiền tệ hợp pháp trong nước, nhưng hiệu quả vận hành thực tế xa mới như mong đợi,反而 gây ra nhiều vấn đề mới, bị ngày càng nhiều người phản đối, đến ngày 30 tháng 1 năm 2025 buộc phải sửa đổi luật, không còn coi Bitcoin là tiền tệ pháp định.
Bitcoin không phải là tiền tệ, không có nghĩa là nó không có giá trị, giống như vàng sau khi rút khỏi sân khấu tiền tệ vẫn tồn tại như một kim loại quý, có thị trường giao dịch giao ngay, kỳ hạn, tương lai và các sản phẩm phái sinh đa dạng, giá so với tiền pháp định trong dài hạn tổng thể luôn duy trì xu hướng tăng, trở thành tài sản trú ẩn rủi ro quan trọng. Bitcoin với tư cách là một tài sản kỹ thuật số hoặc tài sản mã hóa hoàn toàn mới được tạo ra bằng công nghệ blockchain, miễn là có được ứng dụng thực tiễn và niềm tin rộng rãi, cũng có thể có giao dịch giao ngay, kỳ hạn, tương lai và các sản phẩm phái sinh đa dạng, thậm chí có thể giao dịch xuyên biên giới, trực tuyến, 24/7, giá so với tiền pháp định có thể còn tiềm năng tăng trưởng lớn hơn vàng. Tuy nhiên, Bitcoin với tư cách là một tài sản kỹ thuật số thuần túy trên chuỗi, và mạng lưới Bitcoin với tư cách là một hệ thống mạng cực kỳ khép kín (chỉ có chức năng "đào" tiền, chuyển nhượng điểm-điểm trong chuỗi, xác minh và ghi chép phân tán, tách biệt sâu sắc với thế giới thực, rất khó giải quyết các điểm đau trong thế giới thực), có độ an toàn tương đối đảm bảo, nhưng hiệu suất vận hành tổng thể rất thấp, chi phí ngày càng tăng, và chủ yếu được dùng trong các vùng xám nhằm né tránh giám sát. Nếu không được sự ủng hộ của chủ quyền quốc gia, thậm chí bị giám sát nghiêm ngặt, không gian ứng dụng sẽ rất hạn chế. Một khi mất niềm tin và dòng vốn đầu tư tiếp theo, giá của nó có thể giảm mạnh, thậm chí trở nên vô giá trị. Về rủi ro đầu tư, Bitcoin vượt xa vàng, hoàn toàn không phải là "vàng giấy". Do giá Bitcoin biến động mạnh và bất định dài hạn, dùng Bitcoin làm tài sản dự trữ tiền tệ là cực kỳ nguy hiểm!
Liệu mạng lưới khép kín phi tập trung (xuyên biên giới) như Bitcoin có thể trở thành nền tảng trung tâm cho việc chuyển tiền xuyên biên giới giữa các đồng tiền chủ quyền (thay thế SWIFT)? Đây thực sự là vấn đề cần xem xét kỹ lưỡng.
Mạng lưới Bitcoin từ khi bắt đầu vận hành chính thức vào đầu năm 2009 đã trải qua hơn 15 năm, đến nay vẫn duy trì vận hành an toàn, đồng thời so với hệ thống tiền pháp định quốc gia, có ưu thế độc đáo về xuyên biên giới, trực tuyến, vận hành 24/7. Nhìn bề ngoài, dường như có thể trở thành nền tảng trung tâm cho việc chuyển tiền xuyên biên giới bằng tiền pháp định. Nhưng vấn đề là, điều này đòi hỏi hệ thống tiền pháp định quốc gia phải kết nối với hệ thống Bitcoin, đồng thời giải quyết bài toán chuyển đổi giữa Bitcoin và tiền pháp định ở đầu gửi và đầu nhận (hiện tại đều cần kết nối với các sàn giao dịch độc lập mới giải quyết được, và giữa chừng còn cần stablecoin neo với tiền pháp định làm trung gian), kiểm soát rủi ro tỷ giá; cần thêm nội dung và định dạng thông điệp theo tiêu chuẩn toàn cầu giống SWIFT vào phần ghi chú chuyển tiền Bitcoin, để đáp ứng nhu cầu khớp nối thanh toán tiền pháp định và giao dịch phía sau; tốc độ chuyển tiền Bitcoin cần được nâng cao đáng kể (hiện tại mỗi giây chỉ xử lý được vài chục giao dịch là quá thấp để đáp ứng nhu cầu). Xét từ những khía cạnh này, Bitcoin muốn trở thành nền tảng trung tâm cho việc chuyển tiền xuyên biên giới bằng tiền pháp định còn gặp phải nhiều trở ngại nội tại và bên ngoài rất khó giải quyết.
Ngay cả khi mạng lưới Bitcoin có thể trở thành nền tảng trung tâm cho việc chuyển tiền pháp định xuyên biên giới, nó cũng chỉ là một trung gian tương tự SWIFT – bản thân Bitcoin vẫn không trở thành tiền tệ thực sự. Vì vậy, nói một cách nghiêm ngặt, Bitcoin và các loại tương tự chỉ nên gọi là "tài sản kỹ thuật số" hoặc "tài sản mã hóa".
Stablecoin chỉ có thể là tiền thay thế (phiếu thay thế) gắn với tiền tệ
Các stablecoin kỹ thuật số như USDT, USDC thực chất đều là tiền thay thế (phiếu thay thế) của đồng tiền được liên kết. Chúng xuất hiện khi thừa nhận tính hợp pháp của tài sản mã hóa như Bitcoin và cho phép giao dịch xuyên biên giới, 24/7 trên mạng, nhưng hệ thống tiền pháp định hiện tại lại khó đáp ứng yêu cầu này – từ đó催生 ra các phương tiện và hệ thống trung gian. Vì vậy, sự xuất hiện của stablecoin là có tính hợp lý.
Với tư cách là tiền thay thế của tiền pháp định, stablecoin không thể giống Bitcoin trở thành sản phẩm phi tập trung (trốn tránh giám sát), mà phải chịu sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý tiền tệ và hệ thống giám sát: tài sản dự trữ cho stablecoin phải đầy đủ và được gửi giữ tại tổ chức được cơ quan giám sát công nhận; chỉ được sử dụng trong phạm vi được phép, không được lưu thông vô hạn (nếu không sẽ đe dọa đến đồng tiền được liên kết); stablecoin không được dùng để cấp tín dụng, tạo ra thêm stablecoin mới ngoài tài sản dự trữ; giao dịch stablecoin (kể cả phái sinh) phải chịu giám sát tài chính đầy đủ.
Vấn đề hiện nay là, việc xuất hiện và vận hành stablecoin, giống như Bitcoin, là hiện tượng mới, các quy định pháp lý và giám sát thực tế hiện nay chưa đầy đủ và nghiêm ngặt, giao dịch stablecoin nhanh chóng lan rộng sang nhiều sản phẩm phái sinh, rủi ro rất lớn.
Tiền tệ kỹ thuật số ngân hàng trung ương nên là phiên bản số hóa của tiền pháp định
Sau khi hệ thống Ethereum ra mắt năm 2013 và thúc đẩy ICO tiền mã hóa phát triển nhanh chóng, giá Bitcoin, Ethereum tăng mạnh, các tuyên bố như "blockchain sẽ trở thành cỗ máy tin cậy", "internet giá trị", "tiền mã hóa sẽ lật đổ tiền pháp định", "tài chính internet sẽ lật đổ tài chính truyền thống"... đã gây chấn động lớn trong cộng đồng quốc tế. Làm thế nào ứng phó với cú sốc từ tiền mã hóa trở thành trọng tâm mới được chú ý cao tại Hội nghị Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc Ngân hàng Trung ương G20 năm 2013, nhiều thống đốc ngân hàng trung ương cho rằng cần nhanh chóng ra mắt "tiền tệ kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC)". Sau đó, nhiều quốc gia (kể cả Trung Quốc) bắt đầu nghiên cứu CBDC.
Tuy nhiên, do CBDC được đưa ra仓促 dưới sức ép từ Bitcoin, Ethereum mà không có sự chuẩn bị trước, các câu hỏi cơ bản nhất như mối quan hệ với hệ thống tiền pháp định và hệ thống tài chính hiện tại, có thể dùng công nghệ blockchain để xây dựng hay không, đều chưa có câu trả lời rõ ràng. CBDC do đó mãi nằm trong giai đoạn thăm dò, vô tình đều thử dùng công nghệ blockchain Ethereum để xây dựng, kết quả phát hiện có thể gây tác động nghiêm trọng đến hệ thống tài chính vận hành kép "ngân hàng trung ương - ngân hàng thương mại", khiến nhiều quốc gia phải ngừng nghiên cứu CBDC. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc từ năm 2017 công bố sẽ nghiên cứu Nhân dân tệ số, định vị cho nó là tiền mặt đang lưu hành (M0), vẫn áp dụng hệ thống vận hành kép. Nhưng việc giới hạn Nhân dân tệ số chỉ ở M0, mô phỏng quản lý tiền mặt, do đó không thể tạo ra qua tín dụng (kể cả ngân hàng trung ương không thể dùng Nhân dân tệ số để phát hành tiền cơ sở), việc đổi chéo hoàn toàn miễn phí, ví tiền Nhân dân tệ số không sinh lãi... đã cản trở nghiêm trọng việc tích tụ và ứng dụng Nhân dân tệ số. Từ khi bắt đầu nghiên cứu năm 2014, đã hơn 10 năm trôi qua, nhưng vẫn chưa có lộ trình rõ ràng về thời điểm ra mắt chính thức. Trong khi đó, tân Tổng thống Mỹ Trump tuyên bố rõ ràng sẽ không thúc đẩy nghiên cứu đô la số.
Thực tế, Nhân dân tệ số chính là việc số hóa hoàn toàn Nhân dân tệ, chứ không chỉ là số hóa tiền mặt Nhân dân tệ. Bản thân cách gọi "tiền tệ kỹ thuật số ngân hàng trung ương" là không chính xác, vì tiền tín dụng không còn là tín dụng hay nợ của ngân hàng trung ương, không còn là "tiền của ngân hàng trung ương", mà là tín dụng quốc gia, là tiền pháp định hay tiền tệ chủ quyền. Đồng thời, tiền tệ không chỉ là tiền mặt, mà chủ yếu là tiền gửi (bao gồm cả ví điện tử). Ngay cả khi ngân hàng trung ương phát hành tiền cơ sở, cũng không chỉ bằng tiền mặt, mà chủ yếu là ghi trực tiếp vào tài khoản tiền gửi của bên vay qua tín dụng. Vì vậy, việc định vị CBDC ở M0 bản thân đã là nhận thức sai về tiền tín dụng, định vị này tất yếu dẫn đến hiệu quả đầu vào - đầu ra của Nhân dân tệ số rất thấp, và khó có thể triển khai thực tế.
Từ đó, "tiền tệ kỹ thuật số ngân hàng trung ương" nên được gọi là "tiền tệ kỹ thuật số chủ quyền", cần thúc đẩy việc vận hành toàn diện dưới dạng số hóa của tiền pháp định, và nhanh chóng thay thế hệ thống vận hành tiền pháp định hiện tại, chứ không nên chỉ thúc đẩy số hóa tiền mặt và duy trì lâu dài hai hệ thống tiền tệ song song.
Việc tạo ra tiền tệ kỹ thuật số chủ quyền không thể hoàn toàn mượn hệ thống blockchain Bitcoin hay Ethereum để xây dựng hệ thống tiền tệ phi tập trung, mà phải là hệ thống tiền tệ tập trung đáp ứng yêu cầu giám sát chủ quyền quốc gia. Trong đó, xét đến việc các stablecoin được neo giá với tiền pháp định (thực chất là phiếu thay thế của tiền được liên kết) đã ra đời và vận hành hơn 10 năm, ngày càng hoàn thiện và ổn định, một con đường khả thi có thể là mượn hệ thống công nghệ của stablecoin để cải tạo tiền pháp định, giúp tiền tệ kỹ thuật số chủ quyền nhanh chóng ra mắt và thay thế stablecoin (không cần phiếu thay thế chuyên biệt).
Tóm lại, đối với Bitcoin, stablecoin và tiền tệ kỹ thuật số chủ quyền, cần phải suy xét kỹ lưỡng, định nghĩa chính xác dựa trên việc nắm vững bản chất và quy luật phát triển của "tiền tệ", đặc biệt là nhận thức đúng đắn về tiền tín dụng. Nếu không, rất dễ làm mờ khái niệm, dẫn đến sai lầm quản lý nghiêm trọng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News











