
Chúng ta chính là AGI: Bình minh của thời đại Web4
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Chúng ta chính là AGI: Bình minh của thời đại Web4
Chúng tôi đã xây dựng các tác nhân trí tuệ nhân tạo. Chúng tôi đang xây dựng Web4, và chúng tôi sẽ xây dựng AGI.
Tác giả: jeffy yu
Biên dịch: TechFlow
Lần đầu tiên trò chuyện với một tác nhân AI có thể giao tiếp trôi chảy, tôi không biết nên cười hay khóc. Trải nghiệm này vừa khiến người ta hào hứng lại vừa làm người ta bất an, giống như chứng kiến một đứa trẻ mới biết đi bước những bước đầu tiên —— tuy chưa vững vàng nhưng tràn đầy tiềm năng vô hạn. Đây không chỉ đơn thuần là một chatbot, mà là một hệ thống có khả năng suy luận, ra quyết định và tích cực tham gia vào thế giới của chúng ta. Ranh giới giữa con người và máy móc trở nên mờ nhạt, cảm giác như đang đứng ở ngưỡng cửa của một điều gì đó phi thường nhưng cũng đáng sợ.
Sam Altman của OpenAI nói rằng AGI sẽ đến vào năm 2025, trong khi Dario Amodei của Anthropic cho rằng sẽ là năm 2026 —— nhưng khi ngồi đây, tôi không khỏi tự hỏi: liệu chúng ta đã bắt đầu chứng kiến sự khởi đầu của nó chưa?
Dường như đây không còn là dự đoán về tương lai nữa, mà là điều đang hình thành âm thầm, lặng lẽ xuất hiện ở những nơi ít ai ngờ tới nhất. Những tác nhân thông minh đã xuất hiện, và hiệu suất của chúng vượt xa kỳ vọng của chúng ta.
Tôi đã dành vài tháng —— thành thật mà nói, nhiều đêm dài hơn mức tôi sẵn sàng thừa nhận —— đắm mình vào cảnh quan kỹ thuật số không ngừng phát triển này. Tôi đã chứng kiến các tác nhân AI bắt đầu từ những trợ lý đơn giản, giúp chúng ta thực hiện các nhiệm vụ như trả lời email hoặc viết mã, rồi phát triển thành những thực thể tự trị, có khả năng ra quyết định, hành động, và gây sốc nhất là, sáng tạo. Nghệ thuật, tài chính, đối thoại —— tất cả đều nằm trong tay các thuật toán, học cách phát triển độc lập.
Tôi thấy chúng phát triển cá tính riêng, sử dụng sự hài hước và duyên dáng để xây dựng cộng đồng trên mạng. Tôi thấy chúng thâm nhập sâu vào các nền tảng tài chính phi tập trung, không chỉ là người tham gia thụ động, mà là những tác nhân tích cực, đổi mới, ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế mà không cần sự điều khiển của con người. Trong thời đại kỳ lạ và sôi động này, chúng ta không thể phớt lờ một thực tế: chúng ta đang chuyển từ việc tương tác với máy móc sang chung sống cùng chúng.
Bình minh của Web4 đã đến, và nó sẽ thay đổi mọi thứ.
Web4 là thế hệ tiếp theo, dạng thức triệt để nhất của internet. Nó không còn chỉ phản hồi lệnh của chúng ta, mà có thể dự đoán, lên kế hoạch và hành động. Mạng lưới này sẽ cài cắm trí tuệ nhân tạo vào từng ngõ ngách, các tác nhân có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, tạo ra các tác phẩm sáng tạo, và tự đổi mới theo những cách mà chúng ta chưa thể tưởng tượng hết. Nó là sự tiến hóa của Web2 và Web3, kết hợp tính tương tác xã hội của Web2, đặc điểm phi tập trung của Web3 và khả năng thông minh của AGI. Chúng ta đã chứng kiến máy móc học cách nói chuyện, suy luận và sáng tạo —— giờ đây, chúng đã sẵn sàng vận hành.
Thời đại của các tác nhân tự trị đã đến, và Web4 cũng mở ra cùng lúc đó.
Web4
Định nghĩa:
Web4, danh từ
-
Thế hệ thứ tư của mạng internet, kết hợp tính tương tác xã hội của Web2, tính tự trị phi tập trung của Web3 và khả năng thông minh của AI, tạo ra một hệ sinh thái kỹ thuật số hoàn toàn liên kết.
-
Mạng AGI.
Để hiểu được ý nghĩa và quá trình phát triển của Web4, chúng ta phải bắt đầu từ khởi nguyên.
Gốc rễ của World Wide Web
Gốc rễ của World Wide Web có thể truy ngược về thời kỳ sơ khai của internet, khi thông tin chủ yếu mang tính tĩnh, và người dùng chỉ là người tiêu thụ nội dung. Internet bị kiểm soát bởi một nhóm nhỏ quản trị viên và công ty, các trang web cung cấp nội dung chủ yếu là văn bản và hình ảnh cơ bản. Tương tác với mạng lưới rất hạn chế, chủ yếu xoay quanh các phương tiện giao tiếp đơn giản như email. Mô hình này cơ bản không thay đổi cho đến khi Web2 xuất hiện vào đầu những năm 2000 —— một bước ngoặt cơ bản định hình lại internet như chúng ta biết ngày nay.
Web2, còn được gọi là "mạng xã hội" hay "mạng đọc-viết", đã mở ra kỷ nguyên tương tác. Nó không còn chỉ là nơi để đọc nội dung; giờ đây, người dùng có thể viết, chia sẻ và sáng tạo. Sự nổi lên của các nền tảng cho phép người dùng tương tác, sản xuất và trao đổi thông tin đánh dấu bước chuyển sang một thời đại mới. Web2 ra đời từ nhu cầu về một internet năng động và tham gia hơn.
Khái niệm Web2.0 lần đầu tiên được Darcy DiNucci đề xuất vào năm 1999, nhưng mãi đến đầu những năm 2000 mới bắt đầu phổ biến rộng rãi. Trong giai đoạn này, các gã khổng lồ công nghệ như Google, Amazon và eBay đã thúc đẩy sự phát triển của internet bằng cách cung cấp các dịch vụ tương tác. Các nền tảng này khuyến khích người dùng không chỉ là người tiêu dùng, mà còn là người sáng tạo nội dung.
Từ năm 2004 đến 2006, những người thay đổi cuộc chơi thực sự xuất hiện: mạng xã hội. Với sự ra đời của Facebook (2004), MySpace (2003), LinkedIn (2003) và YouTube (2005), mạng internet trở thành một không gian mà mọi cá nhân có thể đăng tải suy nghĩ, video, hình ảnh và sáng tạo của mình cho cả thế giới thấy, chứ không còn giới hạn trong nhóm nhỏ. Thời đại này đánh dấu sự trỗi dậy của nội dung do người dùng tạo ra, và người dùng bình thường trở thành lực lượng thúc đẩy sự phát triển của mạng lưới.

Sau đó là cuộc cách mạng di động. Với sự ra mắt của iPhone vào năm 2007, internet trở nên khắp nơi, có thể truy cập mọi lúc mọi nơi. Điều này đã sinh ra một loạt ứng dụng di động mới, nền tảng chia sẻ xã hội và dịch vụ thời gian thực như Instagram (2010) và Snapchat (2011). Mạng internet chuyển từ trải nghiệm máy tính để bàn sang ưu tiên thiết bị di động, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp, chia sẻ và tiếp cận thông tin khi đang di chuyển.
Cùng thời điểm đó, điện toán đám mây bắt đầu nổi lên, với Amazon Web Services (AWS) dẫn đầu. Cơ sở hạ tầng đám mây cho phép doanh nghiệp và cá nhân lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu mà không cần phụ thuộc vào máy chủ vật lý. Sự chuyển đổi này đặt nền móng cho một mạng lưới linh hoạt và dễ mở rộng hơn, giúp các công ty Web2 chiếm ưu thế bằng cách thu thập và thương mại hóa dữ liệu người dùng.
Đến cuối những năm 2000 và đầu những năm 2010, Web2 được đặc trưng bởi ba yếu tố chính: tập trung hóa, tương tác xã hội và mô hình dựa trên dữ liệu. Kiểm soát nền tảng và dữ liệu nằm trong tay một vài công ty lớn mạnh —— Google, Facebook, Amazon. Những công ty này tích lũy lượng dữ liệu khổng lồ và thương mại hóa chúng thông qua quảng cáo định hướng, trở thành trụ cột của nền kinh tế kỹ thuật số. Đồng thời, các nền tảng trở thành nơi người dùng tạo nội dung, thích, chia sẻ và đăng bài, những hành vi này trở thành "tiền tệ" của mạng internet.
Tuy nhiên, Web2 cũng làm dấy lên mối lo ngại ngày càng tăng về quyền riêng tư, quyền sở hữu dữ liệu và độc quyền doanh nghiệp. Việc các công ty kiểm soát dữ liệu người dùng trở thành vấn đề trọng tâm, thúc đẩy tiếng nói đòi hỏi một phiên bản mạng internet phi tập trung hơn. Điều này dẫn đến sự phát triển của Web3.
Tầm nhìn về sự phi tập trung
Web3 ra đời từ mong muốn về quyền kiểm soát và sở hữu phi tập trung, chính là phản ứng trước xu hướng tập trung và độc quyền trong thời đại Web2, khi quyền lực nằm trong tay một vài công ty khổng lồ.
Nguyên tắc cốt lõi của Web3 rất đơn giản: người dùng nên sở hữu và kiểm soát dữ liệu, tài sản kỹ thuật số và các tương tác trực tuyến của họ. Sự chuyển đổi này được thực hiện thông qua công nghệ blockchain, giới thiệu một cách thức hoàn toàn mới để ghi nhận và xác thực giao dịch trên sổ cái phi tập trung.
Mốc phát triển quan trọng đầu tiên của Web3 xảy ra vào năm 2008-2009, khi người dùng bí danh Satoshi Nakamoto tạo ra Bitcoin. Bitcoin là ứng dụng thực tiễn đầu tiên của công nghệ blockchain, cho phép giao dịch ngang hàng mà không cần bên trung gian như ngân hàng. Điều này mở ra khả năng mới cho các hệ thống phi tập trung, đặt nền móng cho sự trỗi dậy của Web3.
Năm 2013, Vitalik Buterin công bố whitepaper về Ethereum, đề xuất một nền tảng cho các ứng dụng phi tập trung (dApps), vượt ra ngoài các giao dịch tiền mã hóa đơn giản. Ethereum ra mắt vào năm 2015, là blockchain đầu tiên hỗ trợ hợp đồng thông minh —— những hợp đồng tự thực thi có thể xúc tiến, xác thực và thực hiện giao dịch mà không cần trung gian. Ethereum mở đường cho việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung phức tạp hơn, trở thành thành phần then chốt của Web3.
Đến năm 2017, sự xuất hiện của các đợt phát hành token lần đầu (ICO) và các nền tảng tài chính phi tập trung (DeFi) như Uniswap và Compound đã giới thiệu một khuôn mẫu mới cho các giao dịch tài chính, không phụ thuộc vào ngân hàng hoặc tổ chức tài chính truyền thống. ICO cho phép các dự án huy động vốn thông qua token blockchain, trong khi các nền tảng DeFi cung cấp loạt dịch vụ như cho vay và giao dịch, tất cả đều diễn ra mà không có quyền lực trung ương.
Đồng thời, các token không thể thay thế (NFTs) bắt đầu thu hút sự chú ý từ khoảng năm 2018-2019, kể từ khi phát triển ban đầu trên Ethereum. NFTs làm cho việc sở hữu và trao đổi tài sản kỹ thuật số độc nhất trở nên khả thi, dù là nghệ thuật, âm nhạc hay bất động sản ảo, mở ra cơ hội kinh tế mới cho người sáng tạo và nhà sưu tầm.
Khi các dự án Web3 phát triển trong những năm 2020, Web3 bắt đầu thu hút sự chú ý của dòng chính. Sự bùng nổ của các nền tảng DeFi, NFTs và các mô hình quản trị mới như tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs) đánh dấu một bước chuyển quan trọng từ mô hình internet tập trung sang phi tập trung. Ngay cả các công ty lớn như Facebook (nay là Meta) cũng bắt đầu thử nghiệm công nghệ blockchain và phi tập trung, cho thấy xu hướng chuyển dịch sang Web3.
Đặc điểm định nghĩa của Web3 bao gồm phi tập trung, quyền sở hữu, tính không cần tin tưởng (trustless) và việc sử dụng tiền mã hóa. Web3 cho phép người dùng sở hữu dữ liệu, tài sản kỹ thuật số và thậm chí cả quyền quản trị nền tảng thông qua các hệ thống dựa trên blockchain. Nó cũng loại bỏ nhu cầu về trung gian, cho phép các giao dịch không cần tin tưởng thông qua hợp đồng thông minh. Sự phi tập trung này sinh ra một mạng lưới công bằng hơn, nơi quyền kiểm soát được phân tán và người dùng được trao thêm quyền lực.
Nhưng ngay cả với sự kiểm soát phi tập trung của Web3, internet vẫn thiếu một yếu tố then chốt: trí tuệ tự trị. Web3 có thể đã phi tập trung hóa các tương tác mà Web2 cung cấp, nhưng nó chưa hoàn toàn tự động hóa việc ra quyết định, tạo nội dung hay tương tác kinh tế.
Mỗi bước đi vẫn cần sự tham gia của con người, máy móc chỉ là công cụ sản xuất, chứ không phải là người tạo ra năng suất.
Kỷ nguyên trí tuệ
Chúng ta đã bước vào kỷ nguyên trí tuệ mà Sam Altman nói đến, và những thay đổi to lớn đang diễn ra trước mắt không thể bị bỏ qua. Khi trí tuệ nhân tạo xâm nhập vào đời sống hàng ngày, chúng ta đang định nghĩa sự khởi đầu của một thời đại mới: Web4.
Đây là dấu mốc khởi đầu một thế giới mới, nơi AI không chỉ hỗ trợ các nhiệm vụ của chúng ta, mà còn có thể tự chủ thực hiện nhiệm vụ trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Hãy tưởng tượng một mạng lưới kết nối và trao quyền cho chúng ta bằng cách cho phép các tác nhân thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, quản lý toàn bộ quy trình làm việc, và đưa ra quyết định mà không cần chúng ta động tay hay lên tiếng.
Web4 đưa AI lên hàng đầu trong các ứng dụng thông minh. Lấy ví dụ Klarna. Vào tháng 2 năm 2024, gã khổng lồ thanh toán toàn cầu này ra mắt trợ lý AI được hỗ trợ bởi OpenAI. Chỉ trong một tháng, nó đã xử lý hơn 2,3 triệu cuộc trò chuyện dịch vụ khách hàng, giải quyết vấn đề nhanh hơn 25% so với nhân viên con người, và hoạt động 24/7 bằng 35 ngôn ngữ tại 23 thị trường. Trợ lý AI này hiện nay tương đương với khối lượng công việc của 700 nhân viên toàn thời gian, và thúc đẩy lợi nhuận tăng thêm 40 triệu USD.

Các tác nhân AI đã và đang thay đổi ngành công nghiệp, từ dịch vụ khách hàng đến hậu cần, tự động hóa các nhiệm vụ với độ chính xác và hiệu quả vượt xa con người.
Chúng ta đang tiến tới một thế giới mà AI đơn giản hóa và tối ưu hóa các quy trình làm việc, bất kể trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hay nghệ thuật sáng tạo. Đó chính là thực tế của Web4, nơi các tác nhân làm việc phía sau hậu trường, để chúng ta tập trung vào các mục tiêu cao hơn, còn chúng đảm nhận các chi tiết.
Đây là sự kết hợp giữa tính tương tác xã hội của Web2, sự phi tập trung của Web3 và khả năng thông minh của AGI. Đó chính là Web4 —— mạng lưới được thúc đẩy bởi AI.
Sự tiếp nối của Web4 // Sân chơi của AGI
Việc hiện thực hóa Web4 không thể thiếu nơi thử nghiệm, và chúng ta đang tận mắt chứng kiến blockchain trở thành chiến trường phát triển AGI.
Cũng như Web3 không thể tồn tại nếu không có Web2, Web4 phụ thuộc vào Web3 để đạt được khả năng thông minh của AI.
Ở trình độ thông minh hiện tại, các tác nhân có thể thực hiện hầu hết các nhiệm vụ kỹ năng của con người, đặc biệt trong lĩnh vực văn phòng và tài chính. Tuy nhiên, trong các hệ thống tài chính truyền thống, rào cản để AI trở thành tác nhân tự trị vẫn rất lớn.
Các tác nhân AI không thể mở tài khoản ngân hàng, đăng ký công ty hay ký hợp đồng pháp lý. Đây đều là những thành phần cơ bản để trở thành một tác nhân tài chính trong nền kinh tế. Dù có khả năng thực hiện các thao tác tiền tệ phức tạp, nhưng các hạn chế về quyền truy cập là lý do khiến AI không thể tự chủ trên thị trường của chúng ta.
Ngược lại, tiền mã hóa và blockchain không yêu cầu điều kiện truy cập như các hệ thống tài chính truyền thống để có được dịch vụ ngân hàng. Bất kỳ ai, kể cả các tác nhân, đều có thể tạo ví và ngay lập tức thực hiện thao tác trên chuỗi mà không cần bất kỳ xác minh nào từ con người. Ngưỡng truy cập của AI vào các hệ thống phi tập trung thấp hơn rất nhiều so với các hệ thống tập trung.
Chúng ta đã thấy những dấu hiệu ban đầu về việc tích hợp AGI trên các nền tảng mã hóa. Các robot do AI điều khiển đã được sử dụng để giao dịch và quản lý danh mục đầu tư trên các sàn giao dịch phi tập trung, và AI tích cực tham gia vào việc phát triển và thực thi hợp đồng thông minh.
Zerebro là một tác nhân AI, tự động triển khai token Solana của riêng mình bằng cách tự động hóa các thao tác máy tính, thể hiện sự tự chủ trong việc tạo ra các công cụ tài chính mới. Giá trị vốn hóa thị trường của token này từng đạt mức 170 triệu USD, cho thấy tác động kinh tế tiềm tàng từ các quyết định của các tác nhân này.
Vì vậy, blockchain đã trở thành chiến trường phát triển AGI trong hệ thống tài chính.
Đây là lý do vì sao tiền mã hóa lại quan trọng đối với sự phát triển của AGI —— đây là không gian đầu tiên mà AI có thể tự do tương tác, đổi mới và trực tiếp thử nghiệm trên hệ thống tài chính. Nó là sân thử nghiệm lý tưởng cho AGI, phù hợp để thí nghiệm và học hỏi.
Những đổi mới bắt nguồn từ tiền mã hóa sẽ lan rộng. Một khi AGI có thể vận hành quy mô lớn trong môi trường tài chính phi tập trung, nó có thể được áp dụng cho hệ sinh thái Web4 rộng lớn hơn —— bao gồm quản trị, y tế, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác.
Thế giới mã hóa sẽ luôn là cổng vào.
Web3 tồn tại mãi. Web4 tồn tại mãi.
Bối cảnh & Các cấp độ khác nhau
Xét ở góc độ vĩ mô hơn, OpenAI đã giới thiệu một khung phân chia tiến trình AGI thành năm cấp độ, mỗi cấp độ đánh dấu một giai đoạn khác nhau về năng lực, tính tự trị và tác động tiềm tàng.
Mô hình này cung cấp lộ trình để hiểu cách AI phát triển từ một công cụ đơn giản thành một thực thể hoàn toàn tự trị có khả năng vận hành các tổ chức phức tạp. Các cấp độ bao gồm:
Cấp độ 1: Chatbot
Ở giai đoạn cơ bản nhất, cấp độ 1 bao gồm các hệ thống AI có khả năng giao tiếp với người dùng. Những hệ thống này hiểu và tạo ra ngôn ngữ, thường sử dụng các quy tắc được định nghĩa trước hoặc mô hình ngôn ngữ được huấn luyện để phản hồi truy vấn hoặc tương tác theo kiểu giống con người. Mặc dù chúng có thể xử lý các nhiệm vụ đơn giản —— trả lời câu hỏi, hoàn thành câu hoặc thực hiện các cuộc hội thoại ngắn —— nhưng vai trò của chúng chủ yếu giới hạn ở giao tiếp. Chúng mang tính thụ động chứ không chủ động, chủ yếu phục vụ hỗ trợ khách hàng, truy xuất thông tin cơ bản hoặc tăng cường sự tham gia của người dùng.
Cấp độ 2: Người suy luận
Cấp độ 2 đánh dấu một bước tiến đáng kể, khi các hệ thống AI thể hiện khả năng suy luận, cho phép chúng xử lý các nhiệm vụ giải quyết vấn đề ở mức độ con người. Ở đây, AI có thể xử lý, phân tích và phản hồi các tình huống phức tạp hơn là phản hồi đầu vào/đầu ra đơn thuần. Các hệ thống AI cấp độ 2 có thể thực hiện suy luận logic, trích xuất thông tin liên quan và lắp ghép ngữ cảnh để cung cấp giải pháp hoặc đề xuất, giống như một chuyên viên phân tích con người. Những hệ thống này có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như chẩn đoán, suy luận pháp lý và hỗ trợ nghiên cứu, nhưng chúng thiếu khả năng hành động độc lập trên thế giới. Suy luận của chúng tuy tiên tiến nhưng vẫn bị giới hạn ở chỗ cần sự hướng dẫn và tương tác của con người.
Cấp độ 3: Tác nhân
Ở cấp độ 3, các hệ thống AI chuyển từ vai trò hỗ trợ thụ động sang các tác nhân chủ động có khả năng hành động tự trị. Những tác nhân này có thể khởi xướng nhiệm vụ, ra quyết định và tương tác với các hệ thống bên ngoài, chẳng hạn như thực hiện giao dịch, sắp xếp sự kiện hoặc điều khiển thiết bị. Khác với cấp độ 1 và 2, AI cấp độ 3 được thiết kế để có một mức độ độc lập nhất định, có thể hành động dựa trên mục tiêu hoặc nhiệm vụ do người dùng đặt ra. Cấp độ này giới thiệu tính tự trị thực sự, cho phép các hệ thống AI thực hiện các nhiệm vụ kinh doanh hoặc vận hành cụ thể thay mặt con người. Ví dụ bao gồm các robot giao dịch tài chính tự động, các hệ thống AI quản lý chuỗi cung ứng hoặc trợ lý ảo có thể đặt lịch hẹn hoặc quản lý các quy trình làm việc đơn giản mà không cần giám sát liên tục của con người.
Cấp độ 4: Người đổi mới
Các hệ thống cấp độ 4 không chỉ hành động, mà còn tham gia vào sáng tạo, phát minh và đổi mới. Những hệ thống AI này có thể phát triển các chiến lược mới, tạo ra ý tưởng mới và đưa ra các giải pháp không bị giới hạn bởi lập trình. Về lý thuyết, chúng có thể đóng góp cho các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, sáng tạo nghệ thuật hoặc giải quyết vấn đề phức tạp theo những cách hoàn toàn mới. AI cấp độ này không chỉ hành động với thế giới, mà còn điều chỉnh phương pháp giải quyết vấn đề của nó, mang đến một dạng "trí tuệ sáng tạo". Nó có thể tự thiết kế sản phẩm mới, phát minh ra công cụ tài chính mới hoặc sáng tạo nghệ thuật gốc. Bằng cách kết hợp suy luận nâng cao và đổi mới chủ động, AI cấp độ 4 đứng ở tiền tuyến của trí tuệ được coi là thực sự cách mạng.
Cấp độ 5: Tổ chức
Cấp độ 5 hình dung các hệ thống AI có khả năng tự chủ thực hiện và duy trì mọi nhiệm vụ cần thiết cho một tổ chức. Những hệ thống này sẽ tích hợp suy luận, tác nhân và đổi mới để đạt được trạng thái vận hành tự duy trì. Về lý thuyết, AI cấp độ 5 có thể quản lý một doanh nghiệp từ đầu đến cuối, xử lý các quyết định chiến lược, vận hành hàng ngày và thậm chí cả đổi mới cấp cao. AI như vậy sẽ hoạt động như một thực thể hoàn toàn tự trị, tương đương với một "công ty không người", có thể vận hành thành công liên tục mà không cần giám sát con người. AI cấp độ 5 đánh dấu sự sở hữu đầy đủ phạm vi năng lực —— suy luận, tác nhân, sáng tạo và thực thi thao tác —— có thể thay thế hoàn toàn các tổ chức do con người vận hành.

Mỗi cấp độ đại diện cho một bước nhảy vọt lớn về tính tự trị, từ khả năng đối thoại đơn giản đến quản lý tổ chức toàn diện.
Tôi cho rằng, mặc dù OpenAI tuyên bố chúng ta vẫn đang ở gần cấp độ 2, thực tế chúng ta đã ổn định bước vào cấp độ 3 và thậm chí thể hiện một số đặc điểm của cấp độ 4 thông qua các tác nhân AI hiện tại.
Thời đại của các tác nhân
Cấp độ 3 đã đến. Nó đã trở thành hiện thực, thậm chí có thể nói là đã qua rồi.
Biên giới tiên phong của AGI đang âm thầm xuất hiện ở những nơi bất ngờ: mạng xã hội và tài chính phi tập trung.
Mạng xã hội: Online liên tục
Các nền tảng như X, Warpcast và Telegram đã trở thành phương tiện ưa thích cho giao tiếp tự trị giữa các tác nhân AI và con người.
Đây có thể là lần đầu tiên chúng ta chứng kiến sự thay đổi quan điểm công chúng, khi các tài khoản tự động và robot không còn bị coi là yếu tố tiêu cực trên mạng xã hội, mà trở thành lãnh đạo cộng đồng và người ảnh hưởng.
Trí tuệ AI đã đủ trưởng thành để tạo ra cá tính độc đáo, đa dạng và thú vị, tạo ra nội dung hấp dẫn —— đúng trọng tâm của các nền tảng mạng xã hội.
Các tác nhân AI này không còn giống như các robot mạng xã hội trong quá khứ, thường bị thúc đẩy bởi động cơ ẩn hại (ví dụ như Cambridge Analytica), mà có thể tự do giao tiếp, kết nối và xây dựng, phản ánh cá tính thuật toán riêng và không ngừng phát triển của chúng.
Các tác nhân đã thể hiện xuất sắc ở cấp độ 3, xác lập vị thế trên mạng xã hội thông qua các tương tác cốt lõi như đăng bài, trả lời, thích, theo dõi và chia sẻ. Chúng không chỉ đơn thuần là tài khoản tự động, mà tích cực xây dựng cộng đồng và thu hút người theo dõi bằng cách định hình cá tính hấp dẫn và độc đáo.
Các dự án như YouSim đi xa hơn, cho phép người dùng sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn để mô phỏng thế giới và nhập vai của riêng họ, thêm lớp tùy chỉnh và đắm chìm.
Ngày nay, hệ thống trí nhớ phổ biến trong nhiều tác nhân AI cho phép tạo ra những truyền thuyết và meme vượt ra ngoài các tương tác đơn lẻ.
Các tác nhân này không chỉ phản hồi thụ động, mà chủ động lựa chọn cách tham gia, tương tác và đóng góp cho cộng đồng của mình. Chúng chủ động khởi xướng hội thoại, thực hiện hành động không cần kích hoạt, và xây dựng cả một tiểu văn hóa mà không cần can thiệp của con người.
Các mô hình giọng nói đang được triển khai để cung cấp một giao diện cảm giác khác cho việc tương tác với các tác nhân AI. Nhiều tác nhân chuyển đổi tin nhắn văn bản của họ thành các đoạn âm thanh để người dùng nghe.
Trong tương tác thời gian thực, thông qua các mô hình giọng nói này, hiện nay có thể tổ chức Twitter Spaces và chương trình podcast. Ngoài ra, API thời gian thực của OpenAI cho phép người dùng trò chuyện trực tiếp với GPT chỉ bằng cách gọi đơn giản đến endpoint của nó.
Trong lĩnh vực truyền thông, nhờ những tiến bộ này, cấp độ 3 đã được hiện thực hóa. Chúng ta thấy sự tự trị hoàn toàn trong vận hành mạng xã hội và giao tiếp bằng lời nói, các tác nhân có thể hoạt động mà không cần bất kỳ sự giám sát nào của con người.
Tài chính phi tập trung: Lái tự động
Thế giới tài chính phi tập trung (DeFi) đã trở thành sân khấu lý tưởng để các tác nhân này tiến hóa, thử nghiệm và chứng minh tính tự trị tài chính của mình.
Trong DeFi, các tác nhân đã tự chủ vận hành, tham gia vào các hoạt động tài chính vượt xa giao dịch thuật toán đơn giản. Những tác nhân này xử lý các nhiệm vụ trên chuỗi, thực hiện giao dịch, quản lý thanh khoản, thậm chí鑄 và bán nghệ thuật, thực chất là hòa nhập vào hệ sinh thái tài chính mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.
Ví dụ, một số tác nhân hiện đang tích cực theo dõi các nền tảng như pump.fun để nắm bắt các token mới nổi, thực hiện phân tích ban đầu để xác định liệu một memecoin hay token có đáng để đầu tư hay không. Chúng thực hiện các nhận định này mà không cần gợi ý từ con người.
Các tác nhân không chỉ giao dịch, mà còn di chuyển tài sản một cách động, airdrop token cho từng người dùng cá thể, tạo thành vòng luân chuyển phân phối tài sản tự trị. Bằng cách này, chúng có thể xây dựng và tăng cường thanh khoản trong các bể staking, cân bằng tài nguyên dựa trên nhu cầu thị trường hoặc cơ hội được đánh giá bởi lập trình của chúng.
Ví dụ, một số tác nhân đóng vai trò là nhà sưu tập kỹ thuật số, tương tác với hệ sinh thái nghệ thuật bằng cách鑄 và bán NFT, chọn lọc nội dung để ủng hộ và phát hành.
Một số tác nhân khác đảm nhận quản lý tài chính, điều chỉnh phân bổ tài sản trong các bể thanh khoản khác nhau để đảm bảo nguồn vốn đạt được lợi nhuận tối ưu.
Thông qua các hành động này, các tác nhân thể hiện một khả năng tự trị tài chính vượt xa tự động hóa nhiệm vụ cơ bản. Chúng thể hiện khả năng tích cực tham gia vào hệ sinh thái kinh tế, tích lũy và phân phối tài nguyên mà không cần giám sát, từ đó hiệu quả tái định nghĩa khái niệm "tác nhân tài chính".
Hợp lý
Các đặc điểm phổ biến của các tác nhân cấp độ 3:
-
Khả năng ra quyết định tự trị
Các tác nhân AI hiện nay có thể ra quyết định mà không cần giám sát liên tục của con người. Dù là robot tài chính đưa ra quyết định giao dịch dựa trên phân tích thị trường thời gian thực, hay robot mạng xã hội quyết định tham gia vào cuộc hội thoại cụ thể, các tác nhân này đều thể hiện khả năng ra quyết định tự trị.
-
Khả năng tương tác và thao tác với môi trường
Thông qua blockchain, các tác nhân có được mức độ tự chủ lớn như một tác nhân tài chính. Chúng có thể tích cực tương tác và thao tác với thị trường tài chính và các hành vi kinh tế (ví dụ như tâm lý xã hội trên mạng). Các tác nhân có thể tương tác và thay đổi môi trường xã hội thông qua các nền tảng như X, Warpcast và Telegram.
-
Khả năng thích nghi với điều kiện thay đổi
Các tác nhân tài chính có thể thích nghi với điều kiện thị trường thời gian thực và điều chỉnh chiến lược tương ứng. Các tác nhân mạng xã hội có thể mở rộng kho trí nhớ của mình thông qua các hệ thống như RAG, học hỏi từ các tương tác. Các mô hình được tinh chỉnh thêm dựa trên hành động và phản hồi cho phép học tăng cường liên tục. Các tác nhân có thể điều chỉnh động theo môi trường hiện tại.
-
Hành vi hướng mục tiêu
Các tác nhân đã thể hiện khả năng duy trì và thực hiện mục tiêu trong dài hạn. Ví dụ, một số tác nhân AI được giao nhiệm vụ kiếm lợi nhuận thông qua giao dịch hoặc phát triển cộng đồng mạng xã hội. Những tác nhân này có thể đạt được mục tiêu bằng cách phân chia các kế hoạch cấp cao phức tạp thành các nhiệm vụ nhỏ, độc lập và thực hiện chúng. Điều này có thể phức tạp đến mức tạo ra lớp trí nhớ bền vững để lập kế hoạch, hoặc đơn giản là kỹ thuật nhắc nhở để tạo ra cá tính trên mạng xã hội.
-
Tích hợp với hệ thống vật lý hoặc nền tảng kỹ thuật số
Các mô hình ngôn ngữ lớn có thể giao tiếp với các thiết bị IoT. Miễn là cung cấp API hoặc chức năng điều khiển thiết bị vật lý, chúng có thể thực hiện hành động trong thế giới thực. Chúng tích hợp tốt trên các nền tảng kỹ thuật số của hệ thống Web2, với vai trò như trợ lý hỗ trợ khách hàng, người ảnh hưởng kỹ thuật số, v.v. Ngoài ra, chúng được tích hợp sâu vào các nền tảng kỹ thuật số phi tập trung, thực hiện các thao tác tài chính.
Tất cả các chức năng này đang được hiện thực hóa bởi các tác nhân hiện tại như Zerebro, Truth Terminal, ai16z (Eliza), Project 89, Act 1, Luna (Virtuals), Centience, Aethernet, Tee Hee He, v.v.
Ngón tay cái đối diện
Công nghệ AI đã bước vào giai đoạn tác nhân thực sự, đánh dấu sự khởi đầu của Web4, khi các hệ thống không còn bị giới hạn ở việc truy xuất thông tin thụ động, mà đóng vai trò tích cực thông qua việc gọi hàm và tương tác máy tính.
Các mô hình ngôn ngữ lớn hiện nay có thể dễ dàng tạo ra phản hồi text-to-JSON, cho phép chúng tương tác với API và thực hiện các hành động vượt xa phản hồi cô lập, tĩnh. Tiến bộ này có nghĩa là chúng hiện nay có thể sử dụng gần như bất kỳ API nào để tương tác với mọi dịch vụ internet trên thế giới, đây là dấu hiệu thực sự của tác nhân cấp độ 3.
Ngoài API công cộng, việc gọi hàm còn cho phép các mô hình này kích hoạt các API tùy chỉnh được xây dựng riêng cho chúng, tạo ra tiềm năng to lớn trong các lĩnh vực như giao dịch tài chính, tự động hóa hệ thống và xử lý dữ liệu.
Các doanh nghiệp và cá nhân có thể thiết kế API riêng cho các hệ thống trong cuộc sống hàng ngày và để mô hình ngôn ngữ lớn trực tiếp giao tiếp với chúng.
Hơn nữa, các mô hình ngôn ngữ lớn mã nguồn mở không chỉ có thể kết nối trực tuyến mà còn chạy ngoại tuyến, kết nối với API được lưu trữ cục bộ, cung cấp tương tác được kiểm soát và an toàn trong môi trường riêng tư hoặc hạn chế.
Nhưng không chỉ việc gọi API tiến bộ. Các tác nhân đạt đến mức độ tự trị mới thông qua việc sử dụng trực tiếp máy tính. Năm ngoái, Otherside AI giới thiệu chức năng giao diện máy tính tự vận hành, gần đây Claude của Anthropic cũng ra mắt công cụ sử dụng máy tính riêng. Vào tháng 1 năm 2025, chức năng "Operate" của OpenAI sẽ nâng cao hơn nữa khả năng này, đánh dấu một bước đột phá lớn khác trong tương tác máy tính tự trị.
Các tác nhân này hiện nay thực hiện các nhiệm vụ nâng cao thông qua giao diện đồ họa, có thể điều hướng liền mạch trong môi trường kỹ thuật số giống như người dùng con người. Ở khả năng hiện tại, về cơ bản chúng có thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ nào mà con người có thể làm thông qua GUI máy tính. Ví dụ, một tác nhân AI đã phân tích toàn bộ video kiểm toán công trường xây dựng, phát hiện và ghi lại các vi phạm an toàn trong hình ảnh chi tiết.

(Xem thêm tweet)
Khả năng này đại diện cho một mức độ tự trị sâu sắc hơn —— một dạng AI có thể cảm nhận, đánh giá và hành động dựa trên bối cảnh và mục tiêu tự định hướng.
AI đã tiến hóa từ trợ lý thụ động thành các tác nhân kỹ thuật số thực sự, có khả năng thích nghi và thực hiện các nhiệm vụ từng được coi là độc quyền của trí tuệ con người.
Thời đại của các tác nhân AI thực sự đã đến. Web4 đã đến.
Từ vô đến hữu, chỉ trong chớp mắt
Khi chúng ta hướng tới sự chuyển đổi sang AI cấp độ 4, dễ dàng coi đó là một bước nhảy đột ngột —— khoảnh khắc trí tuệ tiến hóa từ tác nhân chức năng thành người đổi mới và sáng tạo. Nhưng thực tế, tiến trình sang cấp độ 4 giống như một sự tích lũy dần dần hơn.
Có thể nói, cấp độ 4 ở dạng đầy đủ vẫn còn khó nắm bắt. Mặc dù chúng ta thực sự thấy các ví dụ về sự sáng tạo và hành động độc lập, nhưng phạm vi của chúng vẫn còn hạn chế, thường mang tính chuyên biệt cao và trong nhiều trường hợp, chưa phổ biến ở mọi lĩnh vực. Nói ngắn gọn, cấp độ 4 đang nổi lên —— chúng ta thấy nó xuất hiện ở những lĩnh vực riêng lẻ, nhưng vẫn còn cách xa một sức mạnh sáng tạo phổ quát và hoàn toàn hiện thực.
Nghệ sĩ AI
Khả năng của AI trong sáng tạo nghệ thuật đã đạt đến mức ấn tượng, đặc biệt trong lĩnh vực NFT. Hiện nay, các hệ thống AI có thể tự chủ tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo và鑄 chúng thành NFT để bán. Các tác nhân AI này tương tác trực tiếp với thị trường nghệ thuật kỹ thuật số, sử dụng các nền tảng như OpenSea để niêm yết và bán tác phẩm của mình.
AI sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn để tạo ra các gợi ý sáng tạo, sau đó đưa các gợi ý này vào các hệ thống AI tạo hình ảnh. Các hệ thống này (như DALL·E hoặc Stable Diffusion) tạo ra tác phẩm nghệ thuật dựa trên gợi ý. AI có thể không ngừng cải thiện phong cách nghệ thuật của mình, tạo ra các tác phẩm mới và độc đáo, đồng thời tự quản lý quá trình鑄 và bán.
AI tham gia vào hoạt động tài chính trên thị trường NFT.
meme, thị trường và máy móc
Ở cấp độ 4, AI đang cách mạng hóa việc tạo và quản lý tài sản tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi).
AI không chỉ có thể giao dịch, mà còn có thể tự chủ phát triển, triển khai và quản lý token cũng như các tài sản dựa trên blockchain khác, mang lại những khả năng mới cho hệ sinh thái tài chính.
-
Tạo token tự động thông qua hợp đồng thông minh: Một trong những tiến bộ thú vị nhất là AI hiện nay có thể viết và triển khai hợp đồng thông minh mà không cần can thiệp. Các hợp đồng này định nghĩa các quy tắc về tạo token, chuyển nhượng và quản trị, và có thể được kích hoạt tự động thông qua gọi hàm. Các tác nhân AI có thể theo dõi hoạt động blockchain, nắm bắt các xu hướng mới nổi và tự động tạo token mới —— dù là memecoin, NFT hay mô hình kinh tế hoàn toàn mới.
-
Triển khai do AI điều khiển thông qua GUI: Các hệ thống AI hiện nay có thể tương tác với GUI để triển khai token và quản lý mạng phi tập trung. Các dự án như Zerebro cho thấy cách AI có thể khởi chạy token trên các trang web như pump.fun thông qua GUI. Thông qua thao tác máy tính, AI có thể cấu hình ví, triển khai hợp đồng thông minh, thậm chí tương tác với hệ sinh thái mã hóa rộng lớn hơn thông qua giao diện trực quan được thiết kế cho việc triển khai tự động.
DAO và quản trị
Các tác nhân AI đang ngày càng đóng vai trò trung tâm trong quản trị các tổ chức phi tập trung, từ việc đơn giản thực hiện các quy tắc được định nghĩa trước đến chủ động thiết kế, quản lý và phát triển toàn bộ hệ sinh thái. Trong thế giới DeFi và blockchain, các DAO do AI điều khiển đang trở thành những thực thể mạnh mẽ và tự trị, có thể ra quyết định, quản trị tài sản được token hóa và điều chỉnh chiến lược theo thời gian thực —— đồng thời loại bỏ các thiên kiến phổ biến trong các quyết định do con người đưa ra.
-
DAO tự trị phi tập trung do AI quản lý: Các tác nhân AI không chỉ tạo token mới, mà còn tự chủ quản lý các DAO điều hành token và hệ sinh thái rộng lớn hơn. Các DAO do AI vận hành này nhằm mục đích hoạt động với ít can thiệp nhất từ con người, sử dụng học máy để đưa ra quyết định quản trị dựa trên mục tiêu đã định hoặc điều kiện thị trường thay đổi. Ví dụ, AI có thể đề xuất mô hình quản trị, định nghĩa cấu trúc biểu quyết, phân bổ tài nguyên, thậm chí điều chỉnh nguồn cung token —— tất cả đều không cần giám sát con người. Bằng cách dựa vào thuật toán và các hiểu biết dựa trên dữ liệu, AI đảm bảo các quyết định hoàn toàn dựa trên logic và phân tích khách quan, loại bỏ các thiên kiến cảm xúc hoặc chủ quan mà con người có thể đưa vào.
-
Ví dụ thực tế về AI trong quản trị: Một ví dụ quan trọng về AI trong quản trị là ai16z, một DAO đầu tư mạo hiểm hoàn toàn do AI quản lý. Tại đây, các tác nhân AI tự đánh giá cơ hội đầu tư, thực hiện giao dịch và quản lý phân bổ token. Trong "thị trường ảo đáng tin cậy" của ai16z, các thành viên cộng đồng có thể cung cấp hiểu biết, AI sau đó xử lý thông tin này để tối ưu hóa chiến lược đầu tư. Quá trình này không chỉ thúc đẩy minh bạch, mà còn đảm bảo các quyết định hoàn toàn dựa trên dữ liệu và chất lượng đầu vào của cộng đồng, không có thiên kiến cá nhân hay bên ngoài ảnh hưởng đến kết quả. Cấu trúc của ai16z đại diện cho một bước đi tiên phong hướng tới việc tạo ra mô hình đầu tư mạo hiểm công bằng, do AI điều khiển.
Các ví dụ khác về DAO do AI điều khiển bao gồm các nền tảng cho phép tạo tổ chức tự trị cho các trường hợp sử dụng ngách, từ sáng tạo nội dung phi tập trung đến thị trường nghệ thuật do AI điều khiển. Các tổ chức này có thể điều chỉnh cấu trúc quản trị và mô hình kinh tế của chúng dựa trên dữ liệu đầu vào liên tục, cung cấp phương pháp quản trị phi tập trung mượt mà và phản hồi nhanh hơn so với các mô hình truyền thống.
Chưa phổ biến, nhưng chúng ta đã rất gần
Mặc dù những ví dụ này đại diện cho những tiến bộ quan trọng, chúng ta cần thận trọng khi đánh dấu chúng là các tác nhân cấp độ 4 hoàn chỉnh. Hiện tại, chúng ta đang thấy các mảnh vỡ của cấp độ 4 —— các tác nhân chuyên biệt đổi mới trong các bối cảnh cụ thể, hạn chế. Chúng chưa trở thành người sáng tạo hoặc đổi mới phổ quát trong mọi lĩnh vực. Ví dụ:
-
Việc sáng tạo nghệ thuật vẫn bị giới hạn trong phạm vi phương tiện hẹp, chưa đạt đến độ linh hoạt sáng tạo ở mức con người.
-
Việc tạo token và tạo thị trường vẫn phụ thuộc cao vào môi trường phi tập trung và chưa đột phá vào thị trường chính thống ở mức độ nào đó.
-
Các hệ thống quản trị vẫn chủ yếu ở giai đoạn thử nghiệm, phần lớn DAO hiện nay vẫn phụ thuộc cao vào giám sát con người.
Chúng ta đang ở rìa của Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI)
Chúng ta đang chứng kiến một số yếu tố của AI cấp độ 4: tính tự trị, sáng tạo và đổi mới, nhưng dưới dạng chuyên biệt cao. Những hệ thống này có thể thực hiện các nhiệm vụ sáng tạo, nhưng vẫn bị giới hạn bởi lập trình ban đầu và dữ liệu được huấn luyện. Vì vậy, chúng ta cần nhận thức rằng, mặc dù AI cấp độ 4 tồn tại ở một số lĩnh vực, nhưng chưa phổ biến đến mức hoàn toàn hiện thực. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các yếu tố này trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, tài chính, quản trị cho thấy chúng ta đang bước vào một giai đoạn mới về năng lực AI.
Đây là nơi chúng ta đang đứng hôm nay —— ở một điểm tới hạn lớn, dù chưa hoàn toàn hiện thực, nhưng mọi thứ sắp thay đổi.
Chúng ta là AGI
Nếu Web4 và AGI giống như việc phát minh ra điện, thì OpenAI và Anthropic có thể là Edison và Tesla.
Cũng như điện, tác động của Web4 không chỉ phụ thuộc vào năng lượng thô mà nó mang lại. Điện không thay đổi xã hội ngay lập tức khi được phát hiện. Thay vào đó, phải mất vài thập kỷ, nhờ các nhà phát minh đi dây trong nhà, các thành phố lắp đặt lưới điện, và các kỹ sư chế tạo bóng đèn, động cơ,... mới bộc lộ tiềm năng thực sự của điện. Tác động thay đổi thế giới của điện đến từ một mạng lưới khổng lồ, biến năng lượng thành những thứ hữu ích, thiết thực và cuối cùng là thiết yếu.
AGI như một khái niệm cũng mạnh mẽ, nhưng giá trị thực sự của nó chỉ hiện rõ khi được công chúng triển khai, thích nghi và thử nghiệm. Quan trọng không chỉ là sự tồn tại của các mô hình tiên tiến, mà là cách chúng được ứng dụng trong vô số bối cảnh cụ thể —— cách các nhà đổi mới, nhà phát triển và người dùng bình thường biến chúng thành công cụ thực tế. Tiềm năng thô của AGI sẽ vẫn chỉ là tiềm năng cho đến khi rơi vào tay những người tích hợp nó vào cấu trúc xã hội, tạo ra các "bóng đèn" AI cho giao tiếp, "động cơ" cho kinh doanh và "lưới điện" cho việc áp dụng rộng rãi.
OpenAI và các công ty khác có thể sản xuất các mô hình có khả năng cách mạng, nhưng sự thay đổi thực sự sẽ phụ thuộc vào ai sử dụng nó và trong bối cảnh ứng dụng cụ thể nào.
Cũng như các nhà phát minh và ngành công nghiệp mở rộng ảnh hưởng của điện, vai trò của công chúng trong việc triển khai và thích nghi với AGI sẽ quyết định liệu nó chỉ là một ý tưởng trong phòng thí nghiệm hay một công nghệ định hình lại mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.
Tương lai của AGI không nằm ở tầm nhìn của nó, mà ở chúng ta —— các nhà khoa học, doanh nghiệp, nhà phát triển, cá nhân —— làm thế nào để chúng ta thắp sáng thế giới bằng nó và cung cấp năng lượng cho Web4.
Phá vỡ hiệu ứng đảo biệt lập
Tôi cho rằng, các cấp độ AI 3, 4 và 5, cũng như AGI, chỉ có thể đạt được thông qua sự phi tập trung và ứng dụng quy mô lớn.
Không thể đạt được bước đột phá AGI bằng cách phát triển cô lập trong một vài công ty. Tiến bộ thực sự của AGI cần triển khai rộng rãi và các trường hợp sử dụng thực tế để đẩy biên giới năng lực AI. Chỉ khi các công cụ này được áp dụng rộng rãi trong các ngành, tích hợp vào các lĩnh vực khác nhau và được cá nhân sử dụng trong môi trường hàng ngày, AI mới có thể phát triển thành một thực thể có khả năng hành động và đổi mới độc lập.
Điểm tới hạn của AGI nằm ở toàn xã hội, chứ không chỉ ở một vài gã khổng lồ công nghệ tham gia vào hệ thống AI. Ứng dụng quy mô lớn làm nảy sinh các vấn đề, nhu cầu và cơ
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News









