
Phân tích ngắn về tác động của việc Nhật Bản tăng lãi suất và Mỹ giảm lãi suất đến xu hướng tiền mã hóa
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích ngắn về tác động của việc Nhật Bản tăng lãi suất và Mỹ giảm lãi suất đến xu hướng tiền mã hóa
Sự sụp đổ bất ngờ ngày 5 tháng 8 có phải là một sự kiện độc lập hay không? Liệu tương lai có xảy ra lần nữa không?
Biên tập: Wu Shuo Blockchain
Trong kỳ này, chúng tôi tiếp tục trao đổi với ông Giang Kim Trạch – Chủ tịch Viện Nghiên cứu Tài sản Lớn toàn cầu MuseLabs, cựu nhà nghiên cứu trưởng về thị trường Trung Quốc của Binance Research – về xu hướng vĩ mô gần đây. Do Nhật Bản tăng lãi suất, ngày 5 tháng 8 tài sản rủi ro toàn cầu bất ngờ sụt giảm mạnh, tuy nhiên ông Giang cho rằng đây không phải là một cuộc khủng hoảng điển hình. Ông nhận định dữ liệu hiện tại chưa đủ để khẳng định nền kinh tế Mỹ đang suy thoái, do đó khả năng tài sản rủi ro – bao gồm cả tiền mã hóa – tăng giá trong quý IV vẫn tồn tại, và diễn biến của Ethereum có thể tương tự như giai đoạn trước và sau khi ra mắt quỹ ETF Bitcoin.
Sự sụt giảm ngày 5 tháng 8 là sự kiện độc lập hay không? Liệu sự việc này có lặp lại trong tương lai?
Ngay từ khi sự kiện xảy ra, trên thị trường xuất hiện rất nhiều tiêu đề và phân tích phóng đại, ví dụ như thanh lý hàng nghìn tỷ, thậm chí hàng chục nghìn tỷ USD. Tuy nhiên thực tế, cần phân loại số vốn liên quan thành hai nhóm. Trước hết, điểm khởi phát rõ ràng là do Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) bất ngờ thu hẹp quy mô mua trái phiếu và tăng lãi suất tuần trước. Hành động này chưa từng xảy ra trong vài thập kỷ qua, nên khi nó đột ngột xuất hiện, phản ứng thị trường rất mạnh mẽ; nhiều người tham gia thị trường thậm chí chưa từng chứng kiến tình huống tương tự trong suốt sự nghiệp của họ.
Trong bối cảnh lãi suất cực thấp và BOJ cung cấp thanh khoản toàn cầu trong thời gian dài, rủi ro đã tích tụ lớn trên thị trường. Vì dòng vốn Nhật Bản chảy ra nước ngoài trong thời gian dài để đầu tư vào các tài sản sinh lời cao như đồng USD, nên khi cục diện này đột ngột đảo chiều, sự hoảng loạn là điều dễ hiểu. Đặc biệt trong bối cảnh dự báo suy thoái kinh tế Mỹ gia tăng, cú sốc kép khiến biến động thị trường càng thêm nghiêm trọng. Đợt dao động này không chỉ ảnh hưởng đến thị trường tiền mã hóa mà còn lan rộng toàn cầu, thậm chí thị trường ngoại hối cũng chứng kiến đồng yên tăng 12% trong một ngày – mức biến động mạnh như vậy chưa từng xảy ra kể từ khủng hoảng năm 1987.
Cần tách bạch giữa vị thế đòn bẩy ngắn hạn và các giao dịch chênh lệch lãi suất dài hạn. Một phần là các vị thế theo xu hướng sử dụng đòn bẩy, phần khác là các chiến lược套利 dài hạn. Hai nhóm này có phản ứng và rủi ro khác nhau. Hiện tại, các vị thế套利 dài hạn sẽ không rút vốn hàng loạt, trong khi các vị thế套利 ngắn hạn đã dần được hấp thụ sau sự kiện. Thực tế, theo biểu đồ vị thế ròng đầu cơ đồng yên, lượng vị thế bán khống yên ròng đã giảm mạnh trong hai tuần qua, cho thấy tâm lý hoảng loạn ngắn hạn đối với đồng yên về cơ bản đã kết thúc.
Tuy nhiên, liệu các giao dịch套利 dài hạn khác có tiếp tục tiềm ẩn rủi ro? Dựa trên dữ liệu tần suất cao, tính đến ngày 5 tháng 8, vị thế đầu cơ đồng yên đã chuyển sang dương, làm giảm đáng kể khả năng đồng yên tiếp tục giảm mạnh trong ngắn hạn. Biến động 10% trên thị trường ngoại hối trong ngắn hạn đủ để dọn sạch các vị thế đòn bẩy, vì vậy tại thời điểm đó, thị trường có thể đã hình thành một "hố vàng" (golden坑).
Đối với thị trường cổ phiếu, tình hình phức tạp hơn vì đây là thị trường có dòng tiền thực. Dù biến động tỷ giá ảnh hưởng đến cổ phiếu, nhưng biên độ thường nhỏ hơn nhiều so với thị trường ngoại hối. Vì vậy, trong bối cảnh này, thị trường ngoại hối trở thành chỉ báo then chốt cho tâm lý tổng thể. Chỉ cần xu hướng giảm của USD/JPY dừng lại, tâm lý hoảng loạn thị trường sẽ không tiếp tục leo thang.
Giao dịch套利 đồng yên thực chất mang tính hai mặt. Một mặt, nhà đầu tư nội địa Nhật Bản vay đồng yên lãi suất thấp để đầu tư vào tài sản nước ngoài sinh lời cao; mặt khác, một số nhà đầu tư thế chấp tài sản ngoại tệ để vay yên đầu tư vào tài sản nội địa Nhật. Mặc dù đồng yên tăng giá có thể gây tổn thất cho các giao dịch套利, nhưng diễn biến thị trường trái phiếu cho thấy dòng vốn không có dấu hiệu rút chạy hàng loạt hay hoảng loạn.
Do đó, dù sự sụt giảm ngày 5 tháng 8 là sự kiện quan trọng, nhưng chủ yếu là biến động ngắn hạn do nhiều yếu tố chồng chéo. Việc những biến động tương tự có xảy ra trong tương lai hay không phụ thuộc vào môi trường kinh tế toàn cầu và chính sách của các ngân hàng trung ương. Tuy nhiên, theo dữ liệu hiện tại, thị trường đã dần hấp thụ tác động của sự kiện này.
Sự kiện ngày 5 tháng 8 dường như không phải là khủng hoảng thanh khoản, không quá đáng lo
Xét từ diễn biến trái phiếu kho bạc và các thị trường khác, việc "giải thể giao dịch套利 yên" dường như chưa thực sự xảy ra hoặc nếu có thì cũng không nghiêm trọng. Đây chủ yếu là phản ứng thị trường dựa trên tâm lý hoảng loạn. Do đó, sự kiện lần này dường như không phải là khủng hoảng điển hình. Nếu thực sự xảy ra khủng hoảng thanh khoản, đồng USD phải tăng mạnh, nhưng thực tế chỉ số đôla Mỹ (DXY) những ngày trước đó lại giảm. Trong khủng hoảng thanh khoản thực sự, mọi tài sản – cổ phiếu, trái phiếu, vàng – đều giảm, nhưng thực tế không phải vậy. Vì vậy, có thể phán đoán lúc đó đây không phải là sự kiện hoảng loạn thị trường, ít nhất các nhà đầu tư lớn không biểu hiện sự hoảng loạn quá mức.
Tình hình này có thể hiểu theo hai cách: một là thị trường có thể tiếp tục giảm cho đến khi các dòng vốn lớn hoảng loạn rút lui mới chạm đáy; hai là sự ổn định của các dòng vốn này cũng có nghĩa thị trường có thể đã chạm đáy. Trong trường hợp này, mỗi người có thể xây dựng chiến lược phù hợp tùy theo vị thế và mục tiêu giao dịch.
Các chỉ báo sâu hơn cho thấy sự kiện này không đáng lo ngại quá mức. Dữ liệu dòng vốn toàn cầu cho thấy dù thị trường điều chỉnh, nhưng trong bốn tuần qua, cả thị trường cổ phiếu và trái phiếu toàn cầu đều ghi nhận dòng vốn vào. Ngay cả khi thị trường quỹ tiền tệ có rút vốn mạnh, có thể chỉ do vốn套利 rút ra chứ không phải biểu hiện hoảng loạn thị trường.
Xét về rủi ro tài sản, cả tài sản an toàn và tài sản rủi ro cao đều có dòng vốn vào, cho thấy thị trường không có hiện tượng rút vốn hàng loạt khi giảm điểm. Số liệu Deutsche Bank về biến động vị thế chiến lược khác nhau cũng cho thấy vị thế chiến lược hệ thống điều chỉnh rất nhẹ, và chiến lược theo xu hướng cũng giảm không đáng kể – mức độ hoảng loạn thị trường không cao.
Nhìn chung, ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy thị trường không ở trạng thái hoảng loạn. Trong hai tuần qua, nhiều dòng vốn tổ chức đã có ý định bắt đáy. Do đó, mặc dù hoảng loạn ngắn hạn chưa hoàn toàn chấm dứt, có thể phán đoán rằng phản ứng này đã bị thái quá. Về khả năng tăng lãi suất trong tương lai của BOJ, tuyên bố gần đây của BOJ đã cho thấy sự dịu nhẹ, về dài hạn, điều chỉnh chính sách kiểu này gần như khó xảy ra.
Phân tích bài viết mới nhất của Arthur Hayes
Thực ra tôi thấy hôm qua các bạn đã biên dịch và phát hành bài viết của Arthur Hayes (Tiểu Hắc), trong đó đề cập đến bảng cân đối kế toán của chính phủ Nhật Bản. Tuy nhiên, dữ liệu dùng trong bài không mới, mà là dữ liệu từ hai năm trước. Dù vậy, dữ liệu này vẫn có thể tham khảo sơ bộ. Một số quan điểm trong bài có thể khó hiểu với người đọc phổ thông, nhưng một số phần có lý. Ví dụ, ông ấy nói chính phủ Nhật Bản thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách ép thấp phía nợ trên bảng cân đối – tức huy động vốn lãi suất thấp – điều này đúng là tồn tại. Nếu Nhật Bản chủ động tăng lãi suất, thực chất là tự chọc thủng bong bóng của mình. Xét đến gánh nặng bảng cân đối chính phủ Nhật cực lớn (gấp hơn 5 lần GDP), việc nâng chi phí vốn là điều khó tưởng tượng.
Bài viết của Arthur Hayes đề cập rằng chính phủ Nhật là một trong những người tham gia套利 lớn nhất thị trường. Nếu tăng lãi suất thực sự phá vỡ mọi giao dịch套利, nạn nhân đầu tiên sẽ là chính phủ Nhật. Do đó, dù các quan chức BOJ đưa ra tín hiệu diều hâu, khả năng tăng lãi suất dài hạn vẫn rất thấp. Tôi cho rằng những tuyên bố diều hâu này phần lớn là dọa nạt, quả nhiên sau đó BOJ nhanh chóng thay đổi giọng điệu. Trong bối cảnh này, lo lắng về dòng vốn套利 dài hạn rút về cơ bản là không cần thiết, vì chính phủ Nhật sẽ không dễ dàng nâng chi phí vốn.
Chính phủ Nhật không chỉ套利 trong nước mà còn套利 quy mô lớn ở nước ngoài, nắm giữ chứng khoán nước ngoài khoảng 50% GDP, tương đương 2 nghìn tỷ USD. Điều này có nghĩa chính phủ và các tổ chức trực thuộc tiến hành套利 quy mô lớn ở nước ngoài, trong khi quy mô套利 dân gian có thể còn lớn hơn, do đó mô hình套利 này ngắn hạn khó thay đổi căn bản.
Một số phần trong bài viết Arthur Hayes hơi phóng đại, ví dụ như nói quy mô套利 của chính phủ Nhật đạt 505% GDP. Thực tế, bên phải là nguồn vốn, bên trái là tài sản, cộng cả hai thành quy mô套利 là hơi thổi phồng. Ước tính chính xác hơn là quy mô chứng khoán nước ngoài Nhật Bản nắm giữ khoảng 2 nghìn tỷ USD, chứ không phải 20 nghìn tỷ yên như một số báo đưa tin.
Tóm lại, dù bài viết Arthur Hayes có phần phóng đại, nhưng vẫn có giá trị tham khảo nhất định để hiểu mô hình kinh tế và cấu trúc套利 Nhật Bản. Tuy nhiên, với luận điểm "sụp đổ lớn", không cần quá lo lắng hay coi đó là sự thật.
Kinh tế Mỹ có đang suy thoái không?
Tôi cho rằng câu hỏi kinh tế Mỹ có đang suy thoái hay không có thể có kết luận khác nhau tùy góc nhìn. Truyền thông thường thích tập trung vào biến động dữ liệu mới, bỏ qua dữ liệu tồn kho, do đó dễ đưa ra kết luận bi quan. Tin xấu thường lan nhanh hơn, nên nếu chỉ dựa vào truyền thông, có thể nghĩ kinh tế Mỹ thực sự có dấu hiệu suy thoái.
Tuy nhiên, xét tổng thể tình hình kinh tế, thực tế có thể không tồi tệ đến vậy. Trước hết, từ dữ liệu kinh tế hiện tại, PMI sản xuất Mỹ luôn biểu hiện kém, do ngành sản xuất Mỹ lâu nay đối mặt vấn đề "rỗng ruột". Tay nghề lao động giảm, lương tăng – phần nào phản ánh khó khăn ngành sản xuất. Vì vậy, trừ khi PMI biến động đặc biệt lớn, nếu chỉ dựa vào PMI để đánh giá tình trạng kinh tế có thể không chính xác.
Quan trọng hơn là xem xét diễn biến kinh tế tổng thể. Ví dụ, tốc độ tăng trưởng GDP quý II của Mỹ đạt 2,8%, vượt xa kỳ vọng, cho thấy hoạt động kinh tế vẫn mạnh mẽ. Dự báo tốc độ tăng trưởng hai quý tới lần lượt là 2,6% và 2,5%, cũng cho thấy không có dấu hiệu suy thoái rõ rệt. Ngoài ra, mức giá đang dần hạ, kỳ vọng lạm phát được kiểm soát, lãi suất có khả năng giảm, dù thị trường việc làm chưa lý tưởng nhưng tỷ lệ thất nghiệp không tăng đột ngột.
Tổng hợp dữ liệu tần suất cao cho thấy hoạt động kinh tế năm nay vẫn đang mở rộng, các chỉ số kinh tế cũng cho thấy phần lớn dữ liệu cơ bản phù hợp kỳ vọng thị trường. Chỉ số môi trường tài chính cho thấy tình hình huy động vốn không căng thẳng, thậm chí sau tháng 6 còn nới lỏng hơn. Vì vậy, từ các dữ liệu này, kinh tế Mỹ không ủng hộ phán đoán "suy thoái".
Hiện tại, thảo luận về suy thoái trên thị trường chủ yếu tập trung vào PMI sản xuất và tỷ lệ thất nghiệp. Tuy nhiên, trong chu kỳ kinh tế này, nhiều chỉ báo vĩ mô kinh điển đều mất hiệu lực. Ví dụ, đường cong lợi suất đảo ngược thường là chỉ báo đáng tin cậy dự báo suy thoái, nhưng dù đường cong lợi suất Mỹ đã đảo ngược hai năm, suy thoái vẫn chưa xảy ra. Ngoài ra, việc thu hẹp cung tiền cơ sở thường dẫn đến giảm giá tài sản, nhưng trong hai năm qua, mọi tài sản trên thị trường Mỹ đều tăng.
Tóm lại, dù một số chỉ báo cho thấy dấu hiệu chậm lại, nhưng tổng hợp lại, kinh tế Mỹ hiện tại chưa bước vào suy thoái.
Kinh tế Mỹ chưa suy thoái, vậy tại sao lại có "giao dịch suy thoái"?
Hiện tại, chỉ dựa vào tỷ lệ thất nghiệp để phán đoán thị trường có vào suy thoái hay không là chưa đủ. Đa số dữ liệu không ủng hộ giả thuyết suy thoái, còn lý do "giao dịch suy thoái" xuất hiện trên thị trường thực ra do nguyên nhân khác.
Một nguyên nhân quan trọng là thị trường đặt cược quá tập trung vào các công ty công nghệ lớn. Trong vài quý gần đây, dữ liệu tài chính các công ty công nghệ lớn luôn vượt kỳ vọng, dẫn đến "mệt mỏi thẩm mỹ" của thị trường với các công ty này. Cốt lõi giao dịch thị trường cổ phiếu là kỳ vọng tương lai, dù mỗi quý kết quả đều vượt mong đợi, thị trường cũng dần trở nên khắt khe hơn, chú ý đến biên độ vượt kỳ vọng thay vì giá trị tuyệt đối. Khi thị trường cảm nhận biên độ vượt kỳ vọng đang thu hẹp, dù báo cáo tài chính tổng thể tốt, dòng vốn cũng có thể bắt đầu rút ra.
Trước mùa báo cáo quý II, kỳ vọng thị trường với các công ty công nghệ lớn đã rất cao, nên dù kết quả công bố thực tế vẫn vượt kỳ vọng, biên độ vượt lại thu hẹp. Điều này khiến thị trường bắt đầu giảm仓位 trước mùa báo cáo, đặc biệt như nhà đầu tư Buffett đã rút vốn từ tháng 6, chuyển sang lĩnh vực khác. Trong quá trình này, thị trường thực hiện chuyển đổi dòng vốn, vốn rút khỏi cổ phiếu công nghệ lớn không chảy vào tài sản an toàn hay tài sản thu nhập cố định, mà vào các công ty trước đó tăng trưởng chậm. Việc tái phân bổ vốn này không có nghĩa khẩu vị rủi ro thị trường giảm, mà là một phần của việc chuyển đổi phong cách.
Dòng vốn này thực tế liên quan ít đến kỳ vọng suy thoái. Sự giảm điểm của thị trường chứng khoán chủ yếu do vị thế quá nặng vào cổ phiếu công nghệ lớn, chứ không phải phản ứng trực tiếp với suy thoái kinh tế. Do đó, việc liên hệ giảm điểm cổ phiếu với "giao dịch suy thoái" là gán ghép sai.
Với cổ phiếu Mỹ, dòng vốn liên tục chảy vào là điều bình thường, gắn chặt với cấu trúc kinh tế Mỹ. Miễn người Mỹ còn nhu cầu tiêu dùng, doanh nghiệp vẫn kiếm được tiền, đồng USD vẫn tiếp tục chảy vào thị trường cổ phiếu và trái phiếu Mỹ. Dù về dài hạn mô hình này có thể gặp thách thức, nhưng ngắn hạn, trái phiếu và cổ phiếu Mỹ vẫn là lựa chọn đầu tư tương đối an toàn.
Về cổ phiếu công nghệ lớn, tâm lý thị trường hiện đã bắt đầu phản tỉnh về tác động thực tế của công nghệ AI. Nhiều tổ chức đặt câu hỏi về khả năng AI thực sự cải thiện đáng kể năng suất. Dù AI về mặt kỹ thuật trông triển vọng, nhưng do mô hình lớn mã nguồn mở và cạnh tranh khốc liệt, đóng góp thực tế cho tài chính doanh nghiệp có thể rất hạn chế. Sự phản tỉnh này cũng làm gia tăng áp lực bán ra đối với cổ phiếu công nghệ lớn.
Tóm lại, dù kinh tế Mỹ chưa vào suy thoái, nhưng "giao dịch suy thoái" trên thị trường chủ yếu do vị thế tập trung vào cổ phiếu công nghệ lớn và điều chỉnh kỳ vọng tương lai, chứ không phải phản ánh trực tiếp cơ bản kinh tế.
Sau khi Mỹ cắt giảm lãi suất, liệu tài sản rủi ro có tăng mạnh?
Theo tôi, trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm lãi suất, khả năng tài sản rủi ro tăng mạnh là có, nhưng cần phân tích cụ thể. Nếu dữ liệu kinh tế Mỹ duy trì xu hướng hiện tại, không xấu đi nhanh chóng, thì việc cắt lãi suất chắc chắn là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, kỳ vọng cắt lãi vào tháng 9 đã được thị trường phản ánh trước, từ hai tuần trước, kỳ vọng thị trường về việc cắt lãi tháng 9 đã vượt 50%, gần đây lên trên 90%. Vì vậy, dù việc cắt lãi tháng 9 là chắc chắn, phản ứng thị trường có thể không quá lớn.
Ngay cả khi cắt 25 hay 50 điểm cơ bản, lợi suất phi rủi ro của Mỹ vẫn giữ ở khoảng 4,8%. Với các tài sản không có dòng tiền, như tiền mã hóa, thay đổi lãi suất như vậy không làm tăng đáng kể sức hấp dẫn. Do đó, việc cắt lãi chủ yếu ảnh hưởng đến tâm lý thị trường, chứ không phải tăng thanh khoản thực chất.
Trong tình huống này, cần theo dõi sát kỳ vọng và tâm lý thị trường. Nếu mức cắt lãi tháng 9 vượt kỳ vọng, hoặc quan chức Fed đưa ra định hướng tương lai rõ ràng thiên về nới lỏng, có thể thúc đẩy thị trường bật mạnh trở lại. Nếu mức cắt chỉ 25 điểm như dự kiến, kèm phát biểu thận trọng, thị trường có thể thất vọng, tài sản rủi ro khó tăng mạnh.
Ngoài ra, nếu trong thời gian tới, các chỉ số kinh tế đột ngột lao dốc, cho thấy kinh tế Mỹ bước vào suy thoái, thì dù Fed cắt lãi, tài sản rủi ro cũng chưa chắc được hưởng lợi. Bởi trong suy thoái thực sự, riêng việc cắt lãi không thể扭转 đà suy giảm kinh tế, lúc đó nhà đầu tư có thể chuyển sang tài sản an toàn hơn như cổ phiếu phòng thủ hay trái phiếu.
Tóm lại, tác động của việc Fed cắt lãi phụ thuộc vào diễn biến dữ liệu kinh tế và tâm lý thị trường. Nếu việc cắt lãi được xem là biểu hiện niềm tin vào triển vọng kinh tế, và mức độ cắt cùng kỳ vọng tương lai vượt mong đợi, tài sản rủi ro có thể tăng mạnh. Nhưng nếu chỉ là biện pháp biểu tượng, đi kèm định hướng thận trọng, phản ứng thị trường có thể khá bình lặng. Cuối cùng, cần theo dõi sát phát biểu của quan chức Fed để hiểu rõ quan điểm mới nhất về tâm lý thị trường và triển vọng kinh tế.
Tại sao Ethereum lại yếu như vậy, và triển vọng sắp tới ra sao?
Hiện tại, diễn biến yếu của Ethereum thực ra rất giống Bitcoin. Trước khi ra mắt chính thức quỹ ETF Ethereum, thị trường trải qua một đợt tăng giá, nhưng do thời điểm ra mắt ETF khá đột ngột, chu kỳ炒作 kỳ vọng ngắn. Khác với Bitcoin hồi năm ngoái có chu kỳ炒作 kéo dài, nên Ethereum không tận dụng tốt môi trường vĩ mô thuận lợi. Lần ra mắt ETF này thiếu "thiên thời địa lợi", khiến mức tăng của Ethereum bị giới hạn.
Hơn nữa, trong đợt tăng này, Ethereum còn chịu áp lực bán từ Bitcoin. Thị trường Bitcoin xuất hiện nhiều sự kiện unlock và bán ra từ chính phủ, tổ chức phá sản, khiến tâm lý thị trường xấu, kìm hãm đà tăng Ethereum. Sau khi ETF上市, Ethereum cũng như Bitcoin đều rơi vào tình trạng "bán sự thật" – tức giá giảm sau khi tin tốt được hiện thực hóa. Đồng thời, áp lực bán từ sự kiện unlock Grayscale càng làm trầm trọng thêm đà giảm của Ethereum.
Về triển vọng sắp tới, Ethereum có thể lặp lại diễn biến trước đó của Bitcoin. Trong giai đoạn đầu ra mắt ETF Bitcoin, dù giá giảm, nhưng khi thị trường dần hấp thụ áp lực bán và xuất hiện dòng vốn ròng vào, Bitcoin cuối cùng đã bật tăng. Do đó, diễn biến tương lai của Ethereum cũng có thể phụ thuộc vào việc unlock Grayscale và tình hình认购 các ETF khác. Nếu nhìn thấy dòng vốn Ethereum chuyển sang ròng vào dài hạn, tâm lý thị trường có thể dần phục hồi, thúc đẩy giá Ethereum tăng trở lại.
Ngoài ra, thị trường có thể hiểu sai về kỳ vọng đối với ETF – việc ra mắt ETF thu hút sự chú ý lớn, nhưng tốc độ tăng trưởng có thể không nhanh như kỳ vọng. Dữ liệu thực tế cho thấy tăng trưởng ETF đã rất nhanh, hiện IBIT đã có 615 tổ chức nắm giữ, cho thấy thị trường vẫn rất quan tâm đến ETF. Vì vậy, dù Ethereum gần đây表现疲软, về dài hạn, khi thị trường trưởng thành và dòng vốn tiếp tục chảy vào, giá Ethereum vẫn có tiềm năng tăng mạnh.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










