
Phần mềm mã nguồn mở và tài nguyên số chung
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phần mềm mã nguồn mở và tài nguyên số chung
Bài viết này đưa bạn đi sâu vào mối quan hệ động giữa cộng đồng các nhà phát triển FLOSS và các công ty hoạt động vì lợi nhuận.
Tác giả: Birkinbine, Benjamin
Biên dịch: Tiao, LXDAO
Lời người dịch:
Tình cờ đọc được cuốn sách này, sau đó lại thấy Trent Van Epps nhắc đến nó trong một video nói về Protocol Guild, đồng thời dùng khung lý luận trong sách để trình bày về những gì Protocol Guild đang làm. Tôi nghĩ chắc hẳn đây là một cuốn sách đáng đọc, chúc bạn có một hành trình ý nghĩa.
Bài viết này là hai phần đầu tiên của chương 1 trong cuốn sách Incorporating the Digital Commons: Corporate Involvement in Free and Open Source Software.
Vào tháng 3 năm 2012, Quỹ Linux đã công bố một báo cáo mang tên “Phát triển nhân hệ điều hành Linux: Nhanh đến đâu, ai đang làm, họ đang làm gì và ai đang tài trợ” (Linux Kernel Development: How Fast it is Going, Who is Doing It, What They are Doing, and Who is Sponsoring It). Nhân hệ điều hành (Kernel) là một phần quan trọng trong hệ điều hành, đóng vai trò trung gian giữa phần cứng và phần mềm máy tính, và dự án phát triển nhân Linux được coi là “một trong những dự án phần mềm hợp tác lớn nhất từng được thực hiện” (Quỹ Linux, 2012: 1). Ngoài việc tổng quan về mặt kỹ thuật sự thay đổi của quá trình phát triển nhân theo thời gian, các tác giả còn đưa ra một nhận xét thú vị ở phần chính của báo cáo: Microsoft là một trong 20 nhà đóng góp hàng đầu cho nhân hệ điều hành. Đây là lần đầu tiên Microsoft trở thành một trong những nhà đóng góp hàng đầu cho nhân hệ điều hành, nhưng Microsoft không phải là doanh nghiệp duy nhất nằm trong danh sách 20 nhà đóng góp lớn nhất. Các doanh nghiệp khác bao gồm Intel, IBM, Google, Texas Instruments, Cisco, Hewlett-Packard và Samsung. Hệ điều hành Linux là phần mềm nguồn mở tự do (Free (Libre) and Open Source Software, FLOSS), cho phép người dùng tự do học tập, sử dụng, sao chép, sửa đổi, tùy chỉnh hoặc phân phối. Vậy tại sao các tập đoàn lớn lại trực tiếp đóng góp vào một dự án FLOSS dường như không mang lại lợi nhuận trực tiếp cho họ? Câu hỏi này càng trở nên hấp dẫn hơn khi xem xét rằng nhiều công ty đóng góp vào nhân hệ điều hành không chỉ cạnh tranh với nhau trên thị trường công nghệ thông tin, mà một số như Microsoft và Google còn cạnh tranh trực tiếp với Linux trong lĩnh vực hệ điều hành.
Thực tế, Steve Ballmer, Giám đốc điều hành của Microsoft, từng mô tả Linux như sau: "Xét về quyền sở hữu trí tuệ, Linux giống như một khối u bám vào mọi thứ mà nó chạm tới" (Greene, 2001). Ballmer đang ám chỉ Giấy phép Công cộng Chung GNU (GNU General Public License - GNU GPL), giấy phép phổ biến nhất cho phần mềm tự do. Với phần mềm được bảo vệ bởi giấy phép GPL, GPL cấp cho người dùng quyền học tập, sử dụng, sao chép, sửa đổi hoặc tùy chỉnh theo ý muốn. Ngoài ra, người dùng cũng có quyền phân phối lại phần mềm, thậm chí thu phí đối với phiên bản đã sửa đổi, miễn là người phân phối không áp đặt thêm bất kỳ hạn chế nào lên các quyền do GPL trao. GPL không cấm các công ty sửa đổi phần mềm tự do hay thu phí từ phiên bản đã sửa đổi, nhưng yêu cầu các công ty phải tiếp tục trao quyền tự do tương tự cho người dùng cuối cùng. Lời phát biểu của Ballmer ngụ ý rằng phần mềm tự do mâu thuẫn với các công ty phần mềm thương mại. Nếu đúng như vậy, thì Microsoft và các công ty phần mềm thương mại khác sẽ không có động lực để đóng góp trực tiếp vào một trong những dự án mã nguồn mở lớn nhất.
Hơn nữa, cần lưu ý rằng Ballmer đưa ra lời chỉ trích này về Linux vào ngày 1 tháng 6 năm 2001. Chỉ 27 ngày sau, vào ngày 28 tháng 6 năm 2001, Bộ Tư pháp Hoa Kỳ đã tuyên bố Microsoft phạm tội độc quyền vì vi phạm Đạo luật Sherman, chủ yếu do việc tích hợp trình duyệt Internet Explorer vào hệ điều hành Windows, giúp nhanh chóng mở rộng thị phần trong thị trường trình duyệt web. Tuy nhiên, kể từ năm 2001, lập trường của Microsoft đối với Linux và phần mềm mã nguồn mở đã thay đổi đáng kể, và việc lọt vào danh sách 20 nhà đóng góp hàng đầu cho nhân Linux năm 2012 là minh chứng rõ ràng. Năm 2012, Microsoft còn thành lập Microsoft Open Technologies, Inc., một công ty con hoàn toàn thuộc sở hữu, chuyên thúc đẩy khả năng tương tác giữa công nghệ Microsoft và công nghệ bên ngoài, đồng thời quảng bá các tiêu chuẩn mở và phần mềm mã nguồn mở. Trong khoảng thời gian 12 năm đó, Microsoft đã trải qua sự thay đổi nào để định vị lại mối quan hệ với FLOSS một cách triệt để như vậy?
Microsoft không phải là ngoại lệ duy nhất. Thực tế, kể từ khoảng năm 2007-2008, sự tham gia của các doanh nghiệp vào các dự án FLOSS ngày càng tăng. Bảng 1.1 liệt kê các công ty đóng góp mã nguồn cho các phiên bản nhân Linux 4.8-4.13 vào năm 2017. Báo cáo thường niên về phát triển nhân hệ điều hành năm đó xác nhận có tổng cộng 225 công ty đóng góp vào dự án. Dù nhân Linux chỉ là một ví dụ trong số nhiều dự án FLOSS được các công ty đóng góp, vẫn còn nhiều trường hợp tương tự khác. Điều này đặt ra một câu hỏi: Điều gì thúc đẩy các công ty đóng góp vào các dự án FLOSS? Họ đóng góp như thế nào? Cộng đồng nhà phát triển FLOSS điều phối sự tham gia của các công ty vào dự án của họ ra sao? Cộng đồng nhà phát triển FLOSS có biện pháp nào để ứng phó với những ảnh hưởng hay can thiệp không mong muốn từ các công ty đối với dự án của họ?

Bảng 1.1 Các công ty hàng đầu đóng góp vào nhân Linux
1.1. Luận điểm và cấu trúc của cuốn sách
Mục đích tổng thể của cuốn sách này là nghiên cứu mối quan hệ dường như mâu thuẫn giữa cộng đồng FLOSS và các công ty tư nhân. Tôi sử dụng góc nhìn kinh tế chính trị phê phán để khám phá động lực quyền lực giữa cộng đồng nhà phát triển FLOSS và các công ty tài trợ cho hoặc chiếm đoạt (Appropriate) sản phẩm lao động của các nhà phát triển FLOSS. Rốt cuộc, sản phẩm và quy trình sản xuất FLOSS đã được ca ngợi rộng rãi như một sự thay đổi cách mạng, mang lại tự do và quyền tự chủ lớn hơn cho người dùng và người đóng góp (Benkler, 2006; Raymond, 2000; Stallman, 2002). Dự án của tôi tham gia vào các cuộc tranh luận này bằng cách cân bằng lại những tuyên bố đó. Tôi đặt công nghệ như một địa điểm của đấu tranh xã hội, và đặt sản xuất cộng đồng dựa trên tài sản chung (Commons-based Peer Production) vào bối cảnh xã hội rộng lớn hơn, nhằm minh họa cách thức nó tương tác với sản xuất tư bản chủ nghĩa. Nhờ đó, tôi chỉ ra cách những thay đổi cách mạng được cho là của FLOSS và sản xuất cộng đồng dựa trên tài sản chung bị lồng ghép vào chiến lược và cấu trúc doanh nghiệp.
Luận điểm then chốt ở đây là phần mềm nguồn mở tự do tồn tại biện chứng giữa tư bản và tài sản chung. Một mặt, nhóm các lập trình viên đang cố gắng tạo ra phần mềm có thể truy cập, sử dụng và tùy chỉnh bởi người khác, biến nó thành một tài sản chung kỹ thuật số. Qua phương pháp phát triển phần mềm tuần tự này, tốc độ và quy mô sản xuất phần mềm đều được nâng cao. Điều này đại diện cho một vòng phản hồi tích cực, nơi liên minh các lập trình viên tích cực đóng góp cho cộng đồng, và cộng đồng khẳng định quyền sở hữu tập thể đối với dự án FLOSS. Do đó, các lập trình viên FLOSS có thể được coi là những người khai thác tài sản chung (Commoners), vì họ luôn cam kết đảm bảo tái sản xuất và tính bền vững của các dự án phần mềm dựa trên tài sản chung. Mặt khác, tư bản tìm cách chiếm giữ giá trị được tạo ra bởi cộng đồng FLOSS. Điều này bao gồm việc tận dụng quy trình sản xuất FLOSS (tức là lao động tập thể, hay năng suất cộng đồng dựa trên tài sản chung), và thương mại hóa sản phẩm (tức là các dự án FLOSS cụ thể). Hành động sau tạo nền tảng cho việc khai thác thương mại các sản phẩm được tạo ra thông qua sự hợp tác trong cộng đồng FLOSS.
Điều này không có nghĩa là mục tiêu của các Commoners phần mềm tự do và các công ty tư bản chủ nghĩa luôn đối lập. Các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng việc tài trợ thương mại cho các dự án phần mềm nguồn mở tự do (FLOSS) thường khiến các dự án này dễ dàng thu hút các nhà phát triển hơn, từ đó đảm bảo sự tồn tại lâu dài của dự án (Santos, Kuk, Kon, và Pearson, 2013). Tuy nhiên, chúng ta cũng có những ví dụ về mối quan hệ đổ vỡ, đặc biệt là khi tư bản xâm chiếm các tài nguyên chung như tài sản chung kỹ thuật số một cách không mong muốn. Trong những trường hợp này, lợi ích của cộng đồng FLOSS và nhà tài trợ đi chệch hướng, khiến mối quan hệ trở nên đối kháng. Thách thức mà cộng đồng FLOSS phải đối mặt không chỉ là đảm bảo tài sản chung kỹ thuật số của họ tiếp tục hoạt động mạnh mẽ, mà còn phải đảm bảo dự án duy trì được tinh thần cộng đồng ban đầu đã khiến nó phát triển.
Vậy, làm thế nào để thương lượng mối quan hệ giữa tài sản chung kỹ thuật số và sự xâm nhập không mong muốn của tư bản vào dự án? Cần xem xét nhiều yếu tố, và các chương tiếp theo sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm để minh họa cách những mối quan hệ động này được thể hiện.
Nói chung, tài sản chung (Commons), cụ thể hơn là tài sản chung kỹ thuật số (Digital Commons), có thể được hiểu là một hệ thống giá trị khác nổi lên bên trong chủ nghĩa tư bản. Đôi khi, chu kỳ giá trị của tài sản chung giao thoa với chu kỳ tích lũy tư bản. Do đó, việc hiểu mối quan hệ giữa phần mềm tự do và tư bản một cách biện chứng sẽ giúp giải thích mâu thuẫn giữa hai lực lượng vận hành theo những logic khác nhau này. Chương 2 phác thảo chi tiết hơn những khác biệt này bằng cách tham khảo lý thuyết về chủ nghĩa tư bản, lao động kỹ thuật số và tài sản chung; trong đó mục tiêu của tôi là phát triển một lý thuyết phê phán về tài sản chung kỹ thuật số bằng cách đưa sự phê phán chủ nghĩa tư bản vào lý thuyết tài sản chung.
Trong các chương 3-5, tôi đưa ra ba nghiên cứu điển hình chi tiết, minh họa các mối quan hệ động giữa cộng đồng FLOSS và doanh nghiệp từ những khía cạnh khác nhau. Tôi chia cuộc thảo luận về sự tham gia của doanh nghiệp vào FLOSS thành ba lĩnh vực chủ đề, mỗi nghiên cứu điển hình là một ví dụ tiêu biểu cho chủ đề đó. Ba chủ đề này là Quy trình (Processes), Sản phẩm (Products) và Chính trị (Politics). Tổng hợp lại, ba nghiên cứu điển hình này thể hiện xu hướng chung về sự tham gia của công ty vào các dự án FLOSS. Ngoài ra, mỗi nghiên cứu điển hình đều cung cấp cái nhìn tinh tế về sự phức tạp của các động lực này, và cho phép diễn giải chi tiết về một số mâu thuẫn vốn có trong các mối quan hệ này.
Đầu tiên, chương 3 tập trung vào mối quan hệ đầy khúc mắc giữa công ty Microsoft và FLOSS. Mối quan hệ này cho thấy quy trình sản xuất FLOSS đã hiệu quả như thế nào trong việc mở ra một kỷ nguyên mới cho sản xuất phần mềm công nghiệp. Mặc dù các công ty khác cũng thể hiện sự sẵn lòng hợp tác với cộng đồng FLOSS, nhưng vị thế thống trị của Microsoft trong thị trường phần mềm máy tính cá nhân vào những năm 1980 và 1990 khiến nó trở thành một trường hợp then chốt để hiểu cách sản xuất phần mềm thay đổi theo thời gian. Sự kiện lịch sử chính ở đây là phán quyết chống độc quyền đối với Microsoft, đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ một công ty duy nhất kiểm soát việc sản xuất phần mềm và cố gắng loại trừ sự truy cập mã nguồn của các công ty khác. Trên thực tế, một trong những thỏa thuận đồng thuận (Consent Decrees) trong vụ kiện chống độc quyền Microsoft là yêu cầu Microsoft cung cấp quyền truy cập API (Giao diện Lập trình Ứng dụng) cho các bên thứ ba. Điều này trái ngược hoàn toàn với cách làm trước đây của Microsoft, khi công ty đã vươn lên bằng các hành vi kinh doanh thiếu cạnh tranh.
Vào những năm 1990, khi Microsoft thống trị thị trường phần mềm và cuối cùng bị kết tội vi phạm luật chống độc quyền, các công ty phần mềm khác cũng đang tìm cách biến các sản phẩm FLOSS thành sản phẩm thương mại thành công. Phân tích của tôi về Red Hat, Inc. trong chương 4 minh họa cách các sản phẩm FLOSS được tích hợp vào chiến lược kinh doanh tổng thể của một công ty thương mại. Red Hat vẫn là công ty niêm yết lớn nhất và duy nhất cung cấp phần mềm và dịch vụ hoàn toàn dựa trên phần mềm tự do. Do đó, Red Hat không thể dựa vào bản quyền truyền thống để ngăn người khác sử dụng mã nguồn phần mềm của mình. Vì vậy, trong phân tích về Red Hat, tôi khám phá cách công ty này xây dựng một doanh nghiệp sinh lời dựa trên nền tảng phần mềm tự do.
Cuối cùng, nghiên cứu điển hình thứ ba trong chương 5 tập trung vào cách cộng đồng FLOSS phản ứng trước những ảnh hưởng không mong muốn mà các công ty gây ra cho dự án của họ. Sun Microsystems từng là nhà tài trợ quan trọng của các dự án FLOSS, nhưng sau đó bị Oracle Corporation mua lại, và Oracle lại có những kế hoạch khác cho các dự án này. Trong chương này, tôi tập trung vào ba dự án – hệ điều hành OpenSolaris, hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL và bộ văn phòng OpenOffice – và cách các cộng đồng tham gia vào các dự án này phản kháng lại sự xâm phạm của Oracle đối với dự án của họ. Thực tế, nghiên cứu điển hình này minh họa các vấn đề chính trị liên quan đến việc đàm phán ranh giới giữa cộng đồng FLOSS và công ty, đồng thời cho thấy một số chiến lược mà cộng đồng FLOSS có thể sử dụng để bảo vệ dự án của mình.
Trong phần còn lại của lời mở đầu này, tôi sẽ cung cấp thêm thông tin nền để giúp hiểu rõ tầm quan trọng của FLOSS. Điều này bao gồm việc đặt FLOSS vào bối cảnh lịch sử và cuộc thảo luận rộng hơn về tài sản chung, cũng như về phát triển phần mềm nói chung và một số thời điểm then chốt trong lịch sử FLOSS. Trong các phần này, tôi cũng sẽ giới thiệu một số thuật ngữ xuyên suốt cuốn sách, hy vọng sẽ giúp tránh nhầm lẫn khái niệm. Sau đó, tôi sẽ thảo luận về ý nghĩa văn hóa của FLOSS. Cuối cùng, tôi giới thiệu phương pháp luận của nghiên cứu hiện tại. Những độc giả đã quen thuộc với lịch sử và đặc điểm của FLOSS có thể bỏ qua và chuyển thẳng sang chương tiếp theo, hoặc phần phương pháp luận ở cuối chương này.
1.2. Định vị phần mềm tự do và mã nguồn mở
Mặc dù cộng đồng phần mềm tự do và cộng đồng mã nguồn mở có liên hệ với nhau và trong một số trường hợp không loại trừ nhau, nhưng mỗi cộng đồng đều có đặc điểm riêng biệt, do đó cách tốt nhất là mô tả chúng dựa trên tinh thần cốt lõi của từng phong trào. Để đặt bối cảnh sự xuất hiện của FLOSS trong sự phát triển của ngành công nghiệp máy tính và phần mềm, dưới đây sẽ có phần giới thiệu ngắn gọn về lịch sử của các ngành này. Sau phần thảo luận, tôi sẽ tập trung vào hai nhân vật then chốt liên quan đến FLOSS — Richard Stallman và Linus Torvalds — cùng bối cảnh lịch sử mà họ sống. Mỗi người đại diện cho phong trào phần mềm tự do và phong trào mã nguồn mở.
1.2.1. Truy tìm lịch sử phần mềm tự do và mã nguồn mở
Trước khi có sự khác biệt trong việc xử lý thông tin hoặc tính toán số bằng máy móc, những công việc này đều do con người thực hiện. Nhưng tính toán thủ công đôi khi dễ mắc lỗi. Để giảm thiểu sự không chắc chắn này, vào năm 1822, nhà triết học và toán học Charles Babbage làm việc tại Đại học Cambridge đã đề xuất rằng "chỉ có thể loại bỏ những sai sót này bằng cách tạo bảng theo cách cơ khí" (Gleick, 2011: 95). Dựa trên ý tưởng này, Babbage đề xuất "Máy Tính Sai Phân (Difference Engine)", một thiết bị thực hiện các phép tính thông thường bằng cơ khí, có thể coi là khởi nguyên của máy tính hiện đại ngày nay. Sau đó, Babbage mở rộng ý tưởng của mình, lên kế hoạch chế tạo một loại máy mới có thể được điều khiển bởi các lệnh có thể lập trình và lưu trữ, để tiện thao tác. Phiên bản cải tiến này được gọi là "Máy Phân Tích (Analytical Engine)", nhưng vẫn chỉ cung cấp phần cứng hoặc cơ chế cần thiết để thực hiện quy trình. Tuy nhiên, phần cứng này cần được kết hợp với phần mềm để hoạt động.
Có thể nói, ý tưởng về phần mềm bắt nguồn từ Augusta Ada Byron King, nữ Bá tước Lovelace, hay còn gọi là Ada Lovelace. Năm 1843, bà đề xuất rằng "Máy Phân Tích" của Babbage ngoài việc thực hiện các phép tính số học, còn có thể thực hiện một loạt các thao tác khác. Bằng cách trừu tượng hóa sự khác biệt giữa hai đối tượng, Lovelace cho rằng có thể lập trình cho Máy Phân Tích để thực hiện các phép toán dựa trên ký hiệu và ý nghĩa, và những ký hiệu, ý nghĩa này lại có thể được máy hiểu được. Dù trong đời, Lovelace chưa từng thấy ý tưởng của mình được hiện thực hóa, nhưng bà đã phát triển khái niệm về "phần mềm", được tôn vinh là lập trình viên nữ đầu tiên.
Mặc dù Babbage và Lovelace được coi là những tiền bối phát triển tư tưởng về máy tính và phần mềm hiện đại, nhưng mãi đến Thế chiến II, những cỗ máy kiểu này mới bắt đầu được xây dựng thực sự. Sự phát triển của khoa học máy tính và lý thuyết thông tin — chẳng hạn như định lý bất toàn của Kurt Gödel, khái niệm Máy Turing phổ quát (Universal Turing Machine) của Alan Turing, lý thuyết toán học về truyền thông của Claude Shannon và điều khiển học của Norbert Wiener — đã mang lại cảm hứng lý thuyết cho sự phát triển của các cỗ máy này. Trước, trong và sau Thế chiến II, nhiều thành tựu phát triển máy tính hiện đại đã được sử dụng cho mục đích quân sự. Ví dụ nổi bật nhất có lẽ là máy mã hóa Enigma của Đức dùng để mã hóa thông tin mật, và máy điện cơ Bombe của Anh dùng để giải mã những thông tin này (Smith, 2011). Năm 1941, kỹ sư điện người Đức Konrad Zuse chế tạo Z3, được coi là máy tính kỹ thuật số điện cơ, có thể lập trình và tự động hoàn toàn đầu tiên (Zuse, 1993). Máy tính tương tự đầu tiên của Mỹ được John Atanasoff tại Đại học Iowa phát triển thành công vào năm 1942 (Copeland, 2006). Chỉ một năm sau, các chuyên gia phân tích mật mã tại Bletchley Park, Anh, bắt đầu sử dụng chiếc máy tính điện tử kỹ thuật số chức năng đầy đủ đầu tiên, là một phần của Trường Mật mã và Mật mã Chính phủ. Chiếc máy mới này được gọi là "Colossus", được dùng để giải mã thông tin liên lạc của Đức trong chiến tranh. Đến lúc chiến tranh kết thúc, Bletchley Park đã có 10 chiếc Colossus dùng để giải mã liên lạc của Đức (Copeland, 2006).
Sau những cột mốc ban đầu này, cùng với việc nhiều tiên phong đầu ngành bắt đầu làm việc cho các tổ chức học thuật và công ty tư nhân sau chiến tranh, sự phát triển của máy tính hiện đại đã tăng tốc. Tại Mỹ, Grace Hopper, trong Thế chiến II là thành viên của lực lượng dự bị hải quân Hoa Kỳ (WAVES), được phân công đến Cục Dự án Tính toán Thuyền (Bureau of Ships Computation Project) tại Đại học Harvard. Tại đây, bà tham gia vào dự án máy tính Mark I do IBM chế tạo năm 1944. Sau đó, Hopper bắt đầu làm việc cho các công ty tư nhân, bà quảng bá ý tưởng về ngôn ngữ lập trình độc lập với máy móc (machine-independent programming languages). Điều này dẫn đến việc phát triển Ngôn ngữ Hướng nghiệp Chung (Common Business-Oriented Language - COBOL) vào năm 1959. Ngoài ra, chính Hopper đã phổ biến thuật ngữ "gỡ lỗi" (debugging), nghĩa là loại bỏ các thành phần hoặc đoạn mã bị lỗi khỏi chương trình. Dù có thể không phải là người sáng tạo ra thuật ngữ này, nhưng việc bà loại bỏ một con bướm gây đoản mạch khỏi máy tính Mark II tại Harvard đã khiến thuật ngữ này trở nên phổ biến (Deleris, 2006).
Vào những năm 1960, sự xuất hiện của vi xử lý đã giảm đáng kể chi phí tính toán. Do đó, cộng đồng các lập trình viên nghiệp dư và những người đam mê máy tính trong những năm sau đó bắt đầu thử nghiệm với công nghệ này. Một ví dụ nổi tiếng là: năm 1975, Gordon French và Fred Moore thành lập Câu lạc bộ Máy tính Nhà (Homebrew Computer Club) tại Trung tâm Máy tính Cộng đồng ở Menlo Park, California. Câu lạc bộ Máy tính Nhà cung cấp một diễn đàn mở cho những người đam mê trao đổi linh kiện và lời khuyên về việc lắp ráp máy tính cá nhân, với mục đích giúp nhiều người hơn có thể sử dụng máy tính. Chương 3 sẽ đi sâu hơn vào cộng đồng đam mê này vì nó đóng vai trò quan trọng trong sự trỗi dậy của Microsoft. Ngoài các cộng đồng nghiệp dư này, phần lớn phát triển máy tính diễn ra trong quân đội, các tổ chức học thuật và các công ty tư nhân.
Nổi bật nhất là Cơ quan Dự án Nghiên cứu Quốc phòng Tiên tiến (DARPA) của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ được thành lập năm 1958 và Phòng thí nghiệm Trí tuệ Nhân tạo tại MIT được thành lập năm 1970. Các lập trình viên thời đó sử dụng một ngôn ngữ lập trình bản quyền có tên Unix, quyền sở hữu trí tuệ thuộc về công ty AT&T. Richard Stallman, một lập trình viên tại MIT, bắt đầu làm việc tại phòng thí nghiệm vào năm 1971. Stallman phát hiện ra rằng khi ông muốn sử dụng ngôn ngữ lập trình Unix ngoài phạm vi được công nhận chính thức, AT&T từ chối cho ông truy cập mã nguồn. Như một hành động phản kháng, năm 1983, ông đăng một thông điệp trên bảng tin máy tính, tuyên bố ông đang phát triển một ngôn ngữ dựa trên Unix sẽ được cung cấp miễn phí để người khác sử dụng tùy ý. Năm 1985, Stallman công bố "Tuyên ngôn GNU", trong đó nêu rõ mục tiêu của dự án mới, lý do phát triển dự án và đối tượng mà dự án này muốn phản đối. Ngôn ngữ lập trình này được đặt tên là "GNU", là chữ viết tắt đệ quy của "Gnu's Not Unix". Ngoài ngôn ngữ lập trình, Stallman còn phát triển Giấy phép Công cộng GNU (GNU Public License - GPL), trong đó quy định bất kỳ ai cũng có thể lấy mã nguồn miễn phí, và những người sử dụng GPL cũng đồng ý rằng đóng góp của họ cũng có mức độ sẵn sàng sử dụng tương đương. Điều này sẽ đảm bảo các lập trình viên máy tính có thể tự do chia sẻ thành quả lao động với nhau, từ đó tạo ra một dạng tài sản chung, đối lập với các sản phẩm độc quyền và đóng kín khác.
Stallman trở thành nhân vật tiêu biểu cho phong trào phản đối phần mềm độc quyền. Ông cho rằng quyền truy cập mã nguồn là một quyền cơ bản, và hy vọng người khác cũng tin như vậy. Ông tóm tắt quan điểm này trong một mệnh đề nổi tiếng: "Là tự do (Freedom) trong 'tự do', chứ không phải là miễn phí (Free) trong 'bia miễn phí'", từ đó định vị phần mềm tự do như một quyền đạo đức (Stallman, 2002). Định nghĩa về phần mềm tự do quy định rằng "người dùng có quyền chạy, sao chép, phân phối, nghiên cứu, thay đổi và cải thiện phần mềm" (Quỹ Phần mềm Tự do, 2012). Khi các nguyên tắc phần mềm tự do dần vượt ra khỏi biên giới nước Mỹ, những người khác đã cố gắng giảm sự nhầm lẫn với thuật ngữ tiếng Anh "Free" bằng cách sử dụng thuật ngữ tiếng Pháp "libre" thay vì "Gratis". Stallman thành lập Quỹ Phần mềm Tự do (Free Software Foundation - FSF) để thúc đẩy phong trào phản đối phần mềm độc quyền, ông là một nhân vật phản văn hóa đầy nhiệt huyết, tiếp tục ủng hộ triết lý phần mềm tự do.
Người ta thường cho rằng Stallman là nhân vật hàng đầu của phong trào phần mềm tự do, trong khi phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software) thường được gắn liền với Linus Torvalds. Câu chuyện của Torvalds và Stallman có nhiều điểm tương đồng, nhưng khác biệt về triết lý. Vào những năm 1980, các dự án phần mềm tự do bắt đầu phát triển nhưng quy mô nhỏ. Khi đó, phần mềm tự do chưa tìm ra cách hợp tác trên quy mô lớn. Torvalds muốn phát triển nhân cho một hệ điều hành mã nguồn mở. Thay vì dựa vào nhiều lập trình viên làm việc riêng lẻ, ông công bố mã nguồn dự án của mình và đặt tên là "Linux", một từ ghép từ tên ông là Linus và ngôn ngữ lập trình Minix (bản thân là phiên bản đơn giản hóa của Unix của AT&T) mà ông đang dùng. Torvalds khuyến khích bất kỳ ai quan tâm đến dự án này đóng góp, miễn là họ công bố công việc của mình cho cộng đồng, để người khác có thể tiếp tục hoàn thiện nhân hệ điều hành. Hóa ra dự án này rất thành công và cuối cùng dẫn đến sự ra đời của hệ điều hành mã nguồn mở Linux. Việc yêu cầu những người đang viết mã phải công bố kết quả công việc của họ (dù thay đổi có vẻ nhỏ đến đâu) đã giúp phối hợp thành công dự án lập trình quy mô lớn này. Lý do cho việc này là nỗ lực phối hợp có thể giảm lượng công việc trùng lặp, như câu châm ngôn được Eric Raymond gọi là "Định luật Linus (Linus’s Law)": "Với đủ ánh mắt, mọi lỗi đều nông cạn" (Raymond, 2000).
Trong việc nhìn nhận mối quan hệ giữa phần mềm tự do và phần mềm độc quyền, quan điểm của Stallman và Torvalds khác nhau. Về việc phản đối phần mềm độc quyền, Stallman có xu hướng thái độ đối đầu, còn Torvalds thì không mạnh mẽ bằng. Williams (2002) mô tả một khoảnh khắc then chốt tại một hội nghị năm 1996: Stallman và Torvalds cùng xuất hiện trong một buổi thảo luận nhóm. Torvalds bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với những gì Microsoft đang làm và cho rằng những người ủng hộ phần mềm tự do có thể hợp tác với các công ty. Gợi ý như vậy thường được coi là điều cấm kỵ, vì Stallman được kính trọng trong cộng đồng lập trình, và Quỹ Phần mềm Tự do thường có lập trường rất cứng rắn với các công ty phần mềm độc quyền. Powell (2012) cũng diễn giải sự khác biệt giữa phần mềm tự do và mã nguồn mở theo cách tương tự:
"Phần mềm mã nguồn mở, với tư cách là một quy trình công nghiệp, phát triển dựa trên nền văn hóa phát triển phần mềm tự do, nhưng lại tách khỏi sự quan tâm chính trị về giá trị của việc chia sẻ và duy trì tài sản chung tri thức, mà thay vào đó nhấn mạnh vào hiệu quả của quy trình sản xuất phần mềm mã nguồn mở" (692).
Do đó, khoảnh khắc tại hội nghị năm 1996 này đánh dấu một bước ngoặt: sự cuồng nhiệt của phong trào phần mềm tự do dịu đi đôi chút, khi Torvalds bắt đầu đại diện cho một hình thức phần mềm tự do tự do (liberal) hơn. Tôi dùng từ "liberal" ở đây theo nghĩa đen, chứ không phải là một lập trường chính trị cụ thể; từ này cần được hiểu là cởi mở với các quan điểm hoặc hành vi mới, đồng thời sẵn sàng từ bỏ các giá trị truyền thống. Theo cách nhìn này, việc Linus bày tỏ sự ủng hộ với công việc của Microsoft cũng thể hiện sự sẵn lòng hợp tác với Microsoft (hoặc các công ty thương mại khác), chỉ để tạo ra phần mềm tốt nhất, thay vì kiên trì với lập trường phản doanh nghiệp của Stallman và Quỹ Phần mềm Tự do.
Tóm lại, chúng ta có thể hiểu phong trào phần mềm tự do và mã nguồn mở dựa trên những lập trường triết học khác nhau. Những người như Stallman và những người ủng hộ phần mềm tự do có xu hướng đưa ra các lập luận đạo đức phản đối phần mềm độc quyền, trong khi Torvalds và những người ủng hộ mã nguồn mở có xu hướng có lập trường tự do và cởi mở hơn. Dù Stallman và Torvalds được dùng để minh họa sự khác biệt giữa cộng đồng phần mềm tự do và cộng đồng mã nguồn mở, nhưng không nên xem họ là hai cộng đồng loại trừ lẫn nhau, cũng không nên coi họ là đại diện cho toàn bộ cộng đồng phần mềm tự do và mã nguồn mở. Một đặc điểm của cộng đồng phần mềm tự do và mã nguồn mở là mặc dù cả cộng đồng đều nhất trí rằng phần mềm nên miễn phí để người dùng nghiên cứu, sửa đổi, tùy chỉnh hoặc cá nhân hóa, nhưng các thành viên thường rất nhiệt tình bảo vệ dự án phần mềm tự do yêu thích của mình, đồng thời chế giễu các dự án khác. Theo một nghĩa nào đó, điều này cho thấy lòng trung thành của họ với người khác, và xây dựng mối liên kết chặt chẽ hơn trong các cộng đồng ngách (Niche) nhỏ bên trong cộng đồng phần mềm tự do và mã nguồn mở rộng lớn hơn. Dự án này ít quan tâm đến những vết nứt nội bộ trong các nhóm này, mà tập trung vào mối quan hệ giữa nhóm này với các doanh nghiệp phụ thuộc vào lao động của họ. Vì mục đích đó, chúng tôi sử dụng cụm từ "phần mềm tự do và mã nguồn mở (Free (Libre) and Open Source Software)" hoặc "FLOSS" để chỉ toàn bộ cộng đồng.
1.2.2. Phần mềm tự do và mã nguồn mở: Im lặng và khắp mọi nơi
Kể từ những năm 1980-1990, FLOSS đã chứng minh là một phương thức sản xuất phần mềm hiệu quả và hiệu suất cao. Dù chúng ta có nhận ra hay không, hầu hết mọi người trong các hoạt động tính toán hàng ngày đều phụ thuộc vào FLOSS, vì nó cung cấp cơ sở hạ tầng quan trọng cho hoạt động của internet. Lấy ví dụ về nhân hệ điều hành Linux được thảo luận trong phần mở đầu chương này, chúng ta có thể thấy được quy mô và phạm vi của một số dự án FLOSS. Khi được phát hành lần đầu vào năm 1991, nhân Linux có khoảng 10.000 dòng mã. Phiên bản nhân Linux 4.13 được phát hành vào tháng 9 năm 2017 có gần 25 triệu dòng mã, do gần 1.700 nhà phát triển và 225 công ty cùng hoàn thành (Corbet và Kroah-Hartman, 2017: 11). Hơn nữa, hệ điều hành Linux đã được sử dụng rộng rãi. Ví dụ, trong thị trường hệ điều hành siêu máy tính, Linux (hoặc các hệ điều hành bắt nguồn từ Linux) chiếm 100% thị phần (Top500.org, 2018a). Tất cả những máy tính mạnh nhất thế giới này đều phụ thuộc vào Linux hoặc các hệ điều hành dựa trên Linux. Bao gồm siêu máy tính tại Phòng thí nghiệm Quốc gia Oak Ridge ở Tennessee, thuộc Bộ Năng lượng Hoa Kỳ, nơi tại thời điểm viết báo cáo này đang sở hữu siêu máy tính nhanh nhất và mạnh nhất thế giới (Top500.org, 2018b). Dù thị phần của Linux trên thị trường máy tính để bàn cá nhân còn nhỏ, nhưng hệ điều hành này đã được tùy chỉnh và sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Tại Hoa Kỳ, Linux được sử dụng trong các hoạt động quân sự cấp cao. Ví dụ, Hải quân Hoa Kỳ tuyên bố rằng tàu khu trục USS Zumwalt, được xây dựng với chi phí 3,5 tỷ đô la, được mô tả là "tàu mặt nước tiên tiến nhất thế giới", sẽ hoạt động hiệu quả như một trung tâm dữ liệu nổi vũ trang, được trang bị các máy chủ chạy nhiều bản phân phối Linux khác nhau và hơn 6 triệu dòng mã (Mizokami, 2017; Gallagher, 2013). Ngoài ra, theo Keith Chuvala, quản lý máy tính hoạt động không gian của NASA, Trạm Không gian Quốc tế đã chuyển từ hệ điều hành Windows sang Debian Linux vì họ muốn có "... một hệ điều hành ổn định và đáng tin cậy — cho phép chúng tôi kiểm soát nội bộ" (Bridgewater, 2013).
Thực tế, Linux và các hệ thống phái sinh của nó cũng cung cấp các thành phần quan trọng cho một số công ty công nghệ nổi tiếng nhất, điều này đã được thảo luận sơ lược ở đầu chương. Dù trong các chương tiếp theo tôi chỉ nghiên cứu sâu một vài công ty, nhưng chúng ta vẫn có thể tìm thấy những ví dụ thú vị khác minh họa các động lực khác nhau giữa doanh nghiệp và cộng đồng FLOSS. Do đó, cần đề cập rằng một vài ví dụ nổi bật ở đây chỉ để nhấn mạnh sự hiện diện khắp nơi của Linux. Ví dụ, hệ điều hành Android của Google là một trong những nền tảng di động phổ biến nhất thế giới, và nó dựa trên nhân Linux. Tuy nhiên, một số thành phần then chốt của hệ điều hành Android vẫn là bản quyền của Google (xem Amadeo, 2018). Ngoài Google, các công ty khác như Canonical cũng dựa vào Linux để tạo ra các bản phân phối hệ điều hành tùy chỉnh. Ubuntu do Canonical sản xuất là một trong những bản phân phối Linux được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.
Linux đã được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Một số quốc gia đã phát triển các phiên bản Linux phù hợp với nhu cầu đặc thù của riêng họ, và một số thành phố thậm chí còn ban hành luật ưu tiên sử dụng hệ điều hành Linux. Ví dụ, từ năm 1999 đến 2001, bốn thành phố ở Brazil — Amparo, Solonópole, Recife và Ribeirão Pires — đã thông qua luật yêu cầu các cơ quan chính phủ sử dụng hoặc ưu tiên sử dụng Linux. Quyết định này chủ yếu dựa trên các yếu tố kinh tế, vì theo báo cáo, Brazil đã trả gần 1 tỷ đô la Mỹ cho phí bản quyền phần mềm cho Microsoft trong giai đoạn 1999-2004. Việc chuyển sang phần mềm tự do và mã nguồn mở dự kiến giúp Brazil tiết kiệm khoảng 120 triệu đô la Mỹ mỗi năm. Trong việc ủng hộ phần mềm tự do, Brazil vẫn là một trong những quốc gia tiến bộ hơn. Ở Brazil, nhiều chính sách và sáng kiến liên quan đến phần mềm tự do và mã nguồn mở được thúc đẩy bởi cộng đồng các nhà hoạt động xã hội, những người có khả năng ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định, ban hành các chính sách trái ngược với chủ nghĩa tân tự do chủ lưu. Trong một bài viết xuất sắc năm 2011, Shaw gọi những người hành động này là "các chuyên gia nổi dậy (Insurgent Experts)".
Bang Kerala của Ấn Độ cũng thực hiện các biện pháp tương tự nhằm hỗ trợ phần mềm tự do — loại bỏ phần mềm độc quyền khỏi hệ thống giáo dục. Ước tính biện pháp này giúp bang tiết kiệm khoảng 58 triệu đô
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














