
Một bài viết giải thích chi tiết về Arweave: Thanh toán một lần, dữ liệu tồn tại mãi mãi
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Một bài viết giải thích chi tiết về Arweave: Thanh toán một lần, dữ liệu tồn tại mãi mãi
Với sự phát triển không ngừng của công nghệ blockchain và nhu cầu lưu trữ phi tập trung, Arweave có tiềm năng trở thành người dẫn đầu trong lĩnh vực này trong tương lai.
Tác giả: Lianchaguan
1. Giới thiệu dự án
Arweave là một giải pháp lưu trữ dữ liệu phi tập trung, thông qua công nghệ Dệt khối (Blockweave) và tiền mã hóa gốc AR, cung cấp dịch vụ lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn và bất biến. Người dùng chỉ cần trả một khoản phí duy nhất để lưu trữ dữ liệu mãi mãi, đồng thời nhận phần thưởng bằng cách đóng góp không gian lưu trữ chưa sử dụng.

Là công cụ giúp mọi người lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn, Arweave hoạt động bằng cách phân phối thông tin trên mạng các máy tính được gọi là nút hoặc thợ đào. Cách thức này khác biệt so với internet truyền thống, vì hiện nay internet do các máy chủ của một vài công ty kiểm soát, có thể sập bất cứ lúc nào hoặc âm thầm thay đổi nội dung.
Arweave phục vụ cho một internet song song (gọi là Permaweb) thông qua mạng lưới nút rộng lớn. Tất cả các nút này kiếm tiền bằng cách cung cấp lưu trữ dữ liệu lâu dài và lưu trữ dữ liệu mới theo yêu cầu khách hàng. Arweave sử dụng tiền mã hóa gốc AR để vận hành dịch vụ; khi mọi người chi tiêu token để lưu trữ dữ liệu, họ sẽ trả AR cho các thợ đào, đồng thời một phần AR được gửi vào quỹ quyên góp nhằm đảm bảo khả năng lưu trữ vĩnh viễn vô hạn.
2. Nguyên lý hoạt động
Arweave hoạt động dựa trên cấu trúc dữ liệu sáng tạo mang tên Dệt khối (Blockweave), trong đó mỗi khối được liên kết với khối trước đó và một khối lịch sử (khối hồi tưởng). Trước khi thêm khối mới, thợ đào phải cung cấp Bằng chứng truy cập (Proof of Access - PoA) để đảm bảo tính toàn vẹn và bất biến của tất cả dữ liệu. Người dùng chỉ cần trả một khoản phí duy nhất để lưu trữ dữ liệu mãi mãi, một phần phí dùng cho chi phí lưu trữ ban đầu, phần còn lại đi vào quỹ quyên góp để chi trả cho chi phí lưu trữ tương lai. Bằng chứng gọn nhẹ truy cập ngẫu nhiên (Spora) tiếp tục nâng cao hiệu quả và độ an toàn của mạng. Công nghệ Gói gộp (Bundling) tăng hiệu quả tải dữ liệu và hiệu suất mạng bằng cách hợp nhất nhiều giao dịch thành một giao dịch lớn. Thông qua những cơ chế này, Arweave xây dựng một mạng lưu trữ dữ liệu phi tập trung và vĩnh viễn.

3. Cơ chế cốt lõi
3.1 Dệt khối (Blockweave)

Dệt khối (Blockweave) là cấu trúc dữ liệu cốt lõi của Arweave, cải tiến thiết kế blockchain truyền thống, đạt được khả năng lưu trữ dữ liệu hiệu quả, đáng tin cậy và vĩnh viễn. Dưới đây là phân tích chi tiết về Dệt khối:
3.1.1 Cấu trúc cơ bản
Điểm khác biệt chính giữa Dệt khối và blockchain truyền thống nằm ở cấu trúc liên kết. Trong blockchain truyền thống, mỗi khối chỉ liên kết với khối trước đó, còn trong Dệt khối, mỗi khối không chỉ liên kết với khối cha (trực tiếp đứng trước) mà còn liên kết với một khối lịch sử (khối hồi tưởng). Cấu trúc liên kết kép này làm tăng độ dư thừa và bảo mật dữ liệu.

-
Khối cha: Giống như blockchain truyền thống, mỗi khối trong Dệt khối đều liên kết với khối trực tiếp đứng trước nó, tạo thành cấu trúc chuỗi cơ bản.
-
Khối hồi tưởng: Mỗi khối còn liên kết với một khối lịch sử được chọn ngẫu nhiên, liên kết này là ngẫu nhiên nhằm tăng độ dư thừa và khả năng truy cập dữ liệu.
3.1.2 Quy trình xác thực dữ liệu
Trong Dệt khối, thợ đào cần xác thực một khối lịch sử được chọn ngẫu nhiên trước khi tạo ra khối mới. Cơ chế xác thực này được gọi là Bằng chứng truy cập (Proof of Access - PoA). PoA đảm bảo rằng mọi khối dữ liệu đã lưu trữ đều có thể truy cập và xác minh được. Để gia tăng cơ hội nhận thưởng khai thác, thợ đào sẽ lưu trữ càng nhiều khối dữ liệu lịch sử càng tốt, từ đó làm tăng độ dư thừa dữ liệu.

-
Lựa chọn ngẫu nhiên: Việc chọn ngẫu nhiên khối lịch sử để xác thực đảm bảo thợ đào không thể đoán trước khối dữ liệu cụ thể cần xác thực, buộc họ phải lưu trữ lượng lớn dữ liệu lịch sử.
-
Tính toàn vẹn dữ liệu: Cơ chế này đảm bảo tính toàn vẹn và không thể sửa đổi dữ liệu, nâng cao độ an toàn.
3.1.3 Độ dư thừa trong lưu trữ dữ liệu
Cấu trúc liên kết kép của Dệt khối làm tăng đáng kể độ dư thừa dữ liệu. Vì mỗi khối đều liên kết với nhiều khối khác, ngay cả khi một số nút ngừng hoạt động hoặc mất dữ liệu, các nút khác vẫn có thể khôi phục dữ liệu thông qua các liên kết dư thừa. Thiết kế này nâng cao tính bền vững và khả năng chịu lỗi của dữ liệu.
-
Liên kết đa chiều: Nhờ liên kết kép với khối cha và khối hồi tưởng, dữ liệu được lưu trữ với mức độ dư thừa rất cao trong mạng.
-
Phục hồi dữ liệu: Khi nút ngừng hoạt động hoặc mất dữ liệu, các nút khác có thể khôi phục dữ liệu nhờ các liên kết dư thừa, đảm bảo tính sẵn sàng cao.
3.1.4 Việc xây dựng Dệt khối và khai thác
Thợ đào trong mạng Arweave kiếm phần thưởng bằng cách tạo ra các khối mới. Để tạo khối mới, thợ đào phải có khả năng truy cập và xác thực khối lịch sử được chỉ định. Cơ chế này khuyến khích thợ đào lưu trữ thêm dữ liệu, làm tăng tổng lượng lưu trữ và độ an toàn của mạng.
-
Quy trình khai thác: Thợ đào cần xác thực khối lịch sử được chọn ngẫu nhiên, tạo khối mới và nhận phần thưởng bằng token AR.
-
Cơ chế khuyến khích: Cơ chế này thúc đẩy thợ đào lưu trữ nhiều dữ liệu hơn, tăng độ dư thừa và độ an toàn mạng.
3.1.5 Tính bất biến và bảo mật dữ liệu
Vì mỗi khối trong Dệt khối đều liên kết với nhiều khối khác và được xác thực qua cơ chế PoA, nên một khi dữ liệu được lưu trữ thì không thể thay đổi hay xóa bỏ. Tính bất biến này đảm bảo độ an toàn cao, ngăn chặn việc dữ liệu bị sửa đổi ác ý hoặc xóa.
-
Tính bất biến: Một khi dữ liệu được lưu trữ trong Dệt khối, sẽ không thể thay đổi hay xóa bỏ, đảm bảo tính toàn vẹn.
-
Bảo mật: Liên kết đa chiều và cơ chế xác thực ngẫu nhiên nâng cao độ an toàn, ngăn chặn việc sửa đổi ác ý.
3.2 Bằng chứng gọn nhẹ truy cập ngẫu nhiên (Spora)

Bằng chứng gọn nhẹ truy cập ngẫu nhiên (Spora) là cơ chế đồng thuận quan trọng mà Arweave sử dụng để nâng cao hiệu quả và độ an toàn mạng. Nhờ Spora, Arweave có thể đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn dữ liệu, đồng thời cải thiện hiệu quả lưu trữ và truy cập dữ liệu. Dưới đây là phân tích chi tiết một số khía cạnh then chốt của Spora:
3.2.1 Nguyên lý cơ bản
Spora (Succinct Proofs of Random Access) là một cơ chế Bằng chứng truy cập (Proof of Access - PoA) được cải tiến. Ý tưởng cốt lõi là xác thực khối dữ liệu mới bằng cách chọn ngẫu nhiên khối dữ liệu lịch sử, từ đó đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn dữ liệu. Tính ngẫu nhiên này giảm thiểu khả năng gian lận của thợ đào, đồng thời tăng độ an toàn mạng và độ dư thừa dữ liệu.
3.2.2 Quy trình xác thực dữ liệu

Trong Spora, thợ đào cần xác thực một khối dữ liệu lịch sử được chọn ngẫu nhiên trước khi thêm khối mới. Quá trình lựa chọn ngẫu nhiên này khiến thợ đào không thể đoán trước khối dữ liệu cụ thể cần xác thực, do đó không thể chọn lọc dữ liệu để lưu trữ. Bằng cách này, Spora đảm bảo thợ đào phải lưu trữ lượng lớn khối dữ liệu lịch sử để tăng cơ hội khai thác, từ đó nâng cao độ dư thừa dữ liệu và độ an toàn tổng thể mạng.
3.2.3 Nâng cao động lực cho thợ đào
Spora tăng cường cơ chế khuyến khích cho thợ đào. Vì thợ đào phải lưu trữ thêm nhiều khối dữ liệu lịch sử để gia tăng xác suất khai thác thành công, điều này thúc đẩy họ đầu tư thêm tài nguyên để lưu trữ và duy trì dữ liệu. Thợ đào không chỉ nhận thưởng khai thác nhờ xác thực và lưu trữ dữ liệu, mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trong mạng nhờ tăng lượng lưu trữ.
3.2.4 Nâng cao hiệu suất năng lượng
So với cơ chế Bằng chứng công việc (Proof of Work - PoW) truyền thống, Spora tiết kiệm năng lượng hơn nhiều. PoW yêu cầu thợ đào thực hiện các phép toán phức tạp để xác thực giao dịch, dẫn đến tiêu thụ năng lượng khổng lồ. Trong khi đó, Spora thông qua truy cập và xác thực ngẫu nhiên các khối dữ liệu lịch sử, giảm đáng kể nhu cầu về tài nguyên tính toán, từ đó nâng cao hiệu suất năng lượng mạng. Quá trình xác thực hiệu quả này không chỉ giảm chi phí năng lượng mà còn giảm tác động môi trường.
3.2.5 Độ an toàn và khả năng chống tấn công
Spora tăng cường độ an toàn và khả năng chống tấn công của mạng nhờ tính ngẫu nhiên và độ dư thừa dữ liệu. Vì thợ đào không thể dự đoán khối dữ liệu cần xác thực, kẻ tấn công ác ý khó có thể nhắm mục tiêu tấn công. Hơn nữa, lượng lớn khối dữ liệu lịch sử mà thợ đào lưu trữ cũng làm tăng khối lượng dữ liệu mà kẻ tấn công cần phá hoại, từ đó nâng cao độ an toàn tổng thể mạng.
3.3 Công nghệ Gói gộp (Bundling)

Công nghệ Gói gộp (Bundling) của Arweave là một đột phá then chốt nhằm nâng cao hiệu quả tải dữ liệu và khả năng mở rộng mạng. Nhờ công nghệ này, Arweave có thể xử lý hiệu quả việc tải lên khối lượng lớn dữ liệu, cải thiện trải nghiệm người dùng và hiệu suất mạng. Dưới đây là phân tích chi tiết về công nghệ Gói gộp:
3.3.1 Nguyên lý cơ bản
Ý tưởng cốt lõi của công nghệ Gói gộp là hợp nhất nhiều giao dịch nhỏ thành một giao dịch lớn, sau đó tải giao dịch lớn này lên Dệt khối (Blockweave). Phương pháp này giảm tần suất tải lên riêng lẻ từng giao dịch, từ đó giảm tắc nghẽn mạng và nâng cao hiệu quả truyền dữ liệu.
3.3.2 Nâng cao hiệu quả tải dữ liệu
Nếu không có công nghệ Gói gộp, mỗi lần tải giao dịch đều cần xử lý và ghi nhận riêng lẻ, không chỉ gia tăng gánh nặng cho blockchain mà còn gây ra sự kém hiệu quả trong quá trình tải dữ liệu. Nhờ công nghệ Gói gộp, nhiều giao dịch nhỏ được đóng gói thành một giao dịch lớn rồi mới tải lên, giảm số lượng giao dịch trên chuỗi, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả tải dữ liệu.
3.3.3 Khả năng mở rộng mạng
Công nghệ Gói gộp làm tăng đáng kể khả năng mở rộng mạng Arweave. Trong các tình huống tải dữ liệu quy mô lớn như các dự án NFT, lưu trữ file phương tiện, công nghệ này có thể xử lý hiệu quả lượng lớn yêu cầu tải lên đồng thời, tránh tắc nghẽn mạng và điểm nghẽn hiệu suất. Ví dụ, Arweave từng thành công tải lên 47GB dữ liệu trong một thao tác Gói gộp, điều mà các giải pháp lưu trữ dữ liệu truyền thống trên chuỗi khó có thể thực hiện.
3.3.4 Tính chắc chắn của giao dịch và trải nghiệm nhà phát triển
Nhờ công nghệ Gói gộp, nhà phát triển và người dùng có thể biết rõ hơn kết quả tải dữ liệu, vì xác suất thành công khi tải một giao dịch lớn cao hơn nhiều so với việc tải nhiều giao dịch nhỏ riêng lẻ. Sự chắc chắn này cải thiện trải nghiệm nhà phát triển, giúp họ tập trung hơn vào phát triển ứng dụng mà không phải lo lắng về độ phức tạp của việc lưu trữ dữ liệu nền tảng.
3.3.5 Hiệu quả chi phí
Công nghệ Gói gộp không chỉ nâng cao hiệu quả tải dữ liệu mà còn mang lại lợi ích đáng kể về chi phí. Trong mô hình lưu trữ dữ liệu truyền thống trên chuỗi, mỗi giao dịch đều phải trả phí, nhưng công nghệ Gói gộp giảm số lần giao dịch bằng cách hợp nhất chúng, từ đó giảm tổng chi phí giao dịch. Đây là ưu thế quan trọng đối với người dùng cần lưu trữ lượng lớn dữ liệu.
3.3.6 Tính toàn vẹn và an toàn dữ liệu
Công nghệ Gói gộp đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn dữ liệu. Mặc dù nhiều giao dịch được hợp nhất thành một giao dịch lớn, nhưng dữ liệu của từng giao dịch nhỏ vẫn giữ nguyên vẹn và không thể thay đổi. Do đó, ngay cả khi gặp sự cố trong quá trình tải lên, dữ liệu vẫn có thể được đảm bảo an toàn và toàn vẹn bằng cách đóng gói và tải lên lại.
3.4 Cơ chế Wildfire

Wildfire là một cơ chế khuyến khích trong mạng Arweave, nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng tổng thể thông qua việc tối ưu hóa việc lan truyền dữ liệu và cải thiện hiệu suất mạng. Dưới đây là phân tích chi tiết về cơ chế Wildfire:
3.4.1 Nguyên lý cơ bản
Cơ chế Wildfire khuyến khích các nút phản hồi nhanh và đáp ứng yêu cầu dữ liệu thông qua hệ thống xếp hạng. Các nút được xếp hạng dựa trên tốc độ và hiệu quả lan truyền dữ liệu trong mạng, nút có thứ hạng càng cao sẽ nhận được càng nhiều yêu cầu và phần thưởng. Cơ chế này đảm bảo dữ liệu được phân phối nhanh chóng trong mạng, nâng cao hiệu suất tổng thể.
3.4.2 Hiệu quả lan truyền dữ liệu
Cốt lõi của cơ chế Wildfire là nâng cao hiệu quả lan truyền dữ liệu. Sau khi nhận dữ liệu mới, nút sẽ nhanh chóng truyền nó tới các nút khác. Những nút truyền nhanh, phản hồi nhanh sẽ chiếm ưu thế trong bảng xếp hạng, từ đó nhận được nhiều cơ hội xử lý yêu cầu và phần thưởng tương ứng.
-
Truyền nhanh: Sau khi nhận dữ liệu mới, nút nhanh chóng truyền tới các nút khác, đảm bảo dữ liệu lưu chuyển nhanh trong mạng.
-
Ưu tiên hiệu quả: Cơ chế xếp hạng khuyến khích nút tối ưu hiệu quả lan truyền dữ liệu, nâng cao hiệu suất tổng thể mạng.
3.4.3 Hệ thống xếp hạng nút
Cơ chế Wildfire khuyến khích nút nâng cao hiệu quả lan truyền dữ liệu thông qua việc xếp hạng hiệu suất. Hệ thống xếp hạng chấm điểm nút dựa trên tốc độ và độ tin cậy khi phản hồi yêu cầu dữ liệu. Nút có điểm cao được ưu tiên hơn trong mạng, nhận được nhiều cơ hội xử lý yêu cầu và phần thưởng hơn.
-
Tốc độ phản hồi: Tốc độ phản hồi yêu cầu dữ liệu là chỉ số quan trọng trong xếp hạng, càng nhanh thì thứ hạng càng cao.
-
Độ tin cậy dữ liệu: Độ tin cậy khi cung cấp dữ liệu cũng là yếu tố then chốt, cung cấp dữ liệu càng ổn định thì thứ hạng càng cao.
3.4.4 Cơ chế khuyến khích và phần thưởng
Cơ chế Wildfire khuyến khích nút nâng cao hiệu quả lan truyền dữ liệu bằng cách thưởng cho các nút có thứ hạng cao. Nút nhận được thứ hạng cao hơn và nhiều phần thưởng hơn nhờ việc truyền dữ liệu nhanh chóng và đáng tin cậy. Cơ chế thưởng này đảm bảo sự tham gia tích cực của nút trong mạng, nâng cao hiệu suất tổng thể và tính sẵn có dữ liệu.
-
Thưởng theo thứ hạng: Nút có thứ hạng cao nhận được nhiều cơ hội xử lý yêu cầu và phần thưởng tương ứng hơn.
-
Khuyến khích kinh tế: Nút nhận được lợi nhuận kinh tế nhờ cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu nhanh chóng và đáng tin cậy, từ đó thúc đẩy họ liên tục tối ưu hiệu suất.
3.4.5 Sức khỏe và độ bền mạng
Cơ chế Wildfire không chỉ nâng cao hiệu quả lan truyền dữ liệu mà còn tăng cường sức khỏe và độ bền mạng. Bằng cách khuyến khích nút phản hồi nhanh và truyền dữ liệu, Wildfire đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả ngay cả trong điều kiện tải cao và nhu cầu lớn.
-
Thích nghi tải cao: Trong điều kiện tải cao, cơ chế Wildfire đảm bảo dữ liệu được truyền nhanh chóng và hiệu quả trong mạng.
-
Nâng cao độ bền: Bằng cách tối ưu hiệu suất nút, cơ chế Wildfire tăng cường độ bền và độ tin cậy tổng thể mạng.
4. Token AR
Token AR là tiền mã hóa gốc trong mạng Arweave, đóng vai trò then chốt từ việc khuyến khích thợ đào, thanh toán phí lưu trữ dữ liệu, đến duy trì cân bằng kinh tế cho toàn bộ hệ sinh thái.

Dưới đây là phân tích chi tiết về token AR:
4.1 Chức năng cơ bản của token AR
-
Thanh toán phí lưu trữ dữ liệu: Người dùng cần sử dụng token AR để trả phí lưu trữ một lần khi lưu trữ dữ liệu trên mạng Arweave. Các khoản phí này đảm bảo dữ liệu được lưu trữ mãi mãi.
-
Khuyến khích thợ đào: Thợ đào nhận token AR làm phần thưởng khi lưu trữ và xác thực dữ liệu. Cơ chế này khuyến khích thợ đào tích cực tham gia lưu trữ và duy trì dữ liệu, đảm bảo độ an toàn và tin cậy mạng.
4.2 Mô hình thanh toán một lần
Mô hình kinh doanh của Arweave khác với các dịch vụ đăng ký truyền thống, người dùng chỉ cần trả một khoản phí duy nhất để lưu trữ dữ liệu mãi mãi. Một phần phí này dùng để chi trả chi phí lưu trữ ban đầu, phần còn lại đi vào quỹ quyên góp (Endowment Fund) nhằm chi trả cho các chi phí lưu trữ trong tương lai.
-
Chi phí lưu trữ ban đầu: Phí thanh toán được dùng ngay lập tức để chi trả cho việc lưu trữ và truy cập dữ liệu ban đầu.
-
Quỹ quyên góp: Khoảng 86% phí đi vào quỹ quyên góp, quỹ này dùng để khuyến khích dài hạn thợ đào và đảm bảo tính bền vững dữ liệu.
4.3 Quỹ quyên góp lưu trữ (Endowment Fund)

Thiết kế quỹ quyên góp giống với các mô hình quyên góp kinh tế truyền thống, nhằm chi trả chi phí lưu trữ tương lai thông qua lãi suất và giá trị gia tăng. Lãi suất sinh ra từ phí ban đầu người dùng trả dùng để chi trả phí lưu trữ dài hạn cho thợ đào, đảm bảo dữ liệu được lưu trữ mãi mãi.
-
Vận hành quỹ: Tiền và lãi suất tích lũy trong quỹ quyên góp đảm bảo thợ đào nhận được động lực kinh tế liên tục trong nhiều năm tới.
-
Kỳ vọng chi phí giảm: Khi chi phí lưu trữ dữ liệu dự kiến tiếp tục giảm, thu nhập lãi suất từ quỹ quyên góp đủ để chi trả chi phí lưu trữ dài hạn.
4.4 Cung token
-
Cung ban đầu: 66 triệu token AR.
-
Cung lưu hành: 55 triệu token AR.
-
Giảm dần từng bước: Tương tự cơ chế giảm phân nửa của Bitcoin, đảm bảo tính khan hiếm và giá trị dài hạn của token. Tuy nhiên, khác biệt là token AR áp dụng cơ chế giảm dần từng bước, nghĩa là lượng phát hành token sẽ giảm dần trong từng chu kỳ nhỏ.
4.5 Phân bổ token AR

-
Bán hạt giống: 9%.
-
Bán riêng tư: 13,42%.
-
Bán công khai: (ICO): 3,75%.
-
Đối tác chiến lược: 5,42%.
-
Cố vấn: 2,42%.
-
Đội ngũ: 10,83%.
-
Công ty khởi nghiệp công nghệ: 0,5%.
-
Khuyến khích áp dụng: 15,92%.
-
Dự án: 22,07%.
-
Thưởng khai thác: 16,67%.
4.6 Động lực kinh tế của token
Token AR khuyến khích các bên tham gia mạng theo nhiều cách:
-
Thưởng thợ đào: Thợ đào nhận thưởng token AR khi lưu trữ và xác thực dữ liệu, tăng tính tích cực tham gia.
-
Thanh toán của người dùng: Người dùng trả token AR để lưu trữ dữ liệu, đảm bảo dữ liệu của họ được lưu trữ mãi mãi.
-
Chia sẻ lợi nhuận: Arweave giới thiệu token chia sẻ lợi nhuận (Profit Sharing Tokens - PST), nhà phát triển nhận được cổ tức nhỏ khi xây dựng và vận hành ứng dụng, thúc đẩy sự phát triển và đổi mới hệ sinh thái.
4.7 Biểu hiện thị trường của token
Biểu hiện thị trường của token AR chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhu cầu lưu trữ tăng, sự phát triển hệ sinh thái và sự công nhận của thị trường đối với các giải pháp lưu trữ phi tập trung. Giá trị token AR tăng cùng với sự tăng trưởng mạng và nhu cầu người dùng.
-
Nhu cầu thị trường: Khi mạng Arweave phát triển và nhu cầu người dùng tăng, giá trị thị trường token AR cũng tăng tương ứng.
-
Phát triển hệ sinh thái: Ngày càng nhiều nhà phát triển và dự án tham gia hệ sinh thái Arweave, thúc đẩy nhu cầu và giá trị token AR.

Tính đến hiện tại, biểu hiện thị trường token AR như sau:
-
Giá: $46,83, tăng 16,10% trong 7 ngày gần nhất.
-
Vốn hóa thị trường: $3.065.146.793, giảm 2,26% gần đây.
-
Khối lượng giao dịch 24 giờ: $172.123.630, tăng 104,49% gần đây.
-
Tỷ lệ Khối lượng / Vốn hóa: 5,38%.
-
Cung lưu hành: 65.454.185 AR, chiếm 99,17% tổng cung.
-
Vốn hóa hoàn toàn pha loãng: $3.090.706.704.
5. Đội ngũ / Hợp tác / Tình hình tài trợ
5.1 Đội ngũ

Arweave là một giao thức lưu trữ dữ liệu phi tập trung, đội ngũ cốt lõi gồm các chuyên gia kỹ thuật giàu kinh nghiệm và lãnh đạo ngành. Người sáng lập kiêm CEO Sam Williams tốt nghiệp Đại học Nottingham, có nền tảng sâu sắc về công nghệ blockchain. Giám đốc vận hành (COO) Sebastian Campos Groth tốt nghiệp Đại học Georgetown, từng làm việc tại Techstars, phụ trách vận hành dự án hằng ngày. Trưởng phòng pháp lý Giti Said tốt nghiệp Đại học Vienna, phụ trách các vấn đề pháp lý. Đội ngũ còn có nhiều chuyên gia kỹ thuật và kinh doanh như Richard Pardoe, đồng sáng lập Liquity và Andy Bell, trưởng nhóm kỹ thuật tại Movement Labs, cùng thúc đẩy sự phát triển và đổi mới của Arweave.
5.2 Hợp tác

1. KYVE
Giới thiệu: KYVE là phần mềm trung gian lưu trữ blockchain được xây dựng trên Arweave, cung cấp khuôn khổ chuẩn hóa cho việc xác thực và lưu trữ dữ liệu.
Điểm nổi bật hợp tác:
Mainnet KYVE ra mắt, tải lên hơn 2000 TB dữ liệu.
KYVE thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với 19 dự án và lên kế hoạch tổ chức sự kiện phát triển cộng đồng vào năm 2024.
2. Irys (trước đây là Bundlr)
Giới thiệu: Irys là giải pháp mở rộng của Arweave, tăng thông lượng dữ liệu vĩnh viễn của Arweave thông qua việc gói gộp giao dịch.
Điểm nổi bật hợp tác:
Tháng 9 năm 2023, Irys xử lý xong 1 tỷ giao dịch.
Tháng 10 năm 2023, Irys hợp tác với Solana Mobile để lưu trữ ứng dụng DApp Store.
3. ArDrive
Giới thiệu: ArDrive là một ứng dụng lưu trữ đám mây phi tập trung, tương tự Dropbox hoặc Google Drive phiên bản Web3.
Điểm nổi bật hợp tác:
Tháng 2 năm 2023, ArDrive trở nên hoàn toàn phi tập trung và được lưu trữ trên Arweave.
Tháng 5 năm 2023, ArDrive 2.0 ra mắt với các tính năng mới như chế độ tối, tạo ví và tải tệp lớn.
5.3 Tình hình tài trợ

Kể từ khi thành lập, Arweave đã huy động thành công 37,3 triệu USD thông qua nhiều vòng tài trợ, với các nhà đầu tư chính gồm các tổ chức danh tiếng như Andreessen Horowitz (a16z), Union Square Ventures, Multicoin Capital, Coinbase Ventures... Dưới đây là một số sự kiện tài trợ chính:
1. Vòng hạt giống
-
Thời gian: 2017
-
Số tiền: 5 triệu USD
-
Nhà đầu tư chính: Andreessen Horowitz (a16z)
2. Vòng tài trợ riêng tư
-
Thời gian: 2019
-
Số tiền: 8,3 triệu USD
-
Nhà đầu tư chính: Multicoin Capital, Union Square Ventures, a16z, Coinbase Ventures, Arrington XRP Capital
3. Vòng công khai (ICO)
-
Thời gian: 2018
-
Số tiền: 15,7 triệu USD
-
Giải thích: Thực hiện huy động vốn công khai thông qua phát hành token lần đầu (ICO), thu hút lượng lớn nhà đầu tư sơ kỳ.
4. Tài trợ bổ sung
-
Thời gian: 2020
-
Số tiền: 8,3 triệu USD
-
Nhà đầu tư chính: Andreessen Horowitz (a16z), Union Square Ventures, Coinbase Ventures
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














