
DePIN và AI trong các trường hợp Web3, nhìn xu hướng mới từ ngôi sao mới Meson
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

DePIN và AI trong các trường hợp Web3, nhìn xu hướng mới từ ngôi sao mới Meson
Meson không cần người dùng phải mua máy đào như các dự án DePIN khác, giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
Tác giả: Nhật Nguyệt Tiểu Sở
1. Băng thông là nền tảng của mọi thứ, bao gồm cả DePIN và AI
Băng thông đại diện cho dung lượng truyền dữ liệu, chính là khả năng kết nối mạng. Về mặt thực tế, có thể coi băng thông như một con đường cao tốc nối liền hai thành phố. Khi cao tốc thông thoáng, mọi việc diễn ra suôn sẻ; nhưng nếu cao tốc tắc nghẽn, vận chuyển giữa hai thành phố sẽ gặp vấn đề, thời gian đi lại kéo dài, hiệu suất giảm sút. Một số trái cây, rau quả thậm chí bị hỏng dọc đường.

Trong mạng lưới, băng thông là tuyến đường cao tốc nối các máy tính, công suất xử lý, trung tâm dữ liệu và máy tính cá nhân. Dù là Internet hiện tại hay Internet vạn vật (IoT), băng thông đều là yếu tố cơ bản. Nhiều người lầm tưởng rằng băng thông chỉ liên quan đến Internet truyền thống, xa rời thị trường tiền mã hóa của chúng ta. Quan điểm này hoàn toàn sai lầm. Trong thế giới blockchain, băng thông cũng cực kỳ quan trọng. Hãy xem một vài ví dụ từ Meson:
-
Hàng trăm nghìn nút phi tập trung trên mạng Meson hợp lực cung cấp dịch vụ RPC phi tập trung cho Arbitrum với độ sẵn sàng cao. Điều này giúp Arbitrum trở nên phi tập trung hơn, tăng tốc độ và bảo mật dữ liệu.
-
Meson dCDN hỗ trợ Arweave bằng cách giảm tải cho cổng Arweave, đồng thời mạng phi tập trung có thể lưu trữ bộ nhớ đệm gần người dùng hơn, rút ngắn thời gian truy cập từ trang gốc — giải quyết vấn đề tải hình ảnh nhỏ quá lâu.
-
BNB Chain sở hữu khối lượng lớn dữ liệu giao dịch, thời gian đồng bộ snapshot toàn mạng khoảng 20 giờ. Nhờ tận dụng hệ thống nút phân bố toàn cầu của Meson Network, thời gian này đã được rút ngắn đáng kể xuống còn 1 giờ.
2. Nền tảng cho sự phát triển của AI
Kể từ khi GPT của OpenAI xuất hiện, gây tiếng vang toàn cầu, AI đã trở thành trọng tâm phát triển của nhân loại. Chúng ta biết rằng AI được thực hiện thông qua khối lượng dữ liệu khổng lồ cộng với thuật toán. Các mô hình AI của OpenAI và Google đã chiếm lĩnh phần lớn dữ liệu Internet hiện tại. Để tiếp tục nâng cấp về quy mô dữ liệu, cần thu thập dữ liệu từ thế giới thực. DePIN có thể cung cấp dữ liệu thế giới thực cho AI, và công nghệ blockchain trong DePIN có nhiều điểm giao thoa với IoT. Dù các dự án thu thập dữ liệu từ thế giới thực có sử dụng công nghệ blockchain hay không, thì đều cần dịch vụ băng thông phi tập trung. Bởi vì thế giới thực trải rộng khắp địa lý, không tập trung như Internet ở các trung tâm dữ liệu. Chỉ có mạng lưới băng thông phân tán mới đáp ứng được nhu cầu truyền tải dữ liệu.

3. Giới thiệu về Meson
Meson là lực lượng mới nổi trong lĩnh vực DePIN, hướng tới xây dựng mạng băng thông phi tập trung. Dự án sở hữu hơn 350.000 nút tại 150 quốc gia/vùng lãnh thổ, đạt công suất băng thông vượt quá 20 Tb/s. Các khách hàng của Meson bao gồm những dự án nổi bật như Filecoin, Arweave, Arbitrum, Greenfield, OKX Chain, BNB Chain...
Meson rất thân thiện với người dùng cá nhân, chấp nhận nhiều loại thiết bị phần cứng phổ biến như máy tính cá nhân, máy chủ, thiết bị IoT... Điểm quan trọng là không cần phải mua máy đào như các dự án DePIN khác, giảm đáng kể chi phí đầu vào cho người dùng. Điều này giúp Meson nhanh chóng mở rộng quy mô, tập hợp nguồn lực băng thông phân mảnh để hỗ trợ các lĩnh vực như AI, dữ liệu lớn và DePIN.
Phân tích dòng sản phẩm Meson

GateWay X là dịch vụ cổng do Meson Cloud Services cung cấp, đóng vai trò cầu nối giữa Web3 và Web2 truyền thống. GateWay tập trung quy tụ các nhà cung cấp băng thông có tiềm lực, bao gồm:
-
Người dùng băng thông ổn định
-
IP tĩnh từ người dùng gia đình
-
Chủ sở hữu thiết bị IoT
-
Chủ sở hữu máy chủ chuyên dụng
-
Chủ sở hữu máy chủ IDC (doanh nghiệp/tổ chức/trường học).
So với GaGaNode, GateWay X tập trung hơn vào các nhà cung cấp băng thông ổn định, chuyên nghiệp và có năng lực. Trên thực tế, nó tận dụng tài nguyên dư thừa hoặc tài nguyên rảnh rỗi trong những khoảng thời gian nhất định từ các nhà cung cấp này.

GaGaNode được phát triển nhằm giúp người dùng khai thác tài nguyên băng thông nhàn rỗi tại nhà. Người dùng không cần IP công cộng, chỉ cần thiết bị điện tử không sử dụng (Idle Electronics) là có thể tham gia mạng Web3 ngay tại nhà. Phần mềm nút GaGaNode có thể chạy trên Mac, Linux, Windows, Android, TV BOX và Raspberry Pi. Khác biệt với các dự án DePIN khác, người dùng không cần mua máy đào như Helium, không cần đầu tư ban đầu, giảm mạnh chi phí tham gia. Có thể thấy Meson đã nỗ lực rất lớn để thu hút tài nguyên băng thông phân mảnh.
IPCOLA Nếu như GateWay X và GaGaNode dùng để thu thập tài nguyên IP và băng thông, thì IPCOLA đảm nhiệm vai trò sinh lời chính. IPCola là giải pháp dữ liệu lớn có thể tùy chỉnh, cung cấp sản phẩm dữ liệu hỗ trợ cả IP tĩnh và IP động. Theo thông tin từ đội ngũ Meson Network, mặc dù doanh thu hàng năm của IPCola vẫn còn cách xa các công ty truyền thống như Brightdata (doanh thu hàng trăm triệu USD), nhưng tốc độ tăng trưởng rất nhanh — chỉ sau 6 tháng ra mắt, tổng doanh thu đã vượt mức 1 triệu USD.
4. Tình hình hiện tại của Meson

Theo bảng điều khiển dữ liệu chính thức, GateWay X - đại diện cho các nhà cung cấp băng thông chuyên nghiệp - hiện có 32.000 nút, GaGaNode có 127.000 nút. Mỗi ngày có hơn 100.000 nút hoạt động đến từ 150 quốc gia. Công suất băng thông của GateWay X đạt 21,5 Tbps. Chúng ta biết rằng tốc độ Internet gia đình thường dao động từ vài chục Mbps đến vài trăm Mbps. Trong khi đó, 21,5 Tbps cao gấp hàng vạn lần, đủ để hỗ trợ đồng thời hàng ngàn ứng dụng yêu cầu cao như điện toán đám mây quy mô lớn, tính toán hiệu suất cao, phân tích dữ liệu lớn... Hiện tại, băng thông của Meson đã đạt đến 1/10 so với công ty điện toán phân tán lớn nhất thế giới Akamai Technologies.
Xét theo phân bố khu vực, châu Âu là nguồn cung cấp băng thông lớn nhất cho GateWay X với 18.000 nút, chiếm 56%, công suất băng thông lên tới 16,1 Tbps, chiếm 75%. Như vậy châu Âu chiếm ưu thế tuyệt đối, tiếp theo là Bắc Mỹ và châu Á, châu Phi chiếm tỷ lệ nhỏ nhất.
5. So sánh và triển vọng của dự án Meson
Quy mô thị trường băng thông mà Meson tham gia rất lớn, trị giá hàng tỷ USD mỗi năm và tăng trưởng nhanh với tốc độ khoảng 12% mỗi năm. Sự bùng nổ của AI thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu thị trường về băng thông, nhu cầu của các lập trình viên về truy xuất và thu thập dữ liệu tăng vọt.
Trên thị trường băng thông tập trung đã tồn tại các doanh nghiệp lớn và trưởng thành, chia làm hai nhóm:
-
Tập trung vào doanh nghiệp: Cisco/Akamai Technologies...
-
Tập trung vào hộ gia đình: Brightdata (năm 2023 tiết lộ doanh thu hàng năm vượt 100 triệu USD)
Trên thị trường băng thông phi tập trung, ngoài Meson thì dự án đối thủ cạnh tranh chính là Grass do Polychain dẫn vốn:
-
Bao gồm nút doanh nghiệp (32.000)/nút cá nhân (127.000)
-
Mạng thử nghiệm vận hành ổn định hơn 2 năm, mạng chính sắp ra mắt
-
Đã có doanh thu (6 tháng đầu đạt 1 triệu USD)
-
Có các trường hợp hợp tác trưởng thành với cả Web2 và Web3 (đã nêu trên)
-
Nút cá nhân hơn 80.000 (theo số lượt tải trình duyệt máy tính)
-
Mạng thử nghiệm mới khởi động vào tháng 6 (nhưng cộng đồng phản ánh vẫn chưa ổn định)
-
Hiện chưa có doanh thu
-
Chỉ có một vài ví dụ hợp tác Web3 như điện thoại Saga trên Solana
Meson chiếm lợi thế tiên phong trên thị trường phi tập trung, đồng thời thông qua kinh tế học token đã gắn kết thành công lượng lớn tài nguyên băng thông, hiệu quả hơn nhiều so với các doanh nghiệp tập trung cần thời gian "khởi động lạnh". Hiện tại Meson đã có lợi nhuận, chứng minh được tính khả thi của mô hình kinh doanh. Trong vài tháng tới, cuộc cạnh tranh giữa Meson và Grass cùng hiệu suất doanh thu của Meson sẽ rất đáng chú ý.
6. Kinh tế học token

Tổng cung MSN là 100 triệu token, phân bổ cụ thể như sau:
Bán riêng tư: 26.000.000 MSN (chiếm 26%)
-
Sau TGE, mở khóa tuyến tính hàng tháng trong 12-36 tháng.
Bán cộng đồng công khai: 5.000.000 MSN (chiếm 5%)
-
Sau TGE, mở khóa tuyến tính hàng tháng trong 6 tháng.
Hệ sinh thái: 27.000.000 MSN (chiếm 27%)
-
Sau TGE hoàn toàn bị khóa, sẽ mở khóa tuyến tính hàng tháng trong 8 năm.
Dự trữ quỹ: 20.000.000 MSN (chiếm 20%)
-
Sau TGE hoàn toàn bị khóa, sẽ mở khóa tuyến tính hàng tháng trong 8 năm.
Đội ngũ kỹ thuật: 15.000.000 MSN (chiếm 15%)
-
Sau TGE hoàn toàn bị khóa, bắt đầu mở khóa từ tháng thứ 6 sau TGE, trong 8 năm mở khóa tuyến tính hàng tháng.
Đối tác: 6.000.000 MSN (chiếm 6%)
-
Sau TGE hoàn toàn bị khóa, sẽ mở khóa tuyến tính hàng tháng trong 6 năm.
-
Ánh xạ mạng thử nghiệm: 1.000.000 MSN (chiếm 1%)
-
Sau TGE phát hành trực tiếp.
Do phần bán riêng tư chưa nêu rõ chi tiết lộ trình mở khóa nên khó dự đoán. Vì vậy, lượng lưu thông ban đầu ước tính khoảng 5%.
MSN sẽ lạm phát hàng năm để thưởng cho thợ đào: năm đầu 5%, năm thứ hai 4,5%, năm thứ ba 4%, giảm dần cho đến hết năm thứ 10.
MSN có các chức năng sau:
-
Token MSN trao quyền cho người dùng truy cập các dịch vụ băng thông và dữ liệu lớn, trước đây chỉ các công ty lớn như Google hay Akamai mới có thể sử dụng.
-
Là phần thưởng cho các thợ đào trên mạng Meson.
-
Thợ đào đặt cược (stake) MSN để tăng phần thưởng.
-
Tham gia quyết định quản trị Meson.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














