
Tại sao câu chuyện mới về «ý định» lại được kỳ vọng sẽ thay đổi blockchain và Web3?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Tại sao câu chuyện mới về «ý định» lại được kỳ vọng sẽ thay đổi blockchain và Web3?
Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu về "intention" và chia sẻ một vài dự án tiềm năng nổi bật.
Tác giả: Viện nghiên cứu veDAO
Một khái niệm mới trong Web3 mang tên "intent" (ý định) do Paradigm đề xuất đã thu hút sự chú ý của cộng đồng. Sau đó, dappOS cũng ra đời xoay quanh khái niệm này. Các nhà đầu tư nổi tiếng như Sequoia Capital và Binance đều đổ xô vào lĩnh vực này; dự án vòng Series A của Paradigm được định giá 400 triệu USD và huy động được 35 triệu USD, còn dappOS gọi vốn thành công 50 triệu USD trong vòng hạt giống. Vậy tại sao khái niệm “ý định” lại thu hút lượng lớn vốn đầu tư đến vậy? Phải chăng đây là một khái niệm mang tính mốc son? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ "ý định" là gì, đồng thời giới thiệu một vài dự án tiềm năng nổi bật.
Ý định là gì?
Là người dùng Web3, khi thán phục trước những điều kỳ diệu từ các công nghệ và phát minh mới, liệu bạn có từng cảm thấy bối rối giữa thị trường Web3 đa dạng và phong phú, không biết nên chọn nền tảng nào phù hợp nhất, tìm kiếm mức giá tốt nhất, liệu đã chuyển đúng chuỗi công khai hay chưa, chữ ký có an toàn hay không — hàng loạt câu hỏi khiến bạn dù đã xác định nhu cầu nhưng lại lạc lối trong thế giới Web3 rực rỡ ấy mà chẳng biết bắt đầu từ đâu?
Trong cuộc sống, khi bước vào một khu chợ lớn, chúng ta cũng gặp phải tình huống tương tự: hãy tưởng tượng bạn có một danh sách đồ cần mua, nhưng chợ thì quá rộng, bạn phải mất rất nhiều thời gian để xác định nên bắt đầu từ đâu. Nếu lúc đó bạn có một người bạn am hiểu khu chợ, chỉ cần đưa danh sách nhu cầu cho họ, mọi việc sẽ được xử lý gọn gàng — thật đơn giản và thuận tiện! Trong thế giới blockchain cũng có hiện tượng tương tự, gọi là "intent-centric" (trung tâm hóa theo ý định).
“Ý định” là một triết lý thiết kế, nhấn mạnh vị trí trung tâm của “ý định người dùng”, tập trung vào mục tiêu và mong muốn của người dùng. Thông qua hợp đồng thông minh hoặc giao thức, “ý định” của người dùng được mã hóa thành các chỉ thị có thể thực thi, từ đó đạt được tự động hóa trong thực hiện và tương tác.

“Ý định” giống như đầu bếp trong nhà hàng: người dùng chỉ cần quan tâm đến nhu cầu của mình – đặt món ăn muốn thưởng thức, và mục tiêu cuối cùng – được ăn món đó. Các bước chế biến, kỹ thuật nấu nướng – đầu bếp biết cách làm, bạn chỉ việc ngồi chờ món ngon chứ không cần chỉ dẫn từng bước cụ thể.
Trong thế giới Web3, vai trò của “ý định” cũng tương tự. Người dùng trực tiếp nói với hệ thống mình muốn gì, thay vì đưa từng chỉ lệnh chi tiết từng bước cho máy tính. Ví dụ, người dùng không cần nói: “Tôi muốn chuyển tiền từ tài khoản A sang tài khoản B bằng phương pháp XX”, mà chỉ cần nói: “Tôi muốn gửi 50 USDC cho ông Vương.” Hệ thống hiểu “ý định” của người dùng và thực hiện các bước cần thiết. Ý tưởng “giao dịch theo ý định” này đơn giản hóa các giao dịch và có tiềm năng thay đổi hoàn toàn blockchain và Web3.
“Ý định” thay đổi blockchain và Web3 như thế nào?
Chúng ta có thể so sánh điểm hạn chế của mô hình giao dịch hiện tại với lợi thế của giao dịch theo “ý định”, từ đó cảm nhận được tầm quan trọng của “giao dịch theo ý định” trong việc đơn giản hóa hệ thống blockchain và Web3.
1. Hạn chế của mô hình giao dịch hiện tại:
-
Thiếu minh bạch trong tiến trình giao dịch — Khi gửi giao dịch, kết quả phần lớn phụ thuộc vào tình trạng tắc nghẽn mạng, hành vi thợ đào/người xác thực, trạng thái tổng thể của blockchain tại thời điểm thực thi. Sự thiếu minh bạch khiến người dùng dễ bị tấn công bởi các kỹ thuật như front-running, back-running và các chiến thuật khác thuộc về MEV (giá trị khai thác tối đa).
-
Con đường phức tạp xuyên nhiều mạng lưới — Thông thường, kết quả giao dịch mong muốn của người dùng cần được phối hợp nguyên tử xuyên suốt nhiều miền, giao thức và ứng dụng phi tập trung.
-
Nguy cơ mất quyền kiểm soát chữ ký — Bằng cách ký giao dịch gốc, người dùng trao rất nhiều quyền kiểm soát và đặc quyền cho các đoạn mã hợp đồng thông minh phức tạp và cơ sở hạ tầng phía sau, từ đó trao quá nhiều quyền lực cho các ứng dụng phi tập trung và người sáng tạo của chúng.
-
Thiếu khả năng đọc hiểu — Mô hình giao dịch buộc người dùng phải quan tâm đến các chi tiết cấp thấp như nonce, phí gas và các bí ẩn khác của blockchain. Giao dịch cung cấp khả năng hạn chế cho người dùng, không cho phép họ diễn đạt “ý định” bằng các thuật ngữ đơn giản phản ánh đúng mô hình tư duy của họ.
-
Thiếu linh hoạt — Giao dịch hỗ trợ rất ít các chức năng nâng cao như khả năng tổ hợp xuyên miền, quyền riêng tư và các tính năng dần tiến bộ khác.
-
Rủi ro tập trung hóa — Giao dịch trao quyền tự do cao cho thợ đào, người xác thực và các bên trung gian, cho phép họ dễ dàng khai thác giá trị thông qua việc sắp xếp lại thứ tự, từ chối giao dịch và các kỹ thuật khác. Việc thiếu khả năng quan sát quy trình thực thi càng làm tăng thêm sự dễ bị tổn thương của người dùng trước các khai thác MEV.
2. Lợi thế và tầm quan trọng của giao dịch theo “ý định”:
-
Tăng quyền kiểm soát cho người dùng — Người dùng có thể thiết lập các ràng buộc thay vì phải từ bỏ toàn bộ quyền kiểm soát.
-
Tùy chỉnh cá nhân hóa — Khi đưa ra “ý định”, người dùng có thể quyết định các tham số cá nhân như quyền riêng tư, tính nguyên tử, đối tác giao dịch và chi phí.
-
Khả năng tổ hợp linh hoạt xuyên miền — “Ý định” xác định liền mạch kết quả xuyên suốt các ứng dụng, giao thức và blockchain, mở rộng khả năng giao dịch và tối đa hóa lợi ích cho người dùng.
-
Giảm thiểu MEV — Mã hóa và khả năng lập trình cản trở các solver (bộ giải) khai thác giá trị.
-
Cải thiện kết quả — Các solver chuyên nghiệp cạnh tranh để tối ưu hóa việc thực hiện “ý định”.
-
Dễ đọc hiểu hơn — “Ý định” gần gũi hơn với mô hình tâm lý giao dịch của người dùng.

Do đó, sự xuất hiện của “ý định” nhằm biến trải nghiệm blockchain từ một quá trình thủ công, từng bước trở thành phương pháp trực quan, hướng đến kết quả. Nó cho phép giao dịch trơn tru hơn, thực hiện nhanh hơn và trải nghiệm thân thiện với người dùng hơn — chính vì vậy mà “ý định” được kỳ vọng sẽ thay đổi bản chất của blockchain và Web3.
Chia sẻ các dự án nổi bật
1. DappOS
dappOS là một giao thức vận hành tập trung vào “ý định”, hỗ trợ người dùng quản lý thao tác trên các DApp. Với tư cách là giao thức vận hành thống nhất cho Web3, dappOS thêm một lớp trung gian giữa người dùng và các cơ sở hạ tầng mã hóa như chuỗi công khai, cầu nối liên chuỗi,... để ảo hóa chuỗi công khai, từ đó cung cấp trải nghiệm tương tác một chạm thân thiện cho người dùng.
Đối với các dự án, nền tảng này giống như App Store — chỉ cần triển khai một lần, dự án có thể tiếp cận lưu lượng truy cập trên mọi chuỗi. Đối với người dùng, sử dụng dappOS để truy cập các ứng dụng Web3 khác nhau cũng tiện lợi như gọi các mini-program trong WeChat. Chỉ cần một ví duy nhất trên một chuỗi, người dùng có thể truy cập vô cảm các ứng dụng trên mọi chuỗi.
Các đặc điểm chính bao gồm:
-
Tăng cường bảo mật và khả năng truy cập tài khoản: Khôi phục cụm từ khôi phục bị xóa nhầm, chức năng đặt lại tài khoản thông qua thiết bị khác hoặc dịch vụ KYC bên thứ ba.
-
Quy trình xác minh và ủy quyền thao tác đơn giản: Người dùng chỉ cần một cú nhấp để hoàn tất mọi quy trình, không cần bước phức tạp hay xác nhận nhiều lần. Tính hiệu quả này mang lại sự tiện lợi lớn, giảm thiểu rắc rối khi sử dụng DApp.
-
Tính mở cao, thân thiện với người dùng: dappOS đơn giản hóa quy trình thao tác DApp đến mức tối đa, bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng truy cập các ứng dụng phi tập trung, dù họ có kiến thức sâu về mã hóa hay không. Tính khả dụng này hứa hẹn thu hút thêm nhiều người tham gia vào thế giới blockchain và phi tập trung.
-
Tính tự chủ: DappOS cho phép người dùng tự kiểm soát và quản lý dữ liệu, tài sản của mình mà không bị can thiệp hay giới hạn bởi bên thứ ba.
Công nghệ cốt lõi của dappOS bao gồm dappOS Account và dappOS Network, lần lượt thực hiện chức năng ví ảo và dịch vụ liên chuỗi. Các chức năng sản phẩm của dappOS bao gồm SDK dappOS và nền tảng mini-program, cung cấp giải pháp triển khai đa chuỗi và truy cập đa chuỗi cho người dùng doanh nghiệp (B2B) và người dùng cá nhân (B2C).

Về huy động vốn, dappOS được chọn vào chương trình ươm tạo mùa 5 của Binance Labs vào tháng 11 năm 2022, và nhận được tài trợ ở vòng Pre-Seed từ Binance Labs vào ngày 20 tháng 6 năm 2023, mặc dù số tiền cụ thể không được tiết lộ. Ngày 21 tháng 7 năm 2023, giao thức vận hành Web3 dappOS thông báo đã huy động thành công vòng hạt giống với định giá 50 triệu USD, do IDG Capital và Sequoia China dẫn đầu, với sự tham gia của OKX Ventures, HashKey Capital, KuCoin Ventures, v.v.
2. Anoma Network
Anoma Network là một giao thức tập trung vào “ý định”, bảo vệ quyền riêng tư, nhằm thực hiện việc khám phá các bên giao dịch phi tập trung, đàm phán và thanh toán nguyên tử đa chuỗi. Thông qua hợp đồng thông minh hoặc giao thức, Anoma Network có thể tự động tìm ra phương án giao dịch tối ưu cho người dùng và đảm bảo độ tin cậy và riêng tư của giao dịch. Quy trình giao dịch cốt lõi của nó gồm:
-
Tương tác người dùng: Người dùng có thể gửi “ý định” công khai, riêng tư hoặc được bảo vệ tới mạng Anoma thông qua lớp lan truyền ý định (intent gossip layer).
-
Thu thập và ghép nối ý định: Các solver (bộ giải) của Anoma chịu trách nhiệm thu thập các “ý định”, thực hiện chuyển đổi trạng thái cân bằng để ghép nối các đối tác giao dịch. Solver là một loại hợp đồng thông minh có thể tìm ra phương án giao dịch tối ưu dựa trên “ý định” người dùng và trạng thái mạng, rồi sinh ra dữ liệu giao dịch tương ứng.
-
Xử lý giao dịch: Giao dịch sau khi ghép nối được gửi vào mempool (bộ nhớ đệm giao dịch) được mã hóa. Validator (người xác thực) gửi khối do proposer (người đề xuất) đóng gói đến môi trường thực thi (execution environment), hoàn tất thực thi và xác minh tính hợp lệ, cuối cùng cập nhật root trạng thái. Môi trường thực thi là một nền tảng vận hành an toàn và đáng tin cậy, hỗ trợ ba loại dữ liệu: công khai, bí mật và được mã hóa, cũng như tương tác dữ liệu xuyên ứng dụng.

Đội ngũ sáng lập Anoma rất nổi bật, được thành lập chung bởi Brink, Awa Sun Yin và Christopher Goes. Họ quen biết nhau khi làm việc tại công ty công nghệ blockchain All in Bits (còn gọi là Tendermint), nơi xây dựng mạng Cosmos, cả ba đều là đồng sáng lập dự án Anoma.
Anoma còn sở hữu đội ngũ nghiên cứu phát triển kỹ thuật mạnh mẽ, tự phát triển nhiều công nghệ cốt lõi như Taiga, Typhon, MASP, Vamp-IR, Juvix, bao quát nhiều lĩnh vực như tính toán riêng tư, giao tiếp liên chuỗi, lập trình mạch... Điều này thể hiện nền tảng vững chắc về hệ thống phân tán và mật mã học. Đồng thời, tốc độ lặp sản phẩm của Anoma khá nhanh, có thể nhanh chóng đáp ứng nhu cầu thị trường và liên tục ra mắt sản phẩm mới. Ví dụ, Anoma đang phát triển sổ cái phân vùng riêng tư Namada, sẽ tương thích với Ethereum và các chuỗi IBC, cung cấp giao tiếp riêng tư giữa các chuỗi không gắn với tài sản. Anoma đã hình thành hệ thống công nghệ hoàn chỉnh, tạo nền tảng vững chắc, bảo đảm vị trí dẫn đầu trong các hướng đi tiên phong như tính toán theo “ý định”.
Về huy động vốn: Năm 2021, Anoma huy động thành công 6,75 triệu USD trong vòng tài trợ riêng từ Polychain Capital, sau đó cùng năm huy động thêm 26 triệu USD cũng do Polychain Capital dẫn đầu. Tháng 5 năm 2023, Anoma hoàn tất vòng huy động 25 triệu USD do CMCC Global dẫn đầu.
3. Bob the Solver
Bob the Solver là phần mềm trung gian dành cho giao dịch dựa trên “ý định”, tích hợp vào ví và ứng dụng để mang lại trải nghiệm tập trung vào “ý định”. Bob the Solver gồm hai phần:
Lớp tương tác:
Lớp này sử dụng tổ hợp AI chatbot, Intent classifier (bộ phân loại ý định) và transaction optimizer (bộ tối ưu giao dịch) để nhận diện và hiểu chính xác “ý định” người dùng. Khi người dùng thể hiện “ý định”, Solver sẽ xác định con đường tối ưu để thực hiện.
-
AI chatbot thông qua đối thoại với người dùng để lắng nghe nhu cầu và câu hỏi, từ đó xác định “ý định” của họ. Điều này giúp người dùng tương tác với blockchain một cách tự nhiên và trực quan hơn. Hoạt động của AI chatbot giống như cuộc trò chuyện giữa người với người, hỗ trợ người dùng diễn đạt “ý định” tốt hơn.
-
Intent classifier là thành phần công nghệ then chốt để phục vụ người dùng tốt hơn. Nó có thể phân loại “ý định” người dùng, nhóm các nhu cầu khác nhau. Nhờ phân loại, Intent classifier xác định chính xác hơn “ý định” và chuyển tới transaction optimizer.
-
Transaction optimizer là bước cuối trong lớp tương tác. Sau khi “ý định” được nhận diện và con đường thực hiện tối ưu xác định, transaction optimizer sẽ xây dựng một nhóm giao dịch và gửi tới ví AA (tác nhân tự động hóa).
Lớp thực thi:
Lớp này bao gồm hệ thống ví AA, bundler (hợp đồng thông minh xử lý giao dịch theo lô) và LianGuaiymaster (hợp đồng thông minh quản lý phí Gas).
-
Hệ thống ví AA dựa trên chuẩn EIP-4337, nhằm thực hiện giao dịch. Đây là một hệ thống ví mạnh mẽ và hiệu quả, cung cấp môi trường giao dịch thuận tiện cho người dùng.
-
Trong hệ thống ví AA, bundler là thành phần quan trọng, có nhiệm vụ thu thập và tổ chức các giao dịch do Solver gửi đến. Bundler đóng gói các giao dịch này thành một lô để tăng hiệu quả và tốc độ. Phương pháp xử lý theo lô này giống như việc gom nhiều gói hàng để giao nhanh hơn. Nhờ xử lý theo lô, bundler tối ưu hóa hiệu quả thực thi giao dịch.
-
Một thành phần quan trọng khác là LianGuaiymaster — hợp đồng thông minh quản lý phí Gas. Trong blockchain, mỗi giao dịch đều phải trả một khoản phí Gas nhất định. LianGuaiymaster chịu trách nhiệm quản lý các phí Gas liên quan đến giao dịch. Bằng cách quản lý hợp lý, LianGuaiymaster nâng cao hiệu quả và tính kinh tế trong thực thi giao dịch.

Bob the Solver thu hút sự chú ý tại hội nghị EthCC nhờ tiếp cận intent-centric, sử dụng AI như một bên cộng tác viên thứ ba, mở rộng tiềm năng phát triển tương lai của Solver, thể hiện một mô hình hợp tác mới giữa AI và blockchain.
4. Essential
Essential xây dựng cơ sở hạ tầng và công cụ dựa trên “ý định”, nhằm đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ khai thác giá trị sang thỏa mãn “ý định”, giảm thiểu mối đe dọa tập trung hóa do MEV gây ra và nâng cao sự hài lòng của người dùng. Dự án này nỗ lực giảm thiểu hành vi khai thác, nghĩa là người dùng có thể bảo vệ lợi ích của mình tốt hơn và giảm rủi ro bị tước đoạt giá trị một cách bất công. Mục tiêu là thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ khai thác giá trị sang thỏa mãn “ý định”, góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống blockchain.

Về huy động vốn: Tháng 9 năm 2023, Essential hoàn tất vòng hạt giống với 5,15 triệu USD, do Maven11 dẫn đầu, với sự tham gia của Robot Ventures, Karatage, Batuhan Dasgin, Skip, James Prestwich, Brandon Curtis và Neel Somani - nhà sáng lập Eclipse. Bằng cách giảm hành vi khai thác, Essential hứa hẹn thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái blockchain công bằng và bền vững hơn.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














