
Toàn cảnh lợi nhuận trên chuỗi DeFi năm 2025: 8 tỷ USD, trong đó một nửa nhu cầu vay mượn là “tự vay cho chính mình”
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Toàn cảnh lợi nhuận trên chuỗi DeFi năm 2025: 8 tỷ USD, trong đó một nửa nhu cầu vay mượn là “tự vay cho chính mình”
Ngay cả khi lợi suất của tài chính truyền thống ngày càng được phân phối thông qua các kênh có giấy phép, việc tái phân bổ vẫn diễn ra trên chuỗi, tạo thành mức lợi suất tối thiểu cho DeFi và có thể mở đường cho thế hệ sản phẩm phái sinh lợi suất tiếp theo.
Tác giả: Vadym
Biên dịch: TechFlow
Giới thiệu của TechFlow: Đây là phân tích toàn diện nhất hiện nay về nguồn gốc lợi suất trong DeFi —— 8 tỷ USD đến từ đâu, phân bổ trên những giao thức nào, và bao nhiêu phần trong số đó là “vòng lặp” (recursive yield).
Kết luận đáng chú ý nhất là: khoảng một nửa nhu cầu vay mượn mang tính đệ quy — người dùng sử dụng khoản vay để tham gia vào các nguồn lợi suất khác; đồng thời, lợi suất trung bình 30 ngày của USDC trên Aave chỉ đạt 2%, và 58% tổng giá trị bị khóa (TVL) bằng stablecoin có lợi suất hàng năm dưới 3%, thấp hơn lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ.
Đây là dữ liệu trực tiếp nhất để đánh giá tính bền vững của lợi suất hiện tại trong DeFi.
Toàn văn như sau:
Theo một báo cáo phân tích chi tiết do nhà nghiên cứu Vadym công bố, DeFi đã tạo ra khoảng 8 tỷ USD lợi suất trên chuỗi trong năm 2025. Báo cáo này phác họa bản đồ đầy đủ về nguồn gốc thực sự của lợi suất trong DeFi. Phân tích cho thấy: xét về tổng thể, lợi suất không hề khan hiếm, nhưng phân bổ cực kỳ mất cân bằng, thường mang tính vòng lặp, và trong nhiều trường hợp rất khó được đóng gói thành các sản phẩm có cấu trúc.
Kết quả này được công bố trong bối cảnh lợi suất trên toàn bộ hệ sinh thái DeFi đã giảm mạnh. Lãi suất cho vay trên các nền tảng cho vay chủ chốt hiện gần bằng lãi suất chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), còn lợi suất cung cấp của các stablecoin “an toàn” hiện trung bình khoảng 3% — thấp hơn lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ và lãi suất tài chính qua đêm được đảm bảo (SOFR). Trên Aave, lợi suất trung bình 30 ngày của USDC và USDT dao động quanh mức 2%. Báo cáo chỉ ra rằng trong tổng cộng hơn 20 tỷ USD tài sản ổn định được khóa trên Ethereum và các mạng L2, 58% TVL có lợi suất hàng năm dưới 3%.
8 tỷ USD này đến từ đâu?
Phân tích xác định năm nguồn lợi suất chính, mỗi nguồn đều có đặc điểm rủi ro và giới hạn quy mô riêng.
Phí giao dịch từ các thị trường tự động (AMM) là danh mục lớn nhất, chiếm khoảng 4,2 tỷ USD, trong đó Uniswap, Meteora và Raydium cùng nhau chiếm tới 62%. Tuy nhiên, phân tích cảnh báo loại phí này rất khó khai thác thông qua các sản phẩm có cấu trúc. Những người cung cấp thanh khoản — đặc biệt là những người sử dụng thanh khoản tập trung — thường xuyên chịu tổn thất do luồng lệnh độc hại (toxic order flow), còn các quỹ quản lý LP cũng chưa nhận được sự công nhận thực chất từ thị trường.
Lãi vay từ các thị trường tiền tệ cộng dồn đạt khoảng 1,76 tỷ USD, bao gồm Aave, Morpho, Spark, Maple và Fluid. Các thị trường tiền tệ chiếm hơn 60% tổng TVL của DeFi, khiến hoạt động cho vay trở thành trụ cột kinh tế của ngành. Tuy nhiên, phân tích phát hiện khoảng một nửa nhu cầu vay mang tính đệ quy — người dùng vay tiền rồi tái đầu tư vào các nguồn lợi suất khác, ví dụ như token staking thanh khoản hoặc stablecoin có lợi suất. Tại phiên bản Aave trên Ethereum, khoảng 39% nhu cầu vay được sử dụng để đòn bẩy lợi suất staking ETH, và thêm 11,6% được tái đầu tư vào sUSDe của Ethena.
Phí tài trợ (funding rate) từ các hợp đồng vĩnh viễn (perpetuals) chủ yếu do Ethena khởi xướng trên chuỗi, đóng góp khoảng 300 triệu USD. sUSDe của Ethena thu được lợi suất từ phần thưởng staking và phí tài trợ từ vị thế bán khống — cơ chế này vừa được ca ngợi, vừa gây lo ngại khi ra mắt vào năm 2024.
Tài sản thế giới thực (RWA) tạo ra khoảng 600–900 triệu USD lợi suất ước tính, trong đó trái phiếu kho bạc Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong thị trường RWA (khoảng 41%), còn tín dụng tư nhân chiếm 25%.
Phần còn lại bao gồm phần thưởng staking mạng lưới và MEV. Năm 2025, Ethereum phát hành thêm khoảng 1 triệu ETH. Phần lợi suất staking đến từ MEV đang liên tục giảm — hiện nay khoảng 90% khối lượng giao dịch được xử lý thông qua định tuyến luồng lệnh riêng tư (private order flow), làm giảm cơ hội front-running.
Các nguồn lợi suất chưa được khai thác
Phân tích cũng chỉ ra một số danh mục mà việc khai thác lợi suất vẫn còn rất khiêm tốn. Bảo hiểm chỉ tạo ra khoản phí bảo hiểm 5,5 triệu USD trong năm 2025, chủ yếu thông qua Nexus Mutual. Thị trường quyền chọn — dù khối lượng hợp đồng chưa thanh toán (open interest) trên các sàn tập trung đạt 30–50 tỷ USD — thì trên chuỗi mới chỉ khoảng 1,8 tỷ USD, và chưa xuất hiện sản phẩm có cấu trúc đột phá nào. Việc bán biến động (volatility selling) và chuyển nhượng rủi ro giao thức hầu như chưa được khai thác, và phân tích cho rằng đây là một cơ hội tiềm năng khi cạnh tranh trong quản lý rủi ro ngày càng gia tăng.
Nghệ thuật cân bằng lợi suất của Sky
Là một nghiên cứu điển hình về cách một giao thức tích hợp các nguồn lợi suất phân tán này, phân tích xem xét Sky (trước đây là MakerDAO). Trong bối cảnh lợi suất bị nén ép, mức lãi suất tiết kiệm 3,75% cho USDS của Sky đã thu hút lượng vốn lớn. TVL của Sky tăng vọt 38% trong tháng Ba, vươn lên vị trí giao thức DeFi lớn thứ tư, riêng hồ chứa tiết kiệm sUSDS đã thu hút khoảng 6,5 tỷ USD tiền gửi.
Phân tích tiết lộ khoảng 70% doanh thu của Sky bắt nguồn từ bên ngoài chuỗi — chủ yếu là phần thưởng USDC từ Coinbase thông qua Mô-đun ổn định neo giá (PSM), và tiếp cận các tài sản thế giới thực (RWA) thông qua các sản phẩm như quỹ BUIDL của BlackRock và quỹ Janus Henderson. Phần còn lại (30%) đến từ các nguồn trên chuỗi, trong đó Spark — với vai trò là cơ quan phân bổ vốn chính của Sky — điều hướng dòng vốn vào các cơ hội sinh lời như Sparklend, cho vay tổ chức qua Maple, Anchorage và các kênh khác dựa trên lãi suất hiện hành.
Phân tích cho rằng hàm ý đằng sau cấu trúc này là: ngay cả khi lợi suất từ tài chính truyền thống ngày càng chảy qua các kênh được cấp phép, việc tái phân bổ chúng vẫn diễn ra trên chuỗi, từ đó thiết lập một “đáy” cho lãi suất DeFi và có thể tạo điều kiện cho thế hệ sản phẩm phái sinh lợi suất tiếp theo — bao gồm các sản phẩm lãi suất cố định, hoán đổi lãi suất và các sản phẩm có cấu trúc phân tầng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














