
Sau sự sụp đổ hàng trăm triệu đô la của James Wynn, tại sao CZ vẫn kiên quyết ủng hộ giao dịch Web3 trong thị trường tối?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Sau sự sụp đổ hàng trăm triệu đô la của James Wynn, tại sao CZ vẫn kiên quyết ủng hộ giao dịch Web3 trong thị trường tối?
Dark pool là một sàn giao dịch tư nhân tồn tại lâu dài trong thị trường tài chính truyền thống, có ưu điểm là cho phép các tổ chức xử lý khối lượng giao dịch lớn mà không gây biến động thị trường, nhưng cũng thường xuyên vướng phải tranh cãi về việc lạm dụng do mô hình vận hành tập trung.
Tác giả: c4lvin : : FP, Nhà nghiên cứu Four Pillars
Biên dịch: Tim, PANews
Điểm chính:
-
Cựu CEO Binance Zhao Changpeng đề xuất cần xây dựng DEX hợp đồng vĩnh viễn kiểu "dark pool" để giải quyết vấn đề MEV và lộ vị thế lớn do tính minh bạch của DEX, làm dấy lên làn sóng quan tâm đến lĩnh vực dark pool trên thị trường.
-
Dark pool là nơi giao dịch tư nhân đã tồn tại lâu đời trong thị trường tài chính truyền thống. Ưu điểm của nó là cho phép các tổ chức xử lý khối lượng giao dịch lớn mà không gây biến động thị trường, nhưng cũng thường bị chỉ trích vì mô hình vận hành tập trung dễ bị lạm dụng.
-
Việc xây dựng dark pool trong môi trường phi tập trung Web3 có thể khắc phục những khuyết điểm then chốt giữa Web3 và hệ thống tài chính hiện tại, được đánh giá là sáng kiến sẽ đóng vai trò quan trọng trong thị trường riêng tư Web3 tương lai.

Nguồn: Black Cat Contractor
Hôm nay (1 tháng 6 năm 2025), bài đăng trên Twitter của cựu CEO Binance Zhao Changpeng đã gây xôn xao cộng đồng. Ông đề cập nhu cầu tiềm năng về một "DEX hợp đồng vĩnh viễn theo kiểu dark pool", nhấn mạnh rằng tính minh bạch khi công bố lệnh thời gian thực của DEX hiện nay thực ra bất lợi cho nhà giao dịch. Bài viết này đã kích hoạt cuộc tranh luận về quyền riêng tư và hiệu quả giao dịch trong tiền mã hóa, đặc biệt làm nổi bật khái niệm dark pool. Bài viết sau đây nhằm phân tích dark pool là gì và ý nghĩa của dark pool trong Web3.

Nguồn: Twitter của CZ
1. Dark pool là gì?
1.1 Dark pool trong lĩnh vực truyền thống

Nguồn: b2broker
Mặc dù phát biểu của CZ có thể khiến người ta hiểu nhầm rằng giao dịch dark pool là một đổi mới độc quyền của Web3, nhưng thực tế công cụ tài chính này đã tồn tại hàng thập kỷ trong thị trường truyền thống. Lịch sử dark pool bắt nguồn từ năm 1979, khi Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) thông qua Quy định 19c-3, cho phép chứng khoán niêm yết trên sàn giao dịch nhất định được giao dịch trên nền tảng khác. Khi giao dịch điện tử tốc độ cao bùng nổ vào những năm 1980, mức độ minh bạch của sổ lệnh vượt xa trước đây, thúc đẩy nhu cầu của các nhà đầu tư tổ chức muốn giấu diếm động thái mua bán khối lượng lớn, từ đó hình thành nhu cầu về nơi giao dịch tư nhân.
Thông thường, chúng ta tiếp xúc với các sở giao dịch công khai như NYSE hay Nasdaq, nhưng khi mở vị thế mua/bán số lượng lớn trên những sàn này, giá cả thị trường có thể bị ảnh hưởng đáng kể, thậm chí gây thiệt hại ngoài ý muốn cho các nhà giao dịch nhỏ. Dark pool là hệ thống giao dịch độc lập, cho phép các tổ chức hoặc ngân hàng đầu tư lớn thực hiện giao dịch quy mô lớn một cách riêng tư.
Trên các sàn giao dịch truyền thống, mọi lệnh mua bán đều được công khai trên sổ lệnh để tất cả người tham gia thị trường theo dõi. Trong khi đó, nền tảng dark pool không tiết lộ giá hoặc khối lượng đơn đặt hàng trước khi khớp lệnh. Nhờ đặc điểm này, các nhà đầu tư tổ chức có thể che giấu ý định giao dịch và giảm thiểu tác động đến thị trường. Tính đến năm 2025, tới 51,8% giao dịch cổ phiếu tại Mỹ được thực hiện qua dark pool, điều này cho thấy dark pool đã vượt xa khỏi vai trò phương tiện giao dịch thay thế, trở thành hình thức giao dịch chủ lưu.
Giao dịch dark pool này khác biệt với giao dịch OTC trong tiền mã hóa. Các nhà vận hành dark pool tích lũy cổ phiếu bằng cách bán khống để cung cấp khối lượng mua cho bên mua. Do phải báo cáo chi tiết giao dịch bán khống cho các cơ quan quản lý tài chính như FINRA, dữ liệu giao dịch và khối lượng của dark pool thực chất là minh bạch. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở chỗ danh tính của tổ chức trực tiếp khởi tạo giao dịch sẽ không được tiết lộ. Hiện nay, khối lượng giao dịch dark pool được công bố dưới dạng chỉ số DIX, các nhà giao dịch thường dùng chỉ số này để suy đoán dòng vốn của các tổ chức.
1.2 Những lời chỉ trích đối với giao dịch dark pool truyền thống
Tuy nhiên, giao dịch dark pool trong tài chính truyền thống đã chịu nhiều chỉ trích. Vì giao dịch dark pool do các nhà vận hành tập trung kiểm soát, khi lợi nhuận thu được từ hành vi tham nhũng vượt xa chi phí phạt, việc lạm dụng là điều dễ xảy ra, và thực tế đã có vô số vụ án hình sự liên quan.

Nguồn: SEC
Năm 2016, nhiều tổ chức tài chính lớn đã bị phạt hơn 150 triệu USD do vi phạm luật liên bang trong vận hành dark pool, trong đó Barclays và Credit Suisse bị SEC Mỹ kiện vì vi phạm quy định quản lý dark pool. Các tổ chức này bị cáo buộc cung cấp thông tin sai lệch về cấu trúc người tham gia dark pool, đồng thời không minh bạch việc ưu đãi các công ty giao dịch tần suất cao.
Năm 2018, Ủy ban Chứng khoán Mỹ phạt Citigroup 12 triệu USD vì hành vi lừa dối nhà đầu tư trong nghiệp vụ giao dịch dark pool. Citigroup tiết lộ thông tin lệnh bí mật của khách hàng cho các công ty giao dịch tần suất cao, giúp họ thực hiện hơn 9 tỷ USD giao dịch ngược chiều với khách hàng của Citigroup và kiếm lời dễ dàng.
Những vấn đề này bắt nguồn từ sự phụ thuộc vào niềm tin với nhà vận hành tập trung và xung đột lợi ích, còn giải pháp dark pool phi tập trung trong Web3 lại có thể giải quyết triệt để những điểm đau này.
1.3 Dark pool trong Web3
Khái niệm dark pool phiên bản Web3 cũng đang thu hút sự chú ý, hình thức triển khai phức tạp và minh bạch hơn so với dark pool thị trường tài chính truyền thống. Mặc dù mọi giao dịch trên blockchain đều được ghi lại công khai, dường như mâu thuẫn, nhưng dark pool Web3 sử dụng các công nghệ mật mã tiên tiến như bằng chứng không kiến thức (zero-knowledge proof) và tính toán đa phương (MPC) để đảm bảo tính riêng tư. Chính tính minh bạch vốn có của blockchain lại trở thành lợi thế kỹ thuật giúp đạt được mức độ bảo vệ riêng tư cao hơn.
Ưu thế cốt lõi của dark pool Web3 là, khác với mô hình dark pool Web2 truyền thống, nó có khả năng loại bỏ rủi ro vận hành. Vì giao dịch được thực hiện tự động qua hợp đồng thông minh, không cần trung gian, người giao dịch luôn giữ quyền kiểm soát hoàn toàn tài sản. Đồng thời, khác với dark pool truyền thống, mô hình này không có nguy cơ nhà vận hành lạm dụng thông tin khách hàng, mọi quy trình giao dịch đều có thể được xác minh bằng công nghệ mật mã.
Dark pool Web3 còn giới thiệu một khái niệm mới gọi là "riêng tư lập trình được". Chức năng này cho phép nhà phát triển linh hoạt thiết lập phần nào của ứng dụng cần giữ riêng tư, phần nào cần công khai. Ví dụ: trong khuôn khổ tuân thủ quy định, lệnh giao dịch có thể được giữ bí mật suốt quá trình, còn kết quả khớp lệnh cuối cùng chỉ công khai cho các bên tham gia nhất định. Mặc dù công nghệ phần mềm truyền thống không phải không thể đạt được chức năng tương tự, nhưng về mặt hiện thực giao thức riêng tư lập trình được, công nghệ Web3 có ưu thế rõ rệt về tính linh hoạt và khả năng xác minh giao thức.
2. Nhu cầu về DEX hợp đồng vĩnh viễn kiểu dark pool
CZ đề xuất cần có DEX hợp đồng vĩnh viễn theo mô hình dark pool, và chỉ ra rằng tính minh bạch của DEX hiện tại gây ra nhiều vấn đề. Lập luận và cơ sở chính ông đưa ra như sau:
2.1 Tránh các cuộc tấn công MEV
Tính minh bạch của DEX là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các cuộc tấn công MEV. Như đã nói ở trên, khi lệnh giao dịch DEX công khai trong mempool blockchain, các bot MEV sẽ phát hiện thông tin này và thực hiện front-running, back-running hoặc tấn công sandwich. Điều này khiến giá thực tế giao dịch của nhà giao dịch tệ hơn nhiều so với kỳ vọng, đặc biệt là trượt giá của lệnh lớn tăng đáng kể. CZ từng nói: "Nếu bạn muốn thực hiện một lệnh trị giá 1 tỷ USD, chắc chắn bạn muốn hoàn tất giao dịch trước khi người khác nhận ra". Ông cho rằng cần có cơ chế dark pool để giải quyết vấn đề này.
2.2 Nhu cầu tiềm năng khổng lồ
CZ nhắc đến việc dark pool đã được sử dụng rộng rãi trong thị trường tài chính truyền thống, và cho biết quy mô thanh khoản mà dark pool cung cấp có thể cao gấp mười lần so với sàn giao dịch công khai. Ông cho rằng thị trường tiền mã hóa cũng cần giải pháp tương tự, đặc biệt nhấn mạnh rằng việc bảo vệ quyền riêng tư trong các sản phẩm rủi ro cao như hợp đồng vĩnh viễn là cực kỳ quan trọng.
Bên cạnh quan điểm của CZ, nhu cầu về dark pool gần đây không chỉ tăng trong thị trường Web2 mà còn được cho là ngày càng tăng trong thị trường Web3. Theo nghiên cứu của Blocknative, vào năm 2022 giao dịch mempool riêng tư trên Ethereum chỉ chiếm 4,5% tổng lượng, nhưng gần đây đã chiếm hơn 50% tổng phí gas. Mặc dù mạng Solana không có môi trường mempool, nhưng hiện nay các bot giao dịch và giải pháp ví khác nhau đã coi chức năng phòng ngừa MEV là cấu hình tiêu chuẩn, cho thấy nhận thức của người dùng về MEV đã tăng mạnh. Điều này chứng minh rõ ràng: cộng đồng Web3 hiện nay đã nhận thức đầy đủ về các hành vi thao túng ảnh hưởng đến kết quả giao dịch, và tồn tại nhu cầu mạnh mẽ để chủ động tránh những ảnh hưởng này.
2.3 Tác hại tiềm tàng từ tính minh bạch của DEX
CZ cho biết "mọi lệnh trên DEX đều được công khai theo thời gian thực", và nhấn mạnh điều này gây ra mối nguy hiểm lớn trong giao dịch hợp đồng vĩnh viễn. Trên DEX hợp đồng vĩnh viễn, vị thế và điểm đóng lệnh của nhà giao dịch sẽ được công khai trực tiếp trên blockchain, điều này khiến các đối tượng xấu có thể lợi dụng thông tin này để thao túng thị trường. Ví dụ, khi các nhà giao dịch khác phát hiện giá thanh lý của một vị thế lớn, họ có thể cố tình đẩy giá thị trường để kích hoạt thanh lý bắt buộc. CZ còn nói điều này liên quan đến "sự kiện gần đây", dường như ám chỉ sự kiện thanh lý HLP trên nền tảng Hyperliquid hoặc sự kiện thua lỗ lớn của James Wynn.

Nguồn: @simonkim_nft
Giải thích chi tiết hơn về dòng tweet của CZ có thể tìm thấy trong bài viết gần đây của Simon Kim, người sáng lập Hashed. Bài viết chỉ ra rằng mặc dù Web3 có thể đạt được phi tập trung và bảo vệ riêng tư, nhưng thực tế lại tạo ra hệ thống giám sát minh bạch nhất trong lịch sử, nhấn mạnh một thực tế là mọi giao dịch đều được ghi lại vĩnh viễn, ai cũng có thể xem và bị AI phân tích.
Bài viết tập trung phân tích trường hợp công ty MicroStrategy, chứng minh ngay cả doanh nghiệp cũng không thể thoát khỏi việc bị theo dõi. Dù Micheal Saylor nhiều lần cảnh báo mạnh mẽ về rủi ro khi công khai địa chỉ ví, nền tảng phân tích blockchain Arkham Intelligence vẫn dần thành công trong việc theo dõi lượng Bitcoin mà công ty nắm giữ, xác định được tới 87,5% tổng vị thế của họ.
Bài viết cũng đi sâu vào sự kiện thua lỗ 100 triệu USD của James Wynn trên sàn giao dịch Hyperliquid, minh họa rõ nhu cầu về giao dịch dark pool. Wynn từng mở vị thế long Bitcoin đòn bẩy 40 lần trị giá 1,25 tỷ USD, nhưng do giá thanh lý của anh ta có thể tra cứu công khai, các nhà tham gia thị trường đã tận dụng điểm yếu này để tấn công, một số trader đồng thời thực hiện các giao dịch ngược lại với vị thế của anh ta và kiếm lời 17 triệu USD trong vòng một tuần. Sự kiện này phơi bày nhược điểm của việc minh bạch thông tin vị thế trên DEX hợp đồng vĩnh viễn, cũng khẳng định nhu cầu thực tế về môi trường giao dịch không minh bạch thông tin vị thế.
3. Các cách khác nhau để hiện thực hóa dark pool trên chuỗi
Mặc dù nhiều người có lẽ lần đầu tiên tiếp cận khái niệm giao dịch dark pool qua dòng tweet của CZ, nhưng thực tế đã có nhiều dự án đang tích cực phát triển dark pool. Để đạt được mục tiêu cốt lõi của dark pool là "quyền riêng tư của nhà giao dịch", tồn tại nhiều hướng kỹ thuật khác nhau, và các dự án khác nhau đã áp dụng các phương án mã hóa khác biệt. Dưới đây là các phương pháp phổ biến và các dự án tiêu biểu:
3.1 Renegade

Nguồn: Renegade
Renegade là một trong những dự án dark pool trên chuỗi tiêu biểu nhất hiện nay trên mạng lớp 2 Arbitrum của Ethereum. Dự án này kết hợp tính toán đa phương (MPC) và bằng chứng không kiến thức (ZKP) để xây dựng giải pháp bảo vệ riêng tư.
Trong giao thức Renegade, mọi dữ liệu trạng thái (số dư, sổ lệnh, v.v.) đều do nhà giao dịch quản lý cục bộ, không cần dựa vào máy chủ tập trung hay phân tán. Khi thực hiện giao dịch, nhà giao dịch phải biết cả trạng thái ví cũ và mới, đồng thời gửi ba thông tin quan trọng đến hợp đồng thông minh: commitment, nullifier và validity proof. Cấu trúc này cũng phổ biến trong các dự án dựa trên bằng chứng không kiến thức như Zcash.
Đặc điểm cốt lõi của Renegade là đảm bảo riêng tư suốt quá trình trước và sau giao dịch. Trước giao dịch, chi tiết lệnh (giá, khối lượng, chiều hướng, v.v.) hoàn toàn ẩn danh; sau khi giao dịch hoàn tất, chỉ đối tác mới biết loại tài sản được trao đổi. Mọi giao dịch đều được thực hiện theo giá trung bình thời gian thực của Binance, không trượt giá, không ảnh hưởng giá, khiến nó trở thành dự án hấp dẫn theo kiểu Web2.
Đặc điểm kiến trúc của Renegade là mỗi khi có lệnh mới vào hệ thống, nhiều nút relay độc lập sẽ liên tục thực hiện tính toán đa phương (MPC) qua giao tiếp điểm-điểm. Trong quá trình MPC, Renegade chứng minh một mệnh đề NP đặc biệt gọi là "VALID MATCH MPC". Bằng chứng này cho thấy, với cam kết thông tin lệnh công khai và cam kết bộ dữ liệu khớp công khai, hai bên giao dịch thực sự biết được lệnh đầu vào hợp lệ. Thông qua cấu trúc bằng chứng không kiến thức cộng tác này, Renegade cung cấp cho người dùng tính ẩn danh, riêng tư và bảo mật hoàn toàn.
3.2 Arcium
Arcium là dự án bảo mật được xây dựng trên hệ sinh thái Solana, công nghệ cốt lõi là MPC dùng chia sẻ bí mật cộng tính. Giải pháp này cho phép nhà phát triển lưu trữ trạng thái mã hóa trên chuỗi và thực hiện tính toán dữ liệu, đồng thời đảm bảo dữ liệu gốc luôn được bảo mật. Đặc biệt, kiến trúc đổi mới của Arcium có thể thực hiện phép cộng cục bộ không tương tác, và hoàn thành phép nhân chỉ trong một vòng truyền thông, vừa đảm bảo an ninh mạnh mẽ vừa nâng cao đáng kể hiệu suất tính toán.
Hơn nữa, Arcium áp dụng khả năng "riêng tư lập trình được", cho phép nhà phát triển trong chương trình Solana chỉ định trạng thái nào nên lưu trữ dưới dạng mã hóa và hàm nào nên thực hiện tính toán trên trạng thái mã hóa cụ thể. Trong Arcium, nhiệm vụ MPC do một môi trường thực thi ảo tên là Môi trường Thực thi Đa phương (MXE - Multi-Party eXecution Environment) quản lý. MXE chịu trách nhiệm thiết lập tham số nhiệm vụ, ví dụ như dữ liệu sử dụng, chương trình thực thi và các nút chịu trách nhiệm tính toán. Nhờ khung này, Arcium có thể hỗ trợ thực thi giao dịch quy mô lớn và song song tương tự Solana.

Nguồn: Arcium
Gần đây, Arcium đã ra mắt phiên bản demo dark pool trên mạng thử nghiệm công khai Solana, tạo nên sàn giao dịch bí mật trên chuỗi đầu tiên trên blockchain Solana. Bất kỳ dự án DeFi Solana hiện có nào cũng có thể hợp tác với Arcium để triển khai cơ chế dark pool trên Solana, cung cấp dịch vụ giao dịch bí mật cho người dùng.
3.3 Aztec
Aztec là giải pháp rollup tập trung vào bảo vệ riêng tư bằng bằng chứng không kiến thức, hoàn thành vòng gọi vốn Series B trị giá 100 triệu USD do a16z crypto dẫn đầu vào năm 2022, trở thành một trong những vụ đầu tư lớn nhất trong lĩnh vực công nghệ riêng tư.
Giống như giải pháp Arcium, Aztec cho phép nhà phát triển đánh dấu các hàm riêng tư. Các hàm được đánh dấu riêng tư sẽ thực hiện và xác minh trên thiết bị người dùng, trong khi chỉ các hàm được đánh dấu mới chạy trên mạng Aztec. Giá trị trạng thái của hàm riêng tư được lưu trữ dưới dạng UTXO mà chỉ người dùng mới giải mã được, không ai khác có thể đọc được.

Nguồn: Aztec
Aztec từng hợp tác với Ren Protocol để cùng phát triển giao thức giao dịch bảo vệ riêng tư dựa trên công nghệ dark pool. Hệ thống giao dịch do Aztec xây dựng cho phép người dùng giao dịch thông qua "Aztec Notes" – token bằng chứng không kiến thức, và thông tin giao dịch cũng như số tiền sẽ không được công khai trên sổ lệnh. Khi người dùng nạp tiền vào Aztec, hệ thống tạo ra chứng từ mã hóa giống tiền mặt thông qua cơ chế trạng thái UTXO ngoại chuỗi. Khi lệnh được gửi và thực hiện, cây trạng thái liên tục cập nhật thông tin mã hóa, chỉ người nắm giữ chứng từ mới xem được nội dung, đảm bảo tuyệt đối bí mật danh tính và số dư tài khoản người dùng.
4. Nếu công nghệ thành, thì dark pool hưng thịnh
Thách thức kỹ thuật lớn nhất đối với dark pool Web3 là khả năng mở rộng và hiệu suất. Công nghệ tính toán an toàn đa phương và bằng chứng không kiến thức hiện tại đòi hỏi rất cao về sức mạnh tính toán, vẫn còn hạn chế khi xử lý khối lượng giao dịch lớn. Ví dụ, dự án Renegade với cấu trúc mạng điểm-điểm sẽ khiến độ phức tạp hệ thống tăng theo cấp số mũ khi số lượng người tham gia tăng lên.
Tồn tại sự đánh đổi giữa tính riêng tư và khả năng mở rộng của dark pool. Zac Williamson, đồng sáng lập Aztec, từng nói: "Giao dịch hoàn toàn riêng tư do thông tin được mã hóa hoàn toàn sẽ cần truyền thêm dữ liệu, chiếm nhiều tài nguyên hơn và làm giảm khả năng mở rộng." Để phá vỡ những giới hạn căn bản này, cần phát triển các thư viện mật mã hiệu quả hơn.

Nguồn: Arcium
Ổn định mạng cũng là một thách thức quan trọng. Gần đây, Arcium đã thử nghiệm ứng dụng demo dark pool dựa trên mạng thử nghiệm Arcium trên Solana Devnet. Trong quá trình thử nghiệm, một số nút bị sập do lưu lượng cao, dẫn đến ùn tắc hàng đợi lệnh. Mục đích của thử nghiệm này là kiểm tra độ ổn định cơ sở hạ tầng, giải quyết các vấn đề tiềm tàng trước khi ra mắt mainnet, và vấn đề này đã được giải quyết nhanh chóng. Điều này chứng tỏ việc triển khai dark pool đòi hỏi công nghệ đỉnh cao và kiểm thử kỹ lưỡng để đối phó với tải trọng cao.
Xét về dài hạn, dark pool có tiềm năng trở thành thành phần quan trọng trong hệ sinh thái giao dịch tiền mã hóa. Như người sáng lập Binance CZ đã chỉ ra, dark pool hiện chiếm hơn 50% khối lượng giao dịch trong lĩnh vực tài chính truyền thống, mô hình giao dịch này rất có thể sẽ chiếm tỷ lệ tương đương trong thị trường tiền mã hóa. Xu hướng này sẽ còn được thúc đẩy mạnh hơn khi mức độ tham gia của các nhà đầu tư tổ chức vào thị trường tiền mã hóa ngày càng tăng.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa DEX hiện tại sẽ bị thay thế hoàn toàn, hai hình thức này nhiều khả năng sẽ bổ sung lẫn nhau để đáp ứng nhu cầu khác nhau. Dự kiến thị trường trong tương lai sẽ phân hóa: các giao dịch nhỏ coi trọng phát hiện giá sẽ vẫn diễn ra trên DEX hiện tại; còn các giao dịch lớn coi trọng riêng tư sẽ được thực hiện trong dark pool.
Sự phát triển của dark pool sẽ mở rộng từ lĩnh vực riêng tư sang các kịch bản ứng dụng rộng lớn hơn. Như Arcium đang tích cực thúc đẩy, nhu cầu về công nghệ bảo vệ riêng tư trong các lĩnh vực như AI, DePIN và quản lý chuỗi cung ứng ngày càng tăng. Là điểm khởi đầu cho chiến lược công nghệ riêng tư, dark pool có tiềm năng phát triển thành thành phần quan trọng của hệ sinh thái riêng tư.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














