
Trung Quốc sản xuất điện nhiều nhất thế giới, tại sao lại không thể dùng để khai thác Bitcoin?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Trung Quốc sản xuất điện nhiều nhất thế giới, tại sao lại không thể dùng để khai thác Bitcoin?
Lõi của tranh cãi về khai thác bitcoin không bao giờ nằm ở chỗ nó có tốn điện hay không, mà nằm ở việc chúng ta có sẵn sàng thừa nhận rằng nó là một "sự tồn tại hợp lý" hay không.
Tác giả: Lưu Hồng Lâm
Hóa ra tôi hoàn toàn không hiểu điện
Kỳ nghỉ "Ngũ Nhất", tự lái xe xuyên hành lang Hà Tây, từ Võ Uy đến Trương Dịch, Tửu Tuyền, rồi đến Đôn Hoàng. Lái trên con đường戈壁, hai bên đường thường xuyên xuất hiện những cánh đồng tua-bin gió, lặng lẽ đứng sừng sững trên sa mạc戈壁, vô cùng tráng lệ, giống như một bức trường thành đầy cảm giác khoa học viễn tưởng.

* Ảnh nguồn mạng
Trường thành ngàn năm trước bảo vệ biên cương và lãnh thổ, còn ngày nay, những tua-bin gió và dãy pin quang điện này đang bảo vệ an ninh năng lượng quốc gia, là mạch sống của hệ thống công nghiệp thế hệ tiếp theo. Ánh sáng mặt trời và gió chưa bao giờ được tổ chức bài bản đến thế, gắn liền vào chiến lược quốc gia, trở thành một phần của năng lực chủ quyền.
Trong ngành Web3, ai cũng biết khai thác (mining) là một yếu tố cơ bản nhất định, là một trong những hạ tầng sơ khai và vững chắc nhất của hệ sinh thái này. Mỗi lần chuyển đổi thị trường tăng/giảm, mỗi đợt thịnh vượng trên chuỗi, đều không thể thiếu tiếng vận hành liên tục của máy đào. Và mỗi khi nói về khai thác, điều chúng ta bàn nhiều nhất chính là hiệu suất máy đào và giá điện – việc khai thác có lời hay không, giá điện cao hay thấp, nơi nào tìm được điện giá rẻ.
Nhưng khi nhìn thấy con đường điện trải dài hàng ngàn dặm này, tôi bỗng nhận ra mình thực sự chẳng hiểu gì về điện cả: Điện phát ra từ đâu? Ai có thể phát điện? Nó truyền từ sa mạc đến nơi cách xa hàng ngàn cây số như thế nào, ai sử dụng, và được định giá ra sao?
Đây là khoảng trống nhận thức của tôi, có lẽ cũng sẽ có bạn đọc tò mò tương tự về những câu hỏi này. Vì vậy, tôi muốn mượn bài viết này để bổ sung kiến thức một cách hệ thống, từ cơ chế phát điện, cấu trúc lưới điện, giao dịch điện, đến cơ chế tiếp cận đầu cuối tại Trung Quốc, nhằm hiểu lại từng đơn vị điện.
Tất nhiên, đây là lần đầu tiên luật sư Hồng Lâm tiếp cận chủ đề và ngành nghề hoàn toàn xa lạ này, chắc chắn sẽ có thiếu sót, rất mong các bạn đóng góp ý kiến quý báu.
Trung Quốc rốt cuộc có bao nhiêu điện?
Chúng ta hãy xem xét một sự thật vĩ mô: Theo dữ liệu do Cục Năng lượng Quốc gia công bố trong quý I năm 2025, sản lượng điện toàn quốc năm 2024 đạt 9,4181 nghìn tỷ kWh, tăng 4,6% so với cùng kỳ, chiếm khoảng một phần ba tổng sản lượng điện toàn cầu. Đây là mức độ thế nào? Tổng sản lượng điện hàng năm của cả Liên minh châu Âu cộng lại cũng chưa bằng bảy mươi phần trăm của Trung Quốc. Điều này có nghĩa là, không chỉ chúng ta có điện, mà còn đang ở trong trạng thái "thừa điện" và "cấu trúc tái cơ cấu".
Trung Quốc không chỉ phát nhiều điện, mà cách phát điện cũng đã thay đổi.
Tính đến cuối năm 2024, tổng công suất lắp đặt toàn quốc đạt 3,53 tỷ kW, tăng 14,6% so với cùng kỳ, trong đó tỷ lệ năng lượng sạch tiếp tục tăng lên. Công suất lắp đặt mới của quang điện đạt khoảng 140 triệu kW, công suất lắp đặt mới của điện gió đạt 77 triệu kW. Về tỷ lệ, năm 2024, Trung Quốc chiếm 52% công suất lắp đặt mới quang điện toàn cầu, 41% công suất lắp đặt mới điện gió, gần như đóng vai trò "thống trị" trên bản đồ năng lượng sạch toàn cầu.
Sự tăng trưởng này không còn tập trung chủ yếu ở các tỉnh năng lượng truyền thống, mà dần nghiêng về khu vực Tây Bắc. Các tỉnh Cam Túc, Tân Cương, Ninh Hạ, Thanh Hải trở thành "các tỉnh năng lượng mới", đang chuyển đổi dần từ "địa phương xuất khẩu tài nguyên" sang "chủ lực sản xuất năng lượng". Để hỗ trợ quá trình chuyển đổi này, Trung Quốc đã triển khai kế hoạch xây dựng các cơ sở năng lượng mới cấp quốc gia tại các vùng "sa mạc戈壁荒": tập trung bố trí hơn 400 triệu kW công suất điện gió và quang điện tại các vùng sa mạc戈壁 hoang vu, trong đó đợt đầu tiên khoảng 120 triệu kW đã được đưa vào quy hoạch đặc biệt "Kế hoạch 5 năm lần thứ 14".

* Nhà máy phát điện nhiệt mặt trời tháp muối nóng Shouhang Energy Saving 100MW tại Đôn Hoàng, nhà máy đầu tiên ở châu Á (ảnh nguồn mạng)
Đồng thời, nhiệt điện than truyền thống chưa hoàn toàn rút lui, mà dần chuyển hóa thành nguồn điện linh hoạt, phục vụ điều tiết đỉnh. Dữ liệu của Cục Năng lượng Quốc gia cho thấy, năm 2024 công suất lắp đặt nhiệt điện than toàn quốc tăng dưới 2%, trong khi tốc độ tăng trưởng của quang điện và điện gió lần lượt đạt 37% và 21%. Điều này có nghĩa là mô hình "dựa trên than, lấy xanh làm chủ" đang hình thành.
Xét về cấu trúc không gian, năm 2024 cung cầu điện năng toàn quốc nhìn chung cân bằng, nhưng tình trạng dư thừa mang tính cấu trúc khu vực vẫn tồn tại, đặc biệt là ở khu vực Tây Bắc, tại một số thời điểm xảy ra tình trạng "có điện nhưng không dùng hết", điều này cũng tạo bối cảnh thực tế cho phần sau khi chúng ta thảo luận "khai thác Bitcoin có phải là lối thoát cho điện dư thừa hay không".
Tóm lại bằng một câu: Hiện nay Trung Quốc không thiếu điện, mà thiếu "điện có thể điều chỉnh", "điện có thể tiêu thụ" và "điện có thể kiếm tiền".
Ai có thể phát điện?
Tại Trung Quốc, phát điện không phải là việc bạn muốn làm là được, nó không thuộc ngành hoàn toàn thị trường hóa, mà giống như một "kinh doanh đặc quyền" có ngưỡng chính sách, có trần giám sát.
Theo "Quy định quản lý giấy phép kinh doanh điện lực", tất cả các đơn vị muốn tham gia hoạt động phát điện đều phải có "Giấy phép kinh doanh điện lực (loại phát điện)", cơ quan phê duyệt thường là Cục Năng lượng Quốc gia hoặc các cơ quan phái cử của cục này, tùy theo quy mô dự án, khu vực và loại công nghệ, quá trình đăng ký thường liên quan đến nhiều đánh giá phối hợp:
-
Có phù hợp với quy hoạch năng lượng quốc gia và địa phương hay không?
-
Đã có được phê duyệt sử dụng đất, đánh giá tác động môi trường và bảo vệ nước hay chưa?
-
Có đủ điều kiện nối lưới và khả năng tiêu thụ điện hay không?
-
Có đảm bảo tuân thủ kỹ thuật, vốn到位, an toàn đáng tin cậy hay không?
Điều này có nghĩa là, trong vấn đề "phát điện", quyền lực hành chính, cấu trúc năng lượng và hiệu quả thị trường cùng tham gia vào cuộc đấu tranh.
Hiện nay, các chủ thể phát điện tại Trung Quốc chủ yếu chia làm ba nhóm:
Nhóm thứ nhất, là năm tập đoàn phát điện lớn: Tập đoàn Năng lượng Quốc gia, Tập đoàn Hoa Năng, Tập đoàn Đại Đường, Tập đoàn Hoa Điện, Tập đoàn Điện lực Quốc gia. Những doanh nghiệp này nắm giữ hơn 60% tài nguyên nhiệt điện tập trung toàn quốc, đồng thời tích cực mở rộng sang lĩnh vực năng lượng mới. Ví dụ, năm 2024, Tập đoàn Năng lượng Quốc gia tăng thêm hơn 11 triệu kW công suất điện gió mới, dẫn đầu ngành.
Nhóm thứ hai, là các doanh nghiệp vốn nhà nước địa phương: như Tân Giang năng lượng Tam Hiệp, Điện lực Kinh Năng, Tập đoàn Đầu tư Thiểm Tây. Những doanh nghiệp này thường gắn bó chặt chẽ với chính quyền địa phương, đóng vai trò quan trọng trong bố cục điện lực địa phương, đồng thời đảm nhiệm một số "nhiệm vụ chính sách".
Nhóm thứ ba, là các doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp sở hữu hỗn hợp: đại diện điển hình như Longi Green Energy, Sungrow, Tongwei Shares, Trina Solar... Những doanh nghiệp này thể hiện sức cạnh tranh mạnh mẽ trong các lĩnh vực sản xuất tấm quang điện, tích hợp lưu trữ năng lượng, phát điện phân tán, đồng thời giành được "ưu tiên chỉ tiêu" tại một số tỉnh.
Nhưng ngay cả khi bạn là doanh nghiệp năng lượng mới hàng đầu, cũng không có nghĩa là bạn "muốn xây nhà máy điện là được". Điểm nghẽn thường nằm ở ba khía cạnh:
1. Chỉ tiêu dự án
Dự án phát điện cần được đưa vào kế hoạch phát triển năng lượng hàng năm của địa phương, phải giành được chỉ tiêu dự án điện gió và quang điện. Việc phân bổ chỉ tiêu này về bản chất là kiểm soát tài nguyên địa phương – nếu không có sự đồng ý của Sở Phát triển và Cải cách hoặc Cục Năng lượng địa phương, bạn không thể khởi động hợp pháp dự án. Một số khu vực còn áp dụng phương thức "phân bổ cạnh tranh", chọn lựa ưu tiên dựa trên các tiêu chí như tiết kiệm đất, hiệu suất thiết bị, cấu hình lưu trữ năng lượng, nguồn vốn...
2. Kết nối lưới điện
Sau khi dự án được phê duyệt, bạn vẫn phải nộp đơn lên Tập đoàn Lưới điện Quốc gia hoặc Lưới điện Miền Nam để đánh giá kết nối hệ thống. Nếu trạm biến áp địa phương đã đầy tải hoặc không có tuyến truyền tải, thì dù xây xong dự án cũng vô ích. Đặc biệt tại các khu vực Tây Bắc tập trung năng lượng mới, khó kết nối và khó điều phối là chuyện thường xuyên.
3. Khả năng tiêu thụ điện
Dù dự án được phê duyệt và đường dây sẵn sàng, nếu tải địa phương không đủ, kênh truyền tải liên vùng chưa thông suốt, điện của bạn cũng có thể "không ai dùng". Từ đó nảy sinh vấn đề "bỏ điện" (hư điện). Báo cáo của Cục Năng lượng Quốc gia năm 2024 chỉ ra rằng, một số thành phố thậm chí đã tạm dừng kết nối thêm dự án năng lượng mới do tập trung triển khai dự án vượt xa tải.
Vì vậy, "có thể phát điện hay không", không chỉ là vấn đề năng lực doanh nghiệp, mà còn là kết quả do chỉ tiêu chính sách, cấu trúc vật lý lưới điện và kỳ vọng thị trường cùng quyết định. Trong bối cảnh này, một bộ phận doanh nghiệp bắt đầu chuyển hướng sang các mô hình mới như "quang điện phân tán", "tự cung cấp điện trong khu công nghiệp", "liên kết lưu trữ năng lượng công nghiệp-thương mại" để tránh né các rào cản phê duyệt tập trung và tiêu thụ điện.
Xét từ thực tiễn ngành, cấu trúc ba lớp "tiếp cận chính sách + ngưỡng kỹ thuật + thương lượng điều phối" này quyết định ngành phát điện Trung Quốc vẫn thuộc thị trường "tiếp cận có cấu trúc", không hoàn toàn loại trừ vốn tư nhân, nhưng cũng khó để thuần thị trường chi phối.
Điện được vận chuyển như thế nào?
Trong lĩnh vực năng lượng, tồn tại một "nghịch lý điện lực" nổi tiếng: tài nguyên ở phía Tây, tiêu thụ điện ở phía Đông; điện đã phát ra nhưng không vận chuyển được đi.
Đây là vấn đề điển hình trong cấu trúc năng lượng Trung Quốc: Tây Bắc có ánh sáng mặt trời và gió dồi dào, nhưng mật độ dân cư thấp, tải công nghiệp nhỏ; phía Đông kinh tế phát triển, tiêu thụ điện lớn, nhưng tài nguyên năng lượng mới có thể khai thác tại chỗ rất hạn chế.
Vậy phải làm sao? Câu trả lời là: xây dựng truyền tải điện áp siêu cao (UHV), dùng "cao tốc điện lực" để vận chuyển điện gió và điện mặt trời từ phía Tây đến phía Đông.
Tính đến cuối năm 2024, Trung Quốc đã vận hành 38 tuyến UHV, trong đó 18 tuyến xoay chiều, 20 tuyến một chiều. Trong đó, các dự án truyền tải một chiều đặc biệt quan trọng, vì có thể thực hiện truyền tải định hướng công suất lớn, tổn thất thấp ở khoảng cách rất xa. Ví dụ:
-
Tuyến một chiều ±800kV "Thanh Hải - Hà Nam": dài 1587 km, vận chuyển điện từ các cơ sở quang điện Sa mạc Qaidam ở Thanh Hải đến các cụm đô thị Trung Nguyên;
-
Tuyến một chiều ±1100kV "Xương Cát - Cổ Tuyền": dài 3293 km, lập kỷ lục toàn cầu về khoảng cách và cấp điện áp truyền tải;
-
Tuyến một chiều ±800kV "Sơn Bắc - Vũ Hán": phục vụ cơ sở năng lượng Sơn Bắc và vùng công nghiệp trung tâm Hoa Trung, năng lực truyền tải hàng năm vượt 66 tỷ kWh.
Mỗi tuyến UHV là một "dự án cấp quốc gia", do Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia, Cục Năng lượng Quốc gia phê duyệt, Tập đoàn Lưới điện Quốc gia hoặc Lưới điện Miền Nam chịu trách nhiệm đầu tư và xây dựng. Các dự án này thường có vốn đầu tư hàng trăm tỷ Nhân dân tệ, thời gian thi công 2-4 năm, thường xuyên cần phối hợp liên tỉnh, đánh giá môi trường và giải phóng mặt bằng.
Vậy tại sao phải làm UHV? Thực ra đằng sau là vấn đề tái phân phối tài nguyên:
1. Tái phân phối tài nguyên không gian
Tài nguyên gió-năng lượng mặt trời và dân cư, công nghiệp tại Trung Quốc lệch nhau nghiêm trọng. Nếu không thể dùng truyền tải hiệu quả để vượt qua khác biệt không gian, mọi khẩu hiệu "điện Tây gửi Đông" đều là suông. UHV chính là dùng "năng lực truyền tải" để đổi lấy "lợi thế tài nguyên".
2. Cơ chế cân bằng giá điện
Do sự khác biệt lớn về cấu trúc giá điện giữa đầu nguồn và đầu tiêu thụ, truyền tải UHV cũng trở thành công cụ điều tiết chênh lệch giá điện khu vực. Trung Đông có thể nhận được điện xanh giá tương đối thấp, Tây Bộ có thể hiện thực hóa lợi nhuận từ tài nguyên năng lượng.
3. Thúc đẩy tiêu thụ năng lượng mới
Nếu không có kênh truyền tải, khu vực Tây Bắc dễ dàng rơi vào tình trạng "có điện mà không dùng được", bỏ điện gió-bỏ quang điện. Vào khoảng năm 2020, tỷ lệ bỏ điện ở Cam Túc, Thanh Hải, Tân Cương từng vượt quá 20%. Sau khi xây dựng UHV, các con số này đã giảm xuống dưới 3%, chính là nhờ nâng cao năng lực truyền tải làm giảm bớt áp lực cấu trúc.
Cấp quốc gia đã xác định rõ, UHV không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là trụ cột quan trọng trong chiến lược an ninh năng lượng quốc gia. Trong 5 năm tới, Trung Quốc sẽ tiếp tục triển khai hàng chục tuyến UHV trong "Quy hoạch phát triển điện lực Kế hoạch 5 năm lần thứ 14", bao gồm các dự án trọng điểm như Nội Mông đến Kinh-Tế-Kiến, Ninh Hạ đến Trường Giang Tam Giác, nhằm tiếp tục hiện thực hóa mục tiêu điều phối thống nhất "một mạng lưới toàn quốc".
Tuy nhiên cần lưu ý rằng, dù UHV tốt nhưng cũng có hai điểm tranh cãi lâu dài:
-
Vốn đầu tư cao, thu hồi chậm: một tuyến một chiều ±800kV thường có vốn đầu tư vượt 20 tỷ Nhân dân tệ, thời gian hoàn vốn trên 10 năm;
-
Phối hợp liên tỉnh khó: UHV phải đi qua nhiều khu vực hành chính, đòi hỏi cơ chế phối hợp cao giữa các chính quyền địa phương.
Hai vấn đề này quyết định UHV vẫn là "công trình quốc gia", chứ không phải hạ tầng thị trường do doanh nghiệp tự do quyết định. Nhưng không thể phủ nhận rằng, trong bối cảnh năng lượng mới bùng nổ nhanh chóng và mất cân đối cấu trúc khu vực gia tăng, UHV đã không còn là "tùy chọn", mà là "tùy chọn bắt buộc" của "internet năng lượng kiểu Trung Quốc".
Điện được bán như thế nào?
Sau khi phát điện, truyền tải điện, đến bước then chốt nhất: bán điện như thế nào? Ai mua? Giá bao nhiêu một kWh?
Đây cũng là khâu quyết định lợi nhuận của dự án phát điện. Trong hệ thống kế hoạch truyền thống, câu hỏi này rất đơn giản: nhà máy phát điện → bán cho Lưới điện Quốc gia → Lưới điện Quốc gia điều phối thống nhất → người dùng đóng tiền điện, mọi thứ theo giá do nhà nước quy định.
Nhưng mô hình này sau khi lượng lớn năng lượng mới hòa lưới đã không còn vận hành được. Chi phí biên của quang điện, điện gió gần như bằng không, nhưng sản lượng có tính dao động và gián đoạn, không phù hợp với hệ thống kế hoạch điện lực cố định giá, cung cầu cứng nhắc. Từ đó, "có thể bán được điện hay không" trở thành ranh giới sống còn của ngành năng lượng mới.
Theo quy định mới có hiệu lực từ năm 2025, tất cả các dự án phát điện năng lượng mới mới trên toàn quốc sẽ hủy bỏ hoàn toàn trợ cấp giá điện cố định, phải tham gia giao dịch thị trường, bao gồm:
-
Giao dịch hợp đồng trung và dài hạn: tương tự "bán điện trước", doanh nghiệp phát điện ký trực tiếp với doanh nghiệp tiêu thụ điện, khóa thời gian, giá cả và lượng điện nhất định;
-
Giao dịch thị trường giao ngay: giá điện có thể thay đổi mỗi 15 phút theo dao động cung cầu điện thực tế;
-
Thị trường dịch vụ phụ trợ: cung cấp các dịch vụ ổn định lưới như điều tần, điều áp, dự phòng;
-
Giao dịch điện xanh: người dùng tự nguyện mua điện xanh, kèm theo chứng chỉ điện xanh (GEC);
-
Giao dịch thị trường carbon: doanh nghiệp phát điện có thể nhận thêm thu nhập do giảm phát thải carbon.
Hiện nay toàn quốc đã thành lập nhiều trung tâm giao dịch điện lực, như Công ty TNHH Trung tâm Giao dịch Điện lực Bắc Kinh, Quảng Châu, Hàng Châu, Tây An..., chịu trách nhiệm thống nhất khớp lệnh thị trường, xác nhận lượng điện, thanh toán giá điện v.v.
Chúng ta hãy xem một ví dụ điển hình về thị trường giao ngay:
Vào thời điểm nắng nóng mùa hè năm 2024, thị trường giao ngay điện lực Quảng Đông xuất hiện biến động cực đoan, giá điện thấp điểm xuống tới 0,12 Nhân dân tệ/kWh, giá cao điểm lên tới 1,21 Nhân dân tệ/kWh. Trong cơ chế này, nếu dự án năng lượng mới có thể điều phối linh hoạt (ví dụ trang bị lưu trữ năng lượng), có thể "mua điện giá thấp, bán điện giá cao", thu được lợi nhuận chênh lệch khổng lồ.
So sánh, các dự án vẫn phụ thuộc hợp đồng trung hạn nhưng thiếu khả năng điều tiết đỉnh chỉ có thể bán điện với giá khoảng 0,3-0,4 Nhân dân tệ mỗi kWh, thậm chí trong một số thời điểm bỏ điện phải bán điện với giá bằng không.
Vì vậy, ngày càng nhiều doanh nghiệp năng lượng mới bắt đầu đầu tư lưu trữ năng lượng đi kèm, vừa để đáp ứng điều phối lưới điện, vừa để kiếm lời chênh lệch giá.
Ngoài thu nhập từ giá điện, doanh nghiệp năng lượng mới còn có một số nguồn thu khác:
1. Giao dịch Chứng chỉ Điện xanh (GEC). Năm 2024, các tỉnh thành như Giang Tô, Quảng Đông, Bắc Kinh đã khởi động nền tảng giao dịch GEC, người dùng (đặc biệt là các doanh nghiệp công nghiệp lớn) vì mục đích công bố carbon, mua sắm xanh... mà mua GEC. Theo dữ liệu Hội nghiên cứu năng lượng, năm 2024 giá giao dịch GEC dao động 80-130 Nhân dân tệ/MWh, tương đương khoảng 0,08-0,13 Nhân dân tệ/kWh, là phần bổ sung lớn cho giá điện truyền thống.
2. Giao dịch thị trường carbon. Nếu dự án năng lượng mới dùng để thay thế nhiệt điện than, và được đưa vào Hệ thống Giao dịch Phát thải Carbon Toàn quốc, có thể nhận được lợi nhuận từ "tài sản carbon". Tính đến cuối năm 2024, giá carbon toàn quốc khoảng 70 Nhân dân tệ/tấn CO₂, mỗi kWh điện xanh giảm khoảng 0,8-1,2 kg, lợi nhuận lý thuyết khoảng 0,05 Nhân dân tệ/kWh.
3. Điều tiết giá điện theo giờ cao-trũng và khuyến khích phản hồi nhu cầu. Doanh nghiệp phát điện ký thỏa thuận điều tiết tiêu thụ điện với người dùng tiêu thụ cao, trong giờ cao điểm giảm tải hoặc phát ngược điện lên lưới, có thể nhận được trợ cấp thêm. Cơ chế này đang được đẩy nhanh thử nghiệm tại Sơn Đông, Triết Giang, Quảng Đông...
Trong cơ chế này, khả năng sinh lời của dự án năng lượng mới không còn phụ thuộc vào "tôi có thể phát bao nhiêu điện", mà là:
-
Tôi có thể bán được giá tốt hay không?
-
Tôi có khách hàng dài hạn hay không?
-
Tôi có thể san đỉnh lấp trũng hay không?
-
Tôi có khả năng lưu trữ hoặc điều tiết khác hay không?
-
Tôi có tài sản xanh có thể giao dịch hay không?
Mô hình dự án "giành chỉ tiêu, dựa vào trợ cấp" xưa cũ đã走到尽头, doanh nghiệp năng lượng mới trong tương lai phải có tư duy tài chính, năng lực vận hành thị trường, thậm chí phải tinh tế quản lý tài sản điện như làm sản phẩm phái sinh.
Tóm lại bằng một câu: khâu "bán điện" của năng lượng mới đã không còn là mối quan hệ mua bán đơn giản, mà là một công trình hệ thống, lấy điện làm phương tiện, phối hợp chính sách, thị trường, quyền carbon, tài chính trong một cuộc đấu tranh phức tạp.
Tại sao lại có bỏ điện?
Đối với dự án phát điện, rủi ro lớn nhất从来不是 việc xây được nhà máy hay không, mà là "xây xong rồi bán không được". Và "bỏ điện" chính là kẻ thù im lặng nhưng chết người nhất trong khâu này.
"Bỏ điện" không có nghĩa là bạn không phát điện, mà là điện bạn phát ra không có người dùng, không có kênh truyền, không có dư địa điều phối, nên đành phải lãng phí trắng trợn. Đối với một doanh nghiệp điện gió hoặc quang điện, bỏ điện không chỉ có nghĩa là mất thu nhập trực tiếp, mà còn có thể ảnh hưởng dây chuyền đến việc xin trợ cấp, tính toán lượng điện, tạo chứng chỉ xanh, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng ngân hàng và định giá lại tài sản sau này.
Theo thống kê của Cục Giám sát Tây Bắc, Cục Năng lượng Quốc gia, năm 2020 tỷ lệ bỏ điện gió ở Tân Cương từng lên tới 16,2%, các dự án quang điện ở Cam Túc, Thanh Hải cũng xuất hiện tỷ lệ bỏ điện trên 20%. Mặc dù đến cuối năm 2024, các con số này đã giảm xuống lần lượt 2,9% và 2,6%, nhưng tại một số khu vực và thời điểm, bỏ điện vẫn là thực tế không thể tránh khỏi đối với các bên thực hiện dự án – đặc biệt là trong các kịch bản điển hình buổi trưa ánh sáng cao, tải thấp, điện quang điện bị hệ thống điều phối "ép đơn" hàng loạt, tức là phát cũng như không phát.
Nhiều người nghĩ bỏ điện là do "tiêu thụ điện không đủ", nhưng bản chất đây là kết quả mất cân bằng điều phối hệ thống.
Trước tiên là nút thắt vật lý: tại một số khu vực tập trung tài nguyên, dung lượng trạm biến áp đã bão hòa, việc kết nối lưới điện trở thành giới hạn lớn nhất, dự án được phê duyệt nhưng không thể hòa lưới. Thứ hai là cơ chế điều phối cứng nhắc. Hiện nay Trung Quốc vẫn lấy độ ổn định của tổ máy nhiệt điện làm cốt lõi điều phối, tính bất định của sản lượng năng lượng mới khiến đơn vị điều phối quen thói "hạn chế kết nối" để tránh dao động hệ thống. Cộng thêm phối hợp tiêu thụ liên tỉnh chậm trễ, dẫn đến nhiều điện dù lý thuyết "có người muốn dùng" nhưng do quy trình hành chính và kênh liên tỉnh "không vận chuyển được", cuối cùng đành phải bỏ không dùng. Còn về mặt thị trường thì là một hệ thống quy tắc chậm trễ khác: thị trường giao ngay điện lực vẫn ở giai đoạn sơ khai, cơ chế dịch vụ phụ trợ, hệ thống tín hiệu giá cả còn xa mới hoàn thiện, cơ chế lưu trữ điều tiết, phản hồi nhu cầu tại đa số tỉnh chưa hình thành quy mô.
Thực tế chính sách không phải không phản ứng.
Từ năm 2021, Cục Năng lượng Quốc gia đã đưa "đánh giá khả năng tiêu thụ năng lượng mới" vào bước tiền xử lý phê duyệt dự án, yêu cầu chính quyền địa phương làm rõ "chỉ tiêu có thể chịu đựng" tại chỗ, và trong nhiều chính sách "Kế hoạch 5 năm lần thứ 14" đề xuất thúc đẩy一体化 nguồn-lưới-tải-lưu trữ, xây dựng trung tâm tải tại chỗ, hoàn thiện cơ chế giao dịch thị trường giao ngay, bắt buộc cấu hình hệ thống lưu trữ để san đỉnh lấp trũng. Đồng thời, nhiều chính quyền địa phương ban hành "trách nhiệm tỷ lệ tiêu thụ tối thiểu", rõ ràng dự án hòa lưới năng lượng mới phải đạt số giờ sử dụng trung bình năm không thấp hơn chuẩn cơ bản quốc gia, ép buộc các bên thực hiện dự án từ sớm cân nhắc biện pháp điều tiết. Những biện pháp này tuy định hướng đúng, nhưng tiến độ thực hiện vẫn rõ ràng chậm trễ – tại nhiều thành phố lắp đặt năng lượng mới tăng vọt, cải tạo lưới điện chậm, xây dựng lưu trữ chậm, quyền điều phối khu vực không rõ ràng...vẫn phổ biến, nhịp độ thúc đẩy chế độ và phối hợp thị trường vẫn chưa ăn khớp.
Quan trọng hơn, đằng sau bỏ điện không đơn thuần là "hiệu quả kinh tế thấp", mà là một cuộc xung đột giữa tài nguyên không gian và cấu trúc thể chế. Tài nguyên điện lực Tây Bắc dồi dào, nhưng giá trị khai thác phụ thuộc vào hệ thống truyền tải và điều phối liên tỉnh, liên khu vực, trong khi hiện nay ranh giới hành chính và thị trường tại Trung Quốc bị chia cắt sâu sắc. Điều này dẫn đến lượng lớn điện "về mặt kỹ thuật có thể dùng" lại "về mặt thể chế không nơi đặt chân", trở thành dạng dư thừa bị động.
Tại sao điện của Trung Quốc không thể dùng cho khai thác tiền mã hóa?
Trong khi lượng lớn điện "về mặt kỹ thuật có thể dùng, về mặt thể chế không nơi đặt chân" bị闲置, một cảnh tiêu thụ điện vốn bị biên giới hóa – khai thác tiền mã hóa – trong vài năm qua liên tục xuất hiện dưới dạng ngầm, du kích, lại tại một số khu vực tái chiếm vị trí "cần thiết về mặt cấu trúc".
Đây không phải trùng hợp, mà là sản phẩm tự nhiên từ khe hở cấu trúc. Khai thác tiền mã hóa, với tư cách là hành vi tính toán tức thì tiêu thụ điện cao, độ can thiệp liên tục thấp, logic vận hành vốn dĩ tương thích với các dự án phát điện gió-quang bị bỏ. Mỏ đào không cần đảm bảo điều phối ổn định, không yêu cầu nối lưới điện, thậm chí có thể chủ động phối hợp san đỉnh lấp trũng. Quan trọng hơn, nó có thể chuyển đổi điện không ai muốn dùng thành tài sản trên chuỗi ngoài thị trường, từ đó tạo ra một lối "biến dư thừa thành giá trị".
Xét về mặt kỹ thuật thuần túy, đây là sự nâng cao hiệu quả năng lượng; nhưng xét về mặt chính sách, nó luôn ở vị trí khó xử.
Chính quyền đại lục Trung Quốc ngừng khai thác năm 2021, lý do cốt lõi không phải bản thân điện lực, mà là các vấn đề rủi ro tài chính và định hướng công nghiệp đằng sau. Vấn đề đầu liên quan đến lộ trình tài sản mã hóa không minh bạch, dễ gây khó khăn quản lý như huy động vốn trái phép,套利 xuyên biên giới; vấn đề sau liên quan đến đánh giá công nghiệp "tiêu thụ năng lượng cao, đầu ra thấp", không phù hợp với chủ đề chiến lược tiết kiệm năng lượng và giảm carbon hiện tại.
Nói cách khác, khai thác có phải là "tải hợp lý" hay không, không phụ thuộc vào việc nó có tiêu thụ điện dư thừa hay không, mà phụ thuộc vào việc nó có được đưa vào "cấu trúc chấp nhận được" trong ngữ cảnh chính sách hay không. Nếu vẫn tồn tại dưới dạng không minh bạch, không合规, không kiểm soát được, thì nó chỉ có thể bị coi là "tải xám"; nhưng nếu có thể giới hạn khu vực, giới hạn nguồn điện, giới hạn giá điện, giới hạn mục đích trên chuỗi, được thiết kế trong khuôn khổ合规 như một cơ chế xuất khẩu năng lượng đặc biệt, thì nó cũng chưa hẳn không thể trở thành một phần của chính sách.
Việc thiết kế lại này không phải là không có tiền lệ. Trên thế giới, Kazakhstan, Iran, Georgia... đã đưa "tải tính toán" vào hệ thống cân bằng điện lực, thậm chí theo mô hình "điện đổi stablecoin", hướng dẫn mỏ đào mang lại tài sản số USDT hoặc USDC cho quốc gia, làm nguồn dự trữ ngoại hối thay thế. Trong cấu trúc năng lượng các nước này, khai thác được định nghĩa lại là "tải điều chỉnh cấp chiến lược", vừa phục vụ điều tiết lưới điện, vừa phục vụ tái cấu trúc hệ thống tiền tệ.
Còn Trung Quốc, dù không thể bắt chước cách thức táo bạo này, nhưng liệu có thể khôi phục quyền tồn tại của mỏ đào một cách cục bộ, giới hạn, có điều kiện? Đặc biệt trong giai đoạn áp lực bỏ điện kéo dài, điện xanh ngắn hạn chưa thể hoàn toàn thị trường hóa, lấy mỏ đào làm cơ chế chuyển tiếp tiêu thụ năng lượng, coi Bitcoin là tài sản số được phân bổ khép kín, có lẽ thực tế hơn việc cấm tuyệt đối, và cũng phục vụ tốt hơn chiến lược tài sản số dài hạn của quốc gia.
Đây không chỉ là đánh giá lại khai thác, mà còn là định nghĩa lại "biên giới giá trị của điện".
Trong hệ thống truyền thống, giá trị điện phụ thuộc vào người mua, cách mua; còn trong thế giới trên chuỗi, giá trị điện có thể trực tiếp tương ứng với một đoạn tính toán, một loại tài sản, một con đường tham gia thị trường toàn cầu. Khi quốc gia từng bước xây dựng hạ tầng tính toán AI, thúc đẩy dự án "Tính toán phía Đông, Nguồn phía Tây", xây dựng hệ thống Nhân dân tệ số, liệu có nên dành một lối trung lập về mặt kỹ thuật,合规 và kiểm soát được trên bản đồ chính sách cho một "cơ chế biến điện thành tài sản trên chuỗi"?
Khai thác Bitcoin có lẽ là lần đầu tiên Trung Quốc thực hành chuyển đổi năng lượng thành tài sản số "không qua trung gian" – vấn đề này nhạy cảm, phức tạp, nhưng không thể né tránh.
Kết luận: Sở hữu điện lực là một bài toán lựa chọn thực tế
Hệ thống điện lực Trung Quốc không lạc hậu. Năng lượng gió phủ khắp戈壁, ánh sáng mặt trời rải đầy đồi cát, UHV xuyên qua ngàn dặm hoang vu, đưa từng đơn vị điện từ biên cương vào các tòa nhà cao tầng và trung tâm dữ liệu ở thành phố phía Đông.
Trong thời đại số, điện đã không còn đơn thuần là nhiên liệu chiếu sáng và công nghiệp, mà đang trở thành hạ tầng tính toán giá trị, là rễ rễ của chủ quyền dữ liệu, là biến số không thể bỏ qua nhất khi trật tự tài chính mới tổ chức lại. Hiểu dòng chảy "điện", về một mức độ nào đó, chính là hiểu cách thể chế đặt ra ranh giới tư cách. Điểm đến của một đơn vị điện从来 không do thị trường quyết định tự nhiên, đằng sau nó chứa đựng vô số quyết định. Điện không bình đẳng, nó luôn chảy về phía những người được phép, những cảnh được công nhận, những câu chuyện được chấp nhận.
Bản chất tranh cãi khai thác Bitcoin从来 không nằm ở việc nó có tiêu thụ điện hay không, mà là ở việc chúng ta có sẵn sàng công nhận nó là một "sự tồn tại hợp lý" – một cảnh sử dụng có thể được đưa vào điều phối năng lượng quốc gia hay không. Chỉ cần chưa được công nhận, nó sẽ chỉ có thể lẩn lút trong vùng xám, vận hành trong khe hở; nhưng một khi được công nhận, nó phải được "an bài" một cách thể chế – có ranh giới, có điều kiện, có quyền giải thích, có phạm vi giám sát.
Đây không phải là nới lỏng hay phong tỏa một ngành, mà là thái độ của cả một hệ thống đối với "tải phi truyền thống".
Và chúng ta, đang đứng ở ngã rẽ này, dõi theo cuộc lựa chọn đang âm thầm diễn ra.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














