
Từ bài xích đến chấp nhận: Chính sách tiền mã hóa của Đan Mạch có bước ngoặt lớn
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Từ bài xích đến chấp nhận: Chính sách tiền mã hóa của Đan Mạch có bước ngoặt lớn
Bài viết này sẽ giới thiệu về hệ thống thuế và quy định tiền mã hóa tại Đan Mạch, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về chính sách hiện hành liên quan đến tài sản mã hóa và bối cảnh chuyển đổi của Đan Mạch.
Soạn bởi: TaxDAO
1. Mở đầu
Gần đây, cùng với sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài sản mã hóa và nhận thức ngày càng sâu sắc về tài sản mã hóa trên toàn cầu, thái độ của các chính phủ và tổ chức tài chính đối với tài sản mã hóa cũng đang dần thay đổi. Ban đầu, Ngân hàng Đan Mạch phản đối tài sản mã hóa và khuyến cáo khách hàng tránh đầu tư vào tiền mã hóa nhằm ngăn ngừa rửa tiền và các hành vi vi phạm pháp luật tài chính khác. Tuy nhiên, theo thời gian, Đan Mạch đã dần thể hiện thái độ tiếp nhận tích cực hơn đối với tài sản mã hóa.
Gần đây nhất, Ủy ban Thuế vụ Đan Mạch đã đề xuất kể từ năm 2026 sẽ đưa lợi nhuận và thua lỗ chưa thực hiện từ tiền mã hóa vào diện chịu thuế, nhằm đồng bộ hóa hệ thống thuế tiền mã hóa với quy định hiện hành áp dụng cho các sản phẩm đầu tư khác như cổ phiếu, trái phiếu. Bài viết này sẽ giới thiệu về hệ thống thuế và quản lý tài sản mã hóa tại Đan Mạch, giúp người đọc hiểu rõ hơn về chính sách hiện hành cũng như bối cảnh chuyển đổi của Đan Mạch trong lĩnh vực này.
2. Tổng quan về hệ thống thuế cơ bản tại Đan Mạch
2.1 Hệ thống thuế Đan Mạch
Đan Mạch là một quốc gia phát triển điển hình với mức thuế cao, phúc lợi xã hội cao. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tỷ lệ thuế so với tổng sản phẩm nội địa (GDP) tại Đan Mạch đứng đầu trong các nước thành viên, đạt khoảng 46,3%. Quốc hội đóng vai trò lập pháp trong hệ thống thuế Đan Mạch; tất cả các đạo luật thuế chỉ có hiệu lực chính thức sau khi được Nữ hoàng và ít nhất một Bộ trưởng nội các ký phê chuẩn và công bố. Quản lý thuế do Bộ Tài chính Đan Mạch phụ trách, dưới quyền quản lý của Bộ này có nhiều cơ quan chức năng, Tòa án Thuế vụ Quốc gia (National Tax Tribunal) và Trung tâm Quản lý Thuế vụ Quốc gia (SKAT). Cần lưu ý rằng các vùng lãnh thổ tự trị của Đan Mạch – Quần đảo Faroe và Greenland – có hệ thống thuế độc lập, không thuộc phạm vi điều chỉnh của hệ thống thuế Đan Mạch.
Hệ thống thuế Đan Mạch tương tự như hệ thống thuế Ý mà chúng tôi đã từng giới thiệu trước đó, trong đó hệ thống thuế chủ yếu được chia thành hai nhóm lớn: thuế trực thu và thuế gián thu. Tại Đan Mạch, thuế trực thu là loại thuế khấu trừ trực tiếp từ thu nhập của người nộp thuế, bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế phụ trợ thị trường lao động, thuế nhà thờ, thuế đánh giá tài sản và thuế tài sản. Trong khi đó, thuế gián thu là khoản thuế mà người nộp thuế phải trả khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ, bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế quan, thuế phát thải carbon và thuế tiêu thụ đặc biệt.
2.2 Các loại thuế chính tại Đan Mạch
2.2.1 Thuế thu nhập cá nhân
Tại Đan Mạch, bất kỳ cá nhân nào cư trú quá 6 tháng đều phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế cho chính phủ Đan Mạch. Cá nhân cư trú tại Đan Mạch phải chịu trách nhiệm thuế toàn diện. Nói chung, các loại thuế mà cá nhân phải nộp bao gồm thuế bang, thuế thành phố, thuế thị trường lao động và thuế nhà thờ. Đan Mạch áp dụng biểu thuế lũy tiến đối với thu nhập lương và thu nhập vốn cá nhân, mức thuế này còn thay đổi tùy theo thành phố nơi cư trú, mức thuế cao nhất có thể lên tới 52,07%.
(1) Thuế bang: Áp dụng biểu thuế lũy tiến, chia thành hai cấp: thuế thấp nhất và thuế cao nhất, được tính dựa trên thu nhập cá nhân. Cơ sở tính thuế thấp nhất dựa trên thu nhập cá nhân cộng với thu nhập vốn ròng dương. Năm 2024, mức thuế thấp nhất tương ứng là 12,01%. Đối với cá nhân độc thân, cơ sở tính thuế cao nhất cũng được cấu thành từ thu nhập cá nhân cộng với thu nhập vốn ròng dương. Tuy nhiên, khi tính thuế cao nhất, sẽ trừ đi 8% thuế thị trường lao động trước, rồi áp dụng mức thuế 15% đối với phần vượt quá 588.900 kroner Đan Mạch (mức chuẩn năm 2024).
(2) Thuế thành phố: Còn gọi là thuế thu nhập địa phương, được tính dựa trên thu nhập chịu thuế và áp dụng mức thuế suất thống nhất, tuy nhiên mức này thay đổi tùy theo thành phố. Dữ liệu năm 2024 cho thấy mức trung bình toàn quốc là 25,067%.
(3) Thuế thị trường lao động: Áp dụng mức 8% trên thu nhập cá nhân.
(4) Thuế nhà thờ: Được thu theo mức thuế suất thống nhất, thay đổi tùy theo thành phố. Mức trung bình toàn quốc năm 2024 khoảng 0,65%. Khoản thuế này do chính quyền thành phố thu nhưng chỉ áp dụng cho các thành viên của Giáo hội Quốc gia Đan Mạch (Giáo hội Luther). Khi đăng ký cư trú tại Đan Mạch, mỗi cá nhân phải khai rõ mình có thuộc đối tượng chịu thuế nhà thờ hay không.
(5) Thuế cổ tức: Theo quy định năm 2024 về thu nhập từ cổ tức tại Đan Mạch, nếu mức thu nhập từ cổ tức không vượt quá 122.000 kroner Đan Mạch (áp dụng cho cặp vợ chồng), thì chịu thuế suất 27%. Nếu vượt quá mức này, phần vượt sẽ bị đánh thuế 42%.
(6) Các loại thuế khác: Chủ yếu dành cho người nước ngoài, ví dụ như các nhà khoa học làm việc hoặc được cử đến Đan Mạch, có thể xin áp dụng mức thuế suất thống nhất 27% trên tổng thu nhập, ưu đãi tối đa kéo dài 84 tháng, nhưng điều kiện xét duyệt rất khắt khe. Lưu ý rằng mức thuế 27% này không áp dụng cho mọi nguồn thu nhập, mà chỉ tính trên tiền lương bằng tiền mặt, điện thoại/internet do người sử dụng lao động cung cấp, giá trị chịu thuế của xe công ty và bảo hiểm sức khỏe chịu thuế do người sử dụng lao động chi trả. Tất cả các thu nhập khác ngoài những mục này sẽ chịu thuế theo quy định thông thường. Ngoài ra, không được phép khấu trừ bất kỳ khoản nào từ phần thu nhập chịu mức thuế suất thống nhất. Sau 84 tháng, ưu đãi sẽ hết hiệu lực và thu nhập sẽ chịu thuế theo biểu thuế thông thường.
2.2.2 Thuế thu nhập doanh nghiệp
Theo luật thuế Đan Mạch, các công ty được thành lập hợp pháp tại Đan Mạch được coi là cư dân thuế Đan Mạch, nghĩa là toàn bộ thu nhập của họ đều thuộc diện chịu thuế. Mức thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông tại Đan Mạch là 22%, tuy nhiên chỉ được phép khấu trừ chi phí liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và khấu hao. Khi xác định thu nhập chịu thuế, cần trừ đi các khoản miễn giảm thuế và khấu hao thuế từ tổng doanh thu. Do chi phí hoạt động và khấu hao được trừ khỏi cơ sở tính thuế, nên gánh nặng thuế thực tế của doanh nghiệp có thể thấp hơn mức thuế pháp định 22%.
Ngoài ra, theo luật thuế Đan Mạch, việc xử lý thuế đối với cơ sở thường trú (PE) và bất động sản ở nước ngoài tuân theo nguyên tắc khu vực. Điều này có nghĩa là Đan Mạch không đánh thuế trên toàn bộ thu nhập toàn cầu của doanh nghiệp. Thay vào đó, thu nhập từ cơ sở thường trú ở nước ngoài hoặc từ bất động sản nước ngoài sẽ không được tính vào thu nhập chịu thuế tại Đan Mạch. Đối với doanh nghiệp phi cư dân, họ chỉ phải nộp thuế trên lợi nhuận phát sinh từ thu nhập tại Đan Mạch. Mức thuế thu nhập doanh nghiệp là 22% theo quy định pháp luật.
2.2.3 Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Đan Mạch đánh thuế VAT đối với hàng hóa và dịch vụ bán trong nước và nhập khẩu, với mức thuế suất tiêu chuẩn là 25% trên giá chưa bao gồm thuế của hàng hóa hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu được miễn thuế. Ngoài ra, Đan Mạch cũng miễn thuế VAT đối với một số dịch vụ cụ thể, bao gồm tài chính, bảo hiểm, y tế, giáo dục và vận tải hành khách.
Đối với các doanh nghiệp kinh doanh các hoạt động được miễn VAT, họ không cần đăng ký và nộp VAT, nhưng cũng không được hoàn lại VAT đã trả cho nguyên vật liệu hoặc dịch vụ mua vào phục vụ hoạt động đó. Trong khi đó, các doanh nghiệp kinh doanh các dịch vụ chịu thuế suất 0% vẫn phải đăng ký VAT, nhưng không phải nộp VAT thực tế và không cần tính VAT vào giá bán hàng hóa/dịch vụ. Đồng thời, họ có quyền yêu cầu hoàn lại VAT chứa trong hàng hóa/dịch vụ mà nhà cung cấp cung cấp.
2.2.4 Thuế tiêu thụ đặc biệt
Tại Đan Mạch, thuế tiêu thụ đặc biệt chỉ phải nộp khi hàng hóa được bán trong nước hoặc được mang vào lãnh thổ. Bất kỳ công ty nào đưa hàng hóa vào Đan Mạch hoặc sản xuất hàng hóa tại Đan Mạch đều phải đăng ký với cơ quan thuế Đan Mạch để thực hiện nghĩa vụ nộp thuế tiêu thụ đặc biệt. Loại thuế này áp dụng cho các mặt hàng cụ thể, bao gồm sản phẩm dầu mỏ, một số loại bao bì, đồ uống có cồn, thuốc lá, sô cô la và kẹo, cà phê, v.v.
Mức thuế tiêu thụ đặc biệt tại Đan Mạch thay đổi tùy theo loại hàng hóa. Với đồ uống có cồn, thuế suất được chia thành hai mức: rượu mạnh có nồng độ cồn trên 22% chịu thuế suất 100%; đồ uống có cồn dưới 22% chịu thuế suất 50%. Đối với sản phẩm thuốc lá, mức thuế cũng khác nhau tùy theo loại. Cần lưu ý rằng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với sản phẩm thuốc lá tại Đan Mạch được thu ngay tại khâu sản xuất.
3. Chính sách thuế tài sản mã hóa tại Đan Mạch
3.1 Định tính tài sản mã hóa tại Đan Mạch
Tại Đan Mạch, Cơ quan Giám sát Tài chính đã ra tuyên bố vào tháng 12 năm 2013 khẳng định Bitcoin (và các tiền mã hóa khác) không phải là tiền tệ. Đến tháng 3 năm 2014, Ngân hàng Trung ương Đan Mạch cũng đưa ra tuyên bố tương tự. Cuối cùng, Ủy ban Thuế vụ Đan Mạch đã chính thức phán quyết vào đầu năm 2018 rằng lợi nhuận từ giao dịch mã hóa phải chịu thuế, điều này đồng nghĩa với việc tiền mã hóa được coi là tài sản đầu cơ – tức là tại Đan Mạch, tiền mã hóa được xem là một công cụ đầu tư rủi ro cao. Thời điểm đó, khung pháp lý còn thiếu rõ ràng, không có cơ quan quản lý chính thức giám sát và điều chỉnh, nhà đầu tư phải tự chịu rủi ro đầu tư.
3.2 Tình trạng hiện tại của chính sách thuế mã hóa tại Đan Mạch
3.2.1 Tổng quan hiện trạng
Chính phủ Đan Mạch coi lợi nhuận từ tiền mã hóa là thu nhập vốn và yêu cầu nhà đầu tư đánh giá danh mục đầu tư tài sản mã hóa hàng năm. Đồng thời, Đan Mạch cho phép nhà đầu tư sử dụng thua lỗ đầu tư để bù trừ lợi nhuận.
Bên cạnh đó, chính phủ Đan Mạch đang có kế hoạch đưa tài sản mã hóa vào khuôn khổ thuế giống như các sản phẩm đầu tư truyền thống, nhằm đồng bộ hóa hệ thống thuế tiền mã hóa với các quy định hiện hành áp dụng cho cổ phiếu, trái phiếu và các hình thức đầu tư khác. Ví dụ, quy tắc chống suy giảm vốn đầu tư (quy tắc vốn mỏng - thin capitalization rule) hạn chế doanh nghiệp giảm cơ sở tính thuế bằng cách vay nợ thay vì góp vốn cổ phần, nhằm ngăn chặn trốn thuế thông qua suy giảm vốn. Cụ thể, nếu tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu quá cao, cơ quan thuế có thể điều chỉnh cách xử lý thuế để đảm bảo công bằng. Hoặc quy tắc công ty nước ngoài kiểm soát (controlled foreign company rule) áp dụng cho các công ty do Đan Mạch kiểm soát thành lập công ty nước ngoài. Nếu các công ty này trong một số trường hợp không chuyển lợi nhuận về Đan Mạch, cơ quan thuế Đan Mạch có thể coi phần lợi nhuận chưa chuyển về là thu nhập phát sinh tại Đan Mạch và đánh thuế. Việc đồng bộ hóa các quy tắc này nhằm tăng cường kiểm soát ngành mã hóa và giảm thiểu sự phức tạp vốn có trong việc đánh thuế tài sản mã hóa.
Gần đây, trong bối cảnh thị trường tiền mã hóa phát triển nhanh chóng, chính phủ Đan Mạch đặc biệt chú trọng đến vấn đề thuế trong lĩnh vực mới nổi này. Vì vậy, họ đã tích cực và nghiêm túc nghiên cứu hệ thống thuế cho ngành mã hóa. Những nỗ lực này cuối cùng đã dẫn đến việc đề xuất một biện pháp mới về đánh thuế lợi nhuận chưa thực hiện từ tài sản mã hóa.
3.2.2 Thuế trên lợi nhuận chưa thực hiện
Chính phủ Đan Mạch đang thực hiện một sáng kiến đổi mới: Ủy ban Thuế vụ đã công bố một đề xuất luật thuế đối với tài sản mã hóa, quy trình lập pháp chính thức dự kiến khởi động vào đầu năm 2025, khi Bộ trưởng Tài chính sẽ trình dự luật lên Quốc hội. Đề xuất này dự kiến có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, áp dụng hệ thống thuế dựa trên giá thị trường đối với tài sản mã hóa, đánh thuế lên đến 42% trên lợi nhuận chưa thực hiện từ tiền mã hóa. Đặc biệt, đề xuất này được đưa ra trong bối cảnh tỷ lệ sử dụng tiền mã hóa tại Đan Mạch ngày càng tăng, và có kế hoạch áp dụng hồi tố đối với các tài sản mã hóa có được kể từ khi Bitcoin ra đời vào năm 2009, đồng thời cho phép nhà đầu tư dùng thua lỗ để bù trừ lợi nhuận.
Đề xuất này được trình bày đầy đủ trong một báo cáo tổng hợp dài 93 trang, với mục tiêu cốt lõi là đồng bộ hóa hệ thống thuế tài sản mã hóa với các công cụ tài chính truyền thống, đồng thời giải quyết nhiều thách thức kéo dài trong ngành mã hóa. Bộ trưởng Tài chính Đan Mạch Rasmus Stoklund nhấn mạnh tính cần thiết của cải cách này và chỉ ra sự bất công trong gánh nặng thuế mà các nhà đầu tư tiền mã hóa đang phải chịu theo quy định hiện hành. Ông Stoklund nói: "Trong những năm gần đây, các nhà đầu tư tiền mã hóa tại Đan Mạch thường xuyên phải chịu thuế nặng. Đề xuất của ủy ban sẽ đảm bảo việc đánh thuế lợi nhuận và thua lỗ của nhà đầu tư tiền mã hóa trở nên công bằng và hợp lý hơn."
4. Khung quản lý tài sản mã hóa tại Đan Mạch
4.1 Luật Kinh doanh Tài chính
Theo Luật Kinh doanh Tài chính (tiếng Đan Mạch: lov om finansiel virksomhed), Đan Mạch đặt ra các điều kiện tiếp cận nghiêm ngặt đối với doanh nghiệp tham gia thị trường tài sản mã hóa, yêu cầu các doanh nghiệp phải được cấp phép trước khi cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa và phải thông báo cho Cơ quan Giám sát Tài chính Đan Mạch ít nhất 40 ngày làm việc trước khi bắt đầu cung cấp dịch vụ. Ngoài ra, theo Chương 9 và Điều 181 của luật này, nếu doanh nghiệp hoạt động như công ty mẹ tài chính hoặc công ty mẹ hỗn hợp, họ phải tuân thủ quy trình đăng ký cụ thể. Khi sửa đổi điều lệ công ty, các doanh nghiệp tài chính này phải nộp cho Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Đan Mạch một bản sao điều lệ đã ghi ngày, trong đó chứa tất cả các nội dung sửa đổi mới. Sau đó, Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp sẽ chuyển bản sao này cho Cơ quan Giám sát Tài chính Đan Mạch. Chuỗi biện pháp kiểm soát đăng ký và cấp phép nghiêm ngặt này nhằm ngăn ngừa rủi ro tiềm tàng ngay từ đầu, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của ngành tài sản mã hóa.
Luật này còn nhấn mạnh rằng nếu doanh nghiệp đơn thuần chọn trụ sở hoặc địa chỉ đăng ký tại Đan Mạch nhằm trốn tránh sự giám sát pháp lý tại quốc gia/vùng lãnh thổ của khách hàng chính, Cơ quan Giám sát Tài chính Đan Mạch sẽ từ chối cấp phép theo quy định pháp luật. Quy định nghiêm ngặt này hiệu quả trong việc duy trì sự phát triển chuẩn mực của ngành mã hóa tại Đan Mạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý do doanh nghiệp nước ngoài gây ra, đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và nhân viên liên quan.
Để đáp ứng nhu cầu quản lý rủi ro một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn, luật này trao cho Cơ quan Giám sát Tài chính Đan Mạch (hoặc cơ quan Đan Mạch được ủy quyền theo pháp luật) quyền đặc biệt, cho phép họ mà không cần lệnh tòa án, có thể vào cơ sở kinh doanh của nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa bất cứ lúc nào (ngoại trừ token hỗ trợ tài sản và token tiền điện tử), và yêu cầu cá nhân tham gia giao dịch tài sản mã hóa (cũng ngoại trừ token hỗ trợ tài sản và token tiền điện tử), bên phát hành token hỗ trợ tài sản, bên phát hành token tiền điện tử và nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa phối hợp cung cấp thông tin và chấp nhận kiểm tra cần thiết. Biện pháp này nhằm quy chuẩn hóa ngành tài sản mã hóa hiệu quả hơn, trừng phạt mạnh mẽ các hành vi vi phạm pháp luật, đảm bảo an toàn tài sản cho nhà đầu tư mã hóa.
4.2 Luật Quản lý Quỹ Đầu tư Thay thế Đan Mạch
Nếu Luật Kinh doanh Tài chính tập trung vào phòng ngừa trước và kiểm soát trong quá trình, thì Luật Quản lý Quỹ Đầu tư Thay thế Đan Mạch (tiếng Đan Mạch: lov om forvaltere af alternative investeringsfonde) lại nhấn mạnh vào việc giám sát các sự kiện đã xảy ra có thể gây hại cho quyền lợi nhà đầu tư mã hóa. Theo luật này, Cơ quan Giám sát Tài chính Đan Mạch có quyền thu hồi một phần hoặc toàn bộ giấy phép của nhà quản lý quỹ đầu tư thay thế, thậm chí cấm các quỹ đầu tư thay thế do họ quản lý quảng bá ra thị trường. Các biện pháp nghiêm khắc này áp dụng trong nhiều trường hợp, bao gồm nhưng không giới hạn ở: cấp phép dựa trên thông tin sai lệch hoặc các thủ đoạn gian lận khác; vi phạm quy định của Luật Chống rửa tiền; hoặc không sử dụng giấy phép thực tế trong vòng 12 tháng sau khi được cấp phép.
Đồng thời, để ngăn ngừa xung đột lợi ích, luật quy định nhà quản lý quỹ đầu tư thay thế phải thiết lập chức năng quản lý rủi ro, chức năng này phải tách biệt về mặt chức năng và cấu trúc tổ chức với các đơn vị vận hành (bao gồm chức năng quản lý danh mục đầu tư), và có khả năng nhất quán, hiệu quả trong việc xác định, đo lường, quản lý và giám sát mọi rủi ro liên quan đến chiến lược đầu tư, mục tiêu và tình trạng rủi ro mà mỗi quỹ đầu tư thay thế được quản lý hướng tới.
Nếu thành viên ban quản lý của nhà quản lý quỹ đầu tư thay thế không thực hiện các biện pháp cần thiết khi xảy ra tổn thất lớn hoặc nguy cơ tổn thất lớn sắp xảy ra, họ có thể bị phạt tiền hoặc tù tối đa 4 tháng, nếu theo luật khác không bị xử phạt nặng hơn. Những người liên quan đến nhà quản lý quỹ đầu tư thay thế, cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm cho cơ quan công quyền, công chúng, pháp nhân, nhà đầu tư của quỹ đầu tư thay thế hoặc nhà quản lý, hoặc có hành vi sơ suất nghiêm trọng hoặc lặp lại gây thiệt hại cho nhà đầu tư, có thể bị phạt tiền hoặc tù tối đa 4 tháng.
Có thể thấy, luật này có thái độ nghiêm khắc hơn trong xử lý hậu quả. Các hình phạt nghiêm khắc có thể hiệu quả trong việc ngăn chặn hành vi gây hại cho lợi ích nhà đầu tư mã hóa, giúp duy trì trật tự lành mạnh trong ngành mã hóa, tăng cường hiệu lực phòng ngừa của pháp luật và củng cố thêm sức mạnh giám sát của chính phủ đối với ngành mã hóa.
4.3 Luật về các Biện pháp Ngăn ngừa Rửa tiền và Tài trợ Khủng bố
Luật về các Biện pháp Ngăn ngừa Rửa tiền và Tài trợ Khủng bố (tiếng Đan Mạch: lov om forebyggende foranstaltninger mod hvidvask og finansiering af terrorisme) quy định rằng nếu công ty hoặc cá nhân biết, nghi ngờ hoặc có lý do chính đáng để nghi ngờ một giao dịch, khoản tiền hoặc hoạt động nào đó liên quan đến rửa tiền hoặc tài trợ khủng bố, họ phải thông báo ngay lập tức cho Văn phòng Chống rửa tiền. Quy định này cũng áp dụng cho các nghi ngờ phát sinh từ việc khách hàng cố gắng thực hiện giao dịch hoặc từ câu hỏi của khách hàng tiềm năng muốn thực hiện giao dịch hoặc hoạt động. Các giao dịch và hành vi đầu tư liên quan đến tài sản mã hóa cũng nằm trong phạm vi giám sát của luật này.
Văn phòng Chống rửa tiền hoạt động độc lập, với tư cách là cơ quan trung ương quốc gia, có nhiệm vụ: tiếp nhận và phân tích các thông báo giao dịch đáng ngờ cũng như thông tin khác liên quan đến rửa tiền, tội phạm tiền thân hoặc tài trợ khủng bố; trong trường hợp nghi ngờ rửa tiền, tội phạm tiền thân hoặc tài trợ khủng bố, truyền bá kết quả phân tích và các thông tin liên quan khác đến các cơ quan, tổ chức và đơn vị có thẩm quyền; phối hợp với các cơ quan khác để xây dựng và cập nhật đánh giá rủi ro quốc gia trong lĩnh vực chống rửa tiền, nhằm xác định, đánh giá, hiểu và hạn chế các rủi ro rửa tiền hiện tại.
Biện pháp này thể hiện quyết tâm kiên định và năng lực thực thi hiệu quả của Đan Mạch trong việc đấu tranh chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Việc yêu cầu công ty và cá nhân báo cáo kịp thời các tình huống đáng ngờ có thể tăng mạnh khả năng giám sát và cảnh báo sớm đối với các hành vi phạm tội. Đồng thời, tính độc lập và chuyên môn của Văn phòng Chống rửa tiền cũng đảm bảo tính công bằng và chính xác trong xử lý thông tin. Hơn nữa, thông qua hợp tác chặt chẽ với các cơ quan khác, có thể hình thành mạng lưới chống rửa tiền toàn diện và hiệu quả hơn, nâng cao hơn nữa mức độ an toàn tài chính quốc gia. Nhìn chung, biện pháp này có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì trật tự tài chính và ổn định xã hội.
4.4 Các biện pháp quản lý khác
Chính phủ Đan Mạch đã chính thức tuyên bố rằng kể từ năm 2027 sẽ bắt đầu trao đổi dữ liệu về nhà đầu tư tiền mã hóa Đan Mạch ở cấp độ quốc tế. Ngoài ra, họ dự kiến sẽ trình một dự luật mới vào đầu năm 2025, yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ tiền mã hóa báo cáo chi tiết giao dịch của khách hàng cho cơ quan chức năng. Mục đích của hành động này là tăng cường giám sát khoảng 300.000 nhà đầu tư tiền mã hóa trong nước và hiệu quả kiềm chế hành vi trốn thuế có thể xảy ra.
Quyết định này cho thấy chính phủ Đan Mạch đang thực hiện các biện pháp tích cực và có tầm nhìn trong việc duy trì trật tự thuế mã hóa và đảm bảo an ninh tài chính. Chính phủ Đan Mạch hy vọng thông qua trao đổi dữ liệu quốc tế, có thể nắm bắt toàn diện hơn động thái giao dịch của nhà đầu tư tiền mã hóa, cung cấp thông tin chính xác hơn cho công tác quản lý thuế. Đồng thời, yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ báo cáo giao dịch sẽ tăng cường thêm sức mạnh giám sát đối với các giao dịch tiền mã hóa, giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề trốn thuế tiềm tàng, có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì công bằng thuế và ổn định tài chính tại Đan Mạch.
5. Tổng kết và triển vọng
Về hệ thống thuế, Đan Mạch đã tiên phong đề xuất một biện pháp đổi mới – đánh thuế lợi nhuận chưa thực hiện từ tài sản mã hóa – và明确规定 cho phép nhà đầu tư mã hóa dùng thua lỗ để bù trừ lợi nhuận. Biện pháp này có thể giúp giảm nhẹ tình trạng bất công thuế mà các nhà đầu tư tiền mã hóa đang phải đối mặt, nhưng cũng có thể gây căng thẳng dòng tiền và bóp méo quyết định đầu tư dài hạn của nhà đầu tư. Do đó, chính phủ Đan Mạch cần cân nhắc cẩn trọng khi triển khai đề xuất này, để vừa giải quyết hiệu quả vấn đề bất công thuế, vừa tránh gây tác động tiêu cực không cần thiết đến nhà đầu tư và thị trường. Hiệu quả thực tế của biện pháp này đang được toàn xã hội mong đợi.
Trên phương diện quản lý, Đan Mạch đã thực hiện một loạt biện pháp tỉ mỉ và toàn diện đối với ngành mã hóa, nhằm tạo môi trường phát triển lành mạnh, trật tự. Trước hết, bằng cách siết chặt quy trình đăng ký và cấp phép doanh nghiệp, Đan Mạch nỗ lực đảm bảo mọi doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mã hóa đều tuân thủ quy định pháp luật, kiểm soát chất lượng ngành từ gốc. Trên cơ sở đó, chính phủ Đan Mạch còn trao quyền giám sát linh hoạt, cho phép các cơ quan liên quan kiểm tra bất cứ lúc nào để đảm bảo tuân thủ trong suốt quá trình vận hành. Đối với các hành vi vi phạm, Đan Mạch áp dụng cơ chế xử phạt phân cấp: vi phạm nhẹ có thể bị đình chỉ dịch vụ hoặc phạt tiền như lời cảnh tỉnh; vi phạm nghiêm trọng có thể bị thu hồi giấy phép hoặc thậm chí bị tù giam – mức độ xử phạt mạnh mẽ này hiệu quả răn đe các hành vi vi phạm tiềm tàng. Thông qua chuỗi biện pháp này, Đan Mạch không chỉ hiệu quả hạn chế các rủi ro có thể xảy ra trong ngành mã hóa mà còn bảo vệ sự ổn định và an toàn của hệ thống tài chính quốc gia.
Chúng tôi tin chắc rằng trong tương lai, Đan Mạch sẽ tiếp tục tăng cường và cải thiện khung pháp lý và thuế đối với tài sản mã hóa – đây là bước đi then chốt thúc đẩy ngành mã hóa Đan Mạch走向 trưởng thành. Đồng thời, Đan Mạch cũng sẽ không ngừng hoàn thiện cấu trúc quản lý, nâng cao hiệu quả giám sát trong lĩnh vực mã hóa để bảo vệ sự ổn định và trật tự thị trường tài chính. Đan Mạch đang từng bước vững chắc tiến tới xây dựng một môi trường thuận lợi cho sự phát triển lành mạnh của tiền mã hóa. Thông qua các chiến lược này, Đan Mạch có tiềm năng đảm nhận vai trò tích cực hơn trên sân khấu tiền mã hóa toàn cầu, đóng góp vào sự chuẩn hóa và thịnh vượng của ngành.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News









