
Phân tích kiến trúc Symbiotic: Lớp phối hợp mỏng linh hoạt và không cần cấp phép
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích kiến trúc Symbiotic: Lớp phối hợp mỏng linh hoạt và không cần cấp phép
Được Lido và Paradigm hậu thuẫn, Symbiotic có thể phá vỡ thế độc tôn của EigenLayer?
Tác giả: LINDABELL
Hôm qua, dự án tái thế chấp Symbiotic đã chính thức ra mắt và hoàn tất vòng gây vốn hạt giống 5,8 triệu USD do Paradigm và Cyber Fund dẫn dắt. Theo giới thiệu, Symbiotic là một giao thức bảo mật chia sẻ không cần cho phép (permissionless shared security protocol). Bảo mật chia sẻ (Shared security) đề cập đến việc nhiều mạng lưới có thể chia sẻ cùng nhóm nhà vận hành nút để nhận được dịch vụ và đảm bảo an toàn, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và độ an toàn. Khái niệm này trước đây đã được ứng dụng trong cơ chế tái thế chấp của EigenLayer.
Mặc dù cùng thuộc lĩnh vực tái thế chấp như EigenLayer, nhưng khác với EigenLayer, Symbiotic cho phép người dùng thế chấp các loại tài sản đa dạng hơn, bao gồm token ERC20, chứng chỉ rút tiền của validator Ethereum, hoặc bằng chứng cung cấp thanh khoản... Ngoài ra, Symbiotic cung cấp tùy chọn tùy chỉnh linh hoạt hơn cho các thành phần. Mặc dù phần lõi giao thức được định nghĩa bởi các hợp đồng bất biến, các thành phần khác (như tài sản thế chấp, cơ chế thưởng phạt...) có thể được cấu hình theo nhu cầu bởi mạng lưới hoặc các bên trung gian.

Theo báo cáo của CoinDesk, hai nhà đồng sáng lập Lido là Konstantin Lomashuk và Vasiliy Shapovalov cùng Paradigm đã bí mật tài trợ một dự án mới tương tự EigenLayer từ tháng 5 năm nay, đó chính là Symbiotic. Điều thú vị là theo một số nguồn tin thân cận, Paradigm từng bày tỏ ý định đầu tư vào đồng sáng lập EigenLayer Sreeram Kannan nhưng bị từ chối. Sau đó, EigenLayer chọn huy động 100 triệu USD từ a16z. Về phần mình, Paradigm tuyên bố sẽ đầu tư vào các dự án đối thủ cạnh tranh với EigenLayer.
Phân tích kiến trúc Symbiotic: Lớp điều phối nhẹ và đơn giản
Symbiotic được thiết kế như một lớp điều phối mỏng (thin coordination layer), cực kỳ linh hoạt, không cần cho phép và đáng tin cậy, nhằm đơn giản hóa kiến trúc hệ thống, giảm chi phí vận hành, đồng thời đảm bảo mạng lưới xử lý giao dịch và thực thi giao thức hiệu quả. Theo tài liệu của Symbiotic, kiến trúc mạng Symbiotic bao gồm năm thành phần cốt lõi, phối hợp lẫn nhau nhằm duy trì và nâng cao tính an toàn và hiệu quả của mạng phi tập trung.

1) Collateral (Tài sản thế chấp)
Vai trò: Đảm bảo an toàn kinh tế trong hệ thống Symbiotic
Chức năng: Trong hệ thống Symbiotic, khái niệm tài sản thế chấp mở rộng hơn, bao gồm nhiều loại tài sản trên chuỗi như token ERC20, chứng chỉ rút tiền của validator Ethereum, hoặc bằng chứng cung cấp thanh khoản... Người dùng có thể thế chấp các tài sản này và chuyển đổi thành các token thế chấp đặc thù, có chức năng mở rộng, có thể dùng để xử phạt hoặc bồi thường khi cần thiết.
2) Vaults (Kho)
Vai trò: Điều phối và quản lý quá trình thế chấp và tái thế chấp
Chức năng: Là cầu nối trong giao thức Symbiotic giữa những người nắm giữ tài sản thế chấp và các Operators (nhà vận hành) vận hành hạ tầng mạng. Các token thế chấp do người dùng chuyển đổi sẽ được gửi vào Vaults, nơi chịu trách nhiệm ủy thác các token này cho các nhà vận hành trong mạng để hỗ trợ vận hành hệ thống. Ngoài ra, vì Vaults có thể cấu hình nên có thể triển khai theo nhiều cách khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu và cân nhắc về an toàn khác nhau. Ví dụ, Vaults được cấu hình sẵn hoàn toàn bất biến (Immutable Pre-Configured Vaults) có thể phục vụ các ứng dụng yêu cầu độ ổn định và an toàn cao, trong khi Vaults tuyển chọn đa nhà vận hành (Curated Multi-Operator Vaults) có thể tập trung quản lý vốn và chiến lược của nhiều nhà vận hành, cung cấp dịch vụ tùy chỉnh.
3) Operators (Nhà vận hành)
Vai trò: Nhà cung cấp hạ tầng trong hệ sinh thái Symbiotic
Chức năng: Bằng cách nhận token thế chấp từ Vaults, các Operators có thể đảm bảo được sự hỗ trợ kinh tế cần thiết cho an toàn và vận hành mạng. Symbiotic tạo ra một sổ đăng ký để ghi nhận và theo dõi hiệu suất của các Operators. Đáng chú ý, các Operators có thể nhận được sự hỗ trợ kinh tế từ nhiều đối tác thông qua Vaults mà không cần xây dựng hoặc duy trì hạ tầng riêng biệt cho từng đối tác. Trong tương lai, Symbiotic dự định giới thiệu thêm các hệ thống xác minh và đánh giá, giúp Network lựa chọn Operators dựa trên uy tín và lịch sử hoạt động.
4) Resolvers (Bộ giải quyết)
Vai trò: Đóng vai trò trọng tài trong hệ sinh thái, chịu trách nhiệm giải quyết và xử lý các hình phạt kinh tế phát sinh từ hành vi xấu trong mạng, có thể là thực thể hoặc hợp đồng
Chức năng: Có hai cách triển khai cụ thể. Một là phương pháp hoàn toàn tự động, áp dụng cho các hành vi xấu có thể chứng minh rõ ràng. Hai là hình thức phức tạp hơn như thành lập hội đồng hoặc đưa vào khuôn khổ giải quyết tranh chấp bên ngoài. Vaults và Network có thể cùng lựa chọn loại Resolvers phù hợp. Vaults cũng có quyền đặt ra các điều khoản cụ thể về cách xử lý token thế chấp với Resolvers. Ngoài ra, Resolvers có thể được chia sẻ giữa các mạng, cho phép nhiều mạng sử dụng cùng cơ chế Resolvers để xử lý tranh chấp tiềm tàng.
5) Network (Mạng lưới)
Vai trò: Các giao thức hoặc nền tảng khác nhau phụ thuộc vào hạ tầng phi tập trung để cung cấp dịch vụ
Chức năng: Symbiotic cho phép các Network này tiếp cận sự bảo đảm an toàn cần thiết một cách linh hoạt, bao gồm dịch vụ kỹ thuật và hỗ trợ kinh tế từ các nhà vận hành. Các Network này có thể tự tùy chỉnh chiến lược tuyển dụng và quản lý các nhà vận hành nút thông qua thiết kế mô-đun của Symbiotic, tự chủ lựa chọn Vaults hợp tác... Ngoài ra, các hợp đồng lõi do Symbiotic cung cấp là mã nguồn mở và không thể thay đổi, đảm bảo an toàn và ổn định trong vận hành mạng, loại bỏ rủi ro quản trị bên ngoài.

Nhìn chung, trong giao thức Symbiotic, người dùng trước tiên chuyển đổi tài sản thế chấp thành Collateral và gửi vào Vaults. Vaults sau đó ủy thác các token này cho các Operators theo chiến lược đã định, cung cấp nguồn lực kinh tế cần thiết cho hoạt động mạng. Các Operators thực hiện nhiệm vụ mạng như xử lý dữ liệu, xác minh giao dịch... Đồng thời, Resolvers đóng vai trò trọng tài then chốt, xử lý mọi vấn đề hình phạt kinh tế có thể phát sinh từ hành vi của Operators. Là nhà cung cấp dịch vụ cuối cùng, Network chịu trách nhiệm định nghĩa và điều chỉnh quy tắc tương tác với Vault và Operators, bao gồm cách nhận thế chấp, phân bổ phần thưởng và xử lý hình phạt.
Hệ sinh thái Symbiotic
Hệ thống Symbiotic sở hữu độ linh hoạt cao, có thể hỗ trợ các dự án ở các giai đoạn khác nhau của quá trình phi tập trung. Ví dụ, một dự án có thể khởi đầu bằng cách hợp tác với các nhà vận hành hiện có để xây dựng một mạng lưới phi tập trung với mức độ tin cậy tối thiểu. Hoặc có thể mở rộng cụm nhà vận hành trong hệ sinh thái hiện tại để tăng chi phí tấn công, từ đó đạt được sự liên kết hệ sinh thái.
Hiện tại, Symbiotic đã thiết lập quan hệ đối tác với 16 dự án, bao gồm nhà phát triển USDe Ethena, nền tảng xây dựng ứng dụng xuyên chuỗi Hyperlane, mạng oracle Ojo, Aizel đang xây dựng mạng AI có thể xác minh, và giao thức sổ cái toàn chuỗi Cycle Network... Trong đó, Ethena đang tích hợp Symbiotic với khung mạng xác minh phi tập trung (DVN) của LayerZero để đạt được an toàn xuyên chuỗi cho tài sản Ethena; giao thức sổ cái toàn chuỗi Cycle Network dự định sử dụng Symbiotic để vận hành bộ sắp xếp chia sẻ (shared sequencer); Rollkit - sản phẩm khung Rollup mô-đun của Celestia đang tìm hiểu khả năng tích hợp tái thế chấp Symbiotic vào ngăn xếp mô-đun của mình nhằm thúc đẩy việc triển khai các Rollup chủ quyền trên Celestia.

Tổng kết
Dữ liệu từ DefiLlama cho thấy khối lượng tài sản khóa (TVL) của EigenLayer đã vượt quá 18 tỷ USD, trở thành dự án lớn thứ hai sau Lido và dẫn đầu tuyệt đối trong lĩnh vực tái thế chấp, trong khi TVL của các dự án còn lại đều chưa vượt quá 1 tỷ USD. Những con số này cho thấy vị thế dẫn đầu vững chắc của EigenLayer trong toàn bộ lĩnh vực tái thế chấp. Tuy nhiên, sự ra mắt của Symbiotic có thể mang lại cục diện cạnh tranh mới, đặc biệt là việc hỗ trợ sử dụng stETH của Lido và các tài sản khác vốn không tương thích với EigenLayer để tái thế chấp, có thể tạo lợi thế cho Symbiotic trong cuộc đua TVL. Theo Twitter của Symbiotic, dự án đã đạt mức trần thế chấp 41.290 wstETH chỉ trong 5 giờ.

Hơn nữa, với sự hậu thuẫn từ Paradigm, Symbiotic thể hiện tính ứng dụng rộng rãi hơn về mặt công nghệ và trường hợp sử dụng. Paradigm viết rằng: "Ngắn hạn, Symbiotic chủ yếu dùng để khởi động các phiên bản đồng thuận mới, như bầu chọn các operator L1 mới hay sắp xếp phi tập trung. Dài hạn, Symbiotic cũng sẽ hỗ trợ các trường hợp sử dụng như sản xuất khối và tính toán đa bên". Đồng thời, Paradigm cũng phát triển Reth Execution Extensions (ExEx) để tăng cường hơn nữa các dịch vụ bảo mật chia sẻ dựa trên Symbiotic.
Tuy nhiên, EigenLayer đã xây dựng được vị thế vững chắc về thị trường và hệ sinh thái trong lĩnh vực tái thế chấp. Liệu Symbiotic có thể tận dụng lợi thế của mình để phá vỡ thế độc tôn của EigenLayer hay không vẫn cần thêm thời gian để kiểm chứng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














