
Thực hành tốt nhất để phát triển ứng dụng Web3 an toàn: Xây dựng các DApp đáng tin cậy
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Thực hành tốt nhất để phát triển ứng dụng Web3 an toàn: Xây dựng các DApp đáng tin cậy
Bằng cách thiết kế, kiểm thử và triển khai toàn diện, có thể đảm bảo độ tin cậy và độ đáng tin cậy của DApp trong môi trường blockchain.
Tác giả: Salus
Việc phát triển các DApp đáng tin cậy là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin người dùng, đảm bảo an ninh, mang lại trải nghiệm tốt và thúc đẩy ứng dụng công nghệ blockchain. Một DApp đáng tin cậy cung cấp môi trường tương tác an toàn, minh bạch và phi tập trung cho người dùng, từ đó đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững và ứng dụng rộng rãi của công nghệ blockchain. Chúng tôi sẽ trình bày về stack kỹ thuật xây dựng DApps dựa trên năm khía cạnh chính sau:
-
Phát triển hợp đồng thông minh: Đảm bảo thiết kế hợp đồng thông minh tuân thủ các nguyên tắc và thực hành tốt nhất về an toàn, theo kiến trúc mô-đun và có khả năng mở rộng để dễ dàng nâng cấp và sửa đổi trong tương lai.
-
Kiểm thử hợp đồng thông minh: Thực hiện kiểm thử đơn vị, tích hợp và hệ thống một cách toàn diện nhằm đảm bảo tính đúng đắn và ổn định của hợp đồng. Đồng thời, bằng cách mô phỏng nhiều tình huống và tấn công khác nhau, cần kiểm tra độ bền vững và mức độ an toàn của hợp đồng.
-
Phát triển giao diện người dùng: Đảm bảo giao diện thân thiện, dễ sử dụng và tương tác an toàn với hợp đồng thông minh. Triển khai các cơ chế xác thực và ủy quyền cần thiết để bảo vệ quyền riêng tư và tài sản của người dùng.
-
Phát triển lớp trung gian (middleware): Đảm bảo tính an toàn và đáng tin cậy của middleware thông qua các cơ chế mã hóa và xác thực phù hợp nhằm bảo vệ dữ liệu và giao dịch của người dùng. Đồng thời, middleware cũng cần cung cấp các giao diện và chức năng hiệu quả để frontend có thể tương tác liền mạch với hợp đồng thông minh.
-
Triển khai hợp đồng thông minh: Đảm bảo tính đúng đắn và toàn vẹn trong quá trình triển khai hợp đồng, đồng thời thực hiện chuyển đổi và di dời dữ liệu nếu cần. Lựa chọn công cụ triển khai và mạng lưới phù hợp, tuân thủ các thực hành tốt nhất và hướng dẫn an toàn.
1 Phát triển hợp đồng thông minh
1.1 Đặc điểm của hợp đồng thông minh
Hợp đồng thông minh là thành phần cốt lõi của DApp, chúng định nghĩa logic và chức năng của DApp. Hợp đồng thông minh sử dụng những ngôn ngữ lập trình đặc thù như Solidity, Vyper, Move và Rust. Việc hiểu rõ các đặc điểm của hợp đồng thông minh rất quan trọng đối với việc phát triển DApp. Sau đây là một số đặc điểm chính:
-
Tính giao dịch: Trong quá trình thực thi, hợp đồng thông minh chỉ có thể hoàn tất toàn bộ hoặc hoàn nguyên về trạng thái chưa thay đổi. Điều này yêu cầu chúng ta chú ý đến thiết kế API hàm khi viết hợp đồng, tránh nạp chồng tham số và xử lý cẩn thận các lỗi.
-
Xử lý lỗi: Các phương pháp xử lý lỗi phổ biến gồm sử dụng câu lệnh «require» kèm thông báo lỗi hoặc dùng câu lệnh «revert» để tự định nghĩa loại lỗi. Những cách xử lý lỗi này đều khiến giao dịch thất bại và cần được bắt lỗi tùy chỉnh tại phía frontend.
-
Chi phí vận hành: Việc lưu trữ trạng thái của hợp đồng thông minh tiêu tốn phí Gas, do đó khi thiết kế đối tượng lưu trữ cần tận dụng tối đa không gian bộ nhớ đã khai báo, tránh chiếm dụng quá nhiều bộ nhớ. Đồng thời, việc khai báo cấu trúc dữ liệu ở các vị trí khác nhau sẽ tạo ra chi phí khác nhau, và các hàm thay đổi trạng thái đều tiêu tốn Gas.
-
Tính bất biến: Một khi đã triển khai, hợp đồng thông minh không thể thay thế hay nâng cấp động. Vì vậy, trước khi triển khai cần cân nhắc việc sử dụng kiến trúc có thể nâng cấp và đảm bảo khả năng nâng cấp của hợp đồng.
-
Quyền hạn và khả năng hiển thị: Hợp đồng thông minh minh bạch với mọi người trên mạng, vì vậy không nên lưu dữ liệu nhạy cảm trong hợp đồng và tránh phụ thuộc vào trạng thái khối làm căn cứ quyết định logic kinh doanh chính. Nên áp dụng các cơ chế kiểm soát quyền hạn như Ownable và AccessControl.
-
An toàn: An toàn của hợp đồng cực kỳ quan trọng, cần tuân thủ các thực hành tốt nhất về an toàn, bao gồm hướng dẫn an toàn mã nguồn và các trường hợp kiểm thử đầy đủ. Không nên tin tưởng mù quáng vào mã hợp đồng chưa được kiểm thử và chủ quan cho rằng nó sẽ hoạt động bình thường.
1.2 Thực hành an toàn
Trong phát triển DApp, việc đảm bảo an toàn và khả năng kiểm toán dễ dàng cho hợp đồng thông minh là vô cùng quan trọng. Sau đây là một số thực hành và đề xuất tốt nhất nhằm đảm bảo an toàn cho hợp đồng thông minh:
-
Sử dụng framework phát triển chuẩn hóa: Sử dụng framework phát triển chuẩn hóa giúp tăng độ tin cậy của hợp đồng thông minh. Các framework này thường được tạo và duy trì bởi các nhà phát triển giàu kinh nghiệm và chuyên gia an toàn, chứa đựng các đoạn mã và mẫu thiết kế đã được kiểm chứng và tối ưu. Nhờ vậy, nhà phát triển có thể tránh được các vấn đề an toàn phổ biến, sử dụng mã đã được kiểm thử và kiểm toán, từ đó nâng cao độ an toàn cho hợp đồng. Ví dụ, OpenZeppelin là một framework phát triển hợp đồng thông minh nổi tiếng, đã được kiểm chứng, cung cấp các mẫu hợp đồng và thư viện tiêu chuẩn giúp xây dựng các hợp đồng an toàn và đáng tin cậy.
-
Sử dụng sự kiện để ghi nhật ký: Ghi lại trạng thái thực thi của hợp đồng thông minh thông qua các sự kiện giúp theo dõi chức năng và thao tác của hợp đồng tốt hơn. Sự kiện có thể được định nghĩa và kích hoạt trong hợp đồng, ghi lại chi tiết từng thao tác như địa chỉ người gọi, dấu thời gian, tham số truyền vào hàm... Thông tin nhật ký này rất có giá trị trong việc kiểm toán hợp đồng và phát hiện các lỗ hổng tiềm ẩn. Ví dụ, trong một hợp đồng gây quỹ cộng đồng, có thể định nghĩa một sự kiện để ghi lại chi tiết mỗi lần đóng góp, bao gồm địa chỉ người quyên góp và số tiền. Như vậy, mọi thao tác và thay đổi của hợp đồng đều được ghi nhận, thuận tiện cho việc kiểm tra và phân tích.
-
Triển khai kiểm soát truy cập: Kiểm soát truy cập là cơ chế điều khiển ai có thể truy cập tài nguyên hoặc thực hiện thao tác nào đó, đi kèm xác thực trước khi truy cập hoặc thực hiện. Trong hợp đồng thông minh, có thể sử dụng các modifier để triển khai kiểm soát truy cập, thêm vào các hàm nhằm kiểm tra điều kiện nhất định trước khi thực thi. Bằng cách này, chỉ những thực thể được ủy quyền mới có thể thực hiện thao tác hoặc truy cập dữ liệu nhạy cảm. Ví dụ, trong một hợp đồng bỏ phiếu, có thể định nghĩa một modifier để xác minh chỉ những địa chỉ nhất định mới được phép bỏ phiếu, đảm bảo chỉ người dùng được ủy quyền mới tham gia.
-
Tuân thủ nguyên tắc quyền hạn tối thiểu: Nguyên tắc này yêu cầu mỗi người dùng chỉ được cấp quyền truy cập tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc. Trong hợp đồng thông minh, quyền hạn tối thiểu có thể đạt được thông qua cơ chế kiểm soát truy cập. Bằng cách này, có thể giới hạn quyền hạn của mỗi thực thể, đảm bảo họ chỉ thực hiện các thao tác cần thiết. Ví dụ, trong một hợp đồng đa người dùng, có thể định nghĩa các cấp độ quyền khác nhau, chỉ cấp quyền cần thiết theo danh tính và nhu cầu của từng người dùng, ngăn chặn lạm dụng và thao tác không cần thiết. Cách làm này giảm nguy cơ bị tấn công, vì ngay cả khi một tài khoản bị xâm phạm, kẻ tấn công cũng chỉ có thể thực hiện các thao tác bị giới hạn.
-
Chữ ký đa bên (Multi-signature): Việc sử dụng chữ ký đa bên cho các giao dịch quan trọng là một biện pháp an toàn quan trọng. Chữ ký đa bên yêu cầu phải có sự ký kết từ nhiều bên trước khi giao dịch quan trọng được thực hiện. Cơ chế này cung cấp thêm lớp bảo mật, giảm rủi ro tấn công tiềm tàng như tấn công replay và tính dễ bị lợi dụng của giao dịch.
-
Giải thích bộ hẹn giờ và hết thời gian: Do thời gian thực thi giao dịch trên mạng blockchain là không chắc chắn, hợp đồng thông minh dễ bị tấn công khai thác vấn đề thời gian, ví dụ như tấn công dự đoán số ngẫu nhiên, tấn công front-running, tấn công sandwich... Để giảm thiểu các cuộc tấn công liên quan đến thời gian, việc sử dụng bộ hẹn giờ và cơ chế hết thời gian là một phương pháp hiệu quả. Bộ hẹn giờ có thể dùng để lên lịch thực thi chức năng của hợp đồng vào thời điểm cụ thể, tránh phụ thuộc vào thời gian thực thi của mạng blockchain. Cơ chế hết thời gian có thể giới hạn thời gian thực thi của một số hàm trong hợp đồng, đảm bảo chúng không chạy vô thời hạn.
1.3 Nâng cấp hợp đồng thông minh
Nâng cấp hợp đồng thông minh là quá trình cập nhật hoặc sửa đổi hợp đồng đã được triển khai trên blockchain. Việc nâng cấp hợp đồng thông minh liên quan đến việc thay đổi logic nghiệp vụ của hợp đồng, đồng thời giữ nguyên trạng thái của hợp đồng. Nâng cấp hợp đồng cho phép nhà phát triển cải tiến logic, chức năng hoặc độ an toàn của hợp đồng nhằm đáp ứng nhu cầu mới hoặc khắc phục vấn đề tồn tại. Tuy nhiên, nâng cấp hợp đồng là một hoạt động phức tạp, đòi hỏi sự thận trọng cao để tránh tạo ra lỗ hổng.
Việc nâng cấp hợp đồng thông minh thường cần các bước sau:
-
Viết mã hợp đồng mới: Nhà phát triển viết mã hợp đồng mới theo yêu cầu, bao gồm các phần cải tiến so với hợp đồng cũ. Mã mới cần được kiểm thử nghiêm ngặt để đảm bảo tính đúng đắn và an toàn.
-
Triển khai hợp đồng mới: Mã hợp đồng mới cần được triển khai thông qua một địa chỉ hợp đồng khác với hợp đồng cũ. Trước khi triển khai, nhà phát triển cần đảm bảo xử lý đúng cách việc di dời hoặc chuyển đổi dữ liệu trong quá trình nâng cấp.
-
Di dời hoặc chuyển đổi dữ liệu: Nếu việc nâng cấp liên quan đến dữ liệu, nhà phát triển cần thiết kế cơ chế phù hợp để đảm bảo dữ liệu được chuyển đúng sang hợp đồng mới. Quá trình này thường liên quan đến việc tương tác và chuyển đổi dữ liệu với hợp đồng cũ.
-
Cập nhật địa chỉ hoặc giao diện hợp đồng: Khi hợp đồng mới đã được triển khai thành công, nhà phát triển cần cập nhật các ứng dụng hoặc giao diện người dùng tương tác với hợp đồng, đảm bảo chúng tương thích với địa chỉ hoặc giao diện của hợp đồng mới.
2 Kiểm thử hợp đồng thông minh
Kiểm thử hợp đồng thông minh là việc áp dụng các phương pháp và kỹ thuật kiểm thử khác nhau nhằm xác minh chức năng, an toàn, hiệu suất và tính đúng đắn của hợp đồng. Mục đích của kiểm thử hợp đồng thông minh là phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, lỗ hổng và lỗi trong hợp đồng, đồng thời đảm bảo hành vi của hợp đồng phù hợp với mong đợi trong mọi tình huống.
2.1 Tại sao cần kiểm thử
Kiểm thử hợp đồng thông minh là một thực hành quan trọng trong quá trình phát triển, có một số lý do chính sau:
-
Xác minh chức năng hợp đồng: Hợp đồng thông minh là mã dùng để thực hiện các chức năng cụ thể như chuyển tiền, cập nhật trạng thái... Bằng kiểm thử đơn vị, có thể xác minh từng chức năng của hợp đồng có hoạt động như mong đợi hay không. Điều này giúp phát hiện và sửa lỗi tiềm ẩn, đảm bảo hành vi và logic của hợp đồng là chính xác.
-
Đảm bảo an toàn hợp đồng: Hợp đồng thông minh thường xử lý và quản lý tài sản như tiền mã hóa, do đó an toàn là yếu tố sống còn. Kiểm thử đơn vị giúp kiểm tra xem hợp đồng có bị đe dọa bởi các lỗ hổng và tấn công phổ biến như tấn công đệ quy, tràn số nguyên... hay không. Từ đó có thể phát hiện và sửa các lỗ hổng an toàn, đảm bảo an toàn cho hợp đồng.
-
Nâng cao chất lượng mã: Kiểm thử đơn vị giúp nhà phát triển viết mã chất lượng cao hơn. Bằng cách viết các trường hợp kiểm thử và khẳng định (assert), nhà phát triển có thể xác minh tính đúng đắn của mã và đảm bảo nó hoạt động bình thường trong mọi trường hợp. Điều này giúp nâng cao tính mạnh mẽ, độ tin cậy và khả năng bảo trì của mã, đồng thời giảm chi phí bảo trì sau này.
-
Hỗ trợ tái cấu trúc và mở rộng: Trong quá trình phát triển, do nhu cầu thay đổi, có thể cần tái cấu trúc hoặc mở rộng hợp đồng. Với bộ kiểm thử đơn vị đầy đủ, có thể đảm bảo rằng việc tái cấu trúc hay mở rộng không làm hỏng chức năng và logic hiện có. Điều này giúp giữ tính ổn định của mã và đơn giản hóa công việc phát triển, bảo trì sau này.
-
Tích hợp và triển khai liên tục: Trong môi trường phát triển tích hợp và triển khai liên tục (CI/CD), kiểm thử đơn vị là một khâu quan trọng. Bằng cách tự động chạy kiểm thử đơn vị, có thể phát hiện và giải quyết kịp thời các vấn đề trong mã, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy. Điều này giúp nâng cao hiệu suất làm việc của nhóm phát triển và đẩy nhanh tốc độ phát hành sản phẩm.
2.2 Cần kiểm thử gì
Khi kiểm thử hợp đồng thông minh, chúng ta tập trung vào các khía cạnh sau:
-
Chức năng và hành vi của hợp đồng: Mục tiêu chính là xác minh xem chức năng và hành vi của hợp đồng có hoạt động như mong đợi hay không. Bao gồm kiểm thử các chức năng và phương thức của hợp đồng có thực thi đúng và cho kết quả như kỳ vọng. Ví dụ, nếu hợp đồng là một hợp đồng chuyển tiền, có thể kiểm tra xem nó có thực hiện đúng chức năng chuyển tiền hay không.
-
Các trường hợp biên của hợp đồng: Cần kiểm thử hành vi của hợp đồng trong các tình huống biên. Bao gồm kiểm thử các giá trị biên của tham số đầu vào như giá trị nhỏ nhất, lớn nhất, giá trị rỗng... và kiểm thử khả năng xử lý của hợp đồng trong các tình huống ngoại lệ như xử lý đầu vào không hợp lệ, xử lý thao tác chưa được ủy quyền... Qua kiểm thử các trường hợp biên, có thể phát hiện các vấn đề và lỗ hổng tiềm ẩn trong hợp đồng.
-
An toàn của hợp đồng: Đây là một khía cạnh quan trọng trong kiểm thử hợp đồng thông minh. Cần kiểm tra xem hợp đồng có tồn tại các lỗ hổng an toàn tiềm ẩn như tấn công đệ quy, tràn số nguyên, truy cập trái phép... hay không. Qua kiểm toán an toàn và kiểm thử nhắm mục tiêu vào các loại lỗ hổng cụ thể, có thể phát hiện và sửa các vấn đề an toàn, đảm bảo an toàn tài sản người dùng.
-
Hiệu suất và khả năng mở rộng: Hợp đồng thông minh cần có hiệu suất và khả năng mở rộng tốt để xử lý lượng lớn giao dịch và người dùng. Vì vậy, cần thực hiện kiểm thử hiệu suất và tải để xác minh hiệu suất và độ ổn định dưới tải cao và người dùng đồng thời. Qua kiểm thử hiệu suất và khả năng mở rộng, có thể tối ưu hóa thiết kế và triển khai hợp đồng để nâng cao thông lượng và thời gian phản hồi.
-
Tích hợp và tương thích: Nếu hợp đồng thông minh cần tích hợp với các thành phần hoặc dịch vụ khác, cần kiểm thử tích hợp để xác minh sự phối hợp giữa hợp đồng và các thành phần khác có hoạt động bình thường hay không. Bao gồm tích hợp với ứng dụng frontend, tương tác với các hợp đồng khác... Đồng thời, cần kiểm thử tính tương thích của hợp đồng trên các client Ethereum và môi trường mạng khác nhau để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy.
2.3 Có những phương pháp kiểm thử nào
-
Kiểm thử đơn vị: Là phương pháp kiểm thử từng chức năng và phương thức riêng biệt trong hợp đồng thông minh. Bằng cách viết kịch bản kiểm thử, mô phỏng đầu vào và môi trường của hợp đồng, rồi khẳng định đầu ra để xác minh hành vi có đúng như mong đợi.
-
Kiểm thử tích hợp: Là phương pháp kiểm thử sự tương tác giữa các thành phần khác nhau có hoạt động bình thường hay không. Trong phát triển hợp đồng thông minh, có thể viết kiểm thử tích hợp để kiểm tra sự tương tác giữa hợp đồng với frontend hoặc các dịch vụ khác (như node blockchain hoặc cơ sở dữ liệu). Kiểm thử tích hợp đảm bảo sự phối hợp giữa hợp đồng và các thành phần khác diễn ra bình thường, xác minh chức năng và hiệu suất tổng thể của hệ thống.
-
Kiểm thử dựa trên thuộc tính: Loại kiểm thử này tập trung vào việc hành vi của hợp đồng có thỏa mãn các thuộc tính đã định nghĩa trước hay không. Các thuộc tính này là những khẳng định về hành vi hợp đồng, biểu thị luôn đúng trong các tình huống khác nhau. Phân tích tĩnh và phân tích động là hai kỹ thuật phổ biến dùng để thực hiện kiểm thử dựa trên thuộc tính. Công cụ phân tích tĩnh nhận mã nguồn hợp đồng làm đầu vào và đưa ra kết luận về việc hợp đồng có thỏa mãn thuộc tính nào đó hay không. Phân tích động tạo ra các đầu vào ký hiệu hoặc cụ thể cho các hàm hợp đồng để xem có tồn tại chuỗi thực thi nào vi phạm thuộc tính cụ thể hay không.
-
Kiểm toán an toàn: Kiểm toán an toàn cũng là hình thức kiểm thử thủ công. Bằng cách kiểm tra kỹ lưỡng mã nguồn và logic của hợp đồng, cùng với các công cụ và kỹ thuật kiểm toán chuyên nghiệp, có thể phát hiện các lỗ hổng và rủi ro an toàn tiềm tàng. Kiểm toán an toàn cực kỳ quan trọng để bảo vệ tài sản và an toàn người dùng trong hợp đồng. Nếu bạn có nhu cầu kiểm toán hợp đồng thông minh, vui lòng liên hệ Salus, chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho bạn.
2.4 Có những công cụ kiểm thử nào
Foundry và Hardhat đều là những công cụ phát triển phổ biến dùng để kiểm thử hợp đồng thông minh.
Foundry là một framework phát triển hợp đồng thông minh dựa trên TypeScript, cung cấp bộ công cụ và thư viện mạnh mẽ để tạo và kiểm thử hợp đồng thông minh Ethereum.
-
Foundry sử dụng hai framework kiểm thử JavaScript phổ biến là Mocha và Chai để viết và thực thi các trường hợp kiểm thử.
-
Foundry cung cấp một số hàm khẳng định tích hợp để xác minh hành vi mong đợi của hợp đồng thông minh.
-
Foundry còn hỗ trợ kiểm thử bằng máy mô phỏng (simulator) để tránh tiêu tốn tài nguyên và chi phí trên mạng Ethereum thật.
Hardhat là một môi trường phát triển Ethereum mạnh mẽ, dùng để viết, triển khai và kiểm thử hợp đồng thông minh.
-
Hardhat tích hợp các framework kiểm thử Mocha và Chai, cùng các công cụ hữu ích khác như Ethers.js và Waffle.
-
Hardhat cung cấp một số hàm khẳng định tích hợp để xác minh hành vi và trạng thái của hợp đồng thông minh.
-
Hardhat còn hỗ trợ kiểm thử bằng máy ảo (virtual machine) để tránh thực hiện thao tác trên mạng Ethereum thật.
Khi sử dụng Foundry hoặc Hardhat để kiểm thử hợp đồng thông minh, bạn có thể kiểm thử các nội dung sau:
-
Chức năng và logic của hợp đồng thông minh có hoạt động như mong đợi hay không.
-
Tương tác giữa hợp đồng với các hợp đồng khác có đúng hay không.
-
Xử lý ngoại lệ của hợp đồng trong các tình huống khác nhau có đúng hay không.
-
Thay đổi trạng thái của hợp đồng có đúng hay không.
-
Việc triển khai và sử dụng hợp đồng trên các môi trường mạng khác nhau có đúng hay không.
Các công cụ này còn cung cấp các chức năng khác như phân tích độ bao phủ mã và kiểm thử hiệu suất, giúp nhà phát triển đánh giá và cải thiện chất lượng và hiệu suất hợp đồng thông minh tốt hơn.
3 Phát triển frontend
3.1 Lựa chọn framework frontend
Trong phát triển DApp, việc lựa chọn framework frontend phù hợp rất quan trọng để xây dựng ứng dụng frontend an toàn và đáng tin cậy.
3.1.1 ethers.js
ethers.js là một thư viện JavaScript dùng để xây dựng frontend DApp. Đây là lựa chọn hàng đầu của nhiều nhà phát triển khi xây dựng frontend DApp. Nhiều dự án DApp nổi tiếng đã sử dụng ethers.js để tương tác với mạng Ethereum và thực hiện các thao tác với hợp đồng thông minh.
Nó cung cấp các chức năng chính sau:
-
Quản lý tài khoản Ethereum: ethers.js cho phép bạn tạo và quản lý khóa công khai, khóa riêng tư và địa chỉ tài khoản Ethereum. Bạn có thể dùng các tài khoản này để thực hiện giao dịch, gọi phương thức hợp đồng thông minh...
-
Tương tác với hợp đồng thông minh: ethers.js cung cấp một bộ API gọn nhẹ để tương tác với các hợp đồng thông minh trên Ethereum. Bạn có thể dùng ethers.js để triển khai hợp đồng, gọi phương thức, lấy trạng thái hợp đồng... ethers.js còn hỗ trợ mã hóa/giải mã hợp đồng với kiểu mạnh (type-safe), giúp việc tương tác trở nên dễ dàng và đáng tin cậy hơn.
-
Tạo và ký giao dịch: Với ethers.js, bạn có thể tạo và gửi giao dịch Ethereum. Thư viện cung cấp giao diện đơn giản để xây dựng đối tượng giao dịch và hỗ trợ ký giao dịch. Điều này giúp bạn gửi Ether và thực hiện thao tác hợp đồng một cách an toàn.
-
Các chức năng khác như chuyển đổi đơn vị Ether, xử lý sự kiện Ethereum, đăng ký theo dõi sự kiện blockchain...: ethers.js cung cấp nhiều chức năng hữu ích khác như chuyển đổi đơn vị (từ Wei sang Ether...), xử lý sự kiện Ethereum (như lắng nghe sự kiện hợp đồng), đăng ký theo dõi sự kiện blockchain... Những chức năng này giúp việc xây dựng frontend DApp thuận tiện và hiệu quả hơn.
Ưu điểm của ethers.js khi xây dựng frontend DApp:
-
Dễ sử dụng: ethers.js cung cấp API trực quan, giúp việc tương tác với blockchain Ethereum trở nên đơn giản và dễ dàng.
-
An toàn: ethers.js cung cấp các phương pháp an toàn để xử lý khóa riêng tư và ký giao dịch, đảm bảo tài sản người dùng được bảo vệ.
-
Chức năng phong phú: ethers.js cung cấp nhiều chức năng hữu ích như chuyển đổi đơn vị Ether, xử lý sự kiện Ethereum... giúp đơn giản hóa quá trình phát triển.
Nhược điểm của ethers.js khi xây dựng frontend DApp:
-
Đường cong học tập: Đối với người mới bắt đầu, việc học và hiểu các khái niệm, nguyên lý hoạt động của Ethereum có thể mất một khoảng thời gian và nỗ lực.
-
Phụ thuộc vào mạng Ethereum: Các chức năng của ethers.js phụ thuộc vào sự sẵn có và ổn định của mạng Ethereum. Nếu mạng gặp sự cố, có thể ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của DApp.
3.1.2 React
React là một framework frontend phổ biến, dùng để xây dựng giao diện người dùng. Mặc dù React không cung cấp trực tiếp chức năng tương tác với blockchain, bạn có thể tích hợp React với blockchain theo các cách sau để đạt được chức năng tương tác:
-
Sử dụng Web3.js: Web3.js là một thư viện JavaScript dùng để tương tác với mạng Ethereum. Bạn có thể đưa Web3.js vào dự án React và dùng nó để kết nối với mạng Ethereum, triển khai và gọi hợp đồng thông minh, gửi giao dịch... Thông qua Web3.js, bạn có thể giao tiếp với node Ethereum và thực hiện các thao tác liên quan đến blockchain.
-
Sử dụng ethers.js: ethers.js là một thư viện JavaScript khác phổ biến để tương tác với mạng Ethereum. Nó cung cấp một bộ API gọn nhẹ để xử lý tài khoản Ethereum, triển khai và gọi hợp đồng thông minh, gửi giao dịch... Bạn có thể dùng ethers.js trong dự án React để thực hiện chức năng tương tác với blockchain.
-
Sử dụng API của trình khám phá blockchain: Một số trình khám phá blockchain (như Etherscan hay Infura) cung cấp API cho phép nhà phát triển tương tác với mạng Ethereum qua giao diện RESTful. Bạn có thể dùng các API này trong dự án React để lấy dữ liệu blockchain, truy vấn giao dịch, lấy thông tin hợp đồng...
-
Sử dụng thư viện tích hợp ví: Một số thư viện tích hợp ví (như MetaMask hay WalletConnect) cung cấp chức năng tương tác với mạng Ethereum và cung cấp giao diện người dùng và xác thực thuận tiện. Bạn có thể dùng các thư viện này trong dự án React để tích hợp ví người dùng, cho phép họ thực hiện giao dịch và tương tác với hợp đồng thông minh.
Các phương pháp tích hợp React với blockchain có thể kết hợp với mô hình phát triển theo thành phần của React. Bạn có thể tạo các thành phần chuyên biệt để xử lý logic và giao diện tương tác với blockchain. Thông qua việc tương tác với mạng blockchain, bạn có thể thực hiện các chức năng như truy vấn số dư tài khoản, thực hiện phương thức hợp đồng, lắng nghe sự kiện blockchain...
Lưu ý rằng, trong quá trình tương tác với blockchain, an toàn và riêng tư rất quan trọng. Hãy đảm bảo xử lý đúng cách khóa riêng tư, ký giao dịch và giới hạn quyền truy cập của người dùng vào các thao tác nhạy cảm trong quá trình tương tác. Sử dụng các thực hành an toàn tốt nhất mới nhất và tuân theo các quy tắc, khuyến nghị của mạng blockchain để đảm bảo tính an toàn và độ tin cậy của ứng dụng.
So với ethers.js, React khi tương tác với blockchain có những ưu điểm sau:
-
Hệ sinh thái mạnh mẽ: React có cộng đồng nhà phát triển lớn và hỗ trợ phong phú từ các thư viện bên thứ ba. Điều này có nghĩa là bạn dễ dàng tìm thấy các thư viện và công cụ tích hợp với React để hỗ trợ tương tác với blockchain. Hệ sinh thái rộng lớn của React cung cấp cho bạn nhiều giải pháp và tài nguyên hơn.
-
Phát triển theo thành phần: Mô hình phát triển theo thành phần của React giúp việc xây dựng chức năng tương tác với blockchain trở nên mô-đun hóa và dễ bảo trì hơn. Bạn có thể đóng gói logic và giao diện tương tác với blockchain vào các thành phần độc lập, giúp tổ chức và tái sử dụng mã rõ ràng và thuận tiện hơn.
-
DOM ảo: React sử dụng công nghệ DOM ảo, so sánh sự khác biệt giữa hai trạng thái trước và sau, tối thiểu hóa thao tác DOM, từ đó nâng cao hiệu suất và hiệu quả render. Điều này rất hữu ích khi xử lý lượng lớn dữ liệu blockchain và cập nhật giao diện thường xuyên.
So với ethers.js, React khi tương tác với blockchain có những nhược điểm sau:
-
Chi phí học tập bổ sung: Nếu bạn chưa từng tiếp xúc với React trước đây, việc nắm bắt các khái niệm cơ bản và cách hoạt động của React có thể mất một chút thời gian học tập. Điều này có thể làm kéo dài thời gian bạn thực hiện chức năng tương tác với blockchain.
-
Độ phức tạp khi tích hợp: Tính linh hoạt và độ tự do của React khiến việc tích hợp với blockchain có thể tương đối phức tạp. Bạn cần thêm công sức để đảm bảo tính tương thích giữa React và các thư viện blockchain, đồng thời xử lý các vấn đề tích hợp có thể xảy ra.
Ngược lại, ethers.js là một thư viện JavaScript được thiết kế riêng để tương tác với mạng Ethereum, cung cấp một bộ API gọn nhẹ giúp việc tương tác với Ethereum trở nên trực tiếp và đơn giản hơn. So với React, ethers.js có thể tập trung hơn vào việc tương tác với Ethereum, cung cấp nhiều chức năng và công cụ liên quan đến blockchain hơn.
Tuy nhiên, lợi thế khi dùng React để tương tác với blockchain nằm ở hệ sinh thái mạnh mẽ, lợi thế phát triển theo thành phần và lợi thế hiệu suất nhờ công nghệ DOM ảo. Điều này khiến React trở thành lựa chọn linh hoạt, có thể mở rộng và hiệu quả, đặc biệt phù hợp để phát triển các ứng dụng phức tạp và quy mô lớn.
3.2 Xây dựng dự án khuôn mẫu (scaffolding)
Khi phát triển DApp, sau khi chọn framework frontend phù hợp, bước tiếp theo thường là xây dựng một dự án khuôn mẫu. Dự án khuôn mẫu là một điểm khởi đầu hoặc mẫu cơ bản, cung cấp cấu trúc dự án mặc định, cấu hình, mã mẫu và các công cụ. Bằng cách sử dụng khuôn mẫu, nhà phát triển có thể tránh được công việc nhàm chán khi xây dựng ứng dụng từ đầu, mà thay vào đó phát triển nhanh chóng dựa trên các thiết lập mặc định và mã mẫu. Khuôn mẫu cũng có thể cung cấp một số thực hành tốt nhất và triển khai các chức năng phổ biến, hỗ trợ nhà phát triển tuân thủ quy trình phát triển tốt nhất.
3.2.1 Các thành phần chính của một khuôn mẫu là gì
Một khuôn mẫu DApp thường bao gồm các thành phần chính sau:
-
Hợp đồng thông minh: Khuôn mẫu cung cấp một hoặc nhiều hợp đồng thông minh mẫu để xử lý logic nghiệp vụ của ứng dụng. Các hợp đồng này định nghĩa chức năng và hành vi của DApp.
-
Giao diện frontend: Khuôn mẫu thường bao gồm một giao diện frontend cơ bản để tương tác với người dùng và hiển thị chức năng DApp. Các giao diện này có thể được xây dựng bằng HTML, CSS và JavaScript...
-
Kịch bản kiểm thử: Khuôn mẫu cung cấp một số kịch bản kiểm thử mẫu để xác minh tính đúng đắn và độ tin cậy của hợp đồng thông minh. Các kịch bản này giúp nhà phát triển viết và chạy kiểm thử tự động, đảm bảo DApp hoạt động đúng trong mọi tình huống.
-
Tệp cấu hình: Khuôn mẫu thường bao gồm một số tệp cấu hình để cấu hình môi trường phát triển, triển khai hợp đồng thông minh, kết nối mạng Ethereum... Các tệp cấu hình này có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của nhà phát triển.
3.2.2 Khi xây dựng khuôn mẫu cần lưu ý gì
Khi xây dựng dự án khuôn mẫu DApp, cần lưu ý đến các khía cạnh như kết nối mạng blockchain, tích hợp thư viện Web3, an toàn, tích hợp framework và thư viện frontend, kiểm thử, tài liệu...
-
Lựa chọn công cụ khuôn mẫu phù hợp: Việc chọn một công cụ khuôn mẫu phù hợp với việc phát triển DApp của bạn là rất quan trọng. Có một số công cụ phổ biến như Create React App, Vue CLI..., cung cấp các cấu hình và lệnh mặc định, giúp tạo và chạy nhanh một dự án DApp cơ bản.
-
Cấu hình kết nối mạng blockchain: Theo mạng blockchain mà DApp của bạn sử dụng, cần cấu hình kết nối với node mạng tương ứng. Thông thường, bạn cần cung cấp URL, cổng và các thông tin xác thực cần thiết khác cho node mạng. Như vậy, dự án DApp của bạn mới có thể tương tác với mạng blockchain.
-
Tích hợp thư viện Web3 phù hợp: Trong phát triển DApp, cần dùng thư viện Web3 để tương tác với blockchain. Theo nền tảng blockchain bạn chọn, hãy chọn thư viện Web3 tương ứng và tích hợp vào dự án. Ví dụ, nếu dùng Ethereum làm blockchain nền tảng, có thể dùng Web3.js hoặc ethers.js để giao tiếp với Ethereum.
-
Lưu ý an toàn: An toàn rất quan trọng trong phát triển DApp. Đảm bảo dự án khuôn mẫu của bạn bao gồm một số biện pháp an toàn phổ biến, ví dụ như ngăn chặn tấn công script chéo (XSS), ngăn chặn tấn công replay... Có thể dùng một số thư viện hoặc framework an toàn như thư viện an toàn do OpenZeppelin cung cấp.
-
Tích hợp framework và thư viện frontend: Chọn framework và thư viện frontend phù hợp với dự án DApp của bạn và tích hợp vào dự án khuôn mẫu. Các lựa chọn phổ biến gồm React, Vue... Đảm bảo dự án khuôn mẫu đã được cấu hình sẵn các framework và thư viện này và có thể chạy trơn tru.
-
Thêm kiểm thử: Thêm kiểm thử vào dự án khuôn mẫu là rất quan trọng. Có thể chọn framework kiểm thử phù hợp như Jest, Mocha... và viết kiểm thử đơn vị, tích hợp để đảm bảo chất lượng và độ ổn định mã nguồn.
-
Tài liệu và mã mẫu: Cung cấp tài liệu chi tiết và mã mẫu trong dự án khuôn mẫu là rất hữu ích. Điều này giúp các nhà phát triển khác hiểu rõ cấu trúc và chức năng của dự án, từ đó nhanh chóng làm quen.
3.2.3 Có những khuôn mẫu nào
Khi nói đến khuôn mẫu ứng dụng web dựa trên Ethereum, có một vài lựa chọn phổ biến. Sau đây là giới thiệu về ba khuôn mẫu chính, bao gồm chức năng chính, đặc điểm và so sánh ưu nhược điểm.
Truffle
-
Chức năng chính: Truffle là một framework phát triển Ethereum hoàn chỉnh, cung cấp công cụ biên dịch, triển khai, kiểm thử hợp đồng thông minh và chức năng tương tác với mạng Ethereum. Nó cũng bao gồm một môi trường phát triển mạnh mẽ để phát triển và kiểm thử DApp nhanh chóng.
-
Đặc điểm: Truffle cung cấp một bộ công cụ dòng lệnh mạnh mẽ và môi trường phát triển, giúp bạn quản lý hợp đồng thông minh, kiểm thử và triển khai DApp. Nó hỗ trợ Solidity và JavaScript, có hệ sinh thái plugin phong phú.
Embark
-
Chức năng chính: Embark là một framework phát triển Ethereum, dùng để xây dựng ứng dụng phi tập trung. Nó cung cấp bộ công cụ và giao diện dòng lệnh đơn giản, dễ dùng để phát triển, kiểm thử và triển khai hợp đồng thông minh Ethereum và DApp.
-
Đặc điểm: Embark tích hợp một số framework và thư viện frontend phổ biến như React, Vue... giúp việc phát triển DApp thuận tiện hơn. Nó cũng cung cấp hệ thống plugin mạnh mẽ để mở rộng chức năng.
scaffold-eth
-
Chức năng chính: scaffold-eth là một khuôn mẫu ứng dụng web dựa trên Ethereum, nhằm giúp nhà phát triển nhanh chóng xây dựng DApp Ethereum. Nó cung cấp bộ công cụ và mẫu hoàn chỉnh, bao gồm giao diện frontend, hợp đồng thông minh, kịch bản kiểm thử...
-
Đặc điểm: scaffold-eth sử dụng Hardhat làm framework phát triển hợp đồng thông minh, hỗ trợ Solidity và TypeScript, tích hợp một số công cụ và thư viện hữu ích. Nó cung cấp mã mẫu và hướng dẫn giúp nhà phát triển nhanh chóng làm quen với phát triển Ethereum.
3.3 Thư viện phụ trợ frontend
Trong phát triển frontend DApp, nên sử dụng một số thư viện frontend xuất sắc để giảm khối lượng công việc và nâng cao chất lượng bàn giao mã. Sau đây là một số thư viện được đề xuất:
-
wagmi: wagmi cung cấp nhiều React hooks phong phú để hoàn tất quy trình tương tác giữa frontend DApp và hợp đồng. Nó đơn giản hóa quá trình tương tác với hợp đồng, giúp nhà phát triển dễ dàng xử lý giao dịch và gọi hợp đồng hơn.
-
useDApp: useDApp là một thư viện React hooks phức tạp, hỗ trợ multicall.js. Nó cung cấp một số chức năng tiện lợi như xử lý nhiều lời gọi hợp đồng, xử lý chuyển Ether, xử lý chữ ký EIP-712...
-
Siwe: Siwe là một thư viện để triển khai quy trình đăng nhập ví. Nó cung cấp cách đơn giản và an toàn để thực hiện đăng nhập và xác thực ví, tích hợp được với các thư viện và công cụ khác.
-
i18next và react-i18next: Nếu dự định cung cấp phiên bản đa ngôn ngữ và phát hiện, có thể dùng các thư viện như i18next và react-i18next. Chúng cung cấp cách thuận tiện để hỗ trợ đa ngôn ngữ, cho phép nhà phát triển dễ dàng chuyển đổi và quản lý các ngôn ngữ khác nhau trong giao diện frontend.
4 Phát triển middleware
Trong phát triển DApp, middleware thường nằm giữa ứng dụng frontend và mạng blockchain. Nó đóng vai trò là tầng trung gian giữa ứng dụng frontend và blockchain nền tảng, dùng để xử lý và quản lý việc tương tác với blockchain.
4.1 Middleware có những chức năng gì
Middleware có thể thực hiện các chức năng sau:
-
Kết nối ví và quản lý ủy quyền: Middleware có thể cung cấp chức năng kết nối ví, giao tiếp với ví người dùng và quản lý trạng thái ủy quyền. Nó xử lý các thao tác như kết nối ví, đăng nhập, đăng xuất... và quản lý xác thực danh tính và quyền hạn người dùng.
-
Xử lý và ký giao dịch: Middleware có thể xử lý việc tương tác với hợp đồng, chịu trách nhiệm xây dựng giao dịch, ký và gửi giao dịch đến mạng blockchain. Nó xử lý vòng đời giao dịch, bao gồm xây dựng giao dịch, xử lý trạng thái giao dịch và theo dõi sự kiện.
-
Bộ nhớ đệm và truy vấn dữ liệu: Middleware có thể lưu tạm và truy vấn dữ liệu hợp đồng để nâng cao hiệu suất và tốc độ phản hồi của ứng dụng. Nó có thể lưu tạm kết quả gọi các hàm view của hợp đồng và cập nhật/làm mới bộ nhớ đệm khi cần.
-
Theo dõi và xử lý sự kiện: Middleware có thể theo dõi các sự kiện hợp đồng trên blockchain và thực hiện thao tác tương ứng khi sự kiện xảy ra. Nó xử lý việc đăng ký, phân tích và phản hồi sự kiện, đồng thời cập nhật trạng thái và giao diện frontend.
-
Xử lý lỗi và ghi nhật ký: Middleware có thể xử lý các lỗi và ngoại lệ trong quá trình tương tác với blockchain, cung cấp cơ chế xử lý lỗi và ghi nhật ký phù hợp. Nó bắt và xử lý lỗi, cung cấp thông tin lỗi hữu ích và phản hồi cho ứng dụng frontend.
4.2 Có những công cụ middleware nào
Trong phát triển DApp, bạn có thể sử dụng các công cụ middleware sau để thực hiện các chức năng cần thiết. Các công cụ này giúp đơn giản hóa quá trình phát triển DApp và cung cấp chức năng tương tác với blockchain, kết nối ví và quản lý ủy quyền, quản lý dữ liệu... Việc sử dụng công cụ nào cụ thể phụ thuộc vào nhu cầu và stack kỹ thuật của bạn.
-
Web3.js: Web3.js là một thư viện JavaScript dùng để tương tác với mạng Ethereum. Nó cung cấp một loạt API để kết nối mạng Ethereum, khởi tạo hợp đồng, gửi giao dịch, đọc dữ liệu hợp đồng...
-
ethers.js: ethers.js là một thư viện JavaScript phổ biến khác để tương tác với Ethereum. Nó cung cấp chức năng tương tự Web3.js, bao gồm kết nối mạng Ethereum, khởi tạo hợp đồng, ký giao dịch...
-
Metamask: Metamask là một tiện ích ví Ethereum phổ biến, có thể tích hợp với Web3.js hoặc ethers.js, cung cấp chức năng kết nối ví người dùng và ký giao dịch. Qua Metamask, người dùng có thể ủy quyền cho DApp truy cập địa chỉ ví và thực hiện thao tác giao dịch.
-
Drizzle: Drizzle là một thư viện quản lý trạng thái dựa trên Web3.js, được thiết kế riêng cho phát triển DApp. Nó giúp bạn quản lý trạng thái DApp, tương tác với hợp đồng thông minh và cung cấp một số chức năng tiện lợi như tự động đăng ký sự kiện, tự động cập nhật trạng thái...
-
Truffle Suite: Truffle Suite là bộ công cụ phát triển dành cho DApp Ethereum, bao gồm framework Truffle, chuỗi riêng Ganache và công cụ Drizzle... Framework Truffle dùng để biên dịch, triển khai và kiểm thử hợp đồng thông minh, Ganache dùng cho phát triển và gỡ lỗi cục bộ, còn Drizzle dùng để quản lý trạng thái và tương tác với hợp đồng thông minh.
-
Infura: Infura là một nền tảng cung cấp dịch vụ lưu trữ node Ethereum. Nó giúp bạn dễ dàng kết nối với mạng Ethereum và tương tác với blockchain qua API mà không cần tự vận hành và duy trì node.
-
IPFS: Nếu DApp của bạn cần lưu trữ và truy xuất lượng lớn tệp hoặc dữ liệu, bạn có thể cân nhắc sử dụng IPFS (Hệ thống tệp liên hành tinh). IPFS là một hệ thống tệp phân tán ngang hàng, cung cấp khả năng lưu trữ phi tập trung và độ sẵn sàng cao.
4.3 Lưu ý an toàn
Khi DApp tương tác với ví và hợp đồng, cần luôn đặt an toàn lên hàng đầu. Đảm bảo sử dụng các connector đáng tin cậy, xác minh địa chỉ ví và trạng thái giao dịch, thực hiện xác minh đầu vào và mã hóa dữ liệu, đồng thời thực hiện kiểm tra an toàn định kỳ và sửa lỗ hổng.
An toàn kết nối ví:
-
Sử dụng connector ví đáng tin cậy: Đảm bảo connector ví bạn sử dụng đã được xác minh và đáng tin cậy. Sử dụng các connector nổi tiếng như MetaMask, WalletConnect hoặc Portis...
-
Hạn chế ủy quyền người dùng: Khi người dùng ủy quyền kết nối ví, đảm bảo họ hiểu rõ ví đang kết nối và chỉ cấp quyền liên quan đến ứng dụng của bạn. Tránh yêu cầu quyền không cần thiết.
-
Xác minh địa chỉ ví: Trước khi sử dụng địa chỉ ví, nên xác minh tính đúng đắn của nó. Có thể dùng API do connector ví cung cấp để kiểm tra xem địa chỉ do người dùng cung cấp có khớp với ví đã kết nối hay không.
An toàn khi thực hiện thao tác ghi vào hợp đồng:
-
Xác nhận và ký giao dịch: Trước khi thực hiện thao tác ghi vào hợp đồng, đảm bảo dùng connector ví để xác nhận và ký giao dịch. Điều này đảm bảo giao dịch được ủy quyền và ký bởi người dùng, cung cấp thêm lớp an toàn.
-
Xác minh đầu vào: Trước khi truyền dữ liệu do người dùng cung cấp vào hợp đồng để thực hiện thao tác ghi, luôn thực hiện xác minh đầu vào. Đảm bảo dữ liệu đầu vào phù hợp định dạng và phạm vi mong đợi, tránh các vấn đề do đầu vào ác ý gây ra.
-
Theo dõi trạng thái giao dịch: Sau khi gửi giao dịch, theo dõi trạng thái giao dịch để đảm bảo giao dịch được xác nhận thành công và ghi vào blockchain. Điều này giúp cập nhật trạng thái frontend và cung cấp phản hồi cho người dùng kịp thời.
An toàn khi đăng nhập ví và thao tác ký:
-
Sử dụng chức năng ký của ví: Đối với các thao tác cần ký (như đăng nhập hoặc thao tác nhạy cảm khác), hãy dùng chức năng ký của ví thay vì truyền dữ liệu nhạy cảm vào hợp đồng để xử lý. Điều này đảm bảo dữ liệu được ký và mã hóa tại chỗ, bảo vệ khóa riêng tư và thông tin nhạy cảm của người dùng.
-
Mã hóa dữ liệu: Khi thực hiện đăng nhập ví hoặc các thao tác nhạy cảm khác, đảm bảo mã hóa dữ liệu một cách thích hợp. Có thể dùng các thuật toán mã hóa và giao thức an toàn để bảo vệ tính bí mật của dữ liệu.
Kiểm tra an toàn và sửa lỗ hổng:
-
Kiểm tra an toàn: Đối với các ứng dụng liên quan đến tương tác ví và hợp đồng, việc kiểm tra an toàn định kỳ là cần thiết. Hãy đảm bảo mã nguồn và kiến trúc ứng dụng của bạn tuân thủ các thực hành an toàn tốt nhất, đồng thời đánh giá và sửa chữa các lỗ hổng tiềm ẩn.
-
Sửa lỗ hổng: Nếu phát hiện lỗ hổng an toàn hoặc nhận được báo cáo lỗ hổng, hãy sửa và cập nhật ứng dụng kịp thời. Phản hồi và sửa chữa nhanh chóng các lỗ hổng tiềm ẩn là bước quan trọng để đảm bảo an toàn ứng dụng.
5 Triển khai hợp đồng thông minh
Triển khai hợp đồng là quá trình đưa hợp đồng thông minh lên mạng blockchain để thực thi và sử dụng.
5.1 Những điều cần lưu ý
-
Bytecode hợp đồng: Bytecode hợp đồng là mã máy được tạo ra bằng cách biên dịch mã nguồn hợp đồng thông minh. Đây là mã thực thi thực tế của hợp đồng, dùng để triển khai hợp đồng trên blockchain. Bytecode là một chuỗi thập lục phân, biểu thị logic và chức năng của hợp đồng, là phần cốt lõi để thực hiện các thao tác hợp đồng trên blockchain.
-
Gas: Trên mạng Ethereum, mỗi giao dịch đều cần một lượng gas nhất định để thực thi. Triển khai hợp đồng thông minh cũng không ngoại lệ, bạn cần cung cấp đủ gas để thanh toán tài nguyên tính toán và lưu trữ cần thiết. Số lượng gas phụ thuộc vào độ phức tạp và kích thước của hợp đồng, cũng như mức độ tắc nghẽn của mạng. Bạn cần đặt giới hạn nhiên liệu, tức là số lượng nhiên liệu tối đa được phép sử dụng, để đảm bảo triển khai hợp đồng thành công.
-
Một kịch bản hoặc plugin triển khai: Kịch bản hoặc plugin triển khai là công cụ dùng để tự động hóa và đơn giản hóa quá trình triển khai hợp đồng. Nó có thể là một tệp kịch bản chứa các bước và chỉ thị cần thiết để triển khai hợp đồng; hoặc là một plugin được tích hợp vào công cụ hoặc framework phát triển, cung cấp chức năng triển khai thuận tiện. Như vậy, bạn có thể tự động thực hiện triển khai hợp đồng bằng cách chạy kịch bản hoặc dùng plugin, giảm độ phức tạp của thao tác thủ công.
5.2 Dùng gì để triển khai hợp đồng thông minh
Bạn có thể dùng các công cụ sau để triển khai hợp đồng thông minh lên nền tảng blockchain:
Remix: Remix là một môi trường phát triển tích hợp, có thể dùng để phát triển, triển khai và quản lý hợp đồng thông minh Ethereum. Bạn có thể dùng Remix để biên dịch và gỡ lỗi hợp đồng thông minh, đồng thời dùng giao diện người dùng của nó để triển khai hợp đồng. Bạn có thể tìm thấy trang web chính thức và tài liệu liên quan của Remix tại các liên kết sau:
Tenderly: Tenderly là một nền tảng phát triển Web3, cung cấp
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News









