
Thay đổi cả thuốc lẫn thang, hiện tại Sonic sau khi được tái cấu trúc đang phát triển ra sao?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Thay đổi cả thuốc lẫn thang, hiện tại Sonic sau khi được tái cấu trúc đang phát triển ra sao?
Khác với những dự án chỉ theo đuổi sự bùng nổ ngắn hạn, Sonic chọn con đường "chậm mà chắc".
Tác giả: TechFlow
Trong bối cảnh thị trường đang chìm vào im lặng, khung cảnh "trăm chuỗi đua nhau" ngày nào dần lắng xuống. Người dùng không còn dễ bị cuốn theo các câu chuyện đầu tư mà thay vào đó bắt đầu suy xét sâu sắc hơn về giá trị cốt lõi của từng dự án.
Nhìn rộng ra, sự chú ý của thị trường ngày càng phân tán. Người dùng không còn chạy theo trào lưu một cách mù quáng; khó có thể có một hệ sinh thái nào đủ sức thu hút phần lớn thị trường trong một lần FOMO. Mỗi người chọn chơi riêng theo cách của mình, không ai nhận lấy "gánh nặng" từ người khác. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn vào từng chi tiết, ta lại thấy rằng khi người dùng đã công nhận giá trị của một hệ sinh thái nhất định, họ sẽ tham gia sâu và tích cực xây dựng (building), tìm kiếm cơ hội bền vững ngay trong quá trình này.
Và nếu phải kể đến hệ sinh thái khiến người dùng thực sự kỳ vọng và đắm chìm, hiện tại không thể không nhắc đến Sonic – dự án đang gây sốt mạnh mẽ.
Sau 4 tháng ra mắt, Sonic liên tục thu hút sự chú ý của thị trường. Andre Cronje (AC) hoạt động năng nổ, tương tác chặt chẽ với cộng đồng và cập nhật thường xuyên các tiến triển công nghệ. Đồng thời, lợi nhuận cao từ các dự án DeFi cùng những trò chơi điểm thưởng cũng tiếp tục hấp dẫn người dùng mới, đưa TVL của hệ sinh thái nhanh chóng vươn mốc 1 tỷ USD.

Nguồn dữ liệu: DefiLlama
Đường cong tăng trưởng của hệ sinh thái phác họa rõ nét hành trình từ khởi đầu chậm rãi, đến việc liên tục thu hút các dự án chất lượng và tích lũy cộng đồng người dùng trung thành. Vậy điều gì đã tạo nên sức hút đặc biệt khiến nhiều người chọn ở lại và phát triển lâu dài cùng Sonic?

Sonic: Có nhân vật chủ chốt làm điểm tựa, nhưng sức mạnh thật sự nằm ở nền tảng công nghệ
Khi nhắc đến Sonic, phản ứng đầu tiên của đa số người dùng là: “Chẳng phải đây chỉ là Andre Cronje đổi tên Fantom để ‘niêm yết lại’ sao?” Với những ai đứng ngoài hệ sinh thái, Sonic dường như chỉ đơn giản sao chép lại mô hình thành công của Fantom. Tuy nhiên, nếu quan sát sâu hơn, ta sẽ thấy rằng sự nâng cấp của Sonic không chỉ nằm ở cái tên.
Nhân tố then chốt
Từ Fantom đến Sonic, sự hiện diện của AC luôn rất mạnh mẽ. Dù vậy, trong giai đoạn Fantom, dù hiệu suất đã tốt nhưng vẫn còn dư địa cải thiện, vai trò của AC chủ yếu là hỗ trợ chứ chưa phải người dẫn dắt toàn bộ. Đến thời điểm Sonic, AC không còn là cố vấn mà trở thành nhà lãnh đạo trực tiếp định hướng phát triển cho cả hệ sinh thái. Dưới sự dẫn dắt của AC, Sonic xây dựng hệ thống công nghệ cốt lõi gồm SonicVM, SonicDB và SonicCS 2.0, kết hợp với giải pháp liên chuỗi gốc Sonic Gateway, mang đến kênh di chuyển tài sản an toàn và tiện lợi cho người dùng. Không chỉ kế thừa gen công nghệ từ Fantom, Sonic còn nhanh chóng khẳng định vị thế vững chắc giữa cuộc cạnh tranh khốc liệt của các Layer1.
Nếu như Andre Cronje mang đến niềm tin OG và nền tảng công nghệ vững chắc cho Sonic, thì Daniele Sestagalli chính là người truyền sức sống vào niềm tin và sức mạnh ấy. Trong giai đoạn Fantom, Daniele từng sát cánh cùng AC phát triển các dự án công nghệ, nhưng đến Sonic, ông tập trung chủ yếu vào mảng marketing hệ sinh thái. Ông cũng đặc biệt coi trọng thị trường tiền mã hóa Trung Quốc: không chỉ sử dụng chiến lược mời các KOL nữ nổi tiếng đăng ảnh selfie kèm nội dung giống nhau để quảng bá dự án DeFAI ANON (@HeyAnonai), mà còn lập tài khoản tiếng Trung @bigdzhao để giao lưu gần gũi với cộng đồng Trung Quốc.

Hình ảnh thân thiện, gần gũi với cộng đồng giúp Daniele giành được thiện cảm lớn, qua đó người dùng hiểu rõ hơn về Sonic từ một góc nhìn độc đáo.
Công nghệ nền tảng vững chắc của Sonic
Trong bối cảnh các chuỗi EVM hiện nay đều đối mặt với giới hạn hiệu suất và hàng loạt giải pháp Layer2 xuất hiện, con đường phát triển công nghệ của Sonic thể hiện tư duy riêng biệt: duy trì khả năng tương thích EVM đầy đủ, đồng thời tái cấu trúc kiến trúc nền tảng để đạt bước đột phá về hiệu năng.
Theo thử nghiệm thực tế, Sonic đã đạt tốc độ giao dịch vượt mức 10.000 TPS. So sánh, Ethereum chỉ đạt 30 TPS, Fantom là 2.000 TPS, còn hiệu suất thực tế và tiềm năng lý thuyết của Sonic đã vượt xa. Hiệu năng mạnh mẽ này là nền tảng cho các ứng dụng yêu cầu xử lý khối lượng lớn trên hệ sinh thái Sonic.
Đằng sau hiệu suất ấn tượng là những sáng tạo công nghệ sâu sắc, cụ thể là SonicVM, SonicDB, Sonic Gateway và SonicCS 2.0.

-
SonicVM: Tương thích và nhanh
Nếu coi EVM truyền thống như một chiếc xe gia đình cũ kỹ, thì SonicVM chính là một siêu xe đã được tân trang hoàn toàn. SonicVM đảm bảo khả năng tương thích với mã cũ của Ethereum (tương thích 100% với EVM, hỗ trợ Solidity và Vyper), đồng thời cải thiện đáng kể hiệu suất. Trên trang web chính thức của Sonic Labs, điểm bán hàng chính của SonicVM được mô tả là “thực thi nhanh như chớp” và “giảm thiểu sập ứng dụng”, điều này đặc biệt quan trọng với nhu cầu xử lý cao của Sonic.
Để hiểu rõ hơn về công nghệ phía sau SonicVM, ta cần đi từ logic nền tảng:
-
Tương thích EVM & thân thiện với nhà phát triển: SonicVM tương thích 100% với EVM, nghĩa là nhà phát triển có thể dùng ngôn ngữ Solidity và Vyper quen thuộc để viết mã, không cần tái cấu trúc ứng dụng Ethereum hiện có, hỗ trợ thực thi bytecode giống Ethereum, đảm bảo quá trình chuyển đổi mượt mà cho hệ sinh thái.
-
Biên dịch tức thời (JIT) & Siêu lệnh: EVM truyền thống hoạt động theo chế độ thông dịch – dịch từng dòng mã, hiệu quả thấp. SonicVM áp dụng biên dịch tức thời (Just-In-Time Compilation), chuyển bytecode thành mã máy trong lúc chạy, giảm bước trung gian, tăng tốc độ thực thi. Đồng thời, nó giới thiệu “siêu lệnh”, gộp các thao tác phổ biến thành một lệnh duy nhất, giảm độ trễ và tiêu hao tài nguyên – giống như gắn “bộ tăng tốc” cho mã, giúp hợp đồng thông minh chạy nhanh hơn, đặc biệt trong các kịch bản giao dịch tần suất cao.
Nhờ những tối ưu này, SonicVM có thể xử lý hơn 10.000 TPS, rút ngắn thời gian xác nhận xuống dưới một giây, vượt xa giới hạn hiệu suất của các chuỗi EVM truyền thống.
-
SonicDB: Lưu trữ phẳng, giảm chi phí và tăng hiệu quả
SonicDB là lớp lưu trữ của blockchain Sonic, điểm đột phá nằm ở việc thay đổi phương thức lưu trữ dữ liệu truyền thống.
Các blockchain truyền thống thường dùng cấu trúc dạng cây Merkle để lưu dữ liệu – tuy dễ kiểm tra tính toàn vẹn nhưng lại tạo ra lượng dư thừa lớn. SonicDB áp dụng thiết kế lưu trữ phẳng, tổ chức dữ liệu liên quan trực tiếp với nhau, giảm độ sâu phân tầng.
Khi các giao thức DeFi cần truy vấn nhanh số dư hoặc lịch sử giao dịch của người dùng, SonicDB có thể định vị trực tiếp dữ liệu mục tiêu, không cần duyệt qua nhiều tầng như blockchain truyền thống. Nói đơn giản, SonicDB giống như một tủ hồ sơ được thiết kế đặc biệt. Cách lưu trữ truyền thống giống như để tài liệu trong tủ nhiều ngăn, phải mở từng ngăn để tìm. Còn SonicDB sắp xếp mọi thứ trên cùng một ngăn, mỗi tài liệu dán nhãn rõ ràng, cần gì lấy nấy.
Đồng thời, nhờ giảm dữ liệu dư thừa, chi phí phần cứng cho các node vận hành cũng giảm theo. Theo tài liệu kỹ thuật chính thức của Sonic, khi xử lý cùng lượng dữ liệu giao dịch, không gian lưu trữ của SonicDB chỉ bằng 60% phương án truyền thống, trong khi tốc độ truy xuất dữ liệu tăng 40%.
-
Sonic Gateway: Cầu nối liên chuỗi an toàn nhất
Ở khâu liên chuỗi, Sonic Labs phát triển cầu nối gốc Sonic Gateway, cung cấp giải pháp an toàn. Sonic Gateway sử dụng cơ chế “nhịp tim” sáng tạo, cứ 10 phút thực hiện một đợt chuyển tài sản hàng loạt từ Ethereum sang Sonic, ngược lại là mỗi giờ một lần.
Đồng thời, cơ chế bảo vệ lỗi 14 ngày đảm bảo tuyệt đối an toàn cho tài sản người dùng – nếu cổng liên kết gặp sự cố liên tục trong 14 ngày, người dùng có thể lấy lại tài sản đã bridge trên Ethereum, và cơ chế này一经部署便无法被 bất kỳ bên nào sửa đổi. Với người dùng muốn hiệu quả cao, Sonic Gateway còn cung cấp chức năng “Fast Lane”: trả thêm 0,0065 ETH để kích hoạt nhịp tim ngay lập tức, rút ngắn thời gian bridge xuống vài phút.

Nguồn hình: Tài liệu kỹ thuật chính thức của Sonic
-
SonicCS 2.0: Giao thức đồng thuận làm việc đa luồng
SonicCS 2.0 là giao thức đồng thuận mới nhất do Sonic phát triển, sử dụng cơ chế Bảo mật Byzantine không đồng bộ (ABFT) dựa trên Đồ thị Acyclic Hướng (DAG). Đây là giao thức được tối ưu đặc biệt cho các tình huống xử lý song song cao. Khác với Bitcoin hay Ethereum – đóng gói giao dịch thành các khối nối tiếp nhau – SonicCS 2.0 cho phép nhiều trình xác thực xử lý đồng thời các nhóm giao dịch khác nhau.
Cụ thể, khi nhiều giao dịch đến mạng cùng lúc, các trình xác thực khác nhau có thể xử lý song song, không cần chờ xác nhận khối trước đó. Các giao dịch đã xử lý sẽ tạo thành cấu trúc dạng mạng, mỗi giao dịch mới trỏ đến nhiều giao dịch trước đó, từ đó hình thành tự nhiên một đồ thị acyclic hướng. Thiết kế này giúp mạng duy trì ổn định ngay cả khi một số nút bị trễ hoặc lỗi. Để tăng hiệu quả hơn nữa, SonicCS 2.0 sáng tạo giới thiệu cơ chế bầu cử chồng lấn: quá trình bầu cử trình xác thực mới bắt đầu sớm, trùng một phần với chu kỳ đồng thuận hiện tại, giảm thời gian chờ khi chuyển đổi trình xác thực. Kết hợp với cơ chế bỏ phiếu đã tối ưu, toàn bộ mạng đạt tốc độ xác nhận giao dịch dưới một giây, đồng thời giữ mức độ an toàn cao.
Ví dụ, giả sử có 100 giao dịch cần xử lý, trước kia chúng phải xếp hàng đợi, xác nhận từng cái một. Nhưng với SonicCS 2.0, nhiều trình xác thực có thể làm việc đồng thời – giống như nhiều thu ngân cùng thanh toán cho khách – tốc độ xử lý được nâng cao đáng kể. Để hệ thống hoạt động trơn tru hơn, SonicCS 2.0 còn có thiết kế tinh tế: khi các trình xác thực hiện tại vẫn đang làm việc, việc lựa chọn nhóm mới đã được bắt đầu từ trước.

Phần thưởng hệ sinh thái – Điều người dùng quan tâm nhất
Bên cạnh chiến lược truyền thông linh hoạt và công nghệ tiên tiến, điều ban đầu khiến người dùng và nhà phát triển chú ý đến Sonic chính là cơ chế “phần thưởng” thực lòng.
-
Mô hình FeeM: Phí giao dịch hoàn trả cho nhà phát triển
FeeM (Fee Monetization) lấy cảm hứng từ mô hình chia doanh thu Web2, tương tự cách YouTube chia lợi nhuận từ lượt xem cho người sáng tạo nội dung. Trên Sonic, nhà phát triển thu hút người dùng và khối lượng giao dịch bằng cách triển khai ứng dụng. Nếu người dùng giao dịch trên ứng dụng tham gia FeeM, tối đa 90% phí giao dịch sẽ được phân phối trực tiếp cho nhà phát triển, phần còn lại dùng làm tiền boa cho trình xác thực. Nếu người dùng giao dịch trên ứng dụng không tham gia FeeM, 50% phí giao dịch sẽ bị đốt, phần còn lại dùng làm tiền boa cho quỹ hệ sinh thái và trình xác thực.

Hình: Quy tắc chia sẻ FeeM, nguồn: Tài liệu kỹ thuật chính thức của Sonic
Mô hình này hoàn toàn khác biệt so với logic “ăn hoa hồng” truyền thống. Nó gắn lợi ích mạng lưới trực tiếp với nỗ lực của nhà phát triển, nhằm khuyến khích họ xây dựng các ứng dụng chất lượng, thu hút lượng truy cập cao. Nhà phát triển có thu nhập sẽ sẵn sàng đầu tư nhiều hơn để tối ưu dự án, trải nghiệm người dùng được nâng cao, hoạt động mạng cũng vì thế tăng lên. Bằng cách này, Sonic tạo ra một vòng lặp tăng trưởng hệ sinh thái đơn giản nhưng hiệu quả.
-
Phần thưởng tích điểm: Passive Points, Activity Points, Gems
Nếu mô hình FeeM là lời đề nghị chân thành dành cho nhà phát triển, thì hệ thống tích điểm chính là phần hoàn trả trực tiếp cho người dùng và cộng đồng. Sonic thiết kế một hệ thống phần thưởng đa tầng – Passive Points (điểm thụ động), Activity Points (điểm hoạt động) và App Points (Gems) – khoảng 200 triệu token $S sẽ được phân phối qua airdrop trong nhiều mùa.
-
Passive Points (điểm thụ động): Người dùng chỉ cần nắm giữ tài sản thuộc danh sách trắng được quy định (xem bảng dưới) trong ví Web3 (như Rabby hoặc MetaMask) là có thể nhận điểm thưởng. Tuy nhiên, tài sản trên sàn giao dịch tập trung (như WETH, scUSD) không được tính.
-
Activity Points (điểm hoạt động): Người dùng tham gia cung cấp thanh khoản hoặc các hoạt động khác bằng tài sản danh sách trắng trên các ứng dụng hệ sinh thái Sonic sẽ nhận được phần thưởng cao gấp 2 lần so với điểm thụ động.
-
Gems (viên ngọc quý): Sonic Labs phân bổ Gems cho các ứng dụng dựa trên hiệu suất (như khối lượng giao dịch hay số lượng người dùng). Gems có thể đổi lấy token $S. Ứng dụng nhận được Gems cũng có thể tự phân phối điểm này cho người dùng của mình.
Để đủ điều kiện nhận airdrop token $S, người dùng phải nắm giữ hoặc sử dụng tài sản trong danh sách trắng dưới đây, với mỗi tài sản sẽ có hệ số nhân điểm khác nhau.

Hình: Danh sách tài sản trắng, nguồn: Tài liệu kỹ thuật chính thức của Sonic
WETH, scUSD, scETH, scBTC, aUSDC, bUSDC.e-20, LBTC, SolvBTC và SolvBTC.BBN chỉ nhận điểm hoạt động, không nhận điểm thụ động. Một số tài sản trắng được hưởng hệ số nhân tăng trong 3 tháng đầu tiên sau khi Sonic ra mắt, nhằm khuyến khích sử dụng và thu hút thanh khoản. Sau đó, đội ngũ có thể cân nhắc kéo dài hoặc giảm hệ số.
Danh sách tài sản và hệ số có thể thay đổi. Token $S được stake qua MySonic sẽ không đủ điều kiện nhận điểm. Người dùng muốn stake có thể dùng token staking thanh khoản stS do Beets cung cấp.
Mùa airdrop đầu tiên kết thúc vào tháng 6 năm 2025, tiến độ có thể theo dõi tại bảng điều khiển chính thức, khuyến khích nhà phát triển đóng góp liên tục cho dự án chất lượng.
Chi tiết chính thức tại:
https://docs.soniclabs.com/funding/sonic-airdrop/sonic-points
Biết marketing, biết chi tiền, lại sở hữu công nghệ thực lực. Là người dùng, ta nên tham gia vào hệ sinh thái tràn đầy cơ hội như Sonic thế nào? Chúng tôi tổng hợp một số cơ hội tiềm năng hiện tại trong hệ sinh thái Sonic.
Toàn cảnh hệ sinh thái Sonic: DeFi tốt, nhưng không chỉ dừng ở DeFi
Các dự án DeFi của Sonic kế thừa gen chất lượng từ Fantom, các sáng tạo nhỏ gần đây cũng liên tục chiếm được cảm tình thị trường. Tự nhiên, khi nhắc đến hệ sinh thái Sonic, người ta thường nghĩ ngay đến muôn hình vạn trạng các trò chơi DeFi. Tuy nhiên, song hành với sự tỏa sáng của DeFi, bản đồ hệ sinh thái Sonic đã sớm mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. AI, GameFi, NFT và Meme cũng đang phát triển mạnh mẽ trên Sonic, thể hiện tiềm năng đa dạng (xem bảng ứng dụng hệ sinh thái: Sonic Labs Apps).

Hình: Hệ sinh thái Sonic, nguồn: @Delphi_Digital
DeFi: Phát triển ổn định và bền vững
Shadow (@ShadowOnSonic)
Gần đây, độ nóng DeFi của Sonic gắn liền với token $SHADOW của Shadow. Shadow là một DEX trên hệ sinh thái Sonic dựa trên mô hình x(3,3), điểm sáng tạo nằm ở việc cải tiến cách chơi khóa token truyền thống ve(3,3) thành mô hình x(3,3) – “rời sớm bị phạt, ở lại chia tiền”, một dạng mô hình hỗ trợ lẫn nhau.
Người dùng có thể gửi $SHADOW để nhận chứng nhận stake là $xSHADOW, từ đó hưởng doanh thu từ các giao thức. Đồng thời có thể rút bất cứ lúc nào, nhưng sẽ bị khấu trừ một tỷ lệ nhất định (thay đổi theo thời gian nắm giữ) như hình phạt rút sớm, phần bị khấu trừ sẽ phân phối cho những người tiếp tục stake.
Hiện tại, khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày của Shadow ổn định trên 30 triệu USD, tổng phí giao dịch tích lũy đã vượt 10 triệu USD.
Beets.fi (@beets_fi)
Beets.fi (gọi tắt là Beets) là trung tâm LST của hệ sinh thái Sonic, được phát triển và nâng cấp bởi đội ngũ Beethoven X. Cùng chuyển đổi từ Fantom sang Sonic, Beets chuyển mình từ DEX thành dự án hạ tầng staking và thanh khoản cốt lõi, trở thành trụ cột của hệ sinh thái Sonic – phù hợp với người dùng tìm kiếm lợi nhuận ổn định và tham gia lâu dài.
Người dùng stake $S để nhận chứng nhận staking thanh khoản $stS, vừa giữ lợi nhuận staking mạng lưới vừa duy trì tính thanh khoản tài sản. Cơ chế tự động tái đầu tư của Beets giúp lợi nhuận tích lũy liên tục. Nền tảng xây dựng ma trận các bể thanh khoản đa dạng thông qua $stS, ví dụ như bể $wOS/$stS hợp tác cùng Origin Protocol, cho phép người dùng vừa giữ vị thế $S vừa tận dụng nhiều nguồn lợi nhuận.

$EGGS (@eggsonsonic)
Eggs Finance (gọi tắt Eggs) là giao thức lợi nhuận đòn bẩy trên hệ sinh thái Sonic, kết hợp công cụ lợi nhuận đòn bẩy với token gốc $S của Sonic, tạo ra hệ thống tuần hoàn vốn nội bộ. Mục tiêu là “giúp người nắm giữ $S giữ nguyên vị thế nhưng khuếch đại lợi nhuận”.
Cơ chế hoạt động của Eggs Finance có thể tóm gọn trong “đúc, đòn bẩy, vòng tuần hoàn lợi nhuận”:
Người dùng gửi $S vào Eggs Finance để đúc ra token phái sinh $EGGS, loại token này được neo với $S nhưng có thuộc tính đòn bẩy. Chi phí đúc tăng dần theo thời gian tham gia, người tham gia sớm có chi phí thấp, người tham gia muộn trả nhiều $S hơn, một phần sẽ hoàn lại cho người tham gia trước. Sau đó, người dùng có thể dùng $EGGS làm tài sản thế chấp để vay thêm $S, rồi đầu tư vào các bể khác (như ShadowOnSonic hoặc Beets) để kiếm lợi nhuận cao. Có người trên X đề cập rằng lợi nhuận hàng năm ngắn hạn của bể $EGGS/$S từng lên tới 1800%.
Hiện tại, Eggs Finance đã được DeFi Llama ghi nhận, giao dịch chủ yếu diễn ra trên DEX của Sonic.
Silo Finance (@SiloFinance)
Silo Finance là giao thức có TVL cao nhất trên Sonic, với 250 triệu USD, chiếm một phần tư TVL toàn hệ sinh thái. Mô hình cho vay cách ly của nó giới hạn rủi ro lan truyền thông qua các bể riêng biệt. Người dùng gửi $S hoặc $scUSD có thể thực hiện vay vòng đòn bẩy cao, khuếch đại lợi nhuận. Gửi $scUSD được hưởng hệ số nhân 18 lần điểm Sonic, USDE có lãi suất 12% APR. Tuy nhiên, tỷ lệ vay vòng trong TVL có thể khá cao, quy mô vốn thực tế có thể nhỏ hơn con số hiển thị – phù hợp với người chơi muốn tích điểm nhanh.

Nguồn dữ liệu: DefiLlama
NFT
-
Derp (@derpedewdz): NFT & Meme
Loạt Derp là NFT hàng đầu trong hệ sinh thái Sonic. Bao gồm cả AC, phần lớn thành viên đội ngũ Sonic và các OG hệ sinh thái đều sở hữu NFT Derp và dùng làm avatar.

Trong đó, thế hệ đầu tiên Derp NFT – Derpe Dewdz – ban đầu được bán đấu giá trên Paintswap, số lượng khởi điểm 100, hiện tại còn 99, là loạt NFT Derp có trọng số giá sàn cao nhất, hiện giá sàn là 8900 $S.
Loạt Derps thế hệ hai phổ biến nhất có tổng lượng 2000,截至 tháng 4 năm 2025, giá sàn của derps trên thị trường thứ cấp là 3100 $S, kỷ lục giao dịch cao nhất là 4850 $S.
Giá trị của loạt DERP không chỉ nằm ở sưu tầm mà còn ở phần thưởng hệ sinh thái sau khi được cộng đồng công nhận. Người nắm giữ Derp đã lần lượt nhận airdrop từ các dự án như goglz, oil, shadow...
Đồng thời, người nắm giữ NFT Derp mỗi 24 giờ có thể mint 100 token meme $derp, dùng $derp để đúc Snacks (đồ ăn vặt), sau đó cho Snacks vào lại NFT Derp để đốt 45% token $derp, đồng thời khi cho đủ lượng nhất định sẽ đúc ra NFT thế hệ ba Berp mới, thực hiện cơ chế giảm phát token.
-
Paintswap (@paint_swap): NFT & GameFi & AI
Paintswap kế thừa từ thời kỳ Fantom, hiện là nền tảng giao dịch NFT lớn nhất hệ sinh thái Sonic, hỗ trợ người dùng đúc và giao dịch NFT. Đồng thời, Paintswap phát hành NFT riêng của mình là Beardies, người nắm giữ Beardies có thể nhận 3% phí giao dịch từ Paintswap.

Tuy nhiên, nói Paintswap hiện tại là một nền tảng NFT thì có lẽ gọi là một nền tảng ứng dụng tổng hợp sẽ phù hợp hơn. Ngoài giao dịch NFT, đội ngũ Paintswap còn phát triển game riêng EstforKingdom (@EstforKingdom), một game đặt chỗ chủ đề phiêu lưu trung cổ kinh điển, người chơi khám phá thế giới bằng nhân vật NFT, kiếm token và phần thưởng. Đáng chú ý, EstforKingdom và nền tảng Paintswap cùng sử dụng token $BRUSH, tránh được tình trạng phân tán vốn và uy tín.

Gần đây, Paintswap ra mắt GameFAI (động cơ game AI) – kinh tế học token xoay quanh token hệ sinh thái $BRUSH, cho phép người dùng tạo game Web3 bằng AI mà không cần kinh nghiệm, đồng thời thiết kế kế hoạch tài sản token (sản phẩm thực tế chưa ra mắt).

GameFi
-
Petroleum Finance (@Petroleum_Defi)
Petroleum Finance là một dự án kết hợp NFT và cơ chế DeFi, xoay quanh NFT "khu đất dầu mỏ" ảo (Petroleum Plot) và token gốc $OIL. Người dùng mua NFT Petroleum Plot trên Paintswap (giá sàn hiện tại 50 $S), stake vào nền tảng để đào $cOIL (dầu thô), sau khi tinh chế (khóa) $cOIL mới trở thành $OIL có thể giao dịch (giá hiện tại 0,79 USD), thời gian khóa càng dài, thuế rút càng thấp. Độ hiếm của NFT quyết định hiệu suất sản xuất, khu đất cao cấp mang lại lợi nhuận cao hơn.

-
Fate Adventure (@FateAdventure)
Fate Adventure là một game RPG 2D toàn chuỗi trên hệ sinh thái Sonic.
Trò chơi diễn ra trong một thế giới kỳ ảo đầy xung đột, người chơi vào vai thợ săn, hợp tác với huấn luyện viên triệu hồi, huấn luyện và tiến hóa các thú cưng quái vật tên “Lings”, cùng chống lại mối đe dọa “Consensus” muốn thiết lập lại thế giới. Token cốt lõi $FA từng đạt đỉnh 1,75 USD, hiện tại 0,24 USD, vốn hóa lưu hành khoảng 2,4 triệu USD. Người chơi kiếm $FA qua chiến đấu PvE, nhiệm vụ hoặc chế độ hợp tác, và có thể stake $FA để nhận NFT trang bị.
Tất cả tài sản trong Fate Adventure (như Lings và trang bị) đều là NFT, có thể giao dịch trên Paintswap. Ngoài ra, công nghệ tài khoản trừu tượng giúp giảm rào cản tương tác blockchain, người mới có thể tham gia mà không cần hiểu sâu về khóa riêng.

-
Abysscards (@abysscards)
Abysscards là game bài sưu tầm đấu 1v1 trên hệ sinh thái Sonic. Từ ngày 25 tháng 3, người chơi mỗi ngày có thể miễn phí mint một thẻ NFT độc đáo do AI tạo, bao gồm nghệ thuật và câu chuyện riêng, nhân vật và bộ tộc được phân bổ ngẫu nhiên theo địa chỉ ví, hoạt động kéo dài 30 ngày. Sau 30 ngày, người chơi có thể dùng thẻ để đấu tự do. Lúc đó, không thể mint thêm thẻ, tất cả thẻ lưu hành trong sự kiện Genesis sẽ là phiên bản cuối cùng.

Meme
-
GOGLZ (@GOGLZ_SONIC) vs INDI (@indi_sonic): Meme & NFT & GameFi
GOGLZ là dự án Meme hàng đầu trên Sonic với chủ đề “kính bảo hộ”. Gần đây, GOGLZ hợp tác với dự án Meme Indi khác trên Sonic ra mắt Goglz vs Indi, một game kiểu sói – cừu trên nền tảng Sonic. Hình ảnh IP của GOGLZ và Indi được thiết kế thành hai loại NFT sói và cừu, kết hợp cơ chế chiến lược rủi ro và phân phối lợi nhuận.
Cơ chế chơi chính của Goglz vs Indi như sau:
-
NFT Indi (cừu): đại diện vai “cừu”, người dùng có thể stake NFT Indi để đào token game $MEOW. Tổng sản lượng mỗi ngày là 7500 $MEOW, phân phối theo giây cho tất cả cừu đang stake. Khi claim, người dùng nhận được 80% $MEOW tích lũy, 20% còn lại bị sói chia. Hủy stake cần ít nhất 15000 $MEOW sản xuất, đồng thời $MEOW có xác suất bị sói ăn mất.
-
NFT GOGLZ (sói): đại diện vai “sói”, không trực tiếp sản xuất $MEOW, mà khi stake thông qua cơ chế “cướp bóc” để chia 20% lợi nhuận từ cừu, lợi nhuận của sói phụ thuộc vào “điểm tinh thần”.
Trong đó, $MEOW là token cốt lõi trong game, người dùng có thể chọn đổi lấy token gốc $S của Sonic, hoặc tiếp tục dùng để đúc thêm NFT, tham gia sâu hơn vào vòng lặp game.
Giống game sói – cừu kinh điển, người nắm giữ cừu đối mặt với mối đe dọa tiềm tàng từ sói (ví dụ rủi ro bị cướp NFT hoặc lợi nhuận), trong khi sói lại phụ thuộc vào sản lượng của cừu để kiếm lợi.

TinHat Cat (@TinHat_Cat)
TinHat Cat với hình ảnh một con mèo hồng đội mũ giấy bạc, từng xếp hạng cao trong cuộc thi Meme đầu tiên của hệ sinh thái Sonic, độ nóng giao dịch chỉ xếp sau $GOGLZ.

AI
-
Hey Anon (@HeyAnonai): DeFi + AI
Hey Anon là giao thức DeFAI do Daniele Sestagalli phát triển, cho phép người dùng dùng ngôn ngữ tự nhiên để nhanh chóng nhận thông tin về biến động giá, tâm lý cộng đồng và động thái phát triển, đồng thời thực hiện các thao tác DeFi phức tạp. Ví dụ, người dùng chỉ cần nói “giúp tôi stake 100 $S” hoặc “đổi $scUSD sang $stS”, Hey Anon sẽ tự động thực hiện.
Chức năng của Hey Anon được liên kết sâu với các tài sản chính của Sonic, hỗ trợ thao tác với $S, $scUSD và $stS. Đồng thời, token gốc $ANON của Hey Anon lưu hành trên nhiều chuỗi, bao gồm cả Sonic.

-
Allora Network (@AlloraNetwork)
Allora Network là mạng AI phi tập trung do Allora Labs phát triển, xây dựng trên Cosmos SDK, nhằm hỗ trợ dự đoán và tối ưu dữ liệu trên chuỗi. Đầu năm 2025, Allora gia nhập hệ sinh thái Sonic.
Trong hệ sinh thái Sonic, Allora tối ưu các ứng dụng DeFi và GameFi. Cung cấp dự đoán xu hướng thị trường cho Shadow và Wagmi, điều chỉnh lợi nhuận bể thanh khoản; phân tích hành vi người dùng cho hệ thống điểm thưởng Sonic (Passive và Activity Points), tối ưu trọng số thưởng động; hỗ trợ dữ liệu cho các game như Fate Adventure, cân bằng mô hình kinh tế. Hiện tại, Allora đã ra mắt Dev Mainnet.

-
Yoko (@yokodotlive)
Yoko là nền tảng kinh tế đại lý AI trên hệ sinh thái Sonic, người dùng có thể dễ dàng tạo đại lý AI riêng trên nền tảng Yoko, và thông qua đại lý AI này thực hiện loạt thao tác giao dịch trên chuỗi.

Phục hưng sau xây dựng, trải mưa gió mới thấy bản lĩnh
Rõ ràng, sau từng đợt sóng bear market, nhu cầu của thị trường đối với các public chain đã âm thầm thay đổi. Dù cám dỗ lợi nhuận ngắn hạn vẫn tồn tại, ngày càng nhiều người dùng nhận ra rằng, những dự án thực sự vượt qua chu kỳ thường mang trong mình sự kiên nhẫn và tinh thần lâu dài.
Hành trình phát triển của Sonic chính là minh chứng rõ ràng cho điều này. Khác với những dự án chỉ chăm chăm vào bùng nổ ngắn hạn, Sonic chọn con đường “chậm mà chắc”. Từ khi khởi động lại vào tháng 12 năm ngoái đến nay, chúng ta không thấy một bữa tiệc meme thoáng qua, mà là một hệ sinh thái bắt đầu với ít dự án, từng bước phát triển thành格局 phong phú với DeFi sáng tạo không ngừng và sự cộng sinh thịnh vượng. Chỉ trong bốn tháng ngắn ngủi, TVL tăng trưởng vững chắc lên 1 tỷ USD – thị trường đã dùng tiền thật để bỏ phiếu cho Sonic.
Trong lúc các câu chuyện làm giàu nhanh chóng mang lại lưu lượng cho hệ sinh thái, hướng đi của Sonic có vẻ “chậm chạp”, nhưng chiến lược từng bước vững chắc này đang định hướng toàn bộ hệ sinh thái theo hướng xây dựng lâu dài. Sonic đang xây dựng một hệ sinh thái có thể chịu được thử thách của thị trường.
Khi thị trường dần từ bỏ giai đoạn đầu cơ dựa hoàn toàn vào câu chuyện, những dự án thực sự nổi bật trong chu kỳ chắc chắn sẽ là những dự án luôn tập trung vào sáng tạo giá trị và kiên định với tinh thần lâu dài. Sonic sau quá trình phục hưng, đang điềm tĩnh tiến vào chu kỳ tiếp theo.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














