
Báo Nhân dân Toà án nhân dân đăng bài viết, xử lý tư pháp tiền mã hóa ảo có những khó khăn gì?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Báo Nhân dân Toà án nhân dân đăng bài viết, xử lý tư pháp tiền mã hóa ảo có những khó khăn gì?
Trong thực tiễn tư pháp hiện nay, việc xử lý tiền mã hóa đã trở thành một vấn đề trọng tâm được quan tâm rộng rãi.
Tác giả: Luật sư Lưu Hồng Lâm, Văn phòng luật ManQin
Tháng 8 vừa qua, Tòa án Nhân dân Tối cao Trung Quốc đã ban hành "Thông báo tuyển chọn đề tài nghiên cứu trọng điểm năm 2024 về công tác tư pháp". Nhìn sơ qua thì có vẻ việc này không liên quan mấy đến cộng đồng tiền mã hóa, nhưng nếu đọc kỹ bạn sẽ thấy trong danh sách các đề tài trọng điểm được ưu tiên tài trợ có ghi rõ: "Nghiên cứu về vấn đề xử lý tài sản ảo bị thu giữ trong các vụ án". Có thể bạn vẫn nghĩ: "À, chẳng qua chỉ là một đề tài nghiên cứu thôi, muốn áp dụng vào thực tiễn còn phải chờ tới năm con khỉ!".

*Ảnh nguồn: Chụp màn hình từ trang web chính thức của Tòa án Nhân dân Tối cao Trung Quốc
Tuy nhiên, đến ngày 3 tháng 9, thông tin mới nhất cho biết, Báo Tòa án Nhân dân đã đăng bài viết "Việc xử lý tư pháp đối với tiền mã hóa cần được chuẩn hóa", trong đó nêu rõ: "Trong thực tiễn tư pháp hiện nay, việc xử lý tiền mã hóa đã trở thành một vấn đề trọng tâm được đặc biệt quan tâm." và "Việc thiết lập quy định pháp lý cho xử lý tư pháp tiền mã hóa là cấp bách hơn bao giờ hết." Những cụm từ như "được đặc biệt quan tâm", "vấn đề trọng tâm", "cấp bách" đều phản ánh rõ sự chú ý sâu sắc của giới tư pháp Trung Quốc đối với vấn đề xử lý tư pháp tiền mã hóa, cũng như quyết tâm mạnh mẽ trong việc sớm đưa ra giải pháp.

*Ảnh nguồn: Chụp màn hình từ website Tòa án Nhân dân Trung Quốc
Đồng thời, bài viết cũng chỉ ra những vấn đề pháp lý thường gặp hiện nay trong quá trình xử lý tư pháp tiền mã hóa tại Trung Quốc, bao gồm: xác định quyền sở hữu, định giá tiền mã hóa và chuyển đổi hợp pháp thành tiền pháp định. Điều này hoàn toàn trùng khớp với bài viết mà văn phòng luật ManQin đã công bố từ tháng 11 năm 2023 mang tên: "Ba thách thức lớn trong việc xử lý tiền mã hóa trong các vụ án hình sự". Trong bài viết đó, luật sư Lưu Hồng Lâm đã phân tích sâu về ba khó khăn trên – xin chia sẻ lại dưới đây.
Xác định quyền sở hữu tiền mã hóa như thế nào?
Việc xác định quyền sở hữu tiền mã hóa là điều kiện tiên quyết và nền tảng cho xử lý tư pháp. Do đặc tính ẩn danh và phi tập trung, quyền sở hữu tiền mã hóa không phụ thuộc vào tài khoản theo tên thật hay đăng ký với tổ chức trung gian thứ ba, mà được thực hiện thông qua nguyên lý mật mã học. Nói đơn giản, ai nắm giữ khóa riêng (một dãy ký tự hoặc chữ số phức tạp) tương ứng với lượng tiền mã hóa đó, người đó sẽ có quyền kiểm soát lượng tiền đó.
Vì vậy, trong thực tiễn tư pháp, vấn đề đặt ra là làm sao để xác định được lượng tiền mã hóa bị phong tỏa, tạm giữ hoặc tịch thu có thực sự thuộc về nghi phạm hay bị cáo, hay có tồn tại chủ sở hữu hợp pháp khác hay không — đây là một thách thức rất lớn.
Hiện nay, cơ quan tư pháp chủ yếu thu thập tiền mã hóa liên quan vụ án bằng các cách sau:
(1) Khám xét, tạm giữ hoặc tịch thu các thiết bị điện tử do nghi phạm hoặc bị cáo sử dụng (như điện thoại, máy tính, ví phần cứng...) rồi dùng biện pháp kỹ thuật trích xuất khóa riêng hoặc mật khẩu được lưu trữ bên trong;
(2) Khám xét, tạm giữ hoặc tịch thu các tài liệu dạng giấy ghi chép khóa riêng hoặc mật khẩu (như ví giấy, sổ tay...);
(3) Khám xét, tạm giữ hoặc tịch thu các thẻ nạp, thẻ ngân hàng, tài khoản thanh toán mà nghi phạm hoặc bị cáo từng sử dụng, từ đó truy vết dòng tiền để tìm tài khoản của họ trên sàn giao dịch tiền mã hóa hoặc các nền tảng khác, rồi thông qua hỗ trợ tư pháp hoặc biện pháp kỹ thuật để thu hồi tiền mã hóa;
(4) Dựa trên lời khai hoặc chứng cứ khác từ nghi phạm hoặc bị cáo để trực tiếp thu được khóa riêng hoặc mật khẩu.
Bất kể sử dụng phương thức nào, cơ quan tư pháp đều phải đối mặt với những vấn đề sau:
(1) Làm sao chứng minh rằng nghi phạm hoặc bị cáo thực sự có quyền kiểm soát khóa riêng hoặc mật khẩu đã thu được, chứ không phải mượn, đánh cắp hay làm giả?
(2) Làm sao chứng minh được lượng tiền mã hóa tương ứng với khóa riêng hoặc mật khẩu thu được là tài sản do phạm tội mà có, chứ không phải thu nhập hợp pháp?
(3) Làm sao loại trừ hoặc giải quyết các khiếu nại từ bên thứ ba tuyên bố có quyền lợi hợp pháp đối với lượng tiền mã hóa đó?
(4) Làm sao ngăn chặn việc khóa riêng hoặc mật khẩu thu được trong quá trình tố tụng bị rò rỉ, đánh cắp hoặc lạm dụng?
Đối với những vấn đề trên, từ góc độ tuân thủ pháp luật, văn phòng luật ManQin cho rằng cần thực hiện các biện pháp sau:
(1) Khi thu thập khóa riêng hoặc mật khẩu, cần cố gắng thu thập càng nhiều bằng chứng cố định để chứng minh nguồn gốc, bản chất và quyền sở hữu, như biên bản khám xét, danh sách tạm giữ, báo cáo trích xuất dữ liệu điện tử, sao kê ngân hàng, lịch sử giao dịch, nhật ký mạng, lời khai nhân chứng... và nên tránh phụ thuộc duy nhất vào lời khai của nghi phạm hoặc bị cáo;
(2) Khi xác định tiền mã hóa tương ứng với khóa riêng hay mật khẩu có phải là tài sản phạm tội hay không, cần kết hợp sự thật vụ án và các chứng cứ, vận dụng tổng hợp các phương pháp suy đoán trực tiếp, gián tiếp và suy đoán theo luật, ví dụ như truy nguồn gốc, dòng chảy và mục đích sử dụng tiền mã hóa, phân tích mối quan hệ nhân quả giữa tiền mã hóa và hành vi phạm tội, so sánh số lượng, loại hình, giá trị tiền mã hóa với thu nhập và tài sản hợp pháp của nghi phạm hoặc bị cáo;
(3) Khi xử lý các khiếu nại về quyền lợi từ bên thứ ba đối với tiền mã hóa, cần tôn trọng và bảo vệ đầy đủ quyền lợi hợp pháp của họ, thông báo rõ ràng các con đường cứu xét như yêu cầu phiên nghe ý kiến, khiếu nại, khởi kiện; kiểm tra chứng cứ họ cung cấp và ra phán quyết theo nguyên tắc vô tư và nguyên tắc bảo vệ quyền khiếu nại;
(4) Khi bảo quản và sử dụng khóa riêng hoặc mật khẩu, cần nghiêm túc tuân thủ chế độ bảo mật và quy trình chuẩn, thiết lập cơ chế quản lý tài khoản chuyên biệt nhằm ngăn ngừa rò rỉ, đánh cắp hoặc lạm dụng khóa riêng; nếu phát hiện bất thường cần lập tức có biện pháp khắc phục và truy cứu trách nhiệm cá nhân liên quan.
Định giá tiền mã hóa như thế nào?
Việc định giá tiền mã hóa là khâu quan trọng trong xử lý tư pháp. Vì thị trường tiền mã hóa thiếu cơ chế giám sát và định giá thống nhất, giá cả chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, biến động rất lớn, và chênh lệch giá đáng kể giữa các sàn giao dịch khác nhau. Do đó, trong thực tiễn tư pháp, việc xác định giá trị của lượng tiền mã hóa bị phong tỏa, tạm giữ hoặc tịch thu nhằm phục vụ chuyển đổi, bồi thường hoặc nộp ngân sách là một thách thức rất lớn.
Hiện nay, cơ quan tư pháp chủ yếu sử dụng hai phương pháp định giá tiền mã hóa:
(1) Tham chiếu dữ liệu giá thời gian thực hoặc lịch sử từ các sàn giao dịch tiền mã hóa hoặc tổ chức uy tín, sau đó chuyển đổi sang tiền pháp định theo tỷ giá hoặc công thức quy đổi nhất định;
(2) Ủy thác cho tổ chức hoặc cá nhân chuyên môn có đủ tư cách và uy tín, dựa trên các nguyên tắc và phương pháp định giá khoa học để đưa ra báo cáo định giá, xác định rõ giá trị cụ thể.
Dù sử dụng phương pháp nào, cơ quan tư pháp cũng phải đối mặt với những vấn đề sau:
(1) Làm sao lựa chọn thời điểm định giá phù hợp, do giá tiền mã hóa biến động mạnh và mang tính thời điểm — nên lấy giá tại thời điểm phong tỏa, tạm giữ hay tịch thu, hay thời điểm chuyển đổi, bồi thường, nộp ngân sách, hay áp dụng giải pháp trung hòa hợp lý khác?
(2) Làm sao lựa chọn tiêu chuẩn định giá phù hợp, do tiền mã hóa có nhiều loại và chênh lệch giá giữa các sàn — nên lấy giá sàn cụ thể nào, hay lấy giá trung bình từ nhiều sàn, hay giải pháp trung hòa hợp lý khác?
(3) Làm sao đảm bảo tính khách quan và công bằng của kết quả định giá, do thị trường tiền mã hóa có thể xảy ra thao túng, gian lận, giao dịch nội gián… ảnh hưởng đến tính chân thực và hiệu lực của dữ liệu định giá — làm sao ngăn chặn xung đột lợi ích và tham nhũng trong quá trình định giá?
(4) Làm sao xử lý các khiếu nại và tranh chấp về kết quả định giá, do kết quả có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của nghi phạm, bị cáo, nạn nhân, bên thứ ba… làm sao đảm bảo đầy đủ quyền được biết, quyền tham gia, quyền tranh luận và quyền cứu xét cho các bên?
Đối với các vấn đề trên, từ góc độ tuân thủ pháp luật, văn phòng luật ManQin cho rằng cần thực hiện các biện pháp sau:
(1) Khi xác định thời điểm định giá, cần căn cứ vào tình hình cụ thể của vụ án và mục đích tư pháp, cân nhắc toàn diện các yếu tố như công bằng, hợp lý và khả thi, lựa chọn thời điểm phản ánh tốt nhất giá trị thực và tình hình thị trường của tiền mã hóa — ví dụ như thời điểm xảy ra vụ án, thời điểm phong tỏa, thời điểm tuyên án hay thời điểm thi hành án — và điều chỉnh linh hoạt khi cần thiết;
(2) Khi xác định tiêu chuẩn định giá, cần dựa trên đặc điểm và quy luật thị trường của tiền mã hóa, lựa chọn tiêu chuẩn phản ánh tốt nhất tính thanh khoản và giá trị công bằng — ví dụ như tham chiếu các sàn giao dịch uy tín, minh bạch và an toàn trong và ngoài nước, và nếu cần có thể tính giá trung bình có trọng số hoặc lấy khoảng giá hợp lý;
(3) Để đảm bảo tính khách quan và công bằng, cần nghiêm túc tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp, tăng cường kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình đối với nguồn dữ liệu, quá trình và kết quả định giá, đồng thời công khai minh bạch thông tin liên quan cho các bên có quyền lợi;
(4) Khi xử lý khiếu nại và tranh chấp về định giá, cần tôn trọng và bảo vệ đầy đủ quyền lợi hợp pháp của các bên, thông báo rõ các con đường khiếu nại, thẩm tra lại, khiếu nại hoặc khởi kiện, xem xét chứng cứ và lý lẽ họ đưa ra, ra quyết định theo đúng trình tự pháp lý và tiêu chuẩn quy định.
Chuyển đổi hợp pháp tiền mã hóa như thế nào?
Việc chuyển đổi tiền mã hóa là mục đích cuối cùng và kết quả của xử lý tư pháp. Do tiền mã hóa tại Trung Quốc đại lục không có địa vị pháp lý tương đương tiền pháp định, không thể dùng trực tiếp để thanh toán, bù trừ hay nộp ngân sách, mà phải chuyển đổi sang tiền pháp định mới thực hiện được giá trị. Do đó, trong thực tiễn tư pháp, việc lựa chọn phương thức chuyển đổi phù hợp để kịp thời và hiệu quả xử lý lượng tiền mã hóa bị phong tỏa, tạm giữ hoặc tịch thu là vấn đề cấp thiết cần giải quyết.
Hiện nay, cơ quan tư pháp chủ yếu sử dụng các phương thức sau để chuyển đổi tiền mã hóa:
(1) Ủy thác bên thứ ba bán tiền mã hóa trên sàn giao dịch để đổi lấy tiền pháp định;
(2) Thông qua hình thức đấu giá tư pháp, chuyển nhượng tiền mã hóa cho người mua có nhu cầu và năng lực, đổi lấy tiền pháp định;
(3) Thông qua hòa giải tư pháp hoặc thỏa thuận khác, hoàn trả tiền mã hóa cho chủ sở hữu ban đầu hoặc chuyển giao cho chủ sở hữu mới, đổi lấy khoản bồi thường hoặc đền bù tương ứng.
Bất kể sử dụng phương thức nào, cơ quan tư pháp đều phải đối mặt với các vấn đề sau:
(1) Làm sao lựa chọn thời điểm chuyển đổi phù hợp, do giá tiền mã hóa biến động và khó lường — nên chuyển đổi ngay để khóa giá trị và tránh rủi ro, hay chờ thời điểm thích hợp để tối ưu lợi nhuận, hay giải pháp trung hòa hợp lý khác?
(2) Làm sao lựa chọn kênh chuyển đổi phù hợp, do thị trường giao dịch tiền mã hóa phức tạp và đa dạng — nên chọn sàn giao dịch hoặc tổ chức hợp pháp, an toàn, hay chọn phương thức linh hoạt, tiện lợi, hiệu quả, hay giải pháp trung hòa hợp lý khác?
(3) Làm sao đảm bảo tính tuân thủ và an toàn trong quá trình chuyển đổi, do giao dịch tiền mã hóa có thể liên quan đến các quy định pháp lý về thuế, ngoại hối, chống rửa tiền và phòng ngừa rủi ro — làm sao tuân thủ pháp luật và chính sách liên quan, đồng thời ngăn ngừa mất mát, bị đánh cắp hoặc đóng băng tiền trong quá trình chuyển đổi?
(4) Làm sao xử lý việc phân phối và xác định quyền sở hữu kết quả chuyển đổi, do kết quả có thể liên quan đến nghi phạm, bị cáo, nạn nhân, bên thứ ba… làm sao căn cứ pháp luật và phán quyết tư pháp để xác định hợp lý phần được hưởng của mỗi bên, và kịp thời chi trả, hoàn trả hoặc nộp ngân sách?
Đối với các vấn đề trên, từ góc độ tuân thủ pháp luật, văn phòng luật ManQin cho rằng cần thực hiện các biện pháp sau:
(1) Khi xác định thời điểm chuyển đổi, cần căn cứ vào tình hình vụ án và mục đích tư pháp, cân nhắc toàn diện các yếu tố như công bằng, hợp lý và khả thi, lựa chọn thời điểm tối ưu hóa giá trị tiền mã hóa và bảo vệ quyền lợi các bên — ví dụ như thời điểm bản án có hiệu lực, thời điểm bắt đầu thi hành án hoặc thời điểm kết thúc thi hành án — và điều chỉnh linh hoạt khi cần thiết;
(2) Khi xác định kênh chuyển đổi, cần dựa trên đặc điểm và quy luật thị trường của tiền mã hóa, lựa chọn kênh đảm bảo an toàn và đạt được giá trị công bằng — ưu tiên các sàn giao dịch uy tín, chuẩn mực, an toàn trong và ngoài nước hoặc nền tảng đấu giá tư pháp, và nếu cần có thể so sánh lựa chọn hoặc kết hợp nhiều kênh;
(3) Để đảm bảo tính minh bạch trong quá trình chuyển đổi, cần nghiêm túc tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp, tăng cường kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình đối với quá trình và kết quả chuyển đổi, đồng thời công khai minh bạch thông tin liên quan cho các bên có quyền lợi;
(4) Khi phân phối kết quả chuyển đổi, cần tôn trọng và bảo vệ đầy đủ quyền lợi hợp pháp của các bên, thông báo rõ các con đường khiếu nại, thẩm tra lại, khiếu nại hoặc khởi kiện, xem xét chứng cứ và lý lẽ họ đưa ra, ra quyết định theo đúng trình tự pháp lý và tiêu chuẩn quy định.
Kết luận từ Luật sư ManQin
"Một phiên tòa sai lầm gây hại còn lớn hơn rất nhiều lần so với hàng loạt tội ác, vì tội ác chỉ làm ô nhiễm dòng sông, còn phiên tòa sai lại làm ô nhiễm nguồn nước." Câu nói nổi tiếng minh họa tầm quan trọng của công lý tư pháp này cũng hoàn toàn đúng trong bối cảnh xử lý tư pháp tiền mã hóa.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










