
Cách mạng tiền mã hóa: Tái cấu trúc chiến lược huy động vốn trong tài chính hiện đại
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Cách mạng tiền mã hóa: Tái cấu trúc chiến lược huy động vốn trong tài chính hiện đại
Thúc đẩy tài trợ là một trong những chức năng cốt lõi của tiền mã hóa.
Tác giả: Jesse Zheng, Willie Shi, Yue Wang, Lý Quốc Quyền
Bài viết này phân tích sâu sắc tác động cách mạng của tiền mã hóa đối với các chiến lược gây quỹ, đặc biệt tập trung vào sự tiến hóa từ đợt phát hành token lần đầu (ICO) sang airdrop và các hình thức khác. Chúng tôi khám phá tầm quan trọng của token, làm rõ lợi thế của ICO so với các phương pháp gây quỹ truyền thống như chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) và gây quỹ cộng đồng. Ngoài ra, chúng tôi đánh giá một cách nghiêm túc hiệu quả của airdrop như một cơ chế khởi động và công cụ thúc đẩy sự phát triển dự án. Để tối ưu hóa lợi ích cho hệ sinh thái, chúng tôi đề xuất một bộ cơ chế thiết kế airdrop. Đồng thời, bài viết giới thiệu các chiến lược gây quỹ mới nhất và chỉ ra những hướng nghiên cứu có ý nghĩa trong tương lai. Bằng cách cung cấp những hiểu biết và tham khảo giá trị, bài viết của chúng tôi đóng vai trò là hướng dẫn toàn diện cho các nhà nghiên cứu và chuyên gia đang tìm hiểu về các chiến lược gây quỹ mới trong lĩnh vực tiền mã hóa.

1. Mở đầu
Tiền mã hóa sử dụng công nghệ mật mã để tạo ra và được lưu trữ dưới dạng dữ liệu trong không gian ảo, gần đây đã cách mạng hóa ngành tài chính (Geuer & L 2023). Những tài sản kỹ thuật số phi tập trung này hoạt động độc lập với ngân hàng trung ương, mang đến một hệ thống thanh toán mới dựa trên công nghệ blockchain (Jiménez et al. 2021). Tiền mã hóa, đặc biệt là Bitcoin, đã làm thay đổi đáng kể cách thức giao dịch, đầu tư và quản lý lưu trữ tài sản (Stein & S 2020). Chúng có những lợi thế nổi bật về tính minh bạch trong giao dịch, giảm chi phí và tốc độ chuyển tiền xuyên biên giới, đánh dấu một bước ngoặt trong lĩnh vực tài chính (Enajero & S 2021). Việc hiểu rõ tác động lâu dài là rất quan trọng. Một ảnh hưởng đáng chú ý của tiền mã hóa là khả năng hỗ trợ các dự án gây quỹ thành công, mang lại lợi ích và sự thay đổi cho xã hội (Li et al. 2019).
Bài viết này sẽ đóng vai trò là một hướng dẫn toàn diện, xem xét lại các chiến lược gây quỹ bằng tiền mã hóa trong môi trường tài chính hiện đại, phác họa quá trình tiến hóa và định hướng phát triển tương lai của việc gây quỹ. Phần hai giải thích giá trị cốt lõi của token. Phần ba giới thiệu về đợt phát hành token lần đầu (ICO) và sự phát triển của nó, bao gồm cả cơ hội và rủi ro, đồng thời so sánh với các phương pháp gây quỹ truyền thống. Phần bốn giới thiệu về cách thức khởi động gây quỹ phổ biến nhất hiện nay, đó là cơ chế airdrop. Phần năm đề xuất các tiêu chuẩn hiệu quả cho việc gây quỹ giao thức trong tương lai bằng tiền mã hóa. Phần sáu trình bày các phương pháp mới nhất mà các dự án bản địa trong hệ sinh thái tiền mã hóa đang sử dụng để khởi động dự án, chẳng hạn như铭文 BRC-20 và mạng hạ tầng vật lý phi tập trung (DePIN).
2. Tầm quan trọng của Token
Trong thời đại kỹ thuật số, việc áp dụng các công cụ tài chính số đã trở nên phổ biến rộng rãi (Johnson et al. 2021). Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người trên thế giới khó tiếp cận các dịch vụ ngân hàng truyền thống, điều này hạn chế cơ hội phát triển của họ (Yao et al. 2021). Các loại tiền kỹ thuật số được triển khai trên chuỗi liên minh hoặc chuỗi riêng thường bị giới hạn trong phạm vi nhất định. Trong khi đó, tiền mã hóa được triển khai trên chuỗi công cung cấp một giải pháp sáng tạo cho các vấn đề này. Chúng thúc đẩy dòng chảy tự do về tài sản mà không cần phụ thuộc vào bên thứ ba đáng tin cậy (Li et al. 2020). Sự phi tập trung này góp phần xây dựng một hệ thống tài chính bao hàm hơn, không bị kiểm soát bởi các thực thể tập trung. Tiền mã hóa có thể cung cấp hỗ trợ tài chính quan trọng cho cá nhân và doanh nghiệp tại các khu vực mà dịch vụ tài chính truyền thống còn hạn chế (Corbet et al. 2018). Tính chất phi tập trung của tiền mã hóa là một bước tiến quan trọng hướng tới một hệ thống tài chính tự do và bao hàm hơn.
Hơn nữa, tiền mã hóa còn là một cơ chế phối hợp quan trọng (Enajero et al. 2021). Khi tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) ngày càng gia tăng ảnh hưởng, ngày càng nhiều người mua các token quản trị đại diện cho quyền sở hữu tổ chức, qua đó đẩy giá token lên cao (Light 2019). Sự gia tăng giá trị này không chỉ mang lại lợi ích tài chính cho người nắm giữ token mà còn tăng cường mối liên kết giữa các bên liên quan trong tổ chức (Jagtiani et al. 2021). Điều này thu hút thêm nhiều người đóng góp và thúc đẩy sự phát triển của tổ chức.
3. Đợt phát hành token lần đầu (ICO)
3.1 Giới thiệu về ICO
ICO, còn gọi là bán token, là một cơ chế gây quỹ mới, cho phép các dự án huy động vốn bằng cách phát hành token kỹ thuật số trên blockchain. Đây là cách các startup blockchain thực hiện thử nghiệm thông qua cộng đồng, bằng cách đổi lấy các token có tính thanh khoản cao bằng tiền mã hóa. Đây là một cách sáng tạo để huy động vốn và gián tiếp nhận tiền pháp định. Thay vì mua cổ phần, nhà đầu tư dùng tiền mã hóa để đổi lấy các token được tạo ra bằng phần mềm (Lee & Low 2018).
Trong lĩnh vực ICO đang phát triển, token ngoài việc đại diện cho cổ phần còn có nhiều mục đích sử dụng khác. Một số token đóng vai trò như chứng từ, cấp quyền truy cập cho người nắm giữ vào các dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể mà dự án dự kiến cung cấp, hiệu quả như một cơ chế bán trước. Bản whitepaper – một tài liệu toàn diện mô tả mục tiêu dự án, đội ngũ, thông số kỹ thuật và chiến lược phân bổ token – là trung tâm của quá trình ICO. Trong thời kỳ ICO, sự tăng trưởng vốn đáng kể thường được thúc đẩy bởi cơn sốt đầu cơ thay vì giá trị nội tại của dự án (Li et al. 2021). Điều này dẫn đến tình trạng một số dự án khởi nghiệp chỉ với bản whitepaper mang tính khái niệm đã được định giá hàng triệu đô la, tương tự như thời kỳ bong bóng dot-com. Môi trường đầu cơ này tất yếu dẫn đến sự điều chỉnh thị trường, gây rủi ro cho nhà đầu tư, đặc biệt là những người tham gia vào các thị trường có định giá cao (Li et al. 2020).
Mặc dù ICO mở ra một con đường huy động vốn đầy hứa hẹn trong kỷ nguyên kỹ thuật số, nhưng chúng cũng đi kèm với những rủi ro và thách thức cố hữu (Şarkaya et al. 2019). Thật không may, sự hấp dẫn của việc tích lũy vốn nhanh chóng trong lĩnh vực ICO đã thu hút những đối tượng xấu. Nhà đầu tư thường bị thúc đẩy bởi hiện tượng FOMO (sợ bỏ lỡ cơ hội đầu tư tốt), đôi khi bỏ qua việc thẩm định kỹ lưỡng, khiến họ dễ bị mắc vào các vụ lừa đảo tinh vi (Shehu at al. 2023). Các bản whitepaper sao chép, trang web dự án giả mạo và các vụ "lừa đảo rút lui" sau khi gây quỹ thành công làm nổi bật nhu cầu phải đánh giá dự án. Tham gia vào lĩnh vực ICO đòi hỏi phải hiểu rõ sự mơ hồ về mặt quy định, vì các quốc gia có cách tiếp cận khác nhau (Oliveira et al. 2021). Trong khi một số khu vực pháp lý như Thụy Sĩ có thái độ khoan dung hơn, thì các quốc gia khác như Trung Quốc lại áp đặt lệnh cấm nghiêm ngặt. Sự đa dạng về quy định, cộng với góc nhìn quy định luôn thay đổi, đòi hỏi các nhà phát hành dự án và nhà đầu tư phải am hiểu các quy tắc. Hơn nữa, giá trị của các token này phụ thuộc vào một giai đoạn nhu cầu duy nhất, có thể hạn chế tiềm năng gây quỹ so với cơ chế gây quỹ cổ phần nhiều vòng truyền thống (Sousa et al. 2021). Việc hiểu đầy đủ về động lực của nó, cùng với một khuôn khổ quy định phù hợp, là điều thiết yếu để bảo vệ lợi ích nhà đầu tư và phát huy tối đa tiềm năng.
3.2 Các mốc phát triển quan trọng của ICO
Khái niệm ICO bắt nguồn từ sự xuất hiện của Mastercoin. Nó trở nên phổ biến mạnh mẽ sau khi mạng Ethereum ra mắt vào năm 2015. Bảng 1 cho thấy các mốc phát triển quan trọng của ICO (Zheng et al. 2020).

Bảng 1: Các mốc phát triển quan trọng của ICO
Trong quá trình phát triển của ICO, nhiều dự án như Tezos, EOS và Filecoin đã thành công trong việc huy động lượng lớn vốn. Tuy nhiên, nhiều dự án khác thất bại do nhiều nguyên nhân, để lại những bài học quý giá cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý (Lee et al. 2018).
3.3 So sánh với Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)
Trên thị trường chứng khoán, IPO là lần đầu tiên một công ty niêm yết cổ phiếu của mình trên sàn giao dịch chứng khoán, nhằm mục đích huy động vốn bằng cách trao đổi quyền sở hữu công ty (Lee et al. 2021).
ICO và IPO đại diện cho hai mô hình hoàn toàn khác nhau trong lĩnh vực huy động vốn, mỗi bên đều có những ưu điểm và thách thức riêng. ICO dựa trên công nghệ blockchain cung cấp một cơ chế gây quỹ nhanh chóng và phi tập trung, giúp các dự án tiếp cận vốn trong thời gian ngắn hơn đáng kể so với quy trình IPO truyền thống. Cách tiếp cận nhanh này trong ICO không vướng vào các rắc rối quy định phức tạp và trung gian, dân chủ hóa cơ hội đầu tư, phá vỡ rào cản địa lý, chào đón một nhóm nhà đầu tư đa dạng. Ngược lại, IPO cung cấp một con đường gây quỹ có cấu trúc hơn nhưng kéo dài hơn, thông qua kiểm toán nghiêm ngặt, tuân thủ quy định và hợp tác với các tổ chức tài chính đã thiết lập. Sự phân đôi giữa ICO và IPO tóm tắt sự đánh đổi giữa tốc độ, phi tập trung với tính nghiêm ngặt về quy định và sự ổn định, lựa chọn phụ thuộc vào mức độ chấp nhận rủi ro, mục tiêu và sự am hiểu lĩnh vực tiền mã hóa đang phát triển của nhà đầu tư.
Cổ đông trong IPO có quyền biểu quyết tham gia vào các vấn đề công ty hoặc nhận cổ tức. Mục đích của IPO là huy động vốn bằng cách trao đổi quyền sở hữu công ty. Tuy nhiên, những người tham gia ICO thường không được chia sẻ lợi nhuận. Lợi nhuận tiềm năng của họ thường liên quan đến sự gia tăng giá trị hoặc tiện ích của token trong hệ sinh thái dự án.
IPO thường bị giới hạn ở các nhà đầu tư tổ chức hoặc những nhà đầu tư có lượng vốn lớn trong giai đoạn đầu. ICO thì dân chủ hóa quá trình này, cho phép bất kỳ ai có kết nối internet và một ít tiền mã hóa đều có thể tham gia. Bảng 2 tóm tắt sự so sánh giữa ICO và IPO.

Bảng 2: So sánh giữa ICO và IPO
3.4 Phát triển tiếp theo: IDO và IEO
Mặc dù ICO mang tính đột phá, nhưng lại gặp phải những thách thức về mặt quy định và bảo vệ nhà đầu tư. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của đợt phát hành trên sàn giao dịch lần đầu (IEO) và đợt phát hành trên sàn giao dịch phi tập trung lần đầu (IDO), cung cấp cơ hội gây quỹ tương tự nhưng với ít hạn chế quy định hơn, mức độ phi tập trung cao hơn và thẩm định kỹ lưỡng tốt hơn.
Năm 2017, các cơ quan quản lý ở một số quốc gia bắt đầu giám sát chặt chẽ hơn các hoạt động ICO. Đặc biệt, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) cho rằng một số ICO có thể được coi là phát hành chứng khoán và cần tuân thủ các quy định liên quan. Ngoài ra, Trung Quốc và Hàn Quốc cấm trực tiếp các hoạt động ICO. Sự gia tăng các hoạt động ICO cũng dẫn đến gia tăng các kế hoạch gian lận và lừa đảo. Nhiều dự án biến mất sau khi huy động được lượng lớn vốn, gây thiệt hại nặng nề cho nhà đầu tư. Sự phổ biến của ICO dần suy giảm theo thời gian.
IEO khác với ICO ở chỗ nó được tổ chức bởi các sàn giao dịch tiền mã hóa. Điều này mang lại sự tin tưởng và an toàn cao hơn cho nhà đầu tư, vì sàn giao dịch sẽ thực hiện sàng lọc và kiểm tra sơ bộ cho dự án. Ngoài ra, token thường được niêm yết ngay sau khi IEO kết thúc, đảm bảo tính thanh khoản cho nhà đầu tư. Sàn giao dịch Binance đã ra mắt nền tảng Binance Launchpad nhằm cung cấp một nền tảng có cấu trúc và an toàn hơn cho các dự án gây quỹ. Sự xác nhận từ một sàn giao dịch uy tín đã tăng thêm uy tín cho dự án. Thành công của Binance Launchpad thúc đẩy các sàn giao dịch lớn khác ra mắt nền tảng IEO riêng. Sự chuyển đổi này đánh dấu một bước chuyển từ mô hình ICO phi tập trung sang mô hình IEO tập trung hơn và có thể an toàn hơn. Nhờ sự hậu thuẫn từ các sàn giao dịch nổi tiếng, nhà đầu tư cảm thấy yên tâm hơn khi tham gia IEO, biết rằng dự án đã trải qua một mức độ kiểm tra nhất định.
Ngược lại, IDO liên quan đến việc bán token trên các sàn giao dịch phi tập trung (DEX), mang lại mức độ phi tập trung cao hơn so với IEO. Điều này cho phép các nhóm dự án huy động vốn nhanh chóng và linh hoạt hơn trong mô hình IDO. Phương pháp này kết hợp tinh thần phi tập trung của ICO với cách tiếp cận có cấu trúc của IEO. Việc bán token qua IDO có nghĩa là các dự án có thể vượt qua các tiêu chuẩn lên sàn nghiêm ngặt thường thấy ở các sàn giao dịch tập trung. Ngoài ra, DEX cung cấp tính thanh khoản tức thì cho token dự án. Mặc dù ICO đã cách mạng hóa lĩnh vực gây quỹ, nhưng tính an toàn của hợp đồng thông minh không thể xem nhẹ. Xu hướng thị trường chuyển sang IEO và IDO phản ánh sự thích nghi của ngành và nỗ lực không ngừng nhằm cân bằng giữa đổi mới và an toàn. Khi lĩnh vực tiền mã hóa ngày càng trưởng thành, các cơ quan quản lý trên toàn thế giới đang cố gắng bắt kịp. Sự chuyển đổi từ ICO sang IEO và IDO có thể được coi là phản ứng trước môi trường quy định luôn thay đổi, nhằm cung cấp thêm sự bảo vệ cho nhà đầu tư đồng thời thúc đẩy đổi mới.
4. Airdrop
Khái niệm airdrop bắt nguồn từ thời kỳ đầu của tiền mã hóa, khi các nhà phát triển phân phối token miễn phí cho những người nắm giữ token nhất định hoặc ví đáp ứng các tiêu chí nhất định. Vì giống như vật rơi từ trên trời xuống, người nhận không cần nỗ lực gì, nên thuật ngữ "airdrop" (phân phối từ trên không) được tạo ra. Airdrop nổi tiếng đầu tiên xảy ra vào năm 2011, khi những người nắm giữ Bitcoin được phân phối miễn phí Litecoin.
Airdrop là một chiến lược marketing được sử dụng trong lĩnh vực tiền mã hóa, phân phối token miễn phí hoặc với chi phí nhỏ đến một lượng lớn địa chỉ ví. Các giao thức khác nhau sử dụng phương pháp này để phân bổ token một cách công bằng, xây dựng cộng đồng phi tập trung và đôi khi khuyến khích người dùng tương tác với giao thức. Một ví dụ điển hình là câu chuyện giữa UniSwap và SushiSwap. SushiSwap, được tạo ra như một bản fork của Uniswap, đã phát hành token SUSHI, cung cấp phần thưởng bổ sung cho các nhà cung cấp thanh khoản. Nền tảng này thu hút các nhà cung cấp thanh khoản từ Uniswap chuyển vốn sang SushiSwap và thưởng cho họ token SUSHI. Chiến lược này rất thành công, dẫn đến lượng lớn thanh khoản di chuyển từ Uniswap sang SushiSwap. Để duy trì vị thế trên thị trường, Uniswap đã tung ra token quản trị UNI để phản hồi chiến lược của SushiSwap. Token UNI được phân phối cho các nhà cung cấp thanh khoản và người dùng từng thực hiện giao dịch trên nền tảng trước đó. Sự kiện này là một cột mốc quan trọng trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi) và lịch sử airdrop, minh chứng cho cách các giao thức có thể thu hút và thưởng cho người dùng thông qua airdrop chiến lược.
Lợi thế cốt lõi của airdrop nằm ở chi phí thấp để nhanh chóng và bền vững hiện thực hóa ý tưởng. Trong giai đoạn đầu của các dự án Web3+, người dùng dành thời gian và nguồn lực để tham gia thử nghiệm giao thức mà không nhận được bồi thường nào. Các giao thức cải thiện sản phẩm dựa trên phản hồi của người dùng, sau đó mới tìm kiếm vốn. Nhà đầu tư xác định các giao thức tiềm năng thông qua thẩm định kỹ lưỡng. Khi các giao thức này nhận được vốn, họ sẽ thưởng cho người dùng sớm bằng cách phân phối token qua airdrop. Những người dùng sớm này có thể sử dụng các token này để tích cực tham gia quản trị DAO hoặc trao đổi lấy các loại tiền mã hóa khác. Người nhận token có xu hướng sử dụng dịch vụ, cung cấp phản hồi và ủng hộ giao thức nhiều hơn. Các doanh nhân và nhà đầu tư cam kết thúc đẩy sự phát triển của Internet hỗ trợ các giải pháp dựa trên blockchain này để phối hợp tất cả các bên liên quan với chi phí thấp nhất. Web3+ thoát khỏi sự phụ thuộc vào các gã khổng lồ Web 2.0 để khởi xướng thay đổi, cạnh tranh trực tiếp với các công ty Web 2.0 (Zheng và Lee 2023).
Airdrop rất quan trọng trong việc tạo sự phấn khích và quảng bá, thu hút người dùng mới đến nền tảng. Khi airdrop được thực hiện, giới truyền thông và các thành viên cộng đồng chủ động quảng bá, lan tỏa và nghiên cứu giao thức, mang lại lượng lớn sự chú ý. Các nhà phát triển nuôi dưỡng lòng trung thành và kích thích sự tham gia liên tục của cộng đồng bằng cách khen thưởng những người ủng hộ sớm. Phương pháp này nâng cao khả năng hiển thị của dự án, thu hút cơ sở người dùng rộng lớn hơn và đảm bảo việc phân bổ token một cách phi tập trung, giảm thiểu rủi ro do một vài cá nhân nắm giữ.
Tuy nhiên, airdrop cũng có những nhược điểm. Người dùng nắm giữ lượng lớn token airdrop có thể thao túng thị trường hoặc bán tháo với giá thấp. Người dùng có thể tạo nhiều ví để nhận thêm airdrop, làm loãng lợi ích mong đợi. Hơn nữa, nguồn lực dùng cho airdrop có thể được sử dụng cho các hoạt động phát triển hoặc marketing khác. Airdrop có thể gặp khó khăn trong môi trường quy định chưa rõ ràng. Nếu bị xếp vào loại chứng khoán, airdrop có thể phải tuân thủ các yêu cầu quy định nghiêm ngặt. Do đó, các dự án phải hiểu rõ môi trường quy định hiện tại và đảm bảo tuân thủ để tránh tranh chấp pháp lý. Khối lượng phân bổ cũng có thể là con dao hai lưỡi. Nếu phần thưởng airdrop quá ít, có thể gây bất mãn trong cộng đồng.
Mặt khác, phân bổ quá nhiều có thể làm loãng giá trị token, ảnh hưởng tiêu cực đến giá và làm giảm nhiệt huyết của nhà đầu tư. Sự bất ổn này sẽ trầm trọng hơn nếu nhiều người nhận cùng lúc quyết định bán token của họ. Những bất cập này đã bộc lộ rõ ràng trong các đợt phân bổ airdrop gần đây của zkSync và LayerZero. Để đối phó, các dự án có thể thực hiện airdrop được lên kế hoạch cẩn thận, thiết lập hướng dẫn rõ ràng và thời gian mở khóa để kiềm chế sự pha loãng giá trị đột ngột. Cấu trúc và cách phát hành airdrop có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của người tham gia. Một airdrop được thiết kế kém có thể thúc đẩy tâm lý ngắn hạn ở người nắm giữ, gây nguy hiểm cho mục tiêu tổng thể của dự án. Việc đảm bảo rằng các động lực airdrop hòa hợp với tầm nhìn dài hạn của dự án là vô cùng quan trọng, thúc đẩy tăng trưởng và phát triển bền vững.
Những người xây dựng ngành có thể tham khảo các tiêu chuẩn thiết kế trong Bảng 3 khi tạo ra kinh tế học token, trong khi nhà đầu tư có thể dùng các tiêu chuẩn này để quyết định liệu có nên nắm giữ token dài hạn hay không.
Tiêu chuẩn thiết kế Airdrop

5. Các cơ chế gây quỹ khác bằng tiền mã hóa
BRC-20 và mạng hạ tầng vật lý phi tập trung (DePIN) là hai cơ chế gây quỹ sáng tạo.
Bitcoin thường được coi là một tài sản lưu trữ giá trị, trong khi Ethereum được xem là một hệ sinh thái đổi mới để tạo ra các ứng dụng phi tập trung. Tuy nhiên, gần đây, sự quan tâm đến việc xây dựng hệ sinh thái Bitcoin ngày càng gia tăng, bắt nguồn từ đề xuất của Casey (2023), một thành viên cốt lõi trong cộng đồng Bitcoin, về giao thức Ordinals.
Satoshi là đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin, tương đương một trăm triệu Bitcoin. Giao thức Ordinals gán cho mỗi satoshi một số thứ tự duy nhất dựa trên thứ tự khai thác. Số thứ tự này không thay đổi khi satoshi được chuyển đi, khiến mỗi satoshi trở nên phi tập trung và độc đáo. "Inscription" (ghi chú) là phần cốt lõi của giao thức Ordinals, cho phép khắc thông tin lên từng satoshi riêng lẻ. Một số người cho rằng satoshi có inscription là những hiện vật kỹ thuật số độc đáo. Ordinals làm cho satoshi có tính chất phi tập trung, trong khi inscription thêm thông tin độc đáo lên các satoshi đó, giống như vẽ tranh trên một tờ giấy trắng. Kết hợp hai đặc tính này, tạo ra một tiêu chuẩn NFT mới cho hệ sinh thái Bitcoin.
Lấy cảm hứng từ token ERC-20 và giao thức Ordinal, người dùng Twitter @domodata đã tạo ra một tiêu chuẩn token thay thế mới là BRC-20. Tiêu chuẩn này sử dụng dữ liệu JSON của inscription theo thứ tự để triển khai hợp đồng token cũng như quá trình đúc và chuyển token. Token BRC-20 được triển khai theo nguyên tắc "ai đến trước được phục vụ trước". Một khi một loại token BRC-20 đã được triển khai, sẽ không thể triển khai thêm token nào khác cùng tên. Mặc dù @domodata phân loại BRC-20 là một thí nghiệm xã hội, nhưng nhờ sự quảng bá của cộng đồng, sự hỗ trợ từ các sàn giao dịch tập trung và thợ đào Bitcoin, tiêu chuẩn này đã được áp dụng rộng rãi.
Các nhà đầu tư mạo hiểm nhận được lượng lớn token với giá rất thấp trong các đợt bán riêng. Họ sử dụng danh tiếng để hỗ trợ giao thức và đưa ra những câu chuyện thuyết phục, thu hút các nhà đầu tư bán lẻ. Tuy nhiên, những nhà đầu tư bán lẻ này không may trở thành nhà cung cấp thanh khoản khi các nhà đầu tư mạo hiểm bán ra token. Các nhà đầu tư bán lẻ cảm thấy mệt mỏi với cơ chế bất công này. Sự xuất hiện của BRC-20 mang lại cơ hội phân bổ công bằng. Không có đợt bán riêng cho các nhà đầu tư mạo hiểm hay nhà đầu tư thiên thần. Mọi người đều có cơ hội bình đẳng để nhận token bằng cách đúc. Trong suốt quá trình đúc, các nhà đầu tư trả phí gas để đúc token. Không có giới hạn về số lượng token mỗi nhà đầu tư có thể đúc. Cơ chế này phân bổ token một cách công bằng và phi tập trung. Người nắm giữ token được khuyến khích tự nguyện quảng bá và hỗ trợ giao thức. Khi sử dụng tiêu chuẩn BRC-20, sự đồng thuận giữa các thành viên cộng đồng rất mạnh mẽ vì mọi người đều có cơ hội tham gia đúc như nhau. Nếu các nhà đầu tư mạo hiểm muốn có token BRC-20, họ phải tham gia đúc hoặc mua trên thị trường thứ cấp. Đáng chú ý, nhiều token BRC-20 thành công có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ, một số thậm chí còn dung hợp văn hóa meme. Các token meme đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái tiền mã hóa. Giá hiện tại của các token BRC-20 chủ yếu được hỗ trợ bởi sự đồng thuận và văn hóa meme trong cộng đồng tiền mã hóa. Giá trị nội tại là giá trị hiện tại của dòng tiền được tạo ra trong vòng đời sản phẩm hoặc doanh nghiệp; do đó, phần lớn các token BRC-20 không có giá trị nội tại. Tuy nhiên, giá trị tâm lý của token BRC-20 do cảm xúc chủ quan của người nắm giữ quyết định, tương tự như giá trị cảm xúc của các món đồ sưu tầm hay thú cưng khác. Vì BRC-20 là một tiêu chuẩn token thay thế được, tính thanh khoản của nó tốt hơn NFT. Mặt khác, một số token BRC-20 có tính năng cụ thể, như dùng làm phí gas hoặc vé vào các nền tảng phát hành token.
Sau thành công của BRC-20, nhiều tiêu chuẩn token khác đã xuất hiện trên hệ thống Bitcoin và các blockchain khác, ví dụ như ARC-20, Rune, BRC-420, SRC-20. Những tiêu chuẩn token đổi mới bắt nguồn từ inscription này đáng để nghiên cứu và phát triển thêm. Những tiêu chuẩn token mới này mang lại một hệ sinh thái tài chính bao hàm hơn với các chức năng được cải thiện, đảm bảo mọi người có kết nối internet đều có cơ hội bình đẳng tham gia gây quỹ.
Một lĩnh vực ngày càng phổ biến khác là mạng hạ tầng vật lý phi tập trung (DePIN). Sự xuất hiện của DePIN đại diện cho một mô hình mới, tận dụng công nghệ blockchain để thúc đẩy và quản lý các hệ thống hạ tầng vật lý phân tán. DePIN nhằm giải quyết các thách thức trong việc triển khai và quản lý hạ tầng vật lý, vốn thường do các công ty lớn thống trị do cần vốn lớn và hậu cần phức tạp.
IoTex (2021) là người đầu tiên đề xuất khái niệm DePIN, gọi là MachineFi, nhằm kết hợp máy móc và tài chính phi tập trung (DeFi) để tận dụng dữ liệu, sự kiện và nhiệm vụ do máy móc tạo ra. Messari đã giới thiệu thuật ngữ "DePIN" trong báo cáo năm 2022 của mình dựa trên thăm dò ý kiến trên Twitter.
Ở giai đoạn đầu, DePIN sử dụng token hoặc airdrop tiềm năng để khuyến khích người dùng tham gia xây dựng hệ sinh thái, thu hút các nhà phát triển lành nghề cung cấp sản phẩm tiết kiệm chi phí hơn. Khi ngày càng nhiều người dùng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ, doanh thu của giao thức tăng lên, khoản doanh thu này có thể được dùng để quản lý vốn hóa thị trường và tiếp thị thêm, hoàn trả cho cả phía cầu và cung, khuyến khích thêm người tham gia và thu hút sự chú ý của thị trường, từ đó xây dựng một hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ. Trong thời kỳ thị trường tăng (bull market), DePIN sẽ tạo ra hiệu ứng vòng xoáy tích cực tốt đẹp. Bằng cách triển khai các cơ chế khuyến khích, mạng DePIN có thể tạo động lực ban đầu để cạnh tranh với các công ty Web2 đã thiết lập và đạt được sự chấp nhận rộng rãi (Sami 2023). DePIN là cầu nối quan trọng giữa thế giới ảo Web3+ và thế giới thực, có thể thúc đẩy hiệu quả an ninh dữ liệu, phối hợp tài nguyên nhàn rỗi và cải thiện cuộc sống của chúng ta, đồng thời giúp nhiều người hơn thấy được giá trị thực tế của tiền mã hóa. Đây là lần đầu tiên tiền mã hóa được dùng để phát triển các cơ sở hạ tầng vật lý trong thế giới thực.
Mặc dù BRC-20 và DePIN là những đổi mới trong chiến lược gây quỹ tiền mã hóa, nhưng chúng chưa thể thay đổi bầu không khí đầu cơ trong lĩnh vực tiền mã hóa. Khi thị trường chuyển từ thời kỳ tăng trưởng sang suy thoái, lượng giao dịch của nhiều token BRC-20 về 0, các token trong lĩnh vực DePIN tiến gần đến mức 0. Làm thế nào để tận dụng token hiệu quả hơn trong việc trao quyền cho tổ chức, xây dựng cơ chế phân phối lâu dài và bền vững, là trọng tâm mà các doanh nhân tiền mã hóa cần suy nghĩ và thực hành. Chỉ như vậy, mới không làm lãng phí phương thức gây quỹ hiếm có một đời người do Satoshi Nakamoto tạo ra. Nếu không, ngành tiền mã hóa sẽ trở thành một sòng bạc kiểu mới, không thể phát triển thêm.
6. Tổng kết
Sự tiến hóa của việc gây quỹ bằng tiền mã hóa, được hỗ trợ bởi công nghệ blockchain, đã mở ra một kỷ nguyên thách thức các mô hình tài chính truyền thống. Việc dân chủ hóa gây quỹ này đã định nghĩa lại bản chất của trao đổi giá trị và niềm tin, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận cơ hội đầu tư toàn cầu. Tuy nhiên, sự thay đổi sâu sắc này cũng đi kèm những thách thức, đặc biệt là sự mơ hồ về quy định và nguy cơ gian lận. Tính chất năng động của hệ sinh thái tiền mã hóa, thể hiện qua khả năng thích nghi và đổi mới (như ICO, IEO và airdrop chiến lược), là minh chứng cho sự kiên cường và tiềm năng của nó.
Thúc đẩy gây quỹ là một trong những chức năng cốt lõi của tiền mã hóa. So với tài chính truyền thống, nó vận hành hiệu quả hơn và mang lại tính bao hàm cao hơn. Tính bao hàm của tiền mã hóa trong các hoạt động gây quỹ là không thể xem nhẹ. Tiền mã hóa cung cấp nhiều cơ hội gây quỹ và độ phủ sóng hơn, giảm门槛 cho nhà đầu tư trong việc tài trợ cho các dự án tiềm năng có thể thay đổi thế giới. Khi xem xét làm thế nào để nhiều người hiểu và sử dụng tiền mã hóa trong gây quỹ hơn, việc bảo vệ nhà đầu tư và giảm thiểu rủi ro gian lận mà không kìm hãm đổi mới là điều mà các nhà hoạch định chính sách, tổ chức ngành, học giả và chủ sở hữu dự án cần cân nhắc và cùng nhau nỗ lực.
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, do đặc tính không cần được cấp phép của chuỗi công, bất kỳ ai muốn gây quỹ bằng tiền mã hóa đều có thể phát hành token với chi phí thấp. Nếu dự án thất bại, người sáng lập rất có thể sẽ tạo một dự án khác. Theo thống kê, 92% các dự án blockchain ngừng hoạt động sau một năm khởi chạy. Ngược lại, quy trình nộp đơn IPO khó hơn nhiều, các doanh nhân niêm yết trên thị trường truyền thống có động lực mạnh mẽ hơn để duy trì hoạt động dự án. Do đó, nhà đầu tư nên thận trọng đánh giá rủi ro của các khoản đầu tư tiền mã hóa.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










