
Nghiên cứu về chế độ thuế và quản lý tài sản mã hóa ở Nam Phi
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Nghiên cứu về chế độ thuế và quản lý tài sản mã hóa ở Nam Phi
Bài viết này sẽ phân tích các chế độ liên quan đến tài sản mã hóa của Nam Phi từ các khía cạnh như định tính tài sản mã hóa, chế độ thuế cơ bản, chế độ thuế đối với tài sản mã hóa, chính sách giám sát tài sản mã hóa, tóm tắt và triển vọng, đồng thời dự đoán xu hướng phát triển trong tương lai.
Tác giả: TaxDAO
1. Mở đầu
Cộng hòa Nam Phi (tiếng Anh: The Republic of South Africa), gọi tắt là "Nam Phi", nằm ở cực nam của lục địa châu Phi, là nền kinh tế lớn thứ hai tại châu Phi, thuộc nhóm các quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình, đồng thời cũng là quốc gia phát triển nhất và có mức độ công nghiệp hóa cao nhất châu Phi. Hệ thống tài chính và pháp lý của Nam Phi tương đối hoàn thiện, cơ sở hạ tầng về viễn thông, giao thông và năng lượng đều ở mức tốt. Trong những năm gần đây, Nam Phi liên tục có những động thái trong việc định danh tài sản mã hóa và cấp phép hoạt động ngành nghề. Cơ quan Thuế vụ Nam Phi (SARS) từng bước làm rõ cách định tính tài sản mã hóa và các chính sách thuế liên quan. Tài sản mã hóa tại Nam Phi được coi là "tài sản vô hình (assets of an intangible nature)", chứ không phải là tiền tệ hay tài sản hữu hình, do đó cách xử lý thuế có những điểm đặc thù riêng. Bài viết này sẽ phân tích hệ thống liên quan đến tài sản mã hóa tại Nam Phi từ các khía cạnh như định tính tài sản mã hóa, hệ thống thuế cơ bản, chế độ thuế tài sản mã hóa, chính sách giám sát, tổng kết và triển vọng, đồng thời đưa ra dự báo về xu hướng phát triển trong tương lai.
2. Định tính tài sản mã hóa tại Nam Phi
SARS cho rằng tài sản mã hóa là dạng biểu diễn kỹ thuật số có giá trị, được truyền tải và lưu trữ dưới dạng điện tử, không do ngân hàng trung ương phát hành, mà được cá nhân và pháp nhân giao dịch, chuyển nhượng và lưu giữ bằng phương tiện điện tử nhằm phục vụ thanh toán, đầu tư và các hình thức tài sản vô hình khác. Nhóm công tác Fintech liên chính phủ (IFWG) khẳng định, mặc dù tài sản mã hóa có chức năng tương tự tiền tệ, nhưng chúng không phải là "tiền tệ" theo nghĩa pháp định. Đồng thời, theo Bản ghi nhớ giải thích sửa đổi Luật Thuế ban hành ngày 20 tháng 1 năm 2021, theo đề xuất áp dụng định nghĩa thống nhất về tài sản mã hóa trong khuôn khổ quản lý của Nam Phi, cụm từ "tiền mã hóa" đã được thay thế bằng "tài sản mã hóa".
3. Tổng quan hệ thống thuế cơ bản tại Nam Phi
3.1 Hệ thống thuế Nam Phi
Thuế là nguồn thu chủ yếu của ngân sách Nam Phi. Theo Hiến pháp Nam Phi, nước này thực hiện hệ thống thuế ba cấp gồm chính quyền trung ương, chính quyền tỉnh và chính quyền địa phương. Chính quyền trung ương chịu trách nhiệm thu các loại thuế chính trên phạm vi toàn quốc như thuế thu nhập và thuế GTGT. Chính quyền tỉnh và địa phương cũng có quyền thu thuế, tuy nhiên loại thuế và cơ sở đánh thuế của họ bị giới hạn hơn.
Hệ thống thuế Nam Phi chủ yếu dựa trên thuế thu nhập và thuế GTGT, bổ trợ bởi các loại thuế khác như thuế lợi nhuận vốn, thuế doanh nghiệp, thuế tiêu thụ đặc biệt...
3.1.1 Thuế thu nhập
Hệ thống thuế thu nhập tại Nam Phi áp dụng cho cả cá nhân và doanh nghiệp, sử dụng biểu thuế lũy tiến. Mức thuế thu nhập cá nhân dao động từ 18% đến 45%, tùy theo mức thu nhập; phần thu nhập hàng năm vượt quá 1,657 triệu Rand Nam Phi chịu mức thuế cao nhất 45%. Thuế suất tiêu chuẩn đối với thu nhập doanh nghiệp là 27%. Cư dân Nam Phi phải nộp thuế trên toàn bộ thu nhập toàn cầu, trong khi phi cư dân chỉ phải nộp thuế trên thu nhập phát sinh tại Nam Phi. Đối với doanh nghiệp, Nam Phi áp dụng nguyên tắc đánh thuế toàn cầu, tức là mọi thu nhập phát sinh trong và ngoài lãnh thổ Nam Phi đều phải chịu thuế. Người nộp thuế phải kê khai tờ khai thuế hàng năm và tạm nộp thuế theo tình hình thu nhập. Một số chi phí và khoản quyên góp có thể được khấu trừ khi tính thu nhập chịu thuế, giúp giảm gánh nặng thuế.
3.1.2 Thuế lợi nhuận vốn
Thuế lợi nhuận vốn tại Nam Phi là loại thuế đánh vào phần lợi nhuận phát sinh từ việc bán hoặc xử lý tài sản vốn. Lợi nhuận được xác định là phần chênh lệch dương giữa giá bán tài sản trừ đi giá mua và các chi phí liên quan. Loại thuế này áp dụng cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức tín thác, bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau. Mức thuế suất hiệu lực cao nhất là 18% đối với cá nhân, 22,4% đối với doanh nghiệp và 36% đối với tín thác. Cá nhân phải nộp thuế trên lợi nhuận vốn toàn cầu, còn phi cư dân chỉ nộp thuế trên lợi nhuận vốn phát sinh tại Nam Phi. Các tài sản chịu thuế bao gồm bất động sản, cổ phiếu, kim loại quý, tác phẩm nghệ thuật, doanh nghiệp, tài sản đầu tư và tiền mã hóa. Mỗi cá nhân được miễn thuế 40.000 Rand đầu tiên từ lợi nhuận vốn mỗi năm, và 2 triệu Rand đầu tiên từ việc bán nhà ở chính cũng được miễn thuế. Người nộp thuế phải kê khai lợi nhuận vốn trong tờ khai thuế thu nhập hàng năm và nộp thuế tương ứng theo số liệu kê khai.
3.1.3 Thuế GTGT
Thuế GTGT tại Nam Phi là loại thuế đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hóa và dịch vụ, áp dụng cho hầu hết hàng hóa bán ra và dịch vụ cung cấp tại Nam Phi. Hệ thống thuế GTGT của Nam Phi dựa trên Đạo luật Thuế GTGT, với mức thuế suất tiêu chuẩn là 15%, áp dụng cho đa số hàng hóa và dịch vụ, bao gồm cả hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu. Thuế suất 0% áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu, thực phẩm thiết yếu và một số dịch vụ y tế, trong khi các dịch vụ tài chính, dịch vụ giáo dục và giao thông công cộng thì được miễn thuế hoàn toàn. Cách tính thuế GTGT dựa trên chênh lệch giữa thuế đầu ra và thuế đầu vào; nếu thuế đầu ra lớn hơn thuế đầu vào, doanh nghiệp phải nộp phần chênh lệch, ngược lại có thể yêu cầu hoàn thuế. Kỳ kê khai thuế thường là hàng tháng hoặc hai tháng một lần, tùy theo doanh thu hàng năm của doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải kê khai qua hệ thống điện tử do SARS cung cấp và nộp thuế trước thời hạn. SARS đảm bảo tuân thủ thông qua kiểm toán định kỳ và chia sẻ thông tin, đồng thời áp phạt tiền và lãi đối với các doanh nghiệp khai báo sai hoặc không nộp thuế.
4. Chính sách thuế áp dụng cho tài sản mã hóa tại Nam Phi
Chính sách thuế đối với tài sản mã hóa tại Nam Phi đang dần được hoàn thiện, bao gồm thuế thu nhập cá nhân và doanh nghiệp, thuế GTGT và thuế lợi nhuận vốn. Từ năm 2014, SARS đã bắt đầu nghiên cứu tài sản mã hóa và năm 2018 tuyên bố áp dụng các quy định thuế thu nhập thông thường đối với tiền mã hóa, yêu cầu người nộp thuế kê khai mọi khoản thu nhập chịu thuế liên quan đến tiền mã hóa. Những người nộp thuế không kê khai trung thực sẽ phải đối mặt với tiền phạt và lãi suất. Năm 2021, SARS tăng cường các biện pháp thu thuế đối với giao dịch mã hóa và yêu cầu các sàn giao dịch tiền mã hóa tại Nam Phi cung cấp thông tin giao dịch nhằm đảm bảo tuân thủ thuế. Đạo luật Thuế thu nhập quy định thẩm quyền rộng rãi cho SARS. Theo đạo luật này, SARS có nhiều quyền hạn thu thuế và yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba tiết lộ thông tin tài chính và nộp dữ liệu tài chính cả trong nước lẫn quốc tế.
Như đã nêu ở phần trước, SARS định nghĩa tài sản mã hóa là tài sản vô hình và đánh thuế lên lợi nhuận phát sinh từ việc nắm giữ và giao dịch. Lợi nhuận từ việc cá nhân bán hoặc trao đổi tài sản mã hóa được coi là thu nhập chịu thuế, trong đó nắm giữ ngắn hạn chịu thuế theo thuế suất thu nhập thông thường, còn nắm giữ dài hạn chịu thuế lợi nhuận vốn. Doanh nghiệp phải báo cáo lợi nhuận hoặc lỗ từ giao dịch tài sản mã hóa trong tờ khai thuế thu nhập hàng năm, các khoản thu nhập liên quan được tính vào thu nhập chịu thuế. Mặc dù Nam Phi không đánh thuế GTGT đối với giao dịch tài sản mã hóa, nhưng các doanh nghiệp chấp nhận tiền mã hóa như phương tiện thanh toán thì phải nộp thuế GTGT cho hàng hóa hoặc dịch vụ họ bán ra. Ngoài ra, cư dân Nam Phi phải nộp thuế trên mọi thu nhập từ tài sản mã hóa phát sinh toàn cầu, trong khi phi cư dân chỉ phải nộp thuế trên thu nhập phát sinh tại Nam Phi. SARS đảm bảo tuân thủ thuế thông qua chia sẻ thông tin, kiểm toán và thanh tra, đồng thời áp phạt tiền và lãi đối với người nộp thuế không kê khai trung thực hoặc không nộp thuế. Đồng thời, giống như đa số quốc gia, Nam Phi không đánh thuế khi mua tiền mã hóa, mà chỉ đánh thuế khi bán, trao đổi tiền mã hóa, sử dụng tiền mã hóa để thanh toán hoặc khai thác (mining).
5. Hệ thống giám sát liên quan đến tài sản mã hóa tại Nam Phi
Trong số các quốc gia châu Phi, Nam Phi là một trong những quốc gia thân thiện nhất với tiền mã hóa. Ngân hàng Dự trữ Nam Phi (SARB - ngân hàng trung ương) chưa từng cấm rõ ràng việc sử dụng tiền mã hóa, cá nhân và doanh nghiệp có thể mua, bán, giao dịch tiền mã hóa thông qua nhiều sàn giao dịch và nền tảng khác nhau.
Về khung giám sát tài sản mã hóa, trong những năm gần đây, Nam Phi đã nhiều lần điều chỉnh chính sách thuế và giám sát đối với tài sản mã hóa. Năm 2019, Ngân hàng Dự trữ Nam Phi (SARB) phát hành tài liệu tham vấn về tài sản mã hóa và các hoạt động liên quan, làm rõ khung giám sát tài sản mã hóa, đánh dấu bước khởi đầu trong việc xây dựng hệ thống giám sát tài sản mã hóa từ con số không. Năm 2020, SARS bắt đầu thực thi nghiêm ngặt hơn chính sách thuế tài sản mã hóa, yêu cầu người nộp thuế báo cáo chi tiết mọi giao dịch liên quan đến tài sản mã hóa, điều chỉnh chính sách này cho thấy tín hiệu chính phủ tăng cường tuân thủ thuế và ngăn chặn hành vi trốn thuế. Tháng 6 năm 2021, hai sàn giao dịch tiền mã hóa nổi tiếng nhất Nam Phi (Luno và VALR) xác nhận SARS đã liên hệ họ để cung cấp thông tin về một số khách hàng mà họ có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp. Năm 2021, Nam Phi thông qua Tiêu chuẩn Báo cáo Chung (CRS) nhằm chống trốn thuế và rửa tiền thông qua tài sản mã hóa. Tháng 3 năm 2023, Nam Phi ký kết Khung Báo cáo Tài sản Mã hóa (CARF), tiêu chuẩn này đã được 48 quốc gia áp dụng và dự kiến triển khai trước năm 2027, khi đó các sàn giao dịch tiền mã hóa tại Nam Phi sẽ từng bước đáp ứng các yêu cầu báo cáo này.
Đồng thời, trong lĩnh vực giám sát tài chính, cải cách khu vực tài chính Nam Phi tiếp tục được đẩy mạnh, yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (CASPs) phải đăng ký và tuân thủ các quy định chống rửa tiền (AML) và chống tài trợ khủng bố (CFT), nhằm chuẩn hóa thị trường tài sản mã hóa, bảo vệ nhà đầu tư và nâng cao tính minh bạch thị trường. Nhóm công tác Fintech liên chính phủ (IFWG) liệt kê một số rủi ro do việc thiếu giám sát đối với tài sản mã hóa và các nhà cung cấp dịch vụ tại Nam Phi, trong đó việc đấu tranh chống trốn thuế và các kế hoạch trốn thuế bất hợp pháp cũng là một trong những mục tiêu giám sát tài sản mã hóa do IFWG nêu ra.
Tháng 10 năm 2022, Cơ quan Giám sát Hành vi Ngành Tài chính Nam Phi (FSCA) xác định tài sản mã hóa (gọi là "biểu hiện kỹ thuật số của giá trị") là một sản phẩm tài chính và chịu sự giám sát của FSCA theo Điều 1(h) của Đạo luật Dịch vụ Tư vấn và Trung gian Tài chính (FAIS). Mỗi nhà cung cấp dịch vụ tiền mã hóa phải được FSCA cấp phép mới được hoạt động trong lĩnh vực này và nộp đơn xin giấy phép; các nhà cung cấp hiện hữu phải nộp đơn trước cuối năm 2023. Các sàn giao dịch tiền mã hóa phải đăng ký với FSCA và tuân thủ các yêu cầu giám sát cụ thể, bao gồm AML và KYC (Biết khách hàng của bạn). FSCA sẽ chịu trách nhiệm giám sát và thực thi các quy định này, đồng thời các sàn phải duy trì mức vốn và nguồn lực tài chính nhất định để đảm bảo khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính với khách hàng; FSCA có quyền xử phạt hoặc trừng phạt các sàn giao dịch tiền mã hóa không tuân thủ. Ngày 19 tháng 12 năm 2022, Đạo luật Trung tâm Tình báo Tài chính (FICA) được sửa đổi, định nghĩa các nhà cung cấp dịch vụ tiền mã hóa là "tổ chức chịu trách nhiệm", điều này khiến việc xử lý ẩn danh tài sản mã hóa tại Nam Phi không còn tính hợp pháp.
Các cơ quan quản lý Nam Phi đã tạo ra một môi trường giám sát cân bằng, tích cực và minh bạch, đồng thời hợp tác với các bên liên quan trong ngành để mở đường cho sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái tiền mã hóa tại Nam Phi. Đồng thời, Nam Phi đang đối mặt với tình trạng mất giá tiền tệ và lạm phát kéo dài, thúc đẩy nhiều người dân tìm kiếm các hình thức đầu tư và giao dịch tài chính khác. Kèm theo việc các công ty tiền mã hóa tích cực quảng bá, bản chất phi tập trung và vượt biên giới của tiền mã hóa đã thu hút sự chú ý của nhiều người Nam Phi. Hiện nay, người dân có thể dễ dàng mua tiền mã hóa bằng Rand Nam Phi thông qua các sàn giao dịch, máy ATM tiền mã hóa, môi giới trung gian, thị trường ngang hàng (P2P)... Những yếu tố này chắc chắn đã thúc đẩy Nam Phi tiến vào kỷ nguyên thanh toán bằng tiền mã hóa.
6. Tổng kết và triển vọng về chế độ thuế tài sản mã hóa tại Nam Phi
Nhìn chung, chính sách thuế đối với tài sản mã hóa tại Nam Phi tương đối linh hoạt, nhằm đảm bảo công bằng thuế và ngăn ngừa trốn thuế. So với một số quốc gia, Nam Phi thể hiện thái độ thực tế hơn. Cụ thể, so với các nước phát triển như Mỹ, Anh, Nam Phi nhấn mạnh vào tuân thủ thuế trong chính sách giám sát và thuế đối với tài sản mã hóa, yêu cầu cá nhân và doanh nghiệp kê khai lợi nhuận liên quan đến tài sản mã hóa khi khai báo thu nhập; đánh thuế lợi nhuận vốn và thuế thu nhập lên việc giao dịch và nắm giữ tài sản mã hóa, thay vì thuế GTGT; trong giám sát, chú trọng hơn vào phòng chống tội phạm tài chính và bảo vệ lợi ích nhà đầu tư, thay vì cấm hoặc hạn chế toàn diện giao dịch tài sản mã hóa.
Mặc dù có thái độ cởi mở với tài sản mã hóa, chính phủ Nam Phi cũng nhận thức rõ các rủi ro tiềm ẩn như rửa tiền và trốn thuế. Thông qua việc xây dựng khung thuế và giám sát chi tiết, Nam Phi mong muốn đạt được sự cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới và bảo vệ hệ thống tài chính.
Trong tương lai, Nam Phi có thể tiếp tục chi tiết hóa chính sách giám sát tài sản mã hóa, đặc biệt trong lĩnh vực kê khai thuế và chống rửa tiền. Đồng thời, cùng với sự phát triển công nghệ, chính phủ có thể tìm hiểu xây dựng khung giám sát đối với stablecoin và tài sản token hóa để đối phó với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ tài chính.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










