
Tranh đoạt phương Đông trong lựa chọn địa điểm đặt trụ sở của các doanh nghiệp mã hóa đa quốc gia (3): Lựa chọn địa điểm đặt trụ sở cho các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Tranh đoạt phương Đông trong lựa chọn địa điểm đặt trụ sở của các doanh nghiệp mã hóa đa quốc gia (3): Lựa chọn địa điểm đặt trụ sở cho các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung
Bài viết này sẽ tiếp tục thảo luận về việc lựa chọn địa điểm đặt sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung từ góc độ thuế.
Tác giả: Ray
1. Mở đầu
Trong các bài viết trước đó của loạt bài này, chúng tôi đã phân tích sơ bộ môi trường tài chính và chính sách thuế tại Hồng Kông và Singapore, đồng thời thảo luận về ưu nhược điểm khi các doanh nghiệp khai thác tiền mã hóa đặt trụ sở tại Hồng Kông hoặc Singapore. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tiếp tục từ góc độ thuế để bàn về việc lựa chọn địa điểm đặt trụ sở cho các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung (CEX). Sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung là nền tảng kỹ thuật số hoặc thị trường nơi người dùng có thể mua bán và trao đổi nhiều loại tiền mã hóa khác nhau, ví dụ như Coinbase và Binance. Khác với các sàn giao dịch phi tập trung, cụm từ “tập trung” ở đây ám chỉ rằng sàn giao dịch có một cơ quan quản lý hay thực thể trung tâm; người vận hành sàn có khả năng kiểm soát tài sản và giao dịch của người dùng. Theo dữ liệu từ Coincarp và CoinMarketCap, 15 sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu hiện nay đều là các sàn tập trung, trong đó có nhiều sàn có gốc gác phương Đông như Binance, Bybit, OKX, Gate.io, Kucoin, HTX, MEXC và Bitget. Đặc biệt, trong số những sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung có nguồn gốc phương Đông này, một vài từng hoặc đang đăng ký tại Singapore, ví dụ như Kucoin, MEXC và Bitget. Ngay cả khi một số sàn như OKX và Gate.io đã chuyển trụ sở đến Malta hay Quần đảo Cayman, họ vẫn thiết lập chi nhánh hoặc trụ sở châu Á tại Hồng Kông và Singapore. Rõ ràng, Hồng Kông và Singapore là hai địa điểm đăng ký chủ yếu tại châu Á đối với các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Ngoài thái độ cởi mở với tiền mã hóa của hai khu vực này, chúng ta cũng cần tìm hiểu nguyên nhân kinh tế và thể chế đằng sau hiện tượng này từ góc độ quy định và chính sách thuế.
2. Các loại hình thu nhập chính của sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung
Khác với các công ty khai thác, hoạt động kinh doanh của sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung phong phú hơn, và nguồn thu cũng đa dạng hơn. Hiện nay, các nguồn thu chính của sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung bao gồm:
(1) Thu phí giao dịch. Trong quá trình khớp lệnh giao dịch cho người dùng, các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung thu một tỷ lệ phí nhất định, bao gồm phí đặt lệnh, phí khớp lệnh, phí rút tiền, v.v.
(2) Phí niêm yết token (uplisting fee). Đây là khoản phí mà sàn giao dịch thu từ dự án trước khi niêm yết token của dự án đó. Dù không phải sàn nào cũng thu phí niêm yết, và mức phí cũng không cố định, nhưng trong bối cảnh các dự án mới liên tục ra đời, tổng số tiền thu được từ khoản này là không nhỏ.
(3) Thu nhập từ hoạt động cho vay. Các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung không chỉ cung cấp dịch vụ trung gian như khớp lệnh, mà còn triển khai các dịch vụ tài chính như cho vay. Ví dụ, trong giao dịch ký quỹ, sàn có thể cho người dùng vay tiền từ quỹ tiết kiệm của người dùng khác trên sàn và hưởng chênh lệch lãi suất.
(4) Thu nhập từ quảng cáo và tài trợ. Lượng người dùng lớn giúp các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung thu được khoản thu đáng kể thông qua việc cung cấp dịch vụ quảng cáo hoặc nhận tài trợ.
(5) Thu nhập từ phát hành và tăng giá trị tiền mã hóa. Chi phí phát hành token trên chuỗi hiện nay không cao, vì vậy các sàn thường tự phát hành token riêng, ví dụ như BNB của Binance, OKB của OKX... Những khoản thu từ ICO này cũng là một phần quan trọng trong doanh thu của sàn. Bên cạnh việc phát hành token, các sàn cũng nắm giữ một phần tiền mã hóa như quỹ dự trữ hoặc tài sản đầu tư. Khi các loại tiền mã hóa này tăng giá và được bán ra, sàn sẽ thu được một khoản lợi nhuận đáng kể.
(6) Thu nhập từ giao dịch trực tiếp. Một số sàn có thể trực tiếp tham gia vào các giao dịch ký quỹ và hợp đồng vĩnh viễn, thậm chí sử dụng dữ liệu nền tảng để "đấu" với đối tác cụ thể. Do người dùng luôn ở thế bất lợi kép về vốn và thông tin so với sàn, nên sàn thường kiếm được lợi nhuận khổng lồ từ điều này. Tất nhiên, hành vi này tiềm ẩn rủi ro đạo đức và pháp lý nghiêm trọng, nhưng do khó chứng minh và hệ thống giám sát chưa hoàn thiện, nó vẫn chưa bị kiềm chế hiệu quả và trở thành nguồn thu quan trọng của một số sàn nhỏ và vừa.
Sự đa dạng trong các nguồn thu của các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung đặt ra thách thức đối với hệ thống quản lý và thuế. Đối với vấn đề này, cả Singapore và Hồng Kông đều đã ban hành các quy định giám sát phù hợp và đưa các khoản thu liên quan vào khuôn khổ hệ thống thuế hiện hành. Phần sau sẽ phân tích chi tiết hơn.
3. Chính sách giám sát và thuế đối với sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Singapore
3.1 Chính sách giám sát đối với sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Singapore
Trước khi giới thiệu các quy định giám sát và thuế áp dụng cho sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung, cần trình bày ngắn gọn cách Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore - MAS) phân loại tiền mã hóa, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nội dung giám sát mà các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung phải tuân thủ.
Theo quy định của MAS, tiền mã hóa được chia thành ba loại: token tiện ích (Utility Token), token chứng khoán (Security Token) và token thanh toán (Payment Token). Trong đó, token tiện ích là loại token có thể đổi lấy hàng hóa/dịch vụ cụ thể; token chứng khoán là loại token dùng cho phát hành lần đầu ra công chúng (ICO) hoặc huy động vốn; token thanh toán bao gồm mọi loại tiền mã hóa có thể dùng để thanh toán. Tuy nhiên, trong thực tiễn, ba loại token này thường trùng lặp trên cùng một token cụ thể.
Tại Singapore, token tiện ích hiện chưa bị điều chỉnh bởi đạo luật chuyên biệt nào; token chứng khoán và token thanh toán chịu sự quản lý của hai văn bản pháp lý chuyên biệt là Đạo luật Dịch vụ Thanh toán (Payment Services Act) và Hướng dẫn về Phát hành Token Số (A Guide to Digital Token Offerings). Theo yêu cầu của Đạo luật Dịch vụ Thanh toán, các tổ chức tài chính thực hiện giao dịch token thanh toán phải xin giấy phép. Trong số bốn loại tổ chức tài chính được quyền xin cấp phép kinh doanh token thanh toán, các sàn giao dịch được cấp phép (Approved Exchange) phải tuân thủ các yêu cầu giám sát chặt chẽ nhất về sản phẩm phái sinh tiền mã hóa. Đặc biệt, sau khi Đạo luật Thị trường và Dịch vụ Tài chính (Financial Services and Market Bill) được thông qua, các hành vi trực tiếp hoặc gián tiếp giao dịch, chuyển đổi, chuyển tiền, lưu ký tiền mã hóa và cung cấp tư vấn đầu tư liên quan đều bị đưa vào phạm vi giám sát.
Cụ thể, theo Đạo luật Dịch vụ Thanh toán, các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Singapore chủ yếu thực hiện ba loại hình dịch vụ: A – Dịch vụ phát hành tài khoản (Account issuance service), C – Dịch vụ chuyển tiền xuyên biên giới (Cross-border money transfer service) và F – Dịch vụ token thanh toán kỹ thuật số (Digital payment token service). Họ phải xin giấy phép Tổ chức Thanh toán Tiêu chuẩn (SPI) hoặc Tổ chức Thanh toán Lớn (MPI) tùy theo quy mô giao dịch. Cần lưu ý rằng, các sàn đã được cấp phép hiện chỉ được phép kinh doanh giao ngay, không được phép kinh doanh hợp đồng phái sinh, cũng không được phép kinh doanh token chứng khoán. Những hạn chế này ảnh hưởng đáng kể đến nguồn thu của các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Singapore. Ngoài ra, theo Hướng dẫn về Phát hành Token Số, các hành vi huy động vốn bằng tiền mã hóa sẽ chịu sự điều chỉnh của luật chứng khoán.
3.2 Chính sách thuế đối với sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Singapore
Hệ thống thuế tại Singapore không phức tạp, các loại thuế liên quan đến sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung chủ yếu là thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax - CIT) và thuế hàng hóa và dịch vụ (Goods and Services Tax - GST).
3.2.1 Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Singapore áp dụng nguyên tắc lãnh thổ, nghĩa là trừ khi có quy định khác, mọi thu nhập phát sinh tại Singapore, thu nhập có nguồn gốc từ Singapore hoặc thu nhập từ nước ngoài nhận tại Singapore đều phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp. Các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung hoạt động toàn cầu, do đó thu nhập từ mọi quốc gia đều thuộc diện chịu thuế.
Về thuế suất, thuế thu nhập doanh nghiệp tiêu chuẩn tại Singapore là 17%. Trong thu nhập chịu thuế bình thường, phần thu nhập đầu tiên 10.000 đô la Singapore được giảm 75%; phần từ 10.001 đến 200.000 đô la Singapore được giảm 50%; phần còn lại chịu thuế 17%. Tuy nhiên, thuế suất đối với thu nhập từ lãi suất là 15%. Cần lưu ý rằng, Singapore triển khai "Chương trình Trụ sở", áp dụng cho tất cả doanh nghiệp thành lập hoặc đăng ký tại Singapore, cung cấp dịch vụ trụ sở cho mạng lưới công ty khu vực hoặc toàn cầu. Nếu đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp có thể được miễn thuế hoặc hưởng thuế suất ưu đãi 5% hoặc 10%. Đối với các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung muốn mở rộng thị trường châu Á, việc đăng ký trụ sở khu vực tại Singapore có thể giúp họ tận dụng chính sách ưu đãi thuế mạnh mẽ này.
Đặc điểm nổi bật của thuế thu nhập doanh nghiệp tại Singapore là không đánh thuế lợi nhuận vốn. Thông thường, các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung đăng ký tại Singapore khi bán tiền mã hóa nắm giữ sẽ không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, nhưng thu nhập từ hoạt động cho vay thì thuộc diện chịu thuế. Về thu nhập từ ICO, nếu ICO phát hành token chứng khoán, khoản thu này tương tự như thu nhập từ IPO, được coi là lợi nhuận vốn và không bị đánh thuế. Tuy nhiên, nếu sàn giao dịch tài sản mã hóa tập trung nhận được cổ tức từ các token chứng khoán nắm giữ, khoản thu này vẫn phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Lưu ý rằng, trong thực tiễn thuế, sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung phải chứng minh mục đích nắm giữ tiền mã hóa là đầu tư chứ không phải thương mại, nếu không sẽ không được hưởng ưu đãi miễn thuế lợi nhuận vốn. Xét thấy ICO hoặc bán tiền mã hóa thường không phải là nguồn thu chính của các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung, nên quy định miễn thuế này mang lại lợi ích trực tiếp khá hạn chế.
3.2.2 Thuế hàng hóa và dịch vụ
Người nộp thuế GST là các cá nhân/tổ chức đã đăng ký hoặc bắt buộc phải đăng ký GST. Hàng hóa ở đây bao gồm tiền mã hóa, dịch vụ bao gồm các dịch vụ tài chính như cho vay. Phạm vi thu thuế GST chủ yếu bao gồm: (1) hàng hóa chịu thuế và dịch vụ chịu thuế được sản xuất hoặc cung cấp trong hoạt động kinh doanh của người nộp thuế; (2) hàng hóa nhập khẩu vào Singapore. Do đó, các khoản thu từ phí giao dịch, phí niêm yết, hoạt động cho vay, quảng cáo, tài trợ và mua bán tiền mã hóa của sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung đều phải chịu GST.
Ngoài ra, theo Hướng dẫn điện tử về thuế năm 2019 của IRAS: "GST: Token Thanh toán Kỹ thuật số" (IRAS e-Tax Guide, GST: Digital Payment Tokens), giao dịch token thanh toán không phải chịu GST. Hiện nay, thuế suất GST tiêu chuẩn đã tăng dần từ 7% lên 9%. So sánh ngang với các loại thuế tương tự ở các quốc gia khác, mức 9% không cao. Cộng thêm việc giao dịch token thanh toán được miễn GST, loại thuế này thực tế không tạo gánh nặng thuế lớn cho các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung hay người chịu thuế thực tế.
3.3 Các chính sách thuế khác
Ngoài hệ thống thuế trong nước, xét thấy các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung hoạt động toàn cầu, rất có thể họ tạo lập cơ sở thường trú tại nhiều quốc gia. Nếu mức khấu trừ thuế nước ngoài thấp, thì gánh nặng thuế của các sàn đăng ký tại Singapore sẽ rất lớn. Vì vậy, chúng ta cần quan tâm đến hiệp định khấu trừ thuế nước ngoài của Singapore. Tính đến đầu năm 2024, Singapore đã ký kết hiệp định thuế song phương với hơn 80 quốc gia (hoặc khu vực), giúp các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung đăng ký tại Singapore tránh được đánh thuế hai lần và giảm nhẹ gánh nặng thuế. Tuy nhiên, Mỹ chưa ký hiệp định thuế với Singapore.
4. Chính sách giám sát và thuế đối với sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Hồng Kông
4.1 Chính sách giám sát đối với sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Hồng Kông
Ủy ban Chứng khoán và Hợp đồng Tương lai Hồng Kông (SFC) là cơ quan giám sát chính đối với tiền mã hóa, các cơ quan khác như Cục Quản lý Tiền tệ Hồng Kông và Cục Giám sát Bảo hiểm Hồng Kông cũng tham gia giám sát phối hợp. Tại Hồng Kông, tiền mã hóa được chia thành ba loại: tiền mã hóa chứng khoán, tiền mã hóa chức năng và hàng hóa ảo. Mức độ giám sát đối với từng loại là khác nhau. Hồng Kông đã đưa ra các yêu cầu giám sát rõ ràng đối với tiền mã hóa chứng khoán trong các văn bản như "Tuyên bố về khung giám sát đối với công ty quản lý danh mục tài sản ảo, nhà phân phối quỹ và người vận hành sàn giao dịch", "Thư nêu quan điểm về giám sát sàn giao dịch tài sản ảo" và "Tóm tắt tham vấn về các quy định giám sát đề xuất áp dụng cho các sàn giao dịch tiền mã hóa được cấp phép bởi SFC". Đối với stablecoin và các loại tiền mã hóa khác, hệ thống giám sát cũng ngày càng hoàn thiện theo các tài liệu như Kết luận từ Bản thảo thảo luận về Tài sản Mã hóa và Stablecoin. Tuy nhiên, trước khi quy định về giám sát stablecoin được ban hành, các sàn giao dịch không được phép cung cấp dịch vụ giao dịch stablecoin dành cho khách lẻ, và stablecoin thuật toán cũng không được công nhận. Những quy định này sẽ ảnh hưởng lớn đến hoạt động stablecoin của các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung đăng ký tại Hồng Kông.
Nhìn chung, Hồng Kông chú trọng bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và việc giám sát các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung ngày càng nghiêm ngặt. Trước tháng 6 năm 2023, Hồng Kông áp dụng chế độ cấp phép tự nguyện, các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung chỉ xử lý token không phải chứng khoán thì không cần giấy phép. Tuy nhiên, do lượng lớn nhà đầu tư nhỏ lẻ đổ vào thị trường và sự xuất hiện liên tục của các token không phải chứng khoán, từ tháng 6 năm 2023 Hồng Kông đã thực hiện chế độ cấp phép mới: tất cả các nền tảng giao dịch tài sản ảo hoạt động tại Hồng Kông hoặc quảng bá tới nhà đầu tư Hồng Kông đều phải được SFC cấp phép và chịu sự giám sát.
Hiện tại, các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung có thể cần ba loại giấy phép: theo Điều lệ Chứng khoán và Hợp đồng Tương lai, các giao dịch token chứng khoán cần giấy phép số 1 (giấy phép kinh doanh chứng khoán) và giấy phép số 7 (giấy phép cung cấp dịch vụ giao dịch tự động); theo Điều lệ Phòng chống Rửa tiền, các giao dịch token không phải chứng khoán cần giấy phép VASP (nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo). Tuy nhiên, tiền mã hóa dạng chứng khoán vẫn là loại hình giao dịch chủ yếu của các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Hồng Kông. Ngoài ra, cần nhấn mạnh rằng theo yêu cầu trong "Tóm tắt tham vấn về các quy định giám sát đề xuất áp dụng cho các sàn giao dịch tiền mã hóa được cấp phép bởi SFC", sàn giao dịch phải tiến hành thẩm định kỹ lưỡng trước mỗi lần niêm yết từng loại tiền, không được miễn trừ theo loại, nhằm đảm bảo tính thanh khoản đầy đủ cho các tiền mã hóa được niêm yết.
4.2 Chính sách thuế đối với sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Hồng Kông
4.2.1 Thuế thu nhập (thuế lợi tức)
Đặc điểm lớn nhất của thuế thu nhập tại Hồng Kông là áp dụng nguyên tắc nguồn gốc địa lý (Territorial Source Concept): việc có phải là cư dân thuế hay không không phải yếu tố then chốt, mà phụ thuộc vào lợi nhuận có phát sinh từ Hồng Kông hay không. Lợi nhuận có nguồn gốc từ bên ngoài Hồng Kông không phải nộp thuế lợi tức tại Hồng Kông. Đối với các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung hoạt động toàn cầu, nếu chọn đăng ký tại Hồng Kông và kinh doanh bên ngoài Hồng Kông, về lý thuyết họ có thể khai báo miễn thuế đối với thu nhập ngoài lãnh thổ. Trên thực tế, nguồn thu của sàn giao dịch đa dạng, việc chứng minh thu nhập đến từ nước ngoài và trả lời chất vấn từ cơ quan thuế Hồng Kông mang tính bất định theo từng vụ việc.
Về cơ sở tính thuế, giống như các tiêu chuẩn thuế thu nhập doanh nghiệp thông thường, lợi nhuận (hoặc lỗ) sau khi khấu trừ các chi phí và chi phí được chấp nhận là thu nhập chịu thuế. Một đặc điểm khác của thuế thu nhập Hồng Kông là không đánh thuế lợi nhuận vốn, trừ khi hành vi chuyển nhượng tài sản mang tính chất thương mại. Điều này cũng giúp các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nắm giữ tiền mã hóa giảm nhẹ gánh nặng thuế. Về thuế suất, từ năm 2018, thuế thu nhập doanh nghiệp tại Hồng Kông là 16,5%, tuy nhiên từ tháng 4 năm 2018, thuế suất đối với 2 triệu đô la Hồng Kông đầu tiên của lợi nhuận doanh nghiệp giảm xuống còn 8,25%, phần vượt mức này tiếp tục chịu thuế 16,5%. Hệ thống thuế hai bậc này hỗ trợ tốt cho sự khởi đầu và phát triển của các sàn giao dịch vừa và nhỏ.
Cụ thể, theo Hướng dẫn Giải thích và Thực thi Luật Thuế số 39 về Thuế Lợi tức: Kinh tế số, Thương mại điện tử và Tài sản số (DIPN 39) được Cục Thuế Hồng Kông sửa đổi tháng 3 năm 2020, lợi nhuận phát sinh từ ICO tại Hồng Kông phải nộp thuế thu nhập. Theo nguyên tắc "sáu dấu hiệu thương mại" (six badges of trade), nếu tài sản kỹ thuật số (bao gồm tiền mã hóa) mua qua ICO hoặc nền tảng giao dịch được dùng cho mục đích đầu tư dài hạn (tức là "vốn"), thì lợi nhuận từ tài sản này không phải nộp thuế. Ngược lại, nếu giao dịch nhằm mục đích kinh doanh thì phải nộp thuế. DIPN 39 nêu rõ rằng tiền mã hóa thu được từ giao dịch thương mại được coi là thu nhập kinh doanh và phải đánh thuế, trong đó giao dịch thương mại bao gồm "airdrop" và "fork". Xét đến các loại hình thu nhập của sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung, lợi ích từ việc miễn thuế thu nhập đối với thu nhập vốn như cổ tức, lãi suất là khá hạn chế. Lợi thế chính từ chính sách thuế Hồng Kông nằm ở nguyên tắc nguồn gốc địa lý.
4.2.2 Các loại thuế khác
Hệ thống thuế Hồng Kông khá đơn giản, thuế thu nhập là loại thuế chính mà các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung phải nộp. Đồng thời, Hồng Kông không đánh thuế giá trị gia tăng (VAT), điều này cũng giúp giảm nhẹ gánh nặng thuế cho các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung trong một số trường hợp.
Về hiệp định thuế, Hồng Kông đã ký khoảng 40 hiệp định hoặc thỏa thuận tránh đánh thuế hai lần với các quốc gia (hoặc khu vực), tuy nhiên Mỹ không nằm trong danh sách này.
5. Kết luận và khuyến nghị
Về mặt quy định, Singapore có hệ thống giám sát nghiêm ngặt và trưởng thành hơn Hồng Kông. Mặc dù Hồng Kông đang liên tục ban hành các chính sách quy phạm, nhưng vẫn chủ yếu tập trung vào giám sát tiền mã hóa dạng chứng khoán, còn nhiều khoảng trống cần hoàn thiện. Mức độ và trọng tâm giám sát khác nhau khiến các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Singapore và Hồng Kông đối mặt với những thách thức khác nhau. Các sàn tại Singapore phải đối mặt với giám sát toàn diện nghiêm ngặt và hạn chế loại hình kinh doanh, trong khi các sàn tại Hồng Kông phải đối mặt với khó khăn trong việc xin giấy phép và chi phí thẩm định kỹ lưỡng cao.
Về chính sách thuế, cả Singapore và Hồng Kông đều không đánh thuế lợi nhuận vốn, nhưng điều này mang lại lợi ích hạn chế cho các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Đồng thời, thuế suất thu nhập và tiêu chuẩn khấu trừ thu nhập chịu thuế của hai nơi khá tương đồng. Điểm khác biệt chính về thuế thu nhập là Singapore áp dụng nguyên tắc lãnh thổ, trong khi Hồng Kông áp dụng nguyên tắc nguồn gốc địa lý. Mặc dù nguyên tắc nguồn gốc địa lý có vẻ có lợi hơn cho các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung, nhưng việc áp dụng nguyên tắc này cần thêm các bước xác định cụ thể, do đó không nên đánh giá quá cao mức độ ưu đãi thuế thực tế. Ngoài ra, Singapore ký nhiều hiệp định thuế song phương hơn Hồng Kông, giúp tránh đánh thuế hai lần hiệu quả hơn. Đồng thời, Hồng Kông không đánh thuế VAT trong khi Singapore có, nên trong trường hợp sàn giao dịch trở thành người chịu thuế VAT thực tế, chính sách thuế Hồng Kông có lợi thế lớn hơn.
Tóm lại, đối với các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung, Hồng Kông và Singapore mỗi nơi đều có đặc điểm riêng về quy định và lợi thế riêng về chính sách thuế. Cả hai đều là trung tâm tài chính và khu vực chiến lược thị trường quan trọng. Các sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung cần căn cứ vào đặc điểm kinh doanh và năng lực tuân thủ của mình để lựa chọn địa điểm đăng ký phù hợp nhất.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










