
Báo cáo nghiên cứu Starknet dài 10.000 chữ: Tích lũy năng lượng, tiến từng bước nhỏ hướng tới thành tựu lớn của những người theo chủ nghĩa lâu dài
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Báo cáo nghiên cứu Starknet dài 10.000 chữ: Tích lũy năng lượng, tiến từng bước nhỏ hướng tới thành tựu lớn của những người theo chủ nghĩa lâu dài
Thảo luận một cách dễ hiểu về những ưu điểm công nghệ của Starknet và đơn giản hóa quá trình giải thích bằng chứng ZK.
Tác giả: Anci, thành viên cốt lõi của Biteye
Chỉnh sửa: Crush, thành viên cốt lõi của Biteye
So với những câu chuyện ồn ào khác trong thế giới web3, lĩnh vực ZK trong một thời gian dài đại diện cho quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng chậm chạp, nhàm chán nhưng vô cùng ý nghĩa.
Giống như một cuộc tu hành gian nan, người trong cuộc vật lộn tìm kiếm con đường, còn người ngoài thì mờ mịt quan sát từ xa.
May mắn thay, tốc độ phát triển của ZK trong hai năm gần đây vượt xa kỳ vọng. Hai ông lớn ZK Rollup là ZkSync và Starknet đã đạt được tiến bộ lớn về hiệu suất và chi phí.
Sau nâng cấp EIP-4844 của Ethereum, vị thế cạnh tranh của ZK Rollup so với OP Rollup cũng dần được củng cố.
Điều đáng phấn khích hơn nữa là cựu đối thủ StarkWare và Polygon Labs đã hợp tác, nâng cấp giao thức STARK – đại diện cho sức mạnh tiên phong của ZK, chính thức ra mắt Circle STARK, mang lại bước nhảy vọt mới cho khả năng chứng minh ZK.
Nếu bạn đã đọc bài viết năm ngoái (Mùa hè L2 sắp đến? Hiểu rõ nguyên lý công nghệ và hệ sinh thái StarkNet qua một bài viết), muốn tìm hiểu sâu hơn về quy trình chứng minh ZK kỳ diệu đằng sau Starknet, nhưng lại e ngại trước hàng loạt công thức toán học đáng sợ và các trường phái kỹ thuật phức tạp, vậy hãy theo dõi bài viết này để khám phá một số vấn đề then chốt về ZK.
Chúng tôi sẽ cố gắng tránh phần toán học gây khó chịu, đồng thời thảo luận về lợi thế công nghệ của Starknet, đặc biệt là các đột phá lớn vừa được công bố gần đây.
01 Bắt đầu từ ZK
ZK là một nhãn hiệu, cũng là viết tắt của Hệ thống Chứng minh Không kiến thức (Zero Knowledge Proof Systems).
Là một lĩnh vực nổi bật hiện nay, bằng chứng ZK giống như một truyền thuyết bí ẩn —— chứng minh một sự thật mà không tiết lộ bất kỳ thông tin bổ sung nào.
Mục tiêu lý tưởng như vậy làm sao có thể thực hiện được? Ở đây chúng ta cần so sánh với một tình huống quen thuộc mà ai từng đi học đều biết.
Thông thường, một học sinh muốn chứng minh mình học giỏi, cách đơn giản nhất là xuất trình bảng điểm. Trên cơ sở đảm bảo hệ thống thi cử hiệu quả và công bằng, một bảng điểm đạt điểm A thường đủ để minh chứng năng lực học tập của học sinh mà không cần phải trưng bày nội dung học tập cụ thể.
Quy trình chứng minh ZK cũng rất tương tự, nói một cách đơn giản, nó gồm hai thành phần chính: Bên chứng minh (Prover) và Bên xác minh (Verifier).
Bên chứng minh giống như hệ thống thi cử của nhà trường, có một quy trình cố định để tạo bảng điểm cho học sinh, dùng làm bằng chứng cho năng lực học thuật, rồi chuyển cho phụ huynh/công ty đóng vai trò bên xác minh. Phụ huynh/công ty sau đó kiểm tra năng lực học sinh thông qua bảng điểm.
Ở đây ta có thể thấy, phần khó khăn nhất trong toàn bộ quá trình chứng minh chính là việc bên chứng minh tạo ra bằng chứng. Trong chứng minh ZK cụ thể, điều này có thể chia thành hai phần —— số hóa và cam kết đa thức.
1.1 Số hóa (Arithmetization)
-
Số hóa là việc chuyển đổi vấn đề chứng minh phức tạp thành bài toán đại số, cụ thể là biến đổi bằng chứng (Witness) mà ta muốn chứng minh thành một nhóm ràng buộc đa thức (Polynomial Constraints). Điều này tương tự như việc chúng ta chuyển đổi năng lực học thuật của học sinh thành một nhóm điểm số thông qua kỳ thi.
-
Witness (Bằng chứng): Là dữ liệu gốc của các phép tính off-chain, bao gồm dữ liệu giao dịch, dữ liệu trạng thái tài khoản, kết quả tính toán trung gian,... Đây là những dữ liệu riêng tư mà chúng ta dùng để chứng minh tính hợp lệ của giao dịch nhưng lại không muốn công khai.
-
Polynomial Constraints (Ràng buộc đa thức): Trong quá trình chứng minh ZK, mục tiêu là chuyển đổi vấn đề phức tạp thành bài toán toán học, và khâu then chốt của phương pháp chứng minh toán học là tìm ra một đa thức và cuối cùng chứng minh rằng ta thực sự đã tìm thấy nó. Ràng buộc đa thức chính là các điều kiện mà đa thức này phải thỏa mãn.
1.2 Cam kết Đa thức (Polynomial Commitment)
Cam kết đa thức là bước cụ thể trong chứng minh toán học, nhằm chứng minh rằng ta đã tìm được một đa thức (Polynomial) thỏa mãn tất cả các ràng buộc được tạo ra ở bước số hóa trước đó.
Nếu bằng chứng đa thức hợp lệ, thì chứng minh toán học thành công, biểu thị rằng vấn đề ta muốn chứng minh là đúng. Quá trình này tương tự như khi chúng ta đưa ra một điểm trung bình cộng hoặc bảng điểm, đảm bảo tất cả các môn đều đạt điểm A, từ đó chứng minh năng lực học thuật xuất sắc của học sinh.
Tuy nhiên, bạn có thể nghi ngờ rằng trong đời sống thực tế, một bảng điểm thường không thể phản ánh chính xác năng lực học thuật của một người, vì hệ thống thi cử của con người vẫn còn quá nhiều kẽ hở và yếu tố không kiểm soát được.
Trong thế giới ZK, nhờ vào toán học phân định rạch ròi và chương trình công khai minh bạch, mong ước này đang dần trở thành hiện thực (giống như hợp đồng thông minh và blockchain đảm bảo công bằng và minh bạch).
02 SNARK so với STARK
SNARK và STARK là hai giao thức chứng minh ZK phổ biến nhất hiện nay, cũng lần lượt là giao thức nền tảng được ZkSync và Starknet sử dụng.
Do tên gọi tương tự và cùng lĩnh vực nên thường bị đem ra so sánh. Tuy nhiên, trước khi so sánh, chúng ta hãy thêm vào hai nhân vật, để hiểu rõ hơn về hai hệ thống chứng minh ZK này từ góc nhìn lịch sử phát triển.
2.1 Groth và SNARK
Jens Groth là giáo sư khoa máy tính tại UCL (hiện là giáo sư danh dự, hiện giữ chức Giám đốc Khoa học tại Nexus, hướng zkVM).
Từ năm 2009, ông liên tục sản xuất nhiều bài báo về lĩnh vực kiến thức không gian, và các thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực ZK như Groth09, Groth10... đều do tên ông và năm xuất bản tạo thành.
(Ghi chú: Thường thì tên bài báo quá dài và khó nhớ, giới học thuật dùng cách ghép tên + năm để rút gọn chỉ các bài báo quan trọng, ví dụ như BBHR18 – nền tảng của STARK, hay PGHR13 – dùng bởi Zcash, đều là tổ hợp chữ cái đầu của các tác giả cộng với năm. Việc một cá nhân như Groth chiếm trọn tên và còn được đánh số theo năm liên tiếp là cực kỳ hiếm.)
Trong số đó, nổi tiếng nhất có hai:
-
【Groth10】Short Pairing-based Non-interactive Zero-Knowledge Arguments: Đề xuất giải pháp chứng minh phi tương tác hoàn chỉnh, được coi là tiền thân lý thuyết của SNARK.
-
【Groth16】On the Size of Pairing-based Non-interactive Arguments: Dựa trên Groth10, giảm kích thước bằng chứng và cải thiện hiệu quả xác minh, đến nay vẫn được áp dụng rộng rãi.
Chính trên cơ sở nghiên cứu của Groth, SNARK mới được phát triển và hoàn thiện.
SNARK, viết đầy đủ là Succinct Non-interactive Argument of Knowledge, là một hệ thống chứng minh không kiến thức ngắn gọn, tính ứng dụng cao của nó khiến ZK nhanh chóng được áp dụng trong lĩnh vực tiền mã hóa.
2.2 Eli Ben-Sasson và STARK
Đáng chú ý, người đồng sáng lập giao thức đầu tiên ứng dụng SNARK vào tiền mã hóa là Zerocash, chính là Eli Ben-Sasson —— sau này là đồng sáng lập StarkWare, cũng là một trong những người phát minh ra STARK.
Hơn nữa, trong những năm đầu, Eli Ben-Sasson tích cực thúc đẩy việc triển khai giao thức SNARK, và liên tiếp công bố các bài báo vào các năm 2013, 2014, đề xuất và tối ưu cấu trúc SNARK, nâng cao tính thực tiễn và hiệu quả, giúp SNARK thực sự thu hút sự chú ý và ứng dụng rộng rãi.
Tuy nhiên, có lẽ vì quá hiểu những khó khăn mà SNARK đang gặp phải, vào năm 2018, Eli Ben-Sasson và các cộng sự đã công bố 【BBHR18】Scalable, transparent, and post-quantum secure computational integrity, chính thức giới thiệu hệ thống chứng minh STARKs, cung cấp giải pháp hoàn thiện hơn cho ZK Rollup.
STARK —— Scalable Transparent Argument of Knowledge, có lợi thế khi xử lý lượng lớn bằng chứng, toàn bộ quá trình chứng minh minh bạch, không cần dựa vào bên thứ ba đáng tin cậy, và có độ an toàn chống lại tấn công lượng tử.
(Ghi chú: Cần làm rõ rằng, dù câu chuyện anh hùng luôn hấp dẫn, nhưng bất kỳ thành tựu nào cũng không thể do một người làm nên. Ngược lại, dù là SNARK hay STARK, đều là kết quả của nỗ lực tập thể vô số nhà khoa học. Chúng tôi chỉ lấy ra một vài nhân vật để kể, nhằm tăng tính sinh động cho đoạn lịch sử phát triển then chốt của ZK này. Ngay cả Groth nổi bật đến đâu, bài báo của ông cũng phải dựa trên nghiên cứu của KZG (Aniket Kate, Gregory Zaverucha, Ian Goldberg) mới có thể thực hiện được, còn những người phát minh ra STARK đều là những bậc thầy tài năng, chúng ta có thể tiếp tục khám phá sau này.)
2.3 SNARK so với STARK
Vậy điều gì khiến Eli Ben-Sasson quyết tâm khởi nghiệp riêng? SNARK đang gặp phải những khó khăn gì?
2.3.1 Tính minh bạch
Trước khi trả lời câu hỏi trên, ta có thể đặt một câu hỏi khác: Trong lĩnh vực mã hóa, thứ gì quý giá nhất?
Satoshi Nakamoto đã trả lời —— Niềm tin.
SNARK lại chạm đúng vào điểm nhạy cảm này. Khi thực hiện cam kết đa thức, SNARK sử dụng phương pháp KZG, trong khi cam kết KZG cần một thiết lập đáng tin cậy (Trusted Setup) để tạo ra một chuỗi tham chiếu công cộng (Common Reference String, CRS), từ đó tạo khóa cho quá trình chứng minh và xác minh.
Quay lại ví dụ bảng điểm, phụ huynh hoặc công ty có thể xem điểm trung bình A và kết luận học sinh giỏi là vì chúng ta cùng công nhận thứ tự xếp hạng năng lực học thuật từ cao đến thấp là A, B, C, D. Chỉ khi có tiêu chuẩn này thì điểm A mới có ý nghĩa.
Nhưng nếu hệ thống chấm điểm của trường bị hack, thứ tự năng lực học thuật trở thành C, A, B, D thì sao? Học sinh đạt điểm C sẽ bị coi là học sinh ưu tú và được ưu tiên xét tuyển. Điều này gây ra sai lệch.
Từ đây ta thấy, sự an toàn của tiêu chuẩn được mọi người công nhận này là cực kỳ quan trọng. Trong thế giới mã hóa tuân theo luật rừng, Trusted Setup này trở thành một mối nguy hiểm lớn.
Biết rõ điều đó, tại sao SNARK vẫn kiên trì dùng phương pháp KZG? Vì bằng chứng cuối cùng thu được từ KZG rất nhỏ. Bạn còn nhớ chữ "S" trong SNARK đại diện cho gì không? Succinct (ngắn gọn)!
Sức hấp dẫn của kích thước nhỏ quá lớn, đặc biệt là trước khi nâng cấp Cancun của Ethereum, kích thước bằng chứng nhỏ gọn mang lại tính thực tiễn và hiệu quả tốt hơn cho SNARK, trong một thời gian dài được nhiều dự án chấp nhận. Vì vậy, chỗ nào cũng là sự đánh đổi.
Quay lại STARK, để giải quyết bài toán "không cần tin cậy", STARK đã sử dụng phương pháp FRI (Fast Reed-Solomon Interactive Oracle Proofs) để cam kết đa thức.
Cụ thể, phương pháp FRI mã hóa đa thức bằng mã Reed Solomon, lưu trữ dưới dạng cây Merkle, và thông qua Oracle hoàn thành nhiều vòng tương tác giữa bên xác minh và bên chứng minh, từ đó đạt được tính xác minh và minh bạch (transparent, chữ "T" trong STARK).
(Ghi chú: Cần lưu ý rằng, Oracle ở đây không phải là oracle tập trung hoặc bán tập trung mà chúng ta thường thấy trong thế giới web3, mà là một thực thể ảo phi tập trung được mô phỏng cục bộ bởi bên xác minh và bên chứng minh theo quy tắc giao thức, là một cơ chế chứng minh tương tác.)
Nếu vẫn dùng ví dụ bảng điểm, ta có thể coi quá trình cam kết đa thức của hệ thống STARK như một hệ thống chấm điểm xây dựng trên chuỗi, sử dụng công nghệ blockchain để đảm bảo sự công bằng và minh bạch của toàn bộ hệ thống.
Ngoài ra, trong chứng minh STARK, bên xác minh và bên chứng minh còn có thể mô phỏng quá trình tương tác bằng cách sử dụng một tín hiệu ngẫu nhiên công cộng (Random Beacon), cuối cùng đóng gói thành một bằng chứng hoàn chỉnh, đạt được chứng minh phi tương tác, mang lại tính ứng dụng và bất đồng bộ tốt hơn.
2.3.2 Khả năng mở rộng
Sự tiến bộ của STARK còn thể hiện ở tính phổ quát và linh hoạt khi xử lý các vấn đề tính toán phức tạp quy mô lớn, cũng như kích thước bằng chứng trung bình giảm khi quy mô bằng chứng mở rộng, tạo ra hiệu ứng mạng lưới, tức là chữ "S" đại diện cho Scalable.
Khác với SNARK sử dụng phương pháp tính toán mạch đại diện bởi R1CS, cần thiết kế mạch riêng cho từng vấn đề khác nhau, STARK sử dụng phương pháp AIR (Algebraic Intermediate Representation), là một phương pháp tính toán máy tính phổ quát, liên kết các trạng thái khác nhau qua phương trình chuyển đổi trạng thái, gần như có thể trừu tượng hóa mọi vấn đề tính toán thành một nhóm ràng buộc đa thức.
Đồng thời, do STARK sử dụng cấu trúc đệ quy trong phương pháp FRI để tạo bằng chứng đa thức, dần dần giảm bậc đa thức, khiến kích thước bằng chứng tăng chậm hơn nhiều so với quy mô vấn đề (theo cấp logarit). Do đó, khi xử lý các phép tính quy mô lớn, STARK có lợi thế rõ rệt.
Quay lại ví dụ điểm số và thi cử, nếu coi quá trình số hóa như thi cử, thì SNARK và STARK lần lượt giống như bài thi truyền thống và thi trên máy tính.
Ngắn hạn hoặc với một trường học nhỏ, bài thi truyền thống rẻ và nhanh, còn thi trên máy tính cần chuẩn bị phần mềm và phần cứng, trông đắt đỏ và rắc rối.
Nhưng đối với các tổ chức thi quy mô lớn toàn cầu, một máy tính có thể thực hiện nhiều loại và cấp độ thi khác nhau, độ phong phú và ngẫu nhiên của ngân hàng câu hỏi không còn cần giáo viên ra đề cho mỗi kỳ thi, tiết kiệm rất nhiều nhân lực.
Dài hạn, khi số lượng thí sinh tích lũy, chi phí đầu tư phần mềm và phần cứng cũng được san sẻ đáng kể.
2.3.3 Khả năng chống tấn công lượng tử
Ngoài thành tựu "S" và "T", STARK còn đạt được khả năng chống tấn công lượng tử bằng cách sử dụng hàm băm kháng lượng tử (như hàm băm Rescue, được coi là an toàn hậu lượng tử, trong khi hàm băm SHA-256 truyền thống được cho là có thể dễ bị tổn thương trước máy tính lượng tử), các bài toán đại số an toàn (một số bài toán đại số phức tạp mà bên chứng minh cần chứng minh, hiện được cho là khó giải ngay cả trên máy tính lượng tử), v.v.
03 Circle STARK – Không dừng lại ở đó
Tới đây, ta dễ dàng nhận thấy SNARK là một giải pháp thiết yếu, khả thi nhanh trong ngắn hạn.
Nhưng kéo dài thời gian, khi khối lượng giao dịch tăng, độ phức tạp tính toán bùng nổ, và ngày càng rõ ràng rằng niềm tin thực sự là món đồ xa xỉ đắt nhất trong lĩnh vực mã hóa, thì ưu việt của STARK sẽ ngày càng nổi bật.
Điều này hiện đang dần lộ rõ trong giới công nghiệp. Ứng dụng hàng đầu dùng SNARKs là ZkSync đã ra mắt phiên bản Boojum, bắt đầu khám phá việc chuyển dần từ SNARK sang STARK.
Còn Polygon, nổi tiếng với việc đổi mới, cũng sớm chuyển sang STARK, hệ thống chứng minh nâng cấp năm nay Plonky3, được xây dựng dựa trên Circle STARK – kết quả nghiên cứu chung mới nhất giữa Polygon Labs và StarkWare.
Circle STARK là giao thức chứng minh ZK thế hệ mới được cập nhật từ STARK, do khéo léo đưa vào đường cong tròn (Circle Curve), đã thành công áp dụng trường số nguyên tố nhỏ M31 vào hệ thống chứng minh, thúc đẩy đáng kể hiệu quả chứng minh.
Trong hệ thống chứng minh ZK, trường số nguyên tố đóng vai trò then chốt. Chính nhờ các phép toán trên trường số nguyên tố mà việc chứng minh mới được thực hiện.
Việc chọn trường số nguyên tố đại diện cho sự cân bằng giữa hiệu quả và an toàn. Trường số nguyên tố càng nhỏ, lượng tính toán cần thiết càng ít, hiệu quả càng cao.
Mặt khác, trường số nguyên tố lớn thường đại diện cho mức độ an toàn cao hơn, đây cũng là lý do vì sao trước đây cả STARK và SNARK đều sử dụng trường số nguyên tố lớn.
Sự đổi mới của Circle STARK thể hiện ở chỗ, thông qua việc kết hợp khéo léo đường cong tròn, sử dụng trường số nguyên tố nhỏ M31, vừa nâng cao hiệu quả chứng minh, vừa đảm bảo an toàn hậu lượng tử.
Hiện tại, StarkWare đã ra mắt và mã nguồn mở bộ chứng minh thế hệ mới Stwo dựa trên Circle STARK, dự kiến hiệu quả chứng minh của Stwo sẽ đạt gấp 100 lần so với bộ chứng minh thế hệ đầu Stone.
Stwo sẽ hoàn toàn tương thích với Cario nâng cao, SHARP Prover hiện tại trên Stone của Starknet Pover trong tương lai cũng sẽ chuyển sang dùng Stwo. Lúc đó, các nhà phát triển và người dùng trong hệ sinh thái Starknet sẽ trực tiếp hưởng lợi từ sự cải thiện hiệu suất của Stwo mà không cần thực hiện bất kỳ thao tác nào.
Ngoài việc nâng cao tốc độ chứng minh, đồng sáng lập Polygon Brendan Farmer còn cho biết, việc ứng dụng Circle STARK cuối cùng sẽ giảm đáng kể chi phí và mở rộng sang nhiều ứng dụng chứng minh hơn.
Eli Ben-Sasson còn lạc quan hơn, cho rằng việc ra mắt Circle STARK có thể coi là một cột mốc quan trọng, hệ thống chứng minh hiệu quả nhất sẽ sớm xuất hiện trong tương lai gần, và nhiều đột phá, cải tiến hơn nữa sẽ tiếp tục diễn ra.
04 Starknet tiếp tục nỗ lực, nâng cao hiệu suất
Thông qua phân tích trên, ta có thể thấy rõ ràng, hệ thống chứng minh STARK và phiên bản nâng cấp mới nhất Circle STARK là lực lượng tiên phong và ngôi sao mai, Starknet – đứa con ruột của StarkWare trên con đường ZK Rollup càng thêm tiềm năng vô hạn.
Tuy nhiên, có lẽ do chuyện tốt thường lắm gian nan, Starknet trong một thời gian dài bị chỉ trích gay gắt. Lý do chẳng có gì khác, chính là trải nghiệm và chi phí.
May mắn thay, nhờ nỗ lực liên tục của StarkWare, những vấn đề này đang từng bước trở thành dĩ vãng. Dưới đây chúng ta sẽ điểm lại một số thành quả nâng cấp quan trọng gần đây của Starknet, cũng như các bước tiếp theo theo lộ trình đã định.
4.1 V0.12
Starknet Alpha v0.12.0, biệt danh "Nhảy lượng tử", đã lên mainnet vào tháng 7 năm 2023. Trọng tâm của lần tối ưu này là nâng cao hiệu suất mạng và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Thông lượng và độ trễ thường được coi là tiêu chí đo lường hiệu suất mạng. Thông qua việc tối ưu hóa trình sắp xếp hóa Rust và nâng cấp ngôn ngữ Cairo, thời gian thực thi khối của Starknet giảm đáng kể, thông lượng tăng vọt từ 30.000 CSPS (Cairo steps per second - bước Cairo mỗi giây) ở phiên bản v0.11.0 lên 220.000 CSPS, hiệu suất được cải thiện mạnh mẽ.
Vấn đề trải nghiệm tương tác vốn bị chỉ trích gay gắt cũng được giải quyết, trạng thái pending trung bình dài tới 20 phút chờ xác nhận mainnet sẽ trở thành dĩ vãng.
Người dùng xác nhận xong ở Layer 2 được coi là giao dịch thành công, do đó thời gian giao dịch rút ngắn còn khoảng 10 giây, trải nghiệm được nâng cao đáng kể.
Lần nâng cấp được coi là cột mốc này giúp TVL của Starknet lần đầu tiên vượt mốc 100 triệu đô la Mỹ, tăng hơn 43% trong một tuần.
4.2 V0.13
Phiên bản v0.13.0 ra mắt vào tháng 1 năm 2024 mở rộng kích thước khối, chi phí tính toán giảm mạnh 50%, chi phí sẵn sàng dữ liệu giảm 25%.
V0.13.1 đã triển khai sớm hỗ trợ EIP-4844 của Ethereum, do đó Starknet đã kích hoạt tính năng blob trong vài giờ sau nâng cấp Cancun, và trở thành L2 đầu tiên giảm đáng kể phí giao dịch cho người dùng.
Trong phần còn lại của năm nay, theo lộ trình, V0.13.2 sẽ hỗ trợ song song hóa giao dịch, có thể xử lý nhiều giao dịch đồng thời, nâng cao thông lượng mạng và giảm độ trễ.
V0.13.3 sẽ tích hợp Cairo Native vào trình sắp xếp của Starknet, tiếp tục nâng cao hiệu suất trình sắp xếp. Lúc đó tốc độ mạng sẽ tiếp tục gia tăng.
4.3 V0.14 và kế hoạch nâng cấp tiếp theo
Theo lộ trình, Volition – tính năng được mong đợi bấy lâu – dự kiến sẽ ra mắt trong nâng cấp V.0.14.0.
Hiện tại, việc lưu trữ tính sẵn sàng dữ liệu (Data Availability, DA) trên Ethereum tiêu tốn phần lớn phí gas của mạng Starknet, do đó giảm chi phí lưu trữ DA trên Ethereum là chìa khóa để giảm phí.
Volition cho phép các nhà phát triển lựa chọn lưu trữ một phần dữ liệu trên L2 Starknet, cuối cùng nộp root trạng thái của phần dữ liệu này lên Ethereum L1. Bằng cách này, giảm đáng kể chi phí lưu trữ DA trên L1, tiếp tục đạt mục tiêu giảm phí.
Phiên bản V.0.14.0 còn lên kế hoạch sử dụng phương pháp đệ quy ứng dụng (Applicative Recursion), xử lý hàng loạt footprint L1 (Layer 1 footprint – dữ liệu và nhiệm vụ tính toán cần lưu trữ và xử lý trên Ethereum để hỗ trợ vận hành Starknet) của nhiều khối cùng lúc, từ đó giảm chi phí.
https://community.starknet.io/t/upcoming-feature-starknet-applicative-recursion/113868
Hiện tại mỗi khối của starknet có một bằng chứng riêng, mỗi khối đều phải tốn một chi phí vận hành cố định trên Ethereum, do đó mạng thường phải tích lũy đủ khối lượng giao dịch để chia sẻ chi phí khối, mới đóng gói một khối.
Điều này dẫn đến thời gian tạo khối không chắc chắn và hiệu quả sử dụng chi phí khối kém. Sau khi có đệ quy ứng dụng, bộ xác minh có thể đóng gói và chứng minh nhiều khối cùng lúc, vừa rút ngắn thời gian khối, vừa chia sẻ chi phí.
Ngoài ra Starknet còn sẽ khám phá thêm các giải pháp nén DA về mặt kỹ thuật để cắt giảm chi phí.
05 Xây dựng hệ sinh thái
5.1 Hiện trạng
Cùng với việc hiệu suất ổn định tăng và chi phí liên tục giảm, hệ sinh thái trên Starknet hiện đã khá hoàn thiện.
Về cơ sở hạ tầng, các ví Agent X và Braavos là ví thông minh tự lưu ký, không chỉ đảm bảo an toàn mà còn phù hợp với tính năng trừu tượng tài khoản gốc (account abstraction) của starknet, đóng vai trò cổng vào thế giới web3, mang lại trải nghiệm tương tác tốt cho người dùng.
Về cầu nối xuyên chuỗi, có cả cầu gốc StarkGate, cũng có các dự án chuyên về cầu như Orbiter Finance, MiniBridge và rhino.fi tham gia.
Dự án hàng đầu về DID Starknet.id đảm nhận vai trò như ENS trên Ethereum, hỗ trợ người dùng鑄 NFT làm danh tính và thẻ thông hành trên chuỗi Starknet.
Trong lĩnh vực DeFi truyền thống, hiện nay cũng đã xuất hiện các dự án hàng đầu như Nostra, Ekubo, zkLend, ZKX, Carmine Options trên Starknet, nhanh chóng chiếm lĩnh các mảng kinh doanh trọng điểm như Dex, stake, cho vay, hợp đồng, đồng thời các dự án DeFi này đều nỗ lực đổi mới sản phẩm.
Ví dụ ZKX sử dụng tương tác theo kiểu game và mô hình quản trị DAO, xây dựng sàn giao dịch hợp đồng vĩnh viễn tự trị độc đáo;
Ekubo ra mắt thiết kế đơn thể, dùng một hợp đồng quản lý tất cả các pool, giúp người dùng giảm chi phí ma sát giao dịch;
Tính năng tái cân bằng một cú nhấp chuột của mySwap, khi thị trường biến động mạnh có thể hiệu quả giảm tổn thất vô thường,... Tất cả đều mang lại sức sống mới cho hệ sinh thái.
Gamefi là lĩnh vực được Starknet đặt nhiều kỳ vọng, ngoài dự án hàng đầu Loot với tựa game chiến lược toàn chuỗi Realms làm đại diện, còn có Dope Wars mang phong cách đường phố, game chiến lược Influence với bối cảnh khám phá thiên hà, và Topology – tựa game dựa trên kiến thức vật lý do đội ngũ gốc Starknet phát triển, được mệnh danh là "Tứ đại thiên vương" game toàn chuỗi trên Starknet.
Ngoài ra, Socialfi xuất hiện xfam.tech, tương tự friend.tech từng gây sốt, lấp đầy khoảng trống trong lĩnh vực xã hội.
Kể từ khi $STRK được airdrop vào đầu năm nay, hoạt động trên Starknet rõ ràng được nâng cao. Không chỉ vậy, các dự án trong hệ sinh thái như zkLend, Ekubo và ZKX lần lượt phát hành token gốc $ZEND, $EKUBO và $ZKX;
Nostra Finance – dự án đầu ngành – cũng phát hành stablecoin USD gốc đầu tiên trên Starknet là $UNO và $NSTSTRK – nhận được khi stake $STRK.
Việc phát hành token đa tầng lớp rõ ràng là một liều thuốc tăng lực cho hệ sinh thái Starknet, đến nửa đầu năm nay, dữ liệu tổng thể của hệ sinh thái Starknet thể hiện khá tốt.
Tuy nhiên, trong thời điểm hiện nay, khi Layer1 và Layer2 đang hỗn chiến, muốn duy trì sức sống bền vững, cần có sự đổi mới kép về sản phẩm và công nghệ, tạo ra ứng dụng thực sự đình đám, sức sống trên chuỗi mới có thể ổn định tiến lên một bậc mới.
Phía sau điều này, ngoài đội ngũ chính thức, còn cần sự nỗ lực liên tục của cộng đồng nhà phát triển, đây cũng là lý do Starknet luôn thân thiện với nhà phát triển, thậm chí đưa ra phần thưởng dành cho nhà phát triển chưa từng có trong lịch sử airdrop.
5.2 Thách thức và lựa chọn
Trước đó ta đã nói, STARK ngay từ đầu đã sinh ra để phục vụ chứng minh phức tạp quy mô lớn an toàn, Starknet thừa hưởng dòng máu này cũng vậy.
Để thực hiện mục
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














