
SEC kiện Uniswap: Cuộc chiến ý thức hệ về giá trị cốt lõi của Web3 và không gian mạng
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

SEC kiện Uniswap: Cuộc chiến ý thức hệ về giá trị cốt lõi của Web3 và không gian mạng
Thông báo kiện trước của SEC đối với Uniswap đang phản ánh rõ nét tính độc đáo trong giá trị cốt lõi của Web3.
Tác giả: @Web3Mario
Giới thiệu
Sáng nay khi thức dậy, tôi đọc được một tin tức thú vị: Hayden Adams, người sáng lập Uniswap, đã đăng trên Twitter rằng hôm nay Uniswap Labs đã nhận được thông báo Wells từ Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC). Anh ấy cho biết mình tin rằng các sản phẩm mà họ cung cấp là hợp pháp và công việc của họ đang đứng về phía đúng đắn của lịch sử. Tuy nhiên rõ ràng là trong một thời gian dài, SEC không nỗ lực xây dựng những quy tắc rõ ràng và hợp lý, mà lại chọn tập trung tấn công vào những người kiến tạo lâu dài như Uniswap và Coinbase.
Thông báo Wells đề cập đến lời cảnh báo phi chính thức mà SEC gửi tới các công ty niêm yết tại Mỹ trước khi khởi kiện dân sự; các công ty nhận thông báo có thể trao đổi, thương lượng với SEC trước khi bị kiện chính thức. Điều này khiến tôi nhớ lại một bài viết suy ngẫm về Web3 mà tôi từng viết cách đây 2 năm — tôi tin rằng cùng với việc BTC ETF được chấp thuận và dòng vốn truyền thống ồ ạt đổ vào lĩnh vực tiền mã hóa, những sự kiện tương tự sẽ ngày càng phổ biến. Nguyên nhân sâu xa, theo tôi, nằm ở đặc tính độc đáo của giá trị cốt lõi Web3 và cuộc tranh luận ý thức hệ trong không gian mạng (Cyberspace) mà nó gây ra. Nhân dịp cuối tuần, hy vọng nội dung này mang đến cho bạn đọc những suy tư nhẹ nhàng.

Nội dung chính
Mỗi công nghệ đều chứa đựng khuynh hướng ý thức hệ — nghĩa là xu hướng định hình thế giới theo một cách thay vì cách khác, hoặc xu hướng đề cao giá trị của một điều gì đó hơn những điều còn lại. Cuộc cạnh tranh giữa công nghệ mới và cũ không chỉ là cuộc đua giành thời gian, sự chú ý, tiền bạc và danh tiếng, mà chủ yếu là để giành vị trí thống trị cho quan điểm thế giới của mình — đây là kiểu cạnh tranh ý thức hệ gay gắt đặc trưng.
——Neil Postman, "Technopoly"
Giáo sư Postman là học giả tôi vô cùng kính trọng, là một trong những người tiên phong sáng lập ngành Mediaecology, chuyên nghiên cứu mối liên hệ giữa công nghệ và văn hóa. Quan điểm mở đầu bài viết này xuất phát từ cuốn "Technopoly" ông viết vào thập niên 90 — đến nay, nhận định đầy tính tiên liệu này đang được kiểm chứng lại qua một cuộc cách mạng mạng lưới mang tên Web3.
Tôi tin rằng phần lớn những người quen thuộc với Web3 đều bị thu hút bởi những huyền thoại làm giàu trong ngành. Dòng vốn đầu tư ồ ạt đang khiến thị trường này trông giống như một "thế giới vàng mới", nhưng bên cạnh niềm vui, tôi mong mọi người dành thời gian suy nghĩ kỹ một câu hỏi: Giá trị cốt lõi của Web3 là gì? Là dịch vụ tài chính chi phí thấp nhờ tiền mã hóa? Là bảo vệ riêng tư nhờ mã hóa bất đối xứng? Hay là việc tái phân phối quyền sở hữu mạng lưới? Câu trả lời cho câu hỏi này sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hành động của bạn trong Web3, từ đó tác động đến định hướng phát triển tương lai — do đó, đây là vấn đề đáng để chúng ta cân nhắc kỹ lưỡng.
Bối cảnh của cuộc tranh luận Web3 là gì?
Thực tế, tranh luận về giá trị của Web3 vẫn tiếp diễn cho đến tận bây giờ, thậm chí việc định nghĩa rõ ràng Web3 cũng là một thử thách lớn. Vì vậy, trước khi đi vào thảo luận giá trị cốt lõi của Web3, hãy cùng lọc ra một số quan điểm tiêu biểu để thiết lập bối cảnh nhất quán cho phần trình bày sau đây.
Trước hết là từ phe ủng hộ Web3, có ba câu trả lời được nhiều người chấp nhận:
Thứ nhất đến từ Josh Stark, nhân viên Quỹ Ethereum:
Web3 là nhóm công nghệ tái cấu trúc quyền kiểm soát Internet, bao gồm nhiều thứ hơn cả tiền mã hóa, blockchain và các sản phẩm khác từ thiết kế kinh tế mật mã.
Web3 là Internet thuộc về những người xây dựng và người dùng, được tổ chức thông qua token. Trong Web3, quyền sở hữu và kiểm soát được phi tập trung. Người dùng và người xây dựng có thể sở hữu các mảnh dịch vụ Internet bằng cách nắm giữ token, cả loại có thể thay thế (fungible) lẫn không thể thay thế (NFT).
Thứ ba đến từ Thomas Stackpole, biên tập viên cấp cao của Harvard Business Review:
Web3 được quảng bá như tương lai của Internet. Tầm nhìn về phiên bản web mới dựa trên blockchain bao gồm tiền mã hóa, NFT, DAO, tài chính phi tập trung và nhiều thứ khác. Nó mang đến phiên bản web "đọc - viết - sở hữu", nơi người dùng có lợi ích tài chính và kiểm soát nhiều hơn đối với các cộng đồng mạng mà họ tham gia.
Từ những quan điểm này, chúng ta có thể rút ra hai điểm then chốt: Thứ nhất, Web3 là một tầm nhìn chứ không phải một kiến trúc công nghệ hay mô hình kinh doanh cố định. Thứ hai, cốt lõi của tầm nhìn này là thay đổi mô hình phân bổ quyền sở hữu hoặc kiểm soát hiện tại của web, nhấn mạnh tính tự chủ và độc lập của người dùng trong thế giới web. Một ví dụ điển hình về Web3 là trong thế giới Web3, người dùng sẽ giành lại quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số từ tay các nền tảng bên thứ ba.
Lấy công ty Web2 điển hình là Twitter làm ví dụ: dữ liệu do người dùng tạo ra trong quá trình sử dụng bị độc quyền bởi nền tảng, và nền tảng này có thể kiếm lợi từ dữ liệu đó thông qua mô hình doanh thu dựa trên quảng cáo. Nhưng thực tế, giá trị này lẽ ra phải thuộc về người dùng — những người sản xuất dữ liệu. Bằng cách tạo ra hệ sinh thái khép kín, nền tảng đã độc quyền dữ liệu và chiếm đoạt lợi ích từ người dùng — đây là câu chuyện phê phán Web2 điển hình của các chuyên gia Web3.
Dưới sự dẫn dắt của tầm nhìn này, dường như đã hình thành các nguyên tắc thiết kế cho các dự án Web3. Trang web chính thức của Ethereum — được xem là cơ sở hạ tầng đại diện nhất cho Web3 — nêu rõ những nội dung sau:
- Web3 là phi tập trung: thay vì phần lớn Internet bị kiểm soát và sở hữu bởi các thực thể tập trung, quyền sở hữu được phân phối cho người xây dựng và người dùng.
- Web3 là không cần cho phép (permissionless): mọi người đều có quyền truy cập bình đẳng, không ai bị loại trừ.
- Web3 có phương thức thanh toán bản địa: sử dụng tiền mã hóa để chi tiêu và gửi tiền trực tuyến thay vì phụ thuộc vào hạ tầng lỗi thời của ngân hàng và các đơn vị xử lý thanh toán.
- Web3 là không cần tin cậy (trustless): hoạt động dựa trên các cơ chế kinh tế và động lực thay vì phụ thuộc vào bên thứ ba đáng tin cậy.
Mặt khác, phe phản đối Web3 cũng không chịu thua kém. Chúng ta cũng chọn ba quan điểm tiêu biểu:
Thứ nhất đến từ Moxie Marlinspike, người sáng lập Signal:
Bản thân sự phi tập trung thực ra không phải là vấn đề thực tiễn hay cấp bách đối với đa số người dùng cuối; mức độ phi tập trung mà người dùng muốn chỉ là mức tối thiểu cần thiết để một thứ tồn tại, và nếu không được tính toán cẩn thận, những xu hướng này sẽ đẩy chúng ta xa hơn khỏi kết quả lý tưởng khi thời kỳ non trẻ dần qua đi.
Thứ hai đến từ Stephen Diehl, một lập trình viên máy tính và nhà phê bình tiền mã hóa kiên định:
Về bản chất, web3 là một chiến dịch tiếp thị rỗng tuếch, cố gắng định hình lại những liên tưởng tiêu cực của công chúng về tài sản mật mã thành một câu chuyện sai lầm về việc phá vỡ ách thống trị của các công ty công nghệ cũ. Blockchain không mang lại điều gì mới mẻ hay có giá trị cho vũ trụ công nghệ. Nó chỉ là con ngựa một trò, ứng dụng duy nhất là tạo ra các mô hình đầu tư mật mã kháng kiểm duyệt — một phát minh mà tác hại và ngoại ứng tiêu cực vượt xa bất kỳ lợi ích nào có thể có.
Thứ ba đến từ Jack Dorsey, đồng sáng lập Twitter:
Bạn không sở hữu "web3". Các nhà đầu tư mạo hiểm (VC) và các LP của họ mới sở hữu. Nó sẽ không bao giờ thoát khỏi động cơ của họ. Về bản chất, nó là một thực thể tập trung với một nhãn mác khác.
Ba quan điểm phản biện này rất tiêu biểu. Thứ nhất là nghi ngờ ý nghĩa của mạng lưới phi tập trung — họ cho rằng phi tập trung về cơ bản là nhu cầu giả tạo đối với người dùng web, vì so với việc phân quyền, người dùng quan tâm hơn đến hiệu suất giao tiếp thông tin của ứng dụng web. Hơn nữa, xét về kết quả, nhiều doanh nghiệp Web3 thành công hiện nay thực tế không tuân thủ nguyên tắc này, mà chỉ tận dụng hiệu ứng tiếp thị đằng sau nó.
Thứ hai là nghi ngờ về khiếm khuyết công nghệ trong cơ sở hạ tầng Web3 — blockchain. Họ cho rằng blockchain, với tư cách là một "cơ sở dữ liệu phân tán", là thất bại vì phát minh này không cải thiện hiệu quả truy vấn và chèn dữ liệu, thậm chí còn tụt hậu nghiêm trọng — trong khi đây thường là chỉ số kỹ thuật quan trọng để đánh giá công nghệ cơ sở dữ liệu.
Thứ ba là nghi ngờ tình trạng siêu tài chính hóa hiện tại của Web3. Họ thường thừa nhận ý nghĩa của việc phi tập trung, nhưng cho rằng Web3 hiện nay quá phụ thuộc vào công nghệ tiền mã hóa, dẫn đến tình trạng siêu tài chính hóa: một mặt khiến toàn ngành khó thoát khỏi chu kỳ kinh tế, mặt khác việc độc quyền vốn sẽ dẫn đến sự tập trung lại quyền lực.
Những thông tin trên cơ bản là tổng quan về bối cảnh phát triển Web3. Bạn sẽ nhận thấy chìa khóa giải quyết tranh chấp nằm ở việc xác định rõ giá trị cốt lõi của Web3 là gì. Theo tôi, câu trả lời là: sự xuất hiện của Web3 đánh dấu sự trưởng thành của Cyberspace (hoặc dùng một khái niệm thời thượng hơn, Metaverse). Khi tỷ trọng của mạng lưới trong đời sống xã hội ngày càng tăng, Web3 cung cấp cho chúng ta một lý thuyết ý thức hệ mạng lưới khá hoàn chỉnh và giải pháp kỹ thuật khả thi. Từ nay trở đi, ý thức hệ sẽ cùng với hiệu năng công nghệ trở thành chiều kích tham chiếu cho sự phát triển công nghệ mạng trong tương lai. Tóm lại, giá trị cốt lõi của Web3 nằm ở giá trị văn hóa của nó.
Ba giai đoạn phát triển của Cyberspace
Cyberspace là một khái niệm cổ xưa, lần đầu tiên xuất hiện từ năm 1960 trong tác phẩm nghệ thuật của nghệ sĩ Đan Mạch Susanne Ussing. Tuy nhiên, vì lúc đó khái niệm này khác biệt rất lớn so với hiện tại nên chúng tôi không đi sâu. Chỉ đến năm 1989 khi Tim Berners-Lee phát minh ra World Wide Web, khái niệm này mới được các nhà tự do mạng tích cực phổ biến và dần chuyển hóa thành hình dạng quen thuộc: "Cyberspace là cảm giác về một môi trường xã hội tồn tại thuần túy trong không gian biểu đạt và giao tiếp... nó hoàn toàn tồn tại trong không gian máy tính, trải rộng trên các mạng ngày càng phức tạp và linh hoạt."
Thực tế, tôi cho rằng toàn bộ quá trình phát triển công nghệ Web về cơ bản có thể coi là quá trình hiện thực hóa khái niệm Cyberspace — đưa khái niệm này từ tiểu thuyết vào thực tế. Dựa trên mối quan hệ hợp tác giữa cư dân mạng và cách thức giao tiếp thông tin, chúng ta có thể chia quá trình này thành ba giai đoạn (xin lỗi vì cách đặt tên Web+ số không thể diễn đạt đầy đủ quan điểm của tôi, nên tôi chọn tiêu chuẩn đặt tên khác):
(1) Thời kỳ mạng tự do cổ điển
Quay ngược thời gian về năm 1989, sự ra đời của World Wide Web do Tim Berners-Lee phát minh đánh dấu loài người chính thức bước vào kỷ nguyên thông tin (tất nhiên cũng không thể thiếu việc Microsoft phổ biến MPC thế hệ đầu — chuẩn Máy tính Cá nhân Đa phương tiện). Nhờ hệ thống thông tin gồm nhiều văn bản siêu liên kết truy cập qua Internet này, chúng ta đã đạt được truyền tải thông tin khoảng cách xa, tốc độ cao với chi phí thấp.
Cảm ơn môi trường chính trị cởi mở và làn sóng toàn cầu hóa lúc bấy giờ, chúng ta đã xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật nền tảng Internet theo mô hình giao thức mở. Lưu ý rằng nguyên tắc giao thức mở là không thuộc về một công ty hay quốc gia nào, nó giống như đặc tính của thế giới vật chất — là cơ sở hạ tầng mạng trung lập.
Lúc này, bất kỳ ai cũng có thể sử dụng Web để trao đổi thông tin ít tần suất (nhớ lại trải nghiệm thời Blog cá nhân và Email) thông qua ba công nghệ đơn giản: Định danh Tài nguyên Nhất quán (URL), Giao thức Truyền tải Văn bản Siêu liên kết (HTTP), Ngôn ngữ Đánh dấu Văn bản Siêu liên kết (HTML). Cư dân mạng thường ở vị thế ngang hàng, vừa là người xây dựng vừa là người sử dụng mạng. Quá trình giao tiếp thông tin phụ thuộc trực tiếp vào giao thức mở; mỗi người có thể tự do sử dụng công nghệ mạng để phát hành và tiếp cận thông tin theo ý muốn. Vì vậy, chúng ta gọi giai đoạn này là thời kỳ mạng tự do cổ điển.
Tuy nhiên, song hành với việc ngày càng xuất hiện nhiều vấn đề đạo đức trong thế giới mạng như tống tiền, ma túy, khiêu dâm trẻ em... chính phủ đã tăng cường kiểm duyệt nội dung mạng. Giai đoạn này, mâu thuẫn chính trong thế giới mạng là giữa nguyên tắc giao thức mở và kiểm duyệt của chính phủ. Phần lớn cư dân mạng cho rằng tự do cá nhân là tiền đề cho sự phát triển mạng, mọi biện pháp quản lý làm tổn hại tự do cá nhân đều là vi phạm nguyên tắc mở của mạng. Nhiều nhà tự do mạng và tổ chức xuất hiện, điển hình như "Tuyên ngôn Độc lập Cyberspace" — những sản phẩm tiêu biểu của giai đoạn này. Những tinh hoa cánh tả Thung lũng Silicon này thường có诉求 chính trị nhất định, nhưng do mạng lưới vẫn ở giai đoạn sơ khai, tỷ lệ đời sống mạng trong đời sống xã hội còn thấp, số người đồng tình ít, nên phát triển không thuận lợi. Thực tế lúc đó, công nghệ mạng đối với đa số người dùng chỉ là công cụ truyền tin nhanh, chẳng khác mấy điện thoại.
(2) Thời kỳ mạng độc quyền công nghệ
Tiếp theo, Cyberspace bước vào giai đoạn phát triển công nghệ tốc độ cao, tiến hóa theo hai hướng: một là mở rộng loại thông tin Web có thể mang theo, mang lại trải nghiệm giao tiếp thông tin chân thực hơn (ví dụ Websocket, AJAX, Streaming Media); hai là giảm门槛 kỹ thuật của Web, từ đó giảm chi phí sử dụng và nâng cao hiệu quả giao tiếp thông tin (ví dụ Nginx, Apache, Caddy).
Khi công nghệ mạng bùng nổ, việc nắm vững toàn bộ kỹ thuật ngày càng khó khăn. Một mặt do số lượng lĩnh vực kỹ thuật ngày càng nhiều, mặt khác do kỹ thuật ngày càng phức tạp. Cư dân mạng bắt đầu phân tầng. Theo động cơ khác nhau, họ có thể chia thành hai nhóm lớn: người dùng mạng và nhà cung cấp công nghệ. Người dùng mạng quan tâm hơn đến việc giao tiếp thông tin qua mạng, trong khi nhà cung cấp công nghệ mong muốn thu lợi từ việc cung cấp dịch vụ hoặc công cụ kỹ thuật hiệu quả, chi phí thấp cho người dùng. Lúc này, quá trình giao tiếp thông tin dần phụ thuộc vào dịch vụ kỹ thuật do nhà cung cấp cung cấp — vì vậy chúng ta gọi giai đoạn này là thời kỳ độc quyền công nghệ. Hàng loạt công ty công nghệ mạng thu hút chuyên gia kỹ thuật bằng lương cao nhằm đạt được độc quyền công nghệ và lợi nhuận độc quyền. Quá trình này đạt đỉnh khi các ứng dụng mạng xã hội và mô hình doanh thu dựa trên quảng cáo xuất hiện, hình thành mối quan hệ ổn định ba bên: người dùng mạng, nhà cung cấp công nghệ và nhà quảng cáo — một mô hình tưởng như đôi bên cùng có lợi.
Số lượng người dùng mạng tăng vọt, loại hình thông tin phong phú hơn, tỷ lệ đời sống mạng trong đời sống xã hội tăng cao, khiến các vấn đề rò rỉ riêng tư và giám sát bất hợp pháp gây ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng hơn đến người dùng. Sự kiện Snowden đã làm bùng nổ quả bom này. Mâu thuẫn chính trong thế giới mạng dần chuyển sang mâu thuẫn giữa người dùng mạng và các tập đoàn công nghệ. Gốc rễ mâu thuẫn nằm ở vấn đề riêng tư dữ liệu.
Một bộ phận chuyên gia kỹ thuật cho rằng nguyên nhân cốt lõi của vấn đề riêng tư là sự độc quyền tài nguyên mạng của các tập đoàn công nghệ dưới kiến trúc Web chủ lưu hiện tại, và họ lợi dụng dữ liệu người dùng để kiếm lời — điều này không thể chấp nhận được. Vì vậy, cần thay đổi căn bản tình hình này từ công nghệ mạng nền tảng. Thực tế, đây mới là tầm nhìn ban đầu của Gavin Wood về Web3.0 — một mô tả về "Internet thời hậu Snowden":
Web 3.0, hay còn gọi là web "thời hậu Snowden", là sự tưởng tượng lại những điều chúng ta đã dùng web, nhưng với mô hình tương tác cơ bản khác biệt giữa các bên. Thông tin mà chúng ta coi là công khai, chúng ta công bố. Thông tin mà chúng ta coi là đã thỏa thuận, chúng ta đặt lên sổ cái đồng thuận. Thông tin mà chúng ta coi là riêng tư, chúng ta giữ bí mật và không bao giờ tiết lộ. Giao tiếp luôn diễn ra qua kênh mã hóa và chỉ với danh tính ẩn danh; không bao giờ dùng bất cứ thứ gì có thể truy vết (như địa chỉ IP).
Theo tôi, đây là một cột mốc — vì nó đánh dấu lần đầu tiên chúng ta dùng góc độ ý thức hệ tương đối hoàn chỉnh để suy nghĩ về sự phát triển xã hội mạng và định hướng phát triển công nghệ mạng. Thực tế, điều này trông giống như một chế độ xã hội mạng được hướng dẫn bởi chủ nghĩa vô chính phủ. Trước đây, tiến hóa công nghệ chủ yếu xoay quanh tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất.
(3) Thời kỳ Cyberspace ý thức hệ
Để tránh nhầm lẫn với triết học chính trị mạng, trước tiên cần giải thích: ý thức hệ ở đây ám chỉ một triết lý xây dựng mạng, không liên quan đến mục tiêu chính trị trong xã hội thực. Tôi cho rằng hiện nay chúng ta đã bước vào thời kỳ Cyberspace ý thức hệ — đặc điểm chính là Cyberspace với tư cách là phần quan trọng trong đời sống xã hội loài người đã nhận được sự công nhận đủ lớn. Những ý thức hệ mạng mới (hay triết lý xây dựng mạng) cùng thiết kế chế độ quản lý xã hội mạng tương ứng sẽ trở thành động lực mới cho sự phát triển công nghệ mạng. Từ nay, thế giới mạng sẽ phân tách do khác biệt ý thức hệ, nhưng vẫn duy trì kết nối yếu.
Trong thời kỳ này, sự phát triển xã hội mạng khó có thể theo con đường đơn tuyến loại trừ lẫn nhau — cũng là lý do tôi không thích cái tên Web3. Tình hình sẽ giống như sự phát triển triết học chính trị sau thời kỳ Khai sáng. Nhưng khác biệt là lần này, tinh thần giao thức mở của cơ sở hạ tầng mạng sẽ đảm bảo đây là quá trình phát triển từ dưới lên, vì xây dựng một xã hội mạng mới là việc chi phí thấp, không cần cách mạng bạo lực. Theo thời gian, ý thức hệ và chế độ quản lý xã hội mạng sẽ ngày càng đa dạng, các xã hội mạng khác nhau sẽ thu hút cư dân mạng di cư nhờ tính ưu việt độc đáo của riêng mình.
Chuyển dịch sang trái của Quang phổ Ý thức hệ Cyber và làn sóng di cư mạng
Hiểu rõ mạch phát triển này, hãy cùng điểm lại những ý thức hệ Cyber chính đã xuất hiện trong quá trình phát triển mạng (sẽ phân tích chi tiết hơn trong bài viết tiếp theo):
- Mạng tự do cổ điển: Triết lý xây dựng mạng ủng hộ tự do ngôn luận cá nhân trên hết, cho rằng kiểm duyệt quá mức sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển xã hội mạng. Vì vậy, các nhà xây dựng mạng này thường chủ trương xây dựng cơ sở hạ tầng mạng trung lập theo nguyên tắc mở.
- Mạng chuyên quyền công nghệ: Triết lý xây dựng mạng lấy tính thực dụng làm chủ đạo, cho rằng xã hội mạng chỉ là sản phẩm do người sở hữu công nghệ cung cấp cho người không sở hữu công nghệ. Mục tiêu cốt lõi của các nhà xây dựng này là kiếm lợi nhuận thương mại thông qua mạng có chức năng phong phú và hiệu suất cao.
- Mạng vô chính phủ: Triết lý xây dựng mạng phản đối mọi quyền lực, kể cả quyền lực công nghệ và chính trị, cho rằng bất kỳ tổ chức hay giải pháp công nghệ tập trung nào cũng không thể mang lại xã hội mạng công bằng. Vì vậy, các nhà xây dựng này thường xây dựng cơ sở hạ tầng mạng theo nguyên tắc phi tập trung (theo tôi, dùng "mạng vô chính phủ" để mô tả tầm nhìn Web3 thời hậu Snowden là phù hợp).
- Mạng tư bản tự do: Triết lý xây dựng mạng lấy thương mại hóa và thị trường làm chủ đạo, cho rằng chế độ tư hữu tài sản số và một thị trường tự do không bị kiểm soát là cốt lõi để xây dựng một cyberspace công bằng hơn. Các nhà xây dựng này chủ trương thiết kế hệ thống tiền tệ và kinh tế hợp lý dựa trên tiền mã hóa để phân phối quyền lực trong xã hội mạng (theo tôi, dùng "mạng tư bản tự do" để mô tả tầm nhìn Web3 siêu tài chính hóa là phù hợp).
Chúng ta không thể dự đoán tương lai sẽ xuất hiện thêm những ý thức hệ mạng mới nào, hay mạng nào sẽ giành chiến thắng cuối cùng trong cuộc cạnh tranh lớn này. Nhưng theo tôi, lúc này nên đề xuất một khuôn khổ phân tích — một Quang phổ Ý thức hệ Cyber, tương tự Biểu đồ Quang phổ Chính trị. Nhờ đó, chúng ta vừa có thể định vị ban đầu cho một ý thức hệ mạng, vừa định vị xu hướng ý thức hệ của người dùng mạng, từ đó phán đoán định hướng phát triển tương lai.

Như hình vẽ, trục ngang đại diện cho mức độ hòa mình vào Cyberspace — càng về bên trái, tỷ lệ đời sống mạng trong đời sống xã hội càng cao, mức độ phụ thuộc vào mạng càng lớn. Thường thì nhóm cực tả được gọi là CyberPunk — họ cho rằng mình hoàn toàn sống trong thế giới mạng. Nhóm cực hữu được gọi là những người theo chủ nghĩa công cụ mạng — họ cho rằng thế giới mạng hoàn toàn không tồn tại, mạng chỉ là công cụ truyền tin. Trục dọc đại diện cho trục văn hóa chính trị k
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










