
Phân tích Nervos Network, L2 của BTC đồng dạng với UTXO
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích Nervos Network, L2 của BTC đồng dạng với UTXO
Bài viết này chủ yếu giới thiệu các đặc điểm sản phẩm, phát triển hệ sinh thái và mô hình kinh tế token của Nervos Network - L2 trên BTC theo mô hình đồng cấu UTXO.
Tác giả: duoduo, Alfred
Một. Phân loại sơ lược về L2 của BTC
Sự trỗi dậy của các giải pháp L2 trên Bitcoin là một câu chuyện không thể bỏ qua trong đợt tăng giá hiện nay. L2 của BTC ít nhất bao gồm hai khía cạnh: thứ nhất là offchain — tức nằm ngoài chuỗi BTC nhưng có mối liên hệ nào đó với chuỗi BTC, ví dụ như thuật toán đồng thuận liên kết thông qua khai thác chung (merged mining) hoặc cầu nối tài sản; thứ hai là cung cấp những khả năng vượt trội hơn so với chính chuỗi BTC, chủ yếu tập trung vào ba khía cạnh: tối ưu hiệu suất, lập trình và bảo mật riêng tư. Ba khả năng này không nhất thiết phải được thực hiện đầy đủ cùng lúc; các dự án khác nhau hay các giai đoạn phát triển khác nhau sẽ có trọng tâm khác nhau. Hiện tại, phần lớn các dự án L2 của BTC đang hướng tới việc cải thiện hiệu suất và nâng cao khả năng lập trình nhằm mang lại các ứng dụng nhanh hơn, phong phú hóa hệ sinh thái BTC.
Hiện nay, các giải pháp L2 trên Bitcoin có thể được phân thành nhiều loại như kênh trạng thái (ví dụ mạng Lightning), sidechain (ví dụ Liquid, Merlin), Rollup (ví dụ Rollkit), xác minh ở phía khách hàng (client validation) (ví dụ RGB, RGB++, Taro), v.v.
Dựa theo kiến trúc nền tảng có cùng cấu trúc (đồng hình) với BTC hay không, có thể chia thành hai phe rõ rệt:
-
Phe UTXO: dựa trên mô hình UTXO để phát triển, ví dụ như Nervos Network;
-
Phe EVM: ví dụ như Merlin và B², đang thu hút sự chú ý mạnh mẽ nhờ hoạt động stake và airdrop.
Bài viết này chủ yếu giới thiệu đặc điểm sản phẩm, sự phát triển hệ sinh thái và mô hình kinh tế token của Nervos Network — một giải pháp L2 trên BTC có kiến trúc đồng hình với mô hình UTXO.
Hai. Đội ngũ và gọi vốn
Các nhà sáng lập của đội ngũ Nervos Network đã có nhiều năm kinh nghiệm dày dặn trong ngành.
Kiến trúc sư trưởng Jan Xie: từng đóng góp lâu dài cho các client Ethereum Ruby-ethereum và pyethereum, cũng hợp tác với Vitalik Buterin, người sáng lập Ethereum, phát triển giao thức đồng thuận Casper và công nghệ phân mảnh (sharding). Ngoài ra, ông còn sáng lập Cryptape — một công ty chuyên nghiên cứu nền tảng blockchain cơ bản và thuật toán đồng thuận.
Đồng sáng lập Kevin Wang: từng làm việc tại Phòng thí nghiệm IBM ở Thung lũng Silicon trong lĩnh vực giải pháp dữ liệu doanh nghiệp, đồng thời là người đồng sáng lập trường học trực tuyến Launch School dành cho các kỹ sư phần mềm. Ngoài ra, Kevin Wang còn là đồng sáng lập hạ tầng trình giải trung gian định hướng ý đồ (intent-driven centralized solver) Khalani.
Đồng sáng lập kiêm COO Daniel Lv: là đồng sáng lập ví Ethereum imToken, từng là CTO của sàn giao dịch tiền mã hóa Yunbi. Bên cạnh đó, Daniel Lv còn điều phối cộng đồng Ruby Trung Quốc trong suốt 10 năm và đồng sáng lập ruby-china.org.
Vào tháng 8 năm 2018, Nervos Network huy động thành công 28 triệu USD với sự tham gia đầu tư từ Polychain Capital, Hồng Sơn Trung Quốc (Sequoia China), Vạn Hướng Khối (Wanxiang Blockchain), Blockchain Capital, và các đơn vị khác. Ngày 16 tháng 10 năm 2019, Nervos Network tổ chức ICO trên nền tảng Coinlist, gây quỹ thêm 72 triệu USD.
Ba. Cốt lõi sản phẩm
Nervos Network ra mắt vào tháng 11 năm 2019, sử dụng cơ chế đồng thuận PoW và mô hình UTXO, đồng hình với Bitcoin. CKB đã có quá trình phát triển và tích lũy lâu dài về độ an toàn, mở rộng khả năng lập trình trên Bitcoin, tích lũy kỹ thuật, hệ sinh thái và nhiều khía cạnh khác. Kể từ khi thành lập, định hướng phát triển chính của dự án là xây dựng một chuỗi công khai hiệu suất cao dựa trên nền tảng POW + UTXO, đúng vào thời điểm xu hướng phát triển L2 cho BTC đang lên ngôi.
2.1 PoW: Công suất tính toán tăng gấp đôi kể từ cuối năm 2023
Đội ngũ Nervos Network cho rằng về mức độ phi tập trung và độ an toàn thì PoW vượt trội hơn PoS. Việc giả mạo hoặc tái tạo lại một chuỗi PoW cực kỳ khó khăn vì cần phải tính toán lại toàn bộ công suất cho từng khối. Do đó, lớp nền tảng sử dụng cơ chế POW hoàn toàn mở, người dùng chỉ cần mua máy đào và điện là có thể tham gia đào khối.
Thuật toán đào của Nervos Network là Eaglesong. Các máy ASIC phổ biến bao gồm Antminer K7, Goldshell CK6, Toddminer Como,... Dưới đây là biểu đồ tăng trưởng công suất tính toán của Nervos Network: công suất của dự án giảm nhẹ vào năm 2022, nhưng từ cuối năm 2022 đến nay duy trì xu hướng tăng, tăng gấp đôi kể từ cuối năm 2023, cho thấy dòng vốn đang đổ vào hoạt động đào.

Hiện tại, lợi nhuận khai thác token CKB khá tốt, xếp thứ 8 về lợi nhuận đào trên f2pool.

2.2 Mô hình Cell: Độ an toàn và khả năng mở rộng
Cell là cấu trúc cơ bản nhất để biểu diễn một đơn vị dữ liệu trong Nervos. Dữ liệu trong Cell có thể tồn tại dưới nhiều dạng: CKByte, token, mã Javascript, thậm chí cả dữ liệu tuần tự hóa như chuỗi JSON. Vì không bị giới hạn kiểu dữ liệu, các nhà phát triển có thể linh hoạt lựa chọn cách sử dụng.
Mô hình Cell coi mọi tài sản kỹ thuật số (ví dụ CKB, token, sưu tầm kỹ thuật số) là tài sản riêng và trách nhiệm của người sở hữu. Tài sản khi tham gia giao dịch phải tuân thủ quy tắc của hợp đồng thông minh, nhưng bản chất tài sản thuộc về người dùng chứ không thuộc về hợp đồng thông minh. Ngay cả hợp đồng thông minh định nghĩa token cũng không có quyền kiểm soát tài sản đó. Điều này có nghĩa là ngay cả khi kẻ tấn công tìm thấy lỗ hổng trong mã hợp đồng, họ vẫn không thể truy cập vào tài sản vì tài sản nằm dưới sự kiểm soát của người dùng. Điều này nâng cao đáng kể mức độ an toàn cho tài sản.
Trên cơ sở đó, mô hình Cell bổ sung tính lập trình, hỗ trợ hợp đồng thông minh. Cụ thể, Cell đã trừu tượng hóa trường nValue trong UTXO (thể hiện giá trị token) thành hai trường: capacity và data, trong đó data lưu trữ trạng thái và có thể chứa bất kỳ dữ liệu nào. Đồng thời, cấu trúc dữ liệu Cell còn chứa hai trường LockScript và TypeScript, trong đó LockScript chủ yếu thể hiện quyền sở hữu, còn TypeScript cho phép tùy chỉnh nhiều chức năng phong phú.
2.3 Giao thức RGB++: Mở rộng hợp đồng và tăng hiệu suất
RGB++ là giao thức mở rộng dựa trên RGB, tận dụng công nghệ "tem dùng một lần" (one-time seal) và xác minh ở phía khách hàng để quản lý thay đổi trạng thái và xác thực giao dịch. Nó sử dụng ràng buộc đồng hình để ánh xạ UTXO của Bitcoin sang Cell trên Nervos CKB, đồng thời sử dụng script trên CKB và chuỗi Bitcoin để xác minh tính đúng đắn của việc tính toán trạng thái và hiệu lực của việc chuyển quyền sở hữu.
RGB++ giải quyết những thách thức kỹ thuật mà giao thức RGB gốc gặp phải trong thực tiễn triển khai, đồng thời mở rộng thêm nhiều khả năng mới như xác minh phía khách hàng được tăng cường bằng blockchain, gộp giao dịch (transaction folding), chia sẻ trạng thái giữa các hợp đồng không có chủ sở hữu, và chuyển nhượng không tương tác (non-interactive transfer).
RGB++ kế thừa tư tưởng cốt lõi của giao thức RGB, nhưng sử dụng máy ảo và phương án xác minh khác biệt. Người dùng không cần một client RGB++ độc lập, chỉ cần kết nối với node nhẹ của Bitcoin và CKB là có thể tự mình hoàn tất mọi bước xác minh. RGB++ mang lại khả năng mở rộng hợp đồng hoàn chỉnh (Turing-complete) và cải thiện hiệu suất cho Bitcoin. Nó không sử dụng bất kỳ cầu nối chéo chuỗi nào, mà dùng giải pháp xác minh native ở phía khách hàng để đảm bảo an toàn và chống kiểm duyệt.
2.4 Giao thức Spore: Phiên bản nâng cấp của Ordinals
Giữa tháng 3 năm 2024, ví JoyID thuộc hệ sinh thái Nervos Network chính thức ra mắt Spore DOB Marketplace — nền tảng giao dịch đầu tiên dựa trên mô hình sổ lệnh (order book) theo chuẩn UTXO, đồng thời mở cửa giao dịch cho tài sản DOB đầu tiên: Unicorn Box. Unicorn Box là phần thưởng airdrop dành cho cộng đồng, hiện đã kết thúc đăng ký nhận. Việc đúc (mint) tiêu tốn 340CKB, hiện giá sàn thị trường đạt 71.800CKB, tăng 200 lần.

DOB (Digital Object - Vật thể số) là tài sản mã hóa được phát hành thông qua giao thức Spore trên blockchain CKB. DOB được tạo bởi giao thức Spore là bất biến, lưu trữ hoàn toàn trên chuỗi, và thiết lập mối liên hệ nội tại giữa nội dung và giá trị.
Nếu coi CKB là phiên bản nâng cấp của Bitcoin thì Spore chính là phiên bản nâng cấp của Ordinals. Những đặc điểm chính bao gồm:
Thứ nhất, hỗ trợ nhiều loại nội dung như video, âm thanh, văn bản,... mang lại không gian sáng tạo lớn hơn cho người sáng tạo.
Thứ hai, nội dung được lưu trữ hoàn toàn trên chuỗi, là tài sản kỹ thuật số đầy đủ. Trái ngược với các NFT trước đây chỉ lưu địa chỉ liên kết trên chuỗi, còn nội dung cụ thể thường được lưu trữ ngoài chuỗi.
Thứ ba, việc tạo DOB yêu cầu dùng token CKB như "nguyên liệu", lượng CKB đúc vào quyết định kích thước không gian lưu trữ trên chuỗi của DOB đó, và khi hủy DOB thì có thể lấy lại lượng CKB đã chiếm dụng. Cơ chế này đảm bảo rằng việc nắm giữ Spore DOB tương đương với việc chiếm dụng CKB, từ đó làm giảm lượng CKB lưu thông trong hệ sinh thái.
Thứ tư, miễn phí giao dịch. Khi đúc DOB qua giao thức Spore, mặc định sẽ gửi thêm 1CKB. Trong điều kiện mạng không tắc nghẽn, 1CKB đủ để chi trả phí gas cho hơn 7.000 giao dịch chuyển khoản trên chuỗi, do đó trong các giao dịch sau có thể đạt được hiệu ứng miễn phí giao dịch. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng, thuận lợi trong việc thu hút người dùng mới.
Thứ năm, có thể tự do di chuyển giữa các chuỗi UTXO khác nhau. Theo kế hoạch hiện tại, giao thức phát hành tài sản lớp một trên Bitcoin là RGB++ sẽ ra mắt vào cuối tháng 3, khi đó các DOB được phát hành trên blockchain CKB có thể "nhảy" (Leap) lên mạng chính Bitcoin thông qua RGB++, trở thành vật thể số trên chuỗi Bitcoin.
Bốn. Phát triển hệ sinh thái
Hệ sinh thái Nervos Network đã bắt đầu hình thành, bao gồm các dự án về ví, cầu nối chéo chuỗi, DID, DeFi,... Tuy nhiên, các dự án nổi bật chưa nhiều và chưa xuất hiện sản phẩm mang tính hiện tượng.
Là một giải pháp L2 cho BTC, vấn đề then chốt là nâng cao mức độ ứng dụng đối với tài sản BTC đang bị "đóng băng", từ đó kích hoạt tính thanh khoản. Về điểm này, Nervos Network vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu.
Theo thông tin từ cộng đồng, giao thức RGB++ dự kiến ra mắt vào cuối tháng 3, đầu tháng 4, điều này sẽ mở ra nhiều trò chơi mới và làm phong phú thêm hệ sinh thái.
Dự án hệ sinh thái Nervape vừa công bố danh sách trắng (whitelist) sau khi chụp ảnh nhanh (snapshot), và các DOB sẽ được phát hành trực tiếp trên chuỗi BTC vào đầu tháng 4.
Xét theo dữ liệu on-chain, số lượng giao dịch của các giao thức có tăng trưởng, đầu năm 2024 từng đạt mức tương tác kỷ lục. Số địa chỉ độc lập, số lượng Cell cũng liên tục tăng, doanh thu phí giao dịch trên chuỗi tăng vào cuối năm 2023. Nhìn chung, dữ liệu on-chain có sự tăng trưởng rõ rệt, mức độ hoạt động gia tăng.



Năm. Mô hình kinh tế token
5.1 Phân bổ và phát hành token
Hiện tại, tổng lượng token CKB đã phát hành là 44,5 tỷ, lượng lưu thông là 43,8 tỷ, với 9,4 tỷ CKB bị khóa trong NervosDAO.
Lượng cung ban đầu của token CKB là 33,6 tỷ, trong đó 8,4 tỷ đã bị đốt, lượng cung thực tế là 25,2 tỷ, được phân bổ cho nhà đầu tư, đội ngũ, quỹ sinh thái,... và hiện đã hoàn toàn mở khóa.
CKB là token lạm phát, nguồn lạm phát đến từ hai phần:
Thứ nhất là lạm phát từ đào, toàn bộ dùng để thưởng cho thợ đào. Tốc độ lạm phát mô phỏng theo BTC, cứ 4 năm giảm một nửa, cho đến khi bằng 0. Bốn năm đầu mỗi năm phát thêm 4,2 tỷ, và đã giảm một nửa lần đầu tiên vào tháng 11 năm 2023, lượng phát hành đã giảm xuống còn 2,1 tỷ CKB mỗi năm. Dự kiến lần giảm nữa sẽ diễn ra vào tháng 11 năm 2027, lượng phát hành sẽ giảm xuống còn 1,05 tỷ CKB mỗi năm.
Thứ hai là lượng phát hành cố định hàng năm là 1,344 tỷ token, còn gọi là "phát hành lần hai". Số token này dùng để: thưởng cho thợ đào (tiền thuê trạng thái từ người dùng lưu trữ dữ liệu trên chuỗi); thưởng cho người gửi tiền vào Nervos DAO (người khóa CKB trong DAO); và ngân khố (từ lượng CKB thanh khoản không dùng để lưu trữ dữ liệu), phần gửi vào ngân khố sẽ bị đốt.
Phân bổ cụ thể hiện tại được thể hiện như hình dưới đây, từ biểu đồ có thể thấy tổng cộng có khoảng 5,77 tỷ CKB từ phát hành lần hai, trong đó 69,5% token bị đốt, lượng lưu thông khoảng 1,77 tỷ.

Từ đó tính toán, trong năm tới, CKB sẽ tăng thêm khoảng 2,5 tỷ token, tỷ lệ lạm phát hàng năm khoảng 5,7%, thuộc mức trung bình.
5.2 Stake NervosDAO
NervosDAO đã khóa khoảng 9,4 tỷ token, chiếm khoảng 21% tổng lượng lưu thông, thời gian gửi tiền trung bình khoảng 800 ngày, cho thấy đây là nhóm nắm giữ dài hạn. Hiện suất sinh lời từ stake không cao, chỉ 2,29%, sức hấp dẫn còn hạn chế.

Xét theo lịch sử, vào thời kỳ thị trường tăng nóng năm 2021, lượng khóa đỉnh điểm đạt khoảng 12 tỷ, sau đó giảm xuống, thấp nhất khoảng 8 tỷ. Nhìn chung, lượng nắm giữ này khá ổn định. Từ cuối năm 2023 đến nay, lượng stake mới có tăng nhẹ. Tuy nhiên, xét theo tỷ lệ stake/lưu thông thì xu hướng chung đang đi xuống. Người dùng mới và token mới chưa vào stake.

5.3 Phân bố nắm giữ
Phân bố nắm giữ token CKB tập trung cao, trên chuỗi có tổng cộng 270.000 địa chỉ đang nắm giữ CKB, trong đó 100 địa chỉ lớn nhất nắm giữ 76,93% lượng token, 10 địa chỉ lớn nhất nắm giữ 54,28%, riêng địa chỉ trên Binance đã nắm giữ hơn 32% lượng token.
Trong top 10 địa chỉ nắm giữ, trừ đi các địa chỉ sàn giao dịch, còn lại 4 địa chỉ chưa được đánh dấu. Trong đó, địa chỉ lớn thứ tư bắt đầu tích lũy từ tháng 5 năm 2023, sau đó liên tục chuyển vào, giao dịch gần nhất là ngày 25 tháng 3 năm 2024, chưa tham gia stake. Địa chỉ lớn thứ năm bắt đầu từ tháng 5 năm 2023, chỉ có một lần chuyển vào, chưa stake. Địa chỉ lớn thứ tám bắt đầu từ năm 2021, chỉ một lần chuyển vào, toàn bộ đã stake. Địa chỉ lớn thứ chín bắt đầu từ ngày 22 tháng 3 năm 2024, chưa stake.

Sáu. Kết luận
Nervos Network là một chuỗi công khai theo mô hình POW+UTXO đồng hình, ra mắt năm 2019, hiện định vị là L2 của BTC. Đội ngũ có kinh nghiệm phát triển phong phú, sản phẩm có những cải tiến về khả năng lập trình và mở rộng, từ đầu năm 2024 đã ra mắt các khái niệm như RGB++, DOB, phù hợp với xu hướng phát triển hiện tại của L2 trên BTC.
Hệ sinh thái đang trong giai đoạn hình thành, mức độ hoạt động của cộng đồng ở mức chấp nhận được. Với vai trò là L2 của BTC, trọng tâm hệ sinh thái nên là tạo ra các ứng dụng tiện lợi hơn cho BTC, kích hoạt tính thanh khoản của tài sản BTC. Giao thức RGB++ dự kiến ra mắt vào cuối tháng 3, đầu tháng 4 năm 2024, dự án hệ sinh thái Nervape dự kiến phát hành DOBs trực tiếp trên chuỗi BTC, hy vọng sẽ tận dụng cơ hội này để thúc đẩy sự phát triển tài sản trên chuỗi Bitcoin.
Token CKB là token lạm phát. Lượng token phát hành ban đầu đã hoàn toàn lưu thông, hiện mỗi năm phát sinh lạm phát từ hai nguồn: một là lạm phát theo cơ chế POW, dùng để thưởng cho thợ đào; hai là phát hành lần hai, phát hành cố định hàng năm, trong đó phần vào ngân khố sẽ bị đốt. Tỷ lệ lạm phát hàng năm tổng hợp khoảng 5,7%. Trong top 10 địa chỉ người dùng, trừ sàn giao dịch, nhìn chung đang ở trạng thái nhập vào, từ năm 2023 đã có các địa chỉ mới tích lũy token CKB nhưng chưa tham gia stake.
Nhìn chung, Nervos Network có nền tảng vững chắc, các điểm cần theo dõi chủ yếu là biến động stake token, tiến độ phát triển hệ sinh thái, quy mô và mức độ quan tâm của thị trường.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News













