
Báo cáo nghiên cứu DePIN của Binance: Tiềm năng và thách thức trong câu chuyện kể, bản đồ và phân tích ngành
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Báo cáo nghiên cứu DePIN của Binance: Tiềm năng và thách thức trong câu chuyện kể, bản đồ và phân tích ngành
Trong báo cáo này, chúng tôi sẽ trình bày về sự phát triển trong các lĩnh vực mạng tính toán, mạng không dây, lưu trữ và cảm biến.
Tác giả: JieXuan Chua, Brian Chen
Biên dịch: Kate, Mars Finance
Tóm tắt nội dung chính
-
Trong vài tháng gần đây, lĩnh vực Mạng hạ tầng vật lý phi tập trung (DePIN) đã nổi lên như một điểm sáng nhờ quy mô thị trường tiềm năng lớn và khả năng ứng dụng rộng rãi.
-
DePIN là các dự án liên quan đến cơ sở hạ tầng sử dụng công nghệ blockchain và kinh tế học mã hóa nhằm khuyến khích cá nhân phân bổ vốn hoặc tài nguyên chưa được sử dụng để xây dựng mạng lưới minh bạch và xác minh được hơn, với mục tiêu đạt được lộ trình mở rộng hiệu quả hơn so với mạng tập trung.
-
DePIN là một lĩnh vực rộng lớn gồm nhiều ngành khác nhau, mỗi ngành đóng vai trò riêng trong việc phi tập trung hóa hạ tầng mạng. Trong báo cáo này, chúng tôi sẽ đề cập đến sự phát triển trong các lĩnh vực mạng tính toán, mạng không dây, lưu trữ và cảm biến.
-
Khi ngành công nghiệp tiếp tục phát triển, chúng tôi kỳ vọng số lượng dự án DePIN sẽ gia tăng trong những năm tới. Tuy nhiên, khả năng tồn tại lâu dài và thành công cuối cùng của chúng vẫn phụ thuộc vào tính khả thi thực tiễn và cần được kiểm chứng qua thực tế vận hành.
1. Tổng quan
Trong hàng loạt xu hướng thu hút sự chú ý gần đây, lĩnh vực Mạng hạ tầng vật lý phi tập trung (DePIN) đã trở thành tâm điểm nổi bật. Với tổng thị trường tiềm năng lớn cùng khả năng mở rộng hạ tầng theo cách thức phi tập trung thông qua chiến lược tăng trưởng từ dưới lên, ngành này được đánh giá là có tiềm năng tăng trưởng khổng lồ. Một số người thậm chí cho rằng DePIN là bước ngoặt về mặt mô hình trong việc phân bổ tài nguyên toàn cầu (bao gồm cả vật lý và kỹ thuật số), đồng thời là phương pháp đột phá trong việc mở rộng hạ tầng quy mô lớn.
Trong báo cáo này, chúng tôi tìm hiểu về xu hướng mới nổi này. Chúng tôi bắt đầu bằng việc giới thiệu kiến thức cơ bản về DePIN và cách thức hoạt động của nó. Sau đó, phân tích chuyển sang góc nhìn ngành từ trên xuống dưới, cung cấp bản đồ hệ sinh thái và phân tích chi tiết cảnh quan từng ngành con. Cuối cùng, chúng tôi xem xét các thách thức trong việc áp dụng DePIN, xác định các chủ đề thị trường then chốt và đưa ra cái nhìn sâu sắc về triển vọng tương lai của ngành.
2. DePIN là gì?
DePIN là các dự án hạ tầng sử dụng công nghệ blockchain và kinh tế học mã hóa nhằm khuyến khích cá nhân phân bổ vốn hoặc tài nguyên chưa được tận dụng tối đa, nhằm xây dựng mạng hạ tầng minh bạch, phi tập trung và có thể xác minh được.
Các dự án này có thể được chia sơ bộ thành mạng tài nguyên vật lý hoặc kỹ thuật số, mỗi loại lại bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau. Dù trọng tâm khác nhau, các dự án này thường vận hành theo mô hình tương tự nhau, nhấn mạnh quyền sở hữu tập thể và ưu tiên hệ thống phân tán thay vì cấu trúc thị trường tập trung.

Hình 1: Sơ đồ khái niệm về mô hình tập trung và phi tập trung
Nguồn: Binance Research
Cơ chế hoạt động của DePIN
Các dự án DePIN thường bao gồm một số thành phần chính:
1. Tài nguyên mục tiêu: Loại tài nguyên cụ thể mà dự án muốn cung cấp cho người dùng. Các loại tài nguyên phổ biến bao gồm dung lượng lưu trữ và khả năng tính toán.
2. Phần cứng: Thiết bị cần thiết do các cộng tác viên mạng sử dụng để vận hành mạng và thu thập dữ liệu hoặc tài nguyên. Chi phí, nhà sản xuất và mức độ sử dụng của thiết bị này có thể khác nhau tùy theo loại tài nguyên.
3. Cơ chế khuyến khích: Cơ chế được xác định trước nhằm thưởng token cho các bên cung cấp tài nguyên, từ đó thúc đẩy họ đóng góp tài nguyên và cung cấp dịch vụ đáng tin cậy. Một số dự án cũng có thể áp dụng hình phạt để ngăn chặn hành vi độc hại.
4. Bên cung cấp tài nguyên: Cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tài nguyên chưa sử dụng hoặc chưa được tận dụng triệt để cho mạng lưới. Đổi lại, họ thường nhận được phần thưởng dưới dạng token.
5. Người dùng cuối: Người dùng cuối tham gia mạng để sử dụng dịch vụ do dự án DePIN cung cấp.
Dự án DePIN trước tiên xác định loại tài nguyên cụ thể mà họ muốn cung cấp. Các tài nguyên này rất đa dạng, bao gồm dung lượng lưu trữ, khả năng tính toán, băng thông, triển khai điểm truy cập, v.v. Trung tâm vận hành của các dự án này là hệ thống khuyến khích, nhằm khuyến khích hành vi tích cực và ngăn chặn hành vi gây hại. Hệ thống này chủ yếu sử dụng token gốc để thưởng cho các hành vi tuân thủ.
Ví dụ, Filecoin – dự án DePIN hàng đầu trong lĩnh vực lưu trữ đám mây – trả thưởng cho các nhà cung cấp lưu trữ bằng token FIL gốc. Những nhà cung cấp này thường phải đặt cọc tài sản đảm bảo làm biện pháp an ninh. Nếu họ không cung cấp dịch vụ đáng tin cậy hoặc tham gia vào hành vi độc hại, họ sẽ đối mặt với các hình phạt như giữ lại phần thưởng, cắt giảm tài sản đảm bảo hoặc bị loại khỏi mạng. Ngược lại, người dùng sử dụng token của dự án để thanh toán phí dịch vụ, ví dụ như dùng FIL để trả phí lưu trữ trên Filecoin.
Bên cung cấp tài nguyên là một phần không thể thiếu của dự án DePIN, bởi mạng lưới phụ thuộc vào họ để cung cấp dịch vụ. Trong Filecoin, họ là các nhà cung cấp lưu trữ; trong các dự án như Helium hay Hivemapper, họ là những cá nhân lắp đặt thiết bị phần cứng cần thiết để cung cấp phủ sóng không dây hoặc dữ liệu bản đồ.

Hình 2: Dự án DePIN hướng tới tạo vòng phản hồi tích cực để duy trì tăng trưởng bền vững
Nguồn: Binance Research
Một vòng phản hồi tích cực sẽ giúp duy trì tính bền vững cho dự án DePIN. Phần thưởng token là động lực hữu ích để vượt qua thử thách "khởi động lạnh" trong việc thu hút các bên cung cấp tài nguyên. Khi quy mô mạng tăng lên và người dùng bắt đầu sử dụng dịch vụ, nhu cầu sẽ gia tăng. Vì việc thanh toán dịch vụ thường diễn ra dưới dạng token của mạng, việc gia tăng áp dụng sẽ chuyển thành giá token cao hơn, từ đó tiếp tục khuyến khích các bên đóng góp. Khi nhu cầu và nguồn cung tăng đồng thời, vòng lặp tích cực này có thể kéo dài, duy trì đà tăng trưởng liên tục cho dự án.
3. Phân ngành DePIN
Gốc rễ của DePIN có thể bắt nguồn từ vài năm trước, thậm chí trước khi thuật ngữ này được chính thức đặt tên. Điều này không có gì ngạc nhiên vì các nguyên tắc cơ bản của DePIN gắn bó mật thiết với tinh thần của ngành mã hóa. Tuy nhiên, ban đầu ngành này chưa nhận được sự chú ý hay đà phát triển đáng kể như hiện nay, do bị cản trở bởi các yếu tố như hạ tầng phát triển chưa hoàn thiện, nhận thức công chúng còn hạn chế và cộng đồng người dùng mã hóa còn nhỏ. Dù gặp phải những thách thức này, các dự án liên quan đến DePIN vẫn kiên trì xây dựng trong nhiều năm, dẫn đến cảnh quan đa dạng như hiện nay, được thể hiện trong Hình 3 dưới đây.
Cần lưu ý rằng bản đồ này chỉ thể hiện một phần nhỏ các dự án DePIN. Theo dữ liệu từ DePINscan của IOTeX, có khoảng 160 dự án DePIN được ghi nhận. Việc phân loại các dự án này cũng có thể khác nhau tùy theo cách định nghĩa thế nào là một dự án DePIN. Tuy nhiên, bất kể những khác biệt này, rõ ràng là ngành công nghiệp đang tiếp tục tăng trưởng và mở rộng.

Nguồn: IOTeX, Binance Research
Như bản đồ hệ sinh thái ở trên cho thấy, DePIN là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều ngành khác nhau. Mỗi ngành đóng vai trò riêng trong việc phi tập trung hóa hạ tầng mạng và phục vụ cho các trường hợp sử dụng khác nhau. Trong phần này, chúng tôi sẽ đi sâu vào từng lĩnh vực, chia sẻ cách thức hoạt động và nêu bật các nghiên cứu điển hình.
Lưu ý rằng việc đề cập đến các dự án cụ thể không cấu thành sự chấp thuận từ Binance. Thay vào đó, các dự án được trích dẫn chỉ nhằm minh họa cho các trường hợp sử dụng khái niệm.
Mạng tính toán
Các mạng tính toán phi tập trung tận dụng tài nguyên tính toán phân tán để thực hiện các nhiệm vụ tính toán phức tạp. Những nhiệm vụ này có thể bao gồm phân tích tập dữ liệu lớn, chạy các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) phức tạp, hoặc bất kỳ tác vụ nào khác đòi hỏi năng lực xử lý. Bằng cách kết nối các hệ thống nhàn rỗi với các hệ thống cần tính toán, các mạng tính toán phi tập trung đóng vai trò cầu nối giữa cung và cầu tài nguyên tính toán.
Xét đến tầm quan trọng ngày càng tăng của tính toán trong kỷ nguyên số hiện nay, cùng với sự nổi lên của các công nghệ mới như blockchain và trí tuệ nhân tạo, nhu cầu về tài nguyên tính toán đã tăng trưởng ổn định. Hơn nữa, sự bùng nổ trong phát triển AI đã khiến các công ty điện toán đám mây có nhu cầu rất lớn về các chip này. Điều này dẫn đến danh sách chờ đợi dài, trong một số trường hợp lên tới gần một năm. Đây chính là nơi các mạng tính toán phi tập trung phát huy vai trò. Chúng cung cấp giải pháp thay thế cho các giải pháp hiện tại do các nhà cung cấp đám mây tập trung và các nhà sản xuất phần cứng chi phối. Trong bối cảnh này, các mạng tính toán phi tập trung đang dẫn dắt quá trình chuyển đổi quyền lực từ các nhà cung cấp đám mây tập trung (như AWS và Google Cloud) sang một thị trường mở cạnh tranh, được vận hành bởi nhiều nhà cung cấp khác nhau.
Nói chung, các mạng tính toán phi tập trung tạo ra một thị trường hai bên nhằm khuyến khích các nhà cung cấp tài nguyên tính toán chia sẻ tài nguyên nhàn rỗi của họ với những người cần. Ngoài ra, giá cả trên các mạng tính toán phi tập trung cũng cạnh tranh hơn vì các nhà cung cấp không chịu thêm chi phí đáng kể khi cung cấp năng lực tính toán cho mạng.
Nghiên cứu điển hình: Akash Network
Akash Network cho phép người dùng triển khai cơ sở hạ tầng đám mây riêng hoặc bán tài nguyên đám mây nhàn rỗi cho người khác. Akash tự ví mình như Airbnb dành cho thuê máy chủ.
Nó xây dựng một thị trường cho phép người dùng thuê tài nguyên tính toán từ những người khác có năng lực dư thừa. Điều này giúp Akash tiếp cận thị trường tài nguyên chưa được tận dụng, ước tính toàn cầu có khoảng 8,4 triệu trung tâm dữ liệu đang nhàn rỗi.
Hiện tại, mạng lưới này cung cấp hơn 8.900 bộ xử lý trung tâm (CPU), 171 đơn vị xử lý đồ họa (GPU), 45 TB bộ nhớ và hơn 583 TB dung lượng lưu trữ. Về thực tế, người dùng Akash có thể sử dụng mạng cho mọi chức năng tính toán phổ thông.
Akash phục vụ hai thị trường chính về nhu cầu tính toán, mang tài nguyên tính toán chưa được sử dụng ra thị trường một cách mở và không cần giấy phép:
-
Chip hiệu suất cao: Quan trọng cho các tác vụ tính toán phức tạp như huấn luyện AI, nhưng nguồn cung thị trường hạn chế.
-
Chip tiêu dùng: Dùng cho các tác vụ phổ thông, nơi có lượng lớn năng lực tính toán chưa được sử dụng.
Đáng chú ý, giá dịch vụ sử dụng Akash cực kỳ cạnh tranh, thường chỉ bằng một phần nhỏ so với các nhà cung cấp đám mây tập trung khác. Một yếu tố đóng góp quan trọng là hệ thống "đấu giá ngược", cho phép khách hàng đưa ra mức giá mong muốn và các nhà cung cấp cạnh tranh giành việc.

Hình 4: Giá của Akash Network có tính cạnh tranh cao
Nguồn: Cloudmos, tính đến ngày 25/1/2024
Lưu ý: Giá cho 1 CPU, 1GB RAM và 1GB ổ cứng
Như đã nghiên cứu trong báo cáo gần đây của chúng tôi về điểm giao nhau giữa AI và tiền mã hóa, ngoài sự tăng trưởng do giá cạnh tranh thúc đẩy, các mạng tính toán phi tập trung như Akash cũng đang đón làn sóng tăng trưởng của AI và ghi nhận sự gia tăng hoạt động trên nền tảng của họ. GPU hiệu suất cao rất quan trọng trong nhiều ứng dụng học máy và AI, và việc áp dụng rộng rãi các mô hình ngôn ngữ lớn đã khiến nhu cầu về chúng tăng vọt. Trong năm qua, số lượng hợp đồng thuê hoạt động trên mạng Akash đã tăng lên, tăng hơn gấp đôi so với đầu năm 2023. Hợp đồng thuê biểu thị việc thuê tài nguyên tính toán.

Hình 5: Số lượng hợp đồng thuê hoạt động trên Akash Network bùng nổ trong quý IV/2023
Nguồn: Cloudmos, tính đến ngày 25/1/2024
Mạng không dây
Mạng không dây phi tập trung (DeWi) hỗ trợ việc triển khai mạng 5G, WiFi, mạng diện rộng công suất thấp (LoRaWAN) và Bluetooth bằng các động lực mã hóa.
Xét đến số vốn lớn cần thiết để xây dựng hạ tầng mạng không dây, lĩnh vực này chủ yếu do các công ty viễn thông lớn chi phối – những công ty có quy mô và sức mạnh tài chính cần thiết. Do đó, ngành công nghiệp truyền thống bị kiểm soát bởi một số ít người chơi. Các mạng DeWi cung cấp giải pháp thay thế, trong đó nhiều thực thể độc lập hoặc cá nhân phối hợp triển khai hạ tầng không dây với sự hỗ trợ của các động lực mã hóa.
Nói chung, hiện nay có bốn loại mạng không dây phi tập trung:
-
5G di động: 5G có tốc độ tải xuống cao và độ trễ thấp.
-
WiFi: Mạng WiFi cung cấp kết nối mạng cho một khu vực nhất định.
-
LoRaWAN: LoRaWAN được sử dụng rộng rãi trong truyền thông Internet of Things (IoT).
-
Bluetooth: Bluetooth có thể truyền dữ liệu trong phạm vi ngắn.
Về cơ chế, các mạng DeWi thường sử dụng token để dẫn dắt giai đoạn khởi đầu, khuyến khích các nhà vận hành đầu tư và triển khai phần cứng. Những phần thưởng token này cung cấp hỗ trợ tài chính và lợi nhuận đầu tư nhỏ cho các nhà vận hành, ngay cả khi mạng chưa tạo ra đủ phí từ người dùng, từ đó khuyến khích họ tiếp tục vận hành. Theo thời gian, khi quy mô mạng tăng lên và đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô, về lý thuyết, sự kết hợp giữa chi phí đơn vị thấp hơn và phạm vi phủ sóng tốt hơn sẽ giúp thu hút thêm người dùng tham gia mạng, tạo thêm doanh thu cho các nhà vận hành. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một mạng tự duy trì, nơi phí do người dùng tạo ra có thể vượt quá chi phí vận hành và bất kỳ khoản đầu tư bổ sung nào cần thiết để phát triển mạng.
Nghiên cứu điển hình: Helium
Helium là một dự án hạ tầng không dây phi tập trung toàn cầu, cung cấp phủ sóng không dây cho các thiết bị IoT hỗ trợ LoRaWAN và thiết bị di động. Sản phẩm chủ lực của Helium, Helium Hotspot, được ra mắt vào năm 2019, cung cấp truy cập không dây cho các thiết bị IoT. Từ đó, Helium đã mở rộng danh mục sản phẩm của mình để bao gồm phạm vi phủ sóng 5G.
1. Mạng IoT Helium
Mạng IoT Helium là một mạng phi tập trung sử dụng giao thức LoRaWAN để cung cấp kết nối internet cho các thiết bị IoT. Các ví dụ về trường hợp sử dụng bao gồm công cụ chẩn đoán ô tô, giám sát môi trường và giám sát mức tiêu thụ năng lượng.
2. Mạng 5G Helium
Mạng 5G Helium được hỗ trợ bởi hàng ngàn nút do người dùng vận hành. Helium hình dung tương lai của mạng di động là sự kết hợp giữa các nhà vận hành lớn và các điểm nóng 5G được crowdsourced. Điều này là do kỳ vọng của người tiêu dùng về nhu cầu băng thông cao hơn và độ trễ thấp hơn, và do đó cần mạng dày đặc hơn và nhiều nút hơn, điều này làm tăng chi phí thuê địa điểm. Mô hình crowdsourcing của mạng 5G Helium loại bỏ chi phí thuê địa điểm, cho phép người dùng tham gia cung cấp phủ sóng băng thông cao. Để tham gia mạng, các nhà vận hành quan tâm có thể mua phần cứng cổng FreedomFi, cho phép họ cung cấp phủ sóng di động.
Các nhà vận hành sẽ nhận được phần thưởng bằng token MOBILE.
Sau khi Helium Mobile ra mắt gói dịch vụ dữ liệu, nhắn tin và gọi điện thoại không giới hạn trên toàn quốc với giá 20 USD/tháng, cùng với doanh số bán điện thoại thông minh Solana Saga tăng vọt (kèm đăng ký miễn phí 30 ngày Helium Mobile), mạng Helium đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng điểm nóng mới trong vài tháng gần đây.

Hình 6: Số lượng điểm nóng Helium mới gia nhập tăng trong vài tháng gần đây
Nguồn: Dune Analytics (@helium-foundation), Binance Research, tính đến ngày 25/1/2024
Hệ sinh thái Helium được hỗ trợ bởi một số token:
-
HNT: Đây là token gốc của Helium, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy việc sử dụng mạng vì nó được sử dụng để "đốt" Data Credits (DC) khi truyền dữ liệu. Các chủ điểm nóng cũng có thể đổi các token mạng (ví dụ: IOT, MOBILE) thành HNT.
-
IOT: Đây là token giao thức của mạng IoT Helium, được khai thác bởi các điểm nóng LoRaWAN thông qua thu nhập từ truyền dữ liệu và bằng chứng phủ sóng.
-
MOBILE: Đây là token giao thức của mạng 5G Helium, được thưởng cho những người cung cấp phủ sóng không dây 5G và xác thực mạng Helium.
Ngoài ra, Data Credit (DC) là phương thức thanh toán duy nhất được chấp nhận trên mạng Helium cho việc truyền dữ liệu, với giá cố định 0,00001 đô la Mỹ. Ví dụ, trên mạng IoT, người dùng trả 1 DC cho mỗi gói dữ liệu 24 byte được truyền. Khi có nhiều dữ liệu được truyền và nhiều DC bị đốt hơn, mạng con (ví dụ: mạng IoT) sẽ nhận được nhiều token HNT hơn, từ đó thưởng và khuyến khích hoạt động của họ.
Tổng thể, các token trên đóng vai trò là token tiện ích cho các dịch vụ trong mạng và tạo động lực cho các nhà vận hành duy trì và vận hành hạ tầng cần thiết. Kể từ khi ra mắt, Helium đã phát triển mạng lưới của mình lên hơn 970.000 điểm nóng, cho phép phủ sóng hàng loạt thiết bị IoT và di động theo cách thức phi tập trung.
Lưu trữ
Các hệ thống lưu trữ phi tập trung vận hành trên mô hình mạng ngang hàng (P2P), nơi các nhà cung cấp lưu trữ (SP) do người dùng điều khiển hoặc các thợ đào phân bổ tài nguyên máy tính chưa sử dụng và kiếm tiền thưởng bằng token gốc của dự án. Khác với hệ thống tập trung, nơi một thực thể duy nhất quản lý dữ liệu, lưu trữ phi tập trung mã hóa và chia nhỏ dữ liệu, phân tán dữ liệu khắp mạng. Quá trình này nâng cao khả năng truy cập và đảm bảo tính dư thừa dữ liệu.

Hình 7: Minh họa khái niệm hệ thống lưu trữ tập trung và phi tập trung
Nguồn: Binance Research
Sự khác biệt giữa lưu trữ tập trung và lưu trữ phi tập trung chủ yếu nằm ở hai khía cạnh: bảo mật và chi phí.
Các hệ thống lưu trữ tập trung lưu trữ dữ liệu thông qua một tổ chức duy nhất sử dụng một hoặc vài máy chủ, điều này tiềm ẩn rủi ro điểm lỗi đơn. Điều này có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu và nguy cơ sập hệ thống, đe dọa dữ liệu khách hàng. Ngoài ra, quyền riêng tư người dùng cũng bị đe dọa. Scandal dữ liệu Facebook-Cambridge Analytica nổi tiếng là lời nhắc nhở rõ ràng về những lo ngại này. Ngược lại, bằng cách phân tán dữ liệu ra khắp mạng các nút toàn cầu, các hệ thống lưu trữ phi tập trung có thể giảm rủi ro bảo mật và tăng độ bền dữ liệu.
Chi phí là yếu tố then chốt khác trong so sánh. Một phân tích công bố vào tháng 5 năm 2023 nhấn mạnh rằng lưu trữ phi tập trung rẻ hơn khoảng 78% so với lưu trữ tập trung. Sự chênh lệch giá này còn rõ rệt hơn trong lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp, nơi chi phí có thể cao hơn tới 121 lần. Sự khác biệt này có thể được quy cho các yếu tố như đầu tư vốn lớn cần thiết cho hạ tầng lưu trữ tập trung và các chi phí gián tiếp liên quan. Ngược lại, lưu trữ phi tập trung tận dụng khả năng sẵn có của tài nguyên tính toán dư thừa toàn cầu. Ngoài ra, trong khi thị trường lưu trữ tập trung là một dạng độc quyền nhóm - nơi một vài gã khổng lồ công nghệ ảnh hưởng đến giá cả - thì thị trường lưu trữ phi tập trung phần lớn được thúc đẩy bởi các lực lượng thị trường mở.
Mặc dù có những lỗ hổng bảo mật tiềm tàng và chi phí cao hơn, lưu trữ tập trung vẫn vượt trội trong một số lĩnh vực nhất định, đặc biệt là trải nghiệm người dùng và độ trưởng thành của sản phẩm. Các hệ thống này thường cung cấp giao diện thân thiện hơn cho người dùng phổ thông, kèm theo bộ sản phẩm toàn diện để đáp ứng nhiều nhu cầu tính toán khác nhau, không chỉ riêng lưu trữ. Sự kết hợp giữa thiết kế dễ sử dụng và các giải pháp toàn diện đã góp phần duy trì vị thế thống trị liên tục của chúng.

Hình 8: So sánh lưu trữ tập trung và lưu trữ phi tập trung
Nghiên cứu điển hình: BNB Greenfield
BNB Greenfield là chuỗi khối thứ ba trong hệ sinh thái BNB Chain, là một chuỗi khối tập trung vào lưu trữ, được hỗ trợ bởi một loạt các SP. Greenfield nhằm mục đích trở thành nền tảng lưu trữ cơ bản cho hệ sinh thái BNB và các địa chỉ tương thích EVM, nổi bật nhờ tích hợp vốn có với chuỗi BNB. Mối liên kết độc đáo này cho phép nó tận dụng hệ sinh thái DeFi khổng lồ của BNB Chain và cộng đồng nhà phát triển đông đảo của chuỗi này.
BNB Greenfield vận hành trên kiến trúc hai lớp: một chuỗi khối dựa trên PoS được bảo vệ bởi các bộ xác thực đặt cược BNB và một mạng lưu trữ được duy trì bởi các nút lưu trữ. Vai trò của các bộ xác thực là lưu trữ siêu dữ liệu trên chuỗi, xác minh tính sẵn có của dữ liệu và bảo vệ Greenfield. Trái lại, các SP xử lý việc lưu trữ dữ liệu thực tế và cung cấp các dịch vụ lưu trữ khác nhau.
Một đặc điểm then chốt của BNB Greenfield là khả năng lập trình xuyên chuỗi, cho phép người dùng tích hợp dữ liệu của họ với các ứng dụng tài chính trong hệ sinh thái BSC. Nền tảng cho khả năng xuyên chuỗi này là cầu nối xuyên chuỗi gốc, kết hợp với hệ thống bộ lặp (repeater), nối kết Greenfield và BNB Chain. Các thành phần này cùng nhau thúc đẩy sự tương tác giữa hai hệ sinh thái.

Hình 9: Kiến trúc xuyên chuỗi của BNB Greenfield
Nguồn: BNB Greenfield
Các dịch vụ lưu trữ phi tập trung như BNB Greenfield có phạm vi ứng dụng rộng rãi.
Các trường hợp sử dụng của chúng không chỉ giới hạn trong các kịch bản liên quan đến blockchain mà còn mở rộng sang nhiều ứng dụng thực tế khác. Ví dụ bao gồm:
-
Lưu trữ dữ liệu blockchain: Các blockchain lớp 1 chứa lượng lớn dữ liệu lịch sử.
Dữ liệu này có thể được lưu trữ hiệu quả trên BNB Greenfield để giảm độ trễ trên L1 và cải thiện khả năng truy cập dữ liệu. Ngoài ra, BNB Greenfield cung cấp giải pháp tiết kiệm chi phí để lưu trữ dữ liệu giao dịch lớp 2.
-
Mạng xã hội phi tập trung: Các mạng xã hội phi tập trung có thể tận dụng BNB Greenfield, cho phép người sáng tạo giữ quyền sở hữu nội dung và dữ liệu của họ.
-
Lưu trữ đám mây cá nhân: Người dùng có thể truyền tài liệu, hình ảnh và video đã mã hóa giữa các thiết bị. Việc truy cập các tệp này được duy trì thông qua khóa riêng cá nhân.
-
Lưu trữ website: Người dùng có thể sử dụng BNB Greenfield như một công cụ trong bộ công cụ triển khai website của họ.
Trong tương lai, BNB Greenfield đang tiến hành một số phát triển, dự kiến sẽ cải thiện trải nghiệm người dùng và thúc đẩy tính hữu ích của lưu trữ phi tập trung. Trong lộ trình mới được công bố gần đây, người dùng có thể kỳ vọng các cải tiến về hiệu suất, hỗ trợ xuyên chuỗi và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Hình 10: Lộ trình phát triển của BNB Greenfield
Nguồn: BNB Greenfield, Binance Research
Để biết thêm thông tin về mạng lưu trữ phi tập trung và BNB Greenfield, vui lòng xem báo cáo trước đó của chúng tôi "Khám phá Lưu trữ Phi tập trung".
Cảm biến
Các mạng cảm biến phi tập trung giúp giám sát và thu thập dữ liệu từ các môi trường khác nhau một cách an toàn và minh bạch. Các mạng này bao gồm một lưới các thiết bị được trang bị cảm biến, có thể thu thập nhiều loại dữ liệu, từ tình trạng giao thông và thời tiết đến bản đồ đường phố địa phương. Bằng cách áp dụng phương pháp phi tập trung và từ dưới lên, các mạng cảm biến phi tập trung nâng cao tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu, đồng thời giảm thiểu khả năng thao túng hoặc kiểm duyệt dữ liệu.
Trong thế giới nơi vô số thiết bị xung quanh chúng ta liên tục tạo ra dữ liệu, các mạng cảm biến phi tập trung tận dụng dữ liệu này để tối ưu hóa việc sử dụng môi trường phong phú dữ liệu của chúng ta.
Lĩnh vực này bao gồm một số phân ngành, mỗi phân ngành liên quan đến một dạng thu thập dữ liệu khác nhau:
-
Môi trường: Giám sát và phân tích các điều kiện môi trường như chất lượng không khí, thời tiết, mực nước, v.v.
-
Năng lượng: Đo lường dữ liệu liên quan đến năng lượng như sản xuất, mức tiêu thụ, v.v.
-
Vị trí và lập bản đồ: Thu thập thông tin địa lý có thể được sử dụng cho quy hoạch đô thị, định vị và các dịch vụ dựa trên vị trí khác.
-
Chuỗi cung ứng: Thu thập và xác minh thông tin như tuyên bố về tính bền vững, nguồn gốc vật liệu sản xuất, nhằm nâng cao tính minh bạch chuỗi cung ứng.
-
Môi trường thông minh: Giám sát dữ liệu như mô hình giao thông, mức độ ô nhiễm hoặc lượng người qua lại.
-
Di động: Thu thập dữ liệu liên quan đến giao thông hoặc phương tiện.
Nghiên cứu điển hình: Hivemapper
Hivemapper đang xây dựng một mạng bản đồ phi tập trung toàn cầu, thu thập dữ liệu độ phân giải cao mới nhất một cách không cần giấy phép. Hivemapper dựa vào cộng đồng cộng tác viên sử dụng camera hành trình xe hơi để thu thập hình ảnh đường phố độ phân giải 4K. Những người này bao gồm tài xế đi chung xe, tài xế giao hàng và các cá nhân yêu thích. Ngoài ra, một nhóm được gọi là "giáo viên AI" tham gia vào việc phân tích hình ảnh bằng công cụ Map AI của Hivemapper và chuyển đổi thành thông tin có giá trị mà khách hàng cần.
Là hình thức thanh toán cho việc tiêu thụ dữ liệu, token HONEY gốc của mạng được sử dụng bởi các bên tiêu dùng dữ liệu bản đồ (ví dụ: công ty). Các cộng tác viên cũng nhận được phần thưởng token HONEY cho dịch vụ của họ, từ đó khuyến khích họ mở rộng mạng. Trên thực tế, các cộng tác viên chia sẻ giá trị được tạo ra từ nhu cầu về dữ liệu bản đồ.

Hình 11: Minh họa cách cộng tác viên tham gia vào Hivemapper
Nguồn: Hivemapper, Binance Research
Hivemapper bao phủ hơn 1.920 khu vực, lập bản đồ các tuyến đường trên tất cả các châu lục ngoại trừ Nam Cực. Cụ thể, nó lập bản đồ hơn 112 triệu km đường, bao gồm hơn 7,2 triệu km đường độc nhất. Tỷ lệ giữa tổng số km đường và số km đường độc nhất biểu thị tần suất bao phủ và chuyển thành độ chính xác cao hơn do việc thu thập dữ liệu lặp lại. Hivemapper tuyên bố rằng mạng lưới này xem xét vị trí với tần suất cao hơn từ 24 đến 100 lần so với các dịch vụ khác như Google Street View.
Phạm vi bao phủ rộng lớn của Hivemapper là nhờ vào mạng lưới toàn cầu gồm 38.500 cộng tác viên trải khắp các quốc gia/vùng lãnh thổ khác nhau. Tương tự xu hướng của các dự án DePIN khác, chúng tôi cũng quan sát thấy hoạt động trên Hivemapper gia tăng trong vài tháng gần đây. Ví dụ, số lượng cộng tác viên mới hàng tuần gần đây đã tăng lên.

Hình 12: Số lượng cộng tác viên mới hàng tuần gia tăng trong vài tháng gần đây
Nguồn: Dune Analytics (@murathan), tính đến ngày 17/1/2024
Thị trường bản đồ kỹ thuật số có tiềm năng rất lớn – ước tính đạt 18,3 tỷ đô la Mỹ vào năm 2023 và dự kiến sẽ đạt 73,1 tỷ đô la Mỹ vào năm 2033.
Bằng cách cung cấp bản đồ cập nhật liên tục, Hivemapper còn mở ra các trường hợp sử dụng mới mà các giải pháp hiện tại không thể thực hiện được. Điều này bao gồm việc sử dụng Hivemapper để các công ty bảo hiểm nhà cửa truy cập dữ liệu mới nhất về tình trạng bên ngoài ngôi nhà, cũng như giúp các nhà phát triển xe tự lái thu thập thông tin đường xá mới nhất và nhận biết khu vực đang thi công. Tính năng Bursts của Hivemapper còn cho phép người dùng dữ liệu bản đồ yêu cầu dữ liệu mới theo nhu cầu, từ đó nâng cao hơn nữa tính hữu ích của mạng.
4. Chủ đề chính và thách thức
Trong phần này, chúng tôi sẽ khám phá các xu hướng tiềm năng trong tương lai của các dự án DePIN và thảo luận về một số thách thức mà chúng phải vượt qua để đạt được sự áp dụng rộng rãi.
Các chủ đề chính
Nhìn về phía trước, chúng tôi kỳ vọng một số phát triển sau đây sẽ đáng chú ý.
-
DePIN cùng tồn tại với các bên tham gia hạ tầng truyền thống: Xét đến việc các bên này sở hữu nguồn lực vốn lớn và hạ tầng trưởng thành, DePIN khó có thể thay thế hoàn toàn các mạng truyền thống trong ngắn hạn. Tuy nhiên, DePIN có khả năng tạo ra nền kinh tế chia sẻ dựa trên tài nguyên nhàn rỗi và cho phép phủ sóng "dặm cuối cùng" tại những nơi mà các bên truyền thống không khả thi về mặt tài chính, từ đó cung cấp giải pháp khả thi để mở rộng cảnh quan hiện tại. Vì vậy, khả năng cao hơn là các mạng DePIN sẽ cùng tồn tại với các bên tham gia hạ tầng truyền thống, bổ sung phạm vi phủ sóng "dặm cuối cùng" và cung cấp các giải pháp cho phép các thực thể nhỏ hơn hoặc cá nhân tham gia xây dựng hạ tầng.
-
DePIN làm nền tảng cho các giao diện Web2: Không thể phủ nhận rằng việc tương tác trực tiếp với DePIN có thể quá phức tạp về mặt kỹ thuật đối với đại chúng, và đây có thể là một yếu tố khiến tốc độ áp dụng chậm hơn so với các dịch vụ Web2 hiện có. Ngoài việc tập trung cải thiện trải nghiệm người dùng và giao diện người dùng, chúng tôi kỳ vọng các dự án DePIN sẽ hợp tác với các đối thủ truyền thống hoặc các công ty Web2 để mở rộng ảnh hưởng. Trên thực tế, người dùng có thể tương tác với giao diện Web2 mà không hề hay biết rằng nền tảng phía sau đang sử dụng công nghệ DePIN và blockchain. Điều này có thể làm giảm đường cong học tập dốc và cảm giác rủi ro liên quan đến tiền mã hóa, giúp việc sử dụng sản phẩm DePIN trở nên thân thiện với người dùng như các sản phẩm trong lĩnh vực Web2, nhưng lại có thêm lợi thế về tính minh bạch và hiệu quả chi phí.
-
Tăng cường tính hữu ích và khả năng kết hợp của token: Hầu hết các token DePIN chủ yếu được sử dụng như phương tiện thanh toán để truy cập dịch vụ của dự án. Mặc dù điều này cung cấp tính hữu ích cơ bản, nhưng một trong những khía cạnh hấp dẫn nhất của công nghệ blockchain là khả năng kết hợp (composability) của nó trong hệ sinh thái chuỗi rộng lớn hơn, đặc biệt là trong DeFi. Người dùng có thể kiếm thêm lợi nhuận hoặc sử dụng token họ nhận được cho các trường hợp sử dụng khác nhau sẽ làm tăng thêm sức hấp dẫn khi tham gia các dự án DePIN.
Filecoin Virtual Machine của Filecoin và tích hợp vốn có của BNB GreenField với BNB Chain là minh chứng cho tiềm năng này. Các dự án này vượt xa tính hữu ích cơ bản chỉ dùng FIL và BNB để lưu trữ dữ liệu, cho phép người dùng tham gia vào hệ sinh thái rộng lớn hơn thông qua token của họ. Mặc dù những ứng dụng mở rộng này vẫn còn ở giai đoạn đầu, chúng gợi mở về một hướng đi tiềm năng có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phổ biến của các dự án DePIN.
Thách thức
Mặc dù các dự án DePIN có hệ thống minh bạch và có thể xác minh được, chúng không tránh khỏi những thách thức ảnh hưởng đến việc áp dụng quy mô lớn.
-
Biến động giá ảnh hưởng đến động lực cung - cầu: Biến động giá vốn có của token có thể ngăn cản một số người tham gia vào các dự án DePIN. Vì các bên cung cấp tài nguyên được bồi thường dưới dạng token gốc của dự án, biến động giá tạo ra yếu tố bất định có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của họ. Mặc dù các chiến lược phòng ngừa rủi ro có thể giảm nhẹ vấn đề này, nhưng điều đó có thể không khả thi đối với những người tham gia mạng kém tinh vi hơn hoặc với các token có vốn hóa nhỏ.
Điều này cũng ảnh hưởng đến phía cầu, khi token được dùng để thanh toán dịch vụ mạng. Việc giá token tăng vọt nhanh chóng mà không có sự điều chỉnh tương ứng về giá dịch vụ có thể ngăn cản người dùng tiềm năng. Do đó, kinh tế học token và mô hình vận hành được thiết kế kỹ lưỡng là rất quan trọng để giảm thiểu biến động giá.
-
Người dùng chủ yếu bị thúc đẩy bởi lợi nhuận: Mặc dù các dự án DePIN có đề xuất giá trị rõ ràng, hiệu suất của token gốc vẫn đóng vai trò then chốt trong việc thu hút và giữ chân người dùng. Khi giá token đang trên đà tăng, thường dễ dàng thu hút thêm người dùng quan tâm đến sự tăng trưởng. Ngược lại, trong thị trường gấu, việc giá token và lợi nhuận giảm có thể khiến các bên tham gia mạng rời bỏ dự án. Điều này đặc biệt thách thức đối với các token có vốn hóa nhỏ và thanh khoản mỏng, có thể dẫn đến vòng xoáy suy giảm tiêu cực.
Việc vượt qua thách thức này không dễ dàng, nhưng những dự án có thể cung cấp dịch vụ có giá trị và phù hợp với nhu cầu thị trường sẽ thu hút được đối tượng khán giả rộng hơn, chứ không chỉ những người theo đuổi lợi nhuận.
-
Thiếu nhận thức công chúng: Nhận thức là yếu tố then chốt đối với việc áp dụng sản phẩm DePIN. Mặc dù các dự án này thường cung cấp dịch vụ minh bạch hơn và đôi khi hiệu quả chi phí hơn so với các giải pháp tập trung, chúng lại không được biết đến bên ngoài ngành mã hóa. Hạn chế về nhận thức này có thể do người dân bình thường chưa quen thuộc với công nghệ blockchain và độ phức tạp của tài sản kỹ thuật số. Do đó, hiện tại chỉ một bộ phận nhỏ đánh giá cao những ưu điểm của các dịch vụ phi tập trung này.
5. Kết luận
Các dự án DePIN tận dụng các hệ thống phân tán và minh bạch để nâng cao khả năng mở rộng và hiệu quả của hạ tầng. Cách tiếp cận này phù hợp với các nguyên tắc của ngành mã hóa. Bằng cách tận dụng kinh tế học token, DePIN có thể dự đoán trước các tài nguyên được crowdsourcing như dung lượng lưu trữ và năng lực tính toán, từ đó loại bỏ nhu cầu đầu tư vốn ban đầu lớn. Tiềm năng ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực báo hiệu một thị trường tiềm năng khổng lồ.
Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc đạt được sự áp dụng rộng rãi. Trong ngắn hạn, khả năng thay thế hoàn toàn các đối tác tập trung là không cao, và chúng ta rất có thể sẽ chứng kiến một trạng thái trung gian, nơi DePIN và các nhà cung cấp hạ tầng truyền thống cùng tồn tại.
Nhìn về tương lai, việc tạo ra trải nghiệm người dùng liền mạch hơn và mở rộng các trường hợp sử dụng token DePIN trên chuỗi là những xu hướng then chốt cần theo dõi. Mặc dù chúng tôi kỳ vọng số lượng dự án DePIN sẽ gia tăng khi ngành phát triển, nhưng tính khả thi lâu dài và thành công cuối cùng của chúng vẫn phụ thuộc vào tính ứng dụng thực tế, điều mà chưa được kiểm chứng đầy đủ trong thực tiễn vận hành.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














