
Báo cáo nghiên cứu lĩnh vực Layer2: Arbitrum, Optimism, Base, zkSync, StarkNet và Linea
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Báo cáo nghiên cứu lĩnh vực Layer2: Arbitrum, Optimism, Base, zkSync, StarkNet và Linea
Xét về hiện tại, các giải pháp mở rộng hệ sinh thái EVM cuối cùng sẽ chuyển từ mạng chính sang Layer2, OP tiến tới ZK, Layer2 phát triển thành Layer3, nhưng赛道 Layer2 vẫn đang ở giai đoạn rất sơ khai.
Tác giả: MIIX Capital
Lời mở đầu
Vấn đề Gas Fee và TPS giới hạn là rào cản lớn nhất khiến các blockchain công cộng khó được phổ biến rộng rãi và triển khai quy mô lớn, do đó các giải pháp mở rộng dưới dạng Layer2 ra đời. Công nghệ Layer2 đã trải qua quá trình phát triển từ kênh trạng thái, Plasma đến Rollup; mỗi bước chuyển đổi công nghệ đều là sự cải tiến và kế thừa từ thế hệ trước.
Do khả năng mở rộng của OP vẫn chưa đạt yêu cầu và thời gian rút vốn quá dài, lộ trình mới nhất của ETH hiện nay đều tập trung vào ZK Rollup làm trung tâm nâng cấp. Ngay cả Optimism – dự án đang sử dụng công nghệ OP – cũng đang tích cực nghiên cứu phương án kết hợp chứng minh hỗn hợp OP+ZK. Tuy nhiên, xét về mặt thực tế, Optimistic Rollups hiện vẫn chiếm thị phần lớn nhất, trong khi sự trưởng thành và phát triển của zk-Rollups cần thêm thời gian để kiểm chứng.
1. Tổng quan thị trường Layer2
Nhìn tổng thể thị trường Layer2, cuộc cạnh tranh hiện nay vô cùng khốc liệt. Các dự án Layer2 đã lên mainnet, xếp hạng theo TVL như sau:

Một số dự án Layer2 đang ở giai đoạn testnet như sau:

Xét theo dữ liệu, trong số các Layer2 đã lên mainnet, công nghệ OP vẫn chiếm đa số TVL, chủ yếu nhờ trải nghiệm người dùng tốt và TPS cao, giúp các Layer2 kiểu này duy trì lợi thế dẫn đầu trong hệ sinh thái.
2. Optimistic Rollups và zk-Rollups
2.1 Optimistic Rollups
Optimistic Rollups là một giải pháp mở rộng lớp 2 dựa trên nguyên tắc xác minh lạc quan (optimistic validation), tức là mặc định khối được gửi lên là đúng, trừ khi có ai đó đưa ra phản đối. Nó yêu cầu RollupOperator gom nhiều giao dịch ngoài chuỗi thành một đợt, sau đó tính toán trạng thái mới tạo ra từ đợt giao dịch (như số dư, trạng thái hợp đồng, v.v.) và tạo bản cập nhật trạng thái off-chain, rồi gửi bản cập nhật này cùng dữ liệu liên quan lên chuỗi chính. Trạng thái này được coi là đúng mà không cần xác minh bổ sung. Tuy nhiên, sau khi gửi cập nhật trạng thái, sẽ có một khoảng thời gian thách thức cố định. Trong thời gian này, bất kỳ ai cũng có thể đưa ra bằng chứng gian lận (fraud proof) để chất vấn tính hợp lệ của bản cập nhật trạng thái. Giao dịch liên quan đến trạng thái bị tranh cãi sẽ được chạy lại trên EVM để kiểm tra. Nếu chứng minh được rằng bản cập nhật trạng thái là sai, người gửi sẽ bị phạt (mất khoản đặt cọc), đồng thời trạng thái trên chuỗi sẽ hoàn tác về trạng thái đúng. Nếu trong suốt thời gian thách thức không có ai phản đối hoặc phản đối bị chứng minh là sai, thì trạng thái trên chuỗi sẽ được cập nhật theo bản gửi lên.
2.2 ZK-Rollups
zk-Rollups là một giải pháp mở rộng lớp 2 dựa trên bằng chứng kiến thức không (zero-knowledge proof). Đầu tiên, thành phần RollupOperator gom nhiều giao dịch off-chain thành một đợt, sau đó dùng bằng chứng kiến thức không (ví dụ zk-SNARKS hoặc zk-STARKs) để tạo ra một tệp bằng chứng ngắn gọn. Bằng chứng này có thể xác minh tính hợp lệ của toàn bộ đợt giao dịch mà không cần kiểm tra từng giao dịch riêng lẻ. Sau đó, bằng chứng và dữ liệu liên quan được gửi lên chuỗi chính. Chuỗi chính xác minh tính đúng đắn của bằng chứng để đảm bảo giao dịch là hợp lệ. Khi việc xác minh thành công, hợp đồng trên chuỗi sẽ cập nhật trạng thái theo dữ liệu trong bằng chứng. Điều này có nghĩa là dù giao dịch diễn ra ngoài chuỗi, trạng thái trên chuỗi vẫn được cập nhật, đảm bảo tính nhất quán dữ liệu.
Lưu ý: Bằng chứng kiến thức không (Zero-Knowledge Proof, viết tắt là ZKP) là một khái niệm trong mật mã học, cho phép một bên chứng minh (prover) chứng minh với bên xác minh (verifier) rằng một khẳng định nào đó là đúng, mà không tiết lộ bất kỳ thông tin nào khác về khẳng định đó. Nói đơn giản, bằng chứng kiến thức không cho phép một người chứng minh họ sở hữu một thông tin nào đó mà không cần tiết lộ chính thông tin đó.
2.3 So sánh phân tích giữa ZK và OP
ZK và OP mỗi loại đều có đặc điểm riêng. Tôi đã phân tích chúng theo 5 góc độ khác nhau dưới đây, để bạn đọc tự đánh giá theo xu hướng cá nhân:
Phương thức xác minh:
-
OP xác minh giao dịch thông qua bằng chứng gian lận (fraud proofs): mặc định giao dịch là hợp lệ, trừ khi có người nộp bằng chứng cho thấy giao dịch đó là sai. Việc này đòi hỏi người dùng và nút off-chain phải liên tục giám sát để đảm bảo RollupOperator không hành vi xấu;
-
ZK xác minh giao dịch thông qua bằng chứng kiến thức không (ví dụ zk-SNARKs hoặc zk-STARKs): ZK tạo ra một bằng chứng ngắn gọn để đảm bảo tính hợp lệ của cả đợt giao dịch, không cần kiểm tra từng giao dịch một.
Bảo mật:
-
OP mặc định giao dịch là hợp lệ, nên tồn tại rủi ro an ninh nhất định, đòi hỏi người dùng và nút off-chain phải tích cực giám sát để đảm bảo an toàn;
-
ZK dựa trên cơ chế xác minh bằng chứng kiến thức không, mang lại mức độ an toàn cao hơn vì yêu cầu tạo bằng chứng để đảm bảo giao dịch hợp lệ.
Thông lượng và hiệu suất:
-
OP có tốc độ xử lý giao dịch off-chain nhanh, nhưng do phải chờ chu kỳ thách thức bằng chứng gian lận nên việc xác minh trên chuỗi có thể mất thời gian hơn;
-
ZK cần tài nguyên tính toán nhất định để tạo bằng chứng, nhưng tốc độ xác minh trên chuỗi rất nhanh, một khi bằng chứng được tạo ra, chuỗi chính có thể xác minh ngay lập tức.
Tính phổ quát:
-
OP tương thích hoàn toàn với EVM, nhiều DApp có thể di chuyển trực tiếp, độ phức tạp tính toán thấp, phù hợp với việc thực thi hợp đồng thông minh chung và tính toán phức tạp;
-
Công nghệ ZK vẫn đang trong giai đoạn phát triển, hiện tại còn bị hạn chế trong ứng dụng hợp đồng thông minh chung và tính toán phức tạp.
Chi phí:
-
OP có chi phí giao dịch off-chain thấp;
-
ZK cần tài nguyên tính toán để tạo bằng chứng kiến thức không, có thể dẫn đến chi phí giao dịch off-chain cao hơn.
Tóm lại, Optimistic Rollups và zk-Rollups đều có ưu và nhược điểm riêng. Optimistic Rollups phù hợp hơn với các kịch bản hợp đồng thông minh phức tạp và có tính tương thích Ethereum tốt; trong khi zk-Rollups vượt trội về bảo mật và bảo vệ quyền riêng tư. Mặc dù do những hạn chế cố hữu của công nghệ OP, xu hướng phát triển mở rộng của Ethereum đang nghiêng về ZK, nhưng việc thay đổi công nghệ không thể diễn ra trong ngày một ngày hai. Các Layer2 dùng công nghệ OP cũng đang nghiên cứu công nghệ chứng minh hỗn hợp OP+ZK. Vì vậy, chưa thể khẳng định ai sẽ dẫn dắt tương lai.
3. Phân tích dữ liệu thị trường Layer2
ZK hay OP luôn là chủ đề tranh luận sôi nổi, nhưng cuối cùng vẫn phải dựa vào lựa chọn của thị trường. Dưới đây chúng ta sẽ xem xét tình hình chi tiết của thị trường Layer2 từ các khía cạnh dữ liệu như khối lượng giao dịch, TVL, TPS, v.v.
3.1 Khối lượng giao dịch trên Layer2 vượt xa chuỗi chính

Tổng khối lượng giao dịch hàng ngày trên Layer2 đã vượt xa Ethereum mainnet. Dự kiến khi Layer2 tiếp tục phát triển, xu hướng này sẽ kéo dài, đặc biệt sau nâng cấp Dencun, giao dịch trên Ethereum sẽ được chia thành hai loại: dữ liệu calldata truyền thống và dữ liệu blob dành riêng cho Rollup. Theo dự kiến, EIP-4844 sẽ mở rộng dung lượng cho Rollup từ 3–5 lần. Tôi dự đoán khi nâng cấp Dencun đến gần, tỷ giá ETH/BTC cũng sẽ tăng, do đó đáng chú ý đến các biến động dữ liệu trên chuỗi Layer2.
3.2 TVL và thị phần

Về TVL, Arbitrum ổn định chiếm khoảng 50% thị phần, đỉnh cao có thể đạt tới 65%. Hai vị trí tiếp theo lần lượt là OP và Base. Cả ba đều là Rollup sử dụng công nghệ OP.

Mặc dù vào ngày 9 tháng 12 năm 2023, TVL của Arbitrum đạt mức cao kỷ lục 8,48 tỷ USD, nhưng thị phần của nó liên tục giảm. Nguyên nhân chính là sự trỗi dậy mạnh mẽ của OP và sự xuất hiện của nhiều Layer2 mới làm loãng thị phần. Vốn hóa lưu hành của OP đạt 2 tỷ USD, vượt qua 1,3 tỷ USD của Arbitrum; xét về vốn hóa hoàn toàn pha loãng, OP chỉ thua ARB khoảng 1 tỷ USD. Thị trường nhìn nhận triển vọng của OP tích cực hơn Arbitrum, định giá cũng cao hơn một chút.

TVL của Base gần đây tăng lên, chủ yếu nhờ Seamless trên chuỗi Base. Coinbase thông báo niêm yết token quản trị SEAM của giao thức cho vay mượn trong hệ sinh thái Base - Seamless Protocol. SEAM sẽ là token gốc đầu tiên và hiện tại là duy nhất của hệ sinh thái Base được giao dịch trên Coinbase. Do đó, lượng lớn người dùng đã tương tác trước với các dự án trên chuỗi Base để nhận airdrop.
3.3 Phân tích lợi nhuận và xu hướng Layer2

Trong ba tháng gần đây, so với các dự án khác, Linea tạo ra nhiều gas hơn, chủ yếu do công nghệ Linea vẫn đang trong quá trình cải tiến, phí gas tổng thể chưa lý tưởng. Xét về thời điểm bình thường, zkSync Era đóng góp nhiều gas hơn, nguồn chủ yếu đến từ tương tác trước airdrop.

Hiện tại, mô hình sinh lời của Layer2 nói chung chưa rõ ràng. Với tư cách là cơ sở hạ tầng công cộng, rất khó thu thêm phí từ người dùng, do đó Layer2 chủ yếu dựa vào huy động vốn và phát hành token để vận hành và phát triển.
So sánh token đã phát hành và giá Ethereum: OP tỏ ra mạnh mẽ hơn hẳn so với Ethereum và các Layer2 khác. Tôi cho rằng điều này chủ yếu do câu chuyện (narrative) của OP (OP+ZK và OP Stack) đầy đủ hơn, được nhiều vốn đầu tư ủng hộ, khiến thị trường kỳ vọng cao hơn, không gian tăng giá tiềm năng cũng rộng hơn. Khi nâng cấp Dencun đang đến gần, OP và các dự án hàng đầu đã phát hành token đang được thị trường quan tâm đặc biệt.
2.4 So sánh dữ liệu TPS mới nhất

Do sự bùng nổ của trào lưu铭文 (inscriptions), TPS thực tế của các dự án Layer2 liên tục lập kỷ lục mới. zkSync Era đạt TPS tối đa 62, Arbitrum đứng thứ hai với 58, trong khi Base và OP không được hưởng lợi từ trào lưu này, TPS của họ không có dữ liệu tăng mới. Tuy nhiên, quy mô TPS hiện tại vẫn khó đáp ứng nhu cầu tương tác đồng thời của hàng tỷ người dùng trong tương lai. Layer3 có thể sẽ là giải pháp bắt buộc phải đối mặt.
2.5 Phân tích so sánh các dự án hàng đầu

Xét theo địa chỉ hoạt động:
Trong ba tháng gần đây, tổng số địa chỉ hoạt động của zksync Era khá ổn định, trung bình mỗi ngày khoảng 200 nghìn; trong khi Arbitrum và OP sau khi phát token, Arbitrum duy trì khoảng 150 nghìn mỗi ngày, OP duy trì khoảng 60 nghìn mỗi ngày. Chúng ta thấy tính gắn bó hệ sinh thái của Arbitrum rõ ràng cao hơn OP, nhưng thị trường định giá ARB thấp hơn OP, nguyên nhân chính là:
1. OP Stack nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhiều nhà đầu tư và nhà phát triển;
2. OP là Layer2 được Ethereum chính thức ủng hộ, tương lai sẽ chuyển sang chứng minh hỗn hợp OP+ZK;

Xét theo khối lượng giao dịch và TVL:
Dữ liệu của Arbitrum dẫn đầu vượt trội, zkSync đứng thứ hai. Ngoài ra, StarkNet do xác nhận chính thức về snapshot airdrop, số lượng người dùng mới tăng mạnh trong tháng này. Tôi phỏng đoán rằng zkSync và StarkNet thuộc hệ ZK có thể công bố chi tiết airdrop vào cuối năm nay hoặc quý 1 năm sau. Theo kinh nghiệm lịch sử, các Rollup trong giai đoạn airdrop, TVL của các dự án trong hệ sinh thái đều tăng mạnh tạm thời, điều này mang lại lợi ích đáng kể cho các dự án gốc đã phát hành token, giá token có khả năng tăng cao.
4. Nghiên cứu hệ sinh thái Layer2
Trong top 10 thị phần, Optimism và Arbitrum thuộc hệ Op Rollups chiếm hơn 80% thị phần, trong khi hệ Zk Rollups còn hơi yếu. Tuy nhiên, với tư cách là thành phần quan trọng và là giải pháp tiềm năng được chú ý của hệ sinh thái Layer2, Zk Rollups và Op Rollups vừa cạnh tranh vừa học hỏi lẫn nhau. Dưới đây, dựa trên biểu hiện thị trường hiện tại, chúng tôi chọn Arbitrum, Optimism, Base, zkSync, StarkNet và Linea làm mục tiêu để phân tích chi tiết:
4.1 Hệ sinh thái Arbitrum

Là một giải pháp mở rộng Layer 2, Arbitrum sử dụng Optimistic Rollups để tăng thông lượng và giảm phí Gas. Nó thực hiện điều này bằng cách gom nhiều giao dịch thành một đợt, sau đó gửi chúng lên mạng chính Ethereum. Arbitrum tương thích với hợp đồng thông minh Ethereum, có nghĩa là nó có thể hoạt động cùng các dApp và giao thức DeFi hiện có.
Hiện tại, chất lượng hệ sinh thái Arbitrum cao hơn các Layer2 khác, với nhiều dự án nội bộ hơn. Do Arbitrum đi đầu và trải qua thời kỳ bùng nổ thị trường Layer2, so với các dự án khác, các dự án nội bộ trong hệ sinh thái Arbitrum nổi tiếng hơn (ví dụ Radiant Capital, GMX, Camelot, Treasure DAO). Xét theo số lượng người dùng hoạt động hàng ngày, Arbitrum là Layer2 có mức độ gắn bó cao nhất sau khi loại bỏ yếu tố kỳ vọng airdrop. Tiếp theo, chúng tôi sẽ lần lượt thảo luận về tình trạng phát triển hệ sinh thái của từng Layer2, đặc biệt là các Layer2 chưa phát hành token:
GMX
Trong danh mục DEFI của hệ sinh thái Arbitrum, có GMX, Radiant Capital, Camelot, nhưng hệ sinh thái DeFi của Arbitrum độc đáo hơn, nhiều dự án DeFi được xây dựng dựa trên nhóm thanh khoản của GMX.

Gần đây, khối lượng giao dịch tổng thể của GMX phục hồi theo đà tăng chung của thị trường, giá token cũng có mối tương quan tích cực. Với OKX Wallet tích hợp GMX để cung cấp giao dịch đòn bẩy 50 lần, tôi dự đoán nếu thị trường tiếp tục tăng, có thể thúc đẩy khối lượng giao dịch trên chuỗi GMX tăng lên, từ đó thúc đẩy tăng giá token GMX một cách tự nhiên.
Treasure Dao
Treasure Dao là một dự án phi DeFi trong hệ sinh thái Arbitrum, thiên về trò chơi sáng tạo và giải trí nhẹ nhàng.

Do game 3A chủ yếu tập trung vào năng lực sản xuất công nghiệp, yêu cầu vốn rất cao, tôi cho rằng trong cuộc cạnh tranh với game Web2 truyền thống, các trò chơi sáng tạo nhẹ nhàng có thể là chìa khóa đột phá. Chúng có thể nhanh chóng lặp lại để tìm ra mô hình kinh tế tốt nhất và mang lại niềm vui tức thì cho người dùng, thay vì nâng cấp nặng nề, kiếm tiền ảo – điều này thường không bền vững.
4.2 Hệ sinh thái Optimism

Optimism cũng là một giải pháp mở rộng Layer2 sử dụng công nghệ optimistic Rollups nhằm tăng thông lượng và giảm phí Gas. Đây cũng là Layer2 đầu tiên cho phép người dùng di chuyển tiền từ L1 và nhận được bảo đảm an toàn từ Ethereum mà không phải trả phí gas cao. Nó hướng tới sự tương thích với hợp đồng thông minh Ethereum và hỗ trợ Máy ảo Ethereum (EVM). Optimism còn cung cấp chức năng «bằng chứng gian lận», cho phép người dùng thách thức các giao dịch không hợp lệ.
Do khả năng đổi mới nội bộ của OP yếu, so với Arbitrum, hệ sinh thái OP hơi yếu kém, thị trường cũng chưa có dự án nội bộ nào thực sự nổi bật. Tuy nhiên, nó có tiến triển đáng kể trong xây dựng cơ sở hạ tầng, như kho mã mô-đun OP Stack và chứng minh hỗn hợp OP+ZK, đều nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ vốn đầu tư. Hiện tại, các dự án nội bộ đã phát hành token trong OP chủ yếu là Velodrome, còn lại phần lớn là các dự án không nội bộ, hiệu quả xây dựng hệ sinh thái ở mức trung bình.
4.3 Hệ sinh thái Base

Base là mạng Layer2 do gã khổng lồ tiền mã hóa Coinbase, vốn hóa 20 tỷ USD, phát triển, chủ yếu sử dụng công nghệ OP Stack để xây dựng Optimistic Rollup trên mạng Ethereum. Các nhà cung cấp nút mạng bao gồm Blockdaemon, QuickNode, Blast, ví Safe, trình khám phá khối Etherscan và Blockscout, cũng như các trình chỉ mục dữ liệu The Graph và Covalent. Base có nhiều dự án nội bộ, bao gồm Aerodrome do Velodrome phát triển, Seamless Protocol, friend.tech, v.v., tất cả đều đã trở thành các dự án hàng đầu của Base.
Seamless

Hiện tại Seamless đã phát hành token, người dùng có thể đặt cược vào kỳ vọng token của Aerodrome và Friend.tech. Seamless không có chức năng đổi mới độc đáo, nhưng do token được niêm yết trên Coinbase nên thu hút sự chú ý đến các dự án nội bộ trong hệ sinh thái này.
Friend.tech

Frien.tech cho phép người dùng mua bán token của KOL để có cơ hội giao tiếp trực tiếp với KOL. Thực tế chứng minh cơ chế này vẫn không thể duy trì lâu dài.
Fren Pet



Fren Pet là một trò chơi pixel dạng nuôi dưỡng, vận hành việc nuôi thú thông qua các mô hình kinh tế token khác nhau. Hiện tại, Fren Pet với tư cách là một trò chơi Web3, vẫn thiên về kinh tế học token, mà bỏ quên niềm vui cốt lõi của trò chơi.
4.4 Hệ sinh thái zkSync

zkSync là một giải pháp mở rộng Layer2 sử dụng bằng chứng kiến thức không để tăng thông lượng và giảm phí Gas. Nó được thiết kế để tương thích với hợp đồng thông minh Ethereum và hỗ trợ Máy ảo Ethereum (EVM). zkSync còn cung cấp chức năng «zkPorter», cho phép người dùng gom giao dịch và giảm thêm phí Gas.
Khác với DEX trong các hệ sinh thái khác tạo ra hiệu ứng Matthew mạnh mẽ, DEX trên zkSync cạnh tranh đặc biệt gay gắt, hiện chưa có dịch vụ Lending nổi bật nào xuất hiện, do đó nhiều nhà phát triển và VC đang đặt cược vào hệ sinh thái zkSync.
Dmail Network

Dmail Network là ứng dụng email trên zkSync, từng giành giải nhất ETH Hackathon. Hiện tại UAW của Dmail Network chủ yếu tăng do tương tác trước airdrop.
Tevaera

Tevaera là một nền tảng trò chơi tương tự Treasure Dao trên Arbitrum, nhưng chất lượng trò chơi kém hơn, hiện vẫn đang trong giai đoạn phát triển và cần theo dõi liên tục.
4.5 Hệ sinh thái StarkNet

StarkNet là một giải pháp mở rộng Layer2 sử dụng zk-rollups để tăng thông lượng và giảm phí gas. Nó được thiết kế để tương thích với hợp đồng thông minh Ethereum và hỗ trợ Máy ảo Ethereum (EVM). StarkNet còn cung cấp chức năng «validium», cho phép người dùng thực hiện các phép tính phức tạp hơn ngoài chuỗi.
Do vấn đề kỹ thuật, TPS của StarkNet bị giới hạn, phí gas cao, dẫn đến xây dựng hệ sinh thái chậm trễ. Tuy nhiên, nhờ môi trường phát triển nội bộ StarkNet, nhiều dự án đổi mới đang được ươm tạo:
-
StarkWare là đơn vị đầu tiên đề xuất dùng kỹ thuật đệ quy để mở rộng dọc mạng chính Ethereum, đưa ra khái niệm Layer3;
-
Bộ sắp xếp (sequencer) phi tập trung Madara;
-
Tiêu chuẩn NFT nâng cấp động StarkSheet;
-
Ekubo – dự án đầu tiên đề xuất giải pháp triển khai hoàn chỉnh cho Uniswap V4 hooks (hiện Ekubo đang hỗ trợ Uniswap hoàn thiện phiên bản V4);
-
Trò chơi toàn chuỗi, động cơ trò chơi toàn chuỗi;
Chính vì trải nghiệm người dùng chưa tốt,门槛 vào của các nhà đầu cơ tăng cao, điều này khiến nó trở thành hệ sinh thái được các builder trong ngành đặc biệt chú ý, đáng để khám phá sớm tại vùng đất hoang chưa ai đến.
4.6 Hệ sinh thái Linea

Linea là một giải pháp mở rộng Layer2 sử dụng zk-rollups để tăng thông lượng và giảm phí gas. Nó không dùng trình dịch hoặc trình biên dịch tùy chỉnh để tạo bằng chứng ZK cho hợp đồng thông minh Solidity, mà sử dụng bytecode Solidity sau khi biên dịch. Điều này không chỉ giảm rủi ro lỗi và tấn công hacker, mà thiết kế trình chứng minh đổi mới của họ còn đảm bảo tốc độ giao dịch nhanh hơn và chi phí Gas thấp hơn.
Linea và Metamask cùng thuộc Consensys, có cổng vào lưu lượng khổng lồ. Tuy nhiên, do sử dụng công nghệ ZK nên trải nghiệm người dùng kém hơn, tạm thời tụt hậu so với Base – dự án ra mắt cùng thời điểm nhưng chọn OP.
Toàn bộ hệ sinh thái Linea thiếu đổi mới, chỉ có dự án cho vay Mendi Finance là nội bộ, còn các dự án phi DeFi so với các Layer2 khác luôn tụt hậu rất xa.
5. Kết luận
Cuộc chiến Layer2 vẫn đang tiếp diễn, tất cả các Rollup trong quá trình vận hành đều đang khám phá nhiều giải pháp phi tập trung và mở rộng, bao gồm mạng sequencer phi tập trung, mô-đun như ZK Stack và OP Stack, Layer3, công nghệ chứng minh hỗn hợp OP+ZK, trừu tượng tài khoản (account abstraction), v.v.
Hiện tại, giải pháp mở rộng cho hệ sinh thái EVM cuối cùng sẽ tiến từ mainnet sang Layer2, từ OP sang ZK, từ Layer2 sang Layer3, nhưng thị trường Layer2 vẫn còn rất sơ khai. Mỗi Rollup đều có con đường sống sót riêng trong thị trường cạnh tranh khốc liệt: hệ sinh thái DeFi phong phú và độc đáo của Arbitrum, sức đổi mới mạnh mẽ và các dự án đổi mới của StarkNet, sự hỗ trợ vốn của Optimism, tầm nhìn chiến lược của zkSync, sức đổi mới và tài nguyên mạnh mẽ của Base.
Khi nâng cấp Dencun đang đến gần, kỷ nguyên EVM lấy Layer2 làm trung tâm sắp bắt đầu, đây là thị trường tiềm năng tuyệt vời cho các nhà đầu tư, và là cơ hội tuyệt vời cho các nhà phát triển để thu hút thêm mười tỷ người dùng tiếp theo.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










