
Quản lý rủi ro tài sản mã hóa: Ủy ban Basel đề xuất các tiêu chuẩn giám sát ngân hàng mới
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Quản lý rủi ro tài sản mã hóa: Ủy ban Basel đề xuất các tiêu chuẩn giám sát ngân hàng mới
Tiêu chuẩn mới sẽ được đưa vào như một chương mới trong khuôn khổ Basel đã sáp nhập, dự kiến thực hiện từ ngày 1 tháng 1 năm 2025.
Tác giả: BIS, AiYing Compliance
Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel, còn được gọi là Ủy ban Basel, là cơ quan giám sát thường trực thuộc Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), gồm các đại diện cấp cao từ các cơ quan giám sát ngân hàng và các ngân hàng trung ương của các nền kinh tế phát triển như Mỹ, Anh, Đức, Nhật Bản. Nhiệm vụ chính của Ủy ban Basel là xây dựng các tiêu chuẩn quản lý vốn và rủi ro cho các ngân hàng trên phạm vi toàn cầu.
Gần đây, ủy ban đã công bố một tài liệu tham vấn, đề xuất những điều chỉnh cụ thể đối với các tiêu chuẩn xử lý rủi ro tài sản mã hóa trong ngành ngân hàng. Những điều chỉnh này nhằm siết chặt việc xử lý thận trọng rủi ro tài sản mã hóa tại các ngân hàng, đặc biệt là các tài sản truyền thống được token hóa, stablecoin và tài sản mã hóa không có hỗ trợ. Các tiêu chuẩn mới này sẽ được đưa vào khuôn khổ Basel tổng hợp (SCO60: Rủi ro tài sản mã hóa) như một chương mới và dự kiến áp dụng từ ngày 1 tháng 1 năm 2025.
Vào tháng 12 năm 2022, khi ban hành các tiêu chuẩn về tài sản mã hóa, Ủy ban Basel nhấn mạnh rằng do thị trường phát triển nhanh chóng, một số vấn đề sẽ được theo dõi và xem xét liên tục. Sau quá trình rà soát năm 2023, ủy ban đã đề xuất cập nhật các yêu cầu liên quan đến hoạt động ngân hàng, đặc biệt là cách xử lý rủi ro liên quan đến mức độ phơi nhiễm stablecoin.
Các đề xuất này nâng cao tiêu chuẩn đối với tài sản dự trữ hỗ trợ stablecoin, bao gồm các yêu cầu về chất lượng tín dụng, kỳ hạn và tính thanh khoản của tài sản dự trữ. Các tiêu chuẩn này sẽ quyết định liệu ngân hàng có thể xếp phơi nhiễm tiềm tàng từ stablecoin vào nhóm tài sản mã hóa loại 1b hay không, từ đó được hưởng chế độ giám sát ưu đãi hơn.
Theo các đề xuất này, các ngân hàng cũng cần thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo họ hiểu rõ đầy đủ về cơ chế ổn định giá trị của stablecoin mà họ tiếp xúc và hiệu quả của cơ chế này. Là một phần của kiểm tra kỹ lưỡng, các ngân hàng cần tiến hành các bài kiểm tra thống kê hoặc các dạng kiểm tra khác để chứng minh mối quan hệ ổn định giữa stablecoin và tài sản tham chiếu.
1. Tài liệu phân biệt và định nghĩa nhóm 1 và nhóm 2 tài sản mã hóa như thế nào? Cơ sở phân loại này là gì?
Tiêu chuẩn phân loại tài sản mã hóa trong tài liệu "Xử lý thận trọng rủi ro tài sản mã hóa trong ngành ngân hàng" của Ủy ban Giám sát Ngân hàng. Tài liệu này chia tài sản mã hóa thành hai nhóm lớn: Nhóm 1 và Nhóm 2. Việc phân loại này rất quan trọng đối với các ngân hàng trong việc quản lý và báo cáo rủi ro tài sản mã hóa.
Tài sản mã hóa Nhóm 1 (Group 1):
Loại tài sản mã hóa này đáp ứng các tiêu chí cụ thể và được coi là tương đối an toàn và ổn định.
Chia thành hai nhóm con:
-
Nhóm 1a: Bao gồm các tài sản truyền thống được token hóa, ví dụ như vàng hoặc cổ phiếu được chuyển đổi thành dạng token. Rủi ro của các tài sản này tương tự như rủi ro của tài sản truyền thống mà chúng đại diện.
-
Nhóm 1b: Bao gồm các tài sản mã hóa có cơ chế ổn định hiệu quả, thường là các stablecoin. Giá trị của các tài sản này thường được neo vào một tài sản truyền thống (ví dụ như đô la Mỹ), do đó biến động thấp.
Tài sản mã hóa Nhóm 2 (Group 2):
Loại tài sản mã hóa này không đáp ứng các tiêu chuẩn của Nhóm 1 và được coi là có rủi ro cao hơn.
Cũng chia thành hai nhóm con:
-
Nhóm 2a: Là những tài sản mã hóa không hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn Nhóm 1 nhưng trong một số điều kiện nhất định có thể được coi là công cụ phòng ngừa rủi ro.
-
Nhóm 2b: Bao gồm tất cả các tài sản mã hóa khác, có rủi ro cao nhất và không đáp ứng bất kỳ tiêu chí công nhận phòng ngừa rủi ro nào.
Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu vốn và quản lý rủi ro của ngân hàng đối với các tài sản này. Các tài sản Nhóm 1 do rủi ro thấp hơn nên yêu cầu vốn của ngân hàng cũng nhẹ nhàng hơn. Trong khi đó, các tài sản Nhóm 2 do rủi ro cao hơn, ngân hàng phải nắm giữ nhiều vốn hơn để bù đắp tổn thất tiềm tàng, đồng thời phải áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro nghiêm ngặt hơn.
2. Tác động đến yêu cầu vốn của ngân hàng: Tiêu chuẩn mới này ảnh hưởng thế nào đến yêu cầu vốn của ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng nắm giữ lượng lớn tài sản mã hóa?
Ảnh hưởng của các tiêu chuẩn mới trong tài liệu "Xử lý thận trọng rủi ro tài sản mã hóa trong ngành ngân hàng" đến yêu cầu vốn của ngân hàng, đặc biệt là những ngân hàng nắm giữ lượng lớn tài sản mã hóa. Dưới đây là giải thích dễ hiểu về các tác động này:
-
Tác động đến tài sản mã hóa Nhóm 1:
Yêu cầu vốn đối với tài sản mã hóa Nhóm 1 (bao gồm tài sản truyền thống được token hóa và tài sản mã hóa có cơ chế ổn định hiệu quả) được xác định dựa trên các trọng số rủi ro trong khuôn khổ Basel hiện hành.
Điều này có nghĩa là nếu một ngân hàng nắm giữ lượng lớn tài sản mã hóa Nhóm 1, yêu cầu vốn của họ sẽ tương tự như đối với tài sản truyền thống, vì các tài sản mã hóa này được coi là tương đối ổn định và ít rủi ro.
-
Tác động đến tài sản mã hóa Nhóm 2:
Tài sản mã hóa Nhóm 2 (tài sản mã hóa không đáp ứng điều kiện phân loại Nhóm 1) được coi là có rủi ro cao hơn, do đó bị xử lý vốn theo hướng thận trọng hơn.
Tổng mức phơi nhiễm của ngân hàng đối với tài sản mã hóa Nhóm 2 không được vượt quá 2% vốn cấp 1 của ngân hàng, và thông thường nên dưới 1%. Điều này có nghĩa là nếu ngân hàng nắm giữ lượng lớn tài sản mã hóa Nhóm 2, họ cần phải nắm giữ thêm vốn để bù đắp các tài sản rủi ro cao này.
Yêu cầu quản lý rủi ro và tuân thủ:
Các tiêu chuẩn mới này yêu cầu các ngân hàng giám sát và quản lý rủi ro tài sản mã hóa một cách nghiêm ngặt hơn.
Ngân hàng cần đảm bảo chiến lược quản lý rủi ro và tỷ lệ vốn khả dụng phù hợp với các yêu cầu giám sát mới, đặc biệt khi nắm giữ tài sản mã hóa Nhóm 2 có rủi ro cao.
Tổng thể, các tiêu chuẩn mới này có nghĩa là các ngân hàng cần đánh giá và quản lý đầu tư vào tài sản mã hóa một cách cẩn trọng hơn, đảm bảo có đủ vốn để gánh vác rủi ro từ các khoản đầu tư này. Đối với các ngân hàng nắm giữ lượng lớn tài sản mã hóa, điều này có thể dẫn đến yêu cầu giữ vốn cao hơn, cùng với quy trình quản lý rủi ro và tuân thủ phức tạp hơn.
3. Yêu cầu giám sát và quản lý đối với stablecoin và các tài sản mã hóa khác trong tài liệu "Xử lý thận trọng rủi ro tài sản mã hóa trong ngành ngân hàng"
-
Kiểm tra rủi ro hoàn tiền (redeemability risk test): Đây là một cuộc kiểm tra nhằm đảm bảo rằng nếu người dùng muốn đổi stablecoin (một loại tiền kỹ thuật số thường được neo giá với tiền tệ thực tế), ngân hàng hoặc tổ chức phát hành phải có đủ nguồn lực để thanh toán ngay lập tức. Điều này giống như việc xác nhận ngân hàng có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng.
-
Tổ chức phát hành chịu sự giám sát: Tổ chức phát hành stablecoin phải chịu sự giám sát của cơ quan quản lý tài chính, nghĩa là họ phải tuân thủ các quy tắc và tiêu chuẩn cụ thể để đảm bảo hoạt động an toàn và minh bạch.
-
Chất lượng tài sản dự trữ: Các tài sản hỗ trợ cho stablecoin (như tiền mặt, trái phiếu...) phải an toàn và dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt. Điều này giống như việc ngân hàng đảm bảo tình hình tài chính vững mạnh, có thể thanh toán nhanh chóng khi cần thiết.
-
Quản lý tài sản dự trữ: Quá trình quản lý các tài sản hỗ trợ này phải minh bạch và có các quy tắc rõ ràng nhằm bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư. Bao gồm việc đảm bảo stablecoin luôn có thể được đổi lại bất kỳ lúc nào và tài sản dự trữ luôn an toàn, đáng tin cậy.
-
Tính minh bạch và quản trị: Tất cả các thực thể liên quan đến việc hoàn tiền, chuyển nhượng và lưu trữ stablecoin đều phải có quy tắc quản trị rõ ràng và chịu sự giám sát phù hợp. Điều này có nghĩa là mọi hoạt động phải được công khai, minh bạch để tăng niềm tin và độ an toàn.
4. Các tiêu chuẩn cụ thể của kiểm tra rủi ro hoàn tiền bao gồm những khía cạnh sau:
-
Giá trị và cấu thành tài sản dự trữ: Giá trị tài sản dự trữ (sau khi khấu trừ mọi khoản đòi hỏi từ các tài sản phi mã hóa đối với những tài sản này) phải luôn bằng hoặc vượt quá tổng giá trị neo (peg value) của tất cả các tài sản mã hóa chưa thanh toán. Nếu tài sản dự trữ ngoài rủi ro từ tài sản tham chiếu còn chịu thêm các rủi ro khác, thì giá trị tài sản dự trữ phải đủ cao để ngay cả trong trường hợp chịu tổn thất dưới điều kiện căng thẳng, giá trị còn lại vẫn vượt quá tổng giá trị neo của tất cả tài sản mã hóa chưa thanh toán.
-
Tiêu chuẩn chất lượng tài sản dự trữ: Đối với tài sản mã hóa được neo theo một hoặc nhiều loại tiền tệ, tài sản dự trữ phải bao gồm các tài sản có rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng tối thiểu, và có thể được chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng mà không gây ảnh hưởng xấu đến giá cả.
-
Quản lý tài sản dự trữ: Các thỏa thuận quản trị việc quản lý tài sản dự trữ phải toàn diện và minh bạch, đảm bảo tất cả tài sản mã hóa có thể được đổi lại đúng giá trị neo một cách kịp thời, kể cả trong giai đoạn căng thẳng cực đoan.
Các tiêu chuẩn này ảnh hưởng đến việc phân loại tài sản mã hóa và yêu cầu vốn của ngân hàng, bởi vì chúng quyết định liệu một tài sản mã hóa có được xếp vào nhóm rủi ro thấp hơn (Nhóm 1) hay không, từ đó ảnh hưởng đến lượng vốn ngân hàng phải nắm giữ cho các tài sản này. Nếu một stablecoin hoặc tài sản mã hóa khác không vượt qua được kiểm tra rủi ro hoàn tiền, nó có thể bị xếp vào Nhóm 2 (Group 2) - nhóm có rủi ro cao hơn, khiến ngân hàng phải nắm giữ thêm vốn cho các tài sản này.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










