
Thu hút vốn toàn cầu, một “chu kỳ siêu tăng trưởng” mới của châu Á đang diễn ra
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Thu hút vốn toàn cầu, một “chu kỳ siêu tăng trưởng” mới của châu Á đang diễn ra
Các động lực cốt lõi bao gồm ba chủ đề chính: cơ sở hạ tầng AI, an ninh năng lượng và chi tiêu quốc phòng.
Tác giả: Bào Dật Long
Các nhà đầu tư đang chuyển sự chú ý sang châu Á để tìm kiếm điểm bứt phá tiếp theo trong đà tăng trưởng của thị trường chứng khoán toàn cầu.
Dưới tác động của làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI), chỉ số chứng khoán Hàn Quốc tháng này dẫn đầu thế giới về mức tăng, thu hút lượng lớn dòng vốn đổ vào. Tỷ lệ biến động ngầm (implied volatility) trên thị trường quyền chọn cũng tăng vọt lên mức cực đoan, khiến các chuyên gia chiến lược phái sinh đua nhau đề xuất các chiến lược mua vào (long).
Tất cả những tín hiệu này cùng chỉ về một kết luận chung: đà tăng của châu Á có thể mới chỉ bắt đầu.
Theo thông tin từ Trading Desk – Tin tức theo xu hướng, đội ngũ châu Á – Thái Bình Dương của Morgan Stanley gần đây liên tục nhấn mạnh rằng động lực nền tảng cho chu kỳ công nghiệp châu Á đang chuyển dịch từ việc bổ sung hàng tồn kho trong lĩnh vực bất động sản truyền thống và sản xuất nói chung sang các lĩnh vực đầu tư vào AI và cơ sở hạ tầng của nó, an ninh năng lượng và chuyển đổi năng lượng, cũng như quốc phòng và tính bền bỉ của chuỗi cung ứng.

(Tổng đầu tư cố định của châu Á sẽ tăng lên 16 nghìn tỷ USD vào năm 2030)
Morgan Stanley dự báo quy mô đầu tư tài sản cố định của châu Á có thể tăng từ khoảng 11 nghìn tỷ USD vào năm 2025 lên 16 nghìn tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép danh nghĩa hàng năm (CAGR) trong giai đoạn 2026–2030 đạt khoảng 7%, rõ ràng cao hơn mức trung bình những năm gần đây.

(Tổng đầu tư tài sản cố định của châu Á sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm 7% trong giai đoạn 2026–2030)
Lý luận nền tảng của “chu kỳ siêu tăng trưởng”: Chi tiêu vốn ở châu Á sẽ gia tốc rõ rệt
Điểm khác biệt cốt lõi nhất của chu kỳ công nghiệp châu Á lần này là AI đã đưa chi tiêu vốn trở lại vị trí trung tâm.
Trong hai năm qua, cuộc thảo luận về AI trên thị trường chủ yếu tập trung vào các mô hình, ứng dụng và “Bảy đại gia” trên sàn chứng khoán Mỹ. Tuy nhiên, từ góc nhìn châu Á, bản chất thực sự của AI là sự mở rộng toàn diện về chip, bộ nhớ, máy chủ, module quang, trung tâm dữ liệu, hệ thống điện và cơ sở hạ tầng điện toán đám mây.
Morgan Stanley nêu rõ, tỷ lệ giám đốc công nghệ thông tin (CIO) toàn cầu xếp AI vào vị trí ưu tiên hàng đầu đã tăng lên 39%. Tương ứng, tổng đầu tư toàn cầu vào trung tâm dữ liệu AI dự kiến đạt khoảng 2,8 nghìn tỷ USD trong giai đoạn 2026–2028, với tốc độ tăng trưởng hàng năm khoảng 33%.

(Chi tiêu vốn liên quan đến trung tâm dữ liệu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo toàn cầu sẽ tiếp tục tăng)
Châu Á nằm ở trung tâm chuỗi cung ứng phần cứng AI: từ TSMC, Samsung và SK Hynix cho đến các công ty bán dẫn, máy chủ, viễn thông quang học và cơ sở hạ tầng điện toán đám mây tại Trung Quốc đại lục đều sẽ hưởng lợi từ chu kỳ đầu tư này.
Báo cáo cũng dự báo chi tiêu vốn của các công ty sản xuất chip hàng đầu có thể tăng từ khoảng 105 tỷ USD vào năm 2025 lên khoảng 250 tỷ USD mỗi năm vào năm 2028. Điều này cho thấy AI là một cuộc đua đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ.
Vai trò của Trung Quốc đặc biệt đáng chú ý.
Theo Morgan Stanley, AI Trung Quốc là một cuộc cạnh tranh về năng lực hệ thống toàn diện: năng lực tính toán quyết định tốc độ, nền tảng điện toán đám mây quyết định quy mô, việc sử dụng token quyết định tính hiệu quả kinh tế, còn các tình huống ứng dụng quyết định giá trị thuộc về đâu.
Trong bối cảnh các hạn chế bên ngoài đối với chip vẫn tồn tại, sự phối hợp giữa chip AI nội địa, nền tảng điện toán đám mây trong nước và hệ sinh thái mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đang trở thành chủ đề đầu tư công nghệ mới của Trung Quốc.

(Ưu thế tương đối của ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo Mỹ và Trung Quốc)
Dự báo của Morgan Stanley cho thấy thị trường chip AI Trung Quốc có thể đạt 67 tỷ USD vào năm 2030, với tỷ lệ tự chủ nội địa dự kiến tăng lên 86%.
Việc dự báo này có hoàn toàn thành hiện thực hay không vẫn cần quan sát thêm, nhưng xu hướng rất rõ ràng: việc nội địa hóa năng lực tính toán đã dần chuyển từ một vấn đề mang tính chính sách sang một vấn đề mang tính thương mại.
Câu chuyện xuất khẩu của “Hàng Made in China” đang mở rộng từ “bộ ba xe điện” sang robot
Trong vài năm qua, nổi bật nhất trong cơ cấu xuất khẩu của Trung Quốc là xe điện, pin lithium-ion và năng lượng mặt trời – được gọi là “ba mặt hàng mới”.
Báo cáo cho rằng, động lực tăng trưởng mới tiếp theo của “Hàng Made in China” có thể đến từ robot, đặc biệt là robot công nghiệp và robot hình người.
Morgan Stanley chỉ ra rằng Trung Quốc hiện chiếm khoảng một nửa nhu cầu tăng thêm về robot công nghiệp toàn cầu. Dự kiến sản lượng robot hình người toàn cầu năm 2025 sẽ đạt khoảng 13.000–16.000 đơn vị, trong đó khoảng 90% do các nhà sản xuất Trung Quốc cung cấp. Trong khi đó, thị trường Mỹ, Nhật Bản và một số nơi khác vẫn chủ yếu ở giai đoạn nguyên mẫu hoặc kiểm thử sơ bộ.
Điều thú vị hơn nữa là báo cáo so sánh xuất khẩu robot Trung Quốc hiện nay với xuất khẩu xe điện vào khoảng năm 2019: lúc đó, xuất khẩu xe điện chưa bước vào giai đoạn bùng nổ, nhưng chuỗi cung ứng, hỗ trợ chính sách và năng lực sản xuất đã cơ bản sẵn sàng.

(Ngành công nghiệp robot hình người và robot công nghiệp của Trung Quốc đang ở giai đoạn phát triển tương tự như ngành xe điện trong giai đoạn đầu)
Hiện nay, ngành robot cũng thể hiện những đặc điểm tương tự — quy mô thị trường còn nhỏ, nhưng tốc độ mở rộng chuỗi cung ứng khá nhanh.
Theo số liệu, kim ngạch xuất khẩu robot hình người và các sản phẩm liên quan của Trung Quốc trong 12 tháng tính đến tháng 3/2026 đã đạt khoảng 1,5 tỷ USD, mức tương đương với kim ngạch xuất khẩu xe điện của Trung Quốc vào đầu năm 2020.
Trong vài năm sau đó, xuất khẩu xe điện tăng mạnh, đạt khoảng 70 tỷ USD trong cả năm 2025, và tốc độ tăng trưởng hàng quý điều chỉnh theo năm (annualized run-rate) thậm chí tăng lên khoảng 86 tỷ USD.
Dĩ nhiên, robot có thể tái hiện đường cong tăng trưởng của xe điện hay không còn phụ thuộc vào việc giảm chi phí, mở rộng tình huống ứng dụng và môi trường quản lý hải ngoại. Tuy nhiên, những lợi thế của Trung Quốc trong lĩnh vực linh kiện, sản xuất thiết bị hoàn chỉnh, phối hợp chuỗi cung ứng và khả năng cải tiến nhanh chóng đã bắt đầu bộc lộ rõ.
An ninh năng lượng và chi tiêu quốc phòng đang tạo nên trụ cột tăng trưởng thứ hai và thứ ba
Mặt khác của sự mở rộng trung tâm dữ liệu AI là nhu cầu khổng lồ đối với cơ sở hạ tầng điện và năng lượng. Năng lực tính toán càng cao thì vai trò của điện, làm mát, lưới điện và lưu trữ năng lượng càng trở nên quan trọng.
Morgan Stanley cho rằng các cú sốc năng lượng sẽ thúc đẩy đầu tư của châu Á vào an ninh năng lượng, trong khi tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tiêu thụ năng lượng sơ cấp của châu Á vẫn còn thấp, điều này đồng nghĩa với dư địa đầu tư còn rất lớn.

(Tỷ lệ năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng châu Á vẫn còn rất nhỏ; Trung Quốc hưởng lợi đáng kể từ việc tăng chi tiêu liên quan đến chuyển đổi năng lượng)
Trung Quốc nắm giữ lợi thế công nghiệp trong lĩnh vực quang điện, xe điện và pin lithium-ion, kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng này trong 12 tháng đã tiến gần tới mức 200 tỷ USD, trở thành một trong những bên hưởng lợi quan trọng nhất từ chi tiêu vốn trong đợt chuyển đổi năng lượng lần này.
Đồng thời, chi tiêu quốc phòng cũng đang cho thấy xu hướng tăng trưởng cấu trúc tại nhiều nền kinh tế châu Á.
Tỷ lệ chi tiêu quốc phòng trên GDP tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ đều tăng lên. Trung Quốc và Hàn Quốc cũng nằm trong top 10 quốc gia xuất khẩu vũ khí hàng đầu thế giới.

(Tỷ lệ chi tiêu quốc phòng trên GDP trong toàn khu vực đang tăng lên)
Đối với thị trường vốn, điều này có nghĩa là nhu cầu đối với các chuỗi cung ứng như sản xuất tiên tiến, vật liệu, linh kiện điện tử và thiết bị chính xác có thể được hỗ trợ lâu dài hơn.
Nói cách khác, AI tạo ra nhu cầu về năng lực tính toán, năng lượng đặt ra yêu cầu về cơ sở hạ tầng, còn quốc phòng và an ninh chuỗi cung ứng cung cấp bối cảnh “đầu tư bền bỉ” trong bối cảnh địa chính trị. Sự kết hợp của ba yếu tố này tạo nên nền tảng cho “chu kỳ siêu tăng trưởng” của châu Á.
Ai hưởng lợi nhiều nhất? Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đứng ở trung tâm chuỗi giá trị
Xét theo thứ tự hưởng lợi theo khu vực, Morgan Stanley đặc biệt nhấn mạnh đến Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản.
Trung Quốc đại lục vượt trội nhờ độ toàn vẹn của chuỗi cung ứng, quy mô sản xuất, năng lực kỹ thuật và các mặt hàng xuất khẩu mới nổi như năng lượng mới và robot.
Hàn Quốc có lợi thế trong lĩnh vực bộ nhớ, HBM, pin và một số loại thiết bị, vật liệu; Nhật Bản vẫn tích lũy sâu sắc trong lĩnh vực thiết bị và vật liệu bán dẫn, chế tạo chính xác và tự động hóa công nghiệp.
Tỷ lệ xuất khẩu hàng tư bản cũng phản ánh rõ điều này. Báo cáo chỉ ra rằng tỷ lệ này đạt khoảng 38% tại Thái Lan, 36% tại Trung Quốc, 35% tại Nhật Bản và 30% tại Hàn Quốc. Điều này có nghĩa là khi toàn cầu bước vào một chu kỳ đầu tư thiết bị mới, nhu cầu bên ngoài đối với các nền kinh tế này sẽ có độ co giãn rõ rệt hơn.
Cuối cùng, xét về cấu trúc thị trường vốn, các thị trường này có tỷ trọng cao trong các nhóm cổ phiếu liên quan đến công nghiệp, phần cứng công nghệ và vật liệu, do đó chu kỳ chi tiêu vốn vĩ mô dễ dàng phản ánh hơn vào diễn biến thị trường chứng khoán.
Điều này cũng hàm ý rằng logic định giá thị trường châu Á trong vài năm tới có thể thay đổi, tập trung vào việc xác định doanh nghiệp nào trong chuỗi chi tiêu vốn có đơn hàng thực tế, rào cản công nghệ và khả năng tăng lợi nhuận.
Những rủi ro không thể bỏ qua: dư thừa, biên lợi nhuận và ma sát địa chính trị
Kể chuyện về “chu kỳ siêu tăng trưởng” rất hấp dẫn, nhưng không đồng nghĩa với việc tất cả ngành nghề và doanh nghiệp đều hưởng lợi đồng đều.
Thứ nhất, sự mở rộng chi tiêu vốn có thể gây áp lực cung cấp tạm thời.
Ngành năng lượng mới của Trung Quốc đã chứng minh rằng lợi thế quy mô có thể nhanh chóng mở rộng thị phần toàn cầu, nhưng đồng thời cũng kéo theo cạnh tranh về giá và biến động biên lợi nhuận. Các ngành như robot, phần cứng AI, quang điện và lưu trữ năng lượng trong tương lai cũng có thể đối mặt với những vấn đề tương tự.
Thứ hai, các hạn chế công nghệ và kiểm soát xuất khẩu vẫn là yếu tố bất định.
Không gian nội địa hóa chip AI rất lớn, nhưng những khâu như quy trình chế tạo tiên tiến, HBM, phần mềm EDA, thiết bị và vật liệu vẫn còn điểm yếu. Báo cáo cũng nêu rõ, chip nội địa vẫn còn khoảng cách so với chip hàng đầu của Mỹ, tuy nhiên có thể nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua tối ưu hóa hệ thống, đóng gói tiên tiến và thích nghi phần mềm.
Thứ ba, cơ cấu việc làm cũng chịu ảnh hưởng từ AI.
Trong nghiên cứu “Công việc trong tương lai”, Morgan Stanley dự báo khoảng 90% nghề nghiệp sẽ chịu ảnh hưởng ở các mức độ khác nhau bởi tự động hóa và tăng cường từ AI. Tại các công ty mẫu trong nghiên cứu, ứng dụng sớm của AI đã mang lại mức tăng năng suất hơn 11%, nhưng đồng thời cũng đi kèm với mức giảm ròng trung bình khoảng 4% số việc làm, với sự khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia và ngành nghề.
Đối với Trung Quốc, việc vừa nâng cao hiệu quả vừa thúc đẩy đào tạo lại và chuyển đổi vị trí việc làm sẽ là một nhiệm vụ trọng yếu về chính sách dài hạn và quản trị doanh nghiệp.
Thứ tư, biến động thị trường có thể gia tăng. Báo cáo cũng cảnh báo rằng khoảng cách giữa kịch bản tăng trưởng mạnh (bull market) và suy thoái (bear market) tại các thị trường khu vực đang mở rộng, điều này đồng nghĩa với việc sự chênh lệch trong kỳ vọng của nhà đầu tư về chi tiêu vốn AI, đơn hàng xuất khẩu và khả năng hiện thực hóa lợi nhuận sẽ tiếp tục tồn tại.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










